Tender package No 01: Purchasing chemicals, environments, microorganisms, tools, and consumables for testing in 2026

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of DONG HAI IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HOANG PHAT TECHNICAL SCIENCE EQUIPMENT CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETROSE CO.,LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CHANU COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of INDOCHINA TECHNICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH KHANG TECHNICAL SERVICE AND TRADING CO.,LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Expand
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 01: Purchasing chemicals, environments, microorganisms, tools, and consumables for testing in 2026
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Purchase chemicals, environments, microorganisms, tools, and consumables for testing in 2026
Contract execution period
120 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
10:00 31/07/2026
Bid opening completion time
10:03 31/07/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
8
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600277387 Acetonitril vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 29.820.000 29.820.000 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 16.374.960 16.374.960 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 24.300.000 24.300.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 16.350.000 16.350.000 0
2 PP2600277389 Ethanol - HPLC vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 2.073.600 2.073.600 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.512.000 1.512.000 0
3 PP2600277390 Acid Sulfuric 0.1N vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 602.200 602.200 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 874.800 874.800 0
4 PP2600277391 Chất chuẩn pha sẵn Amoni thiocyanat 0.1N vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.384.200 1.384.200 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 2.376.000 2.376.000 0
5 PP2600277392 Dung dịch chuẩn Arsenic (As) 1000 mg/L vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 1.080.000 1.080.000 0
6 PP2600277393 Dung dịch chuẩn Thủy ngân (Hg) 1000mg/L vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 594.000 594.000 0
7 PP2600277394 Hydrochloric acid solution 0,1N vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 6.276.400 6.276.400 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 8.087.040 8.087.040 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 7.878.000 7.878.000 0
8 PP2600277395 Iodine solution 0,1N vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 7.314.300 7.314.300 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 10.697.400 10.697.400 0
9 PP2600277396 Potassium bromat 0.1N vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.028.000 2.028.000 0
10 PP2600277397 Silver nitrate solution 0,1N vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 4.726.500 4.726.500 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 6.804.000 6.804.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 6.123.000 6.123.000 0
11 PP2600277399 Sodium hydroxyde solution 0,1N vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 15.228.000 15.228.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 19.440.000 19.440.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 15.000.000 15.000.000 0
12 PP2600277400 Sodium thiosulfate 0.1N vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.776.000 1.776.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 2.177.280 2.177.280 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.844.000 1.844.000 0
13 PP2600277401 Trilon B 0.05M vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 59.000 59.000 0
14 PP2600277404 2-napthol vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 4.100.000 4.100.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 3.996.000 3.996.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.500.000 2.500.000 0
15 PP2600277405 Acetic acid (glacial) vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 744.120 744.120 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 459.000 459.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 577.000 577.000 0
16 PP2600277406 Acid Ascorbic vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 650.000 650.000 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 418.000 418.000 0
17 PP2600277407 Acid formic vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.005.000 1.005.000 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 756.000 756.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 923.400 923.400 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.148.000 1.148.000 0
18 PP2600277408 Acid Hydrocloric vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 6.816.960 6.816.960 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 5.184.000 5.184.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 4.496.000 4.496.000 0
19 PP2600277409 Acid Hydrofluoric (HF) vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.825.200 1.825.200 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 2.086.560 2.086.560 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.580.000 1.580.000 0
20 PP2600277410 Acid Nitric vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 735.000 735.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 939.600 939.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 586.000 586.000 0
21 PP2600277411 Acid Tricloroacetic vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.400.000 1.400.000 0
22 PP2600277412 Ammoniac solution vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 398.520 398.520 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 408.000 408.000 0
23 PP2600277413 Ammonium acetat vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 776.000 776.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.566.000 1.566.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 150.000 150.000 0
24 PP2600277414 Ammonium chloride vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.450.000 1.450.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.350.000 1.350.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 90.000 90.000 0
25 PP2600277415 Aniline vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 600.000 600.000 0
26 PP2600277416 Bari chlorid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 125.000 125.000 0
27 PP2600277418 Chloroform vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 3.110.400 3.110.400 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 1.995.000 1.995.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 3.369.600 3.369.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 3.636.000 3.636.000 0
28 PP2600277419 Cồn 96o vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 6.677.000 6.677.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 7.722.000 7.722.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 5.058.900 5.058.900 0
29 PP2600277420 Copper(II) sulfate pentahydrate vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.345.300 1.345.300 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 2.779.920 2.779.920 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 1.500.000 1.500.000 0
30 PP2600277422 Dichloromethan vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 564.000 564.000 0
31 PP2600277423 Diethyl ether vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 640.600 640.600 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 675.000 675.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 711.000 711.000 0
32 PP2600277424 Dimethyllaminobenzal dehyd vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.250.000 1.250.000 0
33 PP2600277425 Dioctyl Natri Sulfosuccinate (Docusat natri) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.500.000 1.500.000 0
34 PP2600277426 Đồng sulfat (Copper(II) sulfate) vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 3.100.000 3.100.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 175.000 175.000 0
35 PP2600277427 Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 725.000 725.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 777.000 777.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 602.640 602.640 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 750.000 750.000 0
36 PP2600277428 Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl) vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.500.000 1.500.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 1.404.000 1.404.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.347.840 1.347.840 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 750.000 750.000 0
37 PP2600277429 Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.040.000 2.040.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 2.095.200 2.095.200 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.853.280 1.853.280 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 960.000 960.000 0
38 PP2600277430 Dung dịch đệm pH 1,68 vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 2.039.040 2.039.040 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.000.000 2.000.000 0
39 PP2600277431 Dung dịch đệm pH 10.00 vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 1.652.400 1.652.400 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 632.880 632.880 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 853.200 853.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.249.000 1.249.000 0
