Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MINH SON PHACO PHAMACY JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BINH VIET DUC CO.,LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ENDOPHACO PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500602140 | Acetazolamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.080.092 | 180 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| 2 | PP2500602141 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.492.400 | 180 | 14.980.000 | 14.980.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 1.495.200 | 180 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500602142 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 63.982.000 | 180 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 2.962.830.000 | 2.962.830.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500602143 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| 5 | PP2500602144 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 2.013.700 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 9.796.484 | 180 | 88.360.000 | 88.360.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500602145 | Amlodipine; Indapamide; Perindopril Arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 7 | PP2500602146 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 150 | 3.280.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500602147 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 650.790.000 | 650.790.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 35.661.500 | 180 | 695.250.000 | 695.250.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500602148 | Amylase + Lipase + Protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 123.327.000 | 123.327.000 | 0 |
| 10 | PP2500602149 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 150 | 3.300.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500602151 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 5.714.000 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500602152 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.492.400 | 180 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 572.040 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500602154 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 51.746.000 | 51.746.000 | 0 |
| 14 | PP2500602155 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.080.092 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 15 | PP2500602156 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.080.092 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 16 | PP2500602157 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 876.645.000 | 876.645.000 | 0 |
| 17 | PP2500602158 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 19.343.500 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500602159 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 28.996.800 | 180 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 28.996.800 | 180 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500602160 | Ceftazidim, Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 3.880.800.000 | 3.880.800.000 | 0 |
| 20 | PP2500602161 | Ceftizoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 35.661.500 | 180 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500602162 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 35.661.500 | 180 | 165.240.000 | 165.240.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500602164 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 35.661.500 | 180 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 2.983.220 | 180 | 19.335.000 | 19.335.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500602165 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 35.661.500 | 180 | 30.765.000 | 30.765.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 2.983.220 | 180 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500602166 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 900.900.000 | 900.900.000 | 0 |
| 25 | PP2500602167 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 35.661.500 | 180 | 64.025.000 | 64.025.000 | 0 |
| 26 | PP2500602168 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 8.054.790 | 180 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500602169 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.489.420 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500602170 | Citicolin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.832.040 | 180 | 273.700.000 | 273.700.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 5.530.000 | 180 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 19.343.500 | 180 | 276.500.000 | 276.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500602171 | Clindamycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 10.235.400 | 180 | 235.987.500 | 235.987.500 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 63.982.000 | 180 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500602172 | Colistimethat natri | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 18.802.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500602173 | Cyclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 4.910.400 | 180 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500602174 | Cyclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 33 | PP2500602175 | Dapagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.013.328 | 180 | 3.210.000 | 3.210.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 2.983.220 | 180 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 5.714.000 | 180 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500602176 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 61.000.000 | 180 | 114.296.000 | 114.296.000 | 0 |
| 35 | PP2500602177 | Diosmin + Hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 1.104.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500602178 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 30.776.000 | 30.776.000 | 0 |
| 37 | PP2500602179 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 704.970.000 | 704.970.000 | 0 |
| 38 | PP2500602180 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 13.008.084 | 180 | 613.860.000 | 613.860.000 | 0 |
