Package number 01: Testing chemicals

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package number 01: Testing chemicals
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement of testing chemicals, testing biological products, medical supplies and medical oxygen in 2026 - 2028 of Hong Dan General Hospital
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
14:15 10/08/2026
Bid opening completion time
14:18 10/08/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
6
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600297048 Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 58.160.000 58.160.000 0
2 PP2600297049 Bộ hóa chất điện giải vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 90 3.205.950 120 166.200.000 166.200.000 0
3 PP2600297050 Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 117.352.000 117.352.000 0
4 PP2600297051 CA 15-3 bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 28.884.000 28.884.000 0
5 PP2600297052 CEA bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 25.200.000 25.200.000 0
6 PP2600297053 Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 18.000.000 18.000.000 0
7 PP2600297054 Chất chuẩn CRP 5 mức vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 9.000.000 9.000.000 0
8 PP2600297055 Chất chuẩn HBA1C vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 30.720.000 30.720.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 27.720.000 27.720.000 0
9 PP2600297056 Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 3.928.000 3.928.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 3.568.000 3.568.000 0
10 PP2600297057 Chất chuẩn Lactate vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 1.350.000 1.350.000 0
11 PP2600297058 Chất chuẩn Sinh hóa mức 3 vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 72.000.000 72.000.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 72.500.000 72.500.000 0
12 PP2600297059 Chất chứng HBA1C 2 mức vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 61.312.000 61.312.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 55.440.000 55.440.000 0
13 PP2600297060 Chât hiệu chuẩn huyết học 5 thành phần vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 6.846.000 6.846.000 0
14 PP2600297061 Chất hiệu chuẩn máy điện giải vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 90 3.205.950 120 7.600.000 7.600.000 0
15 PP2600297062 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 8.896.000 8.896.000 0
16 PP2600297063 Chất kiểm chứng âm vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 13.248.000 13.248.000 0
17 PP2600297064 Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 45.270.000 45.270.000 0
18 PP2600297065 Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 15.090.000 15.090.000 0
19 PP2600297066 Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 15.090.000 15.090.000 0
20 PP2600297067 Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 22.200.000 22.200.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 20.250.000 20.250.000 0
21 PP2600297068 Chất kiểm chứng đông máu mức 1 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 20.000.000 20.000.000 0
22 PP2600297069 Chất kiểm chứng đông máu mức 2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 20.000.000 20.000.000 0
23 PP2600297070 Chất kiểm chứng dương vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 13.248.000 13.248.000 0
24 PP2600297071 Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 19.800.000 19.800.000 0
25 PP2600297072 Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 19.600.000 19.600.000 0
26 PP2600297073 Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 19.600.000 19.600.000 0
27 PP2600297074 Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 19.600.000 19.600.000 0
28 PP2600297075 Chất kiểm chứng Lactate 2 mức vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 1.260.000 1.260.000 0
29 PP2600297076 Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 405.000.000 405.000.000 0
30 PP2600297077 Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 405.000.000 405.000.000 0
31 PP2600297078 Chất kiểm chứng máy điện giải vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 90 3.205.950 120 38.000.000 38.000.000 0
32 PP2600297079 Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 19.200.000 19.200.000 0
33 PP2600297080 Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 3.000.000 3.000.000 0
34 PP2600297081 Chất kiểm chứng mức 1 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 36.450.000 36.450.000 0
35 PP2600297082 Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 19.200.000 19.200.000 0
36 PP2600297083 Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 1.350.000 1.350.000 0
37 PP2600297084 Chất kiểm chứng mức 2 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 36.450.000 36.450.000 0
38 PP2600297085 Chất kiểm chứng mức 3 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 36.450.000 36.450.000 0
39 PP2600297086 Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 54.250.000 54.250.000 0
40 PP2600297087 Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 54.250.000 54.250.000 0
41 PP2600297088 Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 73.500.000 73.500.000 0
42 PP2600297089 Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 73.500.000 73.500.000 0
43 PP2600297090 Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 1 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 28.350.000 28.350.000 0
44 PP2600297091 Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 28.350.000 28.350.000 0
45 PP2600297092 Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 3 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 28.350.000 28.350.000 0
46 PP2600297093 Chất tẩy rửa máy sinh hóa vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 352.800.000 352.800.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 351.000.000 351.000.000 0
