Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600297048 | Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 58.160.000 | 58.160.000 | 0 |
| 2 | PP2600297049 | Bộ hóa chất điện giải | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 3.205.950 | 120 | 166.200.000 | 166.200.000 | 0 |
| 3 | PP2600297050 | Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 117.352.000 | 117.352.000 | 0 |
| 4 | PP2600297051 | CA 15-3 bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 28.884.000 | 28.884.000 | 0 |
| 5 | PP2600297052 | CEA bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 6 | PP2600297053 | Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600297054 | Chất chuẩn CRP 5 mức | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600297055 | Chất chuẩn HBA1C | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600297056 | Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 3.928.000 | 3.928.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 3.568.000 | 3.568.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600297057 | Chất chuẩn Lactate | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 11 | PP2600297058 | Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600297059 | Chất chứng HBA1C 2 mức | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 61.312.000 | 61.312.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600297060 | Chât hiệu chuẩn huyết học 5 thành phần | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 6.846.000 | 6.846.000 | 0 |
| 14 | PP2600297061 | Chất hiệu chuẩn máy điện giải | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 3.205.950 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 15 | PP2600297062 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 8.896.000 | 8.896.000 | 0 |
| 16 | PP2600297063 | Chất kiểm chứng âm | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 13.248.000 | 13.248.000 | 0 |
| 17 | PP2600297064 | Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 45.270.000 | 45.270.000 | 0 |
| 18 | PP2600297065 | Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 15.090.000 | 15.090.000 | 0 |
| 19 | PP2600297066 | Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 15.090.000 | 15.090.000 | 0 |
| 20 | PP2600297067 | Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600297068 | Chất kiểm chứng đông máu mức 1 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600297069 | Chất kiểm chứng đông máu mức 2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600297070 | Chất kiểm chứng dương | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 13.248.000 | 13.248.000 | 0 |
| 24 | PP2600297071 | Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 25 | PP2600297072 | Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 26 | PP2600297073 | Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 27 | PP2600297074 | Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 28 | PP2600297075 | Chất kiểm chứng Lactate 2 mức | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 29 | PP2600297076 | Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600297077 | Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600297078 | Chất kiểm chứng máy điện giải | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 3.205.950 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600297079 | Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 33 | PP2600297080 | Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600297081 | Chất kiểm chứng mức 1 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 |
| 35 | PP2600297082 | Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 36 | PP2600297083 | Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 37 | PP2600297084 | Chất kiểm chứng mức 2 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 |
| 38 | PP2600297085 | Chất kiểm chứng mức 3 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 |
| 39 | PP2600297086 | Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 54.250.000 | 54.250.000 | 0 |
| 40 | PP2600297087 | Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 54.250.000 | 54.250.000 | 0 |
| 41 | PP2600297088 | Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 42 | PP2600297089 | Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 43 | PP2600297090 | Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 1 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 44 | PP2600297091 | Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 45 | PP2600297092 | Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 3 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 46 | PP2600297093 | Chất tẩy rửa máy sinh hóa | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600297094 | Dung dịch bách phân bạch cầu | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600297095 | Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 495.000 | 495.000 | 0 |
| 49 | PP2600297096 | Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 495.000 | 495.000 | 0 |
| 50 | PP2600297097 | Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 495.000 | 495.000 | 0 |
| 51 | PP2600297098 | Dung dịch kích hoạt điện cực | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600297099 | Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH) | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 53 | PP2600297100 | Dung dịch ly giải hồng cầu | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600297101 | Dung dịch nền phản ứng | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 87.250.000 | 87.250.000 | 0 |
| 55 | PP2600297102 | Dung dịch nhuộm huỳnh quang | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 56 | PP2600297103 | Dung dịch pha loãng máu | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600297104 | Dung dịch rửa | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600297105 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600297106 | Dung dịch rửa máy điện giải | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 90 | 3.205.950 | 120 | 1.930.000 | 1.930.000 | 0 |
| 60 | PP2600297107 | Hoá chất định lượng Ferritin | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 249.990.000 | 249.990.000 | 0 |
| 61 | PP2600297108 | Hoá chất định lượng Procalcitonin (PCT) | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 |
| 62 | PP2600297109 | Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP) | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 128.206.000 | 128.206.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600297110 | Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 495.000 | 495.000 | 0 |
