Tender package No 6: Traditional medicine package

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 6: Traditional medicine package
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Centralized drug procurement at local level for medical facilities in Can Tho city for the period 2025-2027
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:15 13/04/2026
Bid opening completion time
09:26 13/04/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
8
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600113004 Bạch chỉ vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 29.106.000 29.106.000 0
2 PP2600113005 Kinh giới vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 15.900.000 15.900.000 0
3 PP2600113006 Quế chi vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 34.202.000 34.202.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 35.179.200 35.179.200 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 180 5.776.181 210 29.316.000 29.316.000 0
4 PP2600113007 Tế tân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 197.457.000 197.457.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 195.050.000 195.050.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 196.959.000 196.959.000 0
5 PP2600113009 Cát căn vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 9.563.400 9.563.400 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 9.466.800 9.466.800 0
6 PP2600113010 Cúc hoa vàng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 84.574.000 84.574.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 79.850.400 79.850.400 0
7 PP2600113012 Sài hồ bắc vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 39.519.900 39.519.900 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 39.145.050 39.145.050 0
8 PP2600113013 Thăng ma vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 78.682.800 78.682.800 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 77.720.000 77.720.000 0
9 PP2600113014 Dây đau xương vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 8.202.600 8.202.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 8.070.300 8.070.300 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 8.467.200 8.467.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 8.202.600 8.202.600 0
10 PP2600113015 Độc hoạt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 105.160.000 105.160.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 105.399.000 105.399.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 110.418.000 110.418.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 101.885.700 101.885.700 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 100.380.000 100.380.000 0
11 PP2600113016 Hy thiêm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 8.880.000 8.880.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 10.955.700 10.955.700 0
12 PP2600113017 Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 11.760.000 11.760.000 0
13 PP2600113018 Khương hoạt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 281.430.000 281.430.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 282.492.000 282.492.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 282.492.000 282.492.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 283.049.550 283.049.550 0
14 PP2600113019 Mộc qua vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 39.402.000 39.402.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 41.580.000 41.580.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 41.580.000 41.580.000 0
15 PP2600113020 Ngũ gia bì chân chim vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 20.088.000 20.088.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 20.115.900 20.115.900 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 20.701.800 20.701.800 0
16 PP2600113021 Phòng phong vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 263.541.000 263.541.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 263.573.100 263.573.100 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 259.191.450 259.191.450 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 218.280.000 218.280.000 0
17 PP2600113022 Tang ký sinh vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 68.802.300 68.802.300 0
18 PP2600113023 Tần giao vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 173.761.000 173.761.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 171.061.800 171.061.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 177.135.000 177.135.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 172.315.000 172.315.000 0
19 PP2600113024 Thiên niên kiện vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 49.764.000 49.764.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 49.849.800 49.849.800 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 50.450.400 50.450.400 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 180 5.776.181 210 46.546.500 46.546.500 0
20 PP2600113025 Uy linh tiên vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 68.400.000 68.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 68.460.000 68.460.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 69.300.000 69.300.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 67.830.000 67.830.000 0
21 PP2600113026 Can khương vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 11.025.000 11.025.000 0
22 PP2600113027 Quế nhục vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 18.921.000 18.921.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 21.814.800 21.814.800 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 21.814.800 21.814.800 0
23 PP2600113028 Bạch hoa xà thiệt thảo vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 15.309.000 15.309.000 0
24 PP2600113029 Bồ công anh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 13.530.000 13.530.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 13.776.000 13.776.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 12.484.500 12.484.500 0
25 PP2600113031 Kim ngân hoa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 55.440.000 55.440.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 55.490.400 55.490.400 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 55.036.800 55.036.800 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 52.560.000 52.560.000 0
26 PP2600113032 Liên kiều vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 47.340.000 47.340.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 46.368.000 46.368.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 47.100.000 47.100.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 48.006.000 48.006.000 0
27 PP2600113033 Sài đất vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 10.489.500 10.489.500 0
28 PP2600113034 Thổ phục linh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 33.640.000 33.640.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 33.860.400 33.860.400 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 34.104.000 34.104.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 180 5.776.181 210 32.155.200 32.155.200 0
29 PP2600113035 Trinh nữ hoàng cung vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 9.660.000 9.660.000 0
30 PP2600113036 Chi tử vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 18.788.700 18.788.700 0
31 PP2600113037 Hạ khô thảo vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 15.552.600 15.552.600 0
32 PP2600113038 Huyền sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 16.720.000 16.720.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 16.658.250 16.658.250 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 17.955.000 17.955.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 14.915.000 14.915.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 17.755.500 17.755.500 0
33 PP2600113040 Tri mẫu vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 36.456.000 36.456.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 35.868.000 35.868.000 0
