Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of MINH TAM MEDICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DONG LOI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MERUFA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH THIEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHAT MINH HOLDINGS GROUP JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of A AU SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of T.78 ADMINISTRATION COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NDK DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Y KHOA INSTRUMENT AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG MINH EQUIPMENT MATERIAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of A DONG MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG ANH MEDICAL INSTRUMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of AN SINH MEDICAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETMEDIC JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG NGUYEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Medical TD Company Limited is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG PHUONG CHEMICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AQUATIC MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN LANH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OMEGA INVESTMENT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC TIN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH MEDICAL is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CUU LONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE SUPPORTING AND DEVELOPING OF MEDICAL SERVICES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANH THAI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HA NOI SETACO COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THIEN LONG MEDICAL INSTRUMENT AND CHEMICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEDICENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500543236 | Ambu bóp bằng silicon dùng cho người lớn | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 9.895.000 | 9.895.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500543237 | Ambu bóp bằng silicon dùng cho trẻ em | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 9.895.000 | 9.895.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500543238 | Ba chạc nửa hở bằng kim loại dùng cho hệ thống thở nửa hở phòng hậu phẫu | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 592.500.000 | 592.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500543239 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500543240 | Bản cực trung tính cao su silicone dùng nhiều lần chuyên dụng. | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 |
| 6 | PP2500543241 | Băng chun 3 móc | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 13.365.450 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 180 | 17.722.620 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 12.360.540 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500543242 | Băng cuộn vải | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 180 | 20.382.945 | 210 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 890.000 | 890.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500543243 | Băng dính lụa có keo, kích thước ~1,25cm | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 12.360.540 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500543245 | Băng dính lụa rộng 5cm có keo | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 10 | PP2500543246 | Băng dính thử nhiệt độ | vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 12.185.850 | 210 | 17.980.000 | 17.980.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500543247 | Băng dính vô trùng trong suốt | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 9.040.000 | 9.040.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 70.000.000 | 220 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500543248 | Băng keo vải mềm rộng 10cm | vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500543249 | Băng vết thương nhỏ tại chỗ | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500543250 | Bao huyết áp ngưới lớn dành cho máy monitoring | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500543251 | Bao huyết áp trẻ em dành cho máy monitoring | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500543252 | Bao huyết áp trẻ so sinh dành cho máy monitoring | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500543253 | Bình dẫn lưu áp lực âm 125ml | vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| vn0101339582 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP | 180 | 15.687.000 | 210 | 502.740.000 | 502.740.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500543254 | Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 17.736.000 | 17.736.000 | 0 |
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 180 | 724.500 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 19.739.850 | 210 | 16.363.200 | 16.363.200 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500543255 | Bình khí E.O | vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 180 | 12.096.240 | 210 | 259.956.000 | 259.956.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 11.310.000 | 210 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500543256 | Bộ dây thở dùng cho gây mê bằng Silicon người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 21 | PP2500543257 | Bơm nhựa 50ml (cho ăn) | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 6.095.000 | 6.095.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 5.819.000 | 5.819.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 5.000.200 | 5.000.200 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 6.325.000 | 6.325.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500543258 | Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 3.055.000 | 3.055.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 2.995.000 | 2.995.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500543259 | Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 17.392.000 | 17.392.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500543260 | Bơm tiêm áp lực | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 25 | PP2500543261 | Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1'' | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 14.260.000 | 14.260.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500543262 | Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1" | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500543263 | Bơm tiêm nhựa 1ml; 3ml | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500543264 | Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1'' | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 69.960.000 | 69.960.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 71.880.000 | 71.880.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500543265 | Bơm tiêm nhựa 50ml | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 253.000 | 253.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 217.400 | 217.400 | 0 | |||
| 30 | PP2500543266 | Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1" | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 50.520.000 | 50.520.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 56.760.000 | 56.760.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500543267 | Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1'' | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 84.200.000 | 84.200.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500543268 | Bông đã tiệt trùng | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 180 | 20.382.945 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 180 | 17.722.620 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500543269 | Bóng dùng cho máy thở | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500543270 | Bông hút | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 180 | 17.722.620 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500543271 | Bóng phổi giả dùng cho máy gây mê, máy thở, người lớn | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500543272 | Chạc ba nối dây truyền dịch | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 19.739.850 | 210 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 12.360.540 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500543273 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài 4/0, dài ~ 45cm, kim tam giác 3/8c ~19mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 7.452.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 113.940.000 | 113.940.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500543274 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài không tự tiêu số 5/0, dài ~45cm, kim tam giác 3/8c ~16mm | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 7.452.