Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600277387 | Acetonitril | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 16.374.960 | 16.374.960 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600277389 | Ethanol - HPLC | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 2.073.600 | 2.073.600 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600277390 | Acid Sulfuric 0.1N | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 602.200 | 602.200 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 874.800 | 874.800 | 0 | |||
| 4 | PP2600277391 | Chất chuẩn pha sẵn Amoni thiocyanat 0.1N | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.384.200 | 1.384.200 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600277392 | Dung dịch chuẩn Arsenic (As) 1000 mg/L | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 6 | PP2600277393 | Dung dịch chuẩn Thủy ngân (Hg) 1000mg/L | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 594.000 | 594.000 | 0 |
| 7 | PP2600277394 | Hydrochloric acid solution 0,1N | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 6.276.400 | 6.276.400 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 8.087.040 | 8.087.040 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 7.878.000 | 7.878.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600277395 | Iodine solution 0,1N | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 7.314.300 | 7.314.300 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 10.697.400 | 10.697.400 | 0 | |||
| 9 | PP2600277396 | Potassium bromat 0.1N | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.028.000 | 2.028.000 | 0 |
| 10 | PP2600277397 | Silver nitrate solution 0,1N | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 4.726.500 | 4.726.500 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 6.123.000 | 6.123.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600277399 | Sodium hydroxyde solution 0,1N | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 15.228.000 | 15.228.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600277400 | Sodium thiosulfate 0.1N | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.776.000 | 1.776.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 2.177.280 | 2.177.280 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.844.000 | 1.844.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600277401 | Trilon B 0.05M | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 59.000 | 59.000 | 0 |
| 14 | PP2600277404 | 2-napthol | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 3.996.000 | 3.996.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600277405 | Acetic acid (glacial) | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 744.120 | 744.120 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 459.000 | 459.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 577.000 | 577.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600277406 | Acid Ascorbic | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 418.000 | 418.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600277407 | Acid formic | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.005.000 | 1.005.000 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 923.400 | 923.400 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.148.000 | 1.148.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600277408 | Acid Hydrocloric | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 6.816.960 | 6.816.960 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 4.496.000 | 4.496.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600277409 | Acid Hydrofluoric (HF) | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.825.200 | 1.825.200 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 2.086.560 | 2.086.560 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600277410 | Acid Nitric | vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 939.600 | 939.600 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 586.000 | 586.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600277411 | Acid Tricloroacetic | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 22 | PP2600277412 | Ammoniac solution | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 398.520 | 398.520 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 408.000 | 408.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600277413 | Ammonium acetat | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 776.000 | 776.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.566.000 | 1.566.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600277414 | Ammonium chloride | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600277415 | Aniline | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 26 | PP2600277416 | Bari chlorid | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 125.000 | 125.000 | 0 |
| 27 | PP2600277418 | Chloroform | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 3.110.400 | 3.110.400 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 3.369.600 | 3.369.600 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 3.636.000 | 3.636.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600277419 | Cồn 96o | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 6.677.000 | 6.677.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 7.722.000 | 7.722.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 5.058.900 | 5.058.900 | 0 | |||
| 29 | PP2600277420 | Copper(II) sulfate pentahydrate | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.345.300 | 1.345.300 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 2.779.920 | 2.779.920 | 0 | |||
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600277422 | Dichloromethan | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 564.000 | 564.000 | 0 |
| 31 | PP2600277423 | Diethyl ether | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 640.600 | 640.600 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 675.000 | 675.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 711.000 | 711.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600277424 | Dimethyllaminobenzal dehyd | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 33 | PP2600277425 | Dioctyl Natri Sulfosuccinate (Docusat natri) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 34 | PP2600277426 | Đồng sulfat (Copper(II) sulfate) | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 175.000 | 175.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600277427 | Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 725.000 | 725.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 777.000 | 777.000 | 0 | |||
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 602.640 | 602.640 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600277428 | Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl) | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 | |||
