Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500239031 | Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 131.197.000 | 94.461.840 | 28 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 99.727.200 | 99.727.200 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 104.957.600 | 104.957.600 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 120.696.000 | 120.696.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 100.278.000 | 100.278.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500239032 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 74.729.000 | 53.804.880 | 28 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 56.758.320 | 56.758.320 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 59.783.200 | 59.783.200 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 68.748.000 | 68.748.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 54.573.000 | 54.573.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500239033 | Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 84.039.500 | 60.508.440 | 28 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 63.899.280 | 63.899.280 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 67.231.600 | 67.231.600 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 77.316.000 | 77.316.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 60.625.000 | 60.625.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500239034 | Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 82.433.000 | 59.351.760 | 28 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 62.668.080 | 62.668.080 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 65.954.400 | 65.954.400 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 75.852.000 | 75.852.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 53.087.000 | 53.087.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500239035 | Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 82.433.000 | 59.351.760 | 28 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 62.668.080 | 62.668.080 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 65.954.400 | 65.954.400 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 75.852.000 | 75.852.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 50.087.000 | 50.087.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500239036 | Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 82.433.000 | 59.351.760 | 28 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 62.668.080 | 62.668.080 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 65.954.400 | 65.954.400 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 75.852.000 | 75.852.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 53.587.000 | 53.587.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500239037 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 247.857.000 | 178.457.040 | 28 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 188.373.600 | 188.373.600 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 198.285.600 | 198.285.600 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 228.024.000 | 228.024.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 190.107.000 | 190.107.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500239038 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 65.586.000 | 47.221.920 | 28 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 49.863.600 | 49.863.600 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 52.468.800 | 52.468.800 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 60.336.000 | 60.336.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 45.630.000 | 45.630.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500239039 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 139.866.668 | 102.102.668 | 27 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 106.375.680 | 106.375.680 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 111.893.334 | 111.893.334 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 105.913.000 | 105.913.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500239040 | Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 69.933.334 | 51.051.334 | 27 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 53.187.840 | 53.187.840 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 55.946.667 | 55.946.667 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 45.456.000 | 45.456.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500239041 | Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa) | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 34.966.667 | 25.525.667 | 27 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 26.593.920 | 26.593.920 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 27.973.334 | 27.973.334 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 25.728.000 | 25.728.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500239042 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 175.827.999 | 124.837.879 | 29 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 133.708.320 | 133.708.320 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 140.662.398 | 140.662.398 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 120.288.000 | 120.288.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500239043 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 67.901.333 | 48.209.946 | 29 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 51.587.280 | 51.587.280 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 54.321.066 | 54.321.066 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 44.135.000 | 44.135.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500239044 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 58.609.333 | 41.612.626 | 29 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 44.569.440 | 44.569.440 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 46.887.466 | 46.887.466 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 38.096.000 | 38.096.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500239045 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 58.609.333 | 41.612.626 | 29 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 44.569.440 | 44.569.440 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 46.887.466 | 46.887.466 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 38.096.000 | 38.096.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500239046 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji | vn0301417069 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC | 90 | 7.205.246 | 120 | 87.914.000 | 87.914.000 | 0 |
| vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 117.218.666 | 80.880.880 | 31 | |||
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 89.138.880 | 89.138.880 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 93.774.932 | 93.774.932 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 70.192.000 | 70.192.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500239047 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa | vn0301417069 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC | 90 | 7.205.246 | 120 | 87.914.000 | 87.914.000 | 0 |
| vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 117.218.666 | 79.708.693 | 32 | |||
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 89.138.880 | 89.138.880 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 93.774.932 | 93.774.932 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 70.192.000 | 70.192.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500239048 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific | vn0301417069 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC | 90 | 7.205.246 | 120 | 43.957.000 | 43.957.000 | 0 |
| vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 58.609.333 | 42.198.720 | 28 | |||
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 44.569.440 | 44.569.440 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 46.887.466 | 46.887.466 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 30.096.000 | 30.096.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500239049 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar | vn0301417069 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC | 90 | 7.205.246 | 120 | 33.770.000 | 33.770.000 | 0 |
| vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 45.026.667 | 33.319.734 | 26 | |||
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 34.227.360 | 34.227.360 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 36.021.334 | 36.021.334 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 34.320.000 | 34.320.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 25.267.000 | 25.267.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500239050 | Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất) | vn0301417069 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC | 90 | 7.205.246 | 120 | 24.325.000 | 24.325.000 | 0 |
| vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 32.433.333 | 23.027.666 | 29 | |||