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 113.940.000 | 113.940.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500543275 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 12.987.500 | 12.987.500 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 180 | 41.007.945 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500543276 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 119.880.000 | 119.880.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 31.170.000 | 31.170.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 59.880.000 | 59.880.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 180 | 41.007.945 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500543277 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tam giác 3/8c ~19mm | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 31.170.000 | 31.170.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 180 | 41.007.945 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500543278 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~16mm | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 53.960.000 | 53.960.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 49.352.500 | 49.352.500 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 50.350.000 | 50.350.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 72.817.500 | 72.817.500 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 74.812.500 | 74.812.500 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 180 | 41.007.945 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500543279 | Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 34.640.000 | 34.640.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 94.392.000 | 94.392.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 180 | 41.007.945 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500543280 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 167.040.000 | 167.040.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 130.536.000 | 130.536.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 258.039.000 | 258.039.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 175.800.000 | 175.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500543281 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 73.140.000 | 73.140.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 180 | 41.007.945 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 26.652.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500543282 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 607.880.000 | 607.880.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 447.200.000 | 447.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 180 | 41.007.945 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 26.652.000 | 210 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500543283 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 1.413.880.000 | 1.413.880.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 1.162.564.000 | 1.162.564.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.117.258.000 | 2.117.258.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 1.117.480.000 | 1.117.480.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 1.119.300.000 | 1.119.300.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 1.523.600.000 | 1.523.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 1.292.200.000 | 1.292.200.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500543284 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 22mm 1/2c | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 222.720.000 | 222.720.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 174.496.000 | 174.496.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 514.732.000 | 514.732.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 234.400.000 | 234.400.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500543285 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥45, kim tam giác dài ~19mm 3/8c | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 70.140.000 | 70.140.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 180 | 41.007.945 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500543286 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥75, kim tròn dài ~20mm | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 93.520.000 | 93.520.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 | |||
| vn0101098432 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT THIÊN LONG | 180 | 41.007.945 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 26.652.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500543287 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 70cm, kim tam giác dài ~16mm 3/8c | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 152.970.000 | 152.970.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 162.456.000 | 162.456.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 384.060.000 | 384.060.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500543288 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 58.990.000 | 58.990.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 57.662.000 | 57.662.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 126.518.000 | 126.518.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500543289 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 176.970.000 | 176.970.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 146.211.000 | 146.211.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 373.626.000 | 373.626.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500543290 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 176.970.000 | 176.970.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500543291 | Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 145.360.000 | 145.360.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 98.594.000 | 98.594.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 283.326.000 | 283.326.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500543292 | Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 138.448.560 | 210 | 259.656.000 | 259.656.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 291.113.000 | 291.113.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500543293 | Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 667.200.000 | 667.200.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 82.620.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 36.000.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 180 | 37.293.357 | 210 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500543294 | Cloramin B bột (dùng ngoài) | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500543295 | Dây đo Sp02 dùng cho máy monitor 5-7 thông số | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 77.800.000 | 77.800.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500543296 | Dây thở oxy mask người lớn, trẻ em | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 1.314.000 | 1.314.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 1.606.500 | 1.606.500 | 0 | |||
| 61 | PP2500543297 | Dây thở oxy mũi | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 2.425.000 | 2.425.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 19.739.850 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| 62 | PP2500543298 | Dây truyền dịch | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 210.700.000 | 210.700.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500543300 | Điện cực tim | vn0104225079 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG LỢI | 180 | 3.276.000 | 210 | 72.240.000 | 72.240.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 80.800.000 | 80.800.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500543301 | Dung dịch bảo quản, đánh gỉ dụng cụ phẫu thuật kim loại | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 180 | 936.000 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn0106685586 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG LONG | 180 | 1.992.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500543302 | Dung dịch đánh bóng dụng cụ dạng xịt | vn0106685586 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG LONG | 180 | 1.992.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 66 | PP2500543303 | Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.720.093 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500543304 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt và trang thiết bị bằng đường không khí, can 5 lít | vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 193.725.000 | 193.725.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 195.898.500 | 195.898.500 | 0 | |||
