Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400552314 | Chuông báo bằng tầng | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400552315 | Shoe dẫn hướng cửa tầng và cửa cabin | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 3.872.000 | 3.872.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400552316 | Nút gọi trong cabin số 1,2,3 và nút đóng, mở cửa nhanh (Step C dày) | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400552317 | Board MF3 điều khiển trong cabin | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400552318 | Board hiển thị trong cabin – MA9 | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400552319 | Shoes trượt dẫn hướng cabin (Ray 10mm) | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400552320 | Biến tần điều khiển cửa cabin BG221 | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 13.640.000 | 13.640.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400552321 | Động cơ điều khiển cửa cabin K300 (bao gồm encoder) | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 9.130.000 | 9.130.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400552322 | Bánh xe treo cửa tầng và cửa cabin | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 7.776.000 | 7.776.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 4.928.000 | 4.928.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400552323 | Bánh xe lệch tâm cửa tầng và cửa cabin | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400552324 | Kiếm cửa cabin (K200) | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400552325 | Nút stop tủ điều khiển chính | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 432.000 | 432.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 495.000 | 495.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400552326 | Sill cửa tầng | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 28.710.000 | 28.710.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400552327 | Sill cửa cabin | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400552328 | Khóa mở cửa tầng | vn0313492769 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THIÊN MÃ | 180 | 1.872.504 | 210 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0101403862 | CÔNG TY TNHH TK ELEVATOR VIỆT NAM | 180 | 1.872.504 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
1. PP2400552314 - Chuông báo bằng tầng
2. PP2400552315 - Shoe dẫn hướng cửa tầng và cửa cabin
3. PP2400552316 - Nút gọi trong cabin số 1,2,3 và nút đóng, mở cửa nhanh (Step C dày)
4. PP2400552317 - Board MF3 điều khiển trong cabin
5. PP2400552318 - Board hiển thị trong cabin – MA9
6. PP2400552319 - Shoes trượt dẫn hướng cabin (Ray 10mm)
7. PP2400552320 - Biến tần điều khiển cửa cabin BG221
8. PP2400552321 - Động cơ điều khiển cửa cabin K300 (bao gồm encoder)
9. PP2400552322 - Bánh xe treo cửa tầng và cửa cabin
10. PP2400552323 - Bánh xe lệch tâm cửa tầng và cửa cabin
11. PP2400552324 - Kiếm cửa cabin (K200)
12. PP2400552325 - Nút stop tủ điều khiển chính
13. PP2400552326 - Sill cửa tầng
14. PP2400552327 - Sill cửa cabin
15. PP2400552328 - Khóa mở cửa tầng
1. PP2400552314 - Chuông báo bằng tầng
2. PP2400552315 - Shoe dẫn hướng cửa tầng và cửa cabin
3. PP2400552316 - Nút gọi trong cabin số 1,2,3 và nút đóng, mở cửa nhanh (Step C dày)
4. PP2400552317 - Board MF3 điều khiển trong cabin
5. PP2400552318 - Board hiển thị trong cabin – MA9
6. PP2400552319 - Shoes trượt dẫn hướng cabin (Ray 10mm)
7. PP2400552320 - Biến tần điều khiển cửa cabin BG221
8. PP2400552321 - Động cơ điều khiển cửa cabin K300 (bao gồm encoder)
9. PP2400552322 - Bánh xe treo cửa tầng và cửa cabin
10. PP2400552323 - Bánh xe lệch tâm cửa tầng và cửa cabin
11. PP2400552324 - Kiếm cửa cabin (K200)
12. PP2400552325 - Nút stop tủ điều khiển chính
13. PP2400552326 - Sill cửa tầng
14. PP2400552327 - Sill cửa cabin
15. PP2400552328 - Khóa mở cửa tầng