Tender package No 01: Providing traditional medicines used at Duy Tien Medical Center in 2025-2027

      Watching  
The bid price of KHAI HA PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLY TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TRUONG XUAN MEDICINE JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NINH HIEP PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Expand
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 01: Providing traditional medicines used at Duy Tien Medical Center in 2025-2027
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Shopping for traditional medicine used at Duy Tien Medical Center in 2025-2027
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 06/02/2026
Bid opening completion time
09:57 06/02/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
8
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500654874 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 49.476.000 49.476.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 68.400.000 68.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 71.421.000 71.421.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 58.900.000 58.900.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 48.279.000 48.279.000 0
2 PP2500654875 Câu kỷ tử vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 90 6.847.060 120 93.912.000 93.912.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 135.450.000 135.450.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 99.330.000 99.330.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 116.035.500 116.035.500 0
3 PP2500654876 Cốt toái bổ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 59.598.000 59.598.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 73.100.000 73.100.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 67.725.000 67.725.000 0
4 PP2500654877 Hoài sơn vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 17.253.835 120 51.975.000 51.975.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 55.282.500 55.282.500 0
5 PP2500654879 Sài hồ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 69.300.000 69.300.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 65.000.000 65.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 71.505.000 71.505.000 0
6 PP2500654880 Liên nhục vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 17.253.835 120 35.910.000 35.910.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 53.466.000 53.466.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 39.900.000 39.900.000 0
7 PP2500654881 Lạc tiên vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 18.375.000 18.375.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 28.000.000 28.000.000 0
8 PP2500654882 Ngưu tất vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 65.436.000 65.436.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 74.100.000 74.100.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 79.401.000 79.401.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 79.800.000 79.800.000 0
9 PP2500654883 Phòng phong vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 145.236.000 145.236.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 278.920.000 278.920.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 132.069.000 132.069.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 155.800.000 155.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 165.984.000 165.984.000 0
10 PP2500654884 Thổ phục linh vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 56.700.000 56.700.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 52.447.500 52.447.500 0
11 PP2500654885 Tần giao vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 137.445.000 137.445.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 197.400.000 197.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 144.060.000 144.060.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 147.000.000 147.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 142.590.000 142.590.000 0
12 PP2500654886 Tục đoạn vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 67.200.000 67.200.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 72.000.000 72.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 76.860.000 76.860.000 0
13 PP2500654887 Uy linh tiên vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 77.700.000 77.700.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 100.000.000 100.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 81.480.000 81.480.000 0
14 PP2500654888 Dây đau xương vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 23.100.000 23.100.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 29.925.000 29.925.000 0
15 PP2500654889 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 17.253.835 120 62.000.000 62.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 78.120.000 78.120.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 75.180.000 75.180.000 0
16 PP2500654890 Khương hoạt vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 383.040.000 383.040.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 336.420.000 336.420.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 393.750.000 393.750.000 0
17 PP2500654891 Kim ngân hoa vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 17.253.835 120 70.875.000 70.875.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 72.450.000 72.450.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 93.870.000 93.870.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 76.500.000 76.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 89.932.500 89.932.500 0
18 PP2500654892 Thương truật vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 171.000.000 171.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 189.924.000 189.924.000 0
19 PP2500654893 Thục địa vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 63.210.000 63.210.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 68.800.000 68.800.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 64.500.000 64.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 64.113.000 64.113.000 0
20 PP2500654894 Táo nhân (Toan táo nhân) vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 143.472.000 143.472.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 40.792.476 120 142.800.000 142.800.000 0
21 PP2500654895 Xuyên khung vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 17.253.835 120 43.470.000 43.470.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 45.990.000 45.990.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 49.500.000 49.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 46.305.000 46.305.000 0
22 PP2500654896 Ý dĩ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 25.830.000 25.830.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 40.792.476 120 26.070.000 26.070.000 0
23 PP2500654897 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 17.253.835 120 243.600.000 243.600.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 171.360.000 171.360.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 187.740.000 187.740.000 0
24 PP2500654898 Đảng sâm vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 17.253.835 120 77.400.000 77.400.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 213.108.000 213.108.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 306.117.000 306.117.000 0
25 PP2500654899 Đỗ trọng vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 17.253.835 120 49.020.000 49.020.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 65.016.000 65.016.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 74.949.000 74.949.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 77.400.000 77.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 67.725.000 67.725.000 0