| 68 | PP2500543305 | Dung dịch khử trùng và bảo dưỡng bồn nhổ, ống hút hàng ngày, hàng tuần | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 20.298.210 | 210 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 |
| 69 | PP2500543306 | Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế can 5 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.720.093 | 210 | 138.960.000 | 138.960.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500543307 | Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế chai 1 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.720.093 | 210 | 33.280.000 | 33.280.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 33.119.520 | 33.119.520 | 0 | |||
| 71 | PP2500543308 | Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, chai 1 lít có thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym | vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 6.479.760 | 6.479.760 | 0 | |||
| 72 | PP2500543309 | Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, can 5lít | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.720.093 | 210 | 45.440.000 | 45.440.000 | 0 |
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 31.584.000 | 31.584.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500543310 | Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride và Polyhexamethylene Biguanide Chlohydrate | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 |
| 74 | PP2500543311 | Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt và dụng cụ y tế, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride | vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 |
| 75 | PP2500543312 | Dung dịch rửa tay can 5 lít | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 |
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 6.000.750 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 103.370.400 | 103.370.400 | 0 | |||
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 6.000.750 | 210 | 63.400.000 | 63.400.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500543313 | Dung dịch rửa tay chai 500ml | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 6.000.750 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 38.253.600 | 38.253.600 | 0 | |||
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 6.000.750 | 210 | 26.820.000 | 26.820.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500543314 | Dung dịch sát khuẩn 14 ngày chứa hoạt chất ORTHO-PHTHALADEHYDE | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.720.093 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500543315 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 6.000.750 | 210 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 22.312.500 | 22.312.500 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 17.157.000 | 17.157.000 | 0 | |||
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 6.000.750 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500543316 | Dung dịch tẩy gỉ hữu cơ chuyên dụng trên dụng cụ phẫu thuật | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 9.018.780 | 210 | 97.335.000 | 97.335.000 | 0 |
| 80 | PP2500543317 | Dung dịch tẩy gỉ vô cơ chuyên dụng trên dụng cụ phẫu thuật | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 9.018.780 | 210 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| 81 | PP2500543318 | Gạc hút 0,8m | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 180 | 20.382.945 | 210 | 127.008.000 | 127.008.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 180 | 17.722.620 | 210 | 128.544.000 | 128.544.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 17.086.320 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500543319 | Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 180 | 20.382.945 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 180 | 60.537.750 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500543320 | Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 6x10cm x 12 lớp | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 180 | 20.382.945 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 112.400.000 | 112.400.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500543321 | Găng hộ lý các sỡ S, M, L | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 20.298.210 | 210 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500543322 | Găng khám có bột cỡ S, M, L | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 70.000.000 | 220 | 710.400.000 | 710.400.000 | 0 |
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 59.537.700 | 220 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 724.000.000 | 724.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 808.000.000 | 808.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 180 | 60.537.750 | 210 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 180 | 60.000.000 | 210 | 808.000.000 | 808.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 764.800.000 | 764.800.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 59.537.700 | 210 | 878.400.000 | 878.400.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 60.766.200 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500543323 | Găng khám có bột cỡ XS | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 59.537.700 | 220 | 395.600.000 | 395.600.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 389.150.000 | 389.150.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 434.300.000 | 434.300.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 395.600.000 | 395.600.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 180 | 60.000.000 | 210 | 437.310.000 | 437.310.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 411.080.000 | 411.080.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 59.537.700 | 210 | 472.140.000 | 472.140.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 60.766.200 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 70.000.000 | 220 | 381.840.000 | 381.840.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500543324 | Găng khám không bột các cỡ | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 59.537.700 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 54.350.000 | 54.350.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 65.450.000 | 65.450.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 180 | 60.537.750 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 59.537.700 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 60.766.200 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 70.000.000 | 220 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500543325 | Găng mổ vô khuẩn các cỡ | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 180 | 59.537.700 | 220 | 338.520.000 | 338.520.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 314.600.000 | 314.600.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 440.700.000 | 440.700.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 180 | 60.537.750 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 180 | 60.000.000 | 210 | 341.640.000 | 341.640.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 350.740.000 | 350.740.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 180 | 59.537.700 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 60.766.200 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 70.000.000 | 220 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500543326 | Giấy ghi điện tim | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 60.766.200 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500543327 | Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 91 | PP2500543329 | Keo dán mô | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 20.298.210 | 210 | 11.860.000 | 11.860.000 | 0 |
