Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600021744 | Bông không thấm nước | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 2 | PP2600021745 | Tăm bông vô trùng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 107.460.000 | 107.460.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 98.704.000 | 98.704.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 107.460.000 | 107.460.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 98.704.000 | 98.704.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600021746 | Băng bột bó 10cm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 219.040.000 | 219.040.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 270.840.000 | 270.840.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 318.200.000 | 318.200.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 219.040.000 | 219.040.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 270.840.000 | 270.840.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 318.200.000 | 318.200.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 219.040.000 | 219.040.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 270.840.000 | 270.840.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 318.200.000 | 318.200.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600021747 | Băng bột bó 15cm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 53.650.000 | 53.650.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 64.380.000 | 64.380.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 78.880.000 | 78.880.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 53.650.000 | 53.650.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 64.380.000 | 64.380.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 78.880.000 | 78.880.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 53.650.000 | 53.650.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 64.380.000 | 64.380.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 78.880.000 | 78.880.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600021748 | Băng thun 10cm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 108.782.000 | 108.782.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 69.542.000 | 69.542.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 118.265.000 | 118.265.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 103.550.000 | 103.550.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 108.782.000 | 108.782.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 69.542.000 | 69.542.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 118.265.000 | 118.265.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 103.550.000 | 103.550.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 108.782.000 | 108.782.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 69.542.000 | 69.542.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 118.265.000 | 118.265.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 103.550.000 | 103.550.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 108.782.000 | 108.782.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 69.542.000 | 69.542.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 118.265.000 | 118.265.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 103.550.000 | 103.550.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600021749 | Băng chun co giãn 8cm x 4.5m | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 692.000 | 692.000 | 0 |
| 7 | PP2600021750 | Màng phim cố định tiêm truyền | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600021751 | Bông ép sọ não 4 x 5cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 942.500 | 942.500 | 0 |
| 9 | PP2600021752 | Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 24.688.500 | 24.688.500 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 24.688.500 | 24.688.500 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 24.688.500 | 24.688.500 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 24.688.500 | 24.688.500 | 0 | |||
| 10 | PP2600021753 | Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4lớp, vô trùng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 279.600 | 279.600 | 0 |
| 11 | PP2600021754 | Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp, Vô trùng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 284.000 | 284.000 | 0 |
| 12 | PP2600021755 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*6 lớp vô trùng có cản quang | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 91.870.200 | 91.870.200 | 0 |
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 107.484.000 | 107.484.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 113.208.000 | 113.208.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 106.530.000 | 106.530.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 91.870.200 | 91.870.200 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 107.484.000 | 107.484.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 113.208.000 | 113.208.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 106.530.000 | 106.530.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 91.870.200 | 91.870.200 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 107.484.000 | 107.484.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 113.208.000 | 113.208.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 106.530.000 | 106.530.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 91.870.200 | 91.870.200 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 107.484.000 | 107.484.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 113.208.000 | 113.208.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 106.530.000 | 106.530.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600021756 | Miếng dán phẫu trường trước mổ cỡ 55x45 cm | vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 2.433.200 | 150 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 14 | PP2600021757 | Miếng cầm máu mũi | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 15 | PP2600021759 | Sáp cầm máu xương | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 16 | PP2600021760 | Vật liệu cầm máu Surgicel | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 32.160.000 | 32.160.000 | 0 |
| 17 | PP2600021761 | Vật liệu cầm máu tự tiêu spongostan | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 18 | PP2600021762 | Bơm cho ăn 50ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.163.304 | 150 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 13.720.000 | 13.720.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.163.304 | 150 | 12.880.000 | 12.880.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 13.720.000 | 13.720.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600021763 | Kim cánh bướm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 23.496.000 | 23.496.000 | 0 |
| 20 | PP2600021764 | Kim chích máu | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.251.200 | 2.251.200 | 0 |
| 21 | PP2600021765 | Kim luồn tĩnh mạch | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 40.950.000 | 150 | 2.123.100.000 | 2.123.100.000 | 0 |
| 22 | PP2600021766 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G. | vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 47.880.000 | 150 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 |
| vn0800579202 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ HÀ DƯƠNG | 120 | 47.880.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 | |||
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 47.880.000 | 150 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0800579202 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ HÀ DƯƠNG | 120 | 47.880.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 | |||
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 47.880.000 | 150 | 2.079.000.000 | 2.079.000.000 | 0 | |||
| vn0800579202 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ HÀ DƯƠNG | 120 | 47.880.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600021767 | Kim chọc dò tủy sống | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 |
| 24 | PP2600021768 | Dây truyền dịch có van lọc khí | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 25 | PP2600021769 | Dây truyền máu | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 14.711.116 | 150 | 63.592.200 | 63.592.200 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 119.805.000 | 119.805.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 14.711.116 | 150 | 63.592.200 | 63.592.200 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 119.805.000 | 119.805.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 14.711.116 | 150 | 63.592.200 | 63.592.200 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 119.805.000 | 119.805.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600021770 | Dây nối dùng trong truyền dịch, bơm thuốc dài 75cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.139.753.000 | 2.139.753.000 | 0 |
| 27 | PP2600021771 | Khóa ba chạc | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 112.692.300 | 112.692.300 | 0 |
| 28 | PP2600021772 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 7.015.800 | 7.015.800 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 7.015.800 | 7.015.800 | 0 | |||
| 29 | PP2600021773 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 39.530.000 | 39.530.000 | 0 |
