Provide elevator maintenance services at Da Hang Hospital

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Provide elevator maintenance services at Da Hang Hospital
Fields
Phi tư vấn
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Provide elevator maintenance services at Da Nang Hospital
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
All in one
Award date
09:00 18/06/2025
Bid opening completion time
09:04 18/06/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
7
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500239031 Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 131.197.000 94.461.840 28
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 99.727.200 99.727.200 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 104.957.600 104.957.600 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 123.200.000 123.200.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 120.696.000 120.696.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 100.278.000 100.278.000 0
2 PP2500239032 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 74.729.000 53.804.880 28
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 56.758.320 56.758.320 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 59.783.200 59.783.200 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 61.600.000 61.600.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 68.748.000 68.748.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 54.573.000 54.573.000 0
3 PP2500239033 Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 84.039.500 60.508.440 28
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 63.899.280 63.899.280 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 67.231.600 67.231.600 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 61.600.000 61.600.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 77.316.000 77.316.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 60.625.000 60.625.000 0
4 PP2500239034 Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 82.433.000 59.351.760 28
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 62.668.080 62.668.080 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 65.954.400 65.954.400 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 61.600.000 61.600.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 75.852.000 75.852.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 53.087.000 53.087.000 0
5 PP2500239035 Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 82.433.000 59.351.760 28
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 62.668.080 62.668.080 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 65.954.400 65.954.400 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 61.600.000 61.600.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 75.852.000 75.852.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 50.087.000 50.087.000 0
6 PP2500239036 Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 82.433.000 59.351.760 28
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 62.668.080 62.668.080 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 65.954.400 65.954.400 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 61.600.000 61.600.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 75.852.000 75.852.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 53.587.000 53.587.000 0
7 PP2500239037 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 247.857.000 178.457.040 28
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 188.373.600 188.373.600 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 198.285.600 198.285.600 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 184.800.000 184.800.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 228.024.000 228.024.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 190.107.000 190.107.000 0
8 PP2500239038 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 65.586.000 47.221.920 28
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 49.863.600 49.863.600 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 52.468.800 52.468.800 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 61.600.000 61.600.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 60.336.000 60.336.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 45.630.000 45.630.000 0
9 PP2500239039 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 139.866.668 102.102.668 27
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 106.375.680 106.375.680 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 111.893.334 111.893.334 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 123.200.000 123.200.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 105.913.000 105.913.000 0
10 PP2500239040 Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 69.933.334 51.051.334 27
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 53.187.840 53.187.840 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 55.946.667 55.946.667 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 61.600.000 61.600.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 45.456.000 45.456.000 0
11 PP2500239041 Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa) vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 34.966.667 25.525.667 27
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 26.593.920 26.593.920 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 27.973.334 27.973.334 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 26.400.000 26.400.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 25.728.000 25.728.000 0
12 PP2500239042 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 175.827.999 124.837.879 29
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 133.708.320 133.708.320 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 140.662.398 140.662.398 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 110.880.000 110.880.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 120.288.000 120.288.000 0
13 PP2500239043 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 67.901.333 48.209.946 29
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 51.587.280 51.587.280 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 54.321.066 54.321.066 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 36.960.000 36.960.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 44.135.000 44.135.000 0
14 PP2500239044 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 58.609.333 41.612.626 29
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 44.569.440 44.569.440 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 46.887.466 46.887.466 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 36.960.000 36.960.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 38.096.000 38.096.000 0
15 PP2500239045 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 58.609.333 41.612.626 29
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 44.569.440 44.569.440 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 46.887.466 46.887.466 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 36.960.000 36.960.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 38.096.000 38.096.000 0
16 PP2500239046 Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji vn0301417069 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC 90 7.205.246 120 87.914.000 87.914.000 0
vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 117.218.666 80.880.880 31
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 89.138.880 89.138.880 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 93.774.932 93.774.932 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 68.640.000 68.640.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 70.192.000 70.192.000 0
17 PP2500239047 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa vn0301417069 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC 90 7.205.246 120 87.914.000 87.914.000 0
vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 117.218.666 79.708.693 32
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 89.138.880 89.138.880 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 93.774.932 93.774.932 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 68.640.000 68.640.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 70.192.000 70.192.000 0
18 PP2500239048 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific vn0301417069 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC 90 7.205.246 120 43.957.000 43.957.000 0
vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 58.609.333 42.198.720 28
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 44.569.440 44.569.440 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 46.887.466 46.887.466 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 34.320.000 34.320.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 30.096.000 30.096.000 0
19 PP2500239049 Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar vn0301417069 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC 90 7.205.246 120 33.770.000 33.770.000 0
vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 45.026.667 33.319.734 26
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 34.227.360 34.227.360 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 36.021.334 36.021.334 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 34.320.000 34.320.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 25.267.000 25.267.000 0
20 PP2500239050 Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất) vn0301417069 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC 90 7.205.246 120 24.325.000 24.325.000 0
vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 32.433.333 23.027.666 29
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 24.624.000 24.624.000 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 25.946.666 25.946.666 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 26.400.000 26.400.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 20.081.000 20.081.000 0
21 PP2500239051 Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa) vn0301417069 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC 90 7.205.246 120 24.325.000 24.325.000 0
vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 32.433.333 23.027.666 29
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 24.624.000 24.624.000 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 25.946.666 25.946.666 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 26.400.000 26.400.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 20.081.000 20.081.000 0
22 PP2500239052 Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa) vn0301417069 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC 90 7.205.246 120 24.325.000 24.325.000 0
vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 32.433.333 23.027.666 29
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 24.624.000 24.624.000 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 25.946.666 25.946.666 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 26.400.000 26.400.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 20.081.000 20.081.000 0
23 PP2500239053 Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam vn0301417069 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC 90 7.205.246 120 33.732.500 33.732.500 0
vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 44.976.667 32.832.967 27
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 34.227.360 34.227.360 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 35.981.334 35.981.334 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 26.400.000 26.400.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 25.236.000 25.236.000 0
24 PP2500239054 Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 305.667.999 226.194.319 26
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 232.327.440 232.327.440 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 244.534.401 244.534.401 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 207.900.000 207.900.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 281.232.000 281.232.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 205.110.000 205.110.000 0
25 PP2500239055 Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi vn0401524667 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR 90 34.790.084 120 76.889.333 56.898.106 26
vn0107561329 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN 90 34.790.084 120 58.482.000 58.482.000 0
vn0107686945 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG 90 34.790.084 120 61.511.466 61.511.466 0
vn0401694884 CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH 90 34.790.084 120 66.000.000 66.000.000 0
vn0300798220 CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM 90 18.499.121 120 70.740.000 70.740.000 0
vn0313465349 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM 90 34.790.084 120 55.978.000 55.978.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 7
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301417069
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji

2. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa

3. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific

4. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar

5. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)

6. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

7. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

8. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401524667
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler

2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler

6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler

8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)

12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji

17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa

18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific

19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar

20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)

21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam

24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi

25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107561329
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler

2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler

6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler

8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)

12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji

17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa

18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific

19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar

20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)

21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam

24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi

25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107686945
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler

2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler

6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler

8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)

12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji

17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa

18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific

19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar

20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)

21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam

24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi

25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401694884
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler

2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler

6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler

8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)

12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji

17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa

18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific

19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar

20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)

21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam

24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi

25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300798220
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler

2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler

6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler

8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

9. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi

10. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313465349
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler

2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler

4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler

6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler

8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler

9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis

11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)

12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi

16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji

17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa

18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific

19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar

20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)

21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)

23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam

24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi

25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi

Views: 7
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second