40 PP2600277432 Dung dịch đệm pH 4.00 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 800.000 800.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 1.598.000 1.598.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 632.880 632.880 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 853.000 853.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.000.000 2.000.000 0
41 PP2600277433 Dung dịch đệm pH 7.00 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 762.400 762.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 1.825.200 1.825.200 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 632.880 632.880 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 853.200 853.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.527.000 1.527.000 0
42 PP2600277434 Ethanol vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 4.110.700 4.110.700 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 772.200 772.200 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 5.346.000 5.346.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 4.039.200 4.039.200 0
43 PP2600277435 Ethyl acetat vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 4.108.320 4.108.320 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 1.728.000 1.728.000 0
44 PP2600277436 Formandehyd solution vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 510.000 510.000 0
45 PP2600277437 Glucose monohydrat vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.168.100 1.168.100 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.836.000 1.836.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.554.000 1.554.000 0
46 PP2600277438 Glycerin vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.166.400 1.166.400 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 1.380.000 1.380.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.185.000 1.185.000 0
47 PP2600277439 Glycin vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.800.000 1.800.000 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 2.500.000 2.500.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 3.780.000 3.780.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.484.000 2.484.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.600.000 2.600.000 0
48 PP2600277440 Heptane-1-sulfonic acid sodium vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 990.000 990.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 964.440 964.440 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 900.000 900.000 0
49 PP2600277441 Hydrogen chloride solution vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.810.000 2.810.000 0
50 PP2600277442 Hydrogen peroxide vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 4.233.600 4.233.600 0
51 PP2600277443 Hydroxylammonium chloride vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.100.000 1.100.000 0
52 PP2600277444 Isobutyl methyl ketone vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.494.800 1.494.800 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 1.192.500 1.192.500 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.239.000 2.239.000 0
53 PP2600277446 Lithium sulfate monohydrate vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 5.975.000 5.975.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 5.697.000 5.697.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 5.500.000 5.500.000 0
54 PP2600277449 Methyl đỏ vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 6.494.040 6.494.040 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 937.500 937.500 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 300.000 300.000 0
55 PP2600277450 Methylene blue vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 522.000 522.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.062.720 1.062.720 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 750.000 750.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 220.000 220.000 0
56 PP2600277451 N- butanol vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 2.916.000 2.916.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.735.000 2.735.000 0
57 PP2600277452 N-chloro Benzen sulfonamid (Cloramin B) vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 12.800.000 12.800.000 0
58 PP2600277453 Ninhydrin vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 3.232.000 3.232.000 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 2.392.000 2.392.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 3.024.000 3.024.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.860.000 2.860.000 0
59 PP2600277454 Nước khử ion vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 26.568.000 26.568.000 0
60 PP2600277455 ortho-Phosphoric acid vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.438.560 1.438.560 0
61 PP2600277456 Posstasium Iodid (KI) vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 2.989.440 2.989.440 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.500.000 1.500.000 0
62 PP2600277457 Potasium hydroxyd vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 899.600 899.600 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 797.040 797.040 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 988.000 988.000 0
63 PP2600277459 Potassium bromat vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.000.000 2.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.800.000 1.800.000 0
64 PP2600277460 Potassium bromid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.825.000 1.825.000 0
65 PP2600277461 Potassium chloride vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 896.800 896.800 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 837.000 837.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 918.000 918.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 790.000 790.000 0
66 PP2600277463 Potassium dihydrogen phosphate vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 6.747.600 6.747.600 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 6.143.040 6.143.040 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 4.050.000 4.050.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 6.804.000 6.804.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 5.910.000 5.910.000 0
67 PP2600277465 Potassium sodium tartrate tetrahydrate vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 937.200 937.200 0
68 PP2600277466 Propan-2-ol (Isopropanol) vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 954.000 954.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.146.000 1.146.000 0
69 PP2600277467 Sắt (III) Clorid vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 810.000 810.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 250.000 250.000 0
70 PP2600277468 Sodium borohydride vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 3.186.000 3.186.000 0
71 PP2600277469 Sodium carbonat vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 750.000 750.000 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 325.000 325.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 90.000 90.000 0
72 PP2600277470 Sodium disulfite (sodium metabisulfite) vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 310.000 310.000 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 351.000 351.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 664.200 664.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 500.000 500.000 0
73 PP2600277471 Sodium hydrogen carbonate vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 325.000 325.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 707.500 707.500 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 90.000 90.000 0
74 PP2600277472 Sodium hydroxide vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 604.800 604.800 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 250.000 250.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 237.000 237.000 0
75 PP2600277473 Sodium metaperiodate vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 4.968.000 4.968.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 4.250.000 4.250.000 0
76 PP2600277474 Sodium molypdate dihydrat vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.920.000 2.920.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 3.024.000 3.024.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.600.000 2.600.000 0
77 PP2600277475 Sodium nitrite vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 930.000 930.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.026.000 1.026.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 800.000 800.000 0
78 PP2600277476 Sodium sulfite vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 650.000 650.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.134.000 1.134.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.000.000 1.000.000 0
79 PP2600277477 Sodium tungstat dihydrat vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 3.875.000 3.875.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 4.266.000 4.266.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 3.500.000 3.500.000 0
80 PP2600277478 Sulfanilic acid vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 972.000 972.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.200.000 1.200.000 0
81 PP2600277479 Tetra n-butyl aminonium hydroxyd 20% vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 7.550.000 7.550.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 7.884.000 7.884.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 7.000.000 7.000.000 0
82 PP2600277480 Toluene vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 462.700 462.700 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 403.000 403.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 486.000 486.000 0
