Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600131255 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 90 | 2.241.312 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 2 | PP2600131256 | Glucosamin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 738.720 | 120 | 20.550.000 | 20.550.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 834.300 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600131258 | Promethazin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 134.436 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 4 | PP2600131259 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 738.720 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 5 | PP2600131260 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 239.160 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 6 | PP2600131261 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 239.160 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 7 | PP2600131263 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 1.560.600 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600131264 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 738.720 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 90 | 180.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 90 | 2.241.312 | 120 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600131266 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.207.760 | 120 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 |
| 10 | PP2600131267 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 738.720 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 238.800 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 834.300 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600131269 | Aciclovir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 134.436 | 120 | 395.000 | 395.000 | 0 |
| 12 | PP2600131272 | Tetracyclin | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 90 | 2.241.312 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 134.436 | 120 | 640.000 | 640.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600131273 | Clotrimazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 134.436 | 120 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| 14 | PP2600131274 | Ketoconazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 134.436 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 15 | PP2600131276 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 342.720 | 120 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 16 | PP2600131277 | Clotrimazol + betamethason | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 90 | 2.241.312 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 17 | PP2600131278 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 738.720 | 120 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 834.300 | 120 | 2.425.000 | 2.425.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600131279 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.577.708 | 120 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 19 | PP2600131280 | Perindopril + amlodipin | vn0107834061 | CÔNG TY TNHH MTGPHARM | 90 | 1.200.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 90 | 2.241.312 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600131281 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 259.800 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 834.300 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600131282 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 7.828.870 | 120 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600131283 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 2.088.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600131284 | Fluvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 7.828.870 | 120 | 152.460.000 | 152.460.000 | 0 |
| 24 | PP2600131285 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.577.708 | 120 | 190.575.000 | 190.575.000 | 0 |
| 25 | PP2600131286 | Lovastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 7.828.870 | 120 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 26 | PP2600131287 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 259.800 | 120 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| 27 | PP2600131289 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 7.828.870 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 28 | PP2600131293 | Acetyl leucin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 79.200 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 834.300 | 120 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600131294 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 360.402 | 120 | 29.696.000 | 29.696.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 356.352 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600131295 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 9.504.000 | 120 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600131298 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.207.760 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600131299 | Drotaverin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 7.828.870 | 120 | 793.800 | 793.800 | 0 |
| 33 | PP2600131301 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 360.402 | 120 | 337.500 | 337.500 | 0 |
| 34 | PP2600131302 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 309.600 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 35 | PP2600131303 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 239.160 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600131304 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.207.760 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600131305 | Ambroxol | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 1.560.600 | 120 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| 38 | PP2600131306 | Carbocistein | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 90 | 2.241.312 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 39 | PP2600131308 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 90 | 7.828.870 | 120 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 40 | PP2600131309 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.577.708 | 120 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 |
| 41 | PP2600131311 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 90 | 2.241.312 | 120 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| 42 | PP2600131312 | Vitamin B6 + magnesi | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 834.300 | 120 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 43 | PP2600131313 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 738.720 | 120 | 775.000 | 775.000 | 0 |
1. PP2600131280 - Perindopril + amlodipin
1. PP2600131256 - Glucosamin
2. PP2600131259 - Gabapentin
3. PP2600131264 - Amoxicillin + Acid clavulanic
4. PP2600131267 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2600131278 - Flunarizin
6. PP2600131313 - Tolperison
1. PP2600131266 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2600131298 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2600131304 - Budesonid
1. PP2600131264 - Amoxicillin + Acid clavulanic
1. PP2600131293 - Acetyl leucin
1. PP2600131282 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2600131284 - Fluvastatin
3. PP2600131286 - Lovastatin
4. PP2600131289 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2600131299 - Drotaverin hydroclorid
6. PP2600131308 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600131263 - Amoxicillin + Acid clavulanic
2. PP2600131305 - Ambroxol
1. PP2600131255 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2600131264 - Amoxicillin + Acid clavulanic
3. PP2600131272 - Tetracyclin
4. PP2600131277 - Clotrimazol + betamethason
5. PP2600131280 - Perindopril + amlodipin
6. PP2600131306 - Carbocistein
7. PP2600131311 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600131283 - Fenofibrat
1. PP2600131276 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2600131294 - Progesteron
2. PP2600131301 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2600131267 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2600131279 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2600131285 - Lovastatin
3. PP2600131309 - Calcitriol
1. PP2600131302 - Levomepromazin
1. PP2600131260 - Phenytoin
2. PP2600131261 - Phenobarbital
3. PP2600131303 - Olanzapin
1. PP2600131281 - Felodipin
2. PP2600131287 - Piracetam
1. PP2600131256 - Glucosamin
2. PP2600131267 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2600131278 - Flunarizin
4. PP2600131281 - Felodipin
5. PP2600131293 - Acetyl leucin
6. PP2600131312 - Vitamin B6 + magnesi
1. PP2600131258 - Promethazin
2. PP2600131269 - Aciclovir
3. PP2600131272 - Tetracyclin
4. PP2600131273 - Clotrimazol
5. PP2600131274 - Ketoconazol
1. PP2600131295 - Gliclazid
1. PP2600131294 - Progesteron