| 30 | PP2600021774 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 72.732.000 | 72.732.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 72.732.000 | 72.732.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 82.650.000 | 82.650.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600021775 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 33.984.000 | 33.984.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 33.984.000 | 33.984.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600021776 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 37.905.600 | 37.905.600 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 37.905.600 | 37.905.600 | 0 | |||
| 33 | PP2600021777 | Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 4.730.000 | 4.730.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 13.113.576 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 4.730.000 | 4.730.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600021779 | Túi camera tiệt trùng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600021780 | Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600021781 | Catheter tĩnh mạch rốn | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 37 | PP2600021782 | Canuyn mayer | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 2.236.000 | 2.236.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 2.236.000 | 2.236.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 2.132.000 | 2.132.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 2.236.000 | 2.236.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 2.236.000 | 2.236.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 2.132.000 | 2.132.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 2.236.000 | 2.236.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 2.236.000 | 2.236.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 2.132.000 | 2.132.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 2.236.000 | 2.236.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 2.236.000 | 2.236.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 2.132.000 | 2.132.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600021783 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 612.556.750 | 612.556.750 | 0 |
| 39 | PP2600021784 | Canuyl mở khí quản các số | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600021785 | Ống đặt nội khí quản có bóng | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 334.406.100 | 334.406.100 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 67.850.000 | 67.850.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 334.406.100 | 334.406.100 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 67.850.000 | 67.850.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 334.406.100 | 334.406.100 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 67.850.000 | 67.850.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600021786 | Ống đặt nội khí quản không có bóng | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 244.881.000 | 244.881.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 244.881.000 | 244.881.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 244.881.000 | 244.881.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600021787 | Ống thông khí màng nhĩ chữ T | vn0901128076 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN | 120 | 2.905.800 | 150 | 20.300.000 | 18.676.000 | 8 |
| 43 | PP2600021788 | Ống thông khí tai trẻ em, đường kính 0,76 mm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| vn0901128076 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN | 120 | 2.905.800 | 150 | 3.100.000 | 2.852.000 | 8 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 | |||
| vn0901128076 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN | 120 | 2.905.800 | 150 | 3.100.000 | 2.852.000 | 8 | |||
| 44 | PP2600021789 | Ống thông màng nhĩ tạm thời | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0901128076 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN | 120 | 2.905.800 | 150 | 80.750.000 | 74.290.000 | 8 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0901128076 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y KHOA ANH QUÂN | 120 | 2.905.800 | 150 | 80.750.000 | 74.290.000 | 8 | |||
| 45 | PP2600021791 | Dây thở Oxy hai nhánh | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 152.100.000 | 152.100.000 | 0 |
| 46 | PP2600021792 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh 6Fr/ 8Fr/ 10Fr | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.304.439 | 150 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 |
| 47 | PP2600021793 | Sond hậu môn | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 48 | PP2600021794 | Dây silicon nối lệ quản | vn0101032110 | CÔNG TY TNHH KIM HƯNG | 120 | 630.000 | 150 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 49 | PP2600021795 | Ống mở khí quản trẻ em, không bóng, các số | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.304.439 | 150 | 21.162.960 | 21.162.960 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 228.000 | 228.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.304.439 | 150 | 21.162.960 | 21.162.960 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 228.000 | 228.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600021797 | Ống dẫn lưu | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.125.000 | 3.125.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600021804 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 56.386.000 | 56.386.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 49.610.000 | 49.610.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 56.386.000 | 56.386.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 49.610.000 | 49.610.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600021805 | Điện cực tim | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 49.227.500 | 49.227.500 | 0 |
| 53 | PP2600021806 | Mask oxy các cỡ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 47.025.000 | 47.025.000 | 0 |
| 54 | PP2600021807 | Mask thở của ampu bóp bóng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.195.000 | 2.195.000 | 0 |
| 55 | PP2600021808 | Lọc vi khuẩn, virus có cổng đo CO2 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.584.000 | 3.584.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.584.000 | 3.584.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.584.000 | 3.584.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600021809 | Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 6-11kg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600021811 | Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 15-30kg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 58 | PP2600021812 | Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 2-5kg | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 59 | PP2600021813 | Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 20-50kg | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600021814 | Cannulae dẫn lưu tim trái trẻ em | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 61 | PP2600021815 | Canuyn tĩnh mạch | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600021816 | Cannulae động mạch | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600021817 | Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch chủ trẻ em | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 64 | PP2600021818 | Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 922.500.000 | 922.500.000 | 0 |
| 65 | PP2600021819 | Dây truyền dung dịch liệt tim | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 49.419.000 | 49.419.000 | 0 |
| 66 | PP2600021820 | Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch (phổi nhỏ) | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 889.000.000 | 889.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600021821 | Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch (phổi to) | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600021822 | Quả lọc cô đặc máu | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 259.119.000 | 259.119.000 | 0 |
| 69 | PP2600021824 | Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng polyester | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 27.195.840 | 27.195.840 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 27.195.840 | 27.195.840 | 0 | |||
| 70 | PP2600021825 | Chỉ không tiêu số 5/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 163.548.000 | 163.548.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 196.020.000 | 196.020.000 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 163.548.000 | 163.548.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 196.020.000 | 196.020.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600021826 | Chỉ không tiêu số 6/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 89.208.000 | 89.208.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 89.208.000 | 89.208.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600021827 | Chỉ Nylon số 3/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 44.226.000 | 44.226.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 44.226.000 | 44.226.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600021828 | Chỉ Nylon số 5/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 35.970.480 | 35.970.480 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 51.246.000 | 51.246.000 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 35.970.480 | 35.970.480 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 51.246.000 | 51.246.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600021829 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin khâu gan | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.436.400 | 1.436.400 | 0 |
