Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600113004 | Bạch chỉ | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 29.106.000 | 29.106.000 | 0 |
| 2 | PP2600113005 | Kinh giới | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 3 | PP2600113006 | Quế chi | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 34.202.000 | 34.202.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 35.179.200 | 35.179.200 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 180 | 5.776.181 | 210 | 29.316.000 | 29.316.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600113007 | Tế tân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 197.457.000 | 197.457.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 195.050.000 | 195.050.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 196.959.000 | 196.959.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600113009 | Cát căn | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 9.563.400 | 9.563.400 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 9.466.800 | 9.466.800 | 0 | |||
| 6 | PP2600113010 | Cúc hoa vàng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 84.574.000 | 84.574.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 79.850.400 | 79.850.400 | 0 | |||
| 7 | PP2600113012 | Sài hồ bắc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 39.519.900 | 39.519.900 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 39.145.050 | 39.145.050 | 0 | |||
| 8 | PP2600113013 | Thăng ma | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 78.682.800 | 78.682.800 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 77.720.000 | 77.720.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600113014 | Dây đau xương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 8.202.600 | 8.202.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 8.070.300 | 8.070.300 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 8.467.200 | 8.467.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 8.202.600 | 8.202.600 | 0 | |||
| 10 | PP2600113015 | Độc hoạt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 105.160.000 | 105.160.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 105.399.000 | 105.399.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 110.418.000 | 110.418.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 101.885.700 | 101.885.700 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 100.380.000 | 100.380.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600113016 | Hy thiêm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 10.955.700 | 10.955.700 | 0 | |||
| 12 | PP2600113017 | Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 13 | PP2600113018 | Khương hoạt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 281.430.000 | 281.430.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 282.492.000 | 282.492.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 282.492.000 | 282.492.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 283.049.550 | 283.049.550 | 0 | |||
| 14 | PP2600113019 | Mộc qua | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 39.402.000 | 39.402.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600113020 | Ngũ gia bì chân chim | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 20.088.000 | 20.088.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 20.115.900 | 20.115.900 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 20.701.800 | 20.701.800 | 0 | |||
| 16 | PP2600113021 | Phòng phong | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 263.541.000 | 263.541.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 263.573.100 | 263.573.100 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 259.191.450 | 259.191.450 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 218.280.000 | 218.280.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600113022 | Tang ký sinh | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 68.802.300 | 68.802.300 | 0 |
| 18 | PP2600113023 | Tần giao | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 173.761.000 | 173.761.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 171.061.800 | 171.061.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 177.135.000 | 177.135.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 172.315.000 | 172.315.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600113024 | Thiên niên kiện | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 49.764.000 | 49.764.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 49.849.800 | 49.849.800 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 50.450.400 | 50.450.400 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 180 | 5.776.181 | 210 | 46.546.500 | 46.546.500 | 0 | |||
| 20 | PP2600113025 | Uy linh tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 68.460.000 | 68.460.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600113026 | Can khương | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 22 | PP2600113027 | Quế nhục | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 18.921.000 | 18.921.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 21.814.800 | 21.814.800 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 21.814.800 | 21.814.800 | 0 | |||
