Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400286347 | Aciclovir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 1.389.500 | 1.389.500 | 0 |
| 2 | PP2400286348 | Aciclovir | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.880.216 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400286349 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 7.896.000 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 4 | PP2400286350 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 677.250.000 | 677.250.000 | 0 |
| 5 | PP2400286351 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 |
| 6 | PP2400286354 | Alverin citrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.621.780 | 120 | 4.636.800 | 4.636.800 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 797.416 | 120 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400286355 | Ambroxol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 6.840.000 | 120 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 14.820.240 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400286356 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.242.470 | 120 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 |
| 9 | PP2400286357 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 1.486.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400286358 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| 11 | PP2400286359 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 4.795.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400286361 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 20.540.000 | 20.540.000 | 0 |
| 13 | PP2400286362 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 62.340.000 | 62.340.000 | 0 |
| 14 | PP2400286365 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| 15 | PP2400286366 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 190.437.700 | 190.437.700 | 0 |
| 16 | PP2400286367 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 11.160.000 | 120 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400286368 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 85.000.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 18 | PP2400286369 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 797.416 | 120 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 19 | PP2400286370 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 14.820.240 | 120 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 20 | PP2400286371 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 14.820.240 | 120 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 85.000.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400286372 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 85.000.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400286374 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 85.000.000 | 120 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400286375 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 85.000.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400286376 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.621.780 | 120 | 3.498.600 | 3.498.600 | 0 |
| 25 | PP2400286377 | Calci lactat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 1.427.560 | 120 | 15.393.000 | 15.393.000 | 0 |
| 26 | PP2400286380 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 29.568.980 | 120 | 1.074.690.000 | 1.074.690.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 1.074.699.000 | 1.074.699.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400286381 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 85.000.000 | 120 | 1.212.750.000 | 1.212.750.000 | 0 |
| 28 | PP2400286384 | Cefdinir | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 3.120.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 6.825.480 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400286385 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 5.900.000 | 120 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400286387 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.896.000 | 120 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 31 | PP2400286388 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 1.900.364 | 120 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 32 | PP2400286389 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 1.427.560 | 120 | 3.075.000 | 3.075.000 | 0 |
| 33 | PP2400286390 | Ciclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 9.667.200 | 120 | 477.600.000 | 477.600.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400286392 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 7.896.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400286393 | Dexamethason | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.880.216 | 120 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400286394 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 10.538.390 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 37 | PP2400286395 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 4.640.000 | 120 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400286396 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 4.322.000 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.942.334 | 120 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.621.780 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400286397 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 |
| 40 | PP2400286398 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 41 | PP2400286400 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 797.416 | 120 | 3.822.000 | 3.822.000 | 0 |
| 42 | PP2400286402 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 700.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400286403 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 44 | PP2400286404 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.621.780 | 120 | 6.835.500 | 6.835.500 | 0 |
| 45 | PP2400286406 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.942.334 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 33.440.000 | 33.440.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400286407 | Fluconazol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 916.496 | 120 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 47 | PP2400286408 | Furosemid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 846.000 | 846.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 856.800 | 856.800 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.880.216 | 120 | 792.000 | 792.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400286409 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 16.000 | 16.000 | 0 |