| 75 | PP2600021830 | Chỉ thép điện cực | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 55.720.224 | 55.720.224 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 72.403.200 | 72.403.200 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 55.720.224 | 55.720.224 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 72.403.200 | 72.403.200 | 0 | |||
| 76 | PP2600021831 | Chỉ thép khâu xương ức số 1 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 4.807.152 | 4.807.152 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 5.568.000 | 5.568.000 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 4.807.152 | 4.807.152 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 5.568.000 | 5.568.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600021832 | Chỉ thép liền kim số 5 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 828.000 | 828.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 828.000 | 828.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 828.000 | 828.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 828.000 | 828.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600021833 | Chỉ thép số 4 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 20.409.600 | 20.409.600 | 0 |
| 79 | PP2600021834 | Chỉ tiêu chậm 5/0 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 48.060.000 | 48.060.000 | 0 |
| 80 | PP2600021835 | Chỉ tiêu chậm 6/0 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 248.886.000 | 248.886.000 | 0 |
| 81 | PP2600021836 | Chỉ tự tiêu số 1/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 30.013.200 | 30.013.200 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 34.920.000 | 34.920.000 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 30.013.200 | 30.013.200 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 34.920.000 | 34.920.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600021837 | Chỉ tự tiêu số 3/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 105.000.840 | 105.000.840 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 132.973.200 | 132.973.200 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 105.000.840 | 105.000.840 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 132.973.200 | 132.973.200 | 0 | |||
| 83 | PP2600021838 | Chỉ tự tiêu số 4/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 53.721.360 | 53.721.360 | 0 |
| 84 | PP2600021839 | Chỉ tự tiêu số 6/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 123.832.800 | 123.832.800 | 0 |
| 85 | PP2600021840 | Chỉ tự tiêu sợi bện số 1/0 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 142.398.000 | 142.398.000 | 0 |
| 86 | PP2600021841 | Chỉ tự tiêu sợi bện số 2/0 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 42.048.000 | 42.048.000 | 0 |
| 87 | PP2600021842 | Chỉ tự tiêu sợi bện số 3/0 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 212.004.000 | 212.004.000 | 0 |
| 88 | PP2600021843 | Chỉ tự tiêu sợi bện số 4/0 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 204.594.000 | 204.594.000 | 0 |
| 89 | PP2600021844 | Chỉ tự tiêu sợi bện số 5/0 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 363.600.000 | 363.600.000 | 0 |
| 90 | PP2600021845 | Chỉ tự tiêu sợi bện số 6/0 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 111.009.600 | 111.009.600 | 0 |
| 91 | PP2600021846 | Chỉ tự tiêu số 2/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 24.418.800 | 24.418.800 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 29.142.000 | 29.142.000 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 24.418.800 | 24.418.800 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 29.142.000 | 29.142.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600021847 | Chỉ tự tiêu số 5/0 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 148.652.280 | 148.652.280 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 148.824.000 | 148.824.000 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 148.652.280 | 148.652.280 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 148.824.000 | 148.824.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600021848 | Chỉ Polyamid số 4 | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 62.445.600 | 62.445.600 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 120 | 19.442.294 | 150 | 62.445.600 | 62.445.600 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600021849 | Tay dao mổ điện | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 6.636.800 | 6.636.800 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.912.276 | 6.912.276 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 6.868.600 | 6.868.600 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 6.636.800 | 6.636.800 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.912.276 | 6.912.276 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 6.868.600 | 6.868.600 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 6.636.800 | 6.636.800 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.912.276 | 6.912.276 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 3.283.154 | 150 | 6.868.600 | 6.868.600 | 0 | |||
| 95 | PP2600021850 | Dao mổ các số | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 |
| 96 | PP2600021852 | Bộ quả lọc huyết tương cho trẻ nhỏ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600021853 | Bộ lọc máu liên tục dùng cho trẻ nhỏ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600021854 | Bộ quả lọc máu liên tục loại nhỏ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600021855 | Bộ quả lọc máu liên tục loại to | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 255.500.000 | 255.500.000 | 0 |
| 100 | PP2600021857 | Ống thông trong lọc máu dài 150mm | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 75.537.000 | 75.537.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 75.537.000 | 75.537.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600021858 | Ống thông trong lọc máu dài 75mm | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 50.085.000 | 50.085.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 50.085.000 | 50.085.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600021859 | Bộ tim phổi nhân tạo ECMO Tương thích với máy ECMO hãng TERUMO | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600021861 | Tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 18.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0315823871 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOA THỊNH | 120 | 18.000.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 18.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0315823871 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOA THỊNH | 120 | 18.000.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600021862 | Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ nhỏ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 18.000.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0315823871 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOA THỊNH | 120 | 18.000.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 18.000.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0315823871 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOA THỊNH | 120 | 18.000.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600021863 | Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 1.900.368 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 106 | PP2600021864 | Catheter lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 1.900.368 | 150 | 8.697.000 | 8.697.000 | 0 |
| 107 | PP2600021865 | Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 1.900.368 | 150 | 6.141.000 | 6.141.000 | 0 |
| 108 | PP2600021866 | Kẹp Catheter | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 1.900.368 | 150 | 933.600 | 933.600 | 0 |
| 109 | PP2600021867 | Kẹp dây túi lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 1.900.368 | 150 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| 110 | PP2600021868 | Nắp đóng bộ chuyển tiếp dùng trong lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 1.900.368 | 150 | 71.287.800 | 71.287.800 | 0 |
| 111 | PP2600021869 | Bộ dẫn lưu dịch não thất | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 3.636.000 | 150 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 |
| 112 | PP2600021870 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 3.636.000 | 150 | 117.642.000 | 117.642.000 | 0 |
| 113 | PP2600021871 | Que luồn dưới da dùng cho đặt dẫn lưu não thất - ổ bụng | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 3.636.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600021873 | Đinh Metazeau | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 253.800.000 | 253.800.000 | 0 |
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 253.800.000 | 253.800.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600021874 | Nẹp cổ cứng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 116 | PP2600021875 | Nẹp cổ mềm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 117 | PP2600021876 | Bộ vá sọ não | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 118 | PP2600021877 | Bộ Nẹp khóa lòng máng | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 119 | PP2600021878 | Bộ Nẹp khóa bản hẹp các lỗ | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 35.150.000 | 35.150.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 35.150.000 | 35.150.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 35.150.000 | 35.150.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600021879 | Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 33.985.000 | 33.985.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 33.985.000 | 33.985.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 33.985.000 | 33.985.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600021880 | Bộ Nẹp khóa bản rộng các lỗ | vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0106911771 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ AN BÌNH | 120 | 10.520.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600021881 | Bộ nẹp khóa chữ L | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600021882 | Vít xương cứng 3.5mm, chất liệu thép không rỉ | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 5.396.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 124 | PP2600021883 | Vít xương cứng 4.5mm, tự taro | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600021884 | Côn chính (Gutta percha points) | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| 126 | PP2600021886 | Kim tiêm nha khoa | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 127 | PP2600021887 | Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 35.550.000 | 35.550.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 35.550.000 | 35.550.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600021888 | Mũi khoan nha khoa | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600021889 | Nong ống tủy | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600021890 | Rũa ống tủy | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600021891 | Trâm gai | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600021892 | trâm máy nội nha dẻo | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600021893 | Vật liệu làm khô ống tủy (Côn giấy) | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 970.000 | 970.000 | 0 |
| 134 | PP2600021894 | Bộ Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ | vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 10.492.120 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600021895 | Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 136 | PP2600021896 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 180 độ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600021897 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 45 độ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600021898 | Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 90 độ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 139 | PP2600021899 | Dù đóng lỗ thông liên nhĩ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.928.000.000 | 1.928.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600021900 | Dù bít ống động mạch loại 1 cánh | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 |
| 141 | PP2600021901 | Dù bít ống động mạch loại 2 cánh | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.016.400.000 | 1.016.400.000 | 0 |
| 142 | PP2600021902 | Dù đóng ống động mạch tuýp 2 siêu nhỏ các cỡ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| 143 | PP2600021904 | Bộ dụng cụ thả dù đóng ống động mạch | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 11.408.000 | 150 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 |
| 144 | PP2600021905 | Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 11.408.000 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 145 | PP2600021906 | Dù đóng thông liên nhĩ các loại, các cỡ | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 11.408.000 | 150 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 |
| 146 | PP2600021907 | Dù đóng còn ống động mạch | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 11.408.000 | 150 | 236.850.000 | 236.850.000 | 0 |
| 147 | PP2600021908 | Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600021909 | Bóng nong van động mạch phổi | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 149 | PP2600021912 | Dây dẫn đường cho catheter dài 150cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 150 | PP2600021913 | Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 |
| 151 | PP2600021914 | Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi các cỡ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 82.880.000 | 82.880.000 | 0 |
| 152 | PP2600021915 | Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái loại Pigtail | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 153 | PP2600021916 | Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên loại Multipurpose | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600021917 | Ống thông (catheter) chụp động mạch vành bên phải | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
| 155 | PP2600021918 | Dây dẫn đường cho bóng và Stent loại mềm | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 11.408.000 | 150 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 |
| 156 | PP2600021920 | Trocar dẫn lưu khí màng phổi | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| 157 | PP2600021921 | Ampu cấp cứu trẻ em | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600021922 | Áo phẫu thuật sử dụng một lần | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 159 | PP2600021923 | Balon Oxy | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 160 | PP2600021924 | Bản điện cực trung tính kim loại | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 161 | PP2600021925 | Bộ hút đờm kín các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.304.439 | 150 | 407.988.000 | 407.988.000 | 0 |
| 162 | PP2600021926 | Bộ khí dung các cỡ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 |
| 163 | PP2600021927 | Chai nuôi cấy tế bào 25cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 164 | PP2600021938 | Đầu côn lọc 200µl | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 165 | PP2600021940 | Đầu côn vàng 200µl | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 13.720.000 | 13.720.000 | 0 |
| 166 | PP2600021941 | Đầu côn xanh 1000µl | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| 167 | PP2600021944 | Dây garo tay | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 436.000 | 436.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 436.000 | 436.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600021945 | Giấy điện tim 12 cần | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 19.558.000 | 19.558.000 | 0 |
| 169 | PP2600021949 | Khăn đắp phẫu thuật 160cmx200cm, vô trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600021950 | Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 268.576.000 | 268.576.000 | 0 |
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 268.576.000 | 268.576.000 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 268.576.000 | 268.576.000 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 295.680.000 | 295.680.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| 171 | PP2600021951 | Lam kính | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 41.720.000 | 41.720.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 41.720.000 | 41.720.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 41.720.000 | 41.720.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 41.720.000 | 41.720.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600021952 | Lamen 22x22mm | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 50.688.000 | 50.688.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 57.024.000 | 57.024.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 50.688.000 | 50.688.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 57.024.000 | 57.024.000 | 0 | |||
| 173 | PP2600021953 | Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 53.088.000 | 53.088.000 | 0 |
| 174 | PP2600021955 | Mask thanh quản 2 nòng dùng nhiều lần | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.304.439 | 150 | 39.627.000 | 39.627.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.304.439 | 150 | 39.627.000 | 39.627.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 880.820 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 11.304.439 | 150 | 39.627.000 | 39.627.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600021956 | Mũ phẫu thuật tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 |
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 9.803.106 | 150 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| 176 | PP2600021957 | Nhiệt kế thủy ngân | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600021961 | Ống ly tâm 1.5ml | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 178 | PP2600021962 | Ống ly tâm 2.0 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.085.000 | 1.085.000 | 0 |
| 179 | PP2600021963 | Ống máu lắng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 180 | PP2600021964 | Ống nghiệm Citrate | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 12.877.704 | 150 | 29.299.200 | 29.299.200 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.163.304 | 150 | 26.552.400 | 26.552.400 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 28.871.920 | 28.871.920 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 12.877.704 | 150 | 29.299.200 | 29.299.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.163.304 | 150 | 26.552.400 | 26.552.400 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 28.871.920 | 28.871.920 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 12.877.704 | 150 | 29.299.200 | 29.299.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.163.304 | 150 | 26.552.400 | 26.552.400 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 28.871.920 | 28.871.920 | 0 | |||