| 23 | PP2600113028 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 15.309.000 | 15.309.000 | 0 |
| 24 | PP2600113029 | Bồ công anh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 13.530.000 | 13.530.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 13.776.000 | 13.776.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 12.484.500 | 12.484.500 | 0 | |||
| 25 | PP2600113031 | Kim ngân hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 55.490.400 | 55.490.400 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 55.036.800 | 55.036.800 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 52.560.000 | 52.560.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600113032 | Liên kiều | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 48.006.000 | 48.006.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600113033 | Sài đất | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 10.489.500 | 10.489.500 | 0 |
| 28 | PP2600113034 | Thổ phục linh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 33.640.000 | 33.640.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 33.860.400 | 33.860.400 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 34.104.000 | 34.104.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 180 | 5.776.181 | 210 | 32.155.200 | 32.155.200 | 0 | |||
| 29 | PP2600113035 | Trinh nữ hoàng cung | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 30 | PP2600113036 | Chi tử | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 18.788.700 | 18.788.700 | 0 |
| 31 | PP2600113037 | Hạ khô thảo | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 15.552.600 | 15.552.600 | 0 |
| 32 | PP2600113038 | Huyền sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 16.658.250 | 16.658.250 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 14.915.000 | 14.915.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 17.755.500 | 17.755.500 | 0 | |||
| 33 | PP2600113040 | Tri mẫu | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 36.456.000 | 36.456.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 35.868.000 | 35.868.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600113042 | Hoàng bá | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 42.033.600 | 42.033.600 | 0 |
| 35 | PP2600113043 | Hoàng cầm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 37.107.000 | 37.107.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 37.984.800 | 37.984.800 | 0 | |||
| 36 | PP2600113044 | Hoàng liên | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 123.435.900 | 123.435.900 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 123.606.000 | 123.606.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600113045 | Long đởm thảo | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 25.779.600 | 25.779.600 | 0 |
| 38 | PP2600113048 | Sinh địa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 91.455.000 | 91.455.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 91.728.000 | 91.728.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 89.721.450 | 89.721.450 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 94.594.500 | 94.594.500 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 180 | 5.776.181 | 210 | 92.587.950 | 92.587.950 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 93.734.550 | 93.734.550 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600113050 | Xích thược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 160.704.000 | 160.704.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 162.086.400 | 162.086.400 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 163.296.000 | 163.296.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600113051 | Bán hạ bắc | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 12.511.800 | 12.511.800 | 0 |
| 41 | PP2600113053 | Cát cánh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 18.648.000 | 18.648.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 18.673.200 | 18.673.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 18.295.200 | 18.295.200 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600113054 | Hạnh nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 |
| 43 | PP2600113055 | Tiền hồ | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 8.769.600 | 8.769.600 | 0 |
| 44 | PP2600113057 | Bạch tật lê | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 45 | PP2600113058 | Câu đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 71.580.600 | 71.580.600 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600113059 | Địa long | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 161.350.000 | 161.350.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 159.862.500 | 159.862.500 | 0 | |||
| 47 | PP2600113060 | Thiên ma | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 123.711.000 | 123.711.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 122.808.000 | 122.808.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600113061 | Bá tử nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 47.740.000 | 47.740.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 48.186.600 | 48.186.600 | 0 | |||
