Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600304225 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 1.864.800 | 1.864.800 | 0 |
| 2 | PP2600304226 | Quế chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600304227 | Cúc hoa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 5.448.000 | 5.448.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600304229 | Độc Hoạt | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 16.884.000 | 16.884.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600304230 | Khương hoạt | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 3.326.316 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 140.238.000 | 140.238.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 160.080.000 | 160.080.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600304231 | Phòng phong | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600304232 | Tần giao | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 6.316.800 | 6.316.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600304233 | Quế nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 1.789.200 | 1.789.200 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600304234 | Can khương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600304236 | Kim ngân hoa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 4.460.400 | 4.460.400 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 4.561.200 | 4.561.200 | 0 | |||
| 11 | PP2600304237 | Thổ phục linh | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 3.729.600 | 3.729.600 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 3.648.000 | 3.648.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600304238 | Cát cánh | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 11.440.800 | 11.440.800 | 0 | |||
| 13 | PP2600304239 | Câu đằng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600304240 | Bá tử nhân | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 27.174.000 | 27.174.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600304241 | Phục thần | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 20.352.000 | 20.352.000 | 0 |
| 16 | PP2600304242 | Táo nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 34.356.000 | 34.356.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 32.240.000 | 32.240.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600304243 | Thảo quyết minh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 5.840.000 | 5.840.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600304244 | Hương phụ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 3.830.400 | 3.830.400 | 0 |
| 19 | PP2600304246 | Ngưu tất | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 20 | PP2600304247 | Đào nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 3.326.316 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 13.910.400 | 13.910.400 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 15.040.000 | 15.040.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600304248 | Hồng hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 9.256.800 | 9.256.800 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600304249 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 11.676.000 | 11.676.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600304250 | Ý dĩ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 4.816.000 | 4.816.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600304251 | Thương truật | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 25 | PP2600304252 | Liên nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 5.896.800 | 5.896.800 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 5.568.000 | 5.568.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600304253 | Ngũ vị tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 3.637.200 | 3.637.200 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600304254 | Sơn thù | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 25.536.000 | 25.536.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600304255 | Bạch thược | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 24.696.000 | 24.696.000 | 0 |
| 29 | PP2600304257 | Long nhãn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 14.523.600 | 14.523.600 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600304258 | Thục địa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 18.396.000 | 18.396.000 | 0 |
| 31 | PP2600304259 | Mạch môn | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600304261 | Ngọc trúc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 24.259.200 | 24.259.200 | 0 |
| 33 | PP2600304262 | Sa sâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 14.985.600 | 14.985.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600304263 | Ba kích | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 19.286.400 | 19.286.400 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600304264 | Cẩu tích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 3.158.400 | 3.158.400 | 0 |
| 36 | PP2600304265 | Cốt toái bổ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 8.668.800 | 8.668.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 2.578.117 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600304266 | Đỗ trọng | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 359.856 | 120 | 12.560.000 | 12.560.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600304267 | Bạch truật | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 39 | PP2600304268 | Cam thảo | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 12.432.000 | 12.432.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 359.856 | 120 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600304269 | Đại táo | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 4.553.257 | 120 | 10.836.000 | 10.836.000 | 0 |
| 41 | PP2600304270 | Đảng sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 3.326.316 | 120 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 33.840.000 | 33.840.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600304271 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 90 | 3.326.316 | 120 | 9.760.800 | 9.760.800 | 0 |
| 43 | PP2600304272 | Hoài sơn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 8.327.273 | 120 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 90 | 6.074.211 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
1. PP2600304227 - Cúc hoa
2. PP2600304229 - Độc Hoạt
3. PP2600304230 - Khương hoạt
4. PP2600304236 - Kim ngân hoa
5. PP2600304237 - Thổ phục linh
6. PP2600304238 - Cát cánh
7. PP2600304240 - Bá tử nhân
8. PP2600304249 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
9. PP2600304258 - Thục địa
10. PP2600304263 - Ba kích
11. PP2600304266 - Đỗ trọng
12. PP2600304268 - Cam thảo
13. PP2600304269 - Đại táo
1. PP2600304230 - Khương hoạt
2. PP2600304247 - Đào nhân
3. PP2600304270 - Đảng sâm
4. PP2600304271 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2600304266 - Đỗ trọng
2. PP2600304268 - Cam thảo
1. PP2600304225 - Bạch chỉ
2. PP2600304226 - Quế chi
3. PP2600304230 - Khương hoạt
4. PP2600304232 - Tần giao
5. PP2600304233 - Quế nhục
6. PP2600304234 - Can khương
7. PP2600304236 - Kim ngân hoa
8. PP2600304237 - Thổ phục linh
9. PP2600304238 - Cát cánh
10. PP2600304239 - Câu đằng
11. PP2600304240 - Bá tử nhân
12. PP2600304242 - Táo nhân
13. PP2600304243 - Thảo quyết minh
14. PP2600304244 - Hương phụ
15. PP2600304247 - Đào nhân
16. PP2600304248 - Hồng hoa
17. PP2600304249 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
18. PP2600304250 - Ý dĩ
19. PP2600304252 - Liên nhục
20. PP2600304253 - Ngũ vị tử
21. PP2600304254 - Sơn thù
22. PP2600304255 - Bạch thược
23. PP2600304257 - Long nhãn
24. PP2600304261 - Ngọc trúc
25. PP2600304262 - Sa sâm
26. PP2600304263 - Ba kích
27. PP2600304264 - Cẩu tích
28. PP2600304265 - Cốt toái bổ
29. PP2600304267 - Bạch truật
30. PP2600304270 - Đảng sâm
31. PP2600304272 - Hoài sơn
1. PP2600304226 - Quế chi
2. PP2600304227 - Cúc hoa
3. PP2600304229 - Độc Hoạt
4. PP2600304230 - Khương hoạt
5. PP2600304233 - Quế nhục
6. PP2600304237 - Thổ phục linh
7. PP2600304241 - Phục thần
8. PP2600304242 - Táo nhân
9. PP2600304243 - Thảo quyết minh
10. PP2600304246 - Ngưu tất
11. PP2600304247 - Đào nhân
12. PP2600304248 - Hồng hoa
13. PP2600304249 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
14. PP2600304250 - Ý dĩ
15. PP2600304251 - Thương truật
16. PP2600304252 - Liên nhục
17. PP2600304257 - Long nhãn
18. PP2600304259 - Mạch môn
19. PP2600304270 - Đảng sâm
20. PP2600304272 - Hoài sơn
1. PP2600304226 - Quế chi
2. PP2600304231 - Phòng phong
3. PP2600304232 - Tần giao
4. PP2600304234 - Can khương
5. PP2600304239 - Câu đằng
6. PP2600304243 - Thảo quyết minh
7. PP2600304247 - Đào nhân
8. PP2600304253 - Ngũ vị tử
9. PP2600304254 - Sơn thù
10. PP2600304259 - Mạch môn
11. PP2600304262 - Sa sâm
12. PP2600304265 - Cốt toái bổ