Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500106784 | Phần 1: Dụng cụ thí nghiệm, hóa chất, mô hình hệ cơ - Ký hiệu P01 | vn0104953617 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐỒ CHƠI ÁNH DƯƠNG | 90 | 54.000.000 | 120 | 2.710.000.000 | 2.710.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500106785 | Phần 2: Các thiết bị văn phòng, thiết bị thông dụng, phần mềm - Ký hiệu P02 | vn0105990185 | CÔNG TY CỔ PHẦN BROTHER | 90 | 1.571.000.000 | 120 | 104.666.399.800 | 96.826.886.455 | 7.49 |
| vn0101355619 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGUYÊN LỘC | 90 | 1.571.000.000 | 120 | 101.883.300.000 | 101.883.300.000 | 0 | |||
| vn0100233174 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ONE | 90 | 1.571.000.000 | 120 | 99.799.000.000 | 99.799.000.000 | 0 | |||
| vn0101151069 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VIỄN THÔNG | 90 | 1.571.000.000 | 120 | 101.800.000.000 | 101.800.000.000 | 0 | |||
| vn0108383894 | CÔNG TY CỔ PHẦN DSM CORP | 90 | 1.571.000.000 | 120 | 98.868.060.331 | 98.868.060.331 | 0 | |||
| vn3101113830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MIỀN TRUNG | 90 | 1.571.000.000 | 120 | 102.400.472.000 | 97.792.450.760 | 4.5 |
1. PP2500106785 - Phần 2: Các thiết bị văn phòng, thiết bị thông dụng, phần mềm - Ký hiệu P02
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | BROTHER JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500106785 - Phần 2: Các thiết bị văn phòng, thiết bị thông dụng, phần mềm - Ký hiệu P02
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | NGUYEN LOC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | AZT | sub-partnership | Thêm so sánh |
| 3 | CÔNG NGHỆ MIỀN BẮC | sub-partnership | Thêm so sánh |
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | ONE TECHNOLOGIES CORPORATION | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | TC ENGINEERING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500106784 - Phần 1: Dụng cụ thí nghiệm, hóa chất, mô hình hệ cơ - Ký hiệu P01
1. PP2500106785 - Phần 2: Các thiết bị văn phòng, thiết bị thông dụng, phần mềm - Ký hiệu P02
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | INFORMATIC - COMMUNICATION - TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | PHẦN 2 | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500106785 - Phần 2: Các thiết bị văn phòng, thiết bị thông dụng, phần mềm - Ký hiệu P02
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DSM CORP JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500106785 - Phần 2: Các thiết bị văn phòng, thiết bị thông dụng, phần mềm - Ký hiệu P02
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MIỀN TRUNG | main consortium | Thêm so sánh |