Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400442053 | Ba kích | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 126.693.000 | 126.693.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 93.492.000 | 93.492.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400442054 | Bá tử nhân | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 52.140.900 | 52.140.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 33.424.125 | 33.424.125 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 36.015.000 | 36.015.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400442055 | Bạc hà | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 5.090.400 | 5.090.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400442056 | Bạch biển đậu | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 |
| 5 | PP2400442057 | Bách bộ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 15.650.000 | 15.650.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400442058 | Bạch chỉ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 28.730.000 | 28.730.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 18.837.000 | 18.837.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400442059 | Bạch giới tử | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 7.021.350 | 7.021.350 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400442060 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 9 | PP2400442061 | Bạch linh (phục linh) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 220.122.000 | 220.122.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 123.606.000 | 123.606.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400442062 | Bạch mao căn | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 2.284.800 | 2.284.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400442063 | Bạch tật lê | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 6.459.600 | 6.459.600 | 0 |
| 12 | PP2400442064 | Bạch thược | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 375.375.000 | 375.375.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 393.529.500 | 393.529.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 444.600.000 | 444.600.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 379.470.000 | 379.470.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 332.787.000 | 332.787.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 343.980.000 | 343.980.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 444.990.000 | 444.990.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400442065 | Bạch truật | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 569.992.500 | 569.992.500 | 0 |
| 14 | PP2400442066 | Bán hạ bắc | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 30.397.500 | 30.397.500 | 0 |
| 15 | PP2400442067 | Bán hạ nam (củ chóc) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400442068 | Bình vôi (ngải tượng) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 15.970.500 | 15.970.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400442069 | Bồ công anh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 5.475.750 | 5.475.750 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 5.740.000 | 5.740.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400442070 | Cà gai leo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 4.373.250 | 4.373.250 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 5.461.050 | 5.461.050 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 5.530.000 | 5.530.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400442071 | Cam thảo | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 339.276.000 | 339.276.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 338.800.000 | 338.800.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 226.380.000 | 226.380.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 271.950.000 | 271.950.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400442072 | Can khương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 19.520.000 | 19.520.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400442073 | Cát căn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 27.858.600 | 27.858.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 27.830.000 | 27.830.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 19.057.500 | 19.057.500 | 0 | |||
| 22 | PP2400442074 | Cát cánh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 54.016.200 | 54.016.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400442075 | Câu đằng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 58.044.000 | 58.044.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400442076 | Câu kỷ tử | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 166.897.500 | 166.897.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 247.170.000 | 247.170.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 246.400.000 | 246.400.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 154.770.000 | 154.770.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 170.362.500 | 170.362.500 | 0 | |||
| 25 | PP2400442077 | Cẩu tích | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 34.725.600 | 34.725.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 34.580.000 | 34.580.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400442078 | Chỉ thực | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 9.336.600 | 9.336.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400442080 | Chỉ xác | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 5.313.000 | 5.313.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 5.128.200 | 5.128.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400442081 | Cỏ ngọt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 9.170.000 | 9.170.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400442082 | Cỏ nhọ nồi | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 2.598.750 | 2.598.750 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 2.593.500 | 2.593.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 2.875.000 | 2.875.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400442083 | Cốt toái bổ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 53.109.000 | 53.109.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400442084 | Cúc hoa | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 217.108.500 | 217.108.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 356.500.000 | 356.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 116.329.185 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 220.827.600 | 220.827.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 183.540.000 | 183.540.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 164.220.000 | 164.220.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400442085 | Đại hoàng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 63.525.000 | 63.525.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 64.911.000 | 64.911.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 63.779.100 | 63.779.100 | 0 | |||
