Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500003802 | Đầu đo SpO2 dùng cho máy Monitor sản khoa hãng Trismed | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.580.000 | 120 | 11.214.000 | 11.214.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 1.600.000 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0108374064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC | 90 | 2.750.000 | 120 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500003803 | Đầu đo SpO2 người lớn dùng cho máy Monitor hãng Ktmed | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.580.000 | 120 | 11.214.000 | 11.214.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 1.600.000 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0108374064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC | 90 | 2.750.000 | 120 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500003804 | Đầu đo SpO2 người lớn cho máy Monitor hãng Trismed | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.580.000 | 120 | 40.183.500 | 40.183.500 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 40.635.000 | 40.635.000 | 0 | |||
| vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 1.600.000 | 120 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| vn0108374064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC | 90 | 2.750.000 | 120 | 48.590.000 | 48.590.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500003805 | Đầu đo SpO2 trẻ em dùng cho máy Monitor hãng Trismed | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.580.000 | 120 | 4.672.500 | 4.672.500 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 1.600.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0108374064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC | 90 | 2.750.000 | 120 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500003809 | Oxy Sensor cho máy thở Newport | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500003811 | Oxy Sensor dùng cho máy gây mê kèm thở Datex Ohmeda | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500003812 | Bộ cáp điện tim 10 điện cực cho máy điện tim hãng Trismed | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.580.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 1.600.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0108374064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC | 90 | 2.750.000 | 120 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500003813 | Cáp đo điện tim loại 3 hoặc 5 điện cực dùng cho máy Monitor hãng Trismed | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.580.000 | 120 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 1.600.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0108374064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC | 90 | 2.750.000 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500003814 | Cáp đo điện tim 10 cực cho máy điện tim gắng sức hãng Nihon Kohden | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.580.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 1.600.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500003815 | Cáp đo huyết áp dùng cho Monitor hãng Trismed | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 1.580.000 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 1.600.000 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn0108374064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC | 90 | 2.750.000 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500003816 | Bao đo huyết áp đo động mạch đùi dùng cho máy Monitor Phillip cỡ lớn | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 648.000 | 648.000 | 0 |
| vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 1.600.000 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500003817 | Dao cắt tách dưới niêm mạc (ESD) Dualknife | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 3.800.000 | 120 | 57.300.000 | 57.300.000 | 0 |
| 13 | PP2500003818 | Dao cắt tách dưới niêm mạc (ESD) IT knife | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 3.800.000 | 120 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 14 | PP2500003819 | Thòng lọng điện cắt polyp | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 3.800.000 | 120 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500003820 | Clip liền cán các cỡ | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 3.800.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 16 | PP2500003821 | Kìm điện đông cầm máu | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 3.800.000 | 120 | 28.518.000 | 28.518.000 | 0 |
