Tender package No 04: Medicines

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 04: Medicines
Bid Solicitor
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan to select contractors to supply drugs under the local centralized drug procurement estimate for use at medical facilities in Dong Nai province in the period of 2025 - 2026
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:00 08/12/2024
Bid opening completion time
08:32 08/12/2024
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
13
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400442053 Ba kích vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 83.790.000 83.790.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 126.693.000 126.693.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 127.600.000 127.600.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 76.230.000 76.230.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 93.492.000 93.492.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 84.000.000 84.000.000 0
2 PP2400442054 Bá tử nhân vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 52.140.900 52.140.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 52.080.000 52.080.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 33.424.125 33.424.125 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 36.015.000 36.015.000 0
3 PP2400442055 Bạc hà vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 5.090.400 5.090.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 9.000.000 9.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 9.720.000 9.720.000 0
4 PP2400442056 Bạch biển đậu vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 16.300.000 16.300.000 0
5 PP2400442057 Bách bộ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 14.700.000 14.700.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 15.650.000 15.650.000 0
6 PP2400442058 Bạch chỉ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 28.730.000 28.730.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 17.940.000 17.940.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 18.837.000 18.837.000 0
7 PP2400442059 Bạch giới tử vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 7.021.350 7.021.350 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 10.350.000 10.350.000 0
8 PP2400442060 Bạch hoa xà thiệt thảo vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 6.300.000 6.300.000 0
9 PP2400442061 Bạch linh (phục linh) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 220.122.000 220.122.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 219.600.000 219.600.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 163.800.000 163.800.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 123.606.000 123.606.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 132.300.000 132.300.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 170.100.000 170.100.000 0
10 PP2400442062 Bạch mao căn vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 3.360.000 3.360.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 2.284.800 2.284.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 3.000.000 3.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 3.600.000 3.600.000 0
11 PP2400442063 Bạch tật lê vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 6.459.600 6.459.600 0
12 PP2400442064 Bạch thược vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 375.375.000 375.375.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 393.529.500 393.529.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 444.600.000 444.600.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 382.200.000 382.200.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 379.470.000 379.470.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 332.787.000 332.787.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 343.980.000 343.980.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 444.990.000 444.990.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 395.850.000 395.850.000 0
13 PP2400442065 Bạch truật vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 569.992.500 569.992.500 0
14 PP2400442066 Bán hạ bắc vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 30.397.500 30.397.500 0
15 PP2400442067 Bán hạ nam (củ chóc) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 9.000.000 9.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 12.250.000 12.250.000 0
16 PP2400442068 Bình vôi (ngải tượng) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 15.970.500 15.970.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 16.200.000 16.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 14.175.000 14.175.000 0
17 PP2400442069 Bồ công anh vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 5.475.750 5.475.750 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 6.300.000 6.300.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 5.880.000 5.880.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 5.740.000 5.740.000 0
18 PP2400442070 Cà gai leo vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 4.373.250 4.373.250 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 5.461.050 5.461.050 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 4.200.000 4.200.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 5.600.000 5.600.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 5.530.000 5.530.000 0
19 PP2400442071 Cam thảo vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 339.276.000 339.276.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 338.800.000 338.800.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 198.450.000 198.450.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 226.380.000 226.380.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 271.950.000 271.950.000 0
20 PP2400442072 Can khương vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 19.520.000 19.520.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 12.800.000 12.800.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 11.760.000 11.760.000 0
21 PP2400442073 Cát căn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 27.858.600 27.858.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 27.830.000 27.830.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 19.057.500 19.057.500 0
22 PP2400442074 Cát cánh vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 52.920.000 52.920.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 54.016.200 54.016.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 54.000.000 54.000.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 42.336.000 42.336.000 0
23 PP2400442075 Câu đằng vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 58.044.000 58.044.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 57.900.000 57.900.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 29.800.000 29.800.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 29.610.000 29.610.000 0
24 PP2400442076 Câu kỷ tử vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 166.897.500 166.897.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 247.170.000 247.170.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 246.400.000 246.400.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 154.770.000 154.770.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 170.362.500 170.362.500 0
25 PP2400442077 Cẩu tích vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 25.935.000 25.935.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 34.725.600 34.725.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 34.580.000 34.580.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 19.110.000 19.110.000 0
26 PP2400442078 Chỉ thực vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 9.336.600 9.336.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 9.000.000 9.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 9.540.000 9.540.000 0
27 PP2400442080 Chỉ xác vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 5.313.000 5.313.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 5.128.200 5.128.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 5.500.000 5.500.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 5.390.000 5.390.000 0
28 PP2400442081 Cỏ ngọt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 7.000.000 7.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 9.170.000 9.170.000 0
29 PP2400442082 Cỏ nhọ nồi vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 2.598.750 2.598.750 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 2.593.500 2.593.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 2.500.000 2.500.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 2.875.000 2.875.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 2.800.000 2.800.000 0
30 PP2400442083 Cốt toái bổ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 53.109.000 53.109.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 55.200.000 55.200.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 45.990.000 45.990.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 35.910.000 35.910.000 0
31 PP2400442084 Cúc hoa vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 217.108.500 217.108.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 356.500.000 356.500.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 116.329.185 210 149.500.000 149.500.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 220.827.600 220.827.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 183.540.000 183.540.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 164.220.000 164.220.000 0
32 PP2400442085 Đại hoàng vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 63.525.000 63.525.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 64.911.000 64.911.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 63.779.100 63.779.100 0
33 PP2400442086 Đại hồi vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 43.873.200 43.873.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 54.000.000 54.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 41.391.000 41.391.000 0
34 PP2400442087 Đại táo vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 79.695.000 79.695.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 106.860.600 106.860.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 106.920.000 106.920.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 73.458.000 73.458.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 88.011.000 88.011.000 0
35 PP2400442088 Dâm dương hoắc vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 34.566.000 34.566.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 34.560.000 34.560.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 26.199.600 26.199.600 0
36 PP2400442089 Đan sâm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 69.232.800 69.232.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 52.000.000 52.000.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 40.950.000 40.950.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 63.172.200 63.172.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 40.950.000 40.950.000 0
37 PP2400442090 Đảng sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 1.210.500.000 1.210.500.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 734.400.000 734.400.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 752.409.000 752.409.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 850.500.000 850.500.000 0