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.347.840 | 1.347.840 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600277429 | Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 2.095.200 | 2.095.200 | 0 | |||
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.853.280 | 1.853.280 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600277430 | Dung dịch đệm pH 1,68 | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 2.039.040 | 2.039.040 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600277431 | Dung dịch đệm pH 10.00 | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 1.652.400 | 1.652.400 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 632.880 | 632.880 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 853.200 | 853.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.249.000 | 1.249.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600277432 | Dung dịch đệm pH 4.00 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 1.598.000 | 1.598.000 | 0 | |||
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 632.880 | 632.880 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 853.000 | 853.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600277433 | Dung dịch đệm pH 7.00 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 762.400 | 762.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 1.825.200 | 1.825.200 | 0 | |||
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 632.880 | 632.880 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 853.200 | 853.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.527.000 | 1.527.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600277434 | Ethanol | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 4.110.700 | 4.110.700 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 772.200 | 772.200 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 5.346.000 | 5.346.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 4.039.200 | 4.039.200 | 0 | |||
| 43 | PP2600277435 | Ethyl acetat | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 4.108.320 | 4.108.320 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600277436 | Formandehyd solution | vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| 45 | PP2600277437 | Glucose monohydrat | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.168.100 | 1.168.100 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600277438 | Glycerin | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.166.400 | 1.166.400 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.185.000 | 1.185.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600277439 | Glycin | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.484.000 | 2.484.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600277440 | Heptane-1-sulfonic acid sodium | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 964.440 | 964.440 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600277441 | Hydrogen chloride solution | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.810.000 | 2.810.000 | 0 |
| 50 | PP2600277442 | Hydrogen peroxide | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 4.233.600 | 4.233.600 | 0 |
| 51 | PP2600277443 | Hydroxylammonium chloride | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 52 | PP2600277444 | Isobutyl methyl ketone | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.494.800 | 1.494.800 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 1.192.500 | 1.192.500 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.239.000 | 2.239.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600277446 | Lithium sulfate monohydrate | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 5.975.000 | 5.975.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 5.697.000 | 5.697.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600277449 | Methyl đỏ | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 6.494.040 | 6.494.040 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 937.500 | 937.500 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600277450 | Methylene blue | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 522.000 | 522.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.062.720 | 1.062.720 | 0 | |||
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 220.000 | 220.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600277451 | N- butanol | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 2.916.000 | 2.916.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.735.000 | 2.735.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600277452 | N-chloro Benzen sulfonamid (Cloramin B) | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 58 | PP2600277453 | Ninhydrin | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 3.232.000 | 3.232.000 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 2.392.000 | 2.392.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600277454 | Nước khử ion | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 26.568.000 | 26.568.000 | 0 |
| 60 | PP2600277455 | ortho-Phosphoric acid | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.438.560 | 1.438.560 | 0 |
| 61 | PP2600277456 | Posstasium Iodid (KI) | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 2.989.440 | 2.989.440 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600277457 | Potasium hydroxyd | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 899.600 | 899.600 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 797.040 | 797.040 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 988.000 | 988.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600277459 | Potassium bromat | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600277460 | Potassium bromid | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 |
| 65 | PP2600277461 | Potassium chloride | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 896.800 | 896.800 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 837.000 | 837.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 918.000 | 918.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 790.000 | 790.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600277463 | Potassium dihydrogen phosphate | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 6.747.600 | 6.747.600 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 6.143.040 | 6.143.040 | 0 | |||
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 5.910.000 | 5.910.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600277465 | Potassium sodium tartrate tetrahydrate | vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 937.200 | 937.200 | 0 |
| 68 | PP2600277466 | Propan-2-ol (Isopropanol) | vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 954.000 | 954.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.146.000 | 1.146.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600277467 | Sắt (III) Clorid | vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 250.000 | 250.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600277468 | Sodium borohydride | vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 3.186.000 | 3.186.000 | 0 |