| 92 | PP2500543330 | Khăn lau khử khuẩn có chứa cồn | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 180 | 3.360.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 59.472.000 | 59.472.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500543331 | Khăn lau khử khuẩn không chứa cồn | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 9.018.780 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 20.298.210 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500543332 | Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 180 | 20.382.945 | 210 | 20.328.000 | 20.328.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 35.840.000 | 35.840.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 13.365.450 | 210 | 32.480.000 | 32.480.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 19.739.850 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 180 | 60.537.750 | 210 | 27.048.000 | 27.048.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 21.280.000 | 21.280.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 180 | 17.722.620 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500543333 | Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 180 | 20.382.945 | 210 | 85.360.000 | 85.360.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 101.750.000 | 101.750.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 17.086.320 | 210 | 85.580.000 | 85.580.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500543334 | Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 180 | 20.382.945 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 107.200.000 | 107.200.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 13.365.450 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 180 | 60.537.750 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 180 | 17.722.620 | 210 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 17.086.320 | 210 | 71.840.000 | 71.840.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500543335 | Kim bướm các số | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 19.260.000 | 19.260.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500543336 | Kim bướm lấy máu chân không 23G | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 5.890.500 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 19.739.850 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500543337 | Kim lấy thuốc | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 17.266.980 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 21.896.145 | 210 | 31.650.000 | 31.650.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500543338 | Kim luồn tĩnh mạch các số | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 5.890.500 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 19.739.850 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 12.360.540 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500543340 | Kính chắn mặt | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 20.298.210 | 210 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 102 | PP2500543341 | Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 231.525.000 | 231.525.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 19.739.850 | 210 | 195.930.000 | 195.930.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 12.185.850 | 210 | 217.485.000 | 217.485.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500543342 | Lưỡi dao mổ các số | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 19.739.850 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 82.900.000 | 82.900.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500543343 | Mash thanh quản 1 nòng | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500543344 | Mask gây mê | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 106 | PP2500543345 | Miếng dán cố định kim luồn | vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 180 | 12.096.240 | 210 | 19.760.000 | 19.760.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 25.972.527 | 210 | 14.414.400 | 14.414.400 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 12.360.540 | 210 | 15.340.000 | 15.340.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 180 | 70.000.000 | 220 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500543346 | Mũ giấy tiệt trùng | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 180 | 20.382.945 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 180 | 60.537.750 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 180 | 17.722.620 | 210 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500543350 | Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 116.760.000 | 116.760.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 17.086.320 | 210 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500543351 | Ống mở khí quản | vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| 110 | PP2500543352 | Ống nội khí quản lõi thép các số | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 82.620.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500543353 | Ống nối NKQ - dây thở bằng Silicon dùng nhiều lần | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500543354 | Quả lọc tại vòi dành cho hệ thống rửa tay ngoại khoa | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 180 | 88.265.671 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500543355 | Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 20.298.210 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500543356 | Sáp cầm máu xương | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.720.093 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 37.765.000 | 37.765.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 30.680.000 | 30.680.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 24.050.000 | 24.050.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 180 | 37.293.357 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500543357 | Soda lime VentiSorb- pink to white | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 180 | 13.365.450 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 24.024.640 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500543358 | Sond hút NKQ các số | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500543359 | Sonde dạ dày các số | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500543360 | Sonde tiểu | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 180 | 84.421.740 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 180 | 177.751.125 | 210 | 13.720.000 | 13.720.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500543361 | Túi đựng nước tiểu | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 180 | 81.998.895 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 180 | 60.537.750 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0104888615 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỨC BẢO | 180 | 43.028.082 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 49.164.525 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 180 | 59.228.880 | 210 | 8.680.000 | 8.680.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500543362 | Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 20.298.210 | 210 | 69.050.000 | 69.050.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.003.600 | 210 | 12.773.050 | 12.773.050 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 14.017.500 | 14.017.500 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 12.185.850 | 210 | 14.245.000 | 14.245.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500543363 | Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.003.600 | 210 | 16.973.320 | 16.973.320 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 12.185.850 | 210 | 21.036.000 | 21.036.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 12.360.540 | 210 | 17.120.000 | 17.120.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500543364 | Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 3.003.600 | 210 | 7.570.680 | 7.570.680 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 149.816.970 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 12.185.850 | 210 | 9.849.000 | 9.849.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 12.360.540 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500543365 | Túi hấp dụng cụ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 20.298.210 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 180 | 12.360.540 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500543366 | Túi hấp dụng cụ 190x360mm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 180 | 20.298.210 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 180 | 102.406.456 | 240 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500543367 | Vật liệu cầm máu | vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 216.296.000 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.720.093 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 104.092.620 | 210 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500543368 | Vật liệu cầm máu tự tiêu | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 180 | 27.720.093 | 210 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 150.000.000 | 210 | 565.992.000 | 565.992.000 | 0 | |||
| vn0110037404 | CÔNG TY TNHH MEDICAL TD | 180 | 202.683.102 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 | |||
| vn1102029708 | CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH MEDICAL | 180 | 16.979.760 | 210 | 360.000.000 | 288.000.000 | 20 | |||
| 127 | PP2500543369 | Khí sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh | vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 180 | 4.500.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500543370 | Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 300.000.000 | 220 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 1.937.250 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