47 PP2600297094 Dung dịch bách phân bạch cầu vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 240.000.000 240.000.000 0
48 PP2600297095 Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 495.000 495.000 0
49 PP2600297096 Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 495.000 495.000 0
50 PP2600297097 Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 495.000 495.000 0
51 PP2600297098 Dung dịch kích hoạt điện cực vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 2.000.000 2.000.000 0
52 PP2600297099 Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH) vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 86.400.000 86.400.000 0
53 PP2600297100 Dung dịch ly giải hồng cầu vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 220.000.000 220.000.000 0
54 PP2600297101 Dung dịch nền phản ứng vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 87.250.000 87.250.000 0
55 PP2600297102 Dung dịch nhuộm huỳnh quang vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 347.760.000 347.760.000 0
56 PP2600297103 Dung dịch pha loãng máu vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 200.000.000 200.000.000 0
57 PP2600297104 Dung dịch rửa vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 9.000.000 9.000.000 0
58 PP2600297105 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 16.000.000 16.000.000 0
59 PP2600297106 Dung dịch rửa máy điện giải vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 90 3.205.950 120 1.930.000 1.930.000 0
60 PP2600297107 Hoá chất định lượng Ferritin vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 249.990.000 249.990.000 0
61 PP2600297108 Hoá chất định lượng Procalcitonin (PCT) vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 102.375.000 102.375.000 0
62 PP2600297109 Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP) vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 127.000.000 127.000.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 128.206.000 128.206.000 0
63 PP2600297110 Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 495.000 495.000 0
64 PP2600297111 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 1.800.000 1.800.000 0
65 PP2600297112 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 90.000.000 90.000.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 10.604.250 120 84.000.000 84.000.000 0
66 PP2600297113 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 90.000.000 90.000.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 10.604.250 120 84.000.000 84.000.000 0
67 PP2600297114 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 90.000.000 90.000.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 10.604.250 120 84.000.000 84.000.000 0
68 PP2600297115 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 81.250.000 81.250.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 10.604.250 120 75.000.000 75.000.000 0
69 PP2600297116 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 72.500.000 72.500.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 10.604.250 120 67.500.000 67.500.000 0
70 PP2600297117 Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 208.000.000 208.000.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 10.604.250 120 192.000.000 192.000.000 0
71 PP2600297118 Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 38.400.000 38.400.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 10.604.250 120 34.800.000 34.800.000 0
72 PP2600297119 Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 36.800.000 36.800.000 0
vn6001614229 CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN 90 10.604.250 120 32.000.000 32.000.000 0
73 PP2600297120 Hóa chất xét nghiệm AFP bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 25.200.000 25.200.000 0
74 PP2600297121 Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 274.640.000 274.640.000 0
75 PP2600297122 Hóa chất xét nghiệm APTT vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 34.749.000 34.749.000 0
76 PP2600297123 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 13.901.325 13.901.325 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 13.489.500 13.489.500 0
77 PP2600297124 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 7.803.000 7.803.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 8.093.700 8.093.700 0
78 PP2600297125 Hóa chất xét nghiệm Cholesterol vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 83.566.080 83.566.080 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 87.129.600 87.129.600 0
79 PP2600297126 Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 43.200.000 43.200.000 0
80 PP2600297127 Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 271.600.000 271.600.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 252.000.000 252.000.000 0
81 PP2600297128 Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 84.000.000 84.000.000 0
82 PP2600297129 Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 82.704.000 82.704.000 0
83 PP2600297130 Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 82.704.000 82.704.000 0
84 PP2600297131 Hóa chất xét nghiệm GGT vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 52.682.400 52.682.400 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 50.397.120 50.397.120 0
85 PP2600297132 Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 737.280.000 737.280.000 0
86 PP2600297133 Hóa chất xét nghiệm Glucose vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 82.051.200 82.051.200 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 84.000.000 84.000.000 0
87 PP2600297134 Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 201.600.000 201.600.000 0
88 PP2600297135 Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 220.032.000 220.032.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 202.176.000 202.176.000 0
