Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of ACCUTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TRUONG DUONG TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANG LONG INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KIM HUNG COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DUC TUAN MEDICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BACH QUANG CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH NHI MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CMD MEDICAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AVH COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEDITEK VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT & CHEMICALS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THAI TRUONG COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHA SERVICE TRADING AND TECHNIQUE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CUU LONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GREENTEK COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500602006 | Bộ mở thông dạ dày | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 3.570.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 120 | 1.897.500 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500602007 | Cannulae động mạch trẻ em các cỡ | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 5.909.567 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 3 | PP2500602008 | Cannulae tĩnh mạch 1 tầng các cỡ | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 5.909.567 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500602009 | Canuyn động mạch đùi người lớn các cỡ ECMO | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 5.909.567 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500602010 | Canuyn động mạch đùi trẻ em các cỡ ECMO | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 5.909.567 | 150 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| 6 | PP2500602011 | Canuyn tĩnh mạch cổ trẻ em các cỡ ECMO | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 5.909.567 | 150 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 |
| 7 | PP2500602012 | Catheter đường hầm | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 2.671.575 | 150 | 124.734.960 | 124.734.960 | 0 |
| 8 | PP2500602013 | Chăn làm ấm trẻ em dùng trong phẫu thuật | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 9 | PP2500602014 | Clip cầm máu có cán | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 3.570.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500602015 | Dây silicone nối lệ quản | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 120 | 945.000 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 11 | PP2500602016 | Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 12.249.000 | 150 | 279.600.000 | 279.600.000 | 0 |
| 12 | PP2500602017 | Khăn phẫu thuật 160cm x 240cm | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500602019 | Khẩu trang y tế vô trùng 4 dây | vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 369.944 | 150 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500602021 | Mạch máu nhân tạo thẳng 5mm | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 4.302.000 | 150 | 25.960.000 | 25.960.000 | 0 |
| 15 | PP2500602023 | Mũ trùm đầu y tế | vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 369.944 | 150 | 3.784.000 | 3.784.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 6.392.000 | 6.392.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500602024 | Dụng cụ bắn ghim định vị lưới điều trị thoát vị | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 1.737.383 | 150 | 115.825.500 | 115.825.500 | 0 |
| 17 | PP2500602030 | Lưới vá sọ Titan, kích thước 148x148mm, dày 0.6mm phù hợp với vít 1.6mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 20.031.375 | 150 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500602031 | Băng dán trong suốt vô trùng kích thước 28x45cm | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 20.211.075 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500602032 | Bao chụp đầu đèn kích thước 60x60cm vô trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 20 | PP2500602034 | Bóng đèn đặt nội khí quản | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 21 | PP2500602035 | ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 22 | PP2500602036 | ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 23 | PP2500602038 | Đài đánh bóng | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500602039 | Dây thông đường mật chữ T, các số | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| 25 | PP2500602041 | Eppendorf PCR 0.1ml | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500602042 | Gạc băng mắt vô trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 787.500 | 787.500 | 0 |
| 27 | PP2500602043 | Gạc cầu đa khoa | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 28 | PP2500602044 | Gạc cầu sản khoa (Có dây rút) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 29 | PP2500602045 | Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 20x8cm | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 20.211.075 | 150 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 |
| 30 | PP2500602046 | Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500602047 | Kim bướm sử dụng lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500602048 | Mask gây mê trẻ em, sơ sinh | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 16.240.980 | 150 | 621.000 | 621.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 2.671.575 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500602049 | Nẹp gỗ cố định xương (tay, chân) | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500602050 | Nhiệt kế điện tử | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 35 | PP2500602051 | Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5) | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 2.671.575 | 150 | 4.714.500 | 4.714.500 | 0 |