| 49 | PP2600113062 | Lạc tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| 50 | PP2600113063 | Liên tâm | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 69.384.000 | 69.384.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 70.089.600 | 70.089.600 | 0 | |||
| 51 | PP2600113064 | Phục thần | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 61.454.400 | 61.454.400 | 0 | |||
| 52 | PP2600113065 | Táo nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 164.495.000 | 164.495.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 157.815.000 | 157.815.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 164.829.000 | 164.829.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600113066 | Thảo quyết minh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 13.575.000 | 13.575.000 | 0 |
| 54 | PP2600113067 | Viễn chí | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 205.821.000 | 205.821.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 205.537.500 | 205.537.500 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600113069 | Chỉ thực | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 9.114.000 | 9.114.000 | 0 |
| 56 | PP2600113072 | Hương phụ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 9.516.000 | 9.516.000 | 0 |
| 57 | PP2600113073 | Mộc hương | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 180 | 5.776.181 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 17.671.500 | 17.671.500 | 0 | |||
| 58 | PP2600113075 | Sa nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 26.512.500 | 26.512.500 | 0 | |||
| 59 | PP2600113076 | Trần bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 17.908.000 | 17.908.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 18.337.200 | 18.337.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 17.871.000 | 17.871.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600113077 | Đan sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 68.607.000 | 68.607.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 66.066.000 | 66.066.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600113079 | Hồng hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 110.148.000 | 110.148.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 110.189.100 | 110.189.100 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 109.326.000 | 109.326.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 110.764.500 | 110.764.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 110.908.350 | 110.908.350 | 0 | |||
| 62 | PP2600113080 | Huyền hồ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 57.288.000 | 57.288.000 | 0 |
| 63 | PP2600113081 | Huyết giác | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 36.448.000 | 36.448.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 35.343.000 | 35.343.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600113082 | Ích mẫu | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 65 | PP2600113083 | Kê huyết đằng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 | |||
| 66 | PP2600113084 | Khương hoàng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 5.989.200 | 5.989.200 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 6.182.400 | 6.182.400 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 5.989.200 | 5.989.200 | 0 | |||
| 67 | PP2600113086 | Ngưu tất | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 109.592.000 | 109.592.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 112.476.000 | 112.476.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 180 | 5.776.181 | 210 | 105.987.000 | 105.987.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 115.360.000 | 115.360.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600113087 | Tô mộc | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600113088 | Xuyên khung | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 107.799.300 | 107.799.300 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 111.825.000 | 111.825.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 180 | 5.776.181 | 210 | 102.879.000 | 102.879.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 114.168.000 | 114.168.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600113089 | Cỏ nhọ nồi | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 1.780.800 | 1.780.800 | 0 |
| 71 | PP2600113090 | Hòe hoa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600113092 | Tam thất | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 34.725.600 | 34.725.600 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 34.554.000 | 34.554.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600113093 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 62.832.000 | 62.832.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 62.974.800 | 62.974.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 61.100.550 | 61.100.550 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 67.473.000 | 67.473.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600113094 | Kim tiền thảo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 7.252.000 | 7.252.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 6.604.500 | 6.604.500 | 0 | |||
