Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600300477 | Các loại bơm tiêm | vn0107445178 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM | 120 | 61.000.000 | 150 | 2.020.000.000 | 2.020.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 79.000.000 | 150 | 2.379.705.000 | 2.379.705.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600300478 | Các loại găng tay | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 18.000.000 | 150 | 1.269.100.000 | 1.269.100.000 | 0 |
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.152.500.000 | 1.152.500.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 79.000.000 | 150 | 1.207.100.000 | 1.207.100.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 120 | 18.000.000 | 150 | 1.211.020.000 | 1.211.020.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600300479 | Các loại kim luồn tĩnh mạch | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 29.000.000 | 150 | 426.245.000 | 426.245.000 | 0 |
| vn2300763158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM THÀNH | 120 | 6.000.000 | 150 | 397.860.000 | 397.860.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 6.000.000 | 150 | 355.570.000 | 355.570.000 | 0 | |||
| vn0111003454 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TBYT THỊNH HƯNG | 120 | 6.000.000 | 150 | 378.436.000 | 378.436.000 | 0 | |||
| vn0108908453 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HÓA CHẤT PHƯƠNG MAI | 120 | 24.000.000 | 150 | 383.027.500 | 383.027.500 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 6.000.000 | 150 | 399.420.000 | 399.420.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600300480 | Dây truyền dịch | vn0107445178 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM | 120 | 61.000.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 29.000.000 | 150 | 1.425.600.000 | 1.425.600.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 23.000.000 | 150 | 1.473.300.000 | 1.473.300.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 23.000.000 | 150 | 1.398.600.000 | 1.398.600.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 23.000.000 | 150 | 1.439.550.000 | 1.439.550.000 | 0 |
1. PP2600300477 - Các loại bơm tiêm
2. PP2600300480 - Dây truyền dịch
1. PP2600300478 - Các loại găng tay
1. PP2600300479 - Các loại kim luồn tĩnh mạch
2. PP2600300480 - Dây truyền dịch
1. PP2600300479 - Các loại kim luồn tĩnh mạch
1. PP2600300479 - Các loại kim luồn tĩnh mạch
1. PP2600300479 - Các loại kim luồn tĩnh mạch
1. PP2600300478 - Các loại găng tay
2. PP2600300479 - Các loại kim luồn tĩnh mạch
1. PP2600300477 - Các loại bơm tiêm
2. PP2600300478 - Các loại găng tay
1. PP2600300480 - Dây truyền dịch
1. PP2600300480 - Dây truyền dịch
1. PP2600300478 - Các loại găng tay
1. PP2600300479 - Các loại kim luồn tĩnh mạch
1. PP2600300480 - Dây truyền dịch