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 24.624.000 | 24.624.000 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 25.946.666 | 25.946.666 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 20.081.000 | 20.081.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500239051 | Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa) | vn0301417069 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC | 90 | 7.205.246 | 120 | 24.325.000 | 24.325.000 | 0 |
| vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 32.433.333 | 23.027.666 | 29 | |||
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 24.624.000 | 24.624.000 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 25.946.666 | 25.946.666 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 20.081.000 | 20.081.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500239052 | Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa) | vn0301417069 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC | 90 | 7.205.246 | 120 | 24.325.000 | 24.325.000 | 0 |
| vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 32.433.333 | 23.027.666 | 29 | |||
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 24.624.000 | 24.624.000 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 25.946.666 | 25.946.666 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 20.081.000 | 20.081.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500239053 | Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam | vn0301417069 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC | 90 | 7.205.246 | 120 | 33.732.500 | 33.732.500 | 0 |
| vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 44.976.667 | 32.832.967 | 27 | |||
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 34.227.360 | 34.227.360 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 35.981.334 | 35.981.334 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 25.236.000 | 25.236.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500239054 | Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 305.667.999 | 226.194.319 | 26 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 232.327.440 | 232.327.440 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 244.534.401 | 244.534.401 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 281.232.000 | 281.232.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 205.110.000 | 205.110.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500239055 | Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi | vn0401524667 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ THANG MÁY NOVAR | 90 | 34.790.084 | 120 | 76.889.333 | 56.898.106 | 26 |
| vn0107561329 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THANG MÁY UNIECO NHẬT BẢN | 90 | 34.790.084 | 120 | 58.482.000 | 58.482.000 | 0 | |||
| vn0107686945 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG THÀNH CÔNG | 90 | 34.790.084 | 120 | 61.511.466 | 61.511.466 | 0 | |||
| vn0401694884 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ KENTECH | 90 | 34.790.084 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0300798220 | CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM | 90 | 18.499.121 | 120 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| vn0313465349 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI VIỆT NAM | 90 | 34.790.084 | 120 | 55.978.000 | 55.978.000 | 0 |
1. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji
2. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa
3. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific
4. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar
5. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)
6. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
7. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
8. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam
1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler
2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler
6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler
8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)
12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji
17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa
18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific
19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar
20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)
21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam
24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi
25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi
1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler
2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler
6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler
8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)
12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji
17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa
18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific
19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar
20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)
21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam
24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi
25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi
1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler
2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler
6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler
8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)
12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji
17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa
18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific
19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar
20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)
21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam
24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi
25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi
1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler
2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler
6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler
8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)
12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji
17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa
18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific
19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar
20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)
21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam
24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi
25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi
1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler
2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler
6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler
8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
9. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi
10. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi
1. PP2500239031 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1650kg, 7 điểm dừng, hãng Schindler
2. PP2500239032 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
3. PP2500239033 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 6 điểm dừng, hãng Schindler
4. PP2500239034 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
5. PP2500239035 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Schindler
6. PP2500239036 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
7. PP2500239037 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 5 điểm dừng, hãng Schindler
8. PP2500239038 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Schindler
9. PP2500239039 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
10. PP2500239040 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 1000kg, 7 điểm dừng, hãng Otis
11. PP2500239041 - Thang máy không buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Otis (thang tải hàng hóa)
12. PP2500239042 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1150kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
13. PP2500239043 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
14. PP2500239044 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
15. PP2500239045 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1000kg, 10 điểm dừng, hãng Mitsubishi
16. PP2500239046 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 550kg, 7 điểm dừng, hãng Fuji
17. PP2500239047 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 3 điểm dừng, hãng Hisa
18. PP2500239048 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1600kg, 4 điểm dừng, hãng Pacific
19. PP2500239049 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 1350kg, 3 điểm dừng, hãng Novar
20. PP2500239050 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng, hãng Thiên Nam (thang tải hóa chất)
21. PP2500239051 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
22. PP2500239052 - Thang nâng sử dụng tời nâng motor, tải trọng 100kg, 2 điểm dừng (thang tải hàng hóa)
23. PP2500239053 - Thang máy có buồng máy, tải trọng 630kg, 3 điểm dừng, hãng Đại Nam
24. PP2500239054 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1600kg, 13 điểm dừng, hãng Hitachi
25. PP2500239055 - Thang máy không có buồng máy, tải trọng 1000kg, 11 điểm dừng, hãng Hitachi