| 71 | PP2600277469 | Sodium carbonat | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 325.000 | 325.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600277470 | Sodium disulfite (sodium metabisulfite) | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 310.000 | 310.000 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 351.000 | 351.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 664.200 | 664.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600277471 | Sodium hydrogen carbonate | vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 325.000 | 325.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 707.500 | 707.500 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600277472 | Sodium hydroxide | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 604.800 | 604.800 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 250.000 | 250.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 237.000 | 237.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600277473 | Sodium metaperiodate | vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600277474 | Sodium molypdate dihydrat | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600277475 | Sodium nitrite | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 930.000 | 930.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.026.000 | 1.026.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600277476 | Sodium sulfite | vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600277477 | Sodium tungstat dihydrat | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 3.875.000 | 3.875.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 4.266.000 | 4.266.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600277478 | Sulfanilic acid | vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 972.000 | 972.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600277479 | Tetra n-butyl aminonium hydroxyd 20% | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 7.884.000 | 7.884.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600277480 | Toluene | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 462.700 | 462.700 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 403.000 | 403.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 486.000 | 486.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600277482 | Urea (bột urê) | vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600277483 | Xylen | vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 639.000 | 639.000 | 0 |
| 85 | PP2600277484 | Natri acetat (sodium acetat) | vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 795.000 | 795.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 100.000 | 100.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600277486 | Môi trường lỏng Eugon LT100 | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 3.520.800 | 3.520.800 | 0 |
| 87 | PP2600277487 | Môi trường lỏng Soybean casein digest | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.594.400 | 1.594.400 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 3.391.200 | 3.391.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600277488 | Môi trường thạch Cetrimid | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 3.319.000 | 3.319.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 5.832.000 | 5.832.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 6.933.600 | 6.933.600 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 6.848.000 | 6.848.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600277489 | Môi trường thạch Macconkey | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.433.900 | 1.433.900 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.086.480 | 1.086.480 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.602.800 | 2.602.800 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.568.000 | 2.568.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600277490 | Môi trường thạch Manitol salt | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.293.000 | 1.293.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.229.040 | 1.229.040 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 1.533.600 | 1.533.600 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.515.000 | 1.515.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600277491 | Môi trường thạch MRS | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 4.104.000 | 4.104.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 5.378.400 | 5.378.400 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 5.005.000 | 5.005.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600277492 | Môi trường thạch Soybean casein digest | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 3.335.600 | 3.335.600 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 3.688.000 | 3.688.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 3.952.800 | 3.952.800 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600277493 | Môi trường thạch Violet red | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.702.400 | 1.702.400 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.277.640 | 1.277.640 | 0 | |||
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 3.688.000 | 3.688.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 4.092.000 | 4.092.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600277494 | Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA) | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 6.278.100 | 6.278.100 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 5.232.600 | 5.232.600 | 0 | |||
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 8.326.800 | 8.326.800 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 5.532.000 | 5.532.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600277496 | Egg York Telurite | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 403.600 | 403.600 | 0 |
| vn0312175252 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT | 90 | 2.235.946 | 120 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600277497 | Môi trường đông khô Cetrimide agar | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.659.500 | 1.659.500 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 3.396.388 | 120 | 2.484.000 | 2.484.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600277498 | Bacillus pumilus NCTC 8241 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.889.600 | 2.889.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 3.153.600 | 3.153.600 | 0 | |||
