Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500654874 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 49.476.000 | 49.476.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 71.421.000 | 71.421.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 48.279.000 | 48.279.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500654875 | Câu kỷ tử | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 6.847.060 | 120 | 93.912.000 | 93.912.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 99.330.000 | 99.330.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 116.035.500 | 116.035.500 | 0 | |||
| 3 | PP2500654876 | Cốt toái bổ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 59.598.000 | 59.598.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500654877 | Hoài sơn | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 17.253.835 | 120 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 55.282.500 | 55.282.500 | 0 | |||
| 5 | PP2500654879 | Sài hồ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 71.505.000 | 71.505.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500654880 | Liên nhục | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 17.253.835 | 120 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 53.466.000 | 53.466.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500654881 | Lạc tiên | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500654882 | Ngưu tất | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 65.436.000 | 65.436.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 79.401.000 | 79.401.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500654883 | Phòng phong | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 145.236.000 | 145.236.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 278.920.000 | 278.920.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 132.069.000 | 132.069.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 155.800.000 | 155.800.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 165.984.000 | 165.984.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500654884 | Thổ phục linh | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 52.447.500 | 52.447.500 | 0 | |||
| 11 | PP2500654885 | Tần giao | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 144.060.000 | 144.060.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 142.590.000 | 142.590.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500654886 | Tục đoạn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500654887 | Uy linh tiên | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500654888 | Dây đau xương | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500654889 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 17.253.835 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 75.180.000 | 75.180.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500654890 | Khương hoạt | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500654891 | Kim ngân hoa | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 17.253.835 | 120 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 89.932.500 | 89.932.500 | 0 | |||
| 18 | PP2500654892 | Thương truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 189.924.000 | 189.924.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500654893 | Thục địa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 64.113.000 | 64.113.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500654894 | Táo nhân (Toan táo nhân) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 143.472.000 | 143.472.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 40.792.476 | 120 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500654895 | Xuyên khung | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 17.253.835 | 120 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500654896 | Ý dĩ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 40.792.476 | 120 | 26.070.000 | 26.070.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500654897 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 17.253.835 | 120 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 187.740.000 | 187.740.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500654898 | Đảng sâm | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 17.253.835 | 120 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 213.108.000 | 213.108.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 306.117.000 | 306.117.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500654899 | Đỗ trọng | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 17.253.835 | 120 | 49.020.000 | 49.020.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 65.016.000 | 65.016.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 74.949.000 | 74.949.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500654900 | Độc hoạt | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 54.250.000 | 54.250.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 52.185.000 | 52.185.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500654901 | Đan sâm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 40.792.476 | 120 | 63.525.000 | 63.525.