| 33 | PP2400442086 | Đại hồi | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 43.873.200 | 43.873.200 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 41.391.000 | 41.391.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400442087 | Đại táo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 79.695.000 | 79.695.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 106.860.600 | 106.860.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 73.458.000 | 73.458.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 88.011.000 | 88.011.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400442088 | Dâm dương hoắc | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 34.566.000 | 34.566.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 26.199.600 | 26.199.600 | 0 | |||
| 36 | PP2400442089 | Đan sâm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 69.232.800 | 69.232.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 63.172.200 | 63.172.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400442090 | Đảng sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 1.210.500.000 | 1.210.500.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 734.400.000 | 734.400.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 752.409.000 | 752.409.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400442091 | Đào nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 147.735.000 | 147.735.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 150.336.900 | 150.336.900 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 100.989.000 | 100.989.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 120.172.500 | 120.172.500 | 0 | |||
| 39 | PP2400442092 | Dây đau xương | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 39.847.500 | 39.847.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 39.501.000 | 39.501.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 27.027.000 | 27.027.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 23.562.000 | 23.562.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400442093 | Địa cốt bì | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 81.217.500 | 81.217.500 | 0 |
| 41 | PP2400442094 | Địa liền | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 32.619.300 | 32.619.300 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 32.620.000 | 32.620.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400442095 | Địa long | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 121.086.000 | 121.086.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 121.080.000 | 121.080.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 69.615.000 | 69.615.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400442096 | Diệp hạ châu | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 3.760.000 | 3.760.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400442097 | Đỗ trọng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 198.891.000 | 198.891.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 190.575.000 | 190.575.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 148.509.900 | 148.509.900 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 176.715.000 | 176.715.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400442098 | Độc hoạt | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 212.751.000 | 212.751.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 211.860.000 | 211.860.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 176.922.900 | 176.922.900 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 113.652.000 | 113.652.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 180.180.000 | 180.180.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400442099 | Đơn bì (Mẫu đơn bì) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 345.221.100 | 345.221.100 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 517.260.000 | 517.260.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 334.110.000 | 334.110.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400442100 | Đương quy (di thực) | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400442101 | Đương quy (Toàn quy) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 768.900.000 | 768.900.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 375.100.000 | 375.100.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 535.111.500 | 535.111.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 528.412.500 | 528.412.500 | 0 | |||
| 49 | PP2400442102 | Giảo cổ lam | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 50 | PP2400442103 | Hạ khô thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 13.702.500 | 13.702.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 11.358.900 | 11.358.900 | 0 | |||
| 51 | PP2400442104 | Hà thủ ô đỏ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400442105 | Hạnh nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 20.212.500 | 20.212.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 20.801.550 | 20.801.550 | 0 | |||
| 53 | PP2400442106 | Hậu phác nam | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400442107 | Hoắc hương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400442108 | Hoài sơn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 82.158.300 | 82.158.300 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 81.810.000 | 81.810.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 50.760.000 | 50.760.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 43.942.500 | 43.942.500 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 116.329.185 | 210 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 36.571.500 | 36.571.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 67.473.000 | 67.473.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 52.447.500 | 52.447.500 | 0 | |||
| 56 | PP2400442109 | Hoàng bá | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 24.906.000 | 24.906.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 34.910.400 | 34.910.400 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400442110 | Hoàng cầm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 28.438.200 | 28.438.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400442111 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 216.079.500 | 216.079.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 290.550.000 | 290.550.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 250.900.000 | 250.900.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 167.212.500 | 167.212.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 200.655.000 | 200.655.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400442112 | Hoàng liên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 123.858.000 | 123.858.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 158.827.200 | 158.827.200 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 147.400.000 | 147.400.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400442114 | Hòe hoa | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 52.825.500 | 52.825.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 52.780.000 | 52.780.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 44.362.500 | 44.362.500 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 53.781.000 | 53.781.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 47.092.500 | 47.092.500 | 0 | |||
| 61 | PP2400442115 | Hồng hoa | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 180.862.500 | 180.862.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 178.787.700 | 178.787.700 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 126.100.000 | 126.100.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 178.620.000 | 178.620.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 131.940.900 | 131.940.900 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 153.562.500 | 153.562.500 | 0 | |||
| 62 | PP2400442116 | Hương phụ | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 19.756.800 | 19.756.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 19.560.000 | 19.560.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 12.222.000 | 12.222.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400442117 | Huyền hồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 83.832.000 | 83.832.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 114.811.200 | 114.811.200 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 71.360.000 | 71.360.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400442118 | Huyền sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 45.322.200 | 45.322.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 66.880.000 | 66.880.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400442119 | Huyết giác | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 24.008.250 | 24.008.250 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 17.510.000 | 17.510.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 23.205.000 | 23.205.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400442120 | Hy thiêm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 14.322.000 | 14.322.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400442121 | Ích mẫu | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 3.956.400 | 3.956.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 3.920.000 | 3.920.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400442122 | Ích trí nhân | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 60.291.000 | 60.291.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400442123 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 12.448.800 | 12.448.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 13.760.000 | 13.760.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400442124 | Kê huyết đằng | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 21.239.400 | 21.239.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 23.751.000 | 23.751.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 22.085.700 | 22.085.700 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400442126 | Khiếm thực | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 22.785.000 | 22.785.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 23.916.900 | 23.916.900 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 26.110.000 | 26.110.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400442127 | Khổ sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 1.751.400 | 1.751.400 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 1.784.160 | 1.784.160 | 0 | |||
| 73 | PP2400442129 | Khương hoàng/Uất kim | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 4.549.650 | 4.549.650 | 0 |
| 74 | PP2400442130 | Khương hoạt | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 696.150.000 | 696.150.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 836.593.800 | 836.593.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 992.800.000 | 992.800.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 576.912.000 | 576.912.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 542.640.000 | 542.640.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400442131 | Kim anh tử | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 13.364.400 | 13.364.400 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400442132 | Kim ngân hoa | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 175.184.100 | 175.184.100 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 174.850.000 | 174.850.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 128.310.000 | 128.310.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 134.452.500 | 134.452.500 | 0 | |||
| 77 | PP2400442133 | Kim tiền thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 4.488.750 | 4.488.750 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 4.139.100 | 4.139.100 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 4.230.000 | 4.230.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400442134 | Kinh giới | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 2.751.000 | 2.751.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400442135 | Lạc tiên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 18.614.400 | 18.614.400 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400442136 | Liên kiều | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 22.029.000 | 22.029.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 33.238.800 | 33.238.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 33.200.000 | 33.200.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 26.999.700 | 26.999.700 | 0 | |||