| 39 | PP2500602182 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 4.788.966 | 180 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 40 | PP2500602183 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.080.092 | 180 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 41 | PP2500602184 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.080.092 | 180 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 42 | PP2500602185 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 96.120.000 | 96.120.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 4.910.400 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500602186 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500602187 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500602188 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 51.927.750 | 51.927.750 | 0 |
| 46 | PP2500602189 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 3.498.000 | 180 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 |
| 47 | PP2500602190 | Fluconazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.492.400 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 61.000.000 | 180 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500602191 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 4.788.966 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 49 | PP2500602192 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 295.470.000 | 295.470.000 | 0 |
| 50 | PP2500602193 | Furosemide + Spironolactone | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 51 | PP2500602194 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 1.034.000 | 180 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 98.000 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500602195 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 8.045.600 | 180 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 53 | PP2500602196 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 150 | 3.485.200 | 180 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 9.796.484 | 180 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| vn0103734517 | CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y | 150 | 3.485.200 | 180 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500602197 | Granisetron | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 18.802.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500602199 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 373.065.000 | 373.065.000 | 0 |
| 56 | PP2500602200 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| 57 | PP2500602201 | Itopride hydrochloride | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.832.040 | 180 | 15.102.000 | 15.102.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 572.040 | 180 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500602202 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 5.714.000 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500602203 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 5.714.000 | 180 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500602204 | Kali aspartat + Magnesi aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.013.328 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500602205 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.013.328 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500602206 | Kẽm gluconat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 9.796.484 | 180 | 7.125.000 | 7.125.000 | 0 |
| 63 | PP2500602208 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 74.930.000 | 74.930.000 | 0 |
| 64 | PP2500602209 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.534.000 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500602210 | Manitol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 9.796.484 | 180 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 |
| 66 | PP2500602211 | Metformin hydroclorid; Sitagliptin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.492.400 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 19.343.500 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500602212 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 337.500 | 180 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 150 | 19.343.500 | 180 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500602213 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 8.054.790 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500602214 | Methylprednisolone | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 29.025.000 | 29.025.000 | 0 |
| 70 | PP2500602215 | Methylprednisolone | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.492.400 | 180 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 61.000.000 | 180 | 66.080.000 | 66.080.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500602216 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.013.328 | 180 | 3.238.400 | 3.238.400 | 0 |
| 72 | PP2500602217 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.013.328 | 180 | 6.902.000 | 6.902.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 6.844.000 | 6.844.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500602218 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 1.155.000 | 180 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 74 | PP2500602220 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 61.000.000 | 180 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 75 | PP2500602221 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 35.661.500 | 180 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 9.796.484 | 180 | 93.585.000 | 93.585.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500602222 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 1.034.000 | 180 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 77 | PP2500602224 | Natri Clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 4.998.000 | 180 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 4.998.000 | 180 | 249.550.000 | 249.550.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 8.045.600 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500602225 | Natri Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 1.460.000 | 180 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500602226 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500602227 | Nicardipin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 537.495.700 | 537.495.700 | 0 |