83 PP2600277482 Urea (bột urê) vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.500.000 1.500.000 0
84 PP2600277483 Xylen vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 639.000 639.000 0
85 PP2600277484 Natri acetat (sodium acetat) vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 795.000 795.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 100.000 100.000 0
86 PP2600277486 Môi trường lỏng Eugon LT100 vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 3.520.800 3.520.800 0
87 PP2600277487 Môi trường lỏng Soybean casein digest vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.594.400 1.594.400 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 3.391.200 3.391.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.580.000 1.580.000 0
88 PP2600277488 Môi trường thạch Cetrimid vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 3.319.000 3.319.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 5.832.000 5.832.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 6.933.600 6.933.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 6.848.000 6.848.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 3.520.000 3.520.000 0
89 PP2600277489 Môi trường thạch Macconkey vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.433.900 1.433.900 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.086.480 1.086.480 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.602.800 2.602.800 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.568.000 2.568.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 1.540.000 1.540.000 0
90 PP2600277490 Môi trường thạch Manitol salt vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.293.000 1.293.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.229.040 1.229.040 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 1.533.600 1.533.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.515.000 1.515.000 0
91 PP2600277491 Môi trường thạch MRS vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 5.680.000 5.680.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 4.104.000 4.104.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 5.378.400 5.378.400 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 5.005.000 5.005.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 2.420.000 2.420.000 0
92 PP2600277492 Môi trường thạch Soybean casein digest vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 3.335.600 3.335.600 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 2.721.600 2.721.600 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 2.808.000 2.808.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 3.688.000 3.688.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 3.952.800 3.952.800 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 3.560.000 3.560.000 0
93 PP2600277493 Môi trường thạch Violet red vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.702.400 1.702.400 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.277.640 1.277.640 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.268.000 2.268.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 3.688.000 3.688.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 4.092.000 4.092.000 0
94 PP2600277494 Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA) vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 6.278.100 6.278.100 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 5.232.600 5.232.600 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 8.391.600 8.391.600 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 27.540.000 27.540.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 8.326.800 8.326.800 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 5.532.000 5.532.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 6.930.000 6.930.000 0
95 PP2600277496 Egg York Telurite vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 403.600 403.600 0
vn0312175252 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HOÀNG PHÁT 90 2.235.946 120 378.000 378.000 0
96 PP2600277497 Môi trường đông khô Cetrimide agar vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.659.500 1.659.500 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 3.396.388 120 2.484.000 2.484.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.580.000 1.580.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 1.760.000 1.760.000 0
97 PP2600277498 Bacillus pumilus NCTC 8241 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.889.600 2.889.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 3.153.600 3.153.600 0
98 PP2600277499 Bacillus subtilis ATCC 6633 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.562.200 2.562.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 2.818.800 2.818.800 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.365.200 2.365.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.423.000 2.423.000 0
99 PP2600277500 Candida albicans ATCC 10231 vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 2.818.800 2.818.800 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.937.600 2.937.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 3.016.000 3.016.000 0
100 PP2600277501 E.Coli ATCC 8739 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.889.600 2.889.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 3.078.000 3.078.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.667.600 2.667.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.726.000 2.726.000 0
101 PP2600277502 Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.562.200 2.562.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 2.862.000 2.862.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.365.200 2.365.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.423.000 2.423.000 0
102 PP2600277503 Staphylococcus aureus ATCC 6538 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 5.779.200 5.779.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 5.896.000 5.896.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 5.335.200 5.335.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.726.000 2.726.000 0
103 PP2600277504 Aspergillus niger ATCC 16888 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 3.644.100 3.644.100 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 4.028.400 4.028.400 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 3.358.800 3.358.800 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 3.438.000 3.438.000 0
104 PP2600277505 Klebsiella aerogenes ATCC 13048 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.562.200 2.562.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 2.818.800 2.818.800 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.365.200 2.365.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.423.000 2.423.000 0
105 PP2600277506 Streptococci faecal ATCC 29212 vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.889.600 2.889.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 2.818.800 2.818.800 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.667.600 2.667.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.726.000 2.726.000 0
106 PP2600277507 Huyết tương thỏ đông khô (Bactident Coagulase Rabbit plasma with EDTA) vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.108.700 2.108.700 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 2.305.000 2.305.000 0
107 PP2600277509 Acclaim Guard Cartridge Holder V-2 (bảo vệ đầu lọc tiền cột) vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 12.711.600 12.711.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 15.430.000 15.430.000 0
108 PP2600277510 Băng keo chỉ thị nhiệt vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 209.300 209.300 0
109 PP2600277511 Bảng mỏng silicagel vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 9.972.210 9.972.210 0
110 PP2600277512 Bảng mỏng silicagel vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 4.782.240 4.782.240 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 4.936.950 4.936.950 0
111 PP2600277513 Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system) vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 30.348.000 30.348.000 0
112 PP2600277514 Bơm tiêm 10ml vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 149.500 149.500 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 149.100 149.100 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 138.000 138.000 0
113 PP2600277515 Bơm tiêm 1ml vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 100.200 100.200 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 89.250 89.250 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 90.000 90.000 0
114 PP2600277516 Bơm tiêm 50ml vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 164.500 164.500 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 145.000 145.000 0
115 PP2600277517 Bơm tiêm 5ml vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 188.400 188.400 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 388.500 388.500 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 184.000 184.000 0
116 PP2600277518 Bông gòn y tế cắt miếng vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.076.400 1.076.400 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 1.260.000 1.260.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 882.000 882.000 0
117 PP2600277519 Bóp cao su vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 230.300 230.300 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 158.760 158.760 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 147.000 147.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 231.000 231.000 0
