Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400492870 | 1. Máy phân tích nước tiểu tự động - Clinitek Status+; - Simens - Đức- Nước SX: Anh | vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 34.017.600 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 2 | PP2400492871 | 2. Máy sinh hóa tự động - BT4500 - Biotecnica - Ý | vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 34.017.600 | 150 | 515.569.000 | 515.569.000 | 0 |
| 3 | PP2400492872 | 3. Máy sinh hóa tự động - BX 3010 - Furuno electric Co., LTD/ Nhật | vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 34.017.600 | 150 | 375.823.000 | 375.823.000 | 0 |
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 11.841.450 | 150 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400492873 | 4. Máy huyết học - XN-330 - Sysmex Corporation - Nhật Bản | vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 34.017.600 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0315894992 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH VY | 120 | 5.536.350 | 150 | 247.212.000 | 247.212.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 11.841.450 | 150 | 202.750.000 | 202.750.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 5.536.350 | 150 | 221.037.500 | 221.037.500 | 0 | |||
| 5 | PP2400492874 | 5. Máy phân tích huyết học tự động 22 thông số với 3 thành phần bạch cầu - Elite 3; - Erba - Đức - Nước SX: Hungary | vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 34.017.600 | 150 | 132.720.000 | 132.720.000 | 0 |
| 6 | PP2400492875 | 6. Máy phân tích huyết học 27 thông số ACCOS 5110 - AMEDA - Áo | vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 34.017.600 | 150 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| vn0302790072 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG HẠNH | 120 | 2.794.500 | 150 | 163.632.000 | 163.632.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400492876 | 7. Máy ion đồ 05 thông số - EasyLyte Expand - Medica Corporation - Mỹ | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.646.700 | 150 | 159.316.500 | 159.316.500 | 0 |
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 34.017.600 | 150 | 146.790.000 | 146.790.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400492877 | 8. Máy HbA1C- Quo-Lab; EKF Diagnostic GmbH - Đức; | vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 120 | 34.017.600 | 150 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 |
1. PP2400492876 - 7. Máy ion đồ 05 thông số - EasyLyte Expand - Medica Corporation - Mỹ
1. PP2400492870 - 1. Máy phân tích nước tiểu tự động - Clinitek Status+; - Simens - Đức- Nước SX: Anh
2. PP2400492871 - 2. Máy sinh hóa tự động - BT4500 - Biotecnica - Ý
3. PP2400492872 - 3. Máy sinh hóa tự động - BX 3010 - Furuno electric Co., LTD/ Nhật
4. PP2400492873 - 4. Máy huyết học - XN-330 - Sysmex Corporation - Nhật Bản
5. PP2400492874 - 5. Máy phân tích huyết học tự động 22 thông số với 3 thành phần bạch cầu - Elite 3; - Erba - Đức - Nước SX: Hungary
6. PP2400492875 - 6. Máy phân tích huyết học 27 thông số ACCOS 5110 - AMEDA - Áo
7. PP2400492876 - 7. Máy ion đồ 05 thông số - EasyLyte Expand - Medica Corporation - Mỹ
8. PP2400492877 - 8. Máy HbA1C- Quo-Lab; EKF Diagnostic GmbH - Đức;
1. PP2400492873 - 4. Máy huyết học - XN-330 - Sysmex Corporation - Nhật Bản
1. PP2400492872 - 3. Máy sinh hóa tự động - BX 3010 - Furuno electric Co., LTD/ Nhật
2. PP2400492873 - 4. Máy huyết học - XN-330 - Sysmex Corporation - Nhật Bản
1. PP2400492873 - 4. Máy huyết học - XN-330 - Sysmex Corporation - Nhật Bản
1. PP2400492875 - 6. Máy phân tích huyết học 27 thông số ACCOS 5110 - AMEDA - Áo