| 81 | PP2500602228 | Nicardipine hydrochlorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 8.045.600 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 82 | PP2500602229 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 9.425.000 | 180 | 386.250.000 | 386.250.000 | 0 |
| 83 | PP2500602230 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 1.079.820.000 | 1.079.820.000 | 0 |
| 84 | PP2500602231 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.013.328 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500602232 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.013.328 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500602233 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| 87 | PP2500602234 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500602235 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 2.983.220 | 180 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500602236 | Perindopril arginine; Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500602237 | Piperacilin+ Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500602239 | Piroxicam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 150 | 8.045.600 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.489.420 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.013.328 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500602240 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 9.425.000 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500602243 | Recombinant Human Erythropoietin alfa | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 38.430.000 | 180 | 1.921.500.000 | 1.921.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500602244 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 61.000.000 | 180 | 513.479.140 | 513.479.140 | 0 |
| 95 | PP2500602245 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 61.000.000 | 180 | 2.217.936.000 | 2.217.936.000 | 0 |
| 96 | PP2500602246 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 150 | 960.000 | 180 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500602247 | Salbutamol; Ipratropium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 136.600.000 | 136.600.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 3.120.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500602248 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 437.000 | 180 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 150 | 437.000 | 180 | 21.160.000 | 21.160.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 437.000 | 180 | 16.764.700 | 16.764.700 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 150 | 437.000 | 180 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500602250 | Sitagliptin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 1.495.200 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 1.115.200 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500602251 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.160.000 | 180 | 458.000.000 | 458.000.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 150 | 9.160.000 | 180 | 439.600.000 | 439.600.000 | 0 | |||
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 9.160.000 | 180 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500602252 | Sorafenib | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 150 | 20.700.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 20.700.000 | 180 | 958.500.000 | 958.500.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500602253 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 41.605.000 | 41.605.000 | 0 |
| 103 | PP2500602254 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 104 | PP2500602255 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 2.534.000 | 180 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 105 | PP2500602256 | Spironolactone | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 9.287.720 | 180 | 101.970.000 | 101.970.000 | 0 |
| 106 | PP2500602257 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.080.092 | 180 | 5.241.600 | 5.241.600 | 0 |
| 107 | PP2500602258 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 730.884 | 180 | 13.476.000 | 13.476.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 13.008.084 | 180 | 15.560.000 | 15.560.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 9.796.484 | 180 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500602259 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 730.884 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 13.008.084 | 180 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 9.796.484 | 180 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500602260 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 117.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500602262 | Terpin hydrat + Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 2.983.220 | 180 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 |
| 111 | PP2500602263 | Thiamin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 6.013.328 | 180 | 21.280.000 | 21.280.000 | 0 |
| 112 | PP2500602264 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 4.788.966 | 180 | 192.358.320 | 192.358.320 | 0 |
| 113 | PP2500602267 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 61.000.000 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500602268 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 2.489.420 | 180 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 2.080.092 | 180 | 45.486.000 | 45.486.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500602269 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 150 | 10.235.400 | 180 | 275.520.000 | 275.520.000 | 0 |
| 116 | PP2500602271 | Vinorelbine | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 33.000.000 | 180 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500602272 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 150 | 2.430.000 | 180 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 118 | PP2500602273 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 18.802.000 | 180 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 119 | PP2500602274 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 5.714.000 | 180 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 |
1. PP2500602212 - Methotrexat
1. PP2500602170 - Citicolin
2. PP2500602201 - Itopride hydrochloride
1. PP2500602218 - Mirtazapin
1. PP2500602252 - Sorafenib
1. PP2500602144 - Amikacin
1. PP2500602224 - Natri Clorid
1. PP2500602141 - Aciclovir