38 PP2400442091 Đào nhân vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 147.735.000 147.735.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 150.336.900 150.336.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 150.150.000 150.150.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 100.989.000 100.989.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 120.172.500 120.172.500 0
39 PP2400442092 Dây đau xương vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 39.847.500 39.847.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 39.501.000 39.501.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 33.000.000 33.000.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 27.027.000 27.027.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 23.562.000 23.562.000 0
40 PP2400442093 Địa cốt bì vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 81.217.500 81.217.500 0
41 PP2400442094 Địa liền vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 32.619.300 32.619.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 32.620.000 32.620.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 20.160.000 20.160.000 0
42 PP2400442095 Địa long vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 121.086.000 121.086.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 121.080.000 121.080.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 69.615.000 69.615.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 103.320.000 103.320.000 0
43 PP2400442096 Diệp hạ châu vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 3.760.000 3.760.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 3.520.000 3.520.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 4.080.000 4.080.000 0
44 PP2400442097 Đỗ trọng vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 194.040.000 194.040.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 198.891.000 198.891.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 198.000.000 198.000.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 190.575.000 190.575.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 148.509.900 148.509.900 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 117.810.000 117.810.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 130.680.000 130.680.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 176.715.000 176.715.000 0
45 PP2400442098 Độc hoạt vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 212.751.000 212.751.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 211.860.000 211.860.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 114.840.000 114.840.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 176.922.900 176.922.900 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 113.652.000 113.652.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 180.180.000 180.180.000 0
46 PP2400442099 Đơn bì (Mẫu đơn bì) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 345.221.100 345.221.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 517.260.000 517.260.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 334.110.000 334.110.000 0
47 PP2400442100 Đương quy (di thực) vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 369.600.000 369.600.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 392.000.000 392.000.000 0
48 PP2400442101 Đương quy (Toàn quy) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 768.900.000 768.900.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 375.100.000 375.100.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 535.111.500 535.111.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 450.450.000 450.450.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 528.412.500 528.412.500 0
49 PP2400442102 Giảo cổ lam vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 5.100.000 5.100.000 0
50 PP2400442103 Hạ khô thảo vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 13.702.500 13.702.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 11.358.900 11.358.900 0
51 PP2400442104 Hà thủ ô đỏ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 127.680.000 127.680.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 94.080.000 94.080.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 82.320.000 82.320.000 0
52 PP2400442105 Hạnh nhân vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 20.212.500 20.212.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 20.801.550 20.801.550 0
53 PP2400442106 Hậu phác nam vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 15.000.000 15.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 14.400.000 14.400.000 0
54 PP2400442107 Hoắc hương vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 9.000.000 9.000.000 0
55 PP2400442108 Hoài sơn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 82.158.300 82.158.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 81.810.000 81.810.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 50.760.000 50.760.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 43.942.500 43.942.500 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 116.329.185 210 72.900.000 72.900.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 36.571.500 36.571.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 67.473.000 67.473.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 42.525.000 42.525.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 52.447.500 52.447.500 0
56 PP2400442109 Hoàng bá vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 24.906.000 24.906.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 34.910.400 34.910.400 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 25.200.000 25.200.000 0
57 PP2400442110 Hoàng cầm vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 28.350.000 28.350.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 28.438.200 28.438.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 24.000.000 24.000.000 0
58 PP2400442111 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 216.079.500 216.079.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 290.550.000 290.550.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 250.900.000 250.900.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 167.212.500 167.212.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 174.720.000 174.720.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 200.655.000 200.655.000 0
59 PP2400442112 Hoàng liên vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 123.858.000 123.858.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 158.827.200 158.827.200 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 147.400.000 147.400.000 0
60 PP2400442114 Hòe hoa vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 52.825.500 52.825.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 52.780.000 52.780.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 44.362.500 44.362.500 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 53.781.000 53.781.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 27.300.000 27.300.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 40.300.000 40.300.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 47.092.500 47.092.500 0
61 PP2400442115 Hồng hoa vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 180.862.500 180.862.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 178.787.700 178.787.700 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 126.100.000 126.100.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 178.620.000 178.620.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 131.940.900 131.940.900 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 103.740.000 103.740.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 153.562.500 153.562.500 0
62 PP2400442116 Hương phụ vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 19.756.800 19.756.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 19.560.000 19.560.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 14.160.000 14.160.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 12.222.000 12.222.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 15.120.000 15.120.000 0
63 PP2400442117 Huyền hồ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 83.832.000 83.832.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 114.811.200 114.811.200 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 71.360.000 71.360.000 0
64 PP2400442118 Huyền sâm vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 48.510.000 48.510.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 45.322.200 45.322.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 66.880.000 66.880.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 45.045.000 45.045.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 36.960.000 36.960.000 0
65 PP2400442119 Huyết giác vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 24.008.250 24.008.250 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 25.500.000 25.500.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 17.510.000 17.510.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 23.205.000 23.205.000 0
66 PP2400442120 Hy thiêm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 14.322.000 14.322.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 14.300.000 14.300.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 8.400.000 8.400.000 0
67 PP2400442121 Ích mẫu vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 3.956.400 3.956.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 3.920.000 3.920.000 0
68 PP2400442122 Ích trí nhân vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 60.480.000 60.480.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 52.920.000 52.920.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 60.291.000 60.291.000 0
69 PP2400442123 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 13.020.000 13.020.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 12.448.800 12.448.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 13.760.000 13.760.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 12.480.000 12.480.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 10.080.000 10.080.000 0
70 PP2400442124 Kê huyết đằng vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 21.239.400 21.239.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 21.060.000 21.060.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 23.751.000 23.751.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 22.085.700 22.085.700 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 15.288.000 15.288.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 22.880.000 22.880.000 0
71 PP2400442126 Khiếm thực vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 22.785.000 22.785.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 23.916.900 23.916.900 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 26.110.000 26.110.000 0
72 PP2400442127 Khổ sâm vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 1.751.400 1.751.400 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 1.784.160 1.784.160 0
73 PP2400442129 Khương hoàng/Uất kim vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 4.549.650 4.549.650 0