118 PP2600277520 chén cân vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 329.000 329.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 658.800 658.800 0
119 PP2600277521 Chén nung bằng sứ vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 270.000 270.000 0
120 PP2600277522 Chổi rửa bình định mức vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 58.320 58.320 0
121 PP2600277523 Chổi rửa dụng cụ loại lớn vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 270.000 270.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 226.800 226.800 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 209.000 209.000 0
122 PP2600277524 Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 240.000 240.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 151.200 151.200 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 176.000 176.000 0
123 PP2600277525 Chổi rửa dụng cụ loại trung vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 105.000 105.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 86.400 86.400 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 88.000 88.000 0
124 PP2600277526 Cột C18 (250 x 4,6)mm vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 34.344.000 34.344.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 34.402.000 34.402.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 23.232.000 23.232.000 0
125 PP2600277527 Cột C8 (150 x 4,6)mm vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 23.868.000 23.868.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 23.976.000 23.976.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 20.900.000 20.900.000 0
126 PP2600277528 Đầu loc HPLC (Loại màu vàng) vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.139.000 1.139.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 1.036.800 1.036.800 0
127 PP2600277529 Đầu lọc tiền cột C18 HPLC (Acclaim 120 C18 Columns) vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 7.646.400 7.646.400 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 7.560.000 7.560.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 9.019.000 9.019.000 0
128 PP2600277530 Đầu lọc tiền cột C8 HPLC (Acclaim 120 C8 HPLC Columns) vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 7.851.600 7.851.600 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 7.560.000 7.560.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 9.019.000 9.019.000 0
129 PP2600277531 Đĩa petri vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.545.000 2.545.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 2.538.000 2.538.000 0
130 PP2600277532 Đĩa Petri thuỷ tinh, đường kính 10 cm vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.555.200 1.555.200 0
131 PP2600277533 Đĩa Petri, đường kính 10 cm vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 55.000 55.000 0
132 PP2600277534 Đĩa rodac vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 840.000 840.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.080.000 1.080.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 1.166.400 1.166.400 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.000.000 1.000.000 0
133 PP2600277535 Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 45.000 45.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 48.600 48.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 35.000 35.000 0
134 PP2600277536 Găng tay cao su y tế không phủ bột vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 2.870.400 2.870.400 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 2.488.320 2.488.320 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 2.116.800 2.116.800 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 3.312.000 3.312.000 0
135 PP2600277537 Ghế inox 304 dùng cho phòng thí nghiệm vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.281.200 1.281.200 0
136 PP2600277538 Giấy cân hóa chất vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 615.000 615.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 635.040 635.040 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 660.000 660.000 0
137 PP2600277539 Giấy đo pH vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 717.120 717.120 0
138 PP2600277540 Giấy lọc định lượng số 40 x 110mm vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 11.543.040 11.543.040 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 10.416.384 10.416.384 0
139 PP2600277541 Giấy lọc định tính vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 778.000 778.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 1.285.200 1.285.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 720.000 720.000 0
140 PP2600277543 Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 106.200 106.200 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 104.500 104.500 0
141 PP2600277544 Khẩu trang y tế vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.151.500 1.151.500 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 1.323.000 1.323.000 0
142 PP2600277546 Lam kính vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 156.600 156.600 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 120.960 120.960 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 113.000 113.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 132.000 132.000 0
143 PP2600277547 Lamen vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 113.900 113.900 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 24.840 24.840 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 46.000 46.000 0
144 PP2600277548 Màng lọc cellulose nitrate vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.628.640 1.628.640 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 682.560 682.560 0
145 PP2600277549 Màng lọc HPLC vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 1.706.400 1.706.400 0
146 PP2600277550 Màng lọc nylon vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 811.400 811.400 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 1.859.760 1.859.760 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 790.560 790.560 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 672.000 672.000 0
147 PP2600277552 Micropipet (kèm hộp đầu côn) vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 8.100.000 8.100.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 4.037.000 4.037.000 0
148 PP2600277553 Micropipet (kèm hộp đầu côn) vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 7.587.200 7.587.200 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 8.100.000 8.100.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 4.037.000 4.037.000 0
149 PP2600277554 Micropipet (kèm hộp đầu côn) vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 5.000.000 5.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 7.884.000 7.884.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 4.037.000 4.037.000 0
150 PP2600277556 Ống mao quản vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 461.000 461.000 0
151 PP2600277557 Ống mao quản vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 461.000 461.000 0
152 PP2600277558 Ống mao quản có chia vạch vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.383.000 1.383.000 0
153 PP2600277559 Ống mao quản vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 460.080 460.080 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 461.000 461.000 0
154 PP2600277560 Ống mao quản có chia vạch vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 920.000 920.000 0
155 PP2600277563 Ống nghiệm có nắp 10ml vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 292.500 292.500 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 340.200 340.200 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 462.000 462.000 0
156 PP2600277564 Phễu chiết quả lê vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 1.479.800 1.479.800 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 969.840 969.840 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 1.339.200 1.339.200 0
157 PP2600277565 Phễu lọc màng thủy tinh xốp vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 341.700 341.700 0
158 PP2600277566 Phễu lọc màng xốp thủy tinh G4-200 ML vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 484.000 484.000 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 572.400 572.400 0
159 PP2600277567 Pipet pasteur vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 18.000 18.000 0
160 PP2600277568 Que cấy nhựa vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 111.200 111.200 0
161 PP2600277569 Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 47.520 47.520 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 62.208 62.208 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 80.000 80.000 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 66.000 66.000 0
162 PP2600277570 Que giấy thử Oxidase vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 6.374.335 120 1.317.000 1.317.000 0
163 PP2600277571 Thẻ bào tử tiệt trùng dành cho tủ sấy vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 3.806.213 120 4.428.000 4.428.000 0
164 PP2600277572 Vial 2ml nâu + nắp vn0305321015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG HẢI 90 5.031.256 120 367.800 367.800 0
vn0311835273 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN 90 3.866.957 120 280.800 280.800 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 5.071.421 120 415.800 415.800 0
vn0304708309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG 90 2.509.331 120 319.000 319.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 8
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305321015
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 91