1. PP2500543336 - Kim bướm lấy máu chân không 23G
2. PP2500543338 - Kim luồn tĩnh mạch các số
1. PP2500543316 - Dung dịch tẩy gỉ hữu cơ chuyên dụng trên dụng cụ phẫu thuật
2. PP2500543317 - Dung dịch tẩy gỉ vô cơ chuyên dụng trên dụng cụ phẫu thuật
3. PP2500543331 - Khăn lau khử khuẩn không chứa cồn
1. PP2500543255 - Bình khí E.O
2. PP2500543345 - Miếng dán cố định kim luồn
1. PP2500543300 - Điện cực tim
1. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
2. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
3. PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ
4. PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ
1. PP2500543242 - Băng cuộn vải
2. PP2500543268 - Bông đã tiệt trùng
3. PP2500543318 - Gạc hút 0,8m
4. PP2500543319 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp
5. PP2500543320 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 6x10cm x 12 lớp
6. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
7. PP2500543333 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi
8. PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
9. PP2500543346 - Mũ giấy tiệt trùng
1. PP2500543254 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
2. PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm
3. PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm
4. PP2500543277 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tam giác 3/8c ~19mm
5. PP2500543278 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~16mm
6. PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm
7. PP2500543280 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c
8. PP2500543281 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
9. PP2500543282 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
10. PP2500543283 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c
11. PP2500543284 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 22mm 1/2c
12. PP2500543285 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥45, kim tam giác dài ~19mm 3/8c
13. PP2500543286 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥75, kim tròn dài ~20mm
14. PP2500543287 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 70cm, kim tam giác dài ~16mm 3/8c
15. PP2500543288 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác
16. PP2500543289 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm
17. PP2500543290 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm
18. PP2500543291 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c
19. PP2500543293 - Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu
20. PP2500543367 - Vật liệu cầm máu
1. PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm
2. PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm
3. PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm
4. PP2500543280 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c
5. PP2500543283 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c
6. PP2500543284 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 22mm 1/2c
7. PP2500543287 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 70cm, kim tam giác dài ~16mm 3/8c
8. PP2500543288 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác
9. PP2500543289 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm
10. PP2500543291 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c
11. PP2500543292 - Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm
1. PP2500543254 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
1. PP2500543236 - Ambu bóp bằng silicon dùng cho người lớn
2. PP2500543237 - Ambu bóp bằng silicon dùng cho trẻ em
3. PP2500543238 - Ba chạc nửa hở bằng kim loại dùng cho hệ thống thở nửa hở phòng hậu phẫu
4. PP2500543250 - Bao huyết áp ngưới lớn dành cho máy monitoring
5. PP2500543251 - Bao huyết áp trẻ em dành cho máy monitoring
6. PP2500543252 - Bao huyết áp trẻ so sinh dành cho máy monitoring
7. PP2500543256 - Bộ dây thở dùng cho gây mê bằng Silicon người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh
8. PP2500543269 - Bóng dùng cho máy thở
9. PP2500543271 - Bóng phổi giả dùng cho máy gây mê, máy thở, người lớn
10. PP2500543295 - Dây đo Sp02 dùng cho máy monitor 5-7 thông số
11. PP2500543343 - Mash thanh quản 1 nòng
12. PP2500543352 - Ống nội khí quản lõi thép các số
13. PP2500543353 - Ống nối NKQ - dây thở bằng Silicon dùng nhiều lần
14. PP2500543354 - Quả lọc tại vòi dành cho hệ thống rửa tay ngoại khoa
1. PP2500543293 - Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu
2. PP2500543352 - Ống nội khí quản lõi thép các số
1. PP2500543303 - Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
2. PP2500543306 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế can 5 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen
3. PP2500543307 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế chai 1 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen
4. PP2500543309 - Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, can 5lít
5. PP2500543314 - Dung dịch sát khuẩn 14 ngày chứa hoạt chất ORTHO-PHTHALADEHYDE
6. PP2500543356 - Sáp cầm máu xương
7. PP2500543367 - Vật liệu cầm máu
8. PP2500543368 - Vật liệu cầm máu tự tiêu
1. PP2500543255 - Bình khí E.O
1. PP2500543296 - Dây thở oxy mask người lớn, trẻ em
2. PP2500543297 - Dây thở oxy mũi
3. PP2500543321 - Găng hộ lý các sỡ S, M, L
4. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
5. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
6. PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ
7. PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ
8. PP2500543336 - Kim bướm lấy máu chân không 23G
9. PP2500543359 - Sonde dạ dày các số
10. PP2500543360 - Sonde tiểu
1. PP2500543280 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c
2. PP2500543283 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c
3. PP2500543284 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 22mm 1/2c
4. PP2500543287 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 70cm, kim tam giác dài ~16mm 3/8c
5. PP2500543288 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác
6. PP2500543289 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm
7. PP2500543291 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c
8. PP2500543292 - Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm
9. PP2500543368 - Vật liệu cầm máu tự tiêu
1. PP2500543242 - Băng cuộn vải
2. PP2500543254 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
3. PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch
4. PP2500543294 - Cloramin B bột (dùng ngoài)
5. PP2500543297 - Dây thở oxy mũi
6. PP2500543298 - Dây truyền dịch
7. PP2500543312 - Dung dịch rửa tay can 5 lít
8. PP2500543313 - Dung dịch rửa tay chai 500ml
9. PP2500543315 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
10. PP2500543318 - Gạc hút 0,8m
11. PP2500543319 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp
12. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
13. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
14. PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ
15. PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ
16. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
17. PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
18. PP2500543338 - Kim luồn tĩnh mạch các số
19. PP2500543341 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em
20. PP2500543350 - Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m
21. PP2500543356 - Sáp cầm máu xương
22. PP2500543360 - Sonde tiểu
23. PP2500543367 - Vật liệu cầm máu
1. PP2500543301 - Dung dịch bảo quản, đánh gỉ dụng cụ phẫu thuật kim loại
1. PP2500543273 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài 4/0, dài ~ 45cm, kim tam giác 3/8c ~19mm
2. PP2500543274 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài không tự tiêu số 5/0, dài ~45cm, kim tam giác 3/8c ~16mm
1. PP2500543241 - Băng chun 3 móc
2. PP2500543242 - Băng cuộn vải
3. PP2500543268 - Bông đã tiệt trùng
4. PP2500543270 - Bông hút
5. PP2500543297 - Dây thở oxy mũi
6. PP2500543298 - Dây truyền dịch
7. PP2500543318 - Gạc hút 0,8m
8. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
9. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
10. PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ
11. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
12. PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
13. PP2500543335 - Kim bướm các số
14. PP2500543341 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em
15. PP2500543344 - Mask gây mê
16. PP2500543361 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500543241 - Băng chun 3 móc
2. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
3. PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
4. PP2500543357 - Soda lime VentiSorb- pink to white
1. PP2500543305 - Dung dịch khử trùng và bảo dưỡng bồn nhổ, ống hút hàng ngày, hàng tuần
