Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500317137 | NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO) | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 2.800.000 | 2.240.000 | 0 |
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0315977568 | CÔNG TY TNHH GENE SOLUTIONS LAB | 150 | 692.000 | 180 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500317138 | NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 9.000.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0315977568 | CÔNG TY TNHH GENE SOLUTIONS LAB | 150 | 692.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500317139 | Douple test | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 300.000 | 240.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 2.823.531 | 2.823.531 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 290.000 | 290.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500317140 | Triple test | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 350.000 | 280.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 2.972.500 | 2.972.500 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 290.000 | 290.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500317141 | βHCG | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 120.000 | 96.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 83.000 | 83.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 3.136.500 | 3.136.500 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 114.000 | 114.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500317142 | GBS | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 280.000 | 224.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 5.729.061 | 5.729.061 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 285.000 | 285.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 200.000 | 200.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500317143 | Paps Smear hoặc tương đương | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 60.000 | 48.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 45.000 | 45.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 81.699.716 | 81.699.716 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 40.000 | 40.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 60.000 | 60.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500317144 | PathTezt hoặc tương đương | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 280.000 | 224.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 330.000 | 330.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 67.650.000 | 67.650.000 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 297.000 | 297.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 270.000 | 270.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500317145 | Soi nhuộm huyết trắng | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 50.000 | 40.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 55.000 | 55.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 14.964.918 | 14.964.918 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 47.500 | 47.500 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 32.000 | 32.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500317146 | HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk) | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 280.000 | 224.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 90.396.523 | 90.396.523 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 380.000 | 380.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 270.000 | 270.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500317147 | Định lượng HBsAg | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 150.000 | 90.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 83.000 | 83.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 4.950.537 | 4.950.537 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 332.500 | 332.500 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 320.000 | 320.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500317148 | Định lượng HCV Ab | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 150.000 | 120.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 1.961.850 | 1.961.850 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 114.000 | 114.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500317149 | Định Lượng HBeAg | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 110.000 | 88.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 3.684.522 | 3.684.522 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 81.000 | 81.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500317150 | Định lượng HBsAb | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 110.000 | 88.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 26.157.918 | 26.157.918 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 85.500 | 85.500 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 81.000 | 81.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500317151 | Định lượng HAV IgM | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 140.000 | 112.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 155.000 | 155.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 3.051.000 | 3.051.000 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 142.500 | 142.500 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 130.000 | 130.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500317152 | Định Lượng HEV IgM | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 165.000 | 132.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 155.000 | 155.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 1.555.500 | 1.555.500 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500317153 | Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 100.000 | 80.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 83.000 | 83.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 4.544.153 | 4.544.153 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500317154 | Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 100.000 | 80.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 83.000 | 83.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 4.544.153 | 4.544.153 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500317155 | Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 100.000 | 80.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 83.000 | 83.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 18.176.612 | 18.176.612 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500317156 | Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 100.000 | 80.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 83.000 | 83.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 454.415 | 454.415 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 80.000 | 80.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500317157 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 140.000 | 112.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 19.280.700 | 19.280.700 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 133.000 | 133.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500317158 | Định lượng Cortisol (máu) | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 100.000 | 80.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 10.058.694 | 10.058.694 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 114.000 | 114.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500317159 | Định lượng Helicobacter pylori Ab | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 110.000 | 8.800 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 185.000 | 185.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 53.598.981 | 53.598.981 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500317160 | Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO) | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 55.000 | 44.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 5.289.000 | 5.289.000 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 47.500 | 47.500 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 45.000 | 45.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500317161 | Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 50.000 | 40.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 5.070.306 | 5.070.306 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 47.500 | 47.500 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 45.000 | 45.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500317162 | Điện di huyết sắc tố (định lượng) | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 350.000 | 280.000 | 0 |
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 15.847.653 | 15.847.653 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 275.000 | 275.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500317163 | Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase) | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 40.000 | 32.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 83.000 | 83.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 619.100 | 619.100 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 57.000 | 57.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 45.000 | 45.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500317164 | Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] | vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 13.653.000 | 13.653.000 | 0 |
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 133.000 | 133.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 150.000 | 120.000 | 0 | |||