| 81 | PP2400442137 | Liên nhục | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 29.544.900 | 29.544.900 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 29.475.600 | 29.475.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 15.477.000 | 15.477.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400442138 | Liên tâm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 17.488.800 | 17.488.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 18.799.200 | 18.799.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400442139 | Long đởm thảo | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| 84 | PP2400442140 | Long nhãn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 23.110.500 | 23.110.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 29.450.000 | 29.450.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 21.897.750 | 21.897.750 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400442141 | Mạch môn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 82.880.000 | 82.880.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 65.121.000 | 65.121.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400442142 | Mạn kinh tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400442143 | Mộc hương | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 42.483.000 | 42.483.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 46.410.000 | 46.410.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400442144 | Mộc qua | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 39.091.500 | 39.091.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 39.484.200 | 39.484.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 36.235.500 | 36.235.500 | 0 | |||
| 89 | PP2400442146 | Nga truật | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 5.462.100 | 5.462.100 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400442147 | Ngải cứu (Ngải diệp) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 37.296.000 | 37.296.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400442148 | Ngô thù du | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 28.978.950 | 28.978.950 | 0 |
| 92 | PP2400442149 | Ngọc trúc | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 21.697.200 | 21.697.200 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400442150 | Ngũ gia bì chân chim | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400442151 | Ngũ vị tử | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 103.687.500 | 103.687.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 104.343.750 | 104.343.750 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 104.375.000 | 104.375.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 98.240.625 | 98.240.625 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 85.837.500 | 85.837.500 | 0 | |||
| 95 | PP2400442152 | Ngưu tất | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 206.514.000 | 206.514.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 360.082.800 | 360.082.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 359.040.000 | 359.040.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 197.505.000 | 197.505.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 217.740.600 | 217.740.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 152.460.000 | 152.460.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 252.945.000 | 252.945.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400442153 | Nhân trần | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 7.707.000 | 7.707.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400442154 | Nhũ hương | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 10.968.300 | 10.968.300 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 13.410.000 | 13.410.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400442155 | Nhục thung dung | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400442156 | Ô tặc cốt | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 14.282.100 | 14.282.100 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 | |||
| 100 | PP2400442157 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 1.459.500 | 1.459.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 1.730.000 | 1.730.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400442158 | Phòng phong | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 2.078.440.000 | 2.078.440.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 116.329.185 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 1.113.840.000 | 1.113.840.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400442159 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 |
| 103 | PP2400442160 | Phục thần | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 153.090.000 | 153.090.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 100.359.000 | 100.359.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400442161 | Quế chi | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 36.445.500 | 36.445.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 48.360.000 | 48.360.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 50.696.100 | 50.696.100 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400442162 | Quế nhục | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 18.774.000 | 18.774.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400442163 | Sa nhân | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 64.335.600 | 64.335.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400442164 | Sa sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 45.813.600 | 45.813.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400442165 | Sài hồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 175.959.000 | 175.959.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 260.410.500 | 260.410.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 209.475.000 | 209.475.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 186.476.850 | 186.476.850 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 206.167.500 | 206.167.500 | 0 | |||
| 109 | PP2400442166 | Sinh địa | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 517.920.000 | 517.920.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 116.329.185 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 276.822.000 | 276.822.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 139.230.000 | 139.230.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400442167 | Sơn thù | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 22.305.360 | 22.305.360 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 29.436.000 | 29.436.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400442168 | Sơn tra | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 5.402.250 | 5.402.250 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 5.488.000 | 5.488.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400442169 | Tam thất | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 18.192.300 | 18.192.300 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 15.860.000 | 15.860.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 16.299.150 | 16.299.150 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 16.880.000 | 16.880.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400442170 | Tân di | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 81.112.500 | 81.112.500 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400442171 | Tần giao | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 612.400.000 | 612.400.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 383.964.000 | 383.964.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 331.800.000 | 331.800.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400442172 | Tang bạch bì | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 24.123.750 | 24.123.750 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400442173 | Tang chi | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 117 | PP2400442174 | Tang diệp | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 3.817.800 | 3.817.800 | 0 |
| 118 | PP2400442175 | Tang ký sinh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 56.870.000 | 56.870.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400442176 | Táo nhân | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 507.956.400 | 507.956.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 507.600.000 | 507.600.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 243.360.000 | 243.360.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 233.280.000 | 233.280.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400442177 | Tế tân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 471.975.000 | 471.975.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 512.895.000 | 512.895.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 116.329.185 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 427.023.450 | 427.023.450 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 338.520.000 | 338.520.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400442178 | Thăng ma | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 81.795.000 | 81.795.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 82.373.550 | 82.373.550 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 82.270.000 | 82.270.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 66.832.500 | 66.832.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 63.270.000 | 63.270.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400442179 | Thảo quả | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 11.473.350 | 11.473.350 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400442180 | Thảo quyết minh | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 12.366.900 | 12.366.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 8.840.000 | 8.840.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 13.520.000 | 13.520.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400442181 | Thiên hoa phấn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 9.208.080 | 9.208.080 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400442182 | Thiên ma | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 72.129.750 | 72.129.750 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 83.930.000 | 83.930.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 56.595.000 | 56.595.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400442183 | Thiên môn đông | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 51.392.250 | 51.392.250 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 52.065.000 | 52.065.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 34.944.000 | 34.944.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400442184 | Thiên niên kiện | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 62.577.900 | 62.577.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 51.282.000 | 51.282.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 43.866.900 | 43.866.900 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400442185 | Thổ phục linh | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 94.783.500 | 94.783.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 94.950.000 | 94.950.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 180 | 19.959.030 | 210 | 41.107.500 | 41.107.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 74.182.500 | 74.182.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 55.755.000 | 55.755.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 90.270.000 | 90.270.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400442188 | Thương truật | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 104.529.600 | 104.529.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 89.989.200 | 89.989.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400442189 | Tiền hồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400442191 | Tô mộc | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 9.875.250 | 9.875.250 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 13.585.000 | 13.585.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400442192 | Tô tử | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 1.142.400 | 1.142.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400442193 | Trắc bách diệp | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 3.549.000 | 3.549.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 3.760.000 | 3.760.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400442195 | Trần bì | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 40.427.100 | 40.427.100 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 39.123.000 | 39.123.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400442196 | Tri mẫu | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400442197 | Trinh nữ hoàng cung | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400442198 | Tử Uyển | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 138 | PP2400442199 | Tục đoạn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 143.520.300 | 143.520.300 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 146.850.000 | 146.850.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 84.201.862 | 210 | 98.406.000 | 98.406.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 105.578.550 | 105.578.550 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400442200 | Tỳ giải | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 5.008.500 | 5.008.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 135.969.000 | 215 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400442201 | Uy linh tiên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 116.335.800 | 116.335.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 116.340.000 | 116.340.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 104.281.800 | 104.281.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 85.260.000 | 85.260.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400442202 | Viễn chí | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 637.728.000 | 637.728.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 900.800.000 | 900.800.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 779.184.000 | 779.184.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400442203 | Xích thược | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 305.077.500 | 305.077.500 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 308.271.600 | 308.271.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 307.710.000 | 307.710.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 167.895.000 | 167.895.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 257.370.750 | 257.370.750 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 177.723.000 | 177.723.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 190.417.500 | 190.417.500 | 0 | |||
| 143 | PP2400442204 | Xuyên bối mẫu | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 121.725.450 | 121.725.450 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400442205 | Xuyên khung | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 283.920.000 | 283.920.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 283.400.000 | 283.400.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 113.007.660 | 210 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 116.329.185 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 138.320.000 | 138.320.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 180 | 181.975.500 | 211 | 189.735.000 | 189.735.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400442206 | Ý dĩ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 180 | 337.880.408 | 210 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 571.122.409 | 210 | 55.173.300 | 55.173.300 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 558.670.537 | 220 | 54.610.000 | 54.610.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 84.191.211 | 210 | 54.610.000 | 54.610.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 180 | 326.300.000 | 210 | 49.394.100 | 49.394.100 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 462.250.107 | 210 | 46.956.000 | 46.956.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 180 | 60.654.390 | 210 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 |
1. PP2400442053 - Ba kích
2. PP2400442057 - Bách bộ
3. PP2400442060 - Bạch hoa xà thiệt thảo
4. PP2400442062 - Bạch mao căn
5. PP2400442064 - Bạch thược
6. PP2400442065 - Bạch truật
7. PP2400442066 - Bán hạ bắc
8. PP2400442068 - Bình vôi (ngải tượng)
9. PP2400442069 - Bồ công anh
10. PP2400442070 - Cà gai leo
11. PP2400442074 - Cát cánh
12. PP2400442075 - Câu đằng
13. PP2400442076 - Câu kỷ tử
14. PP2400442077 - Cẩu tích
15. PP2400442080 - Chỉ xác
16. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi
17. PP2400442083 - Cốt toái bổ
18. PP2400442084 - Cúc hoa
19. PP2400442085 - Đại hoàng
20. PP2400442087 - Đại táo
21. PP2400442091 - Đào nhân
22. PP2400442092 - Dây đau xương
23. PP2400442093 - Địa cốt bì
24. PP2400442097 - Đỗ trọng
25. PP2400442103 - Hạ khô thảo
26. PP2400442105 - Hạnh nhân
27. PP2400442109 - Hoàng bá
28. PP2400442110 - Hoàng cầm
29. PP2400442112 - Hoàng liên
30. PP2400442115 - Hồng hoa
31. PP2400442117 - Huyền hồ
32. PP2400442118 - Huyền sâm
33. PP2400442119 - Huyết giác
34. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
35. PP2400442126 - Khiếm thực
36. PP2400442127 - Khổ sâm
37. PP2400442130 - Khương hoạt
38. PP2400442133 - Kim tiền thảo
39. PP2400442135 - Lạc tiên
40. PP2400442136 - Liên kiều
41. PP2400442144 - Mộc qua
42. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)
43. PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim
44. PP2400442151 - Ngũ vị tử
45. PP2400442152 - Ngưu tất
46. PP2400442157 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
47. PP2400442158 - Phòng phong
48. PP2400442160 - Phục thần
49. PP2400442161 - Quế chi
50. PP2400442162 - Quế nhục
51. PP2400442164 - Sa sâm
52. PP2400442165 - Sài hồ
53. PP2400442166 - Sinh địa
54. PP2400442168 - Sơn tra
55. PP2400442170 - Tân di
56. PP2400442171 - Tần giao
57. PP2400442177 - Tế tân
58. PP2400442178 - Thăng ma
59. PP2400442182 - Thiên ma
60. PP2400442189 - Tiền hồ
61. PP2400442191 - Tô mộc
62. PP2400442193 - Trắc bách diệp
63. PP2400442200 - Tỳ giải
64. PP2400442201 - Uy linh tiên
65. PP2400442202 - Viễn chí
66. PP2400442203 - Xích thược
67. PP2400442206 - Ý dĩ
1. PP2400442053 - Ba kích
2. PP2400442054 - Bá tử nhân
3. PP2400442055 - Bạc hà
4. PP2400442057 - Bách bộ
5. PP2400442059 - Bạch giới tử
6. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)
7. PP2400442062 - Bạch mao căn
8. PP2400442063 - Bạch tật lê
9. PP2400442064 - Bạch thược
10. PP2400442070 - Cà gai leo
11. PP2400442071 - Cam thảo
12. PP2400442073 - Cát căn
13. PP2400442074 - Cát cánh
14. PP2400442075 - Câu đằng
15. PP2400442076 - Câu kỷ tử
16. PP2400442077 - Cẩu tích
17. PP2400442078 - Chỉ thực
18. PP2400442080 - Chỉ xác
19. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi
20. PP2400442083 - Cốt toái bổ
21. PP2400442085 - Đại hoàng
22. PP2400442086 - Đại hồi
23. PP2400442087 - Đại táo
24. PP2400442088 - Dâm dương hoắc
25. PP2400442089 - Đan sâm
26. PP2400442091 - Đào nhân
27. PP2400442092 - Dây đau xương
28. PP2400442094 - Địa liền
29. PP2400442095 - Địa long
30. PP2400442097 - Đỗ trọng
31. PP2400442098 - Độc hoạt
32. PP2400442099 - Đơn bì (Mẫu đơn bì)
33. PP2400442103 - Hạ khô thảo
34. PP2400442105 - Hạnh nhân
35. PP2400442108 - Hoài sơn
36. PP2400442109 - Hoàng bá
37. PP2400442110 - Hoàng cầm
38. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
39. PP2400442112 - Hoàng liên
40. PP2400442114 - Hòe hoa
41. PP2400442115 - Hồng hoa
42. PP2400442116 - Hương phụ
43. PP2400442117 - Huyền hồ
44. PP2400442118 - Huyền sâm
45. PP2400442120 - Hy thiêm
46. PP2400442121 - Ích mẫu
47. PP2400442122 - Ích trí nhân
48. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
49. PP2400442124 - Kê huyết đằng
50. PP2400442126 - Khiếm thực
51. PP2400442127 - Khổ sâm
52. PP2400442130 - Khương hoạt
53. PP2400442131 - Kim anh tử
54. PP2400442132 - Kim ngân hoa
55. PP2400442133 - Kim tiền thảo
56. PP2400442134 - Kinh giới
57. PP2400442135 - Lạc tiên
58. PP2400442136 - Liên kiều
59. PP2400442137 - Liên nhục
60. PP2400442138 - Liên tâm