| 75 | PP2600113095 | Trạch tả | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 43.276.800 | 43.276.800 | 0 |
| 76 | PP2600113096 | Xa tiền tử | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 17.663.100 | 17.663.100 | 0 |
| 77 | PP2600113097 | Ý dĩ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 16.362.000 | 16.362.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 17.350.200 | 17.350.200 | 0 | |||
| 78 | PP2600113098 | Đại hoàng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 8.096.000 | 8.096.000 | 0 |
| 79 | PP2600113101 | Ô tặc cốt | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 38.278.800 | 38.278.800 | 0 |
| 80 | PP2600113103 | Thương truật | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 35.607.600 | 35.607.600 | 0 | |||
| 81 | PP2600113105 | Liên nhục | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 36.057.000 | 36.057.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 37.329.600 | 37.329.600 | 0 | |||
| 82 | PP2600113106 | Ngũ vị tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 35.380.000 | 35.380.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 35.931.000 | 35.931.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 36.296.400 | 36.296.400 | 0 | |||
| 83 | PP2600113107 | Sơn thù | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 112.268.100 | 112.268.100 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 111.977.250 | 111.977.250 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 116.340.000 | 116.340.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600113108 | Bạch thược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 164.400.000 | 164.400.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 157.815.000 | 157.815.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 166.950.000 | 166.950.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 167.895.000 | 167.895.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600113109 | Đương quy (Toàn quy) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 237.285.300 | 237.285.300 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 250.173.000 | 250.173.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 209.380.000 | 209.380.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600113110 | Hà thủ ô đỏ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 49.597.800 | 49.597.800 | 0 |
| 87 | PP2600113111 | Long nhãn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 95.460.000 | 95.460.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 98.834.400 | 98.834.400 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 97.902.000 | 97.902.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600113112 | Thục địa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 144.160.000 | 144.160.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 140.238.000 | 140.238.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 124.656.000 | 124.656.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 117.872.000 | 117.872.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600113113 | Câu kỷ tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 62.737.500 | 62.737.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 62.737.500 | 62.737.500 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 83.650.000 | 83.650.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600113114 | Mạch môn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 50.080.800 | 50.080.800 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 48.048.000 | 48.048.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600113115 | Ngọc trúc | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 23.856.000 | 23.856.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 23.452.800 | 23.452.800 | 0 | |||
| 92 | PP2600113116 | Sa sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600113117 | Thiên môn đông | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 18.450.000 | 18.450.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 18.597.600 | 18.597.600 | 0 | |||
| 94 | PP2600113118 | Ba kích | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 70.774.200 | 70.774.200 | 0 |
| 95 | PP2600113119 | Cẩu tích | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 16.472.400 | 16.472.400 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 15.229.200 | 15.229.200 | 0 | |||
| 96 | PP2600113120 | Cốt toái bổ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 32.016.000 | 32.016.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 31.298.400 | 31.298.400 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 32.071.200 | 32.071.200 | 0 | |||