| 98 | PP2600277499 | Bacillus subtilis ATCC 6633 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.562.200 | 2.562.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 2.818.800 | 2.818.800 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.365.200 | 2.365.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.423.000 | 2.423.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600277500 | Candida albicans ATCC 10231 | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 2.818.800 | 2.818.800 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.937.600 | 2.937.600 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 3.016.000 | 3.016.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600277501 | E.Coli ATCC 8739 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.889.600 | 2.889.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 3.078.000 | 3.078.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.667.600 | 2.667.600 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.726.000 | 2.726.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600277502 | Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.562.200 | 2.562.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 2.862.000 | 2.862.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.365.200 | 2.365.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.423.000 | 2.423.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600277503 | Staphylococcus aureus ATCC 6538 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 5.779.200 | 5.779.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 5.896.000 | 5.896.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 5.335.200 | 5.335.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.726.000 | 2.726.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600277504 | Aspergillus niger ATCC 16888 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 3.644.100 | 3.644.100 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 4.028.400 | 4.028.400 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 3.358.800 | 3.358.800 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 3.438.000 | 3.438.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600277505 | Klebsiella aerogenes ATCC 13048 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.562.200 | 2.562.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 2.818.800 | 2.818.800 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.365.200 | 2.365.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.423.000 | 2.423.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600277506 | Streptococci faecal ATCC 29212 | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.889.600 | 2.889.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 2.818.800 | 2.818.800 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.667.600 | 2.667.600 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.726.000 | 2.726.000 | 0 | |||
| 106 | PP2600277507 | Huyết tương thỏ đông khô (Bactident Coagulase Rabbit plasma with EDTA) | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.108.700 | 2.108.700 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 2.305.000 | 2.305.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600277509 | Acclaim Guard Cartridge Holder V-2 (bảo vệ đầu lọc tiền cột) | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 12.711.600 | 12.711.600 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 15.430.000 | 15.430.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600277510 | Băng keo chỉ thị nhiệt | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 209.300 | 209.300 | 0 |
| 109 | PP2600277511 | Bảng mỏng silicagel | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 9.972.210 | 9.972.210 | 0 |
| 110 | PP2600277512 | Bảng mỏng silicagel | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 4.782.240 | 4.782.240 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 4.936.950 | 4.936.950 | 0 | |||
| 111 | PP2600277513 | Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system) | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 30.348.000 | 30.348.000 | 0 |
| 112 | PP2600277514 | Bơm tiêm 10ml | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 149.500 | 149.500 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 149.100 | 149.100 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 138.000 | 138.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600277515 | Bơm tiêm 1ml | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 100.200 | 100.200 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 89.250 | 89.250 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600277516 | Bơm tiêm 50ml | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 164.500 | 164.500 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 145.000 | 145.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600277517 | Bơm tiêm 5ml | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 188.400 | 188.400 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 388.500 | 388.500 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 184.000 | 184.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600277518 | Bông gòn y tế cắt miếng | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.076.400 | 1.076.400 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600277519 | Bóp cao su | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 230.300 | 230.300 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 158.760 | 158.760 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 147.000 | 147.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 231.000 | 231.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600277520 | chén cân | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 329.000 | 329.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 658.800 | 658.800 | 0 | |||
| 119 | PP2600277521 | Chén nung bằng sứ | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| 120 | PP2600277522 | Chổi rửa bình định mức | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 58.320 | 58.320 | 0 |
| 121 | PP2600277523 | Chổi rửa dụng cụ loại lớn | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 226.800 | 226.800 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 209.000 | 209.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600277524 | Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 151.200 | 151.200 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 176.000 | 176.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600277525 | Chổi rửa dụng cụ loại trung | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 86.400 | 86.400 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 88.000 | 88.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600277526 | Cột C18 (250 x 4,6)mm | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 34.344.000 | 34.344.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 34.402.000 | 34.402.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 23.232.000 | 23.232.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600277527 | Cột C8 (150 x 4,6)mm | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 23.868.000 | 23.868.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 23.976.000 | 23.976.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600277528 | Đầu loc HPLC (Loại màu vàng) | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.139.000 | 1.139.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 1.036.800 | 1.036.800 | 0 | |||