| 64 | PP2600297111 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 65 | PP2600297112 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 10.604.250 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600297113 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 10.604.250 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600297114 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 10.604.250 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600297115 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 10.604.250 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600297116 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 10.604.250 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600297117 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 10.604.250 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600297118 | Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 10.604.250 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600297119 | Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 10.604.250 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600297120 | Hóa chất xét nghiệm AFP bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 74 | PP2600297121 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 274.640.000 | 274.640.000 | 0 |
| 75 | PP2600297122 | Hóa chất xét nghiệm APTT | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 34.749.000 | 34.749.000 | 0 |
| 76 | PP2600297123 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 13.901.325 | 13.901.325 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 13.489.500 | 13.489.500 | 0 | |||
| 77 | PP2600297124 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 7.803.000 | 7.803.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 8.093.700 | 8.093.700 | 0 | |||
| 78 | PP2600297125 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 83.566.080 | 83.566.080 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 87.129.600 | 87.129.600 | 0 | |||
| 79 | PP2600297126 | Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 80 | PP2600297127 | Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 271.600.000 | 271.600.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600297128 | Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600297129 | Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 82.704.000 | 82.704.000 | 0 |
| 83 | PP2600297130 | Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 82.704.000 | 82.704.000 | 0 |
| 84 | PP2600297131 | Hóa chất xét nghiệm GGT | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 52.682.400 | 52.682.400 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 50.397.120 | 50.397.120 | 0 | |||
| 85 | PP2600297132 | Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 737.280.000 | 737.280.000 | 0 |
| 86 | PP2600297133 | Hóa chất xét nghiệm Glucose | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 82.051.200 | 82.051.200 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600297134 | Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 88 | PP2600297135 | Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 220.032.000 | 220.032.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 202.176.000 | 202.176.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600297136 | Hóa chất xét nghiệm Lactate | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 90 | PP2600297137 | Hóa chất xét nghiệm LDH | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 91 | PP2600297138 | Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 88.896.000 | 88.896.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 81.792.000 | 81.792.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600297139 | Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 494.028.000 | 494.028.000 | 0 |
| 93 | PP2600297140 | Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600297141 | Hóa chất xét nghiệm PT | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 18.711.000 | 18.711.000 | 0 |
| 95 | PP2600297142 | Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 |
| 96 | PP2600297143 | Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600297144 | Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600297145 | Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 82.704.000 | 82.704.000 | 0 |
| 99 | PP2600297146 | Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 1 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 111.888.000 | 111.888.000 | 0 |
| 100 | PP2600297147 | Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 2 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 111.888.000 | 111.888.000 | 0 |
| 101 | PP2600297148 | Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 3 | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 111.888.000 | 111.888.000 | 0 |
| 102 | PP2600297149 | Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600297150 | Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 75.680.000 | 75.680.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600297151 | Nước rửa dùng cho máy miễn dịch | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 354.400.000 | 354.400.000 | 0 |
| 105 | PP2600297152 | Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 8.505.600 | 8.505.600 | 0 |
| 106 | PP2600297153 | Phin lọc cho máy huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 90 | 10.640.250 | 120 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| 107 | PP2600297154 | Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT) | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 66.355.200 | 66.355.200 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 62.415.360 | 62.415.360 | 0 | |||
| 108 | PP2600297155 | Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT) | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 73.728.000 | 73.728.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 69.350.400 | 69.350.400 | 0 | |||
| 109 | PP2600297156 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 17.856.000 | 17.856.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600297157 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 49.326.800 | 49.326.800 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 51.268.800 | 51.268.800 | 0 | |||
| 111 | PP2600297158 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK MB | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 50.200.000 | 50.200.000 | 0 |