1. PP2600277387 - Acetonitril

2. PP2600277390 - Acid Sulfuric 0.1N

3. PP2600277391 - Chất chuẩn pha sẵn Amoni thiocyanat 0.1N

4. PP2600277394 - Hydrochloric acid solution 0,1N

5. PP2600277395 - Iodine solution 0,1N

6. PP2600277397 - Silver nitrate solution 0,1N

7. PP2600277400 - Sodium thiosulfate 0.1N

8. PP2600277404 - 2-napthol

9. PP2600277406 - Acid Ascorbic

10. PP2600277407 - Acid formic

11. PP2600277413 - Ammonium acetat

12. PP2600277414 - Ammonium chloride

13. PP2600277419 - Cồn 96o

14. PP2600277420 - Copper(II) sulfate pentahydrate

15. PP2600277423 - Diethyl ether

16. PP2600277424 - Dimethyllaminobenzal dehyd

17. PP2600277426 - Đồng sulfat (Copper(II) sulfate)

18. PP2600277427 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l

19. PP2600277428 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl)

20. PP2600277429 - Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l

21. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00

22. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00

23. PP2600277434 - Ethanol

24. PP2600277437 - Glucose monohydrat

25. PP2600277439 - Glycin

26. PP2600277440 - Heptane-1-sulfonic acid sodium

27. PP2600277444 - Isobutyl methyl ketone

28. PP2600277446 - Lithium sulfate monohydrate

29. PP2600277450 - Methylene blue

30. PP2600277452 - N-chloro Benzen sulfonamid (Cloramin B)

31. PP2600277453 - Ninhydrin

32. PP2600277457 - Potasium hydroxyd

33. PP2600277459 - Potassium bromat

34. PP2600277461 - Potassium chloride

35. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate

36. PP2600277469 - Sodium carbonat

37. PP2600277470 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite)

38. PP2600277474 - Sodium molypdate dihydrat

39. PP2600277475 - Sodium nitrite

40. PP2600277477 - Sodium tungstat dihydrat

41. PP2600277479 - Tetra n-butyl aminonium hydroxyd 20%

42. PP2600277480 - Toluene

43. PP2600277487 - Môi trường lỏng Soybean casein digest

44. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid

45. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey

46. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt

47. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS

48. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest

49. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red

50. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)

51. PP2600277496 - Egg York Telurite

52. PP2600277497 - Môi trường đông khô Cetrimide agar

53. PP2600277498 - Bacillus pumilus NCTC 8241

54. PP2600277499 - Bacillus subtilis ATCC 6633

55. PP2600277501 - E.Coli ATCC 8739

56. PP2600277502 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027

57. PP2600277503 - Staphylococcus aureus ATCC 6538

58. PP2600277504 - Aspergillus niger ATCC 16888

59. PP2600277505 - Klebsiella aerogenes ATCC 13048

60. PP2600277506 - Streptococci faecal ATCC 29212

61. PP2600277510 - Băng keo chỉ thị nhiệt

62. PP2600277514 - Bơm tiêm 10ml

63. PP2600277515 - Bơm tiêm 1ml

64. PP2600277516 - Bơm tiêm 50ml

65. PP2600277517 - Bơm tiêm 5ml

66. PP2600277518 - Bông gòn y tế cắt miếng

67. PP2600277519 - Bóp cao su

68. PP2600277520 - chén cân

69. PP2600277523 - Chổi rửa dụng cụ loại lớn

70. PP2600277524 - Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ

71. PP2600277525 - Chổi rửa dụng cụ loại trung

72. PP2600277528 - Đầu loc HPLC (Loại màu vàng)

73. PP2600277531 - Đĩa petri

74. PP2600277534 - Đĩa rodac

75. PP2600277535 - Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm

76. PP2600277536 - Găng tay cao su y tế không phủ bột

77. PP2600277537 - Ghế inox 304 dùng cho phòng thí nghiệm

78. PP2600277538 - Giấy cân hóa chất

79. PP2600277541 - Giấy lọc định tính

80. PP2600277543 - Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm

81. PP2600277544 - Khẩu trang y tế

82. PP2600277546 - Lam kính

83. PP2600277547 - Lamen

84. PP2600277550 - Màng lọc nylon

85. PP2600277553 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

86. PP2600277563 - Ống nghiệm có nắp 10ml

87. PP2600277564 - Phễu chiết quả lê

88. PP2600277565 - Phễu lọc màng thủy tinh xốp

89. PP2600277566 - Phễu lọc màng xốp thủy tinh G4-200 ML

90. PP2600277567 - Pipet pasteur

91. PP2600277572 - Vial 2ml nâu + nắp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0111000830
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2600277392 - Dung dịch chuẩn Arsenic (As) 1000 mg/L

2. PP2600277393 - Dung dịch chuẩn Thủy ngân (Hg) 1000mg/L

3. PP2600277427 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l

4. PP2600277428 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl)

5. PP2600277429 - Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l

6. PP2600277431 - Dung dịch đệm pH 10.00

7. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00

8. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00

9. PP2600277498 - Bacillus pumilus NCTC 8241

10. PP2600277499 - Bacillus subtilis ATCC 6633

11. PP2600277500 - Candida albicans ATCC 10231

12. PP2600277501 - E.Coli ATCC 8739

13. PP2600277502 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027

14. PP2600277503 - Staphylococcus aureus ATCC 6538

15. PP2600277504 - Aspergillus niger ATCC 16888

16. PP2600277505 - Klebsiella aerogenes ATCC 13048

17. PP2600277506 - Streptococci faecal ATCC 29212

18. PP2600277527 - Cột C8 (150 x 4,6)mm

19. PP2600277529 - Đầu lọc tiền cột C18 HPLC (Acclaim 120 C18 Columns)

20. PP2600277530 - Đầu lọc tiền cột C8 HPLC (Acclaim 120 C8 HPLC Columns)

21. PP2600277571 - Thẻ bào tử tiệt trùng dành cho tủ sấy

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311835273
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 73