| 127 | PP2600277529 | Đầu lọc tiền cột C18 HPLC (Acclaim 120 C18 Columns) | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 7.646.400 | 7.646.400 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 9.019.000 | 9.019.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600277530 | Đầu lọc tiền cột C8 HPLC (Acclaim 120 C8 HPLC Columns) | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 7.851.600 | 7.851.600 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 9.019.000 | 9.019.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600277531 | Đĩa petri | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.545.000 | 2.545.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 2.538.000 | 2.538.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600277532 | Đĩa Petri thuỷ tinh, đường kính 10 cm | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 |
| 131 | PP2600277533 | Đĩa Petri, đường kính 10 cm | vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 55.000 | 55.000 | 0 |
| 132 | PP2600277534 | Đĩa rodac | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 1.166.400 | 1.166.400 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600277535 | Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 45.000 | 45.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 48.600 | 48.600 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 35.000 | 35.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600277536 | Găng tay cao su y tế không phủ bột | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 2.870.400 | 2.870.400 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 2.488.320 | 2.488.320 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 2.116.800 | 2.116.800 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600277537 | Ghế inox 304 dùng cho phòng thí nghiệm | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.281.200 | 1.281.200 | 0 |
| 136 | PP2600277538 | Giấy cân hóa chất | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 615.000 | 615.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 635.040 | 635.040 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600277539 | Giấy đo pH | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 717.120 | 717.120 | 0 |
| 138 | PP2600277540 | Giấy lọc định lượng số 40 x 110mm | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 11.543.040 | 11.543.040 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 10.416.384 | 10.416.384 | 0 | |||
| 139 | PP2600277541 | Giấy lọc định tính | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 778.000 | 778.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600277543 | Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 106.200 | 106.200 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 104.500 | 104.500 | 0 | |||
| 141 | PP2600277544 | Khẩu trang y tế | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.151.500 | 1.151.500 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600277546 | Lam kính | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 156.600 | 156.600 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 120.960 | 120.960 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 113.000 | 113.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 132.000 | 132.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600277547 | Lamen | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 113.900 | 113.900 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 24.840 | 24.840 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 46.000 | 46.000 | 0 | |||
| 144 | PP2600277548 | Màng lọc cellulose nitrate | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.628.640 | 1.628.640 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 682.560 | 682.560 | 0 | |||
| 145 | PP2600277549 | Màng lọc HPLC | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 1.706.400 | 1.706.400 | 0 |
| 146 | PP2600277550 | Màng lọc nylon | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 811.400 | 811.400 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 1.859.760 | 1.859.760 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 790.560 | 790.560 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 672.000 | 672.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600277552 | Micropipet (kèm hộp đầu côn) | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 4.037.000 | 4.037.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600277553 | Micropipet (kèm hộp đầu côn) | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 7.587.200 | 7.587.200 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 4.037.000 | 4.037.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600277554 | Micropipet (kèm hộp đầu côn) | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 7.884.000 | 7.884.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 4.037.000 | 4.037.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600277556 | Ống mao quản | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 461.000 | 461.000 | 0 |
| 151 | PP2600277557 | Ống mao quản | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 461.000 | 461.000 | 0 |
| 152 | PP2600277558 | Ống mao quản có chia vạch | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.383.000 | 1.383.000 | 0 |
| 153 | PP2600277559 | Ống mao quản | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 460.080 | 460.080 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 461.000 | 461.000 | 0 | |||
| 154 | PP2600277560 | Ống mao quản có chia vạch | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| 155 | PP2600277563 | Ống nghiệm có nắp 10ml | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 292.500 | 292.500 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 340.200 | 340.200 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 462.000 | 462.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600277564 | Phễu chiết quả lê | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 1.479.800 | 1.479.800 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 969.840 | 969.840 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| 157 | PP2600277565 | Phễu lọc màng thủy tinh xốp | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 341.700 | 341.700 | 0 |
| 158 | PP2600277566 | Phễu lọc màng xốp thủy tinh G4-200 ML | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 484.000 | 484.000 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 572.400 | 572.400 | 0 | |||
| 159 | PP2600277567 | Pipet pasteur | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 18.000 | 18.000 | 0 |
| 160 | PP2600277568 | Que cấy nhựa | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 111.200 | 111.200 | 0 |