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500654902 | Viễn chí | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 154.700.000 | 154.700.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 40.792.476 | 120 | 128.500.000 | 128.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500654903 | Đại táo | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 46.956.000 | 46.956.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 39.732.000 | 39.732.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 40.792.476 | 120 | 39.775.000 | 39.775.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500654904 | Cam thảo | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500654905 | Trần bì | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 6.847.060 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500654906 | Cẩu tích | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 40.792.476 | 120 | 37.620.000 | 37.620.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500654907 | Tế tân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 90.400.000 | 90.400.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500654908 | Kê huyết đằng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 35.437.500 | 35.437.500 | 0 | |||
| 35 | PP2500654910 | Thiên niên kiện | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500654911 | Sinh địa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500654912 | Sa nhân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 38 | PP2500654913 | Trạch tả | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 |
| 39 | PP2500654914 | Sơn tra | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500654915 | Bạch truật | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 17.253.835 | 120 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 85.386.000 | 85.386.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 182.343.000 | 182.343.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 85.386.000 | 85.386.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500654916 | Mạch môn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500654917 | Bạch thược | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 6.847.060 | 120 | 138.054.000 | 138.054.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 121.296.000 | 121.296.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 151.620.000 | 151.620.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 112.480.000 | 112.480.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 125.286.000 | 125.286.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500654918 | Long nhãn | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500654919 | Hà Thủ ô | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 109.147.500 | 109.147.500 | 0 |
| 45 | PP2500654920 | Ba kích | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 241.080.000 | 241.080.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 40.792.476 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500654921 | Mộc hương | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500654922 | Huyền sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 19.372.500 | 19.372.500 | 0 | |||
| 48 | PP2500654923 | Quế chi | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500654924 | Bạch chỉ | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 6.847.060 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 50 | PP2500654925 | Cát cánh | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 40.380.637 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 31.693.150 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500654926 | Liên tâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 6.847.060 | 120 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500654927 | Hòe hoa | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 6.847.060 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500654929 | Cát căn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 54 | PP2500654930 | Cúc hoa vàng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500654931 | Câu đằng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 53.041.658 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500654932 | Ngũ gia bì chân chim | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 71.688.180 | 130 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 44.460.000 | 44.460.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 40.792.476 | 120 | 31.160.000 | 31.160.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500654935 | Can khương | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 6.847.060 | 120 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 34.286.241 | 120 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 |
1. PP2500654877 - Hoài sơn
2. PP2500654880 - Liên nhục
3. PP2500654889 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
4. PP2500654891 - Kim ngân hoa
5. PP2500654895 - Xuyên khung
6. PP2500654897 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
7. PP2500654898 - Đảng sâm
8. PP2500654899 - Đỗ trọng
9. PP2500654915 - Bạch truật