| 49 | PP2400286410 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 10.538.390 | 120 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 |
| 50 | PP2400286411 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.880.216 | 120 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 51 | PP2400286412 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 82.611.000 | 82.611.000 | 0 |
| 52 | PP2400286413 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 19.572.800 | 19.572.800 | 0 |
| 53 | PP2400286414 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 54 | PP2400286415 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 85.000.000 | 120 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 55 | PP2400286416 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 4.322.000 | 120 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| 56 | PP2400286417 | Granisetron hydroclorid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 1.425.000 | 120 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 61.850.000 | 61.850.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400286418 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 85.000.000 | 120 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400286419 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 10.538.390 | 120 | 49.987.500 | 49.987.500 | 0 |
| 59 | PP2400286420 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 744.000 | 744.000 | 0 |
| 60 | PP2400286421 | Ibuprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 61 | PP2400286422 | Ibuprofen | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 90 | 535.500 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 24.705.000 | 24.705.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400286423 | Imipenem + cilastatin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 1.900.364 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400286424 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 22.100.000 | 122 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400286425 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 14.175.000 | 120 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 65 | PP2400286427 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400286428 | Kẽm gluconat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 67 | PP2400286429 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 4.795.000 | 120 | 2.685.000 | 2.685.000 | 0 |
| 68 | PP2400286432 | Levetiracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.621.780 | 120 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 69 | PP2400286433 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.942.334 | 120 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 1.900.364 | 120 | 9.538.200 | 9.538.200 | 0 | |||
| 70 | PP2400286434 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 797.416 | 120 | 352.800 | 352.800 | 0 |
| 71 | PP2400286437 | Manitol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 72 | PP2400286438 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.942.334 | 120 | 30.345.000 | 30.345.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 26.895.000 | 26.895.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 1.900.364 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400286439 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 5.942.334 | 120 | 6.898.500 | 6.898.500 | 0 |
| 74 | PP2400286442 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.621.780 | 120 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 75 | PP2400286446 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 916.496 | 120 | 224.800 | 224.800 | 0 |
| 76 | PP2400286447 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400286448 | Metronidazol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 37.795.000 | 37.795.000 | 0 |
| 78 | PP2400286449 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 1.206.000 | 1.206.000 | 0 |
| 79 | PP2400286451 | Mycophenolat | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 90 | 2.760.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400286453 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 81 | PP2400286454 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 82 | PP2400286455 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat/ Natri citrat dihydrat/ trinatri citrat+ glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 1.760.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400286457 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 93.000 | 120 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400286458 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 1.486.000 | 120 | 56.175.000 | 56.175.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400286459 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 7.896.000 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 86 | PP2400286460 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 87 | PP2400286462 | Noradrenalin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 836.000 | 836.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400286463 | Ofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.880.216 | 120 | 3.174.000 | 3.174.000 | 0 |
| 89 | PP2400286464 | Oseltamivir | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 1.960.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400286465 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.242.470 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 91 | PP2400286466 | Oxcarbazepin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 704.300 | 120 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400286467 | Oxcarbazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 43.999.200 | 43.999.200 | 0 |
| 93 | PP2400286468 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 14.820.240 | 120 | 181.692.000 | 181.692.000 | 0 |
| 94 | PP2400286469 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 95 | PP2400286470 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 3.739.600 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 3.739.600 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400286471 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| 97 | PP2400286475 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 90 | 344.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 98 | PP2400286476 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 28.747.500 | 28.747.500 | 0 |