| 112 | PP2600297159 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 37.152.000 | 37.152.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 38.491.200 | 38.491.200 | 0 | |||
| 113 | PP2600297160 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600297161 | Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600297162 | Troponin I bao gồm chất chuẩn | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 443.000.000 | 443.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600297163 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600297164 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 42.192.000 | 42.192.000 | 0 |
| 118 | PP2600297165 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 42.192.000 | 42.192.000 | 0 |
| 119 | PP2600297166 | Xét nghiệm Axít Uric | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600297167 | Xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB) | vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 330.180.000 | 330.180.000 | 0 |
| 121 | PP2600297168 | Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 160.320.000 | 160.320.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 151.680.000 | 151.680.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600297169 | Xét nghiệm Ure | vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 90 | 35.792.570 | 120 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0315076958 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP | 90 | 156.388.800 | 120 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600297170 | Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 90 | 3.028.240 | 120 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| 124 | PP2600297171 | Chương trình ngoại kiểm Đông máu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 90 | 3.028.240 | 120 | 61.608.000 | 61.608.000 | 0 |
| 125 | PP2600297172 | Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 90 | 3.028.240 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 126 | PP2600297173 | Chương trình ngoại kiểm huyết học | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 90 | 3.028.240 | 120 | 34.416.000 | 34.416.000 | 0 |
1. PP2600297055 - Chất chuẩn HBA1C
2. PP2600297056 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol
3. PP2600297058 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3
4. PP2600297059 - Chất chứng HBA1C 2 mức
5. PP2600297067 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao
6. PP2600297093 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa
7. PP2600297109 - Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP)
8. PP2600297123 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
9. PP2600297124 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
10. PP2600297125 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
11. PP2600297127 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
12. PP2600297131 - Hóa chất xét nghiệm GGT
13. PP2600297133 - Hóa chất xét nghiệm Glucose
14. PP2600297135 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
15. PP2600297138 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
16. PP2600297140 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
17. PP2600297144 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
18. PP2600297149 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2
19. PP2600297150 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3
20. PP2600297154 - Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT)
21. PP2600297155 - Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT)
22. PP2600297156 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
23. PP2600297157 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần
24. PP2600297159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
25. PP2600297161 - Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase
26. PP2600297166 - Xét nghiệm Axít Uric
27. PP2600297168 - Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp
28. PP2600297169 - Xét nghiệm Ure
1. PP2600297111 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy
2. PP2600297112 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
3. PP2600297113 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
4. PP2600297114 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình
5. PP2600297115 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
6. PP2600297116 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
7. PP2600297117 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
8. PP2600297118 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
9. PP2600297119 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
10. PP2600297153 - Phin lọc cho máy huyết học
1. PP2600297112 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
2. PP2600297113 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
3. PP2600297114 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình
4. PP2600297115 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
5. PP2600297116 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
6. PP2600297117 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
7. PP2600297118 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
8. PP2600297119 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
1. PP2600297049 - Bộ hóa chất điện giải
2. PP2600297061 - Chất hiệu chuẩn máy điện giải
3. PP2600297078 - Chất kiểm chứng máy điện giải
4. PP2600297106 - Dung dịch rửa máy điện giải
1. PP2600297170 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
2. PP2600297171 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu
3. PP2600297172 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
4. PP2600297173 - Chương trình ngoại kiểm huyết học
1. PP2600297048 - Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn
2. PP2600297050 - Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
3. PP2600297051 - CA 15-3 bao gồm chất chuẩn
4. PP2600297052 - CEA bao gồm chất chuẩn
5. PP2600297053 - Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2
6. PP2600297054 - Chất chuẩn CRP 5 mức
7. PP2600297055 - Chất chuẩn HBA1C
8. PP2600297056 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol
9. PP2600297057 - Chất chuẩn Lactate
10. PP2600297058 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3
11. PP2600297059 - Chất chứng HBA1C 2 mức
12. PP2600297060 - Chât hiệu chuẩn huyết học 5 thành phần
13. PP2600297062 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB
14. PP2600297063 - Chất kiểm chứng âm
15. PP2600297064 - Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức
16. PP2600297065 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2
17. PP2600297066 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1
18. PP2600297067 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao
19. PP2600297068 - Chất kiểm chứng đông máu mức 1
20. PP2600297069 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2
21. PP2600297070 - Chất kiểm chứng dương
22. PP2600297071 - Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức
23. PP2600297072 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1
24. PP2600297073 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2
25. PP2600297074 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3
26. PP2600297075 - Chất kiểm chứng Lactate 2 mức
27. PP2600297076 - Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
28. PP2600297077 - Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL
29. PP2600297079 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2
30. PP2600297080 - Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin
31. PP2600297081 - Chất kiểm chứng mức 1 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin
32. PP2600297082 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2
33. PP2600297083 - Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin
34. PP2600297084 - Chất kiểm chứng mức 2 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin
35. PP2600297085 - Chất kiểm chứng mức 3 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin
36. PP2600297086 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1
37. PP2600297087 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2
38. PP2600297088 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1
39. PP2600297089 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2
40. PP2600297090 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 1
41. PP2600297091 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 2
42. PP2600297092 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 3
43. PP2600297093 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa
44. PP2600297094 - Dung dịch bách phân bạch cầu
45. PP2600297095 - Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải
46. PP2600297096 - Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải
47. PP2600297097 - Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải
48. PP2600297098 - Dung dịch kích hoạt điện cực
49. PP2600297099 - Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH)
50. PP2600297100 - Dung dịch ly giải hồng cầu
51. PP2600297101 - Dung dịch nền phản ứng
52. PP2600297102 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang
53. PP2600297103 - Dung dịch pha loãng máu
54. PP2600297104 - Dung dịch rửa
55. PP2600297105 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
56. PP2600297107 - Hoá chất định lượng Ferritin
57. PP2600297108 - Hoá chất định lượng Procalcitonin (PCT)
58. PP2600297109 - Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP)
59. PP2600297110 - Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải
60. PP2600297120 - Hóa chất xét nghiệm AFP bao gồm chất chuẩn
61. PP2600297121 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn
62. PP2600297122 - Hóa chất xét nghiệm APTT
63. PP2600297123 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
64. PP2600297124 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
65. PP2600297125 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
66. PP2600297126 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn
67. PP2600297127 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao
68. PP2600297128 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
69. PP2600297129 - Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn
70. PP2600297130 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn
71. PP2600297131 - Hóa chất xét nghiệm GGT
72. PP2600297132 - Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó
73. PP2600297133 - Hóa chất xét nghiệm Glucose
74. PP2600297134 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn
75. PP2600297135 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp
76. PP2600297136 - Hóa chất xét nghiệm Lactate
77. PP2600297137 - Hóa chất xét nghiệm LDH
78. PP2600297138 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp
79. PP2600297139 - Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng
80. PP2600297140 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
81. PP2600297141 - Hóa chất xét nghiệm PT
82. PP2600297142 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh
83. PP2600297143 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin
84. PP2600297144 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
85. PP2600297145 - Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn
86. PP2600297146 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 1
87. PP2600297147 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 2
88. PP2600297148 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 3
89. PP2600297149 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2
90. PP2600297150 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3
91. PP2600297151 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch
92. PP2600297152 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc
93. PP2600297154 - Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT)
94. PP2600297155 - Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT)
95. PP2600297156 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
96. PP2600297157 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần
97. PP2600297158 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK MB
98. PP2600297159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
99. PP2600297160 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH)
100. PP2600297161 - Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase
101. PP2600297162 - Troponin I bao gồm chất chuẩn
102. PP2600297163 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB
103. PP2600297164 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA
104. PP2600297165 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA
105. PP2600297166 - Xét nghiệm Axít Uric
106. PP2600297167 - Xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB)
107. PP2600297168 - Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp
108. PP2600297169 - Xét nghiệm Ure