1. PP2500654875 - Câu kỷ tử
2. PP2500654905 - Trần bì
3. PP2500654917 - Bạch thược
4. PP2500654924 - Bạch chỉ
5. PP2500654926 - Liên tâm
6. PP2500654927 - Hòe hoa
7. PP2500654935 - Can khương
1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500654875 - Câu kỷ tử
3. PP2500654876 - Cốt toái bổ
4. PP2500654879 - Sài hồ
5. PP2500654880 - Liên nhục
6. PP2500654881 - Lạc tiên
7. PP2500654882 - Ngưu tất
8. PP2500654883 - Phòng phong
9. PP2500654884 - Thổ phục linh
10. PP2500654885 - Tần giao
11. PP2500654886 - Tục đoạn
12. PP2500654887 - Uy linh tiên
13. PP2500654888 - Dây đau xương
14. PP2500654890 - Khương hoạt
15. PP2500654891 - Kim ngân hoa
16. PP2500654893 - Thục địa
17. PP2500654894 - Táo nhân (Toan táo nhân)
18. PP2500654895 - Xuyên khung
19. PP2500654896 - Ý dĩ
20. PP2500654897 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
21. PP2500654898 - Đảng sâm
22. PP2500654899 - Đỗ trọng
23. PP2500654900 - Độc hoạt
24. PP2500654901 - Đan sâm
25. PP2500654902 - Viễn chí
26. PP2500654903 - Đại táo
27. PP2500654904 - Cam thảo
28. PP2500654905 - Trần bì
29. PP2500654907 - Tế tân
30. PP2500654908 - Kê huyết đằng
31. PP2500654911 - Sinh địa
32. PP2500654912 - Sa nhân
33. PP2500654915 - Bạch truật
34. PP2500654916 - Mạch môn
35. PP2500654917 - Bạch thược
36. PP2500654918 - Long nhãn
37. PP2500654920 - Ba kích
38. PP2500654921 - Mộc hương
39. PP2500654923 - Quế chi
40. PP2500654925 - Cát cánh
41. PP2500654926 - Liên tâm
42. PP2500654930 - Cúc hoa vàng
43. PP2500654931 - Câu đằng
44. PP2500654932 - Ngũ gia bì chân chim
1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500654876 - Cốt toái bổ
3. PP2500654881 - Lạc tiên
4. PP2500654882 - Ngưu tất
5. PP2500654883 - Phòng phong
6. PP2500654884 - Thổ phục linh
7. PP2500654885 - Tần giao
8. PP2500654886 - Tục đoạn
9. PP2500654887 - Uy linh tiên
10. PP2500654888 - Dây đau xương
11. PP2500654892 - Thương truật
12. PP2500654893 - Thục địa
13. PP2500654896 - Ý dĩ
14. PP2500654902 - Viễn chí
15. PP2500654904 - Cam thảo
16. PP2500654905 - Trần bì
17. PP2500654907 - Tế tân
18. PP2500654910 - Thiên niên kiện
19. PP2500654911 - Sinh địa
20. PP2500654914 - Sơn tra
21. PP2500654916 - Mạch môn
22. PP2500654918 - Long nhãn
23. PP2500654922 - Huyền sâm
24. PP2500654923 - Quế chi
25. PP2500654925 - Cát cánh
26. PP2500654927 - Hòe hoa
27. PP2500654929 - Cát căn
28. PP2500654931 - Câu đằng
29. PP2500654932 - Ngũ gia bì chân chim
30. PP2500654935 - Can khương
1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500654882 - Ngưu tất
3. PP2500654883 - Phòng phong
4. PP2500654885 - Tần giao
5. PP2500654889 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
6. PP2500654890 - Khương hoạt
7. PP2500654891 - Kim ngân hoa
8. PP2500654892 - Thương truật
9. PP2500654897 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
10. PP2500654898 - Đảng sâm
11. PP2500654899 - Đỗ trọng
12. PP2500654900 - Độc hoạt
13. PP2500654901 - Đan sâm
14. PP2500654903 - Đại táo
15. PP2500654904 - Cam thảo
16. PP2500654911 - Sinh địa
17. PP2500654915 - Bạch truật
18. PP2500654917 - Bạch thược
19. PP2500654925 - Cát cánh
1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500654875 - Câu kỷ tử
3. PP2500654879 - Sài hồ
4. PP2500654882 - Ngưu tất
5. PP2500654883 - Phòng phong
6. PP2500654885 - Tần giao
7. PP2500654891 - Kim ngân hoa
8. PP2500654893 - Thục địa
9. PP2500654895 - Xuyên khung
10. PP2500654899 - Đỗ trọng
11. PP2500654900 - Độc hoạt
12. PP2500654902 - Viễn chí
13. PP2500654904 - Cam thảo
14. PP2500654907 - Tế tân
15. PP2500654911 - Sinh địa
16. PP2500654915 - Bạch truật
17. PP2500654916 - Mạch môn
18. PP2500654917 - Bạch thược
19. PP2500654921 - Mộc hương
20. PP2500654922 - Huyền sâm
21. PP2500654925 - Cát cánh
1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500654875 - Câu kỷ tử
3. PP2500654876 - Cốt toái bổ
4. PP2500654877 - Hoài sơn
5. PP2500654879 - Sài hồ
6. PP2500654880 - Liên nhục
7. PP2500654883 - Phòng phong
8. PP2500654884 - Thổ phục linh
9. PP2500654885 - Tần giao
10. PP2500654886 - Tục đoạn
11. PP2500654887 - Uy linh tiên
12. PP2500654888 - Dây đau xương
13. PP2500654889 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
14. PP2500654890 - Khương hoạt
15. PP2500654891 - Kim ngân hoa
16. PP2500654893 - Thục địa
17. PP2500654895 - Xuyên khung
18. PP2500654899 - Đỗ trọng
19. PP2500654900 - Độc hoạt
20. PP2500654901 - Đan sâm
21. PP2500654903 - Đại táo
22. PP2500654904 - Cam thảo
23. PP2500654906 - Cẩu tích
24. PP2500654907 - Tế tân
25. PP2500654908 - Kê huyết đằng
26. PP2500654910 - Thiên niên kiện
27. PP2500654911 - Sinh địa
28. PP2500654913 - Trạch tả
29. PP2500654915 - Bạch truật
30. PP2500654916 - Mạch môn
31. PP2500654917 - Bạch thược
32. PP2500654918 - Long nhãn
33. PP2500654919 - Hà Thủ ô
34. PP2500654922 - Huyền sâm
35. PP2500654925 - Cát cánh
36. PP2500654927 - Hòe hoa
37. PP2500654930 - Cúc hoa vàng
38. PP2500654931 - Câu đằng
1. PP2500654894 - Táo nhân (Toan táo nhân)
2. PP2500654896 - Ý dĩ
3. PP2500654901 - Đan sâm
4. PP2500654902 - Viễn chí
5. PP2500654903 - Đại táo
6. PP2500654906 - Cẩu tích
7. PP2500654920 - Ba kích
8. PP2500654932 - Ngũ gia bì chân chim