Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of QUANG PHAT TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC TUAN TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500642289 | Thiết bị y tế thông thường | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 14.095.908 | 150 | 1.243.325.463 | 1.243.325.463 | 0 |
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.415.327 | 150 | 1.195.993.163 | 1.195.993.163 | 0 | |||
| vn3200115130 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | 120 | 14.095.908 | 150 | 1.176.516.540 | 1.176.516.540 | 0 | |||
| 2 | PP2500642290 | Vật tư xét nghiệm cho máy ADAMS A1c Lite HA-8380V Arkray | vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 2.677.483 | 150 | 267.748.260 | 267.748.260 | 0 |
| 3 | PP2500642291 | Vật tư xét nghiệm cho máy xét nghiệm miễn dịch AFIAS-6 | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 15.553.161 | 150 | 351.126.728 | 351.126.728 | 0 |
| 4 | PP2500642292 | Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học BC-6000 Mindray | vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 7.319.419 | 150 | 276.176.000 | 276.176.000 | 0 |
| vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 120 | 7.319.419 | 150 | 247.760.000 | 247.760.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.415.327 | 150 | 280.485.700 | 280.485.700 | 0 | |||
| vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 7.319.419 | 150 | 415.578.750 | 415.578.750 | 0 | |||
| vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 15.553.161 | 150 | 520.041.860 | 520.041.860 | 0 | |||
| 5 | PP2500642293 | Vật tư xét nghiệm cho máy sinh hóa tự động Mindray BS430 | vn0101540844 | Công ty TNHH Vạn Niên | 120 | 15.553.161 | 150 | 684.080.000 | 684.080.000 | 0 |
| 6 | PP2500642294 | Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học 19 thông số Celltac alpha MEK-6510K | vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 7.319.419 | 150 | 111.750.000 | 111.750.000 | 0 |
| vn3101117916 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV LONG CHÂU | 120 | 7.319.419 | 150 | 102.250.000 | 102.250.000 | 0 | |||
| vn3101091859 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | 120 | 21.415.327 | 150 | 119.850.000 | 119.850.000 | 0 | |||
| vn0306089887 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC TUẤN | 120 | 7.319.419 | 150 | 146.600.000 | 146.600.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 2.119.000 | 150 | 198.400.000 | 198.400.000 | 0 |
1. PP2500642292 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học BC-6000 Mindray
2. PP2500642294 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học 19 thông số Celltac alpha MEK-6510K
1. PP2500642292 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học BC-6000 Mindray
2. PP2500642294 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học 19 thông số Celltac alpha MEK-6510K
1. PP2500642289 - Thiết bị y tế thông thường
1. PP2500642289 - Thiết bị y tế thông thường
2. PP2500642292 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học BC-6000 Mindray
3. PP2500642294 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học 19 thông số Celltac alpha MEK-6510K
1. PP2500642289 - Thiết bị y tế thông thường
1. PP2500642290 - Vật tư xét nghiệm cho máy ADAMS A1c Lite HA-8380V Arkray
1. PP2500642292 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học BC-6000 Mindray
2. PP2500642294 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học 19 thông số Celltac alpha MEK-6510K
1. PP2500642291 - Vật tư xét nghiệm cho máy xét nghiệm miễn dịch AFIAS-6
2. PP2500642292 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học BC-6000 Mindray
3. PP2500642293 - Vật tư xét nghiệm cho máy sinh hóa tự động Mindray BS430
1. PP2500642294 - Vật tư xét nghiệm cho máy huyết học 19 thông số Celltac alpha MEK-6510K