| 36 | PP2500602052 | Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500602053 | Ống nghiệm thủy tinh không nắp | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500602054 | Quả bóp huyết áp kế | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 725.000 | 725.000 | 0 |
| 39 | PP2500602055 | Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương) | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 16.240.980 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 540.000 | 540.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 654.000 | 654.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500602056 | Tạp dề nhựa PE, không tay | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn3701771292 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH | 120 | 637.875 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500602057 | Bộ áo choàng phẫu thuật | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500602058 | Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ | vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 369.944 | 150 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 9.420.000 | 9.420.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500602061 | Bóng nong mạch vành | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 2.250.000 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| vn0108540794 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH PHÚ | 120 | 2.250.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500602062 | Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 120 | 1.552.500 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 120 | 1.963.455 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 120 | 1.897.500 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 3.028.605 | 150 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500602063 | Vi ống thông hỗ trợ can thiệp | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 4.497.000 | 150 | 299.800.000 | 299.800.000 | 0 |
| 46 | PP2500602064 | Bộ hút huyết khối mạch vành | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 20.031.375 | 150 | 178.125.000 | 178.125.000 | 0 |
| 47 | PP2500602066 | Coil nút mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 28.366.500 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500602067 | Stent động mạch chi | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 8.625.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500602068 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus mắt cáo rộng | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 20.031.375 | 150 | 655.000.000 | 655.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500602069 | Bóng nong mạch vành dùng cho CTO | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 20.031.375 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500602070 | Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 20.031.375 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500602071 | Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 28.366.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500602072 | Vi ống thông đầu thẳng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 28.366.500 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500602073 | Vi ống thông đầu gập góc | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 28.366.500 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500602074 | Nút chặn kim luồn | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 16.240.980 | 150 | 3.261.000 | 3.261.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 2.671.575 | 150 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 120 | 1.963.455 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 3.028.605 | 150 | 2.955.000 | 2.955.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500602075 | Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 20.211.075 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500602076 | Khóa ba ngã không dây | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 20.211.075 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 13.115.000 | 13.115.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 2.671.575 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 120 | 1.963.455 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500602077 | Màng lọc dịch thận nhân tạo | vn4300795516 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ ĐỈNH CAO | 120 | 2.698.920 | 150 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| 59 | PP2500602078 | Thủy tinh thể nhân tạo | vn0102148238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG | 120 | 17.994.000 | 150 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 17.994.000 | 150 | 737.600.000 | 737.600.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 17.994.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500602079 | Đè lưỡi gỗ vô trùng | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 16.240.980 | 150 | 3.752.000 | 3.752.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 3.640.000 | 3.640.000 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 120 | 1.963.455 | 150 | 3.752.000 | 3.752.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 3.028.605 | 150 | 3.710.000 | 3.710.