| 161 | PP2600277569 | Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn | vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 47.520 | 47.520 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 62.208 | 62.208 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 66.000 | 66.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600277570 | Que giấy thử Oxidase | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 6.374.335 | 120 | 1.317.000 | 1.317.000 | 0 |
| 163 | PP2600277571 | Thẻ bào tử tiệt trùng dành cho tủ sấy | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 3.806.213 | 120 | 4.428.000 | 4.428.000 | 0 |
| 164 | PP2600277572 | Vial 2ml nâu + nắp | vn0305321015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI | 90 | 5.031.256 | 120 | 367.800 | 367.800 | 0 |
| vn0311835273 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN | 90 | 3.866.957 | 120 | 280.800 | 280.800 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 5.071.421 | 120 | 415.800 | 415.800 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 2.509.331 | 120 | 319.000 | 319.000 | 0 |
1. PP2600277387 - Acetonitril
2. PP2600277390 - Acid Sulfuric 0.1N
3. PP2600277391 - Chất chuẩn pha sẵn Amoni thiocyanat 0.1N
4. PP2600277394 - Hydrochloric acid solution 0,1N
5. PP2600277395 - Iodine solution 0,1N
6. PP2600277397 - Silver nitrate solution 0,1N
7. PP2600277400 - Sodium thiosulfate 0.1N
8. PP2600277404 - 2-napthol
9. PP2600277406 - Acid Ascorbic
10. PP2600277407 - Acid formic
11. PP2600277413 - Ammonium acetat
12. PP2600277414 - Ammonium chloride
13. PP2600277419 - Cồn 96o
14. PP2600277420 - Copper(II) sulfate pentahydrate
15. PP2600277423 - Diethyl ether
16. PP2600277424 - Dimethyllaminobenzal dehyd
17. PP2600277426 - Đồng sulfat (Copper(II) sulfate)
18. PP2600277427 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l
19. PP2600277428 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl)
20. PP2600277429 - Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l
21. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00
22. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00
23. PP2600277434 - Ethanol
24. PP2600277437 - Glucose monohydrat
25. PP2600277439 - Glycin
26. PP2600277440 - Heptane-1-sulfonic acid sodium
27. PP2600277444 - Isobutyl methyl ketone
28. PP2600277446 - Lithium sulfate monohydrate
29. PP2600277450 - Methylene blue
30. PP2600277452 - N-chloro Benzen sulfonamid (Cloramin B)
31. PP2600277453 - Ninhydrin
32. PP2600277457 - Potasium hydroxyd
33. PP2600277459 - Potassium bromat
34. PP2600277461 - Potassium chloride
35. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate
36. PP2600277469 - Sodium carbonat
37. PP2600277470 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite)
38. PP2600277474 - Sodium molypdate dihydrat
39. PP2600277475 - Sodium nitrite
40. PP2600277477 - Sodium tungstat dihydrat
41. PP2600277479 - Tetra n-butyl aminonium hydroxyd 20%
42. PP2600277480 - Toluene
43. PP2600277487 - Môi trường lỏng Soybean casein digest
44. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid
45. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey
46. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt
47. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS
48. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest
49. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red
50. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)
51. PP2600277496 - Egg York Telurite
52. PP2600277497 - Môi trường đông khô Cetrimide agar
53. PP2600277498 - Bacillus pumilus NCTC 8241
54. PP2600277499 - Bacillus subtilis ATCC 6633
55. PP2600277501 - E.Coli ATCC 8739
56. PP2600277502 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027
57. PP2600277503 - Staphylococcus aureus ATCC 6538
58. PP2600277504 - Aspergillus niger ATCC 16888
59. PP2600277505 - Klebsiella aerogenes ATCC 13048
60. PP2600277506 - Streptococci faecal ATCC 29212
61. PP2600277510 - Băng keo chỉ thị nhiệt
62. PP2600277514 - Bơm tiêm 10ml
63. PP2600277515 - Bơm tiêm 1ml
64. PP2600277516 - Bơm tiêm 50ml
65. PP2600277517 - Bơm tiêm 5ml
66. PP2600277518 - Bông gòn y tế cắt miếng
67. PP2600277519 - Bóp cao su
68. PP2600277520 - chén cân
69. PP2600277523 - Chổi rửa dụng cụ loại lớn
70. PP2600277524 - Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ
71. PP2600277525 - Chổi rửa dụng cụ loại trung
72. PP2600277528 - Đầu loc HPLC (Loại màu vàng)
73. PP2600277531 - Đĩa petri
74. PP2600277534 - Đĩa rodac
75. PP2600277535 - Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm
76. PP2600277536 - Găng tay cao su y tế không phủ bột
77. PP2600277537 - Ghế inox 304 dùng cho phòng thí nghiệm
78. PP2600277538 - Giấy cân hóa chất
79. PP2600277541 - Giấy lọc định tính
80. PP2600277543 - Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm
81. PP2600277544 - Khẩu trang y tế
82. PP2600277546 - Lam kính
83. PP2600277547 - Lamen
84. PP2600277550 - Màng lọc nylon
85. PP2600277553 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
86. PP2600277563 - Ống nghiệm có nắp 10ml
87. PP2600277564 - Phễu chiết quả lê
88. PP2600277565 - Phễu lọc màng thủy tinh xốp
89. PP2600277566 - Phễu lọc màng xốp thủy tinh G4-200 ML
90. PP2600277567 - Pipet pasteur
91. PP2600277572 - Vial 2ml nâu + nắp
1. PP2600277392 - Dung dịch chuẩn Arsenic (As) 1000 mg/L
2. PP2600277393 - Dung dịch chuẩn Thủy ngân (Hg) 1000mg/L
3. PP2600277427 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l
4. PP2600277428 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl)
5. PP2600277429 - Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l
6. PP2600277431 - Dung dịch đệm pH 10.00
7. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00
8. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00
9. PP2600277498 - Bacillus pumilus NCTC 8241
10. PP2600277499 - Bacillus subtilis ATCC 6633
11. PP2600277500 - Candida albicans ATCC 10231
12. PP2600277501 - E.Coli ATCC 8739
13. PP2600277502 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027
14. PP2600277503 - Staphylococcus aureus ATCC 6538
15. PP2600277504 - Aspergillus niger ATCC 16888
16. PP2600277505 - Klebsiella aerogenes ATCC 13048
17. PP2600277506 - Streptococci faecal ATCC 29212
18. PP2600277527 - Cột C8 (150 x 4,6)mm
19. PP2600277529 - Đầu lọc tiền cột C18 HPLC (Acclaim 120 C18 Columns)
20. PP2600277530 - Đầu lọc tiền cột C8 HPLC (Acclaim 120 C8 HPLC Columns)
21. PP2600277571 - Thẻ bào tử tiệt trùng dành cho tủ sấy
1. PP2600277389 - Ethanol - HPLC
2. PP2600277390 - Acid Sulfuric 0.1N
3. PP2600277394 - Hydrochloric acid solution 0,1N
4. PP2600277395 - Iodine solution 0,1N
5. PP2600277397 - Silver nitrate solution 0,1N
6. PP2600277399 - Sodium hydroxyde solution 0,1N
7. PP2600277400 - Sodium thiosulfate 0.1N
8. PP2600277405 - Acetic acid (glacial)
9. PP2600277408 - Acid Hydrocloric
10. PP2600277409 - Acid Hydrofluoric (HF)
11. PP2600277412 - Ammoniac solution
12. PP2600277418 - Chloroform
13. PP2600277419 - Cồn 96o
14. PP2600277420 - Copper(II) sulfate pentahydrate
15. PP2600277427 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l
16. PP2600277428 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl)
17. PP2600277429 - Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l