26 PP2500654900 Độc hoạt vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 52.920.000 52.920.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 51.450.000 51.450.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 54.250.000 54.250.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 52.185.000 52.185.000 0
27 PP2500654901 Đan sâm vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 69.825.000 69.825.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 92.610.000 92.610.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 67.620.000 67.620.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 40.792.476 120 63.525.000 63.525.000 0
28 PP2500654902 Viễn chí vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 147.000.000 147.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 154.700.000 154.700.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 145.000.000 145.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 40.792.476 120 128.500.000 128.500.000 0
29 PP2500654903 Đại táo vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 37.926.000 37.926.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 46.956.000 46.956.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 39.732.000 39.732.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 40.792.476 120 39.775.000 39.775.000 0
30 PP2500654904 Cam thảo vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 49.770.000 49.770.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 51.000.000 51.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 53.865.000 53.865.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 54.180.000 54.180.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 71.820.000 71.820.000 0
31 PP2500654905 Trần bì vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 90 6.847.060 120 10.920.000 10.920.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 10.500.000 10.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 10.000.000 10.000.000 0
32 PP2500654906 Cẩu tích vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 39.900.000 39.900.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 40.792.476 120 37.620.000 37.620.000 0
33 PP2500654907 Tế tân vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 75.600.000 75.600.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 90.400.000 90.400.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 90.000.000 90.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 75.600.000 75.600.000 0
34 PP2500654908 Kê huyết đằng vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 24.570.000 24.570.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 35.437.500 35.437.500 0
35 PP2500654910 Thiên niên kiện vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 28.000.000 28.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 25.830.000 25.830.000 0
36 PP2500654911 Sinh địa vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 36.750.000 36.750.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 45.000.000 45.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 75.600.000 75.600.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 45.750.000 45.750.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 34.125.000 34.125.000 0
37 PP2500654912 Sa nhân vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 54.600.000 54.600.000 0
38 PP2500654913 Trạch tả vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 19.215.000 19.215.000 0
39 PP2500654914 Sơn tra vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 18.000.000 18.000.000 0
40 PP2500654915 Bạch truật vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 17.253.835 120 111.720.000 111.720.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 85.386.000 85.386.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 182.343.000 182.343.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 159.600.000 159.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 85.386.000 85.386.000 0
41 PP2500654916 Mạch môn vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 52.500.000 52.500.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 75.000.000 75.000.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 65.000.000 65.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 67.410.000 67.410.000 0
42 PP2500654917 Bạch thược vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 90 6.847.060 120 138.054.000 138.054.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 121.296.000 121.296.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 151.620.000 151.620.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 112.480.000 112.480.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 125.286.000 125.286.000 0
43 PP2500654918 Long nhãn vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 85.050.000 85.050.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 90.000.000 90.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 81.900.000 81.900.000 0
44 PP2500654919 Hà Thủ ô vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 109.147.500 109.147.500 0
45 PP2500654920 Ba kích vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 241.080.000 241.080.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 40.792.476 120 220.000.000 220.000.000 0
46 PP2500654921 Mộc hương vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 63.504.000 63.504.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 68.600.000 68.600.000 0
47 PP2500654922 Huyền sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 16.500.000 16.500.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 18.750.000 18.750.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 19.372.500 19.372.500 0
48 PP2500654923 Quế chi vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 14.700.000 14.700.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 16.800.000 16.800.000 0
49 PP2500654924 Bạch chỉ vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 90 6.847.060 120 25.200.000 25.200.000 0
50 PP2500654925 Cát cánh vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 40.380.637 120 26.460.000 26.460.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 31.693.150 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 25.830.000 25.830.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 21.000.000 21.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 20.000.000 20.000.000 0
51 PP2500654926 Liên tâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 90 6.847.060 120 86.625.000 86.625.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 91.875.000 91.875.000 0
52 PP2500654927 Hòe hoa vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 90 6.847.060 120 21.000.000 21.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 23.000.000 23.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 21.000.000 21.000.000 0
53 PP2500654929 Cát căn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 37.200.000 37.200.000 0
54 PP2500654930 Cúc hoa vàng vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 75.600.000 75.600.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 54.180.000 54.180.000 0
55 PP2500654931 Câu đằng vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 42.000.000 42.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 50.000.000 50.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 53.041.658 120 52.500.000 52.500.000 0
56 PP2500654932 Ngũ gia bì chân chim vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 71.688.180 130 39.900.000 39.900.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 44.460.000 44.460.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 40.792.476 120 31.160.000 31.160.000 0
57 PP2500654935 Can khương vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 90 6.847.060 120 18.837.000 18.837.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 34.286.241 120 22.880.000 22.880.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 8
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1000350567
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500654877 - Hoài sơn