2. PP2500543321 - Găng hộ lý các sỡ S, M, L
3. PP2500543329 - Keo dán mô
4. PP2500543331 - Khăn lau khử khuẩn không chứa cồn
5. PP2500543340 - Kính chắn mặt
6. PP2500543355 - Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng
7. PP2500543362 - Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m
8. PP2500543365 - Túi hấp dụng cụ
9. PP2500543366 - Túi hấp dụng cụ 190x360mm
1. PP2500543254 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
2. PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch
3. PP2500543297 - Dây thở oxy mũi
4. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
5. PP2500543336 - Kim bướm lấy máu chân không 23G
6. PP2500543338 - Kim luồn tĩnh mạch các số
7. PP2500543341 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em
8. PP2500543342 - Lưỡi dao mổ các số
1. PP2500543257 - Bơm nhựa 50ml (cho ăn)
2. PP2500543258 - Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện
3. PP2500543259 - Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện
4. PP2500543261 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1''
5. PP2500543262 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1"
6. PP2500543263 - Bơm tiêm nhựa 1ml; 3ml
7. PP2500543264 - Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1''
8. PP2500543266 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1"
9. PP2500543267 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1''
10. PP2500543335 - Kim bướm các số
11. PP2500543337 - Kim lấy thuốc
1. PP2500543369 - Khí sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh
1. PP2500543312 - Dung dịch rửa tay can 5 lít
2. PP2500543313 - Dung dịch rửa tay chai 500ml
3. PP2500543315 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
1. PP2500543319 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp
2. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
3. PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ
4. PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ
5. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
6. PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
7. PP2500543346 - Mũ giấy tiệt trùng
8. PP2500543361 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500543243 - Băng dính lụa có keo, kích thước ~1,25cm
2. PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch
3. PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm
4. PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm
5. PP2500543280 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c
6. PP2500543281 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
7. PP2500543282 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
8. PP2500543283 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c
9. PP2500543286 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥75, kim tròn dài ~20mm
10. PP2500543289 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm
11. PP2500543291 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c
12. PP2500543296 - Dây thở oxy mask người lớn, trẻ em
13. PP2500543297 - Dây thở oxy mũi
14. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
15. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
16. PP2500543338 - Kim luồn tĩnh mạch các số
17. PP2500543360 - Sonde tiểu
1. PP2500543362 - Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m
2. PP2500543363 - Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m
3. PP2500543364 - Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm
1. PP2500543293 - Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu
1. PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm
2. PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm
3. PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm
4. PP2500543280 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c
5. PP2500543283 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c
6. PP2500543284 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 22mm 1/2c
7. PP2500543287 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 70cm, kim tam giác dài ~16mm 3/8c
8. PP2500543288 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác
9. PP2500543289 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm
10. PP2500543291 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c
11. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
12. PP2500543333 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi
13. PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
14. PP2500543346 - Mũ giấy tiệt trùng
15. PP2500543350 - Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m
16. PP2500543362 - Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m
17. PP2500543363 - Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m
18. PP2500543364 - Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm
1. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
2. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
3. PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ
1. PP2500543246 - Băng dính thử nhiệt độ
2. PP2500543248 - Băng keo vải mềm rộng 10cm
3. PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm
4. PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm
5. PP2500543277 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tam giác 3/8c ~19mm
6. PP2500543278 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~16mm
7. PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm
8. PP2500543280 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c
9. PP2500543283 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c
10. PP2500543284 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥ 70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 22mm 1/2c
11. PP2500543287 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài 70cm, kim tam giác dài ~16mm 3/8c
12. PP2500543288 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 45cm, kim tam giác
13. PP2500543289 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm
14. PP2500543291 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 6/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2c
15. PP2500543292 - Chỉ phẫu thuật vi phẫu 10/0 dài 13cm, kim tròn 3/8c dài 5mm
16. PP2500543293 - Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu
17. PP2500543336 - Kim bướm lấy máu chân không 23G
18. PP2500543355 - Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng
19. PP2500543356 - Sáp cầm máu xương
20. PP2500543367 - Vật liệu cầm máu
21. PP2500543368 - Vật liệu cầm máu tự tiêu
1. PP2500543301 - Dung dịch bảo quản, đánh gỉ dụng cụ phẫu thuật kim loại
2. PP2500543302 - Dung dịch đánh bóng dụng cụ dạng xịt
1. PP2500543239 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật
2. PP2500543254 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
3. PP2500543257 - Bơm nhựa 50ml (cho ăn)
4. PP2500543259 - Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện
5. PP2500543261 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1''
6. PP2500543262 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1"
7. PP2500543263 - Bơm tiêm nhựa 1ml; 3ml
8. PP2500543264 - Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1''
9. PP2500543265 - Bơm tiêm nhựa 50ml
10. PP2500543266 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1"
11. PP2500543267 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1''
12. PP2500543268 - Bông đã tiệt trùng
13. PP2500543270 - Bông hút
14. PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch
15. PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm
16. PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm
17. PP2500543277 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tam giác 3/8c ~19mm
18. PP2500543278 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~16mm
19. PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm
20. PP2500543280 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥70cm, kim tròn đầu tròn SH dài 26mm 1/2c
21. PP2500543281 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
22. PP2500543282 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
23. PP2500543283 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH plus dài 26mm 1/2c
24. PP2500543286 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥75, kim tròn dài ~20mm
25. PP2500543290 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm
26. PP2500543294 - Cloramin B bột (dùng ngoài)
27. PP2500543296 - Dây thở oxy mask người lớn, trẻ em
28. PP2500543297 - Dây thở oxy mũi
29. PP2500543298 - Dây truyền dịch
30. PP2500543300 - Điện cực tim
31. PP2500543303 - Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
32. PP2500543306 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế can 5 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen
33. PP2500543307 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế chai 1 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen
34. PP2500543312 - Dung dịch rửa tay can 5 lít
35. PP2500543313 - Dung dịch rửa tay chai 500ml
36. PP2500543315 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
37. PP2500543319 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 10x10cm x 8 lớp
38. PP2500543320 - Gạc phẫu thuật đã tiệt trùng 6x10cm x 12 lớp
39. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
40. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
41. PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ
42. PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ
43. PP2500543326 - Giấy ghi điện tim
44. PP2500543327 - Giấy in dùng cho máy tiệt trùng E.O
45. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
46. PP2500543333 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi
47. PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
48. PP2500543336 - Kim bướm lấy máu chân không 23G
49. PP2500543337 - Kim lấy thuốc
50. PP2500543338 - Kim luồn tĩnh mạch các số
51. PP2500543341 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em
52. PP2500543342 - Lưỡi dao mổ các số
53. PP2500543356 - Sáp cầm máu xương
54. PP2500543357 - Soda lime VentiSorb- pink to white
55. PP2500543358 - Sond hút NKQ các số
56. PP2500543359 - Sonde dạ dày các số
57. PP2500543360 - Sonde tiểu
58. PP2500543361 - Túi đựng nước tiểu
59. PP2500543370 - Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate
1. PP2500543236 - Ambu bóp bằng silicon dùng cho người lớn
2. PP2500543237 - Ambu bóp bằng silicon dùng cho trẻ em
3. PP2500543239 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật
4. PP2500543240 - Bản cực trung tính cao su silicone dùng nhiều lần chuyên dụng.
5. PP2500543246 - Băng dính thử nhiệt độ
6. PP2500543247 - Băng dính vô trùng trong suốt
7. PP2500543250 - Bao huyết áp ngưới lớn dành cho máy monitoring
8. PP2500543251 - Bao huyết áp trẻ em dành cho máy monitoring
9. PP2500543253 - Bình dẫn lưu áp lực âm 125ml
10. PP2500543254 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
11. PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch
12. PP2500543293 - Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu
13. PP2500543295 - Dây đo Sp02 dùng cho máy monitor 5-7 thông số
14. PP2500543300 - Điện cực tim
15. PP2500543342 - Lưỡi dao mổ các số
16. PP2500543355 - Que test kiểm tra chất lượng lò hấp ướt tiệt trùng
17. PP2500543362 - Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m
18. PP2500543363 - Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m
19. PP2500543364 - Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm
20. PP2500543365 - Túi hấp dụng cụ
21. PP2500543366 - Túi hấp dụng cụ 190x360mm
1. PP2500543254 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
2. PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch
3. PP2500543277 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tam giác 3/8c ~19mm
4. PP2500543278 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~16mm
5. PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm
6. PP2500543296 - Dây thở oxy mask người lớn, trẻ em
7. PP2500543297 - Dây thở oxy mũi
8. PP2500543303 - Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
9. PP2500543304 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và trang thiết bị bằng đường không khí, can 5 lít
10. PP2500543306 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế can 5 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen
11. PP2500543308 - Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, chai 1 lít có thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym
12. PP2500543309 - Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, can 5lít
13. PP2500543311 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt và dụng cụ y tế, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride
14. PP2500543312 - Dung dịch rửa tay can 5 lít
15. PP2500543315 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
16. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
17. PP2500543338 - Kim luồn tĩnh mạch các số
18. PP2500543341 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em
19. PP2500543351 - Ống mở khí quản
20. PP2500543359 - Sonde dạ dày các số
21. PP2500543360 - Sonde tiểu
22. PP2500543361 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500543241 - Băng chun 3 móc
2. PP2500543268 - Bông đã tiệt trùng
3. PP2500543270 - Bông hút
4. PP2500543318 - Gạc hút 0,8m
5. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
6. PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
7. PP2500543346 - Mũ giấy tiệt trùng
1. PP2500543293 - Clip Titan kẹp mạch dùng trong mổ vi phẫu
2. PP2500543356 - Sáp cầm máu xương
1. PP2500543318 - Gạc hút 0,8m
2. PP2500543333 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, buộc dây, có nẹp mũi
3. PP2500543334 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp, móc tai, có nẹp mũi
4. PP2500543350 - Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m
1. PP2500543330 - Khăn lau khử khuẩn có chứa cồn
1. PP2500543246 - Băng dính thử nhiệt độ
2. PP2500543341 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em
3. PP2500543362 - Túi ép dẹt tiệt trùng 10cm x 200 m
4. PP2500543363 - Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m
5. PP2500543364 - Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm
1. PP2500543368 - Vật liệu cầm máu tự tiêu
1. PP2500543247 - Băng dính vô trùng trong suốt
2. PP2500543303 - Dung dịch enzym làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
3. PP2500543304 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và trang thiết bị bằng đường không khí, can 5 lít
4. PP2500543306 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế can 5 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen
5. PP2500543307 - Dung dịch ngâm diệt khuẩn dụng cụ y tế chai 1 lít có thành phần Didecyldimethylammonium và Polyhexamethylen
6. PP2500543308 - Dung dịch ngâm tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ cho dụng cụ, chai 1 lít có thành phần N,N-Didecyl-N-Methyl-poly(oxyethyl)ammonium propionate ; Chlorhexidine digluconate; hỗn hợp 3 enzym
7. PP2500543309 - Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, can 5lít
8. PP2500543310 - Dung dịch Phun khử khuẩn bề mặt trang thiết bị, chai 1 lít có thành phần Didecyldimethyllammonium Chloride và Polyhexamethylene Biguanide Chlohydrate
9. PP2500543312 - Dung dịch rửa tay can 5 lít
10. PP2500543313 - Dung dịch rửa tay chai 500ml
11. PP2500543314 - Dung dịch sát khuẩn 14 ngày chứa hoạt chất ORTHO-PHTHALADEHYDE
12. PP2500543315 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
13. PP2500543330 - Khăn lau khử khuẩn có chứa cồn