| 99 | PP2400286480 | Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 90 | 3.150.000 | 120 | 32.628.000 | 32.628.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 672.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400286481 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.242.470 | 120 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| 101 | PP2400286482 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.242.470 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400286483 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 10.538.390 | 120 | 267.612.000 | 267.612.000 | 0 |
| 103 | PP2400286484 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.621.780 | 120 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 104 | PP2400286485 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 1.344.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 105 | PP2400286486 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 106 | PP2400286487 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 10.538.390 | 120 | 201.500.000 | 201.500.000 | 0 |
| 107 | PP2400286488 | Progesteron | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 90 | 5.939.200 | 120 | 273.340.000 | 273.340.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 296.960.000 | 296.960.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400286489 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 90 | 3.780.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 74.240.000 | 74.240.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400286490 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 90 | 3.780.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400286491 | Racecadotril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.621.780 | 120 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 111 | PP2400286492 | Ringer lactat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 87.576.000 | 87.576.000 | 0 |
| 112 | PP2400286493 | Ringer lactat + Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 43.596.000 | 43.596.000 | 0 |
| 113 | PP2400286494 | Risperidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 704.300 | 120 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 |
| 114 | PP2400286495 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 115 | PP2400286496 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 6.825.480 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400286497 | Roxithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 6.621.780 | 120 | 4.021.500 | 4.021.500 | 0 |
| 117 | PP2400286498 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 6.825.480 | 120 | 50.246.000 | 50.246.000 | 0 |
| 118 | PP2400286499 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400286502 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 797.416 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 120 | PP2400286504 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400286505 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 14.820.240 | 120 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 122 | PP2400286506 | Sulfamethoxazol +Trimethoprim | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 419.500 | 120 | 20.890.000 | 20.890.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 797.416 | 120 | 20.895.000 | 20.895.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400286507 | Sulfamethoxazol +Trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| 124 | PP2400286508 | Sulfamethoxazol +Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 85.000.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400286509 | Topiramat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.880.216 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400286511 | Tranexamic acid | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 1.247.400 | 120 | 56.952.000 | 56.952.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 59.880.000 | 59.880.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400286512 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 5.778.196 | 120 | 3.245.000 | 3.245.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 1.880.216 | 120 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400286513 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 2.301.300.000 | 2.301.300.000 | 0 |
| 129 | PP2400286514 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 130 | PP2400286515 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| 131 | PP2400286516 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 |
| 132 | PP2400286517 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 24.790.000 | 24.790.000 | 0 |
| 133 | PP2400286519 | Vancomycin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 90 | 3.150.000 | 120 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 134 | PP2400286520 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 6.996.370 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400286521 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 1.427.560 | 120 | 52.910.000 | 52.910.000 | 0 |
| 136 | PP2400286522 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 704.300 | 120 | 3.664.000 | 3.664.000 | 0 |
| 137 | PP2400286524 | Vắc xin ngừa 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib và bại liệt. | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 110.000.000 | 120 | 415.296.000 | 415.296.000 | 0 |
| 138 | PP2400286525 | Vắc xin phòng bệnh uốn ván | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 |
| 139 | PP2400286526 | Vắc xin phòng bệnh lao | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 10.996.126 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 140 | PP2400286527 | Vắc xin phòng bệnh viêm dạ dày ruột do Rotavirus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 101.710.800 | 101.710.800 | 0 |
| 141 | PP2400286528 | Vắc xin phòng bệnh viêm dạ dày ruột do Rotavirus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 175.179.750 | 175.179.750 | 0 |
| 142 | PP2400286529 | Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 120.768.000 | 120.768.000 | 0 |
| 143 | PP2400286530 | Vắc xin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu và ngừa viêm tai giữa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 124.485.000 | 124.485.000 | 0 |
| 144 | PP2400286531 | Vắc xin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu và ngừa viêm tai giữa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 355.509.000 | 355.509.000 | 0 |
| 145 | PP2400286533 | Vắc xin ngừa 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib và bại liệt. | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400286534 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 385.875.000 | 385.875.000 | 0 |
1. PP2400286380 - Carbetocin