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500602080 | Gạc vaseline | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 20.211.075 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 16.240.980 | 150 | 3.477.000 | 3.477.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500602081 | Kim cánh bướm, các cỡ | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 16.240.980 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.366.250 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 3.028.605 | 150 | 3.435.000 | 3.435.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500602082 | Que thử tồn dư peroxide | vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 283.500 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 11.896.000 | 11.896.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500602083 | Băng cuộn 9cm x 2.5m | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 6.818.000 | 6.818.000 | 0 |
| 65 | PP2500602085 | Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 20.211.075 | 150 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 16.240.980 | 150 | 4.406.400 | 4.406.400 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 2.671.575 | 150 | 4.088.700 | 4.088.700 | 0 | |||
| vn0401602516 | CÔNG TY TNHH THÁI TRƯƠNG | 120 | 1.963.455 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500602086 | Bông thấm nước | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 20.211.075 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 4.994.800 | 150 | 133.800.000 | 133.800.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 44.255.700 | 150 | 179.868.000 | 179.868.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500602087 | Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 3.028.605 | 150 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500602088 | Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 290.070.000 | 290.070.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.366.250 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500602089 | Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 237.840.000 | 237.840.000 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 8.366.250 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500602090 | Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 20.211.075 | 150 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 16.240.980 | 150 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 15.858.450 | 150 | 186.270.000 | 186.270.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 44.255.700 | 150 | 199.850.000 | 199.850.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500602091 | Găng tay thường, các số | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 120 | 20.211.075 | 150 | 708.500.000 | 708.500.000 | 0 |
| vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 16.240.980 | 150 | 672.750.000 | 672.750.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 15.858.450 | 150 | 636.350.000 | 636.350.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 44.255.700 | 150 | 672.750.000 | 672.750.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500602092 | Nhiệt kế thủy ngân | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 120 | 10.997.097 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500602093 | Oxy lỏng tinh khiết dùng trong y tế | vn5900980625 | CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI | 120 | 6.202.500 | 150 | 358.400.000 | 358.400.000 | 0 |
| 74 | PP2500602095 | Mạch máu nhân tạo thẳng 6mm | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 4.302.000 | 150 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 120 | 1.599.000 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500602096 | Mạch máu nhân tạo thẳng 8mm | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 4.302.000 | 150 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 76 | PP2500602097 | Mạch máu nhân tạo thẳng 16mm - 26mm | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 120 | 1.599.000 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 12.249.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500602098 | Phim laser khô 20 x 25 cm | vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 120 | 25.373.250 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0402090282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TUẤN | 120 | 25.373.250 | 150 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 | |||
| vn0401428000 | CÔNG TY TNHH AVH | 120 | 25.373.250 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 44.255.700 | 150 | 276.950.000 | 276.950.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500602099 | Phim laser khô 26 x 36 cm | vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 120 | 25.373.250 | 150 | 409.000.000 | 409.000.000 | 0 |
| vn0402090282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TUẤN | 120 | 25.373.250 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| vn0401428000 | CÔNG TY TNHH AVH | 120 | 25.373.250 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 44.255.700 | 150 | 422.920.000 | 422.920.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500602100 | Phim laser khô 35 x 43 cm | vn2901720991 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG | 120 | 25.373.250 | 150 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 |
| vn0402090282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TUẤN | 120 | 25.373.250 | 150 | 460.500.000 | 460.500.000 | 0 | |||