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500317165 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 140.000 | 112.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 85.000 | 85.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 24.019.219 | 24.019.219 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 133.000 | 133.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500317166 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 160.000 | 128.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 27.579.388 | 27.579.388 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 133.000 | 133.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500317167 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 160.000 | 128.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 27.579.388 | 27.579.388 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 133.000 | 133.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500317168 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 160.000 | 128.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 27.579.388 | 27.579.388 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 133.000 | 133.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 110.000 | 110.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500317169 | Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] | vn0318163045 | CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN | 150 | 731.800.000 | 0 | 160.000 | 128.000 | 0 |
| vn0312832405 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB | 150 | 7.190.554 | 180 | 125.000 | 125.000 | 0 | |||
| vn0315222510 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB | 150 | 7.377.721 | 180 | 27.579.388 | 27.579.388 | 0 | |||
| vn0109284222 | CÔNG TY TNHH ONELAB | 150 | 8.069.721 | 180 | 133.000 | 133.000 | 0 | |||
| vn0301482205 | CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM | 150 | 8.069.721 | 180 | 110.000 | 110.000 | 0 |
1. PP2500317137 - NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO)
2. PP2500317138 - NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác
3. PP2500317139 - Douple test
4. PP2500317140 - Triple test
5. PP2500317141 - βHCG
6. PP2500317142 - GBS
7. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương
8. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương
9. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng
10. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)
11. PP2500317147 - Định lượng HBsAg
12. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab
13. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg
14. PP2500317150 - Định lượng HBsAb
15. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM
16. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM
17. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab
18. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab
19. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab
20. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab
21. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]
22. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)
23. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab
24. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)
25. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]
26. PP2500317162 - Điện di huyết sắc tố (định lượng)
27. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)
28. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]
29. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
30. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
31. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]
32. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]
33. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]
1. PP2500317139 - Douple test
2. PP2500317140 - Triple test
3. PP2500317141 - βHCG
4. PP2500317142 - GBS
5. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương
6. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương
7. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng
8. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)
9. PP2500317147 - Định lượng HBsAg
10. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab
11. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg
12. PP2500317150 - Định lượng HBsAb
13. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM
14. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM
15. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab
16. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab
17. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab
18. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab
19. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]
20. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)
21. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab
22. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)
23. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]
24. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)
25. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]
26. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
27. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
28. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]
29. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]
30. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]
1. PP2500317139 - Douple test
2. PP2500317140 - Triple test
3. PP2500317141 - βHCG
4. PP2500317142 - GBS
5. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương
6. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương
7. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng
8. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)
9. PP2500317147 - Định lượng HBsAg
10. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab
11. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg
12. PP2500317150 - Định lượng HBsAb
13. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM
14. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM
15. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab
16. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab
17. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab
18. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab
19. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]
20. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)
21. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab
22. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)
23. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]
24. PP2500317162 - Điện di huyết sắc tố (định lượng)
25. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)
26. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]
27. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
28. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
29. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]
30. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]
31. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]
1. PP2500317137 - NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO)
2. PP2500317138 - NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác
3. PP2500317139 - Douple test
4. PP2500317140 - Triple test
5. PP2500317141 - βHCG
6. PP2500317142 - GBS
7. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương
8. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương
9. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng
10. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)
11. PP2500317147 - Định lượng HBsAg
12. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab
13. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg
14. PP2500317150 - Định lượng HBsAb
15. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM
16. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM
17. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab
18. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab
19. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab
20. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab
21. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]
22. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)
23. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab
24. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)
25. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]
26. PP2500317162 - Điện di huyết sắc tố (định lượng)
27. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)
28. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]
29. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
30. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
31. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]
32. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]
33. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]
1. PP2500317137 - NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO)
2. PP2500317138 - NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác
3. PP2500317139 - Douple test
4. PP2500317140 - Triple test
5. PP2500317141 - βHCG
6. PP2500317142 - GBS
7. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương
8. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương
9. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng
10. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)
11. PP2500317147 - Định lượng HBsAg
12. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab
13. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg
14. PP2500317150 - Định lượng HBsAb
15. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM
16. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM
17. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab
18. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab
19. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab
20. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab
21. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]
22. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)
23. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab
24. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)
25. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]
26. PP2500317162 - Điện di huyết sắc tố (định lượng)
27. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)
28. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]
29. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
30. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
31. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]
32. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]
33. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]
1. PP2500317137 - NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO)
2. PP2500317138 - NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác