Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400467479 | Cát căn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 7.552.000 | 7.552.000 | 0 |
| 2 | PP2400467480 | Độc hoạt | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 64.080.000 | 64.080.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 10.104.780 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.397.560 | 210 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400467481 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| 4 | PP2400467482 | Khương hoạt | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400467483 | Chi tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 6 | PP2400467486 | Mẫu đơn bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 302.640.000 | 302.640.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 7.232.652 | 210 | 176.384.000 | 176.384.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400467487 | Sinh địa | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 426.400.000 | 426.400.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 10.104.780 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.397.560 | 210 | 178.880.000 | 178.880.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400467489 | Cát cánh | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 8.388.000 | 8.388.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.397.560 | 210 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400467491 | Địa long | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 176.904.000 | 176.904.000 | 0 |
| 10 | PP2400467492 | Táo nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 153.972.000 | 153.972.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 144.144.000 | 144.144.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 153.504.000 | 153.504.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400467493 | Thảo quyết minh | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400467494 | Viễn chí | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 194.922.000 | 194.922.000 | 0 |
| 13 | PP2400467495 | Hương phụ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 12.220.000 | 12.220.000 | 0 |
| 14 | PP2400467497 | Đan sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400467498 | Đào nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400467499 | Ngưu tất | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 99.456.000 | 99.456.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 98.816.000 | 98.816.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 98.304.000 | 98.304.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400467500 | Xuyên khung | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 182.145.600 | 182.145.600 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 180.960.000 | 180.960.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 180.960.000 | 180.960.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 7.232.652 | 210 | 92.976.000 | 92.976.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400467501 | Hòe hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 9.264.000 | 9.264.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 9.794.400 | 9.794.400 | 0 | |||
| 19 | PP2400467503 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 213.696.000 | 213.696.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 211.968.000 | 211.968.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 119.040.000 | 119.040.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 212.083.200 | 212.083.200 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 10.104.780 | 210 | 93.945.600 | 93.945.600 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.397.560 | 210 | 101.376.000 | 101.376.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400467504 | Ý dĩ | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 11.648.000 | 11.648.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 11.804.000 | 11.804.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400467505 | Đại hoàng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 22 | PP2400467506 | Thương truật | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 |
| 23 | PP2400467507 | Liên nhục | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 8.668.800 | 8.668.800 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 7.232.652 | 210 | 8.576.000 | 8.576.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400467508 | Ngũ vị tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400467509 | Sơn thù | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 77.184.000 | 77.184.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400467510 | Bạch thược | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 187.720.000 | 187.720.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400467511 | Đương quy (Toàn quy) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 440.748.000 | 440.748.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 410.432.000 | 410.432.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 438.416.000 | 438.416.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400467512 | Hà thủ ô đỏ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 119.808.000 | 119.808.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 117.196.800 | 117.196.800 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 7.232.652 | 210 | 83.968.000 | 83.968.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 10.104.780 | 210 | 63.436.800 | 63.436.800 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 6.314.700 | 210 | 104.448.000 | 104.448.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400467513 | Thục địa | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 508.040.000 | 508.040.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 502.866.000 | 502.866.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 180 | 6.314.700 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 12.397.560 | 210 | 199.680.000 | 199.680.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400467514 | Ba kích | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 31 | PP2400467515 | Cẩu tích | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 3.584.000 | 3.584.000 | 0 |