74 PP2400442130 Khương hoạt vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 696.150.000 696.150.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 836.593.800 836.593.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 992.800.000 992.800.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 576.912.000 576.912.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 542.640.000 542.640.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 599.760.000 599.760.000 0
75 PP2400442131 Kim anh tử vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 13.364.400 13.364.400 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 19.920.000 19.920.000 0
76 PP2400442132 Kim ngân hoa vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 175.184.100 175.184.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 174.850.000 174.850.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 106.600.000 106.600.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 128.310.000 128.310.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 134.452.500 134.452.500 0
77 PP2400442133 Kim tiền thảo vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 4.488.750 4.488.750 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 4.139.100 4.139.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 4.230.000 4.230.000 0
78 PP2400442134 Kinh giới vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 2.751.000 2.751.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 3.000.000 3.000.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 3.900.000 3.900.000 0
79 PP2400442135 Lạc tiên vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 18.614.400 18.614.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 18.560.000 18.560.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 11.088.000 11.088.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 19.200.000 19.200.000 0
80 PP2400442136 Liên kiều vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 22.029.000 22.029.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 33.238.800 33.238.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 33.200.000 33.200.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 26.999.700 26.999.700 0
81 PP2400442137 Liên nhục vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 29.544.900 29.544.900 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 29.475.600 29.475.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 15.477.000 15.477.000 0
82 PP2400442138 Liên tâm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 17.488.800 17.488.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 19.440.000 19.440.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 18.799.200 18.799.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 15.960.000 15.960.000 0
83 PP2400442139 Long đởm thảo vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 16.632.000 16.632.000 0
84 PP2400442140 Long nhãn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 23.110.500 23.110.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 29.450.000 29.450.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 21.897.750 21.897.750 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 18.900.000 18.900.000 0
85 PP2400442141 Mạch môn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 70.000.000 70.000.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 82.880.000 82.880.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 65.121.000 65.121.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 52.920.000 52.920.000 0
86 PP2400442142 Mạn kinh tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 29.250.000 29.250.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 18.900.000 18.900.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 21.600.000 21.600.000 0
87 PP2400442143 Mộc hương vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 57.120.000 57.120.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 42.483.000 42.483.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 46.410.000 46.410.000 0
88 PP2400442144 Mộc qua vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 39.091.500 39.091.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 39.484.200 39.484.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 39.440.000 39.440.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 28.560.000 28.560.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 21.420.000 21.420.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 36.235.500 36.235.500 0
89 PP2400442146 Nga truật vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 5.462.100 5.462.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 5.400.000 5.400.000 0
90 PP2400442147 Ngải cứu (Ngải diệp) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 44.100.000 44.100.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 37.296.000 37.296.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 40.000.000 40.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 42.400.000 42.400.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 48.000.000 48.000.000 0
91 PP2400442148 Ngô thù du vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 28.978.950 28.978.950 0
92 PP2400442149 Ngọc trúc vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 21.697.200 21.697.200 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 22.400.000 22.400.000 0
93 PP2400442150 Ngũ gia bì chân chim vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 11.025.000 11.025.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 17.500.000 17.500.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 11.760.000 11.760.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 10.290.000 10.290.000 0
94 PP2400442151 Ngũ vị tử vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 103.687.500 103.687.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 104.343.750 104.343.750 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 104.375.000 104.375.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 58.000.000 58.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 98.240.625 98.240.625 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 57.750.000 57.750.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 85.837.500 85.837.500 0
95 PP2400442152 Ngưu tất vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 206.514.000 206.514.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 360.082.800 360.082.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 359.040.000 359.040.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 197.505.000 197.505.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 217.740.600 217.740.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 152.460.000 152.460.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 252.945.000 252.945.000 0
96 PP2400442153 Nhân trần vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 7.707.000 7.707.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 7.700.000 7.700.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 7.000.000 7.000.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 6.800.000 6.800.000 0
97 PP2400442154 Nhũ hương vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 10.968.300 10.968.300 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 13.410.000 13.410.000 0
98 PP2400442155 Nhục thung dung vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 78.000.000 78.000.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 57.582.000 57.582.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 84.000.000 84.000.000 0
99 PP2400442156 Ô tặc cốt vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 14.282.100 14.282.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 13.500.000 13.500.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 5.512.500 5.512.500 0
100 PP2400442157 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 1.459.500 1.459.500 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 1.730.000 1.730.000 0
101 PP2400442158 Phòng phong vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 1.911.000.000 1.911.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 2.078.440.000 2.078.440.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 116.329.185 210 702.000.000 702.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 1.113.840.000 1.113.840.000 0
102 PP2400442159 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 8.520.000 8.520.000 0
103 PP2400442160 Phục thần vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 153.090.000 153.090.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 100.359.000 100.359.000 0
104 PP2400442161 Quế chi vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 36.445.500 36.445.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 48.360.000 48.360.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 50.696.100 50.696.100 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 22.932.000 22.932.000 0
105 PP2400442162 Quế nhục vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 18.000.000 18.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 20.034.000 20.034.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 16.380.000 16.380.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 23.310.000 23.310.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 18.774.000 18.774.000 0
106 PP2400442163 Sa nhân vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 64.335.600 64.335.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 64.350.000 64.350.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 48.195.000 48.195.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 54.432.000 54.432.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 47.250.000 47.250.000 0
107 PP2400442164 Sa sâm vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 45.360.000 45.360.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 45.813.600 45.813.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 38.400.000 38.400.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 45.600.000 45.600.000 0
108 PP2400442165 Sài hồ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 175.959.000 175.959.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 260.410.500 260.410.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 260.400.000 260.400.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 209.475.000 209.475.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 186.476.850 186.476.850 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 171.990.000 171.990.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 206.167.500 206.167.500 0
109 PP2400442166 Sinh địa vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 491.400.000 491.400.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 517.920.000 517.920.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 116.329.185 210 273.000.000 273.000.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 276.822.000 276.822.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 139.230.000 139.230.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 311.220.000 311.220.000 0
110 PP2400442167 Sơn thù vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 22.305.360 22.305.360 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 29.436.000 29.436.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 22.176.000 22.176.000 0
111 PP2400442168 Sơn tra vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 5.402.250 5.402.250 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 5.390.000 5.390.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 5.488.000 5.488.000 0