| 181 | PP2600021965 | Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 14.711.116 | 150 | 528.567.200 | 528.567.200 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 12.877.704 | 150 | 589.281.000 | 589.281.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.163.304 | 150 | 560.709.800 | 560.709.800 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 559.281.240 | 559.281.240 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 14.711.116 | 150 | 528.567.200 | 528.567.200 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 12.877.704 | 150 | 589.281.000 | 589.281.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.163.304 | 150 | 560.709.800 | 560.709.800 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 559.281.240 | 559.281.240 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 14.711.116 | 150 | 528.567.200 | 528.567.200 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 12.877.704 | 150 | 589.281.000 | 589.281.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.163.304 | 150 | 560.709.800 | 560.709.800 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 559.281.240 | 559.281.240 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 14.711.116 | 150 | 528.567.200 | 528.567.200 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 12.877.704 | 150 | 589.281.000 | 589.281.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.163.304 | 150 | 560.709.800 | 560.709.800 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 559.281.240 | 559.281.240 | 0 | |||
| 182 | PP2600021966 | Ống nghiệm nhựa PP 5ml | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.108.000 | 3.108.000 | 0 |
| 183 | PP2600021967 | Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 184 | PP2600021968 | Ống nghiệm thủy tinh các cỡ | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 185 | PP2600021972 | Săng mổ dùng một lần 100cm x 120cm | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 186 | PP2600021973 | Tấm trải nylon | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 3.140.000 | 3.140.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 12.435.440 | 150 | 3.140.000 | 3.140.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600021974 | Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 188 | PP2600021975 | Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân | vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 5.812.480 | 150 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 5.812.480 | 150 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 5.812.480 | 150 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600021976 | Bát Inox | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 190 | PP2600021977 | Bộ đặt nội khí quản | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 191 | PP2600021978 | Bộ dây cáp máy điện não | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 192 | PP2600021979 | Bộ dây máy điện tim 6 cần | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 4.675.000 | 4.675.000 | 0 |
| 193 | PP2600021980 | Bộ dây thở trẻ em dùng nhiều lần có kiểm soát nhiệt | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600021981 | Bộ điều chỉnh lưu lượng hút gắn tường | vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 5.812.480 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 | |||
| vn0109498880 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ HN | 120 | 5.050.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 5.812.480 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 | |||
| vn0109498880 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ HN | 120 | 5.050.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 5.812.480 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 | |||
| vn0109498880 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ HN | 120 | 5.050.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600021982 | Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600021983 | Bộ đồng hồ đo áp xuất oxy | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600021985 | Bóng đèn halogen 24V-150W | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 198 | PP2600021986 | Bóng đèn halogen 24V-250W | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 |
| 199 | PP2600021987 | Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 21.262.500 | 21.262.500 | 0 |
| 200 | PP2600021988 | Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân | vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 5.812.480 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 5.812.480 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 120 | 5.812.480 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600021989 | Cọc truyền | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 202 | PP2600021992 | Dây dẫn sáng | vn0107502926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG MINH | 120 | 8.094.773 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 203 | PP2600021993 | Dây nối dụng cụ lưỡng cực | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 204 | PP2600021994 | Đè lưỡi thẳng | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600021995 | Điện cực bạc điện não | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600021996 | Dụng cụ đo huyết áp cơ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600021998 | Kéo cong nhọn 12cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 208 | PP2600021999 | Kéo thẳng nhọn 10cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 209 | PP2600022000 | Kéo thẳng nhọn 16cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 |
| 210 | PP2600022001 | Kéo thẳng nhọn 14cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
| 211 | PP2600022002 | Kéo thẳng tù 16cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| 212 | PP2600022003 | Kéo thẳng tù 14cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
| 213 | PP2600022004 | Kẹp lưỡng cực 2.0 | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600022005 | Kẹp lưỡng cực 1.2 | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 193.000.000 | 193.000.000 | 0 |
| 215 | PP2600022006 | Kẹp phẫu tích có mấu 12.5 cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 216 | PP2600022007 | Kẹp phẫu tích có mấu 14 cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.026.000 | 1.026.000 | 0 |
| 217 | PP2600022008 | Kẹp phẫu tích không mấu 12 cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 218 | PP2600022009 | Kẹp phẫu tích không mấu 14 cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 972.500 | 972.500 | 0 |
| 219 | PP2600022010 | Kẹp phẫu tích không mấu 16cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 220 | PP2600022011 | Khay inox 30x22x3 cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 221 | PP2600022014 | Khuôn đúc bệnh phẩm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 222 | PP2600022016 | Kìm mang kim 14cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| 223 | PP2600022017 | Kìm mang kim 16cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.625.000 | 1.625.000 | 0 |
| 224 | PP2600022021 | Lưỡi dao cắt tiêu bản | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 225 | PP2600022025 | Mũ điện não | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 226 | PP2600022026 | Mũi khoan sọ tự dừng | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 2.433.200 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0110028992 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC | 120 | 2.433.200 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2600022029 | Nhiệt kế điện tử | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 |
| 228 | PP2600022030 | Nỉa 12,5cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 229 | PP2600022031 | Nỉa 16 cm | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 230 | PP2600022032 | Ống nghe | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 231 | PP2600022033 | Ống soi tai mũi họng 0 độ | vn0107502926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG MINH | 120 | 8.094.773 | 150 | 344.288.000 | 344.288.000 | 0 |
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| vn0107502926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG MINH | 120 | 8.094.773 | 150 | 344.288.000 | 344.288.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 | |||
| 232 | PP2600022034 | Ống soi tai mũi họng 70 độ | vn0107502926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG MINH | 120 | 8.094.773 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0107502926 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG MINH | 120 | 8.094.773 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 233 | PP2600022035 | Pank cong không mấu | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| 234 | PP2600022036 | Pank thẳng có mấu | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 |
| 235 | PP2600022037 | Pank thẳng không mấu | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 236 | PP2600022038 | Tay khoan nhanh | vn0107613344 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM | 120 | 83.693.859 | 150 | 112.400.000 | 112.400.000 | 0 |
| 237 | PP2600022039 | Thiết bị ghi nhiệt độ, độ ẩm | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 6.571.440 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 238 | PP2600022045 | Xe lăn | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 31.058.046 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 120 | 6.744.540 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