| 17 | PP2500003822 | Kìm sinh thiết nóng | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 3.800.000 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 18 | PP2500003823 | Tay bắn Clip dài | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 3.800.000 | 120 | 38.600.000 | 38.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500003824 | Tay bắn Clip ngắn | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 3.800.000 | 120 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 20 | PP2500003827 | Chổi rửa kênh dây nội soi Olympus | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 3.800.000 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500003831 | Optic 0 độ 2.7mm | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0107584862 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DMC VIỆTNAM | 90 | 1.200.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0108374064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC | 90 | 2.750.000 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500003832 | Optic 0 độ 4mm | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 4.100.000 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0107584862 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DMC VIỆTNAM | 90 | 1.200.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0108374064 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH BẮC | 90 | 2.750.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
1. PP2500003817 - Dao cắt tách dưới niêm mạc (ESD) Dualknife
2. PP2500003818 - Dao cắt tách dưới niêm mạc (ESD) IT knife
3. PP2500003819 - Thòng lọng điện cắt polyp
4. PP2500003820 - Clip liền cán các cỡ
5. PP2500003821 - Kìm điện đông cầm máu
6. PP2500003822 - Kìm sinh thiết nóng
7. PP2500003823 - Tay bắn Clip dài
8. PP2500003824 - Tay bắn Clip ngắn
9. PP2500003827 - Chổi rửa kênh dây nội soi Olympus
1. PP2500003802 - Đầu đo SpO2 dùng cho máy Monitor sản khoa hãng Trismed
2. PP2500003803 - Đầu đo SpO2 người lớn dùng cho máy Monitor hãng Ktmed
3. PP2500003804 - Đầu đo SpO2 người lớn cho máy Monitor hãng Trismed
4. PP2500003805 - Đầu đo SpO2 trẻ em dùng cho máy Monitor hãng Trismed
5. PP2500003812 - Bộ cáp điện tim 10 điện cực cho máy điện tim hãng Trismed
6. PP2500003813 - Cáp đo điện tim loại 3 hoặc 5 điện cực dùng cho máy Monitor hãng Trismed
7. PP2500003814 - Cáp đo điện tim 10 cực cho máy điện tim gắng sức hãng Nihon Kohden
8. PP2500003815 - Cáp đo huyết áp dùng cho Monitor hãng Trismed
1. PP2500003802 - Đầu đo SpO2 dùng cho máy Monitor sản khoa hãng Trismed
2. PP2500003803 - Đầu đo SpO2 người lớn dùng cho máy Monitor hãng Ktmed
3. PP2500003804 - Đầu đo SpO2 người lớn cho máy Monitor hãng Trismed
4. PP2500003805 - Đầu đo SpO2 trẻ em dùng cho máy Monitor hãng Trismed
5. PP2500003809 - Oxy Sensor cho máy thở Newport
6. PP2500003811 - Oxy Sensor dùng cho máy gây mê kèm thở Datex Ohmeda
7. PP2500003812 - Bộ cáp điện tim 10 điện cực cho máy điện tim hãng Trismed
8. PP2500003813 - Cáp đo điện tim loại 3 hoặc 5 điện cực dùng cho máy Monitor hãng Trismed
9. PP2500003814 - Cáp đo điện tim 10 cực cho máy điện tim gắng sức hãng Nihon Kohden
10. PP2500003815 - Cáp đo huyết áp dùng cho Monitor hãng Trismed
11. PP2500003816 - Bao đo huyết áp đo động mạch đùi dùng cho máy Monitor Phillip cỡ lớn
12. PP2500003831 - Optic 0 độ 2.7mm
13. PP2500003832 - Optic 0 độ 4mm
1. PP2500003831 - Optic 0 độ 2.7mm
2. PP2500003832 - Optic 0 độ 4mm
1. PP2500003802 - Đầu đo SpO2 dùng cho máy Monitor sản khoa hãng Trismed
2. PP2500003803 - Đầu đo SpO2 người lớn dùng cho máy Monitor hãng Ktmed
3. PP2500003804 - Đầu đo SpO2 người lớn cho máy Monitor hãng Trismed
4. PP2500003805 - Đầu đo SpO2 trẻ em dùng cho máy Monitor hãng Trismed
5. PP2500003812 - Bộ cáp điện tim 10 điện cực cho máy điện tim hãng Trismed
6. PP2500003813 - Cáp đo điện tim loại 3 hoặc 5 điện cực dùng cho máy Monitor hãng Trismed
7. PP2500003814 - Cáp đo điện tim 10 cực cho máy điện tim gắng sức hãng Nihon Kohden
8. PP2500003815 - Cáp đo huyết áp dùng cho Monitor hãng Trismed
9. PP2500003816 - Bao đo huyết áp đo động mạch đùi dùng cho máy Monitor Phillip cỡ lớn
1. PP2500003802 - Đầu đo SpO2 dùng cho máy Monitor sản khoa hãng Trismed
2. PP2500003803 - Đầu đo SpO2 người lớn dùng cho máy Monitor hãng Ktmed
3. PP2500003804 - Đầu đo SpO2 người lớn cho máy Monitor hãng Trismed
4. PP2500003805 - Đầu đo SpO2 trẻ em dùng cho máy Monitor hãng Trismed
5. PP2500003812 - Bộ cáp điện tim 10 điện cực cho máy điện tim hãng Trismed
6. PP2500003813 - Cáp đo điện tim loại 3 hoặc 5 điện cực dùng cho máy Monitor hãng Trismed
7. PP2500003815 - Cáp đo huyết áp dùng cho Monitor hãng Trismed
8. PP2500003831 - Optic 0 độ 2.7mm
9. PP2500003832 - Optic 0 độ 4mm