Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500566207 | Phần 1. Hóa chất nội kiểm dùng cho xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch thường quy | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 10.000.000 | 180 | 486.299.886 | 486.299.886 | 0 |
| 2 | PP2500566208 | Phần 2. Hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa trên máy Atellica CH 930 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 501.000.000 | 180 | 5.567.202.729 | 5.567.202.729 | 0 |
| 3 | PP2500566209 | Phần 3. Hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch trên máy Atellica IM1600 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 501.000.000 | 180 | 8.878.913.362 | 8.878.913.362 | 0 |
| 4 | PP2500566210 | Phần 4. Hóa chất xét nghiệm dấu ấn tim mạch trên máy Atellica IM1600 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 501.000.000 | 180 | 2.169.363.024 | 2.169.363.024 | 0 |
| 5 | PP2500566211 | Phần 5. Hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa trên máy tự động AU 680 | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 150 | 180.000.000 | 180 | 4.302.355.966 | 4.302.355.966 | 0 |
| 6 | PP2500566212 | Phần 6. Hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch các dấu ấn ung thư, tim mạch, nội tiết tố trên hệ thống tự động hoàn toàn | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 150 | 180.000.000 | 180 | 3.296.283.795 | 3.296.283.795 | 0 |
| 7 | PP2500566213 | Phần 7. Hóa chất xét nghiệm miễn dịch trên máy hóa phát quang | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 150 | 125.500.000 | 180 | 3.679.776.285 | 3.679.776.285 | 0 |
| 8 | PP2500566214 | Phần 8. Hóa chất xét nghiệm sinh hóa trên máy hóa phát quang | vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 150 | 125.500.000 | 180 | 1.698.316.042 | 1.698.316.042 | 0 |
| 9 | PP2500566215 | Phần 9. Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy ADAMS HA-8180V | vn0110257181 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HPT | 150 | 51.000.000 | 180 | 1.896.298.000 | 1.896.298.000 | 0 |
| 10 | PP2500566216 | Phần 10. Hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch trên máy Cobas E601 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 150 | 170.000.000 | 180 | 5.892.908.560 | 5.892.908.560 | 0 |
| 11 | PP2500566217 | Phần 11. Hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa trên máy Cobas C501 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 150 | 170.000.000 | 180 | 1.359.067.536 | 1.359.067.536 | 0 |
| 12 | PP2500566218 | Phần 12. Hóa chất, vật tư xét nghiệm khí máu tự động trên máy Rapid Point 500 | vn0315806114 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT | 150 | 18.000.000 | 180 | 765.600.300 | 765.600.300 | 0 |
1. PP2500566218 - Phần 12. Hóa chất, vật tư xét nghiệm khí máu tự động trên máy Rapid Point 500
1. PP2500566215 - Phần 9. Hóa chất xét nghiệm HbA1c trên máy ADAMS HA-8180V
1. PP2500566211 - Phần 5. Hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa trên máy tự động AU 680
2. PP2500566212 - Phần 6. Hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch các dấu ấn ung thư, tim mạch, nội tiết tố trên hệ thống tự động hoàn toàn
1. PP2500566208 - Phần 2. Hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa trên máy Atellica CH 930
2. PP2500566209 - Phần 3. Hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch trên máy Atellica IM1600
3. PP2500566210 - Phần 4. Hóa chất xét nghiệm dấu ấn tim mạch trên máy Atellica IM1600
1. PP2500566213 - Phần 7. Hóa chất xét nghiệm miễn dịch trên máy hóa phát quang
2. PP2500566214 - Phần 8. Hóa chất xét nghiệm sinh hóa trên máy hóa phát quang
1. PP2500566216 - Phần 10. Hóa chất, vật tư xét nghiệm miễn dịch trên máy Cobas E601
2. PP2500566217 - Phần 11. Hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa trên máy Cobas C501
1. PP2500566207 - Phần 1. Hóa chất nội kiểm dùng cho xét nghiệm sinh hóa, miễn dịch thường quy