34 PP2600113042 Hoàng bá vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 42.033.600 42.033.600 0
35 PP2600113043 Hoàng cầm vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 37.107.000 37.107.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 37.984.800 37.984.800 0
36 PP2600113044 Hoàng liên vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 123.435.900 123.435.900 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 123.606.000 123.606.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 135.000.000 135.000.000 0
37 PP2600113045 Long đởm thảo vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 25.779.600 25.779.600 0
38 PP2600113048 Sinh địa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 91.455.000 91.455.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 91.728.000 91.728.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 89.721.450 89.721.450 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 94.594.500 94.594.500 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 180 5.776.181 210 92.587.950 92.587.950 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 93.734.550 93.734.550 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 87.360.000 87.360.000 0
39 PP2600113050 Xích thược vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 160.704.000 160.704.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 162.086.400 162.086.400 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 163.296.000 163.296.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 161.280.000 161.280.000 0
40 PP2600113051 Bán hạ bắc vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 12.511.800 12.511.800 0
41 PP2600113053 Cát cánh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 18.648.000 18.648.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 18.673.200 18.673.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 18.295.200 18.295.200 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 18.360.000 18.360.000 0
42 PP2600113054 Hạnh nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 13.824.000 13.824.000 0
43 PP2600113055 Tiền hồ vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 8.769.600 8.769.600 0
44 PP2600113057 Bạch tật lê vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 14.280.000 14.280.000 0
45 PP2600113058 Câu đằng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 74.100.000 74.100.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 71.580.600 71.580.600 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 73.710.000 73.710.000 0
46 PP2600113059 Địa long vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 161.350.000 161.350.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 159.862.500 159.862.500 0
47 PP2600113060 Thiên ma vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 123.711.000 123.711.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 122.808.000 122.808.000 0
48 PP2600113061 Bá tử nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 47.740.000 47.740.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 46.200.000 46.200.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 46.200.000 46.200.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 48.186.600 48.186.600 0
49 PP2600113062 Lạc tiên vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 11.160.000 11.160.000 0
50 PP2600113063 Liên tâm vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 69.972.000 69.972.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 69.384.000 69.384.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 70.089.600 70.089.600 0
51 PP2600113064 Phục thần vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 53.100.000 53.100.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 61.454.400 61.454.400 0
52 PP2600113065 Táo nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 164.495.000 164.495.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 157.815.000 157.815.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 164.829.000 164.829.000 0
53 PP2600113066 Thảo quyết minh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 13.575.000 13.575.000 0
54 PP2600113067 Viễn chí vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 205.821.000 205.821.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 205.537.500 205.537.500 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 202.500.000 202.500.000 0
55 PP2600113069 Chỉ thực vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 9.114.000 9.114.000 0
56 PP2600113072 Hương phụ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 9.516.000 9.516.000 0
57 PP2600113073 Mộc hương vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 18.018.000 18.018.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 180 5.776.181 210 18.018.000 18.018.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 17.160.000 17.160.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 17.671.500 17.671.500 0
58 PP2600113075 Sa nhân vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 27.300.000 27.300.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 26.512.500 26.512.500 0
59 PP2600113076 Trần bì vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 17.908.000 17.908.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 18.337.200 18.337.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 17.871.000 17.871.000 0
60 PP2600113077 Đan sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 68.607.000 68.607.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 66.066.000 66.066.000 0
61 PP2600113079 Hồng hoa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 110.148.000 110.148.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 110.189.100 110.189.100 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 109.326.000 109.326.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 110.764.500 110.764.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 110.908.350 110.908.350 0
62 PP2600113080 Huyền hồ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 57.288.000 57.288.000 0
63 PP2600113081 Huyết giác vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 36.448.000 36.448.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 35.343.000 35.343.000 0
64 PP2600113082 Ích mẫu vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 9.720.000 9.720.000 0
65 PP2600113083 Kê huyết đằng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 22.522.500 22.522.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 20.790.000 20.790.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 22.522.500 22.522.500 0
66 PP2600113084 Khương hoàng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 5.989.200 5.989.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 5.796.000 5.796.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 6.182.400 6.182.400 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 5.989.200 5.989.200 0
67 PP2600113086 Ngưu tất vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 109.592.000 109.592.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 112.476.000 112.476.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 180 5.776.181 210 105.987.000 105.987.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 115.360.000 115.360.000 0
68 PP2600113087 Tô mộc vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 9.072.000 9.072.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 8.505.000 8.505.000 0
69 PP2600113088 Xuyên khung vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 107.799.300 107.799.300 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 111.825.000 111.825.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 180 5.776.181 210 102.879.000 102.879.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 114.168.000 114.168.000 0
70 PP2600113089 Cỏ nhọ nồi vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 1.780.800 1.780.800 0