112 PP2400442169 Tam thất vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 18.192.300 18.192.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 18.180.000 18.180.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 15.860.000 15.860.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 16.299.150 16.299.150 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 16.880.000 16.880.000 0
113 PP2400442170 Tân di vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 81.112.500 81.112.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 65.000.000 65.000.000 0
114 PP2400442171 Tần giao vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 609.000.000 609.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 612.400.000 612.400.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 347.200.000 347.200.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 383.964.000 383.964.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 331.800.000 331.800.000 0
115 PP2400442172 Tang bạch bì vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 24.123.750 24.123.750 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 22.250.000 22.250.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 18.375.000 18.375.000 0
116 PP2400442173 Tang chi vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 13.500.000 13.500.000 0
117 PP2400442174 Tang diệp vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 3.817.800 3.817.800 0
118 PP2400442175 Tang ký sinh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 56.870.000 56.870.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 49.350.000 49.350.000 0
119 PP2400442176 Táo nhân vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 507.956.400 507.956.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 507.600.000 507.600.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 243.360.000 243.360.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 241.920.000 241.920.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 233.280.000 233.280.000 0
120 PP2400442177 Tế tân vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 471.975.000 471.975.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 512.895.000 512.895.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 116.329.185 210 418.500.000 418.500.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 427.023.450 427.023.450 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 338.520.000 338.520.000 0
121 PP2400442178 Thăng ma vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 81.795.000 81.795.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 82.373.550 82.373.550 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 82.270.000 82.270.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 66.832.500 66.832.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 63.270.000 63.270.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 63.840.000 63.840.000 0
122 PP2400442179 Thảo quả vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 11.473.350 11.473.350 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 10.500.000 10.500.000 0
123 PP2400442180 Thảo quyết minh vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 12.366.900 12.366.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 12.350.000 12.350.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 8.840.000 8.840.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 13.520.000 13.520.000 0
124 PP2400442181 Thiên hoa phấn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 9.208.080 9.208.080 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 15.120.000 15.120.000 0
125 PP2400442182 Thiên ma vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 72.129.750 72.129.750 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 82.500.000 82.500.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 83.930.000 83.930.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 63.800.000 63.800.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 56.595.000 56.595.000 0
126 PP2400442183 Thiên môn đông vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 51.392.250 51.392.250 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 52.065.000 52.065.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 28.600.000 28.600.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 34.944.000 34.944.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 38.220.000 38.220.000 0
127 PP2400442184 Thiên niên kiện vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 62.577.900 62.577.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 62.700.000 62.700.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 51.282.000 51.282.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 43.866.900 43.866.900 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 38.115.000 38.115.000 0
128 PP2400442185 Thổ phục linh vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 94.783.500 94.783.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 94.950.000 94.950.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 89.550.000 89.550.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 180 19.959.030 210 41.107.500 41.107.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 74.182.500 74.182.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 55.755.000 55.755.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 90.270.000 90.270.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 75.600.000 75.600.000 0
129 PP2400442188 Thương truật vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 104.529.600 104.529.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 104.400.000 104.400.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 68.880.000 68.880.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 89.989.200 89.989.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 63.000.000 63.000.000 0
130 PP2400442189 Tiền hồ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 15.592.500 15.592.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 17.640.000 17.640.000 0
131 PP2400442191 Tô mộc vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 12.967.500 12.967.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 9.875.250 9.875.250 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 13.585.000 13.585.000 0
132 PP2400442192 Tô tử vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 1.142.400 1.142.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 1.400.000 1.400.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 1.600.000 1.600.000 0
133 PP2400442193 Trắc bách diệp vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 3.549.000 3.549.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 3.600.000 3.600.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 3.760.000 3.760.000 0
134 PP2400442195 Trần bì vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 40.427.100 40.427.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 40.500.000 40.500.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 39.123.000 39.123.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 28.350.000 28.350.000 0
135 PP2400442196 Tri mẫu vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 15.120.000 15.120.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 17.160.000 17.160.000 0
136 PP2400442197 Trinh nữ hoàng cung vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 3.500.000 3.500.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 5.180.000 5.180.000 0
137 PP2400442198 Tử Uyển vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 23.400.000 23.400.000 0
138 PP2400442199 Tục đoạn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 143.520.300 143.520.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 146.850.000 146.850.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 84.201.862 210 98.406.000 98.406.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 105.578.550 105.578.550 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 76.230.000 76.230.000 0
139 PP2400442200 Tỳ giải vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 5.008.500 5.008.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 5.400.000 5.400.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 180 135.969.000 215 5.460.000 5.460.000 0
140 PP2400442201 Uy linh tiên vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 115.395.000 115.395.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 116.335.800 116.335.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 116.340.000 116.340.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 104.281.800 104.281.800 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 85.260.000 85.260.000 0
141 PP2400442202 Viễn chí vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 637.728.000 637.728.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 900.800.000 900.800.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 779.184.000 779.184.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 672.000.000 672.000.000 0
142 PP2400442203 Xích thược vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 305.077.500 305.077.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 308.271.600 308.271.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 307.710.000 307.710.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 167.895.000 167.895.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 257.370.750 257.370.750 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 177.723.000 177.723.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 190.417.500 190.417.500 0
143 PP2400442204 Xuyên bối mẫu vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 121.725.450 121.725.450 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 117.000.000 117.000.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 92.610.000 92.610.000 0
144 PP2400442205 Xuyên khung vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 283.920.000 283.920.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 283.400.000 283.400.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 180 113.007.660 210 150.150.000 150.150.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 116.329.185 210 227.500.000 227.500.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 204.750.000 204.750.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 114.660.000 114.660.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 138.320.000 138.320.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 180 181.975.500 211 189.735.000 189.735.000 0
145 PP2400442206 Ý dĩ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 180 337.880.408 210 54.180.000 54.180.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 180 571.122.409 210 55.173.300 55.173.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 558.670.537 220 54.610.000 54.610.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 180 84.191.211 210 54.610.000 54.610.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 180 326.300.000 210 49.394.100 49.394.100 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 462.250.107 210 46.956.000 46.956.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 180 60.654.390 210 60.200.000 60.200.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 13
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2400498591
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 67