89 PP2600297136 Hóa chất xét nghiệm Lactate vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 13.200.000 13.200.000 0
90 PP2600297137 Hóa chất xét nghiệm LDH vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 16.500.000 16.500.000 0
91 PP2600297138 Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 88.896.000 88.896.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 81.792.000 81.792.000 0
92 PP2600297139 Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 494.028.000 494.028.000 0
93 PP2600297140 Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 18.816.000 18.816.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 19.200.000 19.200.000 0
94 PP2600297141 Hóa chất xét nghiệm PT vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 18.711.000 18.711.000 0
95 PP2600297142 Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 71.280.000 71.280.000 0
96 PP2600297143 Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 120.000.000 120.000.000 0
97 PP2600297144 Hóa chất xét nghiệm Triglyceride vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 54.500.000 54.500.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 54.000.000 54.000.000 0
98 PP2600297145 Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 82.704.000 82.704.000 0
99 PP2600297146 Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 1 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 111.888.000 111.888.000 0
100 PP2600297147 Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 2 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 111.888.000 111.888.000 0
101 PP2600297148 Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 3 vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 111.888.000 111.888.000 0
102 PP2600297149 Nội kiểm Sinh hóa mức 2 vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 96.000.000 96.000.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 75.680.000 75.680.000 0
103 PP2600297150 Nội kiểm Sinh hóa mức 3 vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 96.000.000 96.000.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 75.680.000 75.680.000 0
104 PP2600297151 Nước rửa dùng cho máy miễn dịch vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 354.400.000 354.400.000 0
105 PP2600297152 Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 8.505.600 8.505.600 0
106 PP2600297153 Phin lọc cho máy huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 90 10.640.250 120 510.000 510.000 0
107 PP2600297154 Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT) vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 66.355.200 66.355.200 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 62.415.360 62.415.360 0
108 PP2600297155 Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT) vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 73.728.000 73.728.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 69.350.400 69.350.400 0
109 PP2600297156 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 17.856.000 17.856.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 18.240.000 18.240.000 0
110 PP2600297157 Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 49.326.800 49.326.800 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 51.268.800 51.268.800 0
111 PP2600297158 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK MB vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 50.200.000 50.200.000 0
112 PP2600297159 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 37.152.000 37.152.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 38.491.200 38.491.200 0
113 PP2600297160 Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH) vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 180.000.000 180.000.000 0
114 PP2600297161 Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 52.800.000 52.800.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 49.500.000 49.500.000 0
115 PP2600297162 Troponin I bao gồm chất chuẩn vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 443.000.000 443.000.000 0
116 PP2600297163 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 42.000.000 42.000.000 0
117 PP2600297164 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 42.192.000 42.192.000 0
118 PP2600297165 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 42.192.000 42.192.000 0
119 PP2600297166 Xét nghiệm Axít Uric vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 22.000.000 22.000.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 21.780.000 21.780.000 0
120 PP2600297167 Xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB) vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 330.180.000 330.180.000 0
121 PP2600297168 Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 160.320.000 160.320.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 151.680.000 151.680.000 0
122 PP2600297169 Xét nghiệm Ure vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 90 35.792.570 120 45.600.000 45.600.000 0
vn0315076958 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HIỆP 90 156.388.800 120 43.560.000 43.560.000 0
123 PP2600297170 Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 90 3.028.240 120 64.680.000 64.680.000 0
124 PP2600297171 Chương trình ngoại kiểm Đông máu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 90 3.028.240 120 61.608.000 61.608.000 0
125 PP2600297172 Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 90 3.028.240 120 33.600.000 33.600.000 0
126 PP2600297173 Chương trình ngoại kiểm huyết học vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 90 3.028.240 120 34.416.000 34.416.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 6
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801609684
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 28