2. PP2500654880 - Liên nhục

3. PP2500654889 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

4. PP2500654891 - Kim ngân hoa

5. PP2500654895 - Xuyên khung

6. PP2500654897 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

7. PP2500654898 - Đảng sâm

8. PP2500654899 - Đỗ trọng

9. PP2500654915 - Bạch truật

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500654875 - Câu kỷ tử

2. PP2500654905 - Trần bì

3. PP2500654917 - Bạch thược

4. PP2500654924 - Bạch chỉ

5. PP2500654926 - Liên tâm

6. PP2500654927 - Hòe hoa

7. PP2500654935 - Can khương

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2802930003
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
130 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 44

1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500654875 - Câu kỷ tử

3. PP2500654876 - Cốt toái bổ

4. PP2500654879 - Sài hồ

5. PP2500654880 - Liên nhục

6. PP2500654881 - Lạc tiên

7. PP2500654882 - Ngưu tất

8. PP2500654883 - Phòng phong

9. PP2500654884 - Thổ phục linh

10. PP2500654885 - Tần giao

11. PP2500654886 - Tục đoạn

12. PP2500654887 - Uy linh tiên

13. PP2500654888 - Dây đau xương

14. PP2500654890 - Khương hoạt

15. PP2500654891 - Kim ngân hoa

16. PP2500654893 - Thục địa

17. PP2500654894 - Táo nhân (Toan táo nhân)

18. PP2500654895 - Xuyên khung

19. PP2500654896 - Ý dĩ

20. PP2500654897 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

21. PP2500654898 - Đảng sâm

22. PP2500654899 - Đỗ trọng

23. PP2500654900 - Độc hoạt

24. PP2500654901 - Đan sâm

25. PP2500654902 - Viễn chí

26. PP2500654903 - Đại táo

27. PP2500654904 - Cam thảo

28. PP2500654905 - Trần bì

29. PP2500654907 - Tế tân

30. PP2500654908 - Kê huyết đằng

31. PP2500654911 - Sinh địa

32. PP2500654912 - Sa nhân

33. PP2500654915 - Bạch truật

34. PP2500654916 - Mạch môn

35. PP2500654917 - Bạch thược

36. PP2500654918 - Long nhãn

37. PP2500654920 - Ba kích

38. PP2500654921 - Mộc hương

39. PP2500654923 - Quế chi

40. PP2500654925 - Cát cánh

41. PP2500654926 - Liên tâm

42. PP2500654930 - Cúc hoa vàng

43. PP2500654931 - Câu đằng

44. PP2500654932 - Ngũ gia bì chân chim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104014039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500654876 - Cốt toái bổ

