Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500307232 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 528.360 | 120 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 2 | PP2500307233 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 528.360 | 120 | 26.790.000 | 26.790.000 | 0 |
| 3 | PP2500307234 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 5.764.500 | 120 | 411.750.000 | 411.750.000 | 0 |
| 4 | PP2500307240 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.936.033 | 120 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500307241 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.431.356 | 120 | 104.007.000 | 104.007.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 1.456.098 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500307243 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 5.431.356 | 120 | 283.947.000 | 283.947.000 | 0 |
| 7 | PP2500307247 | Metformin (HCl) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 34.000.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500307248 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 623.616 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.936.033 | 120 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500307249 | Levothyrox | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.936.033 | 120 | 6.612.000 | 6.612.000 | 0 |
| 10 | PP2500307250 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 2.660.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500307251 | Abacavir 300mg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 34.000.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 27.425.009 | 120 | 71.192.000 | 71.192.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500307253 | Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 34.000.000 | 120 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 27.425.009 | 120 | 993.384.000 | 993.384.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500307254 | Lamivudin-Zidovudine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 27.425.009 | 120 | 64.974.000 | 64.974.000 | 0 |
| 14 | PP2500307255 | Lopinavir/Ritonavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 27.425.009 | 120 | 507.286.800 | 507.286.800 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 17.936.033 | 120 | 791.989.200 | 791.989.200 | 0 |
1. PP2500307241 - Methyl prednisolon
2. PP2500307243 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500307247 - Metformin (HCl)
2. PP2500307251 - Abacavir 300mg
3. PP2500307253 - Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir
1. PP2500307251 - Abacavir 300mg
2. PP2500307253 - Lamivudin-Tenofovir disoproxil fumarat-Dolutegravir
3. PP2500307254 - Lamivudin-Zidovudine
4. PP2500307255 - Lopinavir/Ritonavir
1. PP2500307248 - Progesteron
1. PP2500307250 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500307240 - Budesonid + formoterol
2. PP2500307248 - Progesteron
3. PP2500307249 - Levothyrox
4. PP2500307255 - Lopinavir/Ritonavir
1. PP2500307234 - Erythropoietin
1. PP2500307241 - Methyl prednisolon
1. PP2500307232 - Atropin sulfat
2. PP2500307233 - Diphenhydramin