14. PP2500543345 - Miếng dán cố định kim luồn
1. PP2500543250 - Bao huyết áp ngưới lớn dành cho máy monitoring
2. PP2500543251 - Bao huyết áp trẻ em dành cho máy monitoring
3. PP2500543252 - Bao huyết áp trẻ so sinh dành cho máy monitoring
4. PP2500543258 - Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện
5. PP2500543259 - Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện
6. PP2500543260 - Bơm tiêm áp lực
7. PP2500543295 - Dây đo Sp02 dùng cho máy monitor 5-7 thông số
8. PP2500543341 - Lọc vi khuẩn và trao đổi ẩm 3 chức năng người lớn , trẻ em
9. PP2500543353 - Ống nối NKQ - dây thở bằng Silicon dùng nhiều lần
10. PP2500543357 - Soda lime VentiSorb- pink to white
1. PP2500543257 - Bơm nhựa 50ml (cho ăn)
2. PP2500543258 - Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện
3. PP2500543259 - Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện
4. PP2500543261 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1''
5. PP2500543262 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1"
6. PP2500543264 - Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1''
7. PP2500543265 - Bơm tiêm nhựa 50ml
8. PP2500543266 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1"
9. PP2500543267 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1''
10. PP2500543298 - Dây truyền dịch
11. PP2500543337 - Kim lấy thuốc
1. PP2500543312 - Dung dịch rửa tay can 5 lít
2. PP2500543313 - Dung dịch rửa tay chai 500ml
3. PP2500543315 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
1. PP2500543254 - Bình dẫn lưu áp lực âm 200ml
2. PP2500543257 - Bơm nhựa 50ml (cho ăn)
3. PP2500543258 - Bơm tiêm 20ml dùng cho bơm tiêm điện
4. PP2500543259 - Bơm tiêm 50ml dùng cho bơm tiêm điện
5. PP2500543261 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 23G*1''
6. PP2500543262 - Bơm tiêm nhựa 10ml cỡ kim 25G*1"
7. PP2500543264 - Bơm tiêm nhựa 20ml cỡ kim 23G*1''
8. PP2500543266 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 23G*1"
9. PP2500543267 - Bơm tiêm nhựa 5ml cỡ kim 25G*1''
10. PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch
11. PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm
12. PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm
13. PP2500543277 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tam giác 3/8c ~19mm
14. PP2500543278 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~16mm
15. PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm
16. PP2500543297 - Dây thở oxy mũi
17. PP2500543298 - Dây truyền dịch
18. PP2500543335 - Kim bướm các số
19. PP2500543337 - Kim lấy thuốc
20. PP2500543342 - Lưỡi dao mổ các số
21. PP2500543346 - Mũ giấy tiệt trùng
22. PP2500543350 - Nylon trải bàn mổ vô trùng 1m x1,3m
23. PP2500543358 - Sond hút NKQ các số
24. PP2500543359 - Sonde dạ dày các số
25. PP2500543361 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500543245 - Băng dính lụa rộng 5cm có keo
2. PP2500543247 - Băng dính vô trùng trong suốt
3. PP2500543248 - Băng keo vải mềm rộng 10cm
4. PP2500543249 - Băng vết thương nhỏ tại chỗ
5. PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch
6. PP2500543273 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài 4/0, dài ~ 45cm, kim tam giác 3/8c ~19mm
7. PP2500543274 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài không tự tiêu số 5/0, dài ~45cm, kim tam giác 3/8c ~16mm
8. PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm
9. PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm
10. PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm
11. PP2500543281 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
12. PP2500543282 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
13. PP2500543285 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥45, kim tam giác dài ~19mm 3/8c
14. PP2500543286 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥75, kim tròn dài ~20mm
15. PP2500543290 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 5/0, dài 70cm, kim tròn 1/2 đường tròn 17mm
16. PP2500543332 - Khẩu trang 4 lớp không vô trùng móc tai có nẹp mũi
17. PP2500543335 - Kim bướm các số
18. PP2500543338 - Kim luồn tĩnh mạch các số
19. PP2500543359 - Sonde dạ dày các số
20. PP2500543361 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500543241 - Băng chun 3 móc
2. PP2500543243 - Băng dính lụa có keo, kích thước ~1,25cm
3. PP2500543272 - Chạc ba nối dây truyền dịch
4. PP2500543338 - Kim luồn tĩnh mạch các số
5. PP2500543345 - Miếng dán cố định kim luồn
6. PP2500543363 - Túi ép dẹt tiệt trùng 20cm x 200 m
7. PP2500543364 - Túi ép dẹt tiệt trùng 35cm
8. PP2500543365 - Túi hấp dụng cụ
1. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
2. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
3. PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ
4. PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ
1. PP2500543275 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 2/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~24mm
2. PP2500543276 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 3/0, dài ~75cm, kim tam giác dài ~24mm
3. PP2500543277 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 4/0, dài ~75cm, kim tam giác 3/8c ~19mm
4. PP2500543278 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 5/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~16mm
5. PP2500543279 - Chỉ phẫu thuật dùng ngoài, không tự tiêu số 6/0, dài ~75cm, 3/8c kim tam giác dài ~12mm
6. PP2500543281 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
7. PP2500543282 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
8. PP2500543285 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥45, kim tam giác dài ~19mm 3/8c
9. PP2500543286 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥75, kim tròn dài ~20mm
1. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
2. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
3. PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ
4. PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ
5. PP2500543326 - Giấy ghi điện tim
1. PP2500543247 - Băng dính vô trùng trong suốt
2. PP2500543322 - Găng khám có bột cỡ S, M, L
3. PP2500543323 - Găng khám có bột cỡ XS
4. PP2500543324 - Găng khám không bột các cỡ
5. PP2500543325 - Găng mổ vô khuẩn các cỡ
6. PP2500543345 - Miếng dán cố định kim luồn
1. PP2500543281 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
2. PP2500543282 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn đầu tròn dài 26mm 1/2c
3. PP2500543286 - Chỉ phẫu thuật dùng trong, dùng ngoài tự tiêu số 4/0, dài ≥75, kim tròn dài ~20mm
1. PP2500543253 - Bình dẫn lưu áp lực âm 125ml
1. PP2500543370 - Viên khử khuẩn Natri dichloroisocyanurate