1. PP2600277389 - Ethanol - HPLC

2. PP2600277390 - Acid Sulfuric 0.1N

3. PP2600277394 - Hydrochloric acid solution 0,1N

4. PP2600277395 - Iodine solution 0,1N

5. PP2600277397 - Silver nitrate solution 0,1N

6. PP2600277399 - Sodium hydroxyde solution 0,1N

7. PP2600277400 - Sodium thiosulfate 0.1N

8. PP2600277405 - Acetic acid (glacial)

9. PP2600277408 - Acid Hydrocloric

10. PP2600277409 - Acid Hydrofluoric (HF)

11. PP2600277412 - Ammoniac solution

12. PP2600277418 - Chloroform

13. PP2600277419 - Cồn 96o

14. PP2600277420 - Copper(II) sulfate pentahydrate

15. PP2600277427 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l

16. PP2600277428 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl)

17. PP2600277429 - Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l

18. PP2600277430 - Dung dịch đệm pH 1,68

19. PP2600277431 - Dung dịch đệm pH 10.00

20. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00

21. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00

22. PP2600277434 - Ethanol

23. PP2600277435 - Ethyl acetat

24. PP2600277438 - Glycerin

25. PP2600277440 - Heptane-1-sulfonic acid sodium

26. PP2600277442 - Hydrogen peroxide

27. PP2600277449 - Methyl đỏ

28. PP2600277450 - Methylene blue

29. PP2600277451 - N- butanol

30. PP2600277454 - Nước khử ion

31. PP2600277455 - ortho-Phosphoric acid

32. PP2600277456 - Posstasium Iodid (KI)

33. PP2600277457 - Potasium hydroxyd

34. PP2600277461 - Potassium chloride

35. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate

36. PP2600277472 - Sodium hydroxide

37. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey

38. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt

39. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest

40. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red

41. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)

42. PP2600277511 - Bảng mỏng silicagel

43. PP2600277512 - Bảng mỏng silicagel

44. PP2600277514 - Bơm tiêm 10ml

45. PP2600277515 - Bơm tiêm 1ml

46. PP2600277517 - Bơm tiêm 5ml

47. PP2600277519 - Bóp cao su

48. PP2600277520 - chén cân

49. PP2600277522 - Chổi rửa bình định mức

50. PP2600277523 - Chổi rửa dụng cụ loại lớn

51. PP2600277524 - Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ

52. PP2600277525 - Chổi rửa dụng cụ loại trung

53. PP2600277531 - Đĩa petri

54. PP2600277532 - Đĩa Petri thuỷ tinh, đường kính 10 cm

55. PP2600277534 - Đĩa rodac

56. PP2600277535 - Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm

57. PP2600277536 - Găng tay cao su y tế không phủ bột

58. PP2600277538 - Giấy cân hóa chất

59. PP2600277539 - Giấy đo pH

60. PP2600277540 - Giấy lọc định lượng số 40 x 110mm

61. PP2600277543 - Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm

62. PP2600277546 - Lam kính

63. PP2600277547 - Lamen

64. PP2600277548 - Màng lọc cellulose nitrate

65. PP2600277550 - Màng lọc nylon

66. PP2600277552 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

67. PP2600277553 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

68. PP2600277554 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

69. PP2600277563 - Ống nghiệm có nắp 10ml

70. PP2600277564 - Phễu chiết quả lê

71. PP2600277566 - Phễu lọc màng xốp thủy tinh G4-200 ML

72. PP2600277569 - Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn

73. PP2600277572 - Vial 2ml nâu + nắp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312175252
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2600277387 - Acetonitril

2. PP2600277405 - Acetic acid (glacial)

3. PP2600277406 - Acid Ascorbic

4. PP2600277407 - Acid formic

5. PP2600277410 - Acid Nitric

6. PP2600277412 - Ammoniac solution

7. PP2600277413 - Ammonium acetat

8. PP2600277418 - Chloroform

9. PP2600277420 - Copper(II) sulfate pentahydrate

10. PP2600277423 - Diethyl ether

11. PP2600277435 - Ethyl acetat

12. PP2600277436 - Formandehyd solution

13. PP2600277438 - Glycerin

14. PP2600277439 - Glycin

15. PP2600277444 - Isobutyl methyl ketone

16. PP2600277449 - Methyl đỏ

17. PP2600277450 - Methylene blue

18. PP2600277453 - Ninhydrin

19. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate

20. PP2600277465 - Potassium sodium tartrate tetrahydrate

21. PP2600277466 - Propan-2-ol (Isopropanol)

22. PP2600277469 - Sodium carbonat

23. PP2600277470 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite)

24. PP2600277471 - Sodium hydrogen carbonate

25. PP2600277472 - Sodium hydroxide

26. PP2600277476 - Sodium sulfite

27. PP2600277478 - Sulfanilic acid

28. PP2600277480 - Toluene

29. PP2600277483 - Xylen

30. PP2600277484 - Natri acetat (sodium acetat)

31. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest

32. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red

33. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)

34. PP2600277496 - Egg York Telurite

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302179314
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 40