1. PP2600021794 - Dây silicon nối lệ quản
1. PP2600021863 - Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng
2. PP2600021864 - Catheter lọc màng bụng
3. PP2600021865 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
4. PP2600021866 - Kẹp Catheter
5. PP2600021867 - Kẹp dây túi lọc màng bụng
6. PP2600021868 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp dùng trong lọc màng bụng
1. PP2600021825 - Chỉ không tiêu số 5/0
2. PP2600021826 - Chỉ không tiêu số 6/0
3. PP2600021827 - Chỉ Nylon số 3/0
4. PP2600021828 - Chỉ Nylon số 5/0
5. PP2600021830 - Chỉ thép điện cực
6. PP2600021831 - Chỉ thép khâu xương ức số 1
7. PP2600021836 - Chỉ tự tiêu số 1/0
8. PP2600021837 - Chỉ tự tiêu số 3/0
9. PP2600021838 - Chỉ tự tiêu số 4/0
10. PP2600021839 - Chỉ tự tiêu số 6/0
11. PP2600021846 - Chỉ tự tiêu số 2/0
12. PP2600021847 - Chỉ tự tiêu số 5/0
13. PP2600021848 - Chỉ Polyamid số 4
1. PP2600021904 - Bộ dụng cụ thả dù đóng ống động mạch
2. PP2600021905 - Bộ dụng cụ thả dù đóng lỗ thông liên nhĩ
3. PP2600021906 - Dù đóng thông liên nhĩ các loại, các cỡ
4. PP2600021907 - Dù đóng còn ống động mạch
5. PP2600021918 - Dây dẫn đường cho bóng và Stent loại mềm
1. PP2600021861 - Tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ
2. PP2600021862 - Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ nhỏ
1. PP2600021769 - Dây truyền máu
2. PP2600021965 - Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA
1. PP2600021765 - Kim luồn tĩnh mạch
1. PP2600021975 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
2. PP2600021981 - Bộ điều chỉnh lưu lượng hút gắn tường
3. PP2600021988 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
1. PP2600021873 - Đinh Metazeau
2. PP2600021878 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp các lỗ
3. PP2600021879 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
4. PP2600021880 - Bộ Nẹp khóa bản rộng các lỗ
1. PP2600021992 - Dây dẫn sáng
2. PP2600022033 - Ống soi tai mũi họng 0 độ
3. PP2600022034 - Ống soi tai mũi họng 70 độ
1. PP2600021785 - Ống đặt nội khí quản có bóng
2. PP2600021786 - Ống đặt nội khí quản không có bóng
3. PP2600021791 - Dây thở Oxy hai nhánh
4. PP2600021813 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 20-50kg
5. PP2600021814 - Cannulae dẫn lưu tim trái trẻ em
6. PP2600021815 - Canuyn tĩnh mạch
7. PP2600021816 - Cannulae động mạch
8. PP2600021817 - Cannulae truyền dịch liệt tim gốc động mạch chủ trẻ em
9. PP2600021819 - Dây truyền dung dịch liệt tim
10. PP2600021822 - Quả lọc cô đặc máu
11. PP2600021857 - Ống thông trong lọc máu dài 150mm
12. PP2600021858 - Ống thông trong lọc máu dài 75mm
13. PP2600021873 - Đinh Metazeau
14. PP2600021924 - Bản điện cực trung tính kim loại
15. PP2600021976 - Bát Inox
16. PP2600021981 - Bộ điều chỉnh lưu lượng hút gắn tường
17. PP2600021982 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm
18. PP2600021993 - Dây nối dụng cụ lưỡng cực
19. PP2600022004 - Kẹp lưỡng cực 2.0
20. PP2600022005 - Kẹp lưỡng cực 1.2
21. PP2600022026 - Mũi khoan sọ tự dừng
22. PP2600022033 - Ống soi tai mũi họng 0 độ
23. PP2600022034 - Ống soi tai mũi họng 70 độ
24. PP2600022038 - Tay khoan nhanh
1. PP2600021782 - Canuyn mayer
2. PP2600021784 - Canuyl mở khí quản các số
3. PP2600021955 - Mask thanh quản 2 nòng dùng nhiều lần
1. PP2600021974 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
2. PP2600021975 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
3. PP2600021983 - Bộ đồng hồ đo áp xuất oxy
4. PP2600021988 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
5. PP2600022039 - Thiết bị ghi nhiệt độ, độ ẩm
1. PP2600021746 - Băng bột bó 10cm
2. PP2600021747 - Băng bột bó 15cm
3. PP2600021748 - Băng thun 10cm
4. PP2600021772 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm
5. PP2600021773 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm
6. PP2600021774 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm
7. PP2600021775 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm
8. PP2600021776 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mm
9. PP2600021777 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm
1. PP2600021746 - Băng bột bó 10cm
2. PP2600021747 - Băng bột bó 15cm
3. PP2600021769 - Dây truyền máu
4. PP2600021785 - Ống đặt nội khí quản có bóng
5. PP2600021786 - Ống đặt nội khí quản không có bóng
6. PP2600021788 - Ống thông khí tai trẻ em, đường kính 0,76 mm
7. PP2600021789 - Ống thông màng nhĩ tạm thời
8. PP2600021808 - Lọc vi khuẩn, virus có cổng đo CO2
9. PP2600021849 - Tay dao mổ điện
10. PP2600021887 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy
11. PP2600021888 - Mũi khoan nha khoa
12. PP2600021889 - Nong ống tủy
13. PP2600021890 - Rũa ống tủy
14. PP2600021891 - Trâm gai
15. PP2600021951 - Lam kính
16. PP2600021952 - Lamen 22x22mm
17. PP2600021957 - Nhiệt kế thủy ngân
18. PP2600021983 - Bộ đồng hồ đo áp xuất oxy
19. PP2600021989 - Cọc truyền
20. PP2600021996 - Dụng cụ đo huyết áp cơ
21. PP2600022032 - Ống nghe
22. PP2600022045 - Xe lăn
1. PP2600021981 - Bộ điều chỉnh lưu lượng hút gắn tường
1. PP2600021756 - Miếng dán phẫu trường trước mổ cỡ 55x45 cm
2. PP2600022026 - Mũi khoan sọ tự dừng
1. PP2600021869 - Bộ dẫn lưu dịch não thất
2. PP2600021870 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
3. PP2600021871 - Que luồn dưới da dùng cho đặt dẫn lưu não thất - ổ bụng
1. PP2600021792 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh 6Fr/ 8Fr/ 10Fr
2. PP2600021795 - Ống mở khí quản trẻ em, không bóng, các số
3. PP2600021925 - Bộ hút đờm kín các cỡ
4. PP2600021955 - Mask thanh quản 2 nòng dùng nhiều lần
1. PP2600021964 - Ống nghiệm Citrate
2. PP2600021965 - Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA
1. PP2600021861 - Tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ
2. PP2600021862 - Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ nhỏ