1. PP2600297055 - Chất chuẩn HBA1C

2. PP2600297056 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol

3. PP2600297058 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3

4. PP2600297059 - Chất chứng HBA1C 2 mức

5. PP2600297067 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao

6. PP2600297093 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa

7. PP2600297109 - Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP)

8. PP2600297123 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần

9. PP2600297124 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp

10. PP2600297125 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol

11. PP2600297127 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao

12. PP2600297131 - Hóa chất xét nghiệm GGT

13. PP2600297133 - Hóa chất xét nghiệm Glucose

14. PP2600297135 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp

15. PP2600297138 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp

16. PP2600297140 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần

17. PP2600297144 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride

18. PP2600297149 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2

19. PP2600297150 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3

20. PP2600297154 - Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT)

21. PP2600297155 - Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT)

22. PP2600297156 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin

23. PP2600297157 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần

24. PP2600297159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine

25. PP2600297161 - Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase

26. PP2600297166 - Xét nghiệm Axít Uric

27. PP2600297168 - Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp

28. PP2600297169 - Xét nghiệm Ure

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108538481
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2600297111 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy

2. PP2600297112 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao

3. PP2600297113 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp

4. PP2600297114 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình

5. PP2600297115 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu

6. PP2600297116 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin

7. PP2600297117 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học

8. PP2600297118 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học

9. PP2600297119 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc

10. PP2600297153 - Phin lọc cho máy huyết học

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001614229
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2600297112 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao

2. PP2600297113 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp

3. PP2600297114 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức trung bình

4. PP2600297115 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu

5. PP2600297116 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin

6. PP2600297117 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học

7. PP2600297118 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học

8. PP2600297119 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104742253
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600297049 - Bộ hóa chất điện giải

2. PP2600297061 - Chất hiệu chuẩn máy điện giải

3. PP2600297078 - Chất kiểm chứng máy điện giải

4. PP2600297106 - Dung dịch rửa máy điện giải

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311733313
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600297170 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol

2. PP2600297171 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu

3. PP2600297172 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa

4. PP2600297173 - Chương trình ngoại kiểm huyết học

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315076958
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 108

1. PP2600297048 - Anti- HBS định lượng bao gồm chất chuẩn

2. PP2600297050 - Bộ IVD xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2

3. PP2600297051 - CA 15-3 bao gồm chất chuẩn

4. PP2600297052 - CEA bao gồm chất chuẩn

5. PP2600297053 - Chất chuẩn Alcohol, Ammoniac, CO2

6. PP2600297054 - Chất chuẩn CRP 5 mức

7. PP2600297055 - Chất chuẩn HBA1C

8. PP2600297056 - Chất chuẩn HDL/LDL cholesterol

9. PP2600297057 - Chất chuẩn Lactate

10. PP2600297058 - Chất chuẩn Sinh hóa mức 3

11. PP2600297059 - Chất chứng HBA1C 2 mức

12. PP2600297060 - Chât hiệu chuẩn huyết học 5 thành phần

13. PP2600297062 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB

14. PP2600297063 - Chất kiểm chứng âm

15. PP2600297064 - Chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức

16. PP2600297065 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2

17. PP2600297066 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1

18. PP2600297067 - Chất kiểm chứng CRP độ nhạy cao

19. PP2600297068 - Chất kiểm chứng đông máu mức 1

20. PP2600297069 - Chất kiểm chứng đông máu mức 2

21. PP2600297070 - Chất kiểm chứng dương

22. PP2600297071 - Chất kiểm chứng Ferritin 2 mức

23. PP2600297072 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1

24. PP2600297073 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2

25. PP2600297074 - Chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3

26. PP2600297075 - Chất kiểm chứng Lactate 2 mức

27. PP2600297076 - Chất kiểm chứng Lipid mức cao gồm APO A1, APO B, HDL, LDL

28. PP2600297077 - Chất kiểm chứng Lipid mức trung bình gồm APO A1, APO B, HDL, LDL

29. PP2600297079 - Chất kiểm chứng mức 1 Alcohol, Ammoniac, CO2

30. PP2600297080 - Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin

31. PP2600297081 - Chất kiểm chứng mức 1 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin

32. PP2600297082 - Chất kiểm chứng mức 2 Alcohol, Ammoniac, CO2

33. PP2600297083 - Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm Alb, ASO, CRP, RF,C3,C4, IgA, IgG, IgM, Prealb, Haptoglobin, Kappa, Lamda, Ferritin

34. PP2600297084 - Chất kiểm chứng mức 2 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin

35. PP2600297085 - Chất kiểm chứng mức 3 xét nghiệm miễn dịch bao gồm VB12, Folate và Ferritin

36. PP2600297086 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 1

37. PP2600297087 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2

38. PP2600297088 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 1

39. PP2600297089 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH mức 2

40. PP2600297090 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 1

41. PP2600297091 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 2

42. PP2600297092 - Chất kiểm chứng Tumor Marker Control Level 3

43. PP2600297093 - Chất tẩy rửa máy sinh hóa

44. PP2600297094 - Dung dịch bách phân bạch cầu

45. PP2600297095 - Dung dịch điện cực Ca dùng cho máy phân tích điện giải

46. PP2600297096 - Dung dịch điện cực K dùng cho máy phân tích điện giải

47. PP2600297097 - Dung dịch điện cực Ref dùng cho máy phân tích điện giải

48. PP2600297098 - Dung dịch kích hoạt điện cực

49. PP2600297099 - Dung dịch kiểm tra hiệu suất của máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, Ca, pH)

50. PP2600297100 - Dung dịch ly giải hồng cầu

51. PP2600297101 - Dung dịch nền phản ứng

52. PP2600297102 - Dung dịch nhuộm huỳnh quang

53. PP2600297103 - Dung dịch pha loãng máu

54. PP2600297104 - Dung dịch rửa

55. PP2600297105 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải

56. PP2600297107 - Hoá chất định lượng Ferritin

57. PP2600297108 - Hoá chất định lượng Procalcitonin (PCT)

58. PP2600297109 - Hoá chất định lượng protein phản ứng C (CRP)

59. PP2600297110 - Hoá chất dùng cho máy phân tích điện giải

60. PP2600297120 - Hóa chất xét nghiệm AFP bao gồm chất chuẩn

61. PP2600297121 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV bao gồm chất chuẩn

62. PP2600297122 - Hóa chất xét nghiệm APTT

63. PP2600297123 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần

64. PP2600297124 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp

65. PP2600297125 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol

66. PP2600297126 - Hóa chất xét nghiệm Cồn trong máu có kèm chất chuẩn

67. PP2600297127 - Hóa chất xét nghiệm CRP độ nhạy cao

68. PP2600297128 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen

69. PP2600297129 - Hóa chất xét nghiệm Free T3 bao gồm chất chuẩn

70. PP2600297130 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 bao gồm chất chuẩn

71. PP2600297131 - Hóa chất xét nghiệm GGT

72. PP2600297132 - Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó

73. PP2600297133 - Hóa chất xét nghiệm Glucose

74. PP2600297134 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg định lượng bao gồm chất chuẩn

75. PP2600297135 - Hóa chất xét nghiệm HDL cholesterol trực tiếp

76. PP2600297136 - Hóa chất xét nghiệm Lactate

77. PP2600297137 - Hóa chất xét nghiệm LDH

78. PP2600297138 - Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol trực tiếp

79. PP2600297139 - Hóa chất xét nghiệm NT-Pro BNP bao gồm chất chuẩn và kiểm chứng

80. PP2600297140 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần

81. PP2600297141 - Hóa chất xét nghiệm PT

82. PP2600297142 - Hóa chất xét nghiệm sắt huyết thanh

83. PP2600297143 - Hóa chất xét nghiệm sinh hóa Ferritin

84. PP2600297144 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride

85. PP2600297145 - Hóa chất xét nghiệm TSH bao gồm chất chuẩn

86. PP2600297146 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 1

87. PP2600297147 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 2

88. PP2600297148 - Nội kiểm huyết học 5 thành phần Level 3

89. PP2600297149 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2

90. PP2600297150 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3

91. PP2600297151 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch

92. PP2600297152 - Nước rửa dùng cho máy miễn dịch đậm đặc

93. PP2600297154 - Thuốc thử xét nghiệm ALT(GPT)

94. PP2600297155 - Thuốc thử xét nghiệm AST(GOT)

95. PP2600297156 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin

96. PP2600297157 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng canxi toàn phần

97. PP2600297158 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK MB

98. PP2600297159 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine

99. PP2600297160 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải (K, Na, Cl, Ca, pH)

100. PP2600297161 - Thuốc thử xét nghiệm Apha-Amylase

101. PP2600297162 - Troponin I bao gồm chất chuẩn

102. PP2600297163 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB

103. PP2600297164 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA

104. PP2600297165 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng: PCT, IL-6, CRP, SAA

105. PP2600297166 - Xét nghiệm Axít Uric

106. PP2600297167 - Xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB)

107. PP2600297168 - Xét nghiệm HBA1C bằng phương pháp men trực tiếp

108. PP2600297169 - Xét nghiệm Ure

Views: 4
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second