| 97 | PP2600113121 | Đỗ trọng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 109.641.000 | 109.641.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 108.530.100 | 108.530.100 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 111.573.000 | 111.573.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 114.615.900 | 114.615.900 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600113123 | Nhục thung dung | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 99 | PP2600113124 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 180 | 16.696.183 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 100 | PP2600113125 | Tục đoạn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 49.392.000 | 49.392.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600113127 | Cam thảo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 69.105.000 | 69.105.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 69.145.650 | 69.145.650 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 180 | 5.776.181 | 210 | 70.283.850 | 70.283.850 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 29.611.877 | 210 | 72.899.000 | 72.899.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600113128 | Đại táo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 180 | 37.118.073 | 210 | 47.430.000 | 47.430.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 47.523.000 | 47.523.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 180 | 14.672.491 | 210 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 48.825.000 | 48.825.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 49.476.000 | 49.476.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600113129 | Đảng sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 246.015.000 | 246.015.000 | 0 |
| 104 | PP2600113130 | Hoài sơn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 37.098.600 | 37.098.600 | 0 |
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 180 | 5.776.181 | 210 | 34.645.800 | 34.645.800 | 0 | |||
| 105 | PP2600113131 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 180 | 38.330.618 | 210 | 116.424.000 | 116.424.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 121.275.000 | 121.275.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 16.417.561 | 210 | 122.245.200 | 122.245.200 | 0 | |||
| 106 | PP2600113132 | Nhân sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 180 | 38.143.125 | 210 | 77.868.000 | 77.868.000 | 0 |
1. PP2600113005 - Kinh giới
2. PP2600113006 - Quế chi
3. PP2600113007 - Tế tân
4. PP2600113010 - Cúc hoa vàng
5. PP2600113014 - Dây đau xương
6. PP2600113015 - Độc hoạt
7. PP2600113016 - Hy thiêm
8. PP2600113017 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
9. PP2600113018 - Khương hoạt
10. PP2600113019 - Mộc qua
11. PP2600113020 - Ngũ gia bì chân chim
12. PP2600113021 - Phòng phong
13. PP2600113023 - Tần giao
14. PP2600113024 - Thiên niên kiện
15. PP2600113025 - Uy linh tiên
16. PP2600113029 - Bồ công anh
17. PP2600113031 - Kim ngân hoa
18. PP2600113032 - Liên kiều
19. PP2600113034 - Thổ phục linh
20. PP2600113038 - Huyền sâm
21. PP2600113048 - Sinh địa
22. PP2600113050 - Xích thược
23. PP2600113053 - Cát cánh
24. PP2600113054 - Hạnh nhân
25. PP2600113058 - Câu đằng
26. PP2600113059 - Địa long
27. PP2600113061 - Bá tử nhân
28. PP2600113062 - Lạc tiên
29. PP2600113065 - Táo nhân
30. PP2600113066 - Thảo quyết minh
31. PP2600113072 - Hương phụ
32. PP2600113076 - Trần bì
33. PP2600113079 - Hồng hoa
34. PP2600113080 - Huyền hồ
35. PP2600113081 - Huyết giác
36. PP2600113082 - Ích mẫu
37. PP2600113086 - Ngưu tất
38. PP2600113090 - Hòe hoa
39. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
40. PP2600113094 - Kim tiền thảo
41. PP2600113097 - Ý dĩ
42. PP2600113098 - Đại hoàng
43. PP2600113106 - Ngũ vị tử
44. PP2600113108 - Bạch thược
45. PP2600113111 - Long nhãn
46. PP2600113112 - Thục địa
47. PP2600113116 - Sa sâm
48. PP2600113120 - Cốt toái bổ
49. PP2600113121 - Đỗ trọng
50. PP2600113123 - Nhục thung dung
51. PP2600113125 - Tục đoạn
52. PP2600113127 - Cam thảo
53. PP2600113128 - Đại táo
1. PP2600113010 - Cúc hoa vàng
2. PP2600113012 - Sài hồ bắc
3. PP2600113014 - Dây đau xương
4. PP2600113015 - Độc hoạt
5. PP2600113018 - Khương hoạt
6. PP2600113021 - Phòng phong
7. PP2600113023 - Tần giao
8. PP2600113024 - Thiên niên kiện
9. PP2600113025 - Uy linh tiên
10. PP2600113031 - Kim ngân hoa
11. PP2600113032 - Liên kiều
12. PP2600113034 - Thổ phục linh
13. PP2600113038 - Huyền sâm
14. PP2600113044 - Hoàng liên
15. PP2600113048 - Sinh địa
16. PP2600113050 - Xích thược
17. PP2600113053 - Cát cánh
18. PP2600113067 - Viễn chí
19. PP2600113079 - Hồng hoa
20. PP2600113081 - Huyết giác
21. PP2600113083 - Kê huyết đằng
22. PP2600113084 - Khương hoàng
23. PP2600113087 - Tô mộc
24. PP2600113088 - Xuyên khung
25. PP2600113090 - Hòe hoa
26. PP2600113092 - Tam thất
27. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
28. PP2600113095 - Trạch tả
29. PP2600113107 - Sơn thù
30. PP2600113108 - Bạch thược
31. PP2600113109 - Đương quy (Toàn quy)
32. PP2600113110 - Hà thủ ô đỏ
33. PP2600113111 - Long nhãn
34. PP2600113112 - Thục địa
35. PP2600113113 - Câu kỷ tử
36. PP2600113114 - Mạch môn
37. PP2600113116 - Sa sâm
38. PP2600113119 - Cẩu tích
39. PP2600113120 - Cốt toái bổ
40. PP2600113121 - Đỗ trọng
41. PP2600113125 - Tục đoạn
42. PP2600113127 - Cam thảo
43. PP2600113128 - Đại táo
44. PP2600113130 - Hoài sơn
45. PP2600113131 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2600113012 - Sài hồ bắc