61. PP2400442139 - Long đởm thảo
62. PP2400442140 - Long nhãn
63. PP2400442144 - Mộc qua
64. PP2400442146 - Nga truật
65. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)
66. PP2400442148 - Ngô thù du
67. PP2400442149 - Ngọc trúc
68. PP2400442151 - Ngũ vị tử
69. PP2400442152 - Ngưu tất
70. PP2400442153 - Nhân trần
71. PP2400442154 - Nhũ hương
72. PP2400442156 - Ô tặc cốt
73. PP2400442160 - Phục thần
74. PP2400442163 - Sa nhân
75. PP2400442164 - Sa sâm
76. PP2400442165 - Sài hồ
77. PP2400442167 - Sơn thù
78. PP2400442169 - Tam thất
79. PP2400442172 - Tang bạch bì
80. PP2400442174 - Tang diệp
81. PP2400442176 - Táo nhân
82. PP2400442178 - Thăng ma
83. PP2400442179 - Thảo quả
84. PP2400442180 - Thảo quyết minh
85. PP2400442181 - Thiên hoa phấn
86. PP2400442183 - Thiên môn đông
87. PP2400442184 - Thiên niên kiện
88. PP2400442185 - Thổ phục linh
89. PP2400442188 - Thương truật
90. PP2400442189 - Tiền hồ
91. PP2400442191 - Tô mộc
92. PP2400442192 - Tô tử
93. PP2400442195 - Trần bì
94. PP2400442199 - Tục đoạn
95. PP2400442201 - Uy linh tiên
96. PP2400442203 - Xích thược
97. PP2400442204 - Xuyên bối mẫu
98. PP2400442205 - Xuyên khung
99. PP2400442206 - Ý dĩ
1. PP2400442053 - Ba kích
2. PP2400442054 - Bá tử nhân
3. PP2400442055 - Bạc hà
4. PP2400442057 - Bách bộ
5. PP2400442058 - Bạch chỉ
6. PP2400442059 - Bạch giới tử
7. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)
8. PP2400442062 - Bạch mao căn
9. PP2400442064 - Bạch thược
10. PP2400442067 - Bán hạ nam (củ chóc)
11. PP2400442068 - Bình vôi (ngải tượng)
12. PP2400442069 - Bồ công anh
13. PP2400442070 - Cà gai leo
14. PP2400442071 - Cam thảo
15. PP2400442072 - Can khương
16. PP2400442073 - Cát căn
17. PP2400442074 - Cát cánh
18. PP2400442075 - Câu đằng
19. PP2400442076 - Câu kỷ tử
20. PP2400442077 - Cẩu tích
21. PP2400442078 - Chỉ thực
22. PP2400442080 - Chỉ xác
23. PP2400442081 - Cỏ ngọt
24. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi
25. PP2400442083 - Cốt toái bổ
26. PP2400442084 - Cúc hoa
27. PP2400442086 - Đại hồi
28. PP2400442087 - Đại táo
29. PP2400442088 - Dâm dương hoắc
30. PP2400442089 - Đan sâm
31. PP2400442090 - Đảng sâm
32. PP2400442091 - Đào nhân
33. PP2400442092 - Dây đau xương
34. PP2400442094 - Địa liền
35. PP2400442095 - Địa long
36. PP2400442096 - Diệp hạ châu
37. PP2400442097 - Đỗ trọng
38. PP2400442098 - Độc hoạt
39. PP2400442099 - Đơn bì (Mẫu đơn bì)
40. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)
41. PP2400442104 - Hà thủ ô đỏ
42. PP2400442106 - Hậu phác nam
43. PP2400442107 - Hoắc hương
44. PP2400442108 - Hoài sơn
45. PP2400442110 - Hoàng cầm
46. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
47. PP2400442114 - Hòe hoa
48. PP2400442115 - Hồng hoa
49. PP2400442116 - Hương phụ
50. PP2400442118 - Huyền sâm
51. PP2400442119 - Huyết giác
52. PP2400442120 - Hy thiêm
53. PP2400442121 - Ích mẫu
54. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
55. PP2400442124 - Kê huyết đằng
56. PP2400442130 - Khương hoạt
57. PP2400442132 - Kim ngân hoa
58. PP2400442133 - Kim tiền thảo
59. PP2400442134 - Kinh giới
60. PP2400442135 - Lạc tiên
61. PP2400442136 - Liên kiều
62. PP2400442138 - Liên tâm
63. PP2400442140 - Long nhãn
64. PP2400442141 - Mạch môn
65. PP2400442142 - Mạn kinh tử
66. PP2400442144 - Mộc qua
67. PP2400442146 - Nga truật
68. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)
69. PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim
70. PP2400442151 - Ngũ vị tử
71. PP2400442152 - Ngưu tất
72. PP2400442153 - Nhân trần
73. PP2400442155 - Nhục thung dung
74. PP2400442156 - Ô tặc cốt
75. PP2400442158 - Phòng phong
76. PP2400442161 - Quế chi
77. PP2400442162 - Quế nhục
78. PP2400442163 - Sa nhân
79. PP2400442164 - Sa sâm
80. PP2400442165 - Sài hồ
81. PP2400442166 - Sinh địa
82. PP2400442167 - Sơn thù
83. PP2400442168 - Sơn tra
84. PP2400442169 - Tam thất
85. PP2400442171 - Tần giao
86. PP2400442175 - Tang ký sinh
87. PP2400442176 - Táo nhân
88. PP2400442177 - Tế tân
89. PP2400442178 - Thăng ma
90. PP2400442179 - Thảo quả
91. PP2400442180 - Thảo quyết minh
92. PP2400442182 - Thiên ma
93. PP2400442183 - Thiên môn đông
94. PP2400442184 - Thiên niên kiện
95. PP2400442185 - Thổ phục linh
96. PP2400442188 - Thương truật
97. PP2400442191 - Tô mộc
98. PP2400442192 - Tô tử
99. PP2400442193 - Trắc bách diệp
100. PP2400442195 - Trần bì
101. PP2400442197 - Trinh nữ hoàng cung
102. PP2400442199 - Tục đoạn
103. PP2400442200 - Tỳ giải
104. PP2400442201 - Uy linh tiên
105. PP2400442202 - Viễn chí
106. PP2400442203 - Xích thược
107. PP2400442205 - Xuyên khung
108. PP2400442206 - Ý dĩ
1. PP2400442055 - Bạc hà
2. PP2400442056 - Bạch biển đậu
3. PP2400442062 - Bạch mao căn
4. PP2400442067 - Bán hạ nam (củ chóc)
5. PP2400442069 - Bồ công anh
6. PP2400442070 - Cà gai leo
7. PP2400442078 - Chỉ thực
8. PP2400442080 - Chỉ xác
9. PP2400442081 - Cỏ ngọt
10. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi
11. PP2400442090 - Đảng sâm
12. PP2400442094 - Địa liền
13. PP2400442100 - Đương quy (di thực)
14. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)
15. PP2400442102 - Giảo cổ lam
16. PP2400442106 - Hậu phác nam
17. PP2400442108 - Hoài sơn
18. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
19. PP2400442112 - Hoàng liên
20. PP2400442115 - Hồng hoa
21. PP2400442117 - Huyền hồ
22. PP2400442119 - Huyết giác
23. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
24. PP2400442142 - Mạn kinh tử
25. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)
26. PP2400442149 - Ngọc trúc
27. PP2400442157 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
28. PP2400442159 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
29. PP2400442168 - Sơn tra
30. PP2400442169 - Tam thất
31. PP2400442173 - Tang chi
32. PP2400442176 - Táo nhân
33. PP2400442181 - Thiên hoa phấn
34. PP2400442182 - Thiên ma
35. PP2400442192 - Tô tử
36. PP2400442193 - Trắc bách diệp
37. PP2400442197 - Trinh nữ hoàng cung
38. PP2400442200 - Tỳ giải
1. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)
2. PP2400442064 - Bạch thược
3. PP2400442071 - Cam thảo
4. PP2400442073 - Cát căn
5. PP2400442089 - Đan sâm
6. PP2400442092 - Dây đau xương
7. PP2400442097 - Đỗ trọng
8. PP2400442099 - Đơn bì (Mẫu đơn bì)
9. PP2400442108 - Hoài sơn
10. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
11. PP2400442114 - Hòe hoa
12. PP2400442118 - Huyền sâm
13. PP2400442152 - Ngưu tất
14. PP2400442165 - Sài hồ
15. PP2400442178 - Thăng ma
16. PP2400442203 - Xích thược
17. PP2400442205 - Xuyên khung
1. PP2400442084 - Cúc hoa
2. PP2400442108 - Hoài sơn
3. PP2400442158 - Phòng phong
4. PP2400442166 - Sinh địa
5. PP2400442177 - Tế tân
6. PP2400442205 - Xuyên khung