1. PP2400442053 - Ba kích

2. PP2400442057 - Bách bộ

3. PP2400442060 - Bạch hoa xà thiệt thảo

4. PP2400442062 - Bạch mao căn

5. PP2400442064 - Bạch thược

6. PP2400442065 - Bạch truật

7. PP2400442066 - Bán hạ bắc

8. PP2400442068 - Bình vôi (ngải tượng)

9. PP2400442069 - Bồ công anh

10. PP2400442070 - Cà gai leo

11. PP2400442074 - Cát cánh

12. PP2400442075 - Câu đằng

13. PP2400442076 - Câu kỷ tử

14. PP2400442077 - Cẩu tích

15. PP2400442080 - Chỉ xác

16. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi

17. PP2400442083 - Cốt toái bổ

18. PP2400442084 - Cúc hoa

19. PP2400442085 - Đại hoàng

20. PP2400442087 - Đại táo

21. PP2400442091 - Đào nhân

22. PP2400442092 - Dây đau xương

23. PP2400442093 - Địa cốt bì

24. PP2400442097 - Đỗ trọng

25. PP2400442103 - Hạ khô thảo

26. PP2400442105 - Hạnh nhân

27. PP2400442109 - Hoàng bá

28. PP2400442110 - Hoàng cầm

29. PP2400442112 - Hoàng liên

30. PP2400442115 - Hồng hoa

31. PP2400442117 - Huyền hồ

32. PP2400442118 - Huyền sâm

33. PP2400442119 - Huyết giác

34. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)

35. PP2400442126 - Khiếm thực

36. PP2400442127 - Khổ sâm

37. PP2400442130 - Khương hoạt

38. PP2400442133 - Kim tiền thảo

39. PP2400442135 - Lạc tiên

40. PP2400442136 - Liên kiều

41. PP2400442144 - Mộc qua

42. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)

43. PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim

44. PP2400442151 - Ngũ vị tử

45. PP2400442152 - Ngưu tất

46. PP2400442157 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

47. PP2400442158 - Phòng phong

48. PP2400442160 - Phục thần

49. PP2400442161 - Quế chi

50. PP2400442162 - Quế nhục

51. PP2400442164 - Sa sâm

52. PP2400442165 - Sài hồ

53. PP2400442166 - Sinh địa

54. PP2400442168 - Sơn tra

55. PP2400442170 - Tân di

56. PP2400442171 - Tần giao

57. PP2400442177 - Tế tân

58. PP2400442178 - Thăng ma

59. PP2400442182 - Thiên ma

60. PP2400442189 - Tiền hồ

61. PP2400442191 - Tô mộc

62. PP2400442193 - Trắc bách diệp

63. PP2400442200 - Tỳ giải

64. PP2400442201 - Uy linh tiên

65. PP2400442202 - Viễn chí

66. PP2400442203 - Xích thược

67. PP2400442206 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101636779
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 99

1. PP2400442053 - Ba kích

2. PP2400442054 - Bá tử nhân

3. PP2400442055 - Bạc hà

4. PP2400442057 - Bách bộ

5. PP2400442059 - Bạch giới tử

6. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)

7. PP2400442062 - Bạch mao căn

8. PP2400442063 - Bạch tật lê

9. PP2400442064 - Bạch thược

10. PP2400442070 - Cà gai leo

11. PP2400442071 - Cam thảo

12. PP2400442073 - Cát căn

13. PP2400442074 - Cát cánh

14. PP2400442075 - Câu đằng

15. PP2400442076 - Câu kỷ tử

16. PP2400442077 - Cẩu tích

17. PP2400442078 - Chỉ thực

18. PP2400442080 - Chỉ xác

19. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi

20. PP2400442083 - Cốt toái bổ

21. PP2400442085 - Đại hoàng

22. PP2400442086 - Đại hồi

23. PP2400442087 - Đại táo

24. PP2400442088 - Dâm dương hoắc

25. PP2400442089 - Đan sâm

26. PP2400442091 - Đào nhân

27. PP2400442092 - Dây đau xương

28. PP2400442094 - Địa liền

29. PP2400442095 - Địa long

30. PP2400442097 - Đỗ trọng

31. PP2400442098 - Độc hoạt

32. PP2400442099 - Đơn bì (Mẫu đơn bì)

33. PP2400442103 - Hạ khô thảo

34. PP2400442105 - Hạnh nhân

35. PP2400442108 - Hoài sơn

36. PP2400442109 - Hoàng bá

37. PP2400442110 - Hoàng cầm

38. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

39. PP2400442112 - Hoàng liên

40. PP2400442114 - Hòe hoa

41. PP2400442115 - Hồng hoa

42. PP2400442116 - Hương phụ

43. PP2400442117 - Huyền hồ

44. PP2400442118 - Huyền sâm

45. PP2400442120 - Hy thiêm

46. PP2400442121 - Ích mẫu

47. PP2400442122 - Ích trí nhân

48. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)

49. PP2400442124 - Kê huyết đằng

50. PP2400442126 - Khiếm thực

51. PP2400442127 - Khổ sâm

52. PP2400442130 - Khương hoạt

53. PP2400442131 - Kim anh tử

54. PP2400442132 - Kim ngân hoa

55. PP2400442133 - Kim tiền thảo

56. PP2400442134 - Kinh giới

57. PP2400442135 - Lạc tiên

58. PP2400442136 - Liên kiều

59. PP2400442137 - Liên nhục

60. PP2400442138 - Liên tâm

61. PP2400442139 - Long đởm thảo

62. PP2400442140 - Long nhãn

63. PP2400442144 - Mộc qua

64. PP2400442146 - Nga truật

65. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)