| vn0401428000 | CÔNG TY TNHH AVH | 120 | 25.373.250 | 150 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 44.255.700 | 150 | 496.905.000 | 496.905.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500602101 | Bình CO2 (40 lít/Bình) | vn5900980625 | CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI | 120 | 6.202.500 | 150 | 19.100.000 | 19.100.000 | 0 |
| 81 | PP2500602102 | Bình oxy lớn (40 lít/Bình) | vn5900980625 | CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI | 120 | 6.202.500 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500602103 | Bình oxy nhỏ (10 lít/ Bình) | vn5900980625 | CÔNG TY TNHH OXYGEN TUẤN ANH - GIA LAI | 120 | 6.202.500 | 150 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 83 | PP2500602105 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 43.225.000 | 43.225.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 58.846.574 | 150 | 42.995.000 | 42.995.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 3.028.605 | 150 | 42.925.000 | 42.925.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500602107 | Gạc thận nhân tạo | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 23.460.000 | 23.460.000 | 0 |
| 85 | PP2500602108 | Keo sinh học Bioglue | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 4.302.000 | 150 | 45.575.000 | 45.575.000 | 0 |
| 86 | PP2500602109 | Mạch máu thẳng đường kính 28mm | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 12.249.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500602110 | Mask thở CPAP không xâm nhập | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 2.671.575 | 150 | 12.579.000 | 12.579.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 329.250 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500602111 | Ống nối (shunt) động mạch cảnh tạm thời các cỡ | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 4.302.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500602113 | Dù bít ống động mạch | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 5.629.500 | 150 | 78.950.000 | 78.950.000 | 0 |
| 90 | PP2500602114 | Dù bít thông liên nhĩ (ASD) | vn0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | 120 | 1.910.250 | 150 | 65.320.000 | 65.320.000 | 0 |
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 5.629.500 | 150 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500602115 | Dù bít thông liên thất (VSD) | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 5.629.500 | 150 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500602116 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 180 độ | vn0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | 120 | 1.910.250 | 150 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 5.629.500 | 150 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500602117 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 45 độ | vn0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | 120 | 1.910.250 | 150 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 5.629.500 | 150 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500602118 | Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 2.700.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500602119 | Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 2.700.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500602120 | Ống thông hỗ trợ hút huyết khối | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 28.366.500 | 150 | 568.600.000 | 568.600.000 | 0 |
| 97 | PP2500602121 | Stent mạch thần kinh | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 28.366.500 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500602122 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 28.366.500 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500602123 | Bình chứa huyết khối | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500602124 | Dây nối với ống hút huyết khối | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500602125 | Óng thông hút huyết khối đoạn xa | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 177.870.000 | 177.870.000 | 0 |
| 102 | PP2500602126 | Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 329.994.000 | 329.994.000 | 0 |
| 103 | PP2500602127 | Vi dây dẫn chọc tách huyết khối (khoan huyết khối) | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500602128 | Bộ Ống thông hút huyết khối cỡ lớn | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 |
| 105 | PP2500602129 | Stent đỡ tĩnh mạch các cỡ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 106 | PP2500602130 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 107 | PP2500602131 | Ông thông chuyên dụng dùng trong can thiệp mạch và mạch ngoại biên | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500602132 | Bộ nguồn cho hệ thống hút huyết khối | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 25.270.688 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500602133 | Khung giá đỡ mạch ngoại vi | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 5.909.567 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500602134 | Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 12.249.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500602135 | Dây dẫn và dụng cụ điều khiển dây dẫn của hệ thống bào mảng xơ vữa | vn0401419711 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI CA | 120 | 12.249.000 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500602136 | Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện | vnz000038231 | HỘ KINH DOANH TRUNG PHẦN | 120 | 4.317.000 | 150 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| 113 | PP2500602137 | Nẹp khoá đa hướng xương gót | vnz000038231 | HỘ KINH DOANH TRUNG PHẦN | 120 | 4.317.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500602138 | Vít khóa 3.5mm tự taro dùng cho nẹp đa hướng các cỡ | vnz000038231 | HỘ KINH DOANH TRUNG PHẦN | 120 | 4.317.000 | 150 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 |