71 PP2600113090 Hòe hoa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 26.800.000 26.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 26.670.000 26.670.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 26.880.000 26.880.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 26.880.000 26.880.000 0
72 PP2600113092 Tam thất vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 34.725.600 34.725.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 34.554.000 34.554.000 0
73 PP2600113093 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 62.832.000 62.832.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 62.974.800 62.974.800 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 61.100.550 61.100.550 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 67.473.000 67.473.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 62.475.000 62.475.000 0
74 PP2600113094 Kim tiền thảo vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 7.252.000 7.252.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 6.604.500 6.604.500 0
75 PP2600113095 Trạch tả vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 43.276.800 43.276.800 0
76 PP2600113096 Xa tiền tử vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 17.663.100 17.663.100 0
77 PP2600113097 Ý dĩ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 16.362.000 16.362.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 17.350.200 17.350.200 0
78 PP2600113098 Đại hoàng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 8.096.000 8.096.000 0
79 PP2600113101 Ô tặc cốt vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 38.278.800 38.278.800 0
80 PP2600113103 Thương truật vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 36.288.000 36.288.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 35.607.600 35.607.600 0
81 PP2600113105 Liên nhục vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 36.057.000 36.057.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 37.329.600 37.329.600 0
82 PP2600113106 Ngũ vị tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 35.380.000 35.380.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 35.931.000 35.931.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 36.296.400 36.296.400 0
83 PP2600113107 Sơn thù vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 112.268.100 112.268.100 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 111.977.250 111.977.250 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 116.340.000 116.340.000 0
84 PP2600113108 Bạch thược vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 164.400.000 164.400.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 157.815.000 157.815.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 166.950.000 166.950.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 167.895.000 167.895.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 168.840.000 168.840.000 0
85 PP2600113109 Đương quy (Toàn quy) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 237.285.300 237.285.300 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 250.173.000 250.173.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 209.380.000 209.380.000 0
86 PP2600113110 Hà thủ ô đỏ vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 49.597.800 49.597.800 0
87 PP2600113111 Long nhãn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 95.460.000 95.460.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 98.834.400 98.834.400 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 97.902.000 97.902.000 0
88 PP2600113112 Thục địa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 144.160.000 144.160.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 140.238.000 140.238.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 124.656.000 124.656.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 117.872.000 117.872.000 0
89 PP2600113113 Câu kỷ tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 62.737.500 62.737.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 62.737.500 62.737.500 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 83.650.000 83.650.000 0
90 PP2600113114 Mạch môn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 50.080.800 50.080.800 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 48.048.000 48.048.000 0
91 PP2600113115 Ngọc trúc vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 23.856.000 23.856.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 23.452.800 23.452.800 0
92 PP2600113116 Sa sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 25.500.000 25.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 25.515.000 25.515.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 25.725.000 25.725.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 25.200.000 25.200.000 0
93 PP2600113117 Thiên môn đông vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 18.450.000 18.450.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 18.597.600 18.597.600 0
94 PP2600113118 Ba kích vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 70.774.200 70.774.200 0
95 PP2600113119 Cẩu tích vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 16.472.400 16.472.400 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 15.229.200 15.229.200 0
96 PP2600113120 Cốt toái bổ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 32.016.000 32.016.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 31.298.400 31.298.400 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 32.071.200 32.071.200 0
97 PP2600113121 Đỗ trọng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 109.641.000 109.641.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 108.530.100 108.530.100 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 111.573.000 111.573.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 114.615.900 114.615.900 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 115.920.000 115.920.000 0
98 PP2600113123 Nhục thung dung vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 67.620.000 67.620.000 0
99 PP2600113124 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 180 16.696.183 210 8.400.000 8.400.000 0
100 PP2600113125 Tục đoạn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 51.450.000 51.450.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 49.392.000 49.392.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 46.305.000 46.305.000 0
101 PP2600113127 Cam thảo vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 69.105.000 69.105.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 69.145.650 69.145.650 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 180 5.776.181 210 70.283.850 70.283.850 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 180 29.611.877 210 72.899.000 72.899.000 0
102 PP2600113128 Đại táo vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 180 37.118.073 210 47.430.000 47.430.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 47.523.000 47.523.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 180 14.672.491 210 46.872.000 46.872.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 48.825.000 48.825.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 49.476.000 49.476.000 0
103 PP2600113129 Đảng sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 246.015.000 246.015.000 0
104 PP2600113130 Hoài sơn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 37.098.600 37.098.600 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 180 5.776.181 210 34.645.800 34.645.800 0
105 PP2600113131 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 180 38.330.618 210 116.424.000 116.424.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 121.275.000 121.275.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 16.417.561 210 122.245.200 122.245.200 0
106 PP2600113132 Nhân sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 180 38.143.125 210 77.868.000 77.868.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 8
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104014039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 53