2. PP2500602152 - Budesonid
3. PP2500602190 - Fluconazol
4. PP2500602211 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin
5. PP2500602215 - Methylprednisolone
1. PP2500602251 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500602224 - Natri Clorid
1. PP2500602248 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2500602171 - Clindamycin
2. PP2500602269 - Vancomycin
1. PP2500602209 - Magnesi aspartat + kali aspartat
2. PP2500602255 - Spironolacton
1. PP2500602146 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500602243 - Recombinant Human Erythropoietin alfa
1. PP2500602229 - Ofloxacin
2. PP2500602240 - Pramipexol
1. PP2500602176 - Diosmectit
2. PP2500602190 - Fluconazol
3. PP2500602215 - Methylprednisolone
4. PP2500602220 - Montelukast
5. PP2500602244 - Rituximab
6. PP2500602245 - Rituximab
7. PP2500602267 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500602258 - Tacrolimus
2. PP2500602259 - Tacrolimus
1. PP2500602225 - Natri Diclofenac
1. PP2500602251 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500602196 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500602142 - Albumin
2. PP2500602171 - Clindamycin
1. PP2500602142 - Albumin
2. PP2500602154 - Carbetocin
3. PP2500602174 - Cyclosporin
4. PP2500602185 - Dutasterid
5. PP2500602186 - Enoxaparin natri
6. PP2500602187 - Enoxaparin natri
7. PP2500602208 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
8. PP2500602227 - Nicardipin hydrochlorid
9. PP2500602247 - Salbutamol; Ipratropium bromid
10. PP2500602260 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2500602173 - Cyclosporin
2. PP2500602185 - Dutasterid
1. PP2500602149 - Bacillus subtilis
1. PP2500602152 - Budesonid
2. PP2500602201 - Itopride hydrochloride
1. PP2500602144 - Amikacin
2. PP2500602147 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
3. PP2500602157 - Carboplatin
4. PP2500602162 - Ceftriaxon
5. PP2500602179 - Docetaxel
6. PP2500602188 - Etoposid
7. PP2500602192 - Fluorouracil (5-FU)
8. PP2500602199 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
9. PP2500602200 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
10. PP2500602230 - Oxaliplatin
11. PP2500602233 - Paclitaxel
12. PP2500602234 - Paclitaxel
1. PP2500602147 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2500602161 - Ceftizoxim
3. PP2500602162 - Ceftriaxon
4. PP2500602164 - Cefuroxim
5. PP2500602165 - Cefuroxim
6. PP2500602167 - Ciprofloxacin
7. PP2500602221 - Moxifloxacin
1. PP2500602159 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500602195 - Gentamicin
2. PP2500602224 - Natri Clorid
3. PP2500602228 - Nicardipine hydrochlorid
4. PP2500602239 - Piroxicam
1. PP2500602169 - Citicolin
2. PP2500602239 - Piroxicam
3. PP2500602268 - Valproat natri
1. PP2500602252 - Sorafenib
1. PP2500602180 - Doripenem
2. PP2500602258 - Tacrolimus
3. PP2500602259 - Tacrolimus
1. PP2500602175 - Dapagliflozin
2. PP2500602204 - Kali aspartat + Magnesi aspartat
3. PP2500602205 - Kali clorid
4. PP2500602216 - Metoclopramid
5. PP2500602217 - Metronidazol
6. PP2500602231 - Oxytocin
7. PP2500602232 - Oxytocin
8. PP2500602239 - Piroxicam
9. PP2500602263 - Thiamin hydroclorid
1. PP2500602168 - Citicolin
2. PP2500602213 - Methyldopa
1. PP2500602172 - Colistimethat natri
2. PP2500602197 - Granisetron
3. PP2500602273 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500602189 - Filgrastim
1. PP2500602177 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500602140 - Acetazolamid
2. PP2500602155 - Carbimazol
3. PP2500602156 - Carbimazol
4. PP2500602183 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500602184 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500602257 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
7. PP2500602268 - Valproat natri
1. PP2500602248 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2500602145 - Amlodipine; Indapamide; Perindopril Arginine
2. PP2500602148 - Amylase + Lipase + Protease
3. PP2500602160 - Ceftazidim, Avibactam
4. PP2500602166 - Choline alfoscerat
5. PP2500602178 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500602226 - Nefopam hydroclorid
7. PP2500602236 - Perindopril arginine; Amlodipin
8. PP2500602237 - Piperacilin+ Tazobactam
1. PP2500602170 - Citicolin
1. PP2500602141 - Aciclovir
2. PP2500602250 - Sitagliptin
1. PP2500602194 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500602222 - Mupirocin
1. PP2500602271 - Vinorelbine
1. PP2500602248 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2500602144 - Amikacin
2. PP2500602196 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2500602206 - Kẽm gluconat
4. PP2500602210 - Manitol
5. PP2500602221 - Moxifloxacin
6. PP2500602258 - Tacrolimus
7. PP2500602259 - Tacrolimus
1. PP2500602248 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2500602196 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500602158 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500602170 - Citicolin
3. PP2500602211 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin
4. PP2500602212 - Methotrexat
1. PP2500602182 - Doxycyclin
2. PP2500602191 - Fluconazol
3. PP2500602264 - Tigecyclin
1. PP2500602247 - Salbutamol; Ipratropium bromid
1. PP2500602143 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500602151 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500602177 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500602193 - Furosemide + Spironolactone
5. PP2500602202 - Ivabradin
6. PP2500602203 - Ivabradin
7. PP2500602214 - Methylprednisolone
8. PP2500602217 - Metronidazol
9. PP2500602253 - Sorbitol
10. PP2500602254 - Spiramycin + Metronidazol
11. PP2500602256 - Spironolactone
1. PP2500602250 - Sitagliptin
1. PP2500602194 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500602272 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500602159 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500602164 - Cefuroxim
2. PP2500602165 - Cefuroxim
3. PP2500602175 - Dapagliflozin
4. PP2500602235 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
5. PP2500602262 - Terpin hydrat + Codein phosphat
1. PP2500602251 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500602151 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500602175 - Dapagliflozin
3. PP2500602202 - Ivabradin
4. PP2500602203 - Ivabradin
5. PP2500602274 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500602246 - Rivaroxaban