| 115 | PP2500602139 | Ống nội soi mềm tiêu hóa | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 |
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 120 | 6.000.000 | 150 | 239.600.000 | 239.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 16.925.325 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
1. PP2500602114 - Dù bít thông liên nhĩ (ASD)
2. PP2500602116 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 180 độ
3. PP2500602117 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 45 độ
1. PP2500602139 - Ống nội soi mềm tiêu hóa
1. PP2500602024 - Dụng cụ bắn ghim định vị lưới điều trị thoát vị
1. PP2500602123 - Bình chứa huyết khối
2. PP2500602124 - Dây nối với ống hút huyết khối
3. PP2500602125 - Óng thông hút huyết khối đoạn xa
4. PP2500602126 - Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ
5. PP2500602127 - Vi dây dẫn chọc tách huyết khối (khoan huyết khối)
6. PP2500602128 - Bộ Ống thông hút huyết khối cỡ lớn
7. PP2500602129 - Stent đỡ tĩnh mạch các cỡ
8. PP2500602130 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
9. PP2500602131 - Ông thông chuyên dụng dùng trong can thiệp mạch và mạch ngoại biên
10. PP2500602132 - Bộ nguồn cho hệ thống hút huyết khối
1. PP2500602031 - Băng dán trong suốt vô trùng kích thước 28x45cm
2. PP2500602045 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 20x8cm
3. PP2500602075 - Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu
4. PP2500602076 - Khóa ba ngã không dây
5. PP2500602080 - Gạc vaseline
6. PP2500602085 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
7. PP2500602086 - Bông thấm nước
8. PP2500602090 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
9. PP2500602091 - Găng tay thường, các số
1. PP2500602082 - Que thử tồn dư peroxide
1. PP2500602078 - Thủy tinh thể nhân tạo
1. PP2500602067 - Stent động mạch chi
1. PP2500602030 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 148x148mm, dày 0.6mm phù hợp với vít 1.6mm
2. PP2500602064 - Bộ hút huyết khối mạch vành
3. PP2500602068 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus mắt cáo rộng
4. PP2500602069 - Bóng nong mạch vành dùng cho CTO
5. PP2500602070 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao
1. PP2500602019 - Khẩu trang y tế vô trùng 4 dây
2. PP2500602023 - Mũ trùm đầu y tế
3. PP2500602058 - Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ
1. PP2500602118 - Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh
2. PP2500602119 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
1. PP2500602098 - Phim laser khô 20 x 25 cm
2. PP2500602099 - Phim laser khô 26 x 36 cm
3. PP2500602100 - Phim laser khô 35 x 43 cm
1. PP2500602136 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
2. PP2500602137 - Nẹp khoá đa hướng xương gót
3. PP2500602138 - Vít khóa 3.5mm tự taro dùng cho nẹp đa hướng các cỡ
1. PP2500602139 - Ống nội soi mềm tiêu hóa
1. PP2500602066 - Coil nút mạch não
2. PP2500602071 - Ống thông cho can thiệp mạch thần kinh
3. PP2500602072 - Vi ống thông đầu thẳng
4. PP2500602073 - Vi ống thông đầu gập góc
5. PP2500602120 - Ống thông hỗ trợ hút huyết khối
6. PP2500602121 - Stent mạch thần kinh
7. PP2500602122 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
1. PP2500602048 - Mask gây mê trẻ em, sơ sinh
2. PP2500602055 - Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương)
3. PP2500602074 - Nút chặn kim luồn
4. PP2500602079 - Đè lưỡi gỗ vô trùng
5. PP2500602080 - Gạc vaseline
6. PP2500602081 - Kim cánh bướm, các cỡ
7. PP2500602085 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
8. PP2500602090 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
9. PP2500602091 - Găng tay thường, các số
1. PP2500602113 - Dù bít ống động mạch
2. PP2500602114 - Dù bít thông liên nhĩ (ASD)
3. PP2500602115 - Dù bít thông liên thất (VSD)
4. PP2500602116 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 180 độ
5. PP2500602117 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 45 độ
1. PP2500602077 - Màng lọc dịch thận nhân tạo
1. PP2500602090 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
2. PP2500602091 - Găng tay thường, các số
1. PP2500602015 - Dây silicone nối lệ quản
1. PP2500602098 - Phim laser khô 20 x 25 cm
2. PP2500602099 - Phim laser khô 26 x 36 cm
3. PP2500602100 - Phim laser khô 35 x 43 cm
1. PP2500602023 - Mũ trùm đầu y tế
2. PP2500602046 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
3. PP2500602076 - Khóa ba ngã không dây
4. PP2500602080 - Gạc vaseline
5. PP2500602081 - Kim cánh bướm, các cỡ
6. PP2500602082 - Que thử tồn dư peroxide
7. PP2500602087 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
8. PP2500602088 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
9. PP2500602089 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
10. PP2500602105 - Dây hút dịch phẫu thuật
11. PP2500602107 - Gạc thận nhân tạo
12. PP2500602139 - Ống nội soi mềm tiêu hóa
1. PP2500602021 - Mạch máu nhân tạo thẳng 5mm
2. PP2500602095 - Mạch máu nhân tạo thẳng 6mm
3. PP2500602096 - Mạch máu nhân tạo thẳng 8mm
4. PP2500602108 - Keo sinh học Bioglue
5. PP2500602111 - Ống nối (shunt) động mạch cảnh tạm thời các cỡ
1. PP2500602017 - Khăn phẫu thuật 160cm x 240cm
2. PP2500602019 - Khẩu trang y tế vô trùng 4 dây
3. PP2500602023 - Mũ trùm đầu y tế
4. PP2500602032 - Bao chụp đầu đèn kích thước 60x60cm vô trùng
5. PP2500602042 - Gạc băng mắt vô trùng
6. PP2500602043 - Gạc cầu đa khoa
7. PP2500602044 - Gạc cầu sản khoa (Có dây rút)