1. PP2600113005 - Kinh giới

2. PP2600113006 - Quế chi

3. PP2600113007 - Tế tân

4. PP2600113010 - Cúc hoa vàng

5. PP2600113014 - Dây đau xương

6. PP2600113015 - Độc hoạt

7. PP2600113016 - Hy thiêm

8. PP2600113017 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)

9. PP2600113018 - Khương hoạt

10. PP2600113019 - Mộc qua

11. PP2600113020 - Ngũ gia bì chân chim

12. PP2600113021 - Phòng phong

13. PP2600113023 - Tần giao

14. PP2600113024 - Thiên niên kiện

15. PP2600113025 - Uy linh tiên

16. PP2600113029 - Bồ công anh

17. PP2600113031 - Kim ngân hoa

18. PP2600113032 - Liên kiều

19. PP2600113034 - Thổ phục linh

20. PP2600113038 - Huyền sâm

21. PP2600113048 - Sinh địa

22. PP2600113050 - Xích thược

23. PP2600113053 - Cát cánh

24. PP2600113054 - Hạnh nhân

25. PP2600113058 - Câu đằng

26. PP2600113059 - Địa long

27. PP2600113061 - Bá tử nhân

28. PP2600113062 - Lạc tiên

29. PP2600113065 - Táo nhân

30. PP2600113066 - Thảo quyết minh

31. PP2600113072 - Hương phụ

32. PP2600113076 - Trần bì

33. PP2600113079 - Hồng hoa

34. PP2600113080 - Huyền hồ

35. PP2600113081 - Huyết giác

36. PP2600113082 - Ích mẫu

37. PP2600113086 - Ngưu tất

38. PP2600113090 - Hòe hoa

39. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

40. PP2600113094 - Kim tiền thảo

41. PP2600113097 - Ý dĩ

42. PP2600113098 - Đại hoàng

43. PP2600113106 - Ngũ vị tử

44. PP2600113108 - Bạch thược

45. PP2600113111 - Long nhãn

46. PP2600113112 - Thục địa

47. PP2600113116 - Sa sâm

48. PP2600113120 - Cốt toái bổ

49. PP2600113121 - Đỗ trọng

50. PP2600113123 - Nhục thung dung

51. PP2600113125 - Tục đoạn

52. PP2600113127 - Cam thảo

53. PP2600113128 - Đại táo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101643342
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2600113010 - Cúc hoa vàng

