Service for sending samples in 2025

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Service for sending samples in 2025
Fields
Phi tư vấn
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Shopping service for testing samples in 2025
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Offer
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 15/07/2025
Bid opening completion time
09:01 15/07/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
6
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500317137 NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO) vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 2.800.000 2.240.000 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 1.550.000 1.550.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 1.400.000 1.400.000 0
vn0315977568 CÔNG TY TNHH GENE SOLUTIONS LAB 150 692.000 180 19.000.000 19.000.000 0
2 PP2500317138 NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 9.000.000 7.200.000 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 2.200.000 2.200.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 2.200.000 2.200.000 0
vn0315977568 CÔNG TY TNHH GENE SOLUTIONS LAB 150 692.000 180 28.000.000 28.000.000 0
3 PP2500317139 Douple test vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 300.000 240.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 300.000 300.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 2.823.531 2.823.531 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 300.000 300.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 290.000 290.000 0
4 PP2500317140 Triple test vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 350.000 280.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 300.000 300.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 2.972.500 2.972.500 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 300.000 300.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 290.000 290.000 0
5 PP2500317141 βHCG vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 120.000 96.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 83.000 83.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 3.136.500 3.136.500 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 114.000 114.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 90.000 90.000 0
6 PP2500317142 GBS vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 280.000 224.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 400.000 400.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 5.729.061 5.729.061 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 285.000 285.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 200.000 200.000 0
7 PP2500317143 Paps Smear hoặc tương đương vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 60.000 48.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 45.000 45.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 81.699.716 81.699.716 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 40.000 40.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 60.000 60.000 0
8 PP2500317144 PathTezt hoặc tương đương vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 280.000 224.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 330.000 330.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 67.650.000 67.650.000 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 297.000 297.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 270.000 270.000 0
9 PP2500317145 Soi nhuộm huyết trắng vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 50.000 40.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 55.000 55.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 14.964.918 14.964.918 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 47.500 47.500 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 32.000 32.000 0
10 PP2500317146 HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk) vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 280.000 224.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 300.000 300.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 90.396.523 90.396.523 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 380.000 380.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 270.000 270.000 0
11 PP2500317147 Định lượng HBsAg vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 150.000 90.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 83.000 83.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 4.950.537 4.950.537 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 332.500 332.500 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 320.000 320.000 0
12 PP2500317148 Định lượng HCV Ab vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 150.000 120.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 125.000 125.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 1.961.850 1.961.850 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 114.000 114.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 110.000 110.000 0
13 PP2500317149 Định Lượng HBeAg vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 110.000 88.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 105.000 105.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 3.684.522 3.684.522 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 95.000 95.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 81.000 81.000 0
14 PP2500317150 Định lượng HBsAb vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 110.000 88.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 95.000 95.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 26.157.918 26.157.918 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 85.500 85.500 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 81.000 81.000 0
15 PP2500317151 Định lượng HAV IgM vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 140.000 112.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 155.000 155.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 3.051.000 3.051.000 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 142.500 142.500 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 130.000 130.000 0
16 PP2500317152 Định Lượng HEV IgM vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 165.000 132.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 155.000 155.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 1.555.500 1.555.500 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 150.000 150.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 150.000 150.000 0
17 PP2500317153 Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 100.000 80.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 83.000 83.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 4.544.153 4.544.153 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 95.000 95.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 80.000 80.000 0
18 PP2500317154 Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 100.000 80.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 83.000 83.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 4.544.153 4.544.153 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 95.000 95.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 80.000 80.000 0
19 PP2500317155 Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 100.000 80.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 83.000 83.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 18.176.612 18.176.612 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 95.000 95.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 80.000 80.000 0
20 PP2500317156 Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 100.000 80.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 83.000 83.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 454.415 454.415 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 95.000 95.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 80.000 80.000 0
21 PP2500317157 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 140.000 112.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 125.000 125.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 19.280.700 19.280.700 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 133.000 133.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 110.000 110.000 0
22 PP2500317158 Định lượng Cortisol (máu) vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 100.000 80.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 105.000 105.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 10.058.694 10.058.694 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 114.000 114.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 90.000 90.000 0
23 PP2500317159 Định lượng Helicobacter pylori Ab vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 110.000 8.800 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 185.000 185.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 53.598.981 53.598.981 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 95.000 95.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 90.000 90.000 0
24 PP2500317160 Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO) vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 55.000 44.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 50.000 50.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 5.289.000 5.289.000 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 47.500 47.500 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 45.000 45.000 0
25 PP2500317161 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 50.000 40.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 50.000 50.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 5.070.306 5.070.306 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 47.500 47.500 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 45.000 45.000 0
26 PP2500317162 Điện di huyết sắc tố (định lượng) vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 350.000 280.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 15.847.653 15.847.653 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 300.000 300.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 275.000 275.000 0
27 PP2500317163 Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase) vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 40.000 32.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 83.000 83.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 619.100 619.100 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 57.000 57.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 45.000 45.000 0
28 PP2500317164 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 13.653.000 13.653.000 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 133.000 133.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 110.000 110.000 0
vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 150.000 120.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 125.000 125.000 0
29 PP2500317165 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 140.000 112.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 85.000 85.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 24.019.219 24.019.219 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 133.000 133.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 110.000 110.000 0
30 PP2500317166 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 160.000 128.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 125.000 125.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 27.579.388 27.579.388 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 133.000 133.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 110.000 110.000 0
31 PP2500317167 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 160.000 128.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 125.000 125.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 27.579.388 27.579.388 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 133.000 133.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 110.000 110.000 0
32 PP2500317168 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 160.000 128.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 125.000 125.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 27.579.388 27.579.388 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 133.000 133.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 110.000 110.000 0
33 PP2500317169 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] vn0318163045 CÔNG TY TNHH PHÒNG XÉT NGHIỆM DIAN 150 731.800.000 0 160.000 128.000 0
vn0312832405 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DVYT MEDILAB 150 7.190.554 180 125.000 125.000 0
vn0315222510 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN Y KHOA HANHPHUCLAB 150 7.377.721 180 27.579.388 27.579.388 0
vn0109284222 CÔNG TY TNHH ONELAB 150 8.069.721 180 133.000 133.000 0
vn0301482205 CÔNG TY TNHH LAB GROUP INTERNATIONAL VIỆT NAM 150 8.069.721 180 110.000 110.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 6
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0318163045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2500317137 - NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO)