66. PP2400442148 - Ngô thù du

67. PP2400442149 - Ngọc trúc

68. PP2400442151 - Ngũ vị tử

69. PP2400442152 - Ngưu tất

70. PP2400442153 - Nhân trần

71. PP2400442154 - Nhũ hương

72. PP2400442156 - Ô tặc cốt

73. PP2400442160 - Phục thần

74. PP2400442163 - Sa nhân

75. PP2400442164 - Sa sâm

76. PP2400442165 - Sài hồ

77. PP2400442167 - Sơn thù

78. PP2400442169 - Tam thất

79. PP2400442172 - Tang bạch bì

80. PP2400442174 - Tang diệp

81. PP2400442176 - Táo nhân

82. PP2400442178 - Thăng ma

83. PP2400442179 - Thảo quả

84. PP2400442180 - Thảo quyết minh

85. PP2400442181 - Thiên hoa phấn

86. PP2400442183 - Thiên môn đông

87. PP2400442184 - Thiên niên kiện

88. PP2400442185 - Thổ phục linh

89. PP2400442188 - Thương truật

90. PP2400442189 - Tiền hồ

91. PP2400442191 - Tô mộc

92. PP2400442192 - Tô tử

93. PP2400442195 - Trần bì

94. PP2400442199 - Tục đoạn

95. PP2400442201 - Uy linh tiên

96. PP2400442203 - Xích thược

97. PP2400442204 - Xuyên bối mẫu

98. PP2400442205 - Xuyên khung

99. PP2400442206 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104014039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 108

1. PP2400442053 - Ba kích

2. PP2400442054 - Bá tử nhân

3. PP2400442055 - Bạc hà

4. PP2400442057 - Bách bộ

5. PP2400442058 - Bạch chỉ

6. PP2400442059 - Bạch giới tử

7. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)

8. PP2400442062 - Bạch mao căn

9. PP2400442064 - Bạch thược

10. PP2400442067 - Bán hạ nam (củ chóc)

11. PP2400442068 - Bình vôi (ngải tượng)

12. PP2400442069 - Bồ công anh

13. PP2400442070 - Cà gai leo

14. PP2400442071 - Cam thảo

15. PP2400442072 - Can khương

16. PP2400442073 - Cát căn

17. PP2400442074 - Cát cánh

18. PP2400442075 - Câu đằng

19. PP2400442076 - Câu kỷ tử

20. PP2400442077 - Cẩu tích

21. PP2400442078 - Chỉ thực

22. PP2400442080 - Chỉ xác

23. PP2400442081 - Cỏ ngọt

24. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi

25. PP2400442083 - Cốt toái bổ

26. PP2400442084 - Cúc hoa

27. PP2400442086 - Đại hồi

28. PP2400442087 - Đại táo

29. PP2400442088 - Dâm dương hoắc

30. PP2400442089 - Đan sâm

31. PP2400442090 - Đảng sâm

32. PP2400442091 - Đào nhân

33. PP2400442092 - Dây đau xương

34. PP2400442094 - Địa liền

35. PP2400442095 - Địa long

36. PP2400442096 - Diệp hạ châu

37. PP2400442097 - Đỗ trọng

38. PP2400442098 - Độc hoạt

39. PP2400442099 - Đơn bì (Mẫu đơn bì)

40. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)

41. PP2400442104 - Hà thủ ô đỏ

42. PP2400442106 - Hậu phác nam

43. PP2400442107 - Hoắc hương

44. PP2400442108 - Hoài sơn

45. PP2400442110 - Hoàng cầm

46. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

47. PP2400442114 - Hòe hoa

48. PP2400442115 - Hồng hoa

49. PP2400442116 - Hương phụ

50. PP2400442118 - Huyền sâm

51. PP2400442119 - Huyết giác

52. PP2400442120 - Hy thiêm

53. PP2400442121 - Ích mẫu

54. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)

55. PP2400442124 - Kê huyết đằng

56. PP2400442130 - Khương hoạt

57. PP2400442132 - Kim ngân hoa

58. PP2400442133 - Kim tiền thảo

59. PP2400442134 - Kinh giới

60. PP2400442135 - Lạc tiên

61. PP2400442136 - Liên kiều

62. PP2400442138 - Liên tâm

63. PP2400442140 - Long nhãn

64. PP2400442141 - Mạch môn

65. PP2400442142 - Mạn kinh tử

66. PP2400442144 - Mộc qua

67. PP2400442146 - Nga truật

68. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)

69. PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim

70. PP2400442151 - Ngũ vị tử

71. PP2400442152 - Ngưu tất

72. PP2400442153 - Nhân trần

73. PP2400442155 - Nhục thung dung

74. PP2400442156 - Ô tặc cốt

75. PP2400442158 - Phòng phong

76. PP2400442161 - Quế chi

77. PP2400442162 - Quế nhục

78. PP2400442163 - Sa nhân

79. PP2400442164 - Sa sâm

80. PP2400442165 - Sài hồ

81. PP2400442166 - Sinh địa

82. PP2400442167 - Sơn thù

83. PP2400442168 - Sơn tra

84. PP2400442169 - Tam thất

85. PP2400442171 - Tần giao

86. PP2400442175 - Tang ký sinh

87. PP2400442176 - Táo nhân

88. PP2400442177 - Tế tân

89. PP2400442178 - Thăng ma

90. PP2400442179 - Thảo quả

91. PP2400442180 - Thảo quyết minh

92. PP2400442182 - Thiên ma

93. PP2400442183 - Thiên môn đông

94. PP2400442184 - Thiên niên kiện

95. PP2400442185 - Thổ phục linh

96. PP2400442188 - Thương truật

97. PP2400442191 - Tô mộc

98. PP2400442192 - Tô tử

99. PP2400442193 - Trắc bách diệp

100. PP2400442195 - Trần bì

101. PP2400442197 - Trinh nữ hoàng cung

102. PP2400442199 - Tục đoạn

103. PP2400442200 - Tỳ giải

104. PP2400442201 - Uy linh tiên

105. PP2400442202 - Viễn chí

106. PP2400442203 - Xích thược

107. PP2400442205 - Xuyên khung

108. PP2400442206 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106565962
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2400442055 - Bạc hà