1. PP2600277387 - Acetonitril

2. PP2600277389 - Ethanol - HPLC

3. PP2600277391 - Chất chuẩn pha sẵn Amoni thiocyanat 0.1N

4. PP2600277399 - Sodium hydroxyde solution 0,1N

5. PP2600277404 - 2-napthol

6. PP2600277407 - Acid formic

7. PP2600277408 - Acid Hydrocloric

8. PP2600277409 - Acid Hydrofluoric (HF)

9. PP2600277410 - Acid Nitric

10. PP2600277413 - Ammonium acetat

11. PP2600277414 - Ammonium chloride

12. PP2600277418 - Chloroform

13. PP2600277434 - Ethanol

14. PP2600277437 - Glucose monohydrat

15. PP2600277439 - Glycin

16. PP2600277449 - Methyl đỏ

17. PP2600277453 - Ninhydrin

18. PP2600277461 - Potassium chloride

19. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate

20. PP2600277467 - Sắt (III) Clorid

21. PP2600277468 - Sodium borohydride

22. PP2600277470 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite)

23. PP2600277471 - Sodium hydrogen carbonate

24. PP2600277473 - Sodium metaperiodate

25. PP2600277474 - Sodium molypdate dihydrat

26. PP2600277475 - Sodium nitrite

27. PP2600277476 - Sodium sulfite

28. PP2600277477 - Sodium tungstat dihydrat

29. PP2600277478 - Sulfanilic acid

30. PP2600277479 - Tetra n-butyl aminonium hydroxyd 20%

31. PP2600277480 - Toluene

32. PP2600277482 - Urea (bột urê)

33. PP2600277487 - Môi trường lỏng Soybean casein digest

34. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid

35. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt

36. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS

37. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest

38. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red

39. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)

40. PP2600277497 - Môi trường đông khô Cetrimide agar

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314029345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 50

1. PP2600277419 - Cồn 96o

2. PP2600277431 - Dung dịch đệm pH 10.00

3. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00

4. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00

5. PP2600277434 - Ethanol

6. PP2600277439 - Glycin

7. PP2600277446 - Lithium sulfate monohydrate

8. PP2600277486 - Môi trường lỏng Eugon LT100

9. PP2600277487 - Môi trường lỏng Soybean casein digest

10. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid

11. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey

12. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt

13. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS

14. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest

15. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red

16. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)

17. PP2600277499 - Bacillus subtilis ATCC 6633

18. PP2600277500 - Candida albicans ATCC 10231

19. PP2600277501 - E.Coli ATCC 8739

20. PP2600277502 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027

21. PP2600277503 - Staphylococcus aureus ATCC 6538

22. PP2600277504 - Aspergillus niger ATCC 16888

23. PP2600277505 - Klebsiella aerogenes ATCC 13048

24. PP2600277506 - Streptococci faecal ATCC 29212

25. PP2600277507 - Huyết tương thỏ đông khô (Bactident Coagulase Rabbit plasma with EDTA)

26. PP2600277509 - Acclaim Guard Cartridge Holder V-2 (bảo vệ đầu lọc tiền cột)

27. PP2600277512 - Bảng mỏng silicagel

28. PP2600277513 - Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system)

29. PP2600277518 - Bông gòn y tế cắt miếng

30. PP2600277526 - Cột C18 (250 x 4,6)mm

31. PP2600277527 - Cột C8 (150 x 4,6)mm

32. PP2600277528 - Đầu loc HPLC (Loại màu vàng)

33. PP2600277529 - Đầu lọc tiền cột C18 HPLC (Acclaim 120 C18 Columns)

34. PP2600277530 - Đầu lọc tiền cột C8 HPLC (Acclaim 120 C8 HPLC Columns)

35. PP2600277534 - Đĩa rodac

36. PP2600277536 - Găng tay cao su y tế không phủ bột

37. PP2600277540 - Giấy lọc định lượng số 40 x 110mm

38. PP2600277541 - Giấy lọc định tính

39. PP2600277544 - Khẩu trang y tế

40. PP2600277548 - Màng lọc cellulose nitrate

41. PP2600277549 - Màng lọc HPLC

42. PP2600277550 - Màng lọc nylon

43. PP2600277552 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

44. PP2600277553 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

45. PP2600277554 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

46. PP2600277559 - Ống mao quản

47. PP2600277564 - Phễu chiết quả lê

48. PP2600277568 - Que cấy nhựa

49. PP2600277569 - Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn

50. PP2600277572 - Vial 2ml nâu + nắp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101403090
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 107