2. PP2500317138 - NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác

3. PP2500317139 - Douple test

4. PP2500317140 - Triple test

5. PP2500317141 - βHCG

6. PP2500317142 - GBS

7. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương

8. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương

9. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng

10. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)

11. PP2500317147 - Định lượng HBsAg

12. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab

13. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg

14. PP2500317150 - Định lượng HBsAb

15. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM

16. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM

17. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab

18. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab

19. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab

20. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab

21. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]

22. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)

23. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab

24. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)

25. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]

26. PP2500317162 - Điện di huyết sắc tố (định lượng)

27. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)

28. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]

29. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]

30. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]

31. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]

32. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]

33. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312832405
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500317139 - Douple test

2. PP2500317140 - Triple test

3. PP2500317141 - βHCG

4. PP2500317142 - GBS

5. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương

6. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương

7. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng

8. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)

9. PP2500317147 - Định lượng HBsAg

10. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab

11. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg

12. PP2500317150 - Định lượng HBsAb

13. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM

14. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM

15. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab

16. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab

17. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab

18. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab

19. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]

20. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)

21. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab

22. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)

23. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]

24. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)

25. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]

26. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]

27. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]

28. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]

29. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]

30. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315222510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2500317139 - Douple test

2. PP2500317140 - Triple test

3. PP2500317141 - βHCG

4. PP2500317142 - GBS

5. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương

6. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương

7. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng

8. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)

9. PP2500317147 - Định lượng HBsAg

10. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab

11. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg

12. PP2500317150 - Định lượng HBsAb

13. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM

14. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM

15. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab

16. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab

17. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab

18. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab

19. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]

20. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)

21. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab

22. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)

23. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]

24. PP2500317162 - Điện di huyết sắc tố (định lượng)

25. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)

26. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]

27. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]

28. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]

29. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]

30. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]

31. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109284222
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2500317137 - NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO)

2. PP2500317138 - NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác

3. PP2500317139 - Douple test

4. PP2500317140 - Triple test

5. PP2500317141 - βHCG

6. PP2500317142 - GBS

7. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương

8. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương

9. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng

10. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)

11. PP2500317147 - Định lượng HBsAg

12. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab

13. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg

14. PP2500317150 - Định lượng HBsAb

15. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM

16. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM

17. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab

18. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab

19. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab

20. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab

21. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]

22. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)

23. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab

24. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)

25. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]

26. PP2500317162 - Điện di huyết sắc tố (định lượng)

27. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)

28. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]

29. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]

30. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]

31. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]

32. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]

33. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301482205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2500317137 - NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO)

2. PP2500317138 - NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác

3. PP2500317139 - Douple test

4. PP2500317140 - Triple test

5. PP2500317141 - βHCG

6. PP2500317142 - GBS

7. PP2500317143 - Paps Smear hoặc tương đương

8. PP2500317144 - PathTezt hoặc tương đương

9. PP2500317145 - Soi nhuộm huyết trắng

10. PP2500317146 - HPV-Gneotype (6,11,16,18, 12 high risk)

11. PP2500317147 - Định lượng HBsAg

12. PP2500317148 - Định lượng HCV Ab

13. PP2500317149 - Định Lượng HBeAg

14. PP2500317150 - Định lượng HBsAb

15. PP2500317151 - Định lượng HAV IgM

16. PP2500317152 - Định Lượng HEV IgM

17. PP2500317153 - Định Lượng Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab

18. PP2500317154 - Định Lượng Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab

19. PP2500317155 - Định Lượng Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab

20. PP2500317156 - Định Lượng Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab

21. PP2500317157 - Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]

22. PP2500317158 - Định lượng Cortisol (máu)

23. PP2500317159 - Định lượng Helicobacter pylori Ab

24. PP2500317160 - Streptolysin O Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (ASLO)

25. PP2500317161 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]

26. PP2500317162 - Điện di huyết sắc tố (định lượng)

27. PP2500317163 - Đo hoạt độ máu CK (Creatine kinase)

28. PP2500317164 - Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]

29. PP2500317165 - Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]

30. PP2500317166 - Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]

31. PP2500317167 - Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]

32. PP2500317168 - Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]

33. PP2500317169 - Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu]

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315977568
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500317137 - NIPT4 (hoặc tương đương) Khảo sát >03 bất thường lệch bội phổ biến nhất cho thai, bao gồm: Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (XO)

2. PP2500317138 - NIPT9 hoặc tương đương Khảo sát >08 bất thường lệch bội phổ biến cho thai bao gồm :Hội chứng Down (21), Hội chứng Patau (13), Hội chứng Edwards (18), Hội chứng Turner (45X), lệch bội (47,XXX), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Hội chứng Klinefelter (47,XXY), Jacobs (XYY), Hội chứng 3X (48,XXXY) và các bệnh di truyền gen lặn khác

Views: 6
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second