2. PP2400442056 - Bạch biển đậu

3. PP2400442062 - Bạch mao căn

4. PP2400442067 - Bán hạ nam (củ chóc)

5. PP2400442069 - Bồ công anh

6. PP2400442070 - Cà gai leo

7. PP2400442078 - Chỉ thực

8. PP2400442080 - Chỉ xác

9. PP2400442081 - Cỏ ngọt

10. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi

11. PP2400442090 - Đảng sâm

12. PP2400442094 - Địa liền

13. PP2400442100 - Đương quy (di thực)

14. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)

15. PP2400442102 - Giảo cổ lam

16. PP2400442106 - Hậu phác nam

17. PP2400442108 - Hoài sơn

18. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

19. PP2400442112 - Hoàng liên

20. PP2400442115 - Hồng hoa

21. PP2400442117 - Huyền hồ

22. PP2400442119 - Huyết giác

23. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)

24. PP2400442142 - Mạn kinh tử

25. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)

26. PP2400442149 - Ngọc trúc

27. PP2400442157 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

28. PP2400442159 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)

29. PP2400442168 - Sơn tra

30. PP2400442169 - Tam thất

31. PP2400442173 - Tang chi

32. PP2400442176 - Táo nhân

33. PP2400442181 - Thiên hoa phấn

34. PP2400442182 - Thiên ma

35. PP2400442192 - Tô tử

36. PP2400442193 - Trắc bách diệp

37. PP2400442197 - Trinh nữ hoàng cung

38. PP2400442200 - Tỳ giải

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107402960
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)

2. PP2400442064 - Bạch thược

3. PP2400442071 - Cam thảo

4. PP2400442073 - Cát căn

5. PP2400442089 - Đan sâm

6. PP2400442092 - Dây đau xương

7. PP2400442097 - Đỗ trọng

8. PP2400442099 - Đơn bì (Mẫu đơn bì)

9. PP2400442108 - Hoài sơn

10. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

11. PP2400442114 - Hòe hoa

12. PP2400442118 - Huyền sâm

13. PP2400442152 - Ngưu tất

14. PP2400442165 - Sài hồ

15. PP2400442178 - Thăng ma

16. PP2400442203 - Xích thược

17. PP2400442205 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700313652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400442084 - Cúc hoa

2. PP2400442108 - Hoài sơn

3. PP2400442158 - Phòng phong

4. PP2400442166 - Sinh địa

5. PP2400442177 - Tế tân

6. PP2400442205 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1000350567
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2400442058 - Bạch chỉ

2. PP2400442072 - Can khương

3. PP2400442075 - Câu đằng

4. PP2400442096 - Diệp hạ châu

5. PP2400442098 - Độc hoạt

6. PP2400442100 - Đương quy (di thực)

7. PP2400442116 - Hương phụ

8. PP2400442126 - Khiếm thực

9. PP2400442131 - Kim anh tử

10. PP2400442132 - Kim ngân hoa

11. PP2400442141 - Mạch môn

12. PP2400442143 - Mộc hương

13. PP2400442144 - Mộc qua

14. PP2400442151 - Ngũ vị tử

15. PP2400442153 - Nhân trần

16. PP2400442154 - Nhũ hương

17. PP2400442164 - Sa sâm

18. PP2400442170 - Tân di

19. PP2400442171 - Tần giao

20. PP2400442172 - Tang bạch bì

21. PP2400442178 - Thăng ma

22. PP2400442180 - Thảo quyết minh

23. PP2400442182 - Thiên ma

24. PP2400442183 - Thiên môn đông

25. PP2400442185 - Thổ phục linh

26. PP2400442188 - Thương truật

27. PP2400442198 - Tử Uyển

28. PP2400442204 - Xuyên bối mẫu

29. PP2400442206 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314668172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400442058 - Bạch chỉ

2. PP2400442095 - Địa long

3. PP2400442108 - Hoài sơn

4. PP2400442114 - Hòe hoa

5. PP2400442116 - Hương phụ

6. PP2400442124 - Kê huyết đằng

7. PP2400442141 - Mạch môn

8. PP2400442156 - Ô tặc cốt

9. PP2400442163 - Sa nhân

10. PP2400442184 - Thiên niên kiện

11. PP2400442185 - Thổ phục linh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400442053 - Ba kích

2. PP2400442064 - Bạch thược

3. PP2400442071 - Cam thảo

4. PP2400442074 - Cát cánh

5. PP2400442083 - Cốt toái bổ

6. PP2400442091 - Đào nhân

7. PP2400442122 - Ích trí nhân

8. PP2400442130 - Khương hoạt

9. PP2400442143 - Mộc hương

10. PP2400442155 - Nhục thung dung

11. PP2400442163 - Sa nhân

12. PP2400442182 - Thiên ma

13. PP2400442183 - Thiên môn đông

14. PP2400442199 - Tục đoạn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2300220553
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 44

1. PP2400442053 - Ba kích

2. PP2400442054 - Bá tử nhân

3. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)

4. PP2400442064 - Bạch thược

5. PP2400442084 - Cúc hoa

6. PP2400442085 - Đại hoàng

7. PP2400442086 - Đại hồi

8. PP2400442088 - Dâm dương hoắc

9. PP2400442089 - Đan sâm

10. PP2400442090 - Đảng sâm

11. PP2400442097 - Đỗ trọng

12. PP2400442098 - Độc hoạt

13. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)