1. PP2400442058 - Bạch chỉ
2. PP2400442072 - Can khương
3. PP2400442075 - Câu đằng
4. PP2400442096 - Diệp hạ châu
5. PP2400442098 - Độc hoạt
6. PP2400442100 - Đương quy (di thực)
7. PP2400442116 - Hương phụ
8. PP2400442126 - Khiếm thực
9. PP2400442131 - Kim anh tử
10. PP2400442132 - Kim ngân hoa
11. PP2400442141 - Mạch môn
12. PP2400442143 - Mộc hương
13. PP2400442144 - Mộc qua
14. PP2400442151 - Ngũ vị tử
15. PP2400442153 - Nhân trần
16. PP2400442154 - Nhũ hương
17. PP2400442164 - Sa sâm
18. PP2400442170 - Tân di
19. PP2400442171 - Tần giao
20. PP2400442172 - Tang bạch bì
21. PP2400442178 - Thăng ma
22. PP2400442180 - Thảo quyết minh
23. PP2400442182 - Thiên ma
24. PP2400442183 - Thiên môn đông
25. PP2400442185 - Thổ phục linh
26. PP2400442188 - Thương truật
27. PP2400442198 - Tử Uyển
28. PP2400442204 - Xuyên bối mẫu
29. PP2400442206 - Ý dĩ
1. PP2400442058 - Bạch chỉ
2. PP2400442095 - Địa long
3. PP2400442108 - Hoài sơn
4. PP2400442114 - Hòe hoa
5. PP2400442116 - Hương phụ
6. PP2400442124 - Kê huyết đằng
7. PP2400442141 - Mạch môn
8. PP2400442156 - Ô tặc cốt
9. PP2400442163 - Sa nhân
10. PP2400442184 - Thiên niên kiện
11. PP2400442185 - Thổ phục linh
1. PP2400442053 - Ba kích
2. PP2400442064 - Bạch thược
3. PP2400442071 - Cam thảo
4. PP2400442074 - Cát cánh
5. PP2400442083 - Cốt toái bổ
6. PP2400442091 - Đào nhân
7. PP2400442122 - Ích trí nhân
8. PP2400442130 - Khương hoạt
9. PP2400442143 - Mộc hương
10. PP2400442155 - Nhục thung dung
11. PP2400442163 - Sa nhân
12. PP2400442182 - Thiên ma
13. PP2400442183 - Thiên môn đông
14. PP2400442199 - Tục đoạn
1. PP2400442053 - Ba kích
2. PP2400442054 - Bá tử nhân
3. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)
4. PP2400442064 - Bạch thược
5. PP2400442084 - Cúc hoa
6. PP2400442085 - Đại hoàng
7. PP2400442086 - Đại hồi
8. PP2400442088 - Dâm dương hoắc
9. PP2400442089 - Đan sâm
10. PP2400442090 - Đảng sâm
11. PP2400442097 - Đỗ trọng
12. PP2400442098 - Độc hoạt
13. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)
14. PP2400442104 - Hà thủ ô đỏ
15. PP2400442108 - Hoài sơn
16. PP2400442115 - Hồng hoa
17. PP2400442122 - Ích trí nhân
18. PP2400442124 - Kê huyết đằng
19. PP2400442129 - Khương hoàng/Uất kim
20. PP2400442130 - Khương hoạt
21. PP2400442136 - Liên kiều
22. PP2400442137 - Liên nhục
23. PP2400442138 - Liên tâm
24. PP2400442140 - Long nhãn
25. PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim
26. PP2400442151 - Ngũ vị tử
27. PP2400442152 - Ngưu tất
28. PP2400442161 - Quế chi
29. PP2400442162 - Quế nhục
30. PP2400442165 - Sài hồ
31. PP2400442166 - Sinh địa
32. PP2400442169 - Tam thất
33. PP2400442171 - Tần giao
34. PP2400442177 - Tế tân
35. PP2400442184 - Thiên niên kiện
36. PP2400442185 - Thổ phục linh
37. PP2400442188 - Thương truật
38. PP2400442195 - Trần bì
39. PP2400442199 - Tục đoạn
40. PP2400442201 - Uy linh tiên
41. PP2400442202 - Viễn chí
42. PP2400442203 - Xích thược
43. PP2400442205 - Xuyên khung
44. PP2400442206 - Ý dĩ
1. PP2400442053 - Ba kích
2. PP2400442054 - Bá tử nhân
3. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)
4. PP2400442064 - Bạch thược
5. PP2400442068 - Bình vôi (ngải tượng)
6. PP2400442071 - Cam thảo
7. PP2400442072 - Can khương
8. PP2400442075 - Câu đằng
9. PP2400442076 - Câu kỷ tử
10. PP2400442077 - Cẩu tích
11. PP2400442083 - Cốt toái bổ
12. PP2400442084 - Cúc hoa
13. PP2400442087 - Đại táo
14. PP2400442089 - Đan sâm
15. PP2400442090 - Đảng sâm
16. PP2400442091 - Đào nhân
17. PP2400442092 - Dây đau xương
18. PP2400442095 - Địa long
19. PP2400442097 - Đỗ trọng
20. PP2400442098 - Độc hoạt
21. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)
22. PP2400442104 - Hà thủ ô đỏ
23. PP2400442108 - Hoài sơn
24. PP2400442109 - Hoàng bá
25. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
26. PP2400442114 - Hòe hoa
27. PP2400442115 - Hồng hoa
28. PP2400442116 - Hương phụ
29. PP2400442118 - Huyền sâm
30. PP2400442119 - Huyết giác
31. PP2400442120 - Hy thiêm
32. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
33. PP2400442124 - Kê huyết đằng
34. PP2400442130 - Khương hoạt
35. PP2400442132 - Kim ngân hoa
36. PP2400442135 - Lạc tiên
37. PP2400442137 - Liên nhục
38. PP2400442138 - Liên tâm
39. PP2400442140 - Long nhãn
40. PP2400442141 - Mạch môn
41. PP2400442143 - Mộc hương
42. PP2400442144 - Mộc qua
43. PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim
44. PP2400442151 - Ngũ vị tử
45. PP2400442152 - Ngưu tất
46. PP2400442158 - Phòng phong
47. PP2400442161 - Quế chi
48. PP2400442162 - Quế nhục
49. PP2400442163 - Sa nhân
50. PP2400442165 - Sài hồ
51. PP2400442166 - Sinh địa
52. PP2400442167 - Sơn thù
53. PP2400442171 - Tần giao
54. PP2400442172 - Tang bạch bì
55. PP2400442176 - Táo nhân
56. PP2400442177 - Tế tân
57. PP2400442178 - Thăng ma
58. PP2400442183 - Thiên môn đông
59. PP2400442184 - Thiên niên kiện
60. PP2400442185 - Thổ phục linh
61. PP2400442188 - Thương truật
62. PP2400442195 - Trần bì
63. PP2400442196 - Tri mẫu
64. PP2400442199 - Tục đoạn
65. PP2400442201 - Uy linh tiên
66. PP2400442202 - Viễn chí
67. PP2400442203 - Xích thược
68. PP2400442204 - Xuyên bối mẫu
69. PP2400442205 - Xuyên khung
70. PP2400442206 - Ý dĩ
1. PP2400442064 - Bạch thược
2. PP2400442069 - Bồ công anh
3. PP2400442070 - Cà gai leo
4. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi
5. PP2400442096 - Diệp hạ châu
6. PP2400442097 - Đỗ trọng
7. PP2400442114 - Hòe hoa
8. PP2400442124 - Kê huyết đằng
9. PP2400442134 - Kinh giới
10. PP2400442135 - Lạc tiên
11. PP2400442142 - Mạn kinh tử
12. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)
13. PP2400442153 - Nhân trần
14. PP2400442155 - Nhục thung dung
15. PP2400442162 - Quế nhục
16. PP2400442169 - Tam thất
17. PP2400442176 - Táo nhân
18. PP2400442180 - Thảo quyết minh
19. PP2400442185 - Thổ phục linh
20. PP2400442196 - Tri mẫu
21. PP2400442205 - Xuyên khung
22. PP2400442206 - Ý dĩ
1. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)
2. PP2400442064 - Bạch thược
3. PP2400442071 - Cam thảo
4. PP2400442076 - Câu kỷ tử
5. PP2400442084 - Cúc hoa
6. PP2400442087 - Đại táo
7. PP2400442091 - Đào nhân
8. PP2400442097 - Đỗ trọng
9. PP2400442098 - Độc hoạt
10. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)
11. PP2400442108 - Hoài sơn
12. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
13. PP2400442114 - Hòe hoa
14. PP2400442115 - Hồng hoa
15. PP2400442132 - Kim ngân hoa
16. PP2400442144 - Mộc qua
17. PP2400442151 - Ngũ vị tử
18. PP2400442152 - Ngưu tất
19. PP2400442162 - Quế nhục
20. PP2400442165 - Sài hồ
21. PP2400442166 - Sinh địa
22. PP2400442175 - Tang ký sinh
23. PP2400442185 - Thổ phục linh
24. PP2400442203 - Xích thược
25. PP2400442205 - Xuyên khung