1. PP2400286384 - Cefdinir
1. PP2400286511 - Tranexamic acid
1. PP2400286422 - Ibuprofen
1. PP2400286380 - Carbetocin
2. PP2400286390 - Ciclosporin
3. PP2400286397 - Dinoproston
4. PP2400286398 - Diosmectit
5. PP2400286403 - Enoxaparin (natri)
6. PP2400286421 - Ibuprofen
7. PP2400286447 - Metronidazol
8. PP2400286457 - Natri montelukast
9. PP2400286458 - Nefopam hydroclorid
10. PP2400286460 - Nicardipin
11. PP2400286466 - Oxcarbazepin
12. PP2400286499 - Saccharomyces boulardii
13. PP2400286504 - Sắt protein succinylat
14. PP2400286511 - Tranexamic acid
15. PP2400286513 - Triptorelin
16. PP2400286514 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
17. PP2400286515 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2400286516 - Valproat natri
19. PP2400286517 - Valproat natri
20. PP2400286524 - Vắc xin ngừa 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib và bại liệt.
1. PP2400286390 - Ciclosporin
1. PP2400286470 - Oxytocin
1. PP2400286396 - Diclofenac
2. PP2400286416 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2400286359 - Amikacin
2. PP2400286429 - Kẽm gluconat
1. PP2400286396 - Diclofenac
2. PP2400286406 - Esomeprazol
3. PP2400286433 - Levofloxacin
4. PP2400286438 - Meropenem
5. PP2400286439 - Methotrexat
1. PP2400286394 - Diazepam
2. PP2400286410 - Gadoteric acid
3. PP2400286419 - Heparin (natri)
4. PP2400286483 - Povidon iodin
5. PP2400286487 - Progesteron
1. PP2400286475 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400286357 - Ambroxol
2. PP2400286458 - Nefopam hydroclorid
1. PP2400286480 - Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
2. PP2400286519 - Vancomycin
1. PP2400286466 - Oxcarbazepin
2. PP2400286494 - Risperidon
3. PP2400286522 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400286485 - Povidon iodin
1. PP2400286384 - Cefdinir
2. PP2400286496 - Roxithromycin
3. PP2400286498 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400286356 - Ambroxol
2. PP2400286465 - Oxcarbazepin
3. PP2400286481 - Phytomenadion (vitamin K1)
4. PP2400286482 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2400286457 - Natri montelukast
1. PP2400286480 - Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
1. PP2400286355 - Ambroxol
1. PP2400286387 - Cefpodoxim
1. PP2400286395 - Diclofenac
1. PP2400286348 - Aciclovir
2. PP2400286412 - Glucose
3. PP2400286413 - Glucose
4. PP2400286422 - Ibuprofen
5. PP2400286428 - Kẽm gluconat
6. PP2400286437 - Manitol
7. PP2400286448 - Metronidazol
8. PP2400286453 - Natri clorid
9. PP2400286454 - Natri clorid
10. PP2400286462 - Noradrenalin
11. PP2400286476 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400286492 - Ringer lactat
13. PP2400286493 - Ringer lactat + Glucose
14. PP2400286511 - Tranexamic acid
15. PP2400286525 - Vắc xin phòng bệnh uốn ván
16. PP2400286526 - Vắc xin phòng bệnh lao
1. PP2400286489 - Progesteron
2. PP2400286490 - Progesteron
1. PP2400286385 - Cefixim
1. PP2400286417 - Granisetron hydroclorid
1. PP2400286464 - Oseltamivir
1. PP2400286407 - Fluconazol
2. PP2400286446 - Metoprolol tartrat
1. PP2400286354 - Alverin citrat
2. PP2400286376 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400286396 - Diclofenac
4. PP2400286404 - Entecavir
5. PP2400286432 - Levetiracetam
6. PP2400286442 - Methyldopa
7. PP2400286484 - Povidon iodin
8. PP2400286491 - Racecadotril
9. PP2400286497 - Roxithromycin
1. PP2400286424 - Immune globulin
1. PP2400286377 - Calci lactat
2. PP2400286389 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2400286521 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400286355 - Ambroxol
2. PP2400286370 - Bacillus clausii
3. PP2400286371 - Bacillus clausii
4. PP2400286468 - Oxytocin
5. PP2400286505 - Sulfadiazin bạc
1. PP2400286358 - Amikacin
2. PP2400286393 - Dexamethason
3. PP2400286406 - Esomeprazol
4. PP2400286408 - Furosemid
5. PP2400286409 - Furosemid
6. PP2400286414 - Glucose
7. PP2400286418 - Granisetron hydroclorid
8. PP2400286420 - Hydrocortison
9. PP2400286422 - Ibuprofen
10. PP2400286427 - Kali clorid
11. PP2400286462 - Noradrenalin
12. PP2400286469 - Oxytocin
13. PP2400286471 - Oxytocin
14. PP2400286486 - Prednisolon
15. PP2400286495 - Rocuronium bromid
16. PP2400286512 - Tranexamic acid
17. PP2400286520 - Vancomycin
1. PP2400286402 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400286506 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim
1. PP2400286368 - Atosiban
2. PP2400286371 - Bacillus clausii
3. PP2400286372 - Bacillus subtilis
4. PP2400286374 - Budesonid
5. PP2400286375 - Cafein citrat
6. PP2400286381 - Carbetocin
7. PP2400286415 - Glycerol
8. PP2400286418 - Granisetron hydroclorid
9. PP2400286508 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim
1. PP2400286488 - Progesteron
1. PP2400286388 - Ceftazidim
2. PP2400286423 - Imipenem + cilastatin
3. PP2400286433 - Levofloxacin
4. PP2400286438 - Meropenem
1. PP2400286367 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400286354 - Alverin citrat
2. PP2400286369 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2400286400 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400286434 - Levothyroxin (muối natri)
5. PP2400286502 - Sắt fumarat + acid folic
6. PP2400286506 - Sulfamethoxazol +Trimethoprim
1. PP2400286348 - Aciclovir
2. PP2400286393 - Dexamethason
3. PP2400286408 - Furosemid
4. PP2400286411 - Gentamicin
5. PP2400286463 - Ofloxacin
6. PP2400286509 - Topiramat
7. PP2400286512 - Tranexamic acid
1. PP2400286455 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat/ Natri citrat dihydrat/ trinatri citrat+ glucose khan
1. PP2400286350 - Acid amin
2. PP2400286351 - Acid amin
3. PP2400286366 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400286417 - Granisetron hydroclorid
5. PP2400286467 - Oxcarbazepine
6. PP2400286488 - Progesteron
7. PP2400286489 - Progesteron
8. PP2400286527 - Vắc xin phòng bệnh viêm dạ dày ruột do Rotavirus
9. PP2400286528 - Vắc xin phòng bệnh viêm dạ dày ruột do Rotavirus
10. PP2400286529 - Vắc xin phòng bệnh ung thư cổ tử cung
11. PP2400286530 - Vắc xin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu và ngừa viêm tai giữa
12. PP2400286531 - Vắc xin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu và ngừa viêm tai giữa
13. PP2400286533 - Vắc xin ngừa 6 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm gan B, Hib và bại liệt.
14. PP2400286534 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
1. PP2400286451 - Mycophenolat
1. PP2400286425 - Immune globulin
1. PP2400286349 - Aciclovir
2. PP2400286392 - Desloratadin
3. PP2400286459 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
1. PP2400286470 - Oxytocin