18. PP2600277430 - Dung dịch đệm pH 1,68
19. PP2600277431 - Dung dịch đệm pH 10.00
20. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00
21. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00
22. PP2600277434 - Ethanol
23. PP2600277435 - Ethyl acetat
24. PP2600277438 - Glycerin
25. PP2600277440 - Heptane-1-sulfonic acid sodium
26. PP2600277442 - Hydrogen peroxide
27. PP2600277449 - Methyl đỏ
28. PP2600277450 - Methylene blue
29. PP2600277451 - N- butanol
30. PP2600277454 - Nước khử ion
31. PP2600277455 - ortho-Phosphoric acid
32. PP2600277456 - Posstasium Iodid (KI)
33. PP2600277457 - Potasium hydroxyd
34. PP2600277461 - Potassium chloride
35. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate
36. PP2600277472 - Sodium hydroxide
37. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey
38. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt
39. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest
40. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red
41. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)
42. PP2600277511 - Bảng mỏng silicagel
43. PP2600277512 - Bảng mỏng silicagel
44. PP2600277514 - Bơm tiêm 10ml
45. PP2600277515 - Bơm tiêm 1ml
46. PP2600277517 - Bơm tiêm 5ml
47. PP2600277519 - Bóp cao su
48. PP2600277520 - chén cân
49. PP2600277522 - Chổi rửa bình định mức
50. PP2600277523 - Chổi rửa dụng cụ loại lớn
51. PP2600277524 - Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ
52. PP2600277525 - Chổi rửa dụng cụ loại trung
53. PP2600277531 - Đĩa petri
54. PP2600277532 - Đĩa Petri thuỷ tinh, đường kính 10 cm
55. PP2600277534 - Đĩa rodac
56. PP2600277535 - Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm
57. PP2600277536 - Găng tay cao su y tế không phủ bột
58. PP2600277538 - Giấy cân hóa chất
59. PP2600277539 - Giấy đo pH
60. PP2600277540 - Giấy lọc định lượng số 40 x 110mm
61. PP2600277543 - Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm
62. PP2600277546 - Lam kính
63. PP2600277547 - Lamen
64. PP2600277548 - Màng lọc cellulose nitrate
65. PP2600277550 - Màng lọc nylon
66. PP2600277552 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
67. PP2600277553 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
68. PP2600277554 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
69. PP2600277563 - Ống nghiệm có nắp 10ml
70. PP2600277564 - Phễu chiết quả lê
71. PP2600277566 - Phễu lọc màng xốp thủy tinh G4-200 ML
72. PP2600277569 - Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn
73. PP2600277572 - Vial 2ml nâu + nắp
1. PP2600277387 - Acetonitril
2. PP2600277405 - Acetic acid (glacial)
3. PP2600277406 - Acid Ascorbic
4. PP2600277407 - Acid formic
5. PP2600277410 - Acid Nitric
6. PP2600277412 - Ammoniac solution
7. PP2600277413 - Ammonium acetat
8. PP2600277418 - Chloroform
9. PP2600277420 - Copper(II) sulfate pentahydrate
10. PP2600277423 - Diethyl ether
11. PP2600277435 - Ethyl acetat
12. PP2600277436 - Formandehyd solution
13. PP2600277438 - Glycerin
14. PP2600277439 - Glycin
15. PP2600277444 - Isobutyl methyl ketone
16. PP2600277449 - Methyl đỏ
17. PP2600277450 - Methylene blue
18. PP2600277453 - Ninhydrin
19. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate
20. PP2600277465 - Potassium sodium tartrate tetrahydrate
21. PP2600277466 - Propan-2-ol (Isopropanol)
22. PP2600277469 - Sodium carbonat
23. PP2600277470 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite)
24. PP2600277471 - Sodium hydrogen carbonate
25. PP2600277472 - Sodium hydroxide
26. PP2600277476 - Sodium sulfite
27. PP2600277478 - Sulfanilic acid
28. PP2600277480 - Toluene
29. PP2600277483 - Xylen
30. PP2600277484 - Natri acetat (sodium acetat)
31. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest
32. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red
33. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)
34. PP2600277496 - Egg York Telurite
1. PP2600277387 - Acetonitril
2. PP2600277389 - Ethanol - HPLC
3. PP2600277391 - Chất chuẩn pha sẵn Amoni thiocyanat 0.1N
4. PP2600277399 - Sodium hydroxyde solution 0,1N
5. PP2600277404 - 2-napthol
6. PP2600277407 - Acid formic
7. PP2600277408 - Acid Hydrocloric
8. PP2600277409 - Acid Hydrofluoric (HF)
9. PP2600277410 - Acid Nitric
10. PP2600277413 - Ammonium acetat
11. PP2600277414 - Ammonium chloride
12. PP2600277418 - Chloroform
13. PP2600277434 - Ethanol
14. PP2600277437 - Glucose monohydrat
15. PP2600277439 - Glycin
16. PP2600277449 - Methyl đỏ
17. PP2600277453 - Ninhydrin
18. PP2600277461 - Potassium chloride
19. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate
20. PP2600277467 - Sắt (III) Clorid
21. PP2600277468 - Sodium borohydride
22. PP2600277470 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite)
23. PP2600277471 - Sodium hydrogen carbonate
24. PP2600277473 - Sodium metaperiodate
25. PP2600277474 - Sodium molypdate dihydrat
26. PP2600277475 - Sodium nitrite
27. PP2600277476 - Sodium sulfite
28. PP2600277477 - Sodium tungstat dihydrat
29. PP2600277478 - Sulfanilic acid
30. PP2600277479 - Tetra n-butyl aminonium hydroxyd 20%
31. PP2600277480 - Toluene
32. PP2600277482 - Urea (bột urê)
33. PP2600277487 - Môi trường lỏng Soybean casein digest
34. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid
35. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt
36. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS
37. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest
38. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red
39. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)
40. PP2600277497 - Môi trường đông khô Cetrimide agar
1. PP2600277419 - Cồn 96o
2. PP2600277431 - Dung dịch đệm pH 10.00
3. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00
4. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00
5. PP2600277434 - Ethanol
6. PP2600277439 - Glycin
7. PP2600277446 - Lithium sulfate monohydrate
8. PP2600277486 - Môi trường lỏng Eugon LT100
9. PP2600277487 - Môi trường lỏng Soybean casein digest
10. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid
11. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey
12. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt
13. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS
14. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest
15. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red
16. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)
17. PP2600277499 - Bacillus subtilis ATCC 6633
18. PP2600277500 - Candida albicans ATCC 10231
19. PP2600277501 - E.Coli ATCC 8739
20. PP2600277502 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027
21. PP2600277503 - Staphylococcus aureus ATCC 6538
22. PP2600277504 - Aspergillus niger ATCC 16888
23. PP2600277505 - Klebsiella aerogenes ATCC 13048
24. PP2600277506 - Streptococci faecal ATCC 29212
25. PP2600277507 - Huyết tương thỏ đông khô (Bactident Coagulase Rabbit plasma with EDTA)
26. PP2600277509 - Acclaim Guard Cartridge Holder V-2 (bảo vệ đầu lọc tiền cột)
27. PP2600277512 - Bảng mỏng silicagel
