Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600093982 | Vít khoá 4.0 các cỡ | vn0312732143 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ Y TẾ L.A | 120 | 27.177.000 | 150 | 233.000.000 | 233.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 12.450.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600093983 | Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 14.727.000 | 150 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| vn0312732143 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ Y TẾ L.A | 120 | 27.177.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600093984 | Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 14.727.000 | 150 | 333.750.000 | 333.750.000 | 0 |
| vn0312732143 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ Y TẾ L.A | 120 | 27.177.000 | 150 | 202.100.000 | 202.100.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600093985 | Bộ Đinh nội tủy xương đùi ngắn đa phương diện, trái/ phải, các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 14.727.000 | 150 | 257.000.000 | 257.000.000 | 0 |
| vn0312732143 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ Y TẾ L.A | 120 | 27.177.000 | 150 | 203.880.000 | 203.880.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600093986 | Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn trái/phải có móc | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 14.727.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0312732143 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ Y TẾ L.A | 120 | 27.177.000 | 150 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600093988 | Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ tương thích với vít 3.5/4.0 | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 120 | 7.200.000 | 150 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| vn0312732143 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ Y TẾ L.A | 120 | 27.177.000 | 150 | 93.860.000 | 93.860.000 | 0 | |||
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 12.450.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600093989 | Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ tương thích vít 3.5/4.0 | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 120 | 7.200.000 | 150 | 280.500.000 | 280.500.000 | 0 |
| vn0312732143 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ Y TẾ L.A | 120 | 27.177.000 | 150 | 160.380.000 | 160.380.000 | 0 | |||
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 12.450.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600093990 | Các chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.925.270 | 150 | 183.786.000 | 183.786.000 | 0 |
| 9 | PP2600093991 | Các chương trình nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 2.925.270 | 150 | 11.232.000 | 11.232.000 | 0 |
| 10 | PP2600093992 | Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C ADAMS A1c Lite | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 13.632.472 | 150 | 884.390.250 | 884.390.250 | 0 |
1. PP2600093983 - Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ
2. PP2600093984 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
3. PP2600093985 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi ngắn đa phương diện, trái/ phải, các cỡ
4. PP2600093986 - Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn trái/phải có móc
1. PP2600093992 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy HbA1C ADAMS A1c Lite
1. PP2600093988 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ tương thích với vít 3.5/4.0
2. PP2600093989 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ tương thích vít 3.5/4.0
1. PP2600093982 - Vít khoá 4.0 các cỡ
2. PP2600093983 - Vít xốp rỗng nòng 2 bước ren các cỡ
3. PP2600093984 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện loại II
4. PP2600093985 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi ngắn đa phương diện, trái/ phải, các cỡ
5. PP2600093986 - Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn trái/phải có móc
6. PP2600093988 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ tương thích với vít 3.5/4.0
7. PP2600093989 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ tương thích vít 3.5/4.0
1. PP2600093982 - Vít khoá 4.0 các cỡ
2. PP2600093988 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ tương thích với vít 3.5/4.0
3. PP2600093989 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ tương thích vít 3.5/4.0
1. PP2600093990 - Các chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm
2. PP2600093991 - Các chương trình nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm