SHOPING MEDICINES IN 2026

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of khang minh pharmaceutical corporatinon is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Indochina Medicinal join stock company is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
SHOPING MEDICINES IN 2026
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement of medicinal herbs in 2026 of the Traditional Medicine Hospital
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 24/03/2026
Bid opening completion time
09:05 24/03/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
18
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600076477 A giao vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 182.900.000 182.900.000 0
2 PP2600076478 Actiso vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 17.955.000 17.955.000 0
3 PP2600076479 Ba kích vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 117.527.550 117.527.550 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 120.235.000 120.235.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 118.072.500 118.072.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 118.435.800 118.435.800 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 119.370.000 119.370.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 120.433.950 120.433.950 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 114.548.490 114.548.490 0
4 PP2600076481 Bá tử nhân vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 391.296.150 391.296.150 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 372.240.000 372.240.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 393.516.900 393.516.900 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 397.514.250 397.514.250 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 393.390.000 393.390.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 391.651.470 391.651.470 0
5 PP2600076482 Bạc hà vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 48.256.000 48.256.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 45.427.200 45.427.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 48.484.800 48.484.800 0
6 PP2600076484 Bạch biển đậu vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 11.646.600 11.646.600 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 13.160.000 13.160.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 13.324.500 13.324.500 0
7 PP2600076485 Bách bộ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 81.635.400 81.635.400 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 82.501.230 82.501.230 0
8 PP2600076486 Bạch cập vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.120.488.600 1.120.488.600 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 1.110.866.400 1.110.866.400 0
9 PP2600076487 Bạch chỉ vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 95.558.400 95.558.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 98.400.000 98.400.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 95.256.000 95.256.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 97.776.000 97.776.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 95.760.000 95.760.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 98.784.000 98.784.000 0
10 PP2600076488 Bạch cương tàm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 18.936.000 18.936.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 18.698.400 18.698.400 0
11 PP2600076489 Bạch đồng nữ vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 2.695.350 2.695.350 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 2.891.700 2.891.700 0
12 PP2600076490 Bạch giới tử vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 3.087.000 3.087.000 0
13 PP2600076491 Bạch hoa xà thiệt thảo vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 58.094.400 58.094.400 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 56.347.200 56.347.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 60.278.400 60.278.400 0
14 PP2600076492 Bách hợp vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 85.249.500 85.249.500 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 86.577.750 86.577.750 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 195.000.000 180 81.880.000 81.880.000 0
15 PP2600076493 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 1.028.958.100 1.028.958.100 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 1.011.304.560 1.011.304.560 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 854.761.950 854.761.950 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.041.434.100 1.041.434.100 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.216.000 180 1.028.334.300 1.028.334.300 0
16 PP2600076494 Bạch mao căn vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 18.540.900 18.540.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 19.764.000 19.764.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 20.250.000 20.250.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 19.901.700 19.901.700 0
17 PP2600076495 Bạch tật lê vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 15.065.400 15.065.400 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 15.879.360 15.879.360 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 195.000.000 180 14.960.000 14.960.000 0
18 PP2600076496 Bạch thược vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 2.048.829.300 2.048.829.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 1.946.400.000 1.946.400.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 1.517.462.100 1.517.462.100 0
vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 84.180.000 180 2.048.829.300 2.048.829.300 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 2.094.813.000 2.094.813.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 2.074.375.800 2.074.375.800 0
19 PP2600076497 Bạch tiễn bì vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 48.258.000 48.258.000 0
20 PP2600076498 Bạch truật vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 520.335.900 520.335.900 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 386.810.550 386.810.550 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.453.636.800 1.453.636.800 0
21 PP2600076499 Bán chi liên vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 42.434.700 42.434.700 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 42.434.700 42.434.700 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 43.705.200 43.705.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 46.500.300 46.500.300 0
22 PP2600076500 Bán hạ bắc vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 277.924.500 277.924.500 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 265.200.000 265.200.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 277.389.000 277.389.000 0
23 PP2600076501 Bình vôi (Ngải tượng) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 14.464.800 14.464.800 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 14.582.400 14.582.400 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 14.464.800 14.464.800 0
24 PP2600076502 Bồ công anh vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 227.068.800 227.068.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 237.184.000 237.184.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 227.068.800 227.068.800 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 227.068.800 227.068.800 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 234.393.600 234.393.600 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 227.068.800 227.068.800 0
25 PP2600076503 Cà gai leo vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 10.164.000 10.164.000 0
26 PP2600076504 Cam thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.336.781.250 1.336.781.250 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 1.319.325.000 1.319.325.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 780.937.500 780.937.500 0
27 PP2600076505 Cam thảo đất vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 23.000.000 23.000.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 23.310.000 23.310.000 0
28 PP2600076506 Can khương vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 201.258.750 201.258.750 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 206.635.000 206.635.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 201.258.750 201.258.750 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 207.149.250 207.149.250 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 203.811.300 203.811.300 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 195.000.000 180 192.610.000 192.610.000 0
29 PP2600076508 Cát căn vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 43.938.300 43.938.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 45.962.000 45.962.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 43.938.300 43.938.300 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 46.819.500 46.819.500 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 41.417.250 41.417.250 0
30 PP2600076509 Cát cánh vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 1.003.818.900 1.003.818.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 1.024.305.000 1.024.305.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 586.704.090 586.704.090 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 846.075.930 846.075.930 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.022.523.600 1.022.523.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.216.000 180 1.025.641.050 1.025.641.050 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 1.020.029.640 1.020.029.640 0
31 PP2600076510 Câu đằng vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 97.666.800 97.666.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 99.484.000 99.484.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 96.049.800 96.049.800 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 100.254.000 100.254.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 85.442.280 85.442.280 0
32 PP2600076511 Câu kỷ tử vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 548.235.450 548.235.450 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 550.273.500 550.273.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 560.463.750 560.463.750 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 529.893.000 529.893.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 584.920.350 584.920.350 0
33 PP2600076512 Cẩu tích vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 36.750.000 36.750.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 42.000.000 42.000.000 0
34 PP2600076513 Chỉ thực vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 20.286.000 20.286.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 20.148.000 20.148.000 0
35 PP2600076514 Chi tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 95.155.200 95.155.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 99.993.600 99.993.600 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 93.703.680 93.703.680 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 92.736.000 92.736.000 0
36 PP2600076515 Chỉ xác vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 121.353.750 121.353.750 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 140.231.000 140.231.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 144.006.450 144.006.450 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 131.062.050 131.062.050 0
37 PP2600076516 Cỏ ngọt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 59.004.000 59.004.000 0
38 PP2600076517 Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 55.958.000 55.958.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 52.160.850 52.160.850 0
39 PP2600076518 Cỏ xước (Ngưu tất nam) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 261.936.000 261.936.000 0
40 PP2600076519 Cốt toái bổ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 173.865.825 173.865.825 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 184.459.800 184.459.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 182.798.000 182.798.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 157.040.100 157.040.100 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 158.286.450 158.286.450 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 175.735.350 175.735.350 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 183.213.450 183.213.450 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 176.483.160 176.483.160 0
41 PP2600076521 Cúc hoa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 440.069.700 440.069.700 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 445.464.600 445.464.600 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 437.757.600 437.757.600 0
42 PP2600076522 Đại hoàng vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 46.293.975 46.293.975 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 47.736.000 47.736.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 48.962.550 48.962.550 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 47.802.300 47.802.300 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 50.586.900 50.586.900 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 46.317.180 46.317.180 0
43 PP2600076523 Đại hồi vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 12.516.000 12.516.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 12.259.800 12.259.800 0
44 PP2600076524 Đại phúc bì vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 7.150.500 7.150.500 0
45 PP2600076525 Đại táo vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 177.527.700 177.527.700 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 167.400.000 167.400.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 155.556.450 155.556.450 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 186.316.200 186.316.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 207.408.600 207.408.600 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 180.340.020 180.340.020 0
46 PP2600076526 Đạm đậu xị vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 59.850.000 59.850.000 0
47 PP2600076527 Dâm dương hoắc vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 78.585.000 78.585.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 78.610.350 78.610.350 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 79.430.000 79.430.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 80.232.750 80.232.750 0
48 PP2600076528 Đạm trúc diệp vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 10.800.000 10.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 10.647.000 10.647.000 0
49 PP2600076529 Đan sâm vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 760.186.350 760.186.350 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 763.755.300 763.755.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 781.770.000 781.770.000 0
vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 84.180.000 180 713.790.000 713.790.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 781.600.050 781.600.050 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 827.996.400 827.996.400 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 768.038.040 768.038.040 0
50 PP2600076530 Đảng sâm vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 3.856.268.850 3.856.268.850 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 3.859.684.500 3.859.684.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 3.893.841.000 3.893.841.000 0
51 PP2600076531 Đăng tâm thảo vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 14.800.000 14.800.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 15.002.400 15.002.400 0
52 PP2600076532 Đào nhân vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 666.909.600 666.909.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 674.100.000 674.100.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 673.201.200 673.201.200 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 660.618.000 660.618.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 693.648.900 693.648.900 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 674.459.520 674.459.520 0
53 PP2600076533 Đậu đen vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 96.710.000 96.710.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 89.374.000 180 87.222.240 87.222.240 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 90.856.500 90.856.500 0
54 PP2600076534 Dây đau xương vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 27.291.600 27.291.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 26.676.000 26.676.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 24.418.800 24.418.800 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 24.777.900 24.777.900 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 26.573.400 26.573.400 0
55 PP2600076537 Địa cốt bì vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 32.487.000 32.487.000 0
56 PP2600076538 Địa long vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 308.400.000 308.400.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 385.075.950 385.075.950 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 383.133.030 383.133.030 0
57 PP2600076539 Diếp cá (Ngư tinh thảo) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 15.066.000 15.066.000 0
58 PP2600076540 Diệp hạ châu đắng vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 327.180.000 327.180.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 345.174.900 345.174.900 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 356.626.200 356.626.200 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 345.829.260 345.829.260 0
59 PP2600076541 Đinh hương vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 16.027.200 16.027.200 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 15.976.800 15.976.800 0
60 PP2600076542 Đinh lăng vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 18.900.000 18.900.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 18.990.000 18.990.000 0
61 PP2600076543 Đỗ trọng vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 646.049.250 646.049.250 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 652.575.000 652.575.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 505.093.050 505.093.050 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 606.894.750 606.894.750 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 700.865.550 700.865.550 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 642.133.800 642.133.800 0
62 PP2600076544 Độc hoạt vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 542.136.000 542.136.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 603.449.000 603.449.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 447.262.200 447.262.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 521.805.900 521.805.900 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 545.524.350 545.524.350 0
63 PP2600076545 Dừa cạn vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 14.414.400 14.414.400 0
64 PP2600076546 Đương quy (Toàn quy) vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 3.150.638.400 3.150.638.400 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 5.142.508.350 5.142.508.350 0
65 PP2600076547 Giảo cổ lam vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 16.170.000 16.170.000 0
66 PP2600076548 Hạ khô thảo vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 36.466.500 36.466.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 37.417.800 37.417.800 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 37.322.670 37.322.670 0
67 PP2600076549 Hà thủ ô đỏ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 754.304.000 754.304.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 729.993.600 729.993.600 0
68 PP2600076550 Hạnh nhân vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 31.963.575 31.963.575 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 32.132.100 32.132.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 32.528.000 32.528.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 32.581.500 32.581.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 32.100.000 32.100.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 33.592.650 33.592.650 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 32.379.270 32.379.270 0
69 PP2600076551 Hậu phác vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 372.372.000 372.372.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 369.969.600 369.969.600 0
70 PP2600076552 Hoắc hương vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 45.790.000 45.790.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 47.826.450 47.826.450 0
71 PP2600076553 Hoài sơn vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 529.074.000 529.074.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 553.492.800 553.492.800 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 529.074.000 529.074.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 533.143.800 533.143.800 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 447.678.000 447.678.000 0
72 PP2600076554 Hoàng bá vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 124.887.000 124.887.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 124.261.000 124.261.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 124.229.700 124.229.700 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 125.200.000 125.200.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 128.502.150 128.502.150 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 123.703.860 123.703.860 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 120.943.200 120.943.200 0
73 PP2600076555 Hoàng cầm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 189.100.000 189.100.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 195.993.000 195.993.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 203.679.000 203.679.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 194.199.600 194.199.600 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 192.598.350 192.598.350 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 194.712.000 194.712.000 0
74 PP2600076556 Hoàng đằng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 21.894.600 21.894.600 0
75 PP2600076557 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 959.635.950 959.635.950 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 977.795.000 977.795.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 636.963.600 636.963.600 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 976.398.150 976.398.150 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 1.030.875.300 1.030.875.300 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 793.690.170 793.690.170 0
76 PP2600076558 Hoàng liên vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 290.886.750 290.886.750 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 291.060.000 291.060.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 289.084.950 289.084.950 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 292.050.000 292.050.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 346.500.000 346.500.000 0
77 PP2600076560 Hòe hoa vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 162.747.900 162.747.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 119.448.000 119.448.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 130.646.250 130.646.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 162.747.900 162.747.900 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 168.720.300 168.720.300 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 164.241.000 164.241.000 0
78 PP2600076561 Hồng hoa vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 1.014.058.500 1.014.058.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 1.018.875.000 1.018.875.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.019.245.500 1.019.245.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.216.000 180 1.030.916.250 1.030.916.250 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 726.180.000 726.180.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 1.015.873.950 1.015.873.950 0
79 PP2600076562 Hương nhu vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 73.805.000 73.805.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 67.340.700 67.340.700 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 74.288.550 74.288.550 0
80 PP2600076563 Hương phụ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 100.850.400 100.850.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 110.664.000 110.664.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 98.658.000 98.658.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 111.812.400 111.812.400 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 104.796.720 104.796.720 0
81 PP2600076564 Huyền hồ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 305.634.000 305.634.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 307.932.000 307.932.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 308.046.900 308.046.900 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 312.872.700 312.872.700 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 306.036.150 306.036.150 0
82 PP2600076565 Huyền sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 72.702.000 72.702.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 75.587.000 75.587.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 75.731.250 75.731.250 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 70.278.600 70.278.600 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 75.010.000 75.010.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 73.186.680 73.186.680 0
83 PP2600076566 Huyết giác vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 15.876.000 15.876.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 16.272.000 16.272.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 15.951.600 15.951.600 0
84 PP2600076567 Hy thiêm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 29.341.000 29.341.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 30.303.000 30.303.000 0
85 PP2600076568 Ích mẫu vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 30.240.000 30.240.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 29.790.000 29.790.000 0
86 PP2600076569 Ích trí nhân vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 172.956.000 172.956.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 170.570.400 170.570.400 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 166.992.000 166.992.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 169.974.000 169.974.000 0
87 PP2600076570 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 120.744.000 120.744.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 128.000.250 128.000.250 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 145.125.000 145.125.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 123.611.670 123.611.670 0
88 PP2600076571 Kê huyết đằng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 34.440.000 34.440.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 30.135.000 30.135.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 30.737.700 30.737.700 0
89 PP2600076572 Kê nội kim vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 20.828.000 20.828.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 20.002.500 20.002.500 0
90 PP2600076573 Kha tử vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 8.452.080 8.452.080 0
91 PP2600076574 Khiếm thực vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 67.057.620 67.057.620 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 68.608.000 68.608.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 67.254.600 67.254.600 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 68.661.600 68.661.600 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 64.722.000 64.722.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 67.761.120 67.761.120 0
92 PP2600076575 Khiên ngưu (Hắc sửu) vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 2.730.000 2.730.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 3.770.550 3.770.550 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 3.660.300 3.660.300 0
93 PP2600076576 Khổ sâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 15.926.400 15.926.400 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 14.931.000 14.931.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 14.101.500 14.101.500 0
94 PP2600076577 Khoản đông hoa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 14.313.600 14.313.600 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 13.451.760 13.451.760 0
95 PP2600076578 Khương hoàng vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 279.778.800 279.778.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 287.492.000 287.492.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 277.938.150 277.938.150 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 277.938.150 277.938.150 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 285.300.750 285.300.750 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 277.570.020 277.570.020 0
96 PP2600076579 Khương hoạt vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 2.913.234.240 2.913.234.240 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 2.827.268.640 2.827.268.640 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 2.922.830.400 2.922.830.400 0
97 PP2600076580 Kim anh vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 36.550.500 36.550.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 37.170.000 37.170.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 37.665.600 37.665.600 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 38.940.000 38.940.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 37.095.660 37.095.660 0
98 PP2600076581 Kim ngân hoa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.637.420.400 1.637.420.400 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 1.611.000.000 1.611.000.000 0
99 PP2600076582 Kim tiền thảo vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 330.021.825 330.021.825 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 367.176.600 367.176.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 358.018.000 358.018.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 327.836.250 327.836.250 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 267.514.380 267.514.380 0
100 PP2600076583 Kinh giới vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 142.722.300 142.722.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 140.087.000 140.087.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 142.722.300 142.722.300 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 133.110.390 133.110.390 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 123.789.750 123.789.750 0
101 PP2600076585 Lá lốt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 79.497.000 79.497.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 67.704.945 67.704.945 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 80.942.400 80.942.400 0
102 PP2600076586 Lá sen vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 5.040.000 5.040.000 0
103 PP2600076587 Lạc tiên vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 83.034.000 83.034.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 79.080.000 79.080.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 80.266.200 80.266.200 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 72.239.580 72.239.580 0
104 PP2600076588 Liên kiều vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 243.898.935 243.898.935 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 250.110.000 250.110.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 238.200.000 238.200.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 246.358.350 246.358.350 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 243.758.000 243.758.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 251.360.550 251.360.550 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 252.095.000 252.095.000 0
105 PP2600076589 Liên nhục vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 190.908.900 190.908.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 187.590.000 187.590.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 178.787.700 178.787.700 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 171.514.980 171.514.980 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 178.787.700 178.787.700 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 190.908.900 190.908.900 0
106 PP2600076590 Liên tâm vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 140.786.100 140.786.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 136.890.000 136.890.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 140.786.100 140.786.100 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 140.786.100 140.786.100 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 143.734.500 143.734.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 140.859.810 140.859.810 0
107 PP2600076591 Linh chi vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 147.470.400 147.470.400 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 89.374.000 180 145.938.240 145.938.240 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 148.747.200 148.747.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 146.672.400 146.672.400 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 148.747.200 148.747.200 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 137.256.000 137.256.000 0
108 PP2600076592 Long đởm thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 69.720.000 69.720.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 76.936.020 76.936.020 0
109 PP2600076593 Long nhãn vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 178.605.000 178.605.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 179.739.000 179.739.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 176.223.600 176.223.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 177.414.300 177.414.300 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 176.223.600 176.223.600 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 180.986.400 180.986.400 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 163.483.110 163.483.110 0
110 PP2600076594 Lức (Sài hồ nam) vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 11.256.000 11.256.000 0
111 PP2600076595 Mã đề vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 11.236.050 11.236.050 0
112 PP2600076596 Mã tiền vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 5.525.000 5.525.000 0
113 PP2600076597 Mạch môn vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 1.054.882.500 1.054.882.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 984.805.500 984.805.500 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 1.058.610.000 1.058.610.000 0
114 PP2600076598 Mạn kinh tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 37.516.000 37.516.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 89.374.000 180 36.852.690 36.852.690 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 36.781.500 36.781.500 0
115 PP2600076599 Mần trầu vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 14.809.200 14.809.200 0
116 PP2600076600 Mật ong vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 1.260.147.000 1.260.147.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 1.314.936.000 1.314.936.000 0
117 PP2600076601 Mẫu đơn bì vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.523.491.200 1.523.491.200 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 195.000.000 180 1.491.248.000 1.491.248.000 0
118 PP2600076604 Mộc hương vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 157.216.500 157.216.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 157.216.500 157.216.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 153.473.250 153.473.250 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 163.990.000 163.990.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 148.232.700 148.232.700 0
119 PP2600076605 Một dược vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 48.720.000 48.720.000 0
120 PP2600076607 Nga truật vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 6.812.000 6.812.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 6.916.000 6.916.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 6.879.600 6.879.600 0
121 PP2600076608 Ngải cứu (Ngải diệp) vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 243.096.000 243.096.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 217.050.000 217.050.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 230.941.200 230.941.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 230.941.200 230.941.200 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 230.333.460 230.333.460 0
122 PP2600076609 Ngô thù du vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 13.868.400 13.868.400 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 13.780.000 13.780.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 13.827.450 13.827.450 0
123 PP2600076610 Ngọc trúc vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 32.354.700 32.354.700 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 36.231.300 36.231.300 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 37.200.450 37.200.450 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 36.037.470 36.037.470 0
124 PP2600076611 Ngũ bội tử vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 68.224.000 68.224.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 67.485.600 67.485.600 0
125 PP2600076612 Ngũ gia bì chân chim vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 92.323.350 92.323.350 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 105.735.000 105.735.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 99.335.250 99.335.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 99.335.250 99.335.250 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 99.802.710 99.802.710 0
126 PP2600076613 Ngũ vị tử vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 187.435.920 187.435.920 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 193.284.000 193.284.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 190.216.000 190.216.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 186.841.200 186.841.200 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 184.065.840 184.065.840 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 190.310.400 190.310.400 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 196.257.600 196.257.600 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 189.744.000 189.744.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 187.931.520 187.931.520 0
127 PP2600076614 Ngưu bàng tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 86.913.750 86.913.750 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 90.003.375 90.003.375 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 90.750.000 90.750.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 65.257.500 65.257.500 0
128 PP2600076615 Ngưu tất vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 796.842.900 796.842.900 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 846.279.000 846.279.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 821.940.000 821.940.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 650.210.400 650.210.400 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 770.030.100 770.030.100 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 842.089.500 842.089.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.216.000 180 758.299.500 758.299.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 806.897.700 806.897.700 0
129 PP2600076616 Nhân sâm (Bạch sâm) vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 824.040.000 824.040.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 861.579.600 861.579.600 0
130 PP2600076617 Nhân sâm (Hồng sâm) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 98.070.000 98.070.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 94.211.250 94.211.250 0
131 PP2600076618 Nhân trần tía vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 33.486.600 33.486.600 0
132 PP2600076619 Nhũ hương vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 131.271.000 131.271.000 0
133 PP2600076620 Nhục thung dung vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 146.336.000 146.336.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 134.089.200 134.089.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 148.226.400 148.226.400 0
134 PP2600076621 Nữ trinh tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 15.960.000 15.960.000 0
135 PP2600076622 Ô đầu vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 20.545.000 20.545.000 0
136 PP2600076623 Ô dược vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 14.016.000 14.016.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 13.003.200 13.003.200 0
137 PP2600076625 Ô tặc cốt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 72.160.000 72.160.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 71.148.000 71.148.000 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 64.680.000 64.680.000 0
138 PP2600076626 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 12.833.100 12.833.100 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 12.405.330 12.405.330 0
139 PP2600076627 Phan tả diệp vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 89.590.000 89.590.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 84.109.200 84.109.200 0
140 PP2600076628 Phòng phong vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 2.801.080.800 2.801.080.800 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 2.896.828.200 2.896.828.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.216.000 180 2.868.667.200 2.868.667.200 0
141 PP2600076629 Phù bình vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 5.635.000 5.635.000 0
142 PP2600076631 Phúc bồn tử vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 30.130.000 30.130.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 29.849.400 29.849.400 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 29.776.950 29.776.950 0
143 PP2600076632 Phục thần vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 272.241.375 272.241.375 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 281.662.500 281.662.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 277.777.500 277.777.500 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 291.375.000 291.375.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 342.250.000 342.250.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 277.000.500 277.000.500 0
144 PP2600076633 Quế chi vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 99.305.850 99.305.850 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 114.454.200 114.454.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 112.210.000 112.210.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 102.672.150 102.672.150 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 102.672.150 102.672.150 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 114.454.200 114.454.200 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 102.335.520 102.335.520 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 97.622.700 97.622.700 0
145 PP2600076634 Quế nhục vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 100.944.900 100.944.900 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 106.552.950 106.552.950 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 102.066.510 102.066.510 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 104.149.500 104.149.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 91.560.000 91.560.000 0
146 PP2600076635 Quy bản vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 253.310.000 253.310.000 0
147 PP2600076636 Rau má vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 6.174.000 6.174.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 5.916.750 5.916.750 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 6.125.000 6.125.000 0
148 PP2600076637 Râu mèo vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 544.334.700 544.334.700 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 544.334.700 544.334.700 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 492.328.200 492.328.200 0
149 PP2600076638 Râu ngô vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 5.964.000 5.964.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 6.300.000 6.300.000 0
150 PP2600076642 Sa nhân vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 374.215.800 374.215.800 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 370.850.550 370.850.550 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 375.561.900 375.561.900 0
151 PP2600076643 Sa sâm vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 255.365.145 255.365.145 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 263.823.000 263.823.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 259.389.000 259.389.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 251.407.800 251.407.800 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 268.478.700 268.478.700 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 256.839.450 256.839.450 0
152 PP2600076644 Sài đất vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 250.981.500 250.981.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 254.241.000 254.241.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 241.854.900 241.854.900 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 241.854.900 241.854.900 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 255.544.800 255.544.800 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 234.553.620 234.553.620 0
153 PP2600076645 Sài hồ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 1.748.088.300 1.748.088.300 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.771.894.950 1.771.894.950 0
154 PP2600076647 Sinh địa vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 1.764.100.800 1.764.100.800 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 1.242.022.320 1.242.022.320 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 1.632.985.200 1.632.985.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 1.621.065.600 1.621.065.600 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.692.583.200 1.692.583.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 1.835.618.400 1.835.618.400 0
155 PP2600076649 Sơn thù vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 1.251.403.650 1.251.403.650 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 1.260.812.700 1.260.812.700 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.270.221.750 1.270.221.750 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 1.263.949.050 1.263.949.050 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 1.256.421.810 1.256.421.810 0
156 PP2600076650 Sơn tra vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 16.669.800 16.669.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 17.493.000 17.493.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 17.640.000 17.640.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 17.750.250 17.750.250 0
157 PP2600076651 Tam thất vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 887.733.000 887.733.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 89.374.000 180 851.281.200 851.281.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 891.198.000 891.198.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 898.821.000 898.821.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 887.733.000 887.733.000 0
158 PP2600076652 Tân di vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 113.242.500 113.242.500 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 113.100.000 113.100.000 0
159 PP2600076653 Tần giao vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 1.755.715.500 1.755.715.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.535.807.700 1.535.807.700 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.216.000 180 1.755.715.500 1.755.715.500 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 1.762.809.300 1.762.809.300 0
160 PP2600076654 Tang bạch bì vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 94.474.800 94.474.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 104.972.000 104.972.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 100.636.200 100.636.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 106.113.000 106.113.000 0
161 PP2600076655 Tang chi vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 39.123.000 39.123.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 37.422.000 37.422.000 0
162 PP2600076656 Tang diệp vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 32.432.400 32.432.400 0
163 PP2600076657 Tang ký sinh vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 334.574.100 334.574.100 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 317.602.950 317.602.950 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 146.436.780 146.436.780 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 322.451.850 322.451.850 0
164 PP2600076659 Tang thầm (Quả dâu) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 22.077.000 22.077.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 22.110.000 22.110.000 0
165 PP2600076661 Táo nhân vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 960.015.000 960.015.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 89.374.000 180 912.950.850 912.950.850 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 960.483.300 960.483.300 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 954.254.910 954.254.910 0
166 PP2600076662 Tế tân vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 1.733.659.200 1.733.659.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 1.729.728.000 1.729.728.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.735.624.800 1.735.624.800 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 1.742.832.000 1.742.832.000 0
167 PP2600076663 Thạch cao (sống) (dược) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 34.650.000 34.650.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 36.900.000 36.900.000 0
168 PP2600076665 Thạch xương bồ vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 40.378.800 40.378.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 47.932.000 47.932.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 47.334.000 47.334.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 47.913.600 47.913.600 0
169 PP2600076666 Thăng ma vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 259.098.000 259.098.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 262.282.000 262.282.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 262.023.300 262.023.300 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 266.872.930 266.872.930 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 249.151.980 249.151.980 0
170 PP2600076667 Thanh bì vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 11.594.000 11.594.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 11.132.100 11.132.100 0
171 PP2600076669 Thảo quyết minh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 102.785.000 102.785.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 93.770.250 93.770.250 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 97.308.750 97.308.750 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 92.001.000 92.001.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 102.616.500 102.616.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 93.062.550 93.062.550 0
172 PP2600076670 Thiên hoa phấn vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 35.154.000 35.154.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 35.739.900 35.739.900 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 34.802.460 34.802.460 0
173 PP2600076671 Thiên ma vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 233.495.850 233.495.850 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 235.767.000 235.767.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 237.064.800 237.064.800 0
174 PP2600076672 Thiên môn đông vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 759.150.000 759.150.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 707.527.800 707.527.800 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 764.211.000 764.211.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 753.848.000 753.848.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 751.457.280 751.457.280 0
175 PP2600076674 Thiên niên kiện vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 151.263.000 151.263.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 155.379.000 155.379.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 149.102.100 149.102.100 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 156.665.250 156.665.250 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 150.614.730 150.614.730 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 145.860.750 145.860.750 0
176 PP2600076675 Thổ phục linh vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 403.713.450 403.713.450 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 418.332.600 418.332.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 419.832.000 419.832.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 150 89.374.000 180 392.692.860 392.692.860 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 240.653.700 240.653.700 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 407.087.100 407.087.100 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 420.581.700 420.581.700 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 409.786.020 409.786.020 0
177 PP2600076676 Thỏ ty tử vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 52.164.000 52.164.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 55.200.000 55.200.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 53.902.800 53.902.800 0
178 PP2600076678 Thương truật vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 338.100.000 338.100.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 339.500.000 339.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 339.570.000 339.570.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 183.216.000 180 346.920.000 346.920.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 347.655.000 347.655.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 339.129.000 339.129.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 195.000.000 180 325.500.000 325.500.000 0
179 PP2600076679 Thuyền thoái vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 319.131.540 319.131.540 0
180 PP2600076680 Tiền hồ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 562.826.250 562.826.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 568.890.000 568.890.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 578.812.500 578.812.500 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 564.259.500 564.259.500 0
181 PP2600076681 Tiểu hồi vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 68.266.800 68.266.800 0
182 PP2600076682 Tô diệp vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 22.729.000 22.729.000 0
183 PP2600076683 Tô mộc vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 56.406.000 56.406.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 61.051.200 61.051.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 57.069.600 57.069.600 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 53.618.880 53.618.880 0
184 PP2600076684 Tô tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 4.350.000 4.350.000 0
185 PP2600076685 Trạch tả vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 517.902.000 517.902.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 501.547.200 501.547.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 501.547.200 501.547.200 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 512.450.400 512.450.400 0
186 PP2600076686 Trần bì vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 308.369.250 308.369.250 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 323.053.500 323.053.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 330.046.000 330.046.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 314.242.950 314.242.950 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 314.242.950 314.242.950 0
vn0107402960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA 150 196.623.000 180 305.432.400 305.432.400 0
187 PP2600076687 Tri mẫu vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 99.103.200 99.103.200 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 100.560.600 100.560.600 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 100.630.000 100.630.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 86.278.080 86.278.080 0
188 PP2600076688 Trinh nữ (Xấu hổ) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 54.525.000 54.525.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 55.979.000 55.979.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 50.381.100 50.381.100 0
189 PP2600076689 Trinh nữ hoàng cung vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 23.990.400 23.990.400 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 23.520.000 23.520.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 23.990.400 23.990.400 0
190 PP2600076690 Trư linh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 72.883.650 72.883.650 0
191 PP2600076692 Tử uyển vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 63.695.100 63.695.100 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 72.030.000 72.030.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 71.540.000 71.540.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 71.906.520 71.906.520 0
192 PP2600076693 Tục đoạn vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 166.074.300 166.074.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 169.680.000 169.680.000 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 165.438.000 165.438.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 162.892.800 162.892.800 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 150 96.073.000 181 168.468.000 168.468.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 170.528.400 170.528.400 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 162.256.500 162.256.500 0
193 PP2600076695 Tỳ giải vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 4.552.800 4.552.800 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 4.800.000 4.800.000 0
194 PP2600076696 Uất kim vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 27.746.250 27.746.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 27.429.150 27.429.150 0
195 PP2600076697 Uy linh tiên vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 138.138.000 138.138.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 135.200.000 135.200.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 139.503.000 139.503.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 142.506.000 142.506.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 138.192.600 138.192.600 0
196 PP2600076698 Viễn chí vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 983.133.900 983.133.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 986.490.000 986.490.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 986.693.400 986.693.400 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 150 195.000.000 180 980.388.000 980.388.000 0
197 PP2600076699 Vông nem vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 66.987.900 66.987.900 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 65.751.000 65.751.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 61.519.500 61.519.500 0
198 PP2600076700 Vừng đen vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 16.200.000 16.200.000 0
199 PP2600076701 Xạ can (Rẻ quạt) vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 62.626.200 62.626.200 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 64.579.200 64.579.200 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 63.016.800 63.016.800 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 64.480.000 64.480.000 0
200 PP2600076702 Xạ đen vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 150 28.822.000 180 11.440.000 11.440.000 0
201 PP2600076703 Xà sàng tử vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 10.215.450 10.215.450 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 9.949.800 9.949.800 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 9.887.010 9.887.010 0
202 PP2600076704 Xa tiền tử vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 19.929.000 19.929.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 18.549.300 18.549.300 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 18.932.550 18.932.550 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 150 92.422.000 180 18.980.000 18.980.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 18.687.270 18.687.270 0
203 PP2600076706 Xích thược vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 656.670.000 656.670.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 657.909.000 657.909.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 664.340.000 664.340.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 150 217.168.000 190 664.104.000 664.104.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 664.104.000 664.104.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 678.972.000 678.972.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 568.205.400 568.205.400 0
204 PP2600076707 Xuyên bối mẫu vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 197.001.000 197.001.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 205.599.660 205.599.660 0
205 PP2600076708 Xuyên khung vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 1.177.155.000 1.177.155.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 1.157.730.000 1.157.730.000 0
vn0303677619 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH 150 276.723.000 180 505.827.000 505.827.000 0
vn0103213803 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á 150 84.180.000 180 1.099.455.000 1.099.455.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 1.177.155.000 1.177.155.000 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 1.219.890.000 1.219.890.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 1.169.385.000 1.169.385.000 0
206 PP2600076709 Xuyên khung vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 318.150.000 318.150.000 0
207 PP2600076710 Xuyên tâm liên vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 6.463.800 6.463.800 0
208 PP2600076711 Ý dĩ vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 150 555.450.000 180 66.080.700 66.080.700 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 150 1.439.513.000 180 76.446.300 76.446.300 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 150 487.485.000 180 68.487.000 68.487.000 0
vn0103239992 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM 150 1.109.652.000 180 71.263.500 71.263.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 150 202.000.000 180 64.785.000 64.785.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 150 1.256.762.000 180 68.672.100 68.672.100 0
vn2901830592 CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC 150 541.572.000 180 76.446.300 76.446.300 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 150 525.000.000 180 66.469.410 66.469.410 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 18
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2400498591
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 52

1. PP2600076485 - Bách bộ

2. PP2600076491 - Bạch hoa xà thiệt thảo

3. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

4. PP2600076494 - Bạch mao căn

5. PP2600076498 - Bạch truật

6. PP2600076500 - Bán hạ bắc

7. PP2600076501 - Bình vôi (Ngải tượng)

8. PP2600076509 - Cát cánh

9. PP2600076511 - Câu kỷ tử

10. PP2600076512 - Cẩu tích

11. PP2600076515 - Chỉ xác

12. PP2600076519 - Cốt toái bổ

13. PP2600076522 - Đại hoàng

14. PP2600076529 - Đan sâm

15. PP2600076530 - Đảng sâm

16. PP2600076540 - Diệp hạ châu đắng

17. PP2600076543 - Đỗ trọng

18. PP2600076550 - Hạnh nhân

19. PP2600076553 - Hoài sơn

20. PP2600076555 - Hoàng cầm

21. PP2600076558 - Hoàng liên

22. PP2600076563 - Hương phụ

23. PP2600076564 - Huyền hồ

24. PP2600076566 - Huyết giác

25. PP2600076574 - Khiếm thực

26. PP2600076580 - Kim anh

27. PP2600076582 - Kim tiền thảo

28. PP2600076588 - Liên kiều

29. PP2600076600 - Mật ong

30. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim

31. PP2600076613 - Ngũ vị tử

32. PP2600076615 - Ngưu tất

33. PP2600076632 - Phục thần

34. PP2600076633 - Quế chi

35. PP2600076637 - Râu mèo

36. PP2600076643 - Sa sâm

37. PP2600076649 - Sơn thù

38. PP2600076663 - Thạch cao (sống) (dược)

39. PP2600076666 - Thăng ma

40. PP2600076671 - Thiên ma

41. PP2600076675 - Thổ phục linh

42. PP2600076680 - Tiền hồ

43. PP2600076683 - Tô mộc

44. PP2600076686 - Trần bì

45. PP2600076695 - Tỳ giải

46. PP2600076696 - Uất kim

47. PP2600076701 - Xạ can (Rẻ quạt)

48. PP2600076706 - Xích thược

49. PP2600076707 - Xuyên bối mẫu

50. PP2600076708 - Xuyên khung

51. PP2600076709 - Xuyên khung

52. PP2600076711 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 90

1. PP2600076479 - Ba kích

2. PP2600076481 - Bá tử nhân

3. PP2600076484 - Bạch biển đậu

4. PP2600076485 - Bách bộ

5. PP2600076487 - Bạch chỉ

6. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

7. PP2600076495 - Bạch tật lê

8. PP2600076496 - Bạch thược

9. PP2600076499 - Bán chi liên

10. PP2600076501 - Bình vôi (Ngải tượng)

11. PP2600076502 - Bồ công anh

12. PP2600076506 - Can khương

13. PP2600076508 - Cát căn

14. PP2600076510 - Câu đằng

15. PP2600076511 - Câu kỷ tử

16. PP2600076513 - Chỉ thực

17. PP2600076519 - Cốt toái bổ

18. PP2600076525 - Đại táo

19. PP2600076529 - Đan sâm

20. PP2600076530 - Đảng sâm

21. PP2600076532 - Đào nhân

22. PP2600076534 - Dây đau xương

23. PP2600076542 - Đinh lăng

24. PP2600076544 - Độc hoạt

25. PP2600076546 - Đương quy (Toàn quy)

26. PP2600076548 - Hạ khô thảo

27. PP2600076550 - Hạnh nhân

28. PP2600076553 - Hoài sơn

29. PP2600076554 - Hoàng bá

30. PP2600076555 - Hoàng cầm

31. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

32. PP2600076558 - Hoàng liên

33. PP2600076560 - Hòe hoa

34. PP2600076561 - Hồng hoa

35. PP2600076565 - Huyền sâm

36. PP2600076569 - Ích trí nhân

37. PP2600076576 - Khổ sâm

38. PP2600076578 - Khương hoàng

39. PP2600076579 - Khương hoạt

40. PP2600076580 - Kim anh

41. PP2600076582 - Kim tiền thảo

42. PP2600076583 - Kinh giới

43. PP2600076587 - Lạc tiên

44. PP2600076588 - Liên kiều

45. PP2600076589 - Liên nhục

46. PP2600076590 - Liên tâm

47. PP2600076591 - Linh chi

48. PP2600076593 - Long nhãn

49. PP2600076597 - Mạch môn

50. PP2600076604 - Mộc hương

51. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)

52. PP2600076610 - Ngọc trúc

53. PP2600076613 - Ngũ vị tử

54. PP2600076615 - Ngưu tất

55. PP2600076616 - Nhân sâm (Bạch sâm)

56. PP2600076632 - Phục thần

57. PP2600076633 - Quế chi

58. PP2600076634 - Quế nhục

59. PP2600076642 - Sa nhân

60. PP2600076643 - Sa sâm

61. PP2600076644 - Sài đất

62. PP2600076647 - Sinh địa

63. PP2600076649 - Sơn thù

64. PP2600076650 - Sơn tra

65. PP2600076651 - Tam thất

66. PP2600076653 - Tần giao

67. PP2600076654 - Tang bạch bì

68. PP2600076655 - Tang chi

69. PP2600076657 - Tang ký sinh

70. PP2600076662 - Tế tân

71. PP2600076665 - Thạch xương bồ

72. PP2600076671 - Thiên ma

73. PP2600076672 - Thiên môn đông

74. PP2600076674 - Thiên niên kiện

75. PP2600076675 - Thổ phục linh

76. PP2600076678 - Thương truật

77. PP2600076683 - Tô mộc

78. PP2600076685 - Trạch tả

79. PP2600076686 - Trần bì

80. PP2600076687 - Tri mẫu

81. PP2600076689 - Trinh nữ hoàng cung

82. PP2600076693 - Tục đoạn

83. PP2600076697 - Uy linh tiên

84. PP2600076698 - Viễn chí

85. PP2600076699 - Vông nem

86. PP2600076701 - Xạ can (Rẻ quạt)

87. PP2600076704 - Xa tiền tử

88. PP2600076706 - Xích thược

89. PP2600076708 - Xuyên khung

90. PP2600076711 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104014039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 98

1. PP2600076479 - Ba kích

2. PP2600076481 - Bá tử nhân

3. PP2600076482 - Bạc hà

4. PP2600076487 - Bạch chỉ

5. PP2600076488 - Bạch cương tàm

6. PP2600076494 - Bạch mao căn

7. PP2600076496 - Bạch thược

8. PP2600076502 - Bồ công anh

9. PP2600076503 - Cà gai leo

10. PP2600076506 - Can khương

11. PP2600076508 - Cát căn

12. PP2600076509 - Cát cánh

13. PP2600076510 - Câu đằng

14. PP2600076513 - Chỉ thực

15. PP2600076515 - Chỉ xác

16. PP2600076516 - Cỏ ngọt

17. PP2600076517 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)

18. PP2600076518 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)

19. PP2600076519 - Cốt toái bổ

20. PP2600076522 - Đại hoàng

21. PP2600076523 - Đại hồi

22. PP2600076525 - Đại táo

23. PP2600076527 - Dâm dương hoắc

24. PP2600076529 - Đan sâm

25. PP2600076532 - Đào nhân

26. PP2600076533 - Đậu đen

27. PP2600076534 - Dây đau xương

28. PP2600076538 - Địa long

29. PP2600076539 - Diếp cá (Ngư tinh thảo)

30. PP2600076542 - Đinh lăng

31. PP2600076543 - Đỗ trọng

32. PP2600076544 - Độc hoạt

33. PP2600076549 - Hà thủ ô đỏ

34. PP2600076550 - Hạnh nhân

35. PP2600076552 - Hoắc hương

36. PP2600076554 - Hoàng bá

37. PP2600076555 - Hoàng cầm

38. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

39. PP2600076560 - Hòe hoa

40. PP2600076561 - Hồng hoa

41. PP2600076563 - Hương phụ

42. PP2600076564 - Huyền hồ

43. PP2600076565 - Huyền sâm

44. PP2600076567 - Hy thiêm

45. PP2600076568 - Ích mẫu

46. PP2600076570 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

47. PP2600076571 - Kê huyết đằng

48. PP2600076572 - Kê nội kim

49. PP2600076574 - Khiếm thực

50. PP2600076578 - Khương hoàng

51. PP2600076582 - Kim tiền thảo

52. PP2600076583 - Kinh giới

53. PP2600076585 - Lá lốt

54. PP2600076586 - Lá sen

55. PP2600076587 - Lạc tiên

56. PP2600076588 - Liên kiều

57. PP2600076589 - Liên nhục

58. PP2600076590 - Liên tâm

59. PP2600076593 - Long nhãn

60. PP2600076596 - Mã tiền

61. PP2600076598 - Mạn kinh tử

62. PP2600076607 - Nga truật

63. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)

64. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim

65. PP2600076613 - Ngũ vị tử

66. PP2600076615 - Ngưu tất

67. PP2600076620 - Nhục thung dung

68. PP2600076622 - Ô đầu

69. PP2600076623 - Ô dược

70. PP2600076625 - Ô tặc cốt

71. PP2600076629 - Phù bình

72. PP2600076633 - Quế chi

73. PP2600076634 - Quế nhục

74. PP2600076636 - Rau má

75. PP2600076643 - Sa sâm

76. PP2600076644 - Sài đất

77. PP2600076650 - Sơn tra

78. PP2600076654 - Tang bạch bì

79. PP2600076659 - Tang thầm (Quả dâu)

80. PP2600076661 - Táo nhân

81. PP2600076665 - Thạch xương bồ

82. PP2600076666 - Thăng ma

83. PP2600076667 - Thanh bì

84. PP2600076669 - Thảo quyết minh

85. PP2600076674 - Thiên niên kiện

86. PP2600076675 - Thổ phục linh

87. PP2600076678 - Thương truật

88. PP2600076682 - Tô diệp

89. PP2600076684 - Tô tử

90. PP2600076686 - Trần bì

91. PP2600076688 - Trinh nữ (Xấu hổ)

92. PP2600076689 - Trinh nữ hoàng cung

93. PP2600076693 - Tục đoạn

94. PP2600076697 - Uy linh tiên

95. PP2600076698 - Viễn chí

96. PP2600076699 - Vông nem

97. PP2600076706 - Xích thược

98. PP2600076711 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3100781627
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2600076533 - Đậu đen

2. PP2600076591 - Linh chi

3. PP2600076598 - Mạn kinh tử

4. PP2600076651 - Tam thất

5. PP2600076661 - Táo nhân

6. PP2600076675 - Thổ phục linh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103239992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 50

1. PP2600076482 - Bạc hà

2. PP2600076487 - Bạch chỉ

3. PP2600076488 - Bạch cương tàm

4. PP2600076489 - Bạch đồng nữ

5. PP2600076499 - Bán chi liên

6. PP2600076501 - Bình vôi (Ngải tượng)

7. PP2600076502 - Bồ công anh

8. PP2600076519 - Cốt toái bổ

9. PP2600076522 - Đại hoàng

10. PP2600076523 - Đại hồi

11. PP2600076524 - Đại phúc bì

12. PP2600076540 - Diệp hạ châu đắng

13. PP2600076545 - Dừa cạn

14. PP2600076547 - Giảo cổ lam

15. PP2600076553 - Hoài sơn

16. PP2600076572 - Kê nội kim

17. PP2600076574 - Khiếm thực

18. PP2600076576 - Khổ sâm

19. PP2600076582 - Kim tiền thảo

20. PP2600076589 - Liên nhục

21. PP2600076590 - Liên tâm

22. PP2600076591 - Linh chi

23. PP2600076593 - Long nhãn

24. PP2600076598 - Mạn kinh tử

25. PP2600076599 - Mần trầu

26. PP2600076600 - Mật ong

27. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)

28. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim

29. PP2600076613 - Ngũ vị tử

30. PP2600076618 - Nhân trần tía

31. PP2600076628 - Phòng phong

32. PP2600076633 - Quế chi

33. PP2600076634 - Quế nhục

34. PP2600076636 - Rau má

35. PP2600076637 - Râu mèo

36. PP2600076638 - Râu ngô

37. PP2600076644 - Sài đất

38. PP2600076654 - Tang bạch bì

39. PP2600076655 - Tang chi

40. PP2600076656 - Tang diệp

41. PP2600076657 - Tang ký sinh

42. PP2600076665 - Thạch xương bồ

43. PP2600076667 - Thanh bì

44. PP2600076669 - Thảo quyết minh

45. PP2600076670 - Thiên hoa phấn

46. PP2600076676 - Thỏ ty tử

47. PP2600076699 - Vông nem

48. PP2600076703 - Xà sàng tử

49. PP2600076704 - Xa tiền tử

50. PP2600076711 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303677619
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2600076496 - Bạch thược

3. PP2600076498 - Bạch truật

4. PP2600076509 - Cát cánh

5. PP2600076517 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)

6. PP2600076525 - Đại táo

7. PP2600076543 - Đỗ trọng

8. PP2600076544 - Độc hoạt

9. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

10. PP2600076560 - Hòe hoa

11. PP2600076582 - Kim tiền thảo

12. PP2600076585 - Lá lốt

13. PP2600076615 - Ngưu tất

14. PP2600076647 - Sinh địa

15. PP2600076657 - Tang ký sinh

16. PP2600076675 - Thổ phục linh

17. PP2600076708 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2300220553
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2600076509 - Cát cánh

2. PP2600076519 - Cốt toái bổ

3. PP2600076534 - Dây đau xương

4. PP2600076558 - Hoàng liên

5. PP2600076571 - Kê huyết đằng

6. PP2600076578 - Khương hoàng

7. PP2600076579 - Khương hoạt

8. PP2600076589 - Liên nhục

9. PP2600076597 - Mạch môn

10. PP2600076613 - Ngũ vị tử

11. PP2600076615 - Ngưu tất

12. PP2600076647 - Sinh địa

13. PP2600076669 - Thảo quyết minh

14. PP2600076685 - Trạch tả

15. PP2600076692 - Tử uyển

16. PP2600076693 - Tục đoạn

17. PP2600076701 - Xạ can (Rẻ quạt)

18. PP2600076711 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103213803
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600076496 - Bạch thược

2. PP2600076529 - Đan sâm

3. PP2600076708 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600444367
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2600076477 - A giao

2. PP2600076484 - Bạch biển đậu

3. PP2600076494 - Bạch mao căn

4. PP2600076497 - Bạch tiễn bì

5. PP2600076500 - Bán hạ bắc

6. PP2600076505 - Cam thảo đất

7. PP2600076528 - Đạm trúc diệp

8. PP2600076531 - Đăng tâm thảo

9. PP2600076562 - Hương nhu

10. PP2600076566 - Huyết giác

11. PP2600076575 - Khiên ngưu (Hắc sửu)

12. PP2600076607 - Nga truật

13. PP2600076611 - Ngũ bội tử

14. PP2600076627 - Phan tả diệp

15. PP2600076631 - Phúc bồn tử

16. PP2600076635 - Quy bản

17. PP2600076636 - Rau má

18. PP2600076650 - Sơn tra

19. PP2600076659 - Tang thầm (Quả dâu)

20. PP2600076663 - Thạch cao (sống) (dược)

21. PP2600076676 - Thỏ ty tử

22. PP2600076688 - Trinh nữ (Xấu hổ)

23. PP2600076695 - Tỳ giải

24. PP2600076700 - Vừng đen

25. PP2600076701 - Xạ can (Rẻ quạt)

26. PP2600076702 - Xạ đen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2802930003
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
190 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2600076478 - Actiso

2. PP2600076479 - Ba kích

3. PP2600076487 - Bạch chỉ

4. PP2600076496 - Bạch thược

5. PP2600076567 - Hy thiêm

6. PP2600076587 - Lạc tiên

7. PP2600076593 - Long nhãn

8. PP2600076604 - Mộc hương

9. PP2600076645 - Sài hồ

10. PP2600076647 - Sinh địa

11. PP2600076662 - Tế tân

12. PP2600076689 - Trinh nữ hoàng cung

13. PP2600076706 - Xích thược

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101643342
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 131

1. PP2600076479 - Ba kích

2. PP2600076481 - Bá tử nhân

3. PP2600076486 - Bạch cập

4. PP2600076487 - Bạch chỉ

5. PP2600076491 - Bạch hoa xà thiệt thảo

6. PP2600076492 - Bách hợp

7. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

8. PP2600076496 - Bạch thược

9. PP2600076497 - Bạch tiễn bì

10. PP2600076498 - Bạch truật

11. PP2600076499 - Bán chi liên

12. PP2600076502 - Bồ công anh

13. PP2600076504 - Cam thảo

14. PP2600076506 - Can khương

15. PP2600076508 - Cát căn

16. PP2600076509 - Cát cánh

17. PP2600076510 - Câu đằng

18. PP2600076511 - Câu kỷ tử

19. PP2600076514 - Chi tử

20. PP2600076519 - Cốt toái bổ

21. PP2600076521 - Cúc hoa

22. PP2600076522 - Đại hoàng

23. PP2600076525 - Đại táo

24. PP2600076526 - Đạm đậu xị

25. PP2600076527 - Dâm dương hoắc

26. PP2600076528 - Đạm trúc diệp

27. PP2600076529 - Đan sâm

28. PP2600076530 - Đảng sâm

29. PP2600076531 - Đăng tâm thảo

30. PP2600076532 - Đào nhân

31. PP2600076533 - Đậu đen

32. PP2600076534 - Dây đau xương

33. PP2600076537 - Địa cốt bì

34. PP2600076541 - Đinh hương

35. PP2600076543 - Đỗ trọng

36. PP2600076544 - Độc hoạt

37. PP2600076546 - Đương quy (Toàn quy)

38. PP2600076548 - Hạ khô thảo

39. PP2600076549 - Hà thủ ô đỏ

40. PP2600076550 - Hạnh nhân

41. PP2600076551 - Hậu phác

42. PP2600076552 - Hoắc hương

43. PP2600076553 - Hoài sơn

44. PP2600076554 - Hoàng bá

45. PP2600076555 - Hoàng cầm

46. PP2600076556 - Hoàng đằng

47. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

48. PP2600076560 - Hòe hoa

49. PP2600076561 - Hồng hoa

50. PP2600076562 - Hương nhu

51. PP2600076563 - Hương phụ

52. PP2600076564 - Huyền hồ

53. PP2600076565 - Huyền sâm

54. PP2600076566 - Huyết giác

55. PP2600076569 - Ích trí nhân

56. PP2600076570 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

57. PP2600076571 - Kê huyết đằng

58. PP2600076574 - Khiếm thực

59. PP2600076575 - Khiên ngưu (Hắc sửu)

60. PP2600076576 - Khổ sâm

61. PP2600076577 - Khoản đông hoa

62. PP2600076578 - Khương hoàng

63. PP2600076579 - Khương hoạt

64. PP2600076580 - Kim anh

65. PP2600076581 - Kim ngân hoa

66. PP2600076588 - Liên kiều

67. PP2600076589 - Liên nhục

68. PP2600076590 - Liên tâm

69. PP2600076591 - Linh chi

70. PP2600076592 - Long đởm thảo

71. PP2600076593 - Long nhãn

72. PP2600076601 - Mẫu đơn bì

73. PP2600076604 - Mộc hương

74. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)

75. PP2600076609 - Ngô thù du

76. PP2600076610 - Ngọc trúc

77. PP2600076611 - Ngũ bội tử

78. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim

79. PP2600076613 - Ngũ vị tử

80. PP2600076614 - Ngưu bàng tử

81. PP2600076615 - Ngưu tất

82. PP2600076616 - Nhân sâm (Bạch sâm)

83. PP2600076617 - Nhân sâm (Hồng sâm)

84. PP2600076620 - Nhục thung dung

85. PP2600076621 - Nữ trinh tử

86. PP2600076623 - Ô dược

87. PP2600076625 - Ô tặc cốt

88. PP2600076626 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

89. PP2600076627 - Phan tả diệp

90. PP2600076628 - Phòng phong

91. PP2600076631 - Phúc bồn tử

92. PP2600076632 - Phục thần

93. PP2600076633 - Quế chi

94. PP2600076637 - Râu mèo

95. PP2600076642 - Sa nhân

96. PP2600076643 - Sa sâm

97. PP2600076644 - Sài đất

98. PP2600076645 - Sài hồ

99. PP2600076647 - Sinh địa

100. PP2600076649 - Sơn thù

101. PP2600076651 - Tam thất

102. PP2600076652 - Tân di

103. PP2600076653 - Tần giao

104. PP2600076661 - Táo nhân

105. PP2600076662 - Tế tân

106. PP2600076666 - Thăng ma

107. PP2600076669 - Thảo quyết minh

108. PP2600076670 - Thiên hoa phấn

109. PP2600076672 - Thiên môn đông

110. PP2600076674 - Thiên niên kiện

111. PP2600076675 - Thổ phục linh

112. PP2600076676 - Thỏ ty tử

113. PP2600076678 - Thương truật

114. PP2600076680 - Tiền hồ

115. PP2600076681 - Tiểu hồi

116. PP2600076683 - Tô mộc

117. PP2600076685 - Trạch tả

118. PP2600076686 - Trần bì

119. PP2600076687 - Tri mẫu

120. PP2600076688 - Trinh nữ (Xấu hổ)

121. PP2600076690 - Trư linh

122. PP2600076692 - Tử uyển

123. PP2600076693 - Tục đoạn

124. PP2600076696 - Uất kim

125. PP2600076697 - Uy linh tiên

126. PP2600076698 - Viễn chí

127. PP2600076703 - Xà sàng tử

128. PP2600076704 - Xa tiền tử

129. PP2600076706 - Xích thược

130. PP2600076708 - Xuyên khung

131. PP2600076711 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2600076509 - Cát cánh

3. PP2600076561 - Hồng hoa

4. PP2600076615 - Ngưu tất

5. PP2600076628 - Phòng phong

6. PP2600076653 - Tần giao

7. PP2600076678 - Thương truật

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1000350567
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
181 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2600076479 - Ba kích

2. PP2600076511 - Câu kỷ tử

3. PP2600076527 - Dâm dương hoắc

4. PP2600076532 - Đào nhân

5. PP2600076550 - Hạnh nhân

6. PP2600076553 - Hoài sơn

7. PP2600076554 - Hoàng bá

8. PP2600076558 - Hoàng liên

9. PP2600076561 - Hồng hoa

10. PP2600076565 - Huyền sâm

11. PP2600076569 - Ích trí nhân

12. PP2600076574 - Khiếm thực

13. PP2600076588 - Liên kiều

14. PP2600076605 - Một dược

15. PP2600076687 - Tri mẫu

16. PP2600076693 - Tục đoạn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2901830592
Province/City
Nghệ An
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 88

1. PP2600076479 - Ba kích

2. PP2600076481 - Bá tử nhân

3. PP2600076482 - Bạc hà

4. PP2600076484 - Bạch biển đậu

5. PP2600076487 - Bạch chỉ

6. PP2600076489 - Bạch đồng nữ

7. PP2600076490 - Bạch giới tử

8. PP2600076491 - Bạch hoa xà thiệt thảo

9. PP2600076492 - Bách hợp

10. PP2600076494 - Bạch mao căn

11. PP2600076499 - Bán chi liên

12. PP2600076500 - Bán hạ bắc

13. PP2600076502 - Bồ công anh

14. PP2600076505 - Cam thảo đất

15. PP2600076506 - Can khương

16. PP2600076508 - Cát căn

17. PP2600076510 - Câu đằng

18. PP2600076511 - Câu kỷ tử

19. PP2600076512 - Cẩu tích

20. PP2600076514 - Chi tử

21. PP2600076515 - Chỉ xác

22. PP2600076519 - Cốt toái bổ

23. PP2600076521 - Cúc hoa

24. PP2600076522 - Đại hoàng

25. PP2600076525 - Đại táo

26. PP2600076527 - Dâm dương hoắc

27. PP2600076529 - Đan sâm

28. PP2600076532 - Đào nhân

29. PP2600076534 - Dây đau xương

30. PP2600076538 - Địa long

31. PP2600076540 - Diệp hạ châu đắng

32. PP2600076543 - Đỗ trọng

33. PP2600076550 - Hạnh nhân

34. PP2600076554 - Hoàng bá

35. PP2600076555 - Hoàng cầm

36. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

37. PP2600076560 - Hòe hoa

38. PP2600076562 - Hương nhu

39. PP2600076563 - Hương phụ

40. PP2600076564 - Huyền hồ

41. PP2600076568 - Ích mẫu

42. PP2600076578 - Khương hoàng

43. PP2600076583 - Kinh giới

44. PP2600076585 - Lá lốt

45. PP2600076588 - Liên kiều

46. PP2600076589 - Liên nhục

47. PP2600076590 - Liên tâm

48. PP2600076591 - Linh chi

49. PP2600076593 - Long nhãn

50. PP2600076594 - Lức (Sài hồ nam)

51. PP2600076595 - Mã đề

52. PP2600076597 - Mạch môn

53. PP2600076607 - Nga truật

54. PP2600076610 - Ngọc trúc

55. PP2600076613 - Ngũ vị tử

56. PP2600076614 - Ngưu bàng tử

57. PP2600076620 - Nhục thung dung

58. PP2600076632 - Phục thần

59. PP2600076633 - Quế chi

60. PP2600076634 - Quế nhục

61. PP2600076638 - Râu ngô

62. PP2600076642 - Sa nhân

63. PP2600076643 - Sa sâm

64. PP2600076644 - Sài đất

65. PP2600076647 - Sinh địa

66. PP2600076649 - Sơn thù

67. PP2600076650 - Sơn tra

68. PP2600076651 - Tam thất

69. PP2600076653 - Tần giao

70. PP2600076654 - Tang bạch bì

71. PP2600076657 - Tang ký sinh

72. PP2600076662 - Tế tân

73. PP2600076665 - Thạch xương bồ

74. PP2600076666 - Thăng ma

75. PP2600076669 - Thảo quyết minh

76. PP2600076671 - Thiên ma

77. PP2600076672 - Thiên môn đông

78. PP2600076674 - Thiên niên kiện

79. PP2600076675 - Thổ phục linh

80. PP2600076678 - Thương truật

81. PP2600076680 - Tiền hồ

82. PP2600076685 - Trạch tả

83. PP2600076693 - Tục đoạn

84. PP2600076697 - Uy linh tiên

85. PP2600076706 - Xích thược

86. PP2600076708 - Xuyên khung

87. PP2600076710 - Xuyên tâm liên

88. PP2600076711 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700313652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2600076481 - Bá tử nhân

2. PP2600076558 - Hoàng liên

3. PP2600076565 - Huyền sâm

4. PP2600076570 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

5. PP2600076580 - Kim anh

6. PP2600076581 - Kim ngân hoa

7. PP2600076588 - Liên kiều

8. PP2600076604 - Mộc hương

9. PP2600076609 - Ngô thù du

10. PP2600076613 - Ngũ vị tử

11. PP2600076614 - Ngưu bàng tử

12. PP2600076632 - Phục thần

13. PP2600076652 - Tân di

14. PP2600076672 - Thiên môn đông

15. PP2600076692 - Tử uyển

16. PP2600076704 - Xa tiền tử

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101636779
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 85

1. PP2600076479 - Ba kích

2. PP2600076481 - Bá tử nhân

3. PP2600076486 - Bạch cập

4. PP2600076495 - Bạch tật lê

5. PP2600076502 - Bồ công anh

6. PP2600076504 - Cam thảo

7. PP2600076506 - Can khương

8. PP2600076509 - Cát cánh

9. PP2600076510 - Câu đằng

10. PP2600076514 - Chi tử

11. PP2600076515 - Chỉ xác

12. PP2600076519 - Cốt toái bổ

13. PP2600076522 - Đại hoàng

14. PP2600076525 - Đại táo

15. PP2600076529 - Đan sâm

16. PP2600076532 - Đào nhân

17. PP2600076538 - Địa long

18. PP2600076540 - Diệp hạ châu đắng

19. PP2600076541 - Đinh hương

20. PP2600076543 - Đỗ trọng

21. PP2600076544 - Độc hoạt

22. PP2600076548 - Hạ khô thảo

23. PP2600076550 - Hạnh nhân

24. PP2600076551 - Hậu phác

25. PP2600076554 - Hoàng bá

26. PP2600076555 - Hoàng cầm

27. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

28. PP2600076560 - Hòe hoa

29. PP2600076561 - Hồng hoa

30. PP2600076563 - Hương phụ

31. PP2600076564 - Huyền hồ

32. PP2600076565 - Huyền sâm

33. PP2600076569 - Ích trí nhân

34. PP2600076570 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

35. PP2600076573 - Kha tử

36. PP2600076574 - Khiếm thực

37. PP2600076575 - Khiên ngưu (Hắc sửu)

38. PP2600076577 - Khoản đông hoa

39. PP2600076578 - Khương hoàng

40. PP2600076580 - Kim anh

41. PP2600076583 - Kinh giới

42. PP2600076587 - Lạc tiên

43. PP2600076590 - Liên tâm

44. PP2600076592 - Long đởm thảo

45. PP2600076593 - Long nhãn

46. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)

47. PP2600076609 - Ngô thù du

48. PP2600076610 - Ngọc trúc

49. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim

50. PP2600076613 - Ngũ vị tử

51. PP2600076614 - Ngưu bàng tử

52. PP2600076615 - Ngưu tất

53. PP2600076617 - Nhân sâm (Hồng sâm)

54. PP2600076619 - Nhũ hương

55. PP2600076626 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

56. PP2600076631 - Phúc bồn tử

57. PP2600076632 - Phục thần

58. PP2600076633 - Quế chi

59. PP2600076634 - Quế nhục

60. PP2600076643 - Sa sâm

61. PP2600076644 - Sài đất

62. PP2600076649 - Sơn thù

63. PP2600076651 - Tam thất

64. PP2600076661 - Táo nhân

65. PP2600076666 - Thăng ma

66. PP2600076669 - Thảo quyết minh

67. PP2600076670 - Thiên hoa phấn

68. PP2600076672 - Thiên môn đông

69. PP2600076674 - Thiên niên kiện

70. PP2600076675 - Thổ phục linh

71. PP2600076678 - Thương truật

72. PP2600076679 - Thuyền thoái

73. PP2600076680 - Tiền hồ

74. PP2600076683 - Tô mộc

75. PP2600076686 - Trần bì

76. PP2600076687 - Tri mẫu

77. PP2600076692 - Tử uyển

78. PP2600076693 - Tục đoạn

79. PP2600076697 - Uy linh tiên

80. PP2600076703 - Xà sàng tử

81. PP2600076704 - Xa tiền tử

82. PP2600076706 - Xích thược

83. PP2600076707 - Xuyên bối mẫu

84. PP2600076708 - Xuyên khung

85. PP2600076711 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106565962
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2600076492 - Bách hợp

2. PP2600076495 - Bạch tật lê

3. PP2600076506 - Can khương

4. PP2600076601 - Mẫu đơn bì

5. PP2600076678 - Thương truật

6. PP2600076698 - Viễn chí

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107402960
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2600076504 - Cam thảo

2. PP2600076508 - Cát căn

3. PP2600076514 - Chi tử

4. PP2600076521 - Cúc hoa

5. PP2600076554 - Hoàng bá

6. PP2600076583 - Kinh giới

7. PP2600076591 - Linh chi

8. PP2600076604 - Mộc hương

9. PP2600076625 - Ô tặc cốt

10. PP2600076633 - Quế chi

11. PP2600076674 - Thiên niên kiện

12. PP2600076686 - Trần bì

Views: 4
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second