2. PP2600113013 - Thăng ma
3. PP2600113014 - Dây đau xương
4. PP2600113020 - Ngũ gia bì chân chim
5. PP2600113026 - Can khương
6. PP2600113027 - Quế nhục
7. PP2600113031 - Kim ngân hoa
8. PP2600113042 - Hoàng bá
9. PP2600113043 - Hoàng cầm
10. PP2600113048 - Sinh địa
11. PP2600113058 - Câu đằng
12. PP2600113061 - Bá tử nhân
13. PP2600113063 - Liên tâm
14. PP2600113065 - Táo nhân
15. PP2600113067 - Viễn chí
16. PP2600113079 - Hồng hoa
17. PP2600113083 - Kê huyết đằng
18. PP2600113084 - Khương hoàng
19. PP2600113092 - Tam thất
20. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
21. PP2600113107 - Sơn thù
22. PP2600113113 - Câu kỷ tử
23. PP2600113128 - Đại táo
1. PP2600113004 - Bạch chỉ
2. PP2600113006 - Quế chi
3. PP2600113009 - Cát căn
4. PP2600113014 - Dây đau xương
5. PP2600113015 - Độc hoạt
6. PP2600113016 - Hy thiêm
7. PP2600113018 - Khương hoạt
8. PP2600113019 - Mộc qua
9. PP2600113020 - Ngũ gia bì chân chim
10. PP2600113024 - Thiên niên kiện
11. PP2600113025 - Uy linh tiên
12. PP2600113027 - Quế nhục
13. PP2600113029 - Bồ công anh
14. PP2600113034 - Thổ phục linh
15. PP2600113038 - Huyền sâm
16. PP2600113040 - Tri mẫu
17. PP2600113044 - Hoàng liên
18. PP2600113048 - Sinh địa
19. PP2600113050 - Xích thược
20. PP2600113058 - Câu đằng
21. PP2600113060 - Thiên ma
22. PP2600113063 - Liên tâm
23. PP2600113065 - Táo nhân
24. PP2600113073 - Mộc hương
25. PP2600113075 - Sa nhân
26. PP2600113076 - Trần bì
27. PP2600113077 - Đan sâm
28. PP2600113079 - Hồng hoa
29. PP2600113083 - Kê huyết đằng
30. PP2600113084 - Khương hoàng
31. PP2600113086 - Ngưu tất
32. PP2600113088 - Xuyên khung
33. PP2600113090 - Hòe hoa
34. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
35. PP2600113103 - Thương truật
36. PP2600113105 - Liên nhục
37. PP2600113106 - Ngũ vị tử
38. PP2600113108 - Bạch thược
39. PP2600113109 - Đương quy (Toàn quy)
40. PP2600113111 - Long nhãn
41. PP2600113112 - Thục địa
42. PP2600113114 - Mạch môn
43. PP2600113115 - Ngọc trúc
44. PP2600113116 - Sa sâm
45. PP2600113121 - Đỗ trọng
46. PP2600113125 - Tục đoạn
47. PP2600113128 - Đại táo
48. PP2600113129 - Đảng sâm
49. PP2600113131 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
50. PP2600113132 - Nhân sâm
1. PP2600113006 - Quế chi
2. PP2600113024 - Thiên niên kiện
3. PP2600113034 - Thổ phục linh
4. PP2600113048 - Sinh địa
5. PP2600113073 - Mộc hương
6. PP2600113086 - Ngưu tất
7. PP2600113088 - Xuyên khung
8. PP2600113127 - Cam thảo
9. PP2600113130 - Hoài sơn
1. PP2600113015 - Độc hoạt
2. PP2600113018 - Khương hoạt
3. PP2600113021 - Phòng phong
4. PP2600113023 - Tần giao
5. PP2600113043 - Hoàng cầm
6. PP2600113048 - Sinh địa
7. PP2600113053 - Cát cánh
8. PP2600113077 - Đan sâm
9. PP2600113079 - Hồng hoa
10. PP2600113108 - Bạch thược
11. PP2600113121 - Đỗ trọng
12. PP2600113128 - Đại táo
13. PP2600113131 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
1. PP2600113007 - Tế tân
2. PP2600113013 - Thăng ma
3. PP2600113015 - Độc hoạt
4. PP2600113021 - Phòng phong
5. PP2600113023 - Tần giao
6. PP2600113031 - Kim ngân hoa
7. PP2600113032 - Liên kiều
8. PP2600113038 - Huyền sâm
9. PP2600113044 - Hoàng liên
10. PP2600113048 - Sinh địa
11. PP2600113050 - Xích thược
12. PP2600113053 - Cát cánh
13. PP2600113061 - Bá tử nhân
14. PP2600113064 - Phục thần
15. PP2600113067 - Viễn chí
16. PP2600113073 - Mộc hương
17. PP2600113086 - Ngưu tất
18. PP2600113088 - Xuyên khung
19. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
20. PP2600113107 - Sơn thù
21. PP2600113108 - Bạch thược
22. PP2600113109 - Đương quy (Toàn quy)
23. PP2600113112 - Thục địa
24. PP2600113113 - Câu kỷ tử
25. PP2600113117 - Thiên môn đông
26. PP2600113121 - Đỗ trọng
27. PP2600113127 - Cam thảo
1. PP2600113007 - Tế tân
2. PP2600113009 - Cát căn
3. PP2600113014 - Dây đau xương
4. PP2600113019 - Mộc qua
5. PP2600113022 - Tang ký sinh
6. PP2600113025 - Uy linh tiên
7. PP2600113027 - Quế nhục
8. PP2600113028 - Bạch hoa xà thiệt thảo
9. PP2600113029 - Bồ công anh
10. PP2600113032 - Liên kiều
11. PP2600113033 - Sài đất
12. PP2600113035 - Trinh nữ hoàng cung
13. PP2600113036 - Chi tử
14. PP2600113037 - Hạ khô thảo
15. PP2600113038 - Huyền sâm
16. PP2600113040 - Tri mẫu
17. PP2600113045 - Long đởm thảo
18. PP2600113051 - Bán hạ bắc
19. PP2600113055 - Tiền hồ
20. PP2600113057 - Bạch tật lê
21. PP2600113059 - Địa long
22. PP2600113060 - Thiên ma
23. PP2600113061 - Bá tử nhân
24. PP2600113063 - Liên tâm
25. PP2600113064 - Phục thần
26. PP2600113069 - Chỉ thực
27. PP2600113073 - Mộc hương
28. PP2600113075 - Sa nhân
29. PP2600113076 - Trần bì
30. PP2600113084 - Khương hoàng
31. PP2600113087 - Tô mộc
32. PP2600113089 - Cỏ nhọ nồi
33. PP2600113090 - Hòe hoa
34. PP2600113094 - Kim tiền thảo
35. PP2600113096 - Xa tiền tử
36. PP2600113097 - Ý dĩ
37. PP2600113101 - Ô tặc cốt
38. PP2600113103 - Thương truật
39. PP2600113105 - Liên nhục
40. PP2600113106 - Ngũ vị tử
41. PP2600113115 - Ngọc trúc
42. PP2600113116 - Sa sâm
43. PP2600113117 - Thiên môn đông
44. PP2600113118 - Ba kích
45. PP2600113119 - Cẩu tích
46. PP2600113120 - Cốt toái bổ
47. PP2600113124 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)