1. PP2600277387 - Acetonitril

2. PP2600277394 - Hydrochloric acid solution 0,1N

3. PP2600277396 - Potassium bromat 0.1N

4. PP2600277397 - Silver nitrate solution 0,1N

5. PP2600277399 - Sodium hydroxyde solution 0,1N

6. PP2600277400 - Sodium thiosulfate 0.1N

7. PP2600277401 - Trilon B 0.05M

8. PP2600277404 - 2-napthol

9. PP2600277405 - Acetic acid (glacial)

10. PP2600277407 - Acid formic

11. PP2600277408 - Acid Hydrocloric

12. PP2600277409 - Acid Hydrofluoric (HF)

13. PP2600277410 - Acid Nitric

14. PP2600277411 - Acid Tricloroacetic

15. PP2600277413 - Ammonium acetat

16. PP2600277414 - Ammonium chloride

17. PP2600277415 - Aniline

18. PP2600277416 - Bari chlorid

19. PP2600277418 - Chloroform

20. PP2600277422 - Dichloromethan

21. PP2600277423 - Diethyl ether

22. PP2600277425 - Dioctyl Natri Sulfosuccinate (Docusat natri)

23. PP2600277426 - Đồng sulfat (Copper(II) sulfate)

24. PP2600277427 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l

25. PP2600277428 - Dung dịch bảo quản điện cực KCl 3mol/l (AgCl)

26. PP2600277429 - Dung dịch bảo quản điện cực LiCl/EtOH 1mol/l

27. PP2600277430 - Dung dịch đệm pH 1,68

28. PP2600277431 - Dung dịch đệm pH 10.00

29. PP2600277432 - Dung dịch đệm pH 4.00

30. PP2600277433 - Dung dịch đệm pH 7.00

31. PP2600277437 - Glucose monohydrat

32. PP2600277438 - Glycerin

33. PP2600277439 - Glycin

34. PP2600277440 - Heptane-1-sulfonic acid sodium

35. PP2600277441 - Hydrogen chloride solution

36. PP2600277443 - Hydroxylammonium chloride

37. PP2600277444 - Isobutyl methyl ketone

38. PP2600277446 - Lithium sulfate monohydrate

39. PP2600277449 - Methyl đỏ

40. PP2600277450 - Methylene blue

41. PP2600277451 - N- butanol

42. PP2600277453 - Ninhydrin

43. PP2600277456 - Posstasium Iodid (KI)

44. PP2600277457 - Potasium hydroxyd

45. PP2600277459 - Potassium bromat

46. PP2600277460 - Potassium bromid

47. PP2600277461 - Potassium chloride

48. PP2600277463 - Potassium dihydrogen phosphate

49. PP2600277466 - Propan-2-ol (Isopropanol)

50. PP2600277467 - Sắt (III) Clorid

51. PP2600277469 - Sodium carbonat

52. PP2600277470 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite)

53. PP2600277471 - Sodium hydrogen carbonate

54. PP2600277472 - Sodium hydroxide

55. PP2600277473 - Sodium metaperiodate

56. PP2600277474 - Sodium molypdate dihydrat

57. PP2600277475 - Sodium nitrite

58. PP2600277476 - Sodium sulfite

59. PP2600277477 - Sodium tungstat dihydrat

60. PP2600277478 - Sulfanilic acid

61. PP2600277479 - Tetra n-butyl aminonium hydroxyd 20%

62. PP2600277482 - Urea (bột urê)

63. PP2600277484 - Natri acetat (sodium acetat)

64. PP2600277487 - Môi trường lỏng Soybean casein digest

65. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid

66. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey

67. PP2600277490 - Môi trường thạch Manitol salt

68. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS

69. PP2600277492 - Môi trường thạch Soybean casein digest

70. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red

71. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)

72. PP2600277497 - Môi trường đông khô Cetrimide agar

73. PP2600277499 - Bacillus subtilis ATCC 6633

74. PP2600277500 - Candida albicans ATCC 10231

75. PP2600277501 - E.Coli ATCC 8739

76. PP2600277502 - Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027

77. PP2600277503 - Staphylococcus aureus ATCC 6538

78. PP2600277504 - Aspergillus niger ATCC 16888

79. PP2600277505 - Klebsiella aerogenes ATCC 13048

80. PP2600277506 - Streptococci faecal ATCC 29212

81. PP2600277507 - Huyết tương thỏ đông khô (Bactident Coagulase Rabbit plasma with EDTA)

82. PP2600277509 - Acclaim Guard Cartridge Holder V-2 (bảo vệ đầu lọc tiền cột)

83. PP2600277514 - Bơm tiêm 10ml

84. PP2600277515 - Bơm tiêm 1ml

85. PP2600277516 - Bơm tiêm 50ml

86. PP2600277517 - Bơm tiêm 5ml

87. PP2600277518 - Bông gòn y tế cắt miếng

88. PP2600277519 - Bóp cao su

89. PP2600277521 - Chén nung bằng sứ

90. PP2600277526 - Cột C18 (250 x 4,6)mm

91. PP2600277529 - Đầu lọc tiền cột C18 HPLC (Acclaim 120 C18 Columns)

92. PP2600277530 - Đầu lọc tiền cột C8 HPLC (Acclaim 120 C8 HPLC Columns)

93. PP2600277534 - Đĩa rodac

94. PP2600277535 - Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm

95. PP2600277536 - Găng tay cao su y tế không phủ bột

96. PP2600277538 - Giấy cân hóa chất

97. PP2600277541 - Giấy lọc định tính

98. PP2600277546 - Lam kính

99. PP2600277547 - Lamen

100. PP2600277550 - Màng lọc nylon

101. PP2600277556 - Ống mao quản

102. PP2600277557 - Ống mao quản

103. PP2600277558 - Ống mao quản có chia vạch

104. PP2600277559 - Ống mao quản

105. PP2600277560 - Ống mao quản có chia vạch

106. PP2600277569 - Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn

107. PP2600277570 - Que giấy thử Oxidase

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304708309
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2600277488 - Môi trường thạch Cetrimid

2. PP2600277489 - Môi trường thạch Macconkey

3. PP2600277491 - Môi trường thạch MRS

4. PP2600277493 - Môi trường thạch Violet red

5. PP2600277494 - Sabouraud chloramphenicol dextrose agar (SA)

6. PP2600277497 - Môi trường đông khô Cetrimide agar

7. PP2600277519 - Bóp cao su

8. PP2600277523 - Chổi rửa dụng cụ loại lớn

9. PP2600277524 - Chổi rửa dụng cụ loại nhỏ

10. PP2600277525 - Chổi rửa dụng cụ loại trung

11. PP2600277526 - Cột C18 (250 x 4,6)mm

12. PP2600277527 - Cột C8 (150 x 4,6)mm

13. PP2600277533 - Đĩa Petri, đường kính 10 cm

14. PP2600277546 - Lam kính

15. PP2600277552 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

16. PP2600277553 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

17. PP2600277554 - Micropipet (kèm hộp đầu côn)

18. PP2600277563 - Ống nghiệm có nắp 10ml

19. PP2600277569 - Que cấy nhựa tiệt trùng một đầu tròn

20. PP2600277572 - Vial 2ml nâu + nắp

Views: 5
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second