Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400501295 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 737.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400501297 | Famotidin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 90 | 2.871.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400501299 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 90 | 5.700.000 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400501300 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 90 | 3.017.000 | 120 | 201.162.500 | 201.162.500 | 0 |
| 5 | PP2400501301 | Piracetam | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 1.373.000 | 120 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 1.373.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400501302 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 1.984.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 7 | PP2400501305 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 525.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400501306 | Kali clorid | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 90 | 737.000 | 120 | 11.175.000 | 11.175.000 | 0 |
| 9 | PP2400501307 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.790.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 10 | PP2400501308 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.790.000 | 120 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400501309 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 828.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400501310 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 828.000 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 13 | PP2400501311 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 8.790.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400501313 | Simethicon | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 525.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
1. PP2400501301 - Piracetam
1. PP2400501302 - Salbutamol sulfat
1. PP2400501297 - Famotidin
1. PP2400501313 - Simethicon
1. PP2400501299 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400501305 - Aminophylin
1. PP2400501309 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2400501310 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2400501307 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400501308 - Acetyl leucin
3. PP2400501311 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400501300 - Meclophenoxat
1. PP2400501301 - Piracetam
1. PP2400501295 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400501306 - Kali clorid