8. PP2500602056 - Tạp dề nhựa PE, không tay
9. PP2500602057 - Bộ áo choàng phẫu thuật
10. PP2500602058 - Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ
11. PP2500602083 - Băng cuộn 9cm x 2.5m
12. PP2500602086 - Bông thấm nước
1. PP2500602007 - Cannulae động mạch trẻ em các cỡ
2. PP2500602008 - Cannulae tĩnh mạch 1 tầng các cỡ
3. PP2500602009 - Canuyn động mạch đùi người lớn các cỡ ECMO
4. PP2500602010 - Canuyn động mạch đùi trẻ em các cỡ ECMO
5. PP2500602011 - Canuyn tĩnh mạch cổ trẻ em các cỡ ECMO
6. PP2500602133 - Khung giá đỡ mạch ngoại vi
1. PP2500602078 - Thủy tinh thể nhân tạo
1. PP2500602062 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
1. PP2500602013 - Chăn làm ấm trẻ em dùng trong phẫu thuật
2. PP2500602023 - Mũ trùm đầu y tế
3. PP2500602034 - Bóng đèn đặt nội khí quản
4. PP2500602035 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
5. PP2500602036 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
6. PP2500602038 - Đài đánh bóng
7. PP2500602039 - Dây thông đường mật chữ T, các số
8. PP2500602041 - Eppendorf PCR 0.1ml
9. PP2500602046 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
10. PP2500602047 - Kim bướm sử dụng lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G
11. PP2500602048 - Mask gây mê trẻ em, sơ sinh
12. PP2500602049 - Nẹp gỗ cố định xương (tay, chân)
13. PP2500602050 - Nhiệt kế điện tử
14. PP2500602052 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
15. PP2500602053 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp
16. PP2500602054 - Quả bóp huyết áp kế
17. PP2500602055 - Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương)
18. PP2500602088 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
19. PP2500602089 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
20. PP2500602092 - Nhiệt kế thủy ngân
1. PP2500602095 - Mạch máu nhân tạo thẳng 6mm
2. PP2500602097 - Mạch máu nhân tạo thẳng 16mm - 26mm
1. PP2500602078 - Thủy tinh thể nhân tạo
1. PP2500602006 - Bộ mở thông dạ dày
2. PP2500602014 - Clip cầm máu có cán
1. PP2500602098 - Phim laser khô 20 x 25 cm
2. PP2500602099 - Phim laser khô 26 x 36 cm
3. PP2500602100 - Phim laser khô 35 x 43 cm
1. PP2500602023 - Mũ trùm đầu y tế
2. PP2500602030 - Lưới vá sọ Titan, kích thước 148x148mm, dày 0.6mm phù hợp với vít 1.6mm
3. PP2500602046 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
4. PP2500602047 - Kim bướm sử dụng lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G
5. PP2500602052 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
6. PP2500602053 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp
7. PP2500602055 - Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương)
8. PP2500602057 - Bộ áo choàng phẫu thuật
9. PP2500602058 - Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ
10. PP2500602076 - Khóa ba ngã không dây
11. PP2500602079 - Đè lưỡi gỗ vô trùng
12. PP2500602081 - Kim cánh bướm, các cỡ
13. PP2500602086 - Bông thấm nước
14. PP2500602088 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
15. PP2500602089 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
16. PP2500602090 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
17. PP2500602091 - Găng tay thường, các số
18. PP2500602092 - Nhiệt kế thủy ngân
19. PP2500602098 - Phim laser khô 20 x 25 cm
20. PP2500602099 - Phim laser khô 26 x 36 cm
21. PP2500602100 - Phim laser khô 35 x 43 cm
22. PP2500602105 - Dây hút dịch phẫu thuật
1. PP2500602012 - Catheter đường hầm
2. PP2500602048 - Mask gây mê trẻ em, sơ sinh
3. PP2500602051 - Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5)
4. PP2500602074 - Nút chặn kim luồn
5. PP2500602076 - Khóa ba ngã không dây
6. PP2500602085 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
7. PP2500602110 - Mask thở CPAP không xâm nhập
1. PP2500602086 - Bông thấm nước
2. PP2500602090 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
3. PP2500602091 - Găng tay thường, các số
4. PP2500602098 - Phim laser khô 20 x 25 cm
5. PP2500602099 - Phim laser khô 26 x 36 cm
6. PP2500602100 - Phim laser khô 35 x 43 cm
1. PP2500602061 - Bóng nong mạch vành
1. PP2500602061 - Bóng nong mạch vành
1. PP2500602063 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp
1. PP2500602016 - Dụng cụ cắt khâu nối tròn các cỡ
2. PP2500602097 - Mạch máu nhân tạo thẳng 16mm - 26mm
3. PP2500602109 - Mạch máu thẳng đường kính 28mm
4. PP2500602134 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ
5. PP2500602135 - Dây dẫn và dụng cụ điều khiển dây dẫn của hệ thống bào mảng xơ vữa
1. PP2500602062 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
2. PP2500602074 - Nút chặn kim luồn
3. PP2500602076 - Khóa ba ngã không dây
4. PP2500602079 - Đè lưỡi gỗ vô trùng
5. PP2500602085 - Bộ lọc khuẩn máy thở 3 chức năng
1. PP2500602006 - Bộ mở thông dạ dày
2. PP2500602062 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
1. PP2500602081 - Kim cánh bướm, các cỡ
2. PP2500602088 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
3. PP2500602089 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
1. PP2500602110 - Mask thở CPAP không xâm nhập
1. PP2500602093 - Oxy lỏng tinh khiết dùng trong y tế
2. PP2500602101 - Bình CO2 (40 lít/Bình)
3. PP2500602102 - Bình oxy lớn (40 lít/Bình)
4. PP2500602103 - Bình oxy nhỏ (10 lít/ Bình)
1. PP2500602062 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
2. PP2500602074 - Nút chặn kim luồn
3. PP2500602079 - Đè lưỡi gỗ vô trùng
4. PP2500602081 - Kim cánh bướm, các cỡ
5. PP2500602087 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
6. PP2500602105 - Dây hút dịch phẫu thuật
1. PP2500602056 - Tạp dề nhựa PE, không tay