Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600308696 | Phần 1: Nhóm hóa chất dùng cho máy Huyết học: Swelab Alfa (Gồm 05 mặt hàng) | vn0315894992 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH VY | 120 | 5.500.620 | 150 | 441.063.000 | 441.063.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.829.192 | 150 | 498.690.000 | 498.690.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600308697 | Phần 2: Nhóm hóa chất dùng cho máy Ion đồ 5 thông số Easylyte (Gồm 10 mặt hàng) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 10.003.080 | 150 | 324.402.000 | 324.402.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.829.192 | 150 | 313.299.760 | 313.299.760 | 0 | |||
| 3 | PP2600308698 | Phần 3: Nhóm hóa chất dùng cho máy sinh hóa MORNACH 300 (Gồm 24 mặt hàng) | vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 12.098.866 | 150 | 434.174.000 | 434.174.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.829.192 | 150 | 419.769.000 | 419.769.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600308699 | Phần 4: Nhóm hóa chất dùng cho máy HBA1C Quo -Lab (Gồm 02 mặt hàng) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.829.192 | 150 | 407.500.000 | 407.500.000 | 0 |
| 5 | PP2600308700 | Phần 5: Nhóm hóa chất dùng cho máy huyết học CELLDIFF 360 (Gồm 06 mặt hàng) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.829.192 | 150 | 170.468.400 | 170.468.400 | 0 |
| 6 | PP2600308701 | Phần 6: Nhóm hóa chất dùng cho máy nước tiểu 10 Thông số (Gồm 03 mặt hàng) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.829.192 | 150 | 43.552.800 | 43.552.800 | 0 |
| 7 | PP2600308703 | Phần 8 :nhóm hoá chất dung cho máy sinh hoá (Gồm 23 mặt hàng) | vn0106787891 | CÔNG TY TNHH SENMEDIC VIỆT NAM | 120 | 7.697.621 | 150 | 769.709.030 | 769.709.030 | 0 |
| vn0314432794 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN | 120 | 12.098.866 | 150 | 611.042.000 | 611.042.000 | 0 |
1. PP2600308703 - Phần 8 :nhóm hoá chất dung cho máy sinh hoá (Gồm 23 mặt hàng)
1. PP2600308697 - Phần 2: Nhóm hóa chất dùng cho máy Ion đồ 5 thông số Easylyte (Gồm 10 mặt hàng)
1. PP2600308696 - Phần 1: Nhóm hóa chất dùng cho máy Huyết học: Swelab Alfa (Gồm 05 mặt hàng)
1. PP2600308698 - Phần 3: Nhóm hóa chất dùng cho máy sinh hóa MORNACH 300 (Gồm 24 mặt hàng)
2. PP2600308703 - Phần 8 :nhóm hoá chất dung cho máy sinh hoá (Gồm 23 mặt hàng)
1. PP2600308696 - Phần 1: Nhóm hóa chất dùng cho máy Huyết học: Swelab Alfa (Gồm 05 mặt hàng)
2. PP2600308697 - Phần 2: Nhóm hóa chất dùng cho máy Ion đồ 5 thông số Easylyte (Gồm 10 mặt hàng)
3. PP2600308698 - Phần 3: Nhóm hóa chất dùng cho máy sinh hóa MORNACH 300 (Gồm 24 mặt hàng)
4. PP2600308699 - Phần 4: Nhóm hóa chất dùng cho máy HBA1C Quo -Lab (Gồm 02 mặt hàng)
5. PP2600308700 - Phần 5: Nhóm hóa chất dùng cho máy huyết học CELLDIFF 360 (Gồm 06 mặt hàng)
6. PP2600308701 - Phần 6: Nhóm hóa chất dùng cho máy nước tiểu 10 Thông số (Gồm 03 mặt hàng)