14. PP2400442104 - Hà thủ ô đỏ

15. PP2400442108 - Hoài sơn

16. PP2400442115 - Hồng hoa

17. PP2400442122 - Ích trí nhân

18. PP2400442124 - Kê huyết đằng

19. PP2400442129 - Khương hoàng/Uất kim

20. PP2400442130 - Khương hoạt

21. PP2400442136 - Liên kiều

22. PP2400442137 - Liên nhục

23. PP2400442138 - Liên tâm

24. PP2400442140 - Long nhãn

25. PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim

26. PP2400442151 - Ngũ vị tử

27. PP2400442152 - Ngưu tất

28. PP2400442161 - Quế chi

29. PP2400442162 - Quế nhục

30. PP2400442165 - Sài hồ

31. PP2400442166 - Sinh địa

32. PP2400442169 - Tam thất

33. PP2400442171 - Tần giao

34. PP2400442177 - Tế tân

35. PP2400442184 - Thiên niên kiện

36. PP2400442185 - Thổ phục linh

37. PP2400442188 - Thương truật

38. PP2400442195 - Trần bì

39. PP2400442199 - Tục đoạn

40. PP2400442201 - Uy linh tiên

41. PP2400442202 - Viễn chí

42. PP2400442203 - Xích thược

43. PP2400442205 - Xuyên khung

44. PP2400442206 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2802930003
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 70

1. PP2400442053 - Ba kích

2. PP2400442054 - Bá tử nhân

3. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)

4. PP2400442064 - Bạch thược

5. PP2400442068 - Bình vôi (ngải tượng)

6. PP2400442071 - Cam thảo

7. PP2400442072 - Can khương

8. PP2400442075 - Câu đằng

9. PP2400442076 - Câu kỷ tử

10. PP2400442077 - Cẩu tích

11. PP2400442083 - Cốt toái bổ

12. PP2400442084 - Cúc hoa

13. PP2400442087 - Đại táo

14. PP2400442089 - Đan sâm

15. PP2400442090 - Đảng sâm

16. PP2400442091 - Đào nhân

17. PP2400442092 - Dây đau xương

18. PP2400442095 - Địa long

19. PP2400442097 - Đỗ trọng

20. PP2400442098 - Độc hoạt

21. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)

22. PP2400442104 - Hà thủ ô đỏ

23. PP2400442108 - Hoài sơn

24. PP2400442109 - Hoàng bá

25. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

26. PP2400442114 - Hòe hoa

27. PP2400442115 - Hồng hoa

28. PP2400442116 - Hương phụ

29. PP2400442118 - Huyền sâm

30. PP2400442119 - Huyết giác

31. PP2400442120 - Hy thiêm

32. PP2400442123 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)

33. PP2400442124 - Kê huyết đằng

34. PP2400442130 - Khương hoạt

35. PP2400442132 - Kim ngân hoa

36. PP2400442135 - Lạc tiên

37. PP2400442137 - Liên nhục

38. PP2400442138 - Liên tâm

39. PP2400442140 - Long nhãn

40. PP2400442141 - Mạch môn

41. PP2400442143 - Mộc hương

42. PP2400442144 - Mộc qua

43. PP2400442150 - Ngũ gia bì chân chim

44. PP2400442151 - Ngũ vị tử

45. PP2400442152 - Ngưu tất

46. PP2400442158 - Phòng phong

47. PP2400442161 - Quế chi

48. PP2400442162 - Quế nhục

49. PP2400442163 - Sa nhân

50. PP2400442165 - Sài hồ

51. PP2400442166 - Sinh địa

52. PP2400442167 - Sơn thù

53. PP2400442171 - Tần giao

54. PP2400442172 - Tang bạch bì

55. PP2400442176 - Táo nhân

56. PP2400442177 - Tế tân

57. PP2400442178 - Thăng ma

58. PP2400442183 - Thiên môn đông

59. PP2400442184 - Thiên niên kiện

60. PP2400442185 - Thổ phục linh

61. PP2400442188 - Thương truật

62. PP2400442195 - Trần bì

63. PP2400442196 - Tri mẫu

64. PP2400442199 - Tục đoạn

65. PP2400442201 - Uy linh tiên

66. PP2400442202 - Viễn chí

67. PP2400442203 - Xích thược

68. PP2400442204 - Xuyên bối mẫu

69. PP2400442205 - Xuyên khung

70. PP2400442206 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3100781627
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2400442064 - Bạch thược

2. PP2400442069 - Bồ công anh

3. PP2400442070 - Cà gai leo

4. PP2400442082 - Cỏ nhọ nồi

5. PP2400442096 - Diệp hạ châu

6. PP2400442097 - Đỗ trọng

7. PP2400442114 - Hòe hoa

8. PP2400442124 - Kê huyết đằng

9. PP2400442134 - Kinh giới

10. PP2400442135 - Lạc tiên

11. PP2400442142 - Mạn kinh tử

12. PP2400442147 - Ngải cứu (Ngải diệp)

13. PP2400442153 - Nhân trần

14. PP2400442155 - Nhục thung dung

15. PP2400442162 - Quế nhục

16. PP2400442169 - Tam thất

17. PP2400442176 - Táo nhân

18. PP2400442180 - Thảo quyết minh

19. PP2400442185 - Thổ phục linh

20. PP2400442196 - Tri mẫu

21. PP2400442205 - Xuyên khung

22. PP2400442206 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303677619
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2400442061 - Bạch linh (phục linh)

2. PP2400442064 - Bạch thược

3. PP2400442071 - Cam thảo

4. PP2400442076 - Câu kỷ tử

5. PP2400442084 - Cúc hoa

6. PP2400442087 - Đại táo

7. PP2400442091 - Đào nhân

8. PP2400442097 - Đỗ trọng

9. PP2400442098 - Độc hoạt

10. PP2400442101 - Đương quy (Toàn quy)

11. PP2400442108 - Hoài sơn

12. PP2400442111 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

13. PP2400442114 - Hòe hoa

14. PP2400442115 - Hồng hoa

15. PP2400442132 - Kim ngân hoa

16. PP2400442144 - Mộc qua

17. PP2400442151 - Ngũ vị tử

18. PP2400442152 - Ngưu tất

19. PP2400442162 - Quế nhục

20. PP2400442165 - Sài hồ

21. PP2400442166 - Sinh địa

22. PP2400442175 - Tang ký sinh

23. PP2400442185 - Thổ phục linh

24. PP2400442203 - Xích thược

25. PP2400442205 - Xuyên khung

Views: 20
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second