| 32 | PP2400467516 | Cốt toái bổ | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 12.416.000 | 12.416.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 11.456.000 | 11.456.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 12.297.600 | 12.297.600 | 0 | |||
| 33 | PP2400467517 | Đỗ trọng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 121.212.000 | 121.212.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 119.808.000 | 119.808.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 119.808.000 | 119.808.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400467518 | Nhục thung dung | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| 35 | PP2400467519 | Tục đoạn | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 69.960.000 | 69.960.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 66.780.000 | 66.780.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 10.104.780 | 210 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400467520 | Bạch truật | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 125.307.000 | 125.307.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 124.569.900 | 124.569.900 | 0 | |||
| 37 | PP2400467521 | Cam thảo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 |
| 38 | PP2400467522 | Đảng sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 282.360.000 | 282.360.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 69.942.603 | 220 | 284.440.000 | 284.440.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400467523 | Hoài sơn | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 45.661.143 | 215 | 97.344.000 | 97.344.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 19.989.102 | 210 | 94.021.200 | 94.021.200 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 180 | 10.104.780 | 210 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400467524 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 27.108.136 | 210 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 180 | 7.232.652 | 210 | 98.064.000 | 98.064.000 | 0 |
1. PP2400467480 - Độc hoạt
2. PP2400467492 - Táo nhân
3. PP2400467497 - Đan sâm
4. PP2400467499 - Ngưu tất
5. PP2400467500 - Xuyên khung
6. PP2400467503 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
7. PP2400467507 - Liên nhục
8. PP2400467509 - Sơn thù
9. PP2400467510 - Bạch thược
10. PP2400467511 - Đương quy (Toàn quy)
11. PP2400467513 - Thục địa
12. PP2400467517 - Đỗ trọng
13. PP2400467519 - Tục đoạn
14. PP2400467522 - Đảng sâm
15. PP2400467524 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2400467480 - Độc hoạt
2. PP2400467482 - Khương hoạt
3. PP2400467487 - Sinh địa
4. PP2400467489 - Cát cánh
5. PP2400467492 - Táo nhân
6. PP2400467493 - Thảo quyết minh
7. PP2400467497 - Đan sâm
8. PP2400467499 - Ngưu tất
9. PP2400467500 - Xuyên khung
10. PP2400467503 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
11. PP2400467504 - Ý dĩ
12. PP2400467506 - Thương truật
13. PP2400467507 - Liên nhục
14. PP2400467510 - Bạch thược
15. PP2400467511 - Đương quy (Toàn quy)
16. PP2400467514 - Ba kích
17. PP2400467515 - Cẩu tích
18. PP2400467516 - Cốt toái bổ
19. PP2400467517 - Đỗ trọng
20. PP2400467519 - Tục đoạn
21. PP2400467520 - Bạch truật
22. PP2400467522 - Đảng sâm
23. PP2400467523 - Hoài sơn
1. PP2400467479 - Cát căn
2. PP2400467480 - Độc hoạt
3. PP2400467481 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
4. PP2400467482 - Khương hoạt
5. PP2400467483 - Chi tử
6. PP2400467486 - Mẫu đơn bì
7. PP2400467487 - Sinh địa
8. PP2400467489 - Cát cánh
9. PP2400467491 - Địa long
10. PP2400467492 - Táo nhân
11. PP2400467493 - Thảo quyết minh
12. PP2400467495 - Hương phụ
13. PP2400467498 - Đào nhân
14. PP2400467499 - Ngưu tất
15. PP2400467500 - Xuyên khung
16. PP2400467501 - Hòe hoa
17. PP2400467503 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
18. PP2400467504 - Ý dĩ
19. PP2400467505 - Đại hoàng
20. PP2400467508 - Ngũ vị tử
21. PP2400467509 - Sơn thù
22. PP2400467510 - Bạch thược
23. PP2400467511 - Đương quy (Toàn quy)
24. PP2400467512 - Hà thủ ô đỏ
25. PP2400467513 - Thục địa
26. PP2400467516 - Cốt toái bổ
27. PP2400467517 - Đỗ trọng
28. PP2400467518 - Nhục thung dung
29. PP2400467519 - Tục đoạn
30. PP2400467521 - Cam thảo
31. PP2400467522 - Đảng sâm
1. PP2400467480 - Độc hoạt
2. PP2400467487 - Sinh địa
3. PP2400467489 - Cát cánh
4. PP2400467494 - Viễn chí
5. PP2400467501 - Hòe hoa
6. PP2400467503 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
7. PP2400467512 - Hà thủ ô đỏ
8. PP2400467513 - Thục địa
9. PP2400467516 - Cốt toái bổ
10. PP2400467517 - Đỗ trọng
11. PP2400467519 - Tục đoạn
12. PP2400467520 - Bạch truật
13. PP2400467523 - Hoài sơn
1. PP2400467486 - Mẫu đơn bì
2. PP2400467500 - Xuyên khung
3. PP2400467507 - Liên nhục
4. PP2400467512 - Hà thủ ô đỏ
5. PP2400467524 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2400467480 - Độc hoạt
2. PP2400467487 - Sinh địa
3. PP2400467503 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2400467512 - Hà thủ ô đỏ
5. PP2400467519 - Tục đoạn
6. PP2400467523 - Hoài sơn
1. PP2400467512 - Hà thủ ô đỏ
2. PP2400467513 - Thục địa
1. PP2400467480 - Độc hoạt
2. PP2400467487 - Sinh địa
3. PP2400467489 - Cát cánh
4. PP2400467503 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
5. PP2400467513 - Thục địa