1. PP2600021766 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G.
1. PP2600021748 - Băng thun 10cm
2. PP2600021755 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*6 lớp vô trùng có cản quang
3. PP2600021779 - Túi camera tiệt trùng
4. PP2600021922 - Áo phẫu thuật sử dụng một lần
5. PP2600021949 - Khăn đắp phẫu thuật 160cmx200cm, vô trùng
6. PP2600021950 - Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng
7. PP2600021956 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng
8. PP2600021972 - Săng mổ dùng một lần 100cm x 120cm
9. PP2600021973 - Tấm trải nylon
1. PP2600021876 - Bộ vá sọ não
2. PP2600021878 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp các lỗ
3. PP2600021879 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
4. PP2600021880 - Bộ Nẹp khóa bản rộng các lỗ
5. PP2600021881 - Bộ nẹp khóa chữ L
6. PP2600021883 - Vít xương cứng 4.5mm, tự taro
7. PP2600021894 - Bộ Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ
1. PP2600021766 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G.
1. PP2600021787 - Ống thông khí màng nhĩ chữ T
2. PP2600021788 - Ống thông khí tai trẻ em, đường kính 0,76 mm
3. PP2600021789 - Ống thông màng nhĩ tạm thời
1. PP2600021762 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2600021964 - Ống nghiệm Citrate
3. PP2600021965 - Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA
1. PP2600021752 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
2. PP2600021755 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*6 lớp vô trùng có cản quang
3. PP2600021950 - Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng
4. PP2600021956 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng
1. PP2600021744 - Bông không thấm nước
2. PP2600021745 - Tăm bông vô trùng
3. PP2600021746 - Băng bột bó 10cm
4. PP2600021747 - Băng bột bó 15cm
5. PP2600021748 - Băng thun 10cm
6. PP2600021749 - Băng chun co giãn 8cm x 4.5m
7. PP2600021750 - Màng phim cố định tiêm truyền
8. PP2600021751 - Bông ép sọ não 4 x 5cm
9. PP2600021752 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
10. PP2600021753 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4lớp, vô trùng
11. PP2600021754 - Gạc dẫn lưu 1.5 x 100cm x 4 lớp, Vô trùng
12. PP2600021755 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*6 lớp vô trùng có cản quang
13. PP2600021759 - Sáp cầm máu xương
14. PP2600021760 - Vật liệu cầm máu Surgicel
15. PP2600021761 - Vật liệu cầm máu tự tiêu spongostan
16. PP2600021762 - Bơm cho ăn 50ml
17. PP2600021763 - Kim cánh bướm
18. PP2600021764 - Kim chích máu
19. PP2600021766 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G.
20. PP2600021767 - Kim chọc dò tủy sống
21. PP2600021768 - Dây truyền dịch có van lọc khí
22. PP2600021769 - Dây truyền máu
23. PP2600021770 - Dây nối dùng trong truyền dịch, bơm thuốc dài 75cm
24. PP2600021771 - Khóa ba chạc
25. PP2600021772 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm
26. PP2600021774 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 200mm
27. PP2600021775 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mm
28. PP2600021776 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 300mm
29. PP2600021777 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 75mm
30. PP2600021779 - Túi camera tiệt trùng
31. PP2600021780 - Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên
32. PP2600021781 - Catheter tĩnh mạch rốn
33. PP2600021782 - Canuyn mayer
34. PP2600021783 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
35. PP2600021784 - Canuyl mở khí quản các số
36. PP2600021785 - Ống đặt nội khí quản có bóng
37. PP2600021786 - Ống đặt nội khí quản không có bóng
38. PP2600021793 - Sond hậu môn
39. PP2600021795 - Ống mở khí quản trẻ em, không bóng, các số
40. PP2600021797 - Ống dẫn lưu
41. PP2600021804 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
42. PP2600021805 - Điện cực tim
43. PP2600021806 - Mask oxy các cỡ
44. PP2600021807 - Mask thở của ampu bóp bóng
45. PP2600021808 - Lọc vi khuẩn, virus có cổng đo CO2
46. PP2600021809 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 6-11kg
47. PP2600021811 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 15-30kg
48. PP2600021812 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 2-5kg
49. PP2600021813 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ngoài cơ thể dùng trong mổ tim hở cho hạng cân 20-50kg
50. PP2600021818 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu
51. PP2600021820 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch (phổi nhỏ)
52. PP2600021821 - Phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch (phổi to)
53. PP2600021824 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng polyester
54. PP2600021825 - Chỉ không tiêu số 5/0
55. PP2600021826 - Chỉ không tiêu số 6/0
56. PP2600021827 - Chỉ Nylon số 3/0
57. PP2600021828 - Chỉ Nylon số 5/0
58. PP2600021829 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin khâu gan
59. PP2600021830 - Chỉ thép điện cực
60. PP2600021831 - Chỉ thép khâu xương ức số 1
61. PP2600021832 - Chỉ thép liền kim số 5
62. PP2600021833 - Chỉ thép số 4
63. PP2600021834 - Chỉ tiêu chậm 5/0
64. PP2600021835 - Chỉ tiêu chậm 6/0
65. PP2600021836 - Chỉ tự tiêu số 1/0
66. PP2600021837 - Chỉ tự tiêu số 3/0
67. PP2600021840 - Chỉ tự tiêu sợi bện số 1/0
68. PP2600021841 - Chỉ tự tiêu sợi bện số 2/0
69. PP2600021842 - Chỉ tự tiêu sợi bện số 3/0
70. PP2600021843 - Chỉ tự tiêu sợi bện số 4/0
71. PP2600021844 - Chỉ tự tiêu sợi bện số 5/0
72. PP2600021845 - Chỉ tự tiêu sợi bện số 6/0
73. PP2600021846 - Chỉ tự tiêu số 2/0
74. PP2600021847 - Chỉ tự tiêu số 5/0
75. PP2600021848 - Chỉ Polyamid số 4
76. PP2600021849 - Tay dao mổ điện
77. PP2600021850 - Dao mổ các số
78. PP2600021852 - Bộ quả lọc huyết tương cho trẻ nhỏ
79. PP2600021853 - Bộ lọc máu liên tục dùng cho trẻ nhỏ
80. PP2600021854 - Bộ quả lọc máu liên tục loại nhỏ
81. PP2600021855 - Bộ quả lọc máu liên tục loại to
82. PP2600021857 - Ống thông trong lọc máu dài 150mm
83. PP2600021858 - Ống thông trong lọc máu dài 75mm
84. PP2600021859 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO Tương thích với máy ECMO hãng TERUMO
85. PP2600021874 - Nẹp cổ cứng
86. PP2600021875 - Nẹp cổ mềm
87. PP2600021884 - Côn chính (Gutta percha points)
88. PP2600021886 - Kim tiêm nha khoa
89. PP2600021887 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy
90. PP2600021888 - Mũi khoan nha khoa
91. PP2600021889 - Nong ống tủy
92. PP2600021890 - Rũa ống tủy
93. PP2600021891 - Trâm gai
94. PP2600021892 - trâm máy nội nha dẻo
95. PP2600021893 - Vật liệu làm khô ống tủy (Côn giấy)
96. PP2600021895 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ
97. PP2600021896 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 180 độ
98. PP2600021897 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 45 độ
99. PP2600021898 - Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ loại 90 độ
100. PP2600021899 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ
101. PP2600021900 - Dù bít ống động mạch loại 1 cánh
102. PP2600021901 - Dù bít ống động mạch loại 2 cánh
103. PP2600021902 - Dù đóng ống động mạch tuýp 2 siêu nhỏ các cỡ
104. PP2600021908 - Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh
105. PP2600021909 - Bóng nong van động mạch phổi
106. PP2600021912 - Dây dẫn đường cho catheter dài 150cm
107. PP2600021913 - Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm
108. PP2600021914 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi các cỡ
109. PP2600021915 - Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái loại Pigtail
110. PP2600021916 - Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên loại Multipurpose
111. PP2600021917 - Ống thông (catheter) chụp động mạch vành bên phải
112. PP2600021920 - Trocar dẫn lưu khí màng phổi
113. PP2600021921 - Ampu cấp cứu trẻ em
114. PP2600021923 - Balon Oxy
115. PP2600021926 - Bộ khí dung các cỡ
116. PP2600021927 - Chai nuôi cấy tế bào 25cm
117. PP2600021938 - Đầu côn lọc 200µl
118. PP2600021940 - Đầu côn vàng 200µl
119. PP2600021941 - Đầu côn xanh 1000µl
120. PP2600021944 - Dây garo tay
121. PP2600021945 - Giấy điện tim 12 cần
122. PP2600021949 - Khăn đắp phẫu thuật 160cmx200cm, vô trùng
123. PP2600021950 - Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng
124. PP2600021951 - Lam kính
125. PP2600021952 - Lamen 22x22mm
126. PP2600021953 - Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản
127. PP2600021955 - Mask thanh quản 2 nòng dùng nhiều lần
128. PP2600021956 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng
129. PP2600021957 - Nhiệt kế thủy ngân
130. PP2600021961 - Ống ly tâm 1.5ml
131. PP2600021962 - Ống ly tâm 2.0
132. PP2600021963 - Ống máu lắng
133. PP2600021964 - Ống nghiệm Citrate
134. PP2600021965 - Ống nghiệm lấy máu chân không K2 EDTA
135. PP2600021966 - Ống nghiệm nhựa PP 5ml
136. PP2600021967 - Ống nghiệm thủy tinh 12mm x 80mm
137. PP2600021968 - Ống nghiệm thủy tinh các cỡ
138. PP2600021973 - Tấm trải nylon
139. PP2600021975 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
140. PP2600021977 - Bộ đặt nội khí quản
141. PP2600021978 - Bộ dây cáp máy điện não
142. PP2600021979 - Bộ dây máy điện tim 6 cần
143. PP2600021980 - Bộ dây thở trẻ em dùng nhiều lần có kiểm soát nhiệt
144. PP2600021983 - Bộ đồng hồ đo áp xuất oxy
145. PP2600021985 - Bóng đèn halogen 24V-150W
146. PP2600021986 - Bóng đèn halogen 24V-250W
147. PP2600021987 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
148. PP2600021988 - Cảm biến SPO2 dùng cho máy monitor theo dõi bệnh nhân
149. PP2600021994 - Đè lưỡi thẳng
150. PP2600021995 - Điện cực bạc điện não
151. PP2600021996 - Dụng cụ đo huyết áp cơ
152. PP2600021998 - Kéo cong nhọn 12cm
153. PP2600021999 - Kéo thẳng nhọn 10cm
154. PP2600022000 - Kéo thẳng nhọn 16cm
155. PP2600022001 - Kéo thẳng nhọn 14cm
156. PP2600022002 - Kéo thẳng tù 16cm
157. PP2600022003 - Kéo thẳng tù 14cm
158. PP2600022006 - Kẹp phẫu tích có mấu 12.5 cm
159. PP2600022007 - Kẹp phẫu tích có mấu 14 cm
160. PP2600022008 - Kẹp phẫu tích không mấu 12 cm
161. PP2600022009 - Kẹp phẫu tích không mấu 14 cm
162. PP2600022010 - Kẹp phẫu tích không mấu 16cm
163. PP2600022011 - Khay inox 30x22x3 cm
164. PP2600022014 - Khuôn đúc bệnh phẩm
165. PP2600022016 - Kìm mang kim 14cm
166. PP2600022017 - Kìm mang kim 16cm
167. PP2600022021 - Lưỡi dao cắt tiêu bản
168. PP2600022025 - Mũ điện não
169. PP2600022029 - Nhiệt kế điện tử
170. PP2600022030 - Nỉa 12,5cm
171. PP2600022031 - Nỉa 16 cm
172. PP2600022032 - Ống nghe
173. PP2600022035 - Pank cong không mấu
174. PP2600022036 - Pank thẳng có mấu
175. PP2600022037 - Pank thẳng không mấu
1. PP2600021755 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*6 lớp vô trùng có cản quang
2. PP2600021779 - Túi camera tiệt trùng
3. PP2600021782 - Canuyn mayer
4. PP2600021784 - Canuyl mở khí quản các số
5. PP2600021824 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng polyester
6. PP2600021832 - Chỉ thép liền kim số 5
7. PP2600021849 - Tay dao mổ điện
1. PP2600021877 - Bộ Nẹp khóa lòng máng
2. PP2600021878 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp các lỗ
3. PP2600021879 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
4. PP2600021880 - Bộ Nẹp khóa bản rộng các lỗ
5. PP2600021881 - Bộ nẹp khóa chữ L
6. PP2600021882 - Vít xương cứng 3.5mm, chất liệu thép không rỉ
1. PP2600021745 - Tăm bông vô trùng
2. PP2600021748 - Băng thun 10cm
3. PP2600021750 - Màng phim cố định tiêm truyền
4. PP2600021757 - Miếng cầm máu mũi
5. PP2600021782 - Canuyn mayer
6. PP2600021797 - Ống dẫn lưu
7. PP2600021804 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
8. PP2600021808 - Lọc vi khuẩn, virus có cổng đo CO2
9. PP2600021944 - Dây garo tay
10. PP2600022045 - Xe lăn