28. PP2600277513 - Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system)
29. PP2600277518 - Bông gòn y tế cắt miếng
30. PP2600277526 - Cột C18 (250 x 4,6)mm
31. PP2600277527 - Cột C8 (150 x 4,6)mm
32. PP2600277528 - Đầu loc HPLC (Loại màu vàng)
33. PP2600277529 - Đầu lọc tiền cột C18 HPLC (Acclaim 120 C18 Columns)
34. PP2600277530 - Đầu lọc tiền cột C8 HPLC (Acclaim 120 C8 HPLC Columns)
35. PP2600277534 - Đĩa rodac
36. PP2600277536 - Găng tay cao su y tế không phủ bột
37. PP2600277540 - Giấy lọc định lượng số 40 x 110mm
38. PP2600277541 - Giấy lọc định tính
39. PP2600277544 - Khẩu trang y tế
40. PP2600277548 - Màng lọc cellulose nitrate
41. PP2600277549 - Màng lọc HPLC
42. PP2600277550 - Màng lọc nylon
43. PP2600277552 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
44. PP2600277553 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
45. PP2600277554 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
46. PP2600277559 - Ống mao quản
47. PP2600277564 - Phễu chiết quả lê
48. PP2600277568 - Que cấy nhựa
49. PP2600277569 - Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn
50. PP2600277572 - Vial 2ml nâu + nắp
1. PP2600277387 - Acetonitril
2. PP2600277394 - Hydrochloric acid solution 0,1N
3. PP2600277396 - Potassium bromat 0.1N
4. PP2600277397 - Silver nitrate solution 0,1N
5. PP2600277399 - Sodium hydroxyde solution 0,1N
6. PP2600277400 - Sodium thiosulfate 0.1N
7. PP2600277401 - Trilon B 0.05M
8. PP2600277404 - 2-napthol
9. PP2600277405 - Acetic acid (glacial)
10. PP2600277407 - Acid formic
11. PP2600277408 - Acid Hydrocloric
12. PP2600277409 - Acid Hydrofluoric (HF)
13. PP2600277410 - Acid Nitric
14. PP2600277411 - Acid Tricloroacetic
15. PP2600277413 - Ammonium acetat
16. PP2600277414 - Ammonium chloride
17. PP2600277415 - Aniline
18. PP2600277416 - Bari chlorid
19. PP2600277418 - Chloroform
20. PP2600277422 - Dichloromethan
21. PP2600277423 - Diethyl ether
22. PP2600277425 - Dioctyl Natri Sulfosuccinate (Docusat natri)
23. PP2600277426 - Đồng sulfat (Copper(II) sulfate)
24. PP2600277427 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l
25. PP2600277428 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl)
26. PP2600277429 - Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l
27. PP2600277430 - Dung dịch đệm pH 1,68
28. PP2600277431 - Dung dịch đệm pH 10.00
29. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00
30. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00
31. PP2600277437 - Glucose monohydrat
32. PP2600277438 - Glycerin
33. PP2600277439 - Glycin
34. PP2600277440 - Heptane-1-sulfonic acid sodium
35. PP2600277441 - Hydrogen chloride solution
36. PP2600277443 - Hydroxylammonium chloride
37. PP2600277444 - Isobutyl methyl ketone
38. PP2600277446 - Lithium sulfate monohydrate
39. PP2600277449 - Methyl đỏ
40. PP2600277450 - Methylene blue
41. PP2600277451 - N- butanol
42. PP2600277453 - Ninhydrin
43. PP2600277456 - Posstasium Iodid (KI)
44. PP2600277457 - Potasium hydroxyd
45. PP2600277459 - Potassium bromat
46. PP2600277460 - Potassium bromid
47. PP2600277461 - Potassium chloride
48. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate
49. PP2600277466 - Propan-2-ol (Isopropanol)
50. PP2600277467 - Sắt (III) Clorid
51. PP2600277469 - Sodium carbonat
52. PP2600277470 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite)
53. PP2600277471 - Sodium hydrogen carbonate
54. PP2600277472 - Sodium hydroxide
55. PP2600277473 - Sodium metaperiodate
56. PP2600277474 - Sodium molypdate dihydrat
57. PP2600277475 - Sodium nitrite
58. PP2600277476 - Sodium sulfite
59. PP2600277477 - Sodium tungstat dihydrat
60. PP2600277478 - Sulfanilic acid
61. PP2600277479 - Tetra n-butyl aminonium hydroxyd 20%
62. PP2600277482 - Urea (bột urê)
63. PP2600277484 - Natri acetat (sodium acetat)
64. PP2600277487 - Môi trường lỏng Soybean casein digest
65. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid
66. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey
67. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt
68. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS
69. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest
70. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red
71. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)
72. PP2600277497 - Môi trường đông khô Cetrimide agar
73. PP2600277499 - Bacillus subtilis ATCC 6633
74. PP2600277500 - Candida albicans ATCC 10231
75. PP2600277501 - E.Coli ATCC 8739
76. PP2600277502 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027
77. PP2600277503 - Staphylococcus aureus ATCC 6538
78. PP2600277504 - Aspergillus niger ATCC 16888
79. PP2600277505 - Klebsiella aerogenes ATCC 13048
80. PP2600277506 - Streptococci faecal ATCC 29212
81. PP2600277507 - Huyết tương thỏ đông khô (Bactident Coagulase Rabbit plasma with EDTA)
82. PP2600277509 - Acclaim Guard Cartridge Holder V-2 (bảo vệ đầu lọc tiền cột)
83. PP2600277514 - Bơm tiêm 10ml
84. PP2600277515 - Bơm tiêm 1ml
85. PP2600277516 - Bơm tiêm 50ml
86. PP2600277517 - Bơm tiêm 5ml
87. PP2600277518 - Bông gòn y tế cắt miếng
88. PP2600277519 - Bóp cao su
89. PP2600277521 - Chén nung bằng sứ
90. PP2600277526 - Cột C18 (250 x 4,6)mm
91. PP2600277529 - Đầu lọc tiền cột C18 HPLC (Acclaim 120 C18 Columns)
92. PP2600277530 - Đầu lọc tiền cột C8 HPLC (Acclaim 120 C8 HPLC Columns)
93. PP2600277534 - Đĩa rodac
94. PP2600277535 - Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm
95. PP2600277536 - Găng tay cao su y tế không phủ bột
96. PP2600277538 - Giấy cân hóa chất
97. PP2600277541 - Giấy lọc định tính
98. PP2600277546 - Lam kính
99. PP2600277547 - Lamen
100. PP2600277550 - Màng lọc nylon
101. PP2600277556 - Ống mao quản
102. PP2600277557 - Ống mao quản
103. PP2600277558 - Ống mao quản có chia vạch
104. PP2600277559 - Ống mao quản
105. PP2600277560 - Ống mao quản có chia vạch
106. PP2600277569 - Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn
107. PP2600277570 - Que giấy thử Oxidase
1. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid
2. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey
3. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS
4. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red
5. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)
6. PP2600277497 - Môi trường đông khô Cetrimide agar
7. PP2600277519 - Bóp cao su
8. PP2600277523 - Chổi rửa dụng cụ loại lớn
9. PP2600277524 - Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ
10. PP2600277525 - Chổi rửa dụng cụ loại trung
11. PP2600277526 - Cột C18 (250 x 4,6)mm
12. PP2600277527 - Cột C8 (150 x 4,6)mm
13. PP2600277533 - Đĩa Petri, đường kính 10 cm
14. PP2600277546 - Lam kính
15. PP2600277552 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
16. PP2600277553 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
17. PP2600277554 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)
18. PP2600277563 - Ống nghiệm có nắp 10ml
19. PP2600277569 - Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn
20. PP2600277572 - Vial 2ml nâu + nắp