Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600247490 | Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600 | vn0104208161 | CÔNG TY TNHH GIA LONG PHÁT | 120 | 154.944.314 | 150 | 1.165.632.000 | 1.165.632.000 | 0 |
| 2 | PP2600247491 | Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 93.000.000 | 160 | 4.606.674.408 | 4.606.674.408 | 0 |
| 3 | PP2600247492 | Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: XN1000 (Hoặc tương thích với Máy XN1000) | vn0104208161 | CÔNG TY TNHH GIA LONG PHÁT | 120 | 154.944.314 | 150 | 6.536.068.090 | 6.536.068.090 | 0 |
| 4 | PP2600247493 | Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động cho Máy hãng Beckman Coulter Model: UniCel DxH 690 (Hoặc tương thích với Máy uniCel DxH 690) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 31.997.338 | 150 | 1.474.980.000 | 1.474.980.000 | 0 |
| 5 | PP2600247494 | Bộ hóa chất xét nghiệm máy phân tích huyết học tự động Hãng Beckman Coulter - Mỹ, Model: UniCel DxH 560 (Hoặc tương thích với Máy UniCel DxH 560) | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 31.997.338 | 150 | 123.698.880 | 123.698.880 | 0 |
| 6 | PP2600247495 | Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bằng phương pháp gelcard tự động sử dụng cho Máy Hãng Grifols Model: Wadiana | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 41.137.714 | 150 | 1.143.112.656 | 1.143.112.656 | 0 |
| 7 | PP2600247496 | Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 41.137.714 | 150 | 913.773.000 | 913.773.000 | 0 |
| 8 | PP2600247497 | Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động | vn0310175031 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ VÀ CÔNG NGHỆ CUỘC SỐNG | 120 | 6.601.920 | 150 | 329.600.000 | 329.600.000 | 0 |
| vn0314026489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ VŨ BẢO | 120 | 6.601.920 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600247498 | Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISON XL | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 36.613.140 | 150 | 1.830.656.976 | 1.830.656.976 | 0 |
| 10 | PP2600247499 | Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 120 | 274.530.089 | 150 | 2.480.235.424 | 2.480.235.424 | 0 |
| 11 | PP2600247500 | Bộ hoá chất xét nghiệm nuôi cấy Helicobacter pylori | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 97.248.425 | 150 | 1.402.648.080 | 1.402.648.080 | 0 |
| 12 | PP2600247501 | Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 120 | 274.530.089 | 150 | 11.252.852.180 | 11.252.852.180 | 0 |
| 13 | PP2600247502 | Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX | vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 120 | 177.510.004 | 180 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600247503 | Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động | vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 120 | 177.510.004 | 180 | 2.010.500.200 | 2.010.500.200 | 0 |
| 15 | PP2600247504 | Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc) | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 97.248.425 | 150 | 861.020.400 | 861.020.400 | 0 |
| 16 | PP2600247505 | Bộ hóa chất xét nghiệm Elisa hoàn toàn tự động | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 120 | 49.538.639 | 150 | 2.308.227.264 | 2.308.227.264 | 0 |
| 17 | PP2600247506 | Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus) | vn0106754504 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHỊP CẦU VÀNG | 120 | 12.285.000 | 150 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 18 | PP2600247507 | Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180) | vn0310502747 | CÔNG TY CỔ PHẦN KD HEALTH CARE | 120 | 250.000.000 | 150 | 466.707.047 | 466.707.047 | 0 |
| 19 | PP2600247508 | Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX ) | vn0315806114 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT | 120 | 21.858.034 | 150 | 1.092.901.680 | 1.092.901.680 | 0 |
| 20 | PP2600247509 | Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động. | vn0310502747 | CÔNG TY CỔ PHẦN KD HEALTH CARE | 120 | 250.000.000 | 150 | 8.085.262.541 | 8.085.262.541 | 0 |
| 21 | PP2600247510 | Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500) | vn0302832734 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT A.V.L | 120 | 29.937.600 | 150 | 1.496.880.000 | 1.496.880.000 | 0 |
| 22 | PP2600247511 | Chất cố định tiêu bản Formalin, pha loãng trung tính 10% | vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 52.707.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 23 | PP2600247513 | Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| 24 | PP2600247514 | Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| 25 | PP2600247516 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức cao | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 26 | PP2600247517 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức thấp | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 27 | PP2600247518 | Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 53.046.000 | 53.046.000 | 0 |
| 28 | PP2600247519 | Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 53.046.000 | 53.046.000 | 0 |
| 29 | PP2600247520 | Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 790.200.000 | 790.200.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 10.925.332 | 150 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600247521 | Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 790.200.000 | 790.200.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 10.925.332 | 150 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600247522 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 |
| 32 | PP2600247523 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 |
| 33 | PP2600247524 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức cao | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| 34 | PP2600247525 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức thấp | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 24.213.640 | 150 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| 35 | PP2600247526 | Hóa chất nội kiểm tim mạch mức cao | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 10.925.332 | 150 | 49.666.600 | 49.666.600 | 0 |
| 36 | PP2600247527 | Hóa chất nội kiểm tim mạch mức thấp | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 10.925.332 | 150 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 |
| 37 | PP2600247528 | Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV | vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 120 | 15.335.600 | 150 | 402.780.000 | 402.780.000 | 0 |
| vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 120 | 15.335.600 | 150 | 300.160.000 | 300.160.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600247529 | Kit Real-time PCR phát hiện/định lượng virus EBV | vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 120 | 15.335.600 | 150 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 120 | 15.335.600 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600247530 | Test nhanh Dengue NS1Ag | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 51.975.000 | 150 | 968.625.000 | 968.625.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 97.248.425 | 150 | 629.370.000 | 629.370.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 80.028.017 | 150 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 52.707.000 | 150 | 1.014.750.000 | 1.014.750.000 | 0 | |||
| vn0316736935 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÊ | 120 | 51.975.000 | 150 | 2.504.250.000 | 2.504.250.000 | 0 | |||
| vn0104500222 | Công ty cổ phần dược phẩm An AN | 120 | 51.975.000 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0302376496 | CÔNG TY TNHH M.D.S. TRUNG THIỆN | 120 | 54.448.978 | 180 | 2.317.500.000 | 2.317.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600247531 | Test Dị ứng thực phẩm | vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 120 | 177.510.004 | 180 | 1.272.000.000 | 1.272.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600247532 | Test Dị ứng hô hấp | vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 120 | 177.510.004 | 180 | 1.368.000.000 | 1.368.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600247533 | Test dị ứng sữa và phân tử sữa có đạm bò | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 120 | 44.000.000 | 150 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| vn0310631534 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 120 | 177.510.004 | 180 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 |
1. PP2600247513 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
2. PP2600247514 - Hóa chất nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
3. PP2600247516 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức cao
4. PP2600247517 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức thấp
5. PP2600247518 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức âm tính
6. PP2600247519 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức dương tính
7. PP2600247520 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1
8. PP2600247521 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2
9. PP2600247522 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa 1
10. PP2600247523 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa 2
11. PP2600247524 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức cao
12. PP2600247525 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa nước tiểu mức thấp
1. PP2600247497 - Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động
1. PP2600247533 - Test dị ứng sữa và phân tử sữa có đạm bò
1. PP2600247508 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích khi máu sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model:Rapid Lab 348EX (Hoặc tương thích với Máy Rapid Lab 348EX )
1. PP2600247510 - Bộ hóa chất xét nghiệm khí máu sử dụng cho Máy GEM Primer 3500 (Hoặc tương thích với Máy GEM3500)
1. PP2600247520 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 1
2. PP2600247521 - Hóa chất nội kiểm Protein đặc hiệu 2
3. PP2600247526 - Hóa chất nội kiểm tim mạch mức cao
4. PP2600247527 - Hóa chất nội kiểm tim mạch mức thấp
1. PP2600247528 - Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV
2. PP2600247529 - Kit Real-time PCR phát hiện/định lượng virus EBV
1. PP2600247498 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy LIAISON XL
1. PP2600247490 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: CS 1600
2. PP2600247492 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động sử dụng cho Máy hãng Sysmex Model: XN1000 (Hoặc tương thích với Máy XN1000)
1. PP2600247491 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích đông máu tự động theo phương pháp đo từ
1. PP2600247502 - Bộ hoá chất Máy cấy máu tự động sử dụng cho Máy Bactec FX
2. PP2600247503 - Bộ hóa chất xét nghiệm định danh, kháng sinh đồ tự động
3. PP2600247531 - Test Dị ứng thực phẩm
4. PP2600247532 - Test Dị ứng hô hấp
5. PP2600247533 - Test dị ứng sữa và phân tử sữa có đạm bò
1. PP2600247506 - Bộ hóa chất xét nghiện phân tích nước tiểu tự động sử dụng cho Máy hãng Siemens, Model: Clinitek Novus (Hoặc tương thích với Máy Clinitek Novus)
1. PP2600247530 - Test nhanh Dengue NS1Ag
1. PP2600247499 - Bộ hóa chất xét nghiệm miễn dịch tự động sử dụng cho Máy hãng Abbott, Model:Architert i2000SR
2. PP2600247501 - Bộ hóa chất xét nghiệm sử dụng cho Máy sinh hóa- miễn dịch tự động tích hợp
1. PP2600247500 - Bộ hoá chất xét nghiệm nuôi cấy Helicobacter pylori
2. PP2600247504 - Bộ hóa chất xét nghiệm định danh vi khuẩn, nấm và làm kháng sinh đồ hoàn toàn tự động (thực hiện được kháng nấm đồ, định danh các vi khuẩn khó mọc)
3. PP2600247530 - Test nhanh Dengue NS1Ag
1. PP2600247530 - Test nhanh Dengue NS1Ag
1. PP2600247497 - Bộ hóa chất xét nghiệm nhuộm Gram tự động
1. PP2600247511 - Chất cố định tiêu bản Formalin, pha loãng trung tính 10%
2. PP2600247530 - Test nhanh Dengue NS1Ag
1. PP2600247507 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích ion đồ tự động sử dụng cho Máy Máy hãng Roche, Model: AVL 9180 (Hoặc tương thích với Máy Roche AVL 9180)
2. PP2600247509 - Bộ hóa chất xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động.
1. PP2600247530 - Test nhanh Dengue NS1Ag
1. PP2600247505 - Bộ hóa chất xét nghiệm Elisa hoàn toàn tự động
1. PP2600247530 - Test nhanh Dengue NS1Ag
1. PP2600247528 - Kit Real-time PCR phát hiện/ định lượng CMV
2. PP2600247529 - Kit Real-time PCR phát hiện/định lượng virus EBV
1. PP2600247530 - Test nhanh Dengue NS1Ag
1. PP2600247495 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bằng phương pháp gelcard tự động sử dụng cho Máy Hãng Grifols Model: Wadiana
2. PP2600247496 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích nhóm máu bán tự động bằng phương pháp gelcard
1. PP2600247493 - Bộ hóa chất xét nghiệm phân tích huyết học tự động cho Máy hãng Beckman Coulter Model: UniCel DxH 690 (Hoặc tương thích với Máy uniCel DxH 690)
2. PP2600247494 - Bộ hóa chất xét nghiệm máy phân tích huyết học tự động Hãng Beckman Coulter - Mỹ, Model: UniCel DxH 560 (Hoặc tương thích với Máy UniCel DxH 560)