2. PP2600113012 - Sài hồ bắc

3. PP2600113014 - Dây đau xương

4. PP2600113015 - Độc hoạt

5. PP2600113018 - Khương hoạt

6. PP2600113021 - Phòng phong

7. PP2600113023 - Tần giao

8. PP2600113024 - Thiên niên kiện

9. PP2600113025 - Uy linh tiên

10. PP2600113031 - Kim ngân hoa

11. PP2600113032 - Liên kiều

12. PP2600113034 - Thổ phục linh

13. PP2600113038 - Huyền sâm

14. PP2600113044 - Hoàng liên

15. PP2600113048 - Sinh địa

16. PP2600113050 - Xích thược

17. PP2600113053 - Cát cánh

18. PP2600113067 - Viễn chí

19. PP2600113079 - Hồng hoa

20. PP2600113081 - Huyết giác

21. PP2600113083 - Kê huyết đằng

22. PP2600113084 - Khương hoàng

23. PP2600113087 - Tô mộc

24. PP2600113088 - Xuyên khung

25. PP2600113090 - Hòe hoa

26. PP2600113092 - Tam thất

27. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

28. PP2600113095 - Trạch tả

29. PP2600113107 - Sơn thù

30. PP2600113108 - Bạch thược

31. PP2600113109 - Đương quy (Toàn quy)

32. PP2600113110 - Hà thủ ô đỏ

33. PP2600113111 - Long nhãn

34. PP2600113112 - Thục địa

35. PP2600113113 - Câu kỷ tử

36. PP2600113114 - Mạch môn

37. PP2600113116 - Sa sâm

38. PP2600113119 - Cẩu tích

39. PP2600113120 - Cốt toái bổ

40. PP2600113121 - Đỗ trọng

41. PP2600113125 - Tục đoạn

42. PP2600113127 - Cam thảo

43. PP2600113128 - Đại táo

44. PP2600113130 - Hoài sơn

45. PP2600113131 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2802930003
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2600113012 - Sài hồ bắc

2. PP2600113013 - Thăng ma

3. PP2600113014 - Dây đau xương

4. PP2600113020 - Ngũ gia bì chân chim

5. PP2600113026 - Can khương

6. PP2600113027 - Quế nhục

7. PP2600113031 - Kim ngân hoa

8. PP2600113042 - Hoàng bá

9. PP2600113043 - Hoàng cầm

10. PP2600113048 - Sinh địa

11. PP2600113058 - Câu đằng

12. PP2600113061 - Bá tử nhân

13. PP2600113063 - Liên tâm

14. PP2600113065 - Táo nhân

15. PP2600113067 - Viễn chí

16. PP2600113079 - Hồng hoa

17. PP2600113083 - Kê huyết đằng

18. PP2600113084 - Khương hoàng

19. PP2600113092 - Tam thất

20. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

21. PP2600113107 - Sơn thù

22. PP2600113113 - Câu kỷ tử

23. PP2600113128 - Đại táo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 50

1. PP2600113004 - Bạch chỉ

2. PP2600113006 - Quế chi

3. PP2600113009 - Cát căn

4. PP2600113014 - Dây đau xương

5. PP2600113015 - Độc hoạt

6. PP2600113016 - Hy thiêm

7. PP2600113018 - Khương hoạt

8. PP2600113019 - Mộc qua

9. PP2600113020 - Ngũ gia bì chân chim

10. PP2600113024 - Thiên niên kiện

11. PP2600113025 - Uy linh tiên

12. PP2600113027 - Quế nhục

13. PP2600113029 - Bồ công anh

14. PP2600113034 - Thổ phục linh

15. PP2600113038 - Huyền sâm

16. PP2600113040 - Tri mẫu

17. PP2600113044 - Hoàng liên

18. PP2600113048 - Sinh địa

19. PP2600113050 - Xích thược

20. PP2600113058 - Câu đằng

21. PP2600113060 - Thiên ma

22. PP2600113063 - Liên tâm

23. PP2600113065 - Táo nhân

24. PP2600113073 - Mộc hương

25. PP2600113075 - Sa nhân

26. PP2600113076 - Trần bì

27. PP2600113077 - Đan sâm

28. PP2600113079 - Hồng hoa

29. PP2600113083 - Kê huyết đằng

30. PP2600113084 - Khương hoàng

31. PP2600113086 - Ngưu tất

32. PP2600113088 - Xuyên khung

33. PP2600113090 - Hòe hoa

34. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

35. PP2600113103 - Thương truật

36. PP2600113105 - Liên nhục

37. PP2600113106 - Ngũ vị tử

38. PP2600113108 - Bạch thược

39. PP2600113109 - Đương quy (Toàn quy)

40. PP2600113111 - Long nhãn

41. PP2600113112 - Thục địa

42. PP2600113114 - Mạch môn

43. PP2600113115 - Ngọc trúc

44. PP2600113116 - Sa sâm

45. PP2600113121 - Đỗ trọng

46. PP2600113125 - Tục đoạn

47. PP2600113128 - Đại táo

48. PP2600113129 - Đảng sâm

49. PP2600113131 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

50. PP2600113132 - Nhân sâm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107402960
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2600113006 - Quế chi