3. PP2500654881 - Lạc tiên

4. PP2500654882 - Ngưu tất

5. PP2500654883 - Phòng phong

6. PP2500654884 - Thổ phục linh

7. PP2500654885 - Tần giao

8. PP2500654886 - Tục đoạn

9. PP2500654887 - Uy linh tiên

10. PP2500654888 - Dây đau xương

11. PP2500654892 - Thương truật

12. PP2500654893 - Thục địa

13. PP2500654896 - Ý dĩ

14. PP2500654902 - Viễn chí

15. PP2500654904 - Cam thảo

16. PP2500654905 - Trần bì

17. PP2500654907 - Tế tân

18. PP2500654910 - Thiên niên kiện

19. PP2500654911 - Sinh địa

20. PP2500654914 - Sơn tra

21. PP2500654916 - Mạch môn

22. PP2500654918 - Long nhãn

23. PP2500654922 - Huyền sâm

24. PP2500654923 - Quế chi

25. PP2500654925 - Cát cánh

26. PP2500654927 - Hòe hoa

27. PP2500654929 - Cát căn

28. PP2500654931 - Câu đằng

29. PP2500654932 - Ngũ gia bì chân chim

30. PP2500654935 - Can khương

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500654882 - Ngưu tất

3. PP2500654883 - Phòng phong

4. PP2500654885 - Tần giao

5. PP2500654889 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

6. PP2500654890 - Khương hoạt

7. PP2500654891 - Kim ngân hoa

8. PP2500654892 - Thương truật

9. PP2500654897 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

10. PP2500654898 - Đảng sâm

11. PP2500654899 - Đỗ trọng

12. PP2500654900 - Độc hoạt

13. PP2500654901 - Đan sâm

14. PP2500654903 - Đại táo

15. PP2500654904 - Cam thảo

16. PP2500654911 - Sinh địa

17. PP2500654915 - Bạch truật

18. PP2500654917 - Bạch thược

19. PP2500654925 - Cát cánh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700313652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500654875 - Câu kỷ tử

3. PP2500654879 - Sài hồ

4. PP2500654882 - Ngưu tất

5. PP2500654883 - Phòng phong

6. PP2500654885 - Tần giao

7. PP2500654891 - Kim ngân hoa

8. PP2500654893 - Thục địa

9. PP2500654895 - Xuyên khung

10. PP2500654899 - Đỗ trọng

11. PP2500654900 - Độc hoạt

12. PP2500654902 - Viễn chí

13. PP2500654904 - Cam thảo

14. PP2500654907 - Tế tân

15. PP2500654911 - Sinh địa

16. PP2500654915 - Bạch truật

17. PP2500654916 - Mạch môn

18. PP2500654917 - Bạch thược

19. PP2500654921 - Mộc hương

20. PP2500654922 - Huyền sâm

21. PP2500654925 - Cát cánh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101643342
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2500654874 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500654875 - Câu kỷ tử

3. PP2500654876 - Cốt toái bổ

4. PP2500654877 - Hoài sơn

5. PP2500654879 - Sài hồ

6. PP2500654880 - Liên nhục

7. PP2500654883 - Phòng phong

8. PP2500654884 - Thổ phục linh

9. PP2500654885 - Tần giao

10. PP2500654886 - Tục đoạn

11. PP2500654887 - Uy linh tiên

12. PP2500654888 - Dây đau xương

13. PP2500654889 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

14. PP2500654890 - Khương hoạt

15. PP2500654891 - Kim ngân hoa

16. PP2500654893 - Thục địa

17. PP2500654895 - Xuyên khung

18. PP2500654899 - Đỗ trọng

19. PP2500654900 - Độc hoạt

20. PP2500654901 - Đan sâm

21. PP2500654903 - Đại táo

22. PP2500654904 - Cam thảo

23. PP2500654906 - Cẩu tích

24. PP2500654907 - Tế tân

25. PP2500654908 - Kê huyết đằng

26. PP2500654910 - Thiên niên kiện

27. PP2500654911 - Sinh địa

28. PP2500654913 - Trạch tả

29. PP2500654915 - Bạch truật

30. PP2500654916 - Mạch môn

31. PP2500654917 - Bạch thược

32. PP2500654918 - Long nhãn

33. PP2500654919 - Hà Thủ ô

34. PP2500654922 - Huyền sâm

35. PP2500654925 - Cát cánh

36. PP2500654927 - Hòe hoa

37. PP2500654930 - Cúc hoa vàng

38. PP2500654931 - Câu đằng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106565962
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500654894 - Táo nhân (Toan táo nhân)

2. PP2500654896 - Ý dĩ

3. PP2500654901 - Đan sâm

4. PP2500654902 - Viễn chí

5. PP2500654903 - Đại táo

6. PP2500654906 - Cẩu tích

7. PP2500654920 - Ba kích

8. PP2500654932 - Ngũ gia bì chân chim

Views: 13
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second