2. PP2600113024 - Thiên niên kiện

3. PP2600113034 - Thổ phục linh

4. PP2600113048 - Sinh địa

5. PP2600113073 - Mộc hương

6. PP2600113086 - Ngưu tất

7. PP2600113088 - Xuyên khung

8. PP2600113127 - Cam thảo

9. PP2600113130 - Hoài sơn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2600113015 - Độc hoạt

2. PP2600113018 - Khương hoạt

3. PP2600113021 - Phòng phong

4. PP2600113023 - Tần giao

5. PP2600113043 - Hoàng cầm

6. PP2600113048 - Sinh địa

7. PP2600113053 - Cát cánh

8. PP2600113077 - Đan sâm

9. PP2600113079 - Hồng hoa

10. PP2600113108 - Bạch thược

11. PP2600113121 - Đỗ trọng

12. PP2600113128 - Đại táo

13. PP2600113131 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700313652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2600113007 - Tế tân

2. PP2600113013 - Thăng ma

3. PP2600113015 - Độc hoạt

4. PP2600113021 - Phòng phong

5. PP2600113023 - Tần giao

6. PP2600113031 - Kim ngân hoa

7. PP2600113032 - Liên kiều

8. PP2600113038 - Huyền sâm

9. PP2600113044 - Hoàng liên

10. PP2600113048 - Sinh địa

11. PP2600113050 - Xích thược

12. PP2600113053 - Cát cánh

13. PP2600113061 - Bá tử nhân

14. PP2600113064 - Phục thần

15. PP2600113067 - Viễn chí

16. PP2600113073 - Mộc hương

17. PP2600113086 - Ngưu tất

18. PP2600113088 - Xuyên khung

19. PP2600113093 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

20. PP2600113107 - Sơn thù

21. PP2600113108 - Bạch thược

22. PP2600113109 - Đương quy (Toàn quy)

23. PP2600113112 - Thục địa

24. PP2600113113 - Câu kỷ tử

25. PP2600113117 - Thiên môn đông

26. PP2600113121 - Đỗ trọng

27. PP2600113127 - Cam thảo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2901830592
Province/City
Nghệ An
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 47

1. PP2600113007 - Tế tân

2. PP2600113009 - Cát căn

3. PP2600113014 - Dây đau xương

4. PP2600113019 - Mộc qua

5. PP2600113022 - Tang ký sinh

6. PP2600113025 - Uy linh tiên

7. PP2600113027 - Quế nhục

8. PP2600113028 - Bạch hoa xà thiệt thảo

9. PP2600113029 - Bồ công anh

10. PP2600113032 - Liên kiều

11. PP2600113033 - Sài đất

12. PP2600113035 - Trinh nữ hoàng cung

13. PP2600113036 - Chi tử

14. PP2600113037 - Hạ khô thảo

15. PP2600113038 - Huyền sâm

16. PP2600113040 - Tri mẫu

17. PP2600113045 - Long đởm thảo

18. PP2600113051 - Bán hạ bắc

19. PP2600113055 - Tiền hồ

20. PP2600113057 - Bạch tật lê

21. PP2600113059 - Địa long

22. PP2600113060 - Thiên ma

23. PP2600113061 - Bá tử nhân

24. PP2600113063 - Liên tâm

25. PP2600113064 - Phục thần

26. PP2600113069 - Chỉ thực

27. PP2600113073 - Mộc hương

28. PP2600113075 - Sa nhân

29. PP2600113076 - Trần bì

30. PP2600113084 - Khương hoàng

31. PP2600113087 - Tô mộc

32. PP2600113089 - Cỏ nhọ nồi

33. PP2600113090 - Hòe hoa

34. PP2600113094 - Kim tiền thảo

35. PP2600113096 - Xa tiền tử

36. PP2600113097 - Ý dĩ

37. PP2600113101 - Ô tặc cốt

38. PP2600113103 - Thương truật

39. PP2600113105 - Liên nhục

40. PP2600113106 - Ngũ vị tử

41. PP2600113115 - Ngọc trúc

42. PP2600113116 - Sa sâm

43. PP2600113117 - Thiên môn đông

44. PP2600113118 - Ba kích

45. PP2600113119 - Cẩu tích

46. PP2600113120 - Cốt toái bổ

47. PP2600113124 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

Views: 0
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second