Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600076477 | A giao | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 182.900.000 | 182.900.000 | 0 |
| 2 | PP2600076478 | Actiso | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 3 | PP2600076479 | Ba kích | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 117.527.550 | 117.527.550 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 120.235.000 | 120.235.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 118.072.500 | 118.072.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 118.435.800 | 118.435.800 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 119.370.000 | 119.370.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 120.433.950 | 120.433.950 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 114.548.490 | 114.548.490 | 0 | |||
| 4 | PP2600076481 | Bá tử nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 391.296.150 | 391.296.150 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 372.240.000 | 372.240.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 393.516.900 | 393.516.900 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 397.514.250 | 397.514.250 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 393.390.000 | 393.390.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 391.651.470 | 391.651.470 | 0 | |||
| 5 | PP2600076482 | Bạc hà | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 48.256.000 | 48.256.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 45.427.200 | 45.427.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 48.484.800 | 48.484.800 | 0 | |||
| 6 | PP2600076484 | Bạch biển đậu | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 11.646.600 | 11.646.600 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 13.160.000 | 13.160.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 13.324.500 | 13.324.500 | 0 | |||
| 7 | PP2600076485 | Bách bộ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 81.635.400 | 81.635.400 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 82.501.230 | 82.501.230 | 0 | |||
| 8 | PP2600076486 | Bạch cập | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.120.488.600 | 1.120.488.600 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 1.110.866.400 | 1.110.866.400 | 0 | |||
| 9 | PP2600076487 | Bạch chỉ | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 95.558.400 | 95.558.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 95.256.000 | 95.256.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 97.776.000 | 97.776.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600076488 | Bạch cương tàm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 18.936.000 | 18.936.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 18.698.400 | 18.698.400 | 0 | |||
| 11 | PP2600076489 | Bạch đồng nữ | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 2.695.350 | 2.695.350 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 2.891.700 | 2.891.700 | 0 | |||
| 12 | PP2600076490 | Bạch giới tử | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 |
| 13 | PP2600076491 | Bạch hoa xà thiệt thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 58.094.400 | 58.094.400 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 56.347.200 | 56.347.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 60.278.400 | 60.278.400 | 0 | |||
| 14 | PP2600076492 | Bách hợp | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 85.249.500 | 85.249.500 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 86.577.750 | 86.577.750 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 195.000.000 | 180 | 81.880.000 | 81.880.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600076493 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 1.028.958.100 | 1.028.958.100 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 1.011.304.560 | 1.011.304.560 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 854.761.950 | 854.761.950 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.041.434.100 | 1.041.434.100 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.216.000 | 180 | 1.028.334.300 | 1.028.334.300 | 0 | |||
| 16 | PP2600076494 | Bạch mao căn | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 18.540.900 | 18.540.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 19.764.000 | 19.764.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 19.901.700 | 19.901.700 | 0 | |||
| 17 | PP2600076495 | Bạch tật lê | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 15.065.400 | 15.065.400 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 15.879.360 | 15.879.360 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 195.000.000 | 180 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600076496 | Bạch thược | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 2.048.829.300 | 2.048.829.300 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 1.946.400.000 | 1.946.400.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 1.517.462.100 | 1.517.462.100 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 150 | 84.180.000 | 180 | 2.048.829.300 | 2.048.829.300 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 2.094.813.000 | 2.094.813.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 2.074.375.800 | 2.074.375.800 | 0 | |||
| 19 | PP2600076497 | Bạch tiễn bì | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 48.258.000 | 48.258.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600076498 | Bạch truật | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 520.335.900 | 520.335.900 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 386.810.550 | 386.810.550 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.453.636.800 | 1.453.636.800 | 0 | |||
| 21 | PP2600076499 | Bán chi liên | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 42.434.700 | 42.434.700 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 42.434.700 | 42.434.700 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 43.705.200 | 43.705.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 46.500.300 | 46.500.300 | 0 | |||
| 22 | PP2600076500 | Bán hạ bắc | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 277.924.500 | 277.924.500 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 277.389.000 | 277.389.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600076501 | Bình vôi (Ngải tượng) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 14.464.800 | 14.464.800 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 14.582.400 | 14.582.400 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 14.464.800 | 14.464.800 | 0 | |||
| 24 | PP2600076502 | Bồ công anh | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 227.068.800 | 227.068.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 237.184.000 | 237.184.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 227.068.800 | 227.068.800 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 227.068.800 | 227.068.800 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 234.393.600 | 234.393.600 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 227.068.800 | 227.068.800 | 0 | |||
| 25 | PP2600076503 | Cà gai leo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 10.164.000 | 10.164.000 | 0 |
| 26 | PP2600076504 | Cam thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.336.781.250 | 1.336.781.250 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 1.319.325.000 | 1.319.325.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 780.937.500 | 780.937.500 | 0 | |||
| 27 | PP2600076505 | Cam thảo đất | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600076506 | Can khương | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 201.258.750 | 201.258.750 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 206.635.000 | 206.635.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 201.258.750 | 201.258.750 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 207.149.250 | 207.149.250 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 203.811.300 | 203.811.300 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 195.000.000 | 180 | 192.610.000 | 192.610.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600076508 | Cát căn | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 43.938.300 | 43.938.300 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 45.962.000 | 45.962.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 43.938.300 | 43.938.300 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 46.819.500 | 46.819.500 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 41.417.250 | 41.417.250 | 0 | |||
| 30 | PP2600076509 | Cát cánh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 1.003.818.900 | 1.003.818.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 1.024.305.000 | 1.024.305.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 586.704.090 | 586.704.090 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 846.075.930 | 846.075.930 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.022.523.600 | 1.022.523.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.216.000 | 180 | 1.025.641.050 | 1.025.641.050 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 1.020.029.640 | 1.020.029.640 | 0 | |||
| 31 | PP2600076510 | Câu đằng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 97.666.800 | 97.666.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 99.484.000 | 99.484.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 96.049.800 | 96.049.800 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 85.442.280 | 85.442.280 | 0 | |||
| 32 | PP2600076511 | Câu kỷ tử | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 548.235.450 | 548.235.450 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 550.273.500 | 550.273.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 560.463.750 | 560.463.750 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 529.893.000 | 529.893.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 584.920.350 | 584.920.350 | 0 | |||
| 33 | PP2600076512 | Cẩu tích | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600076513 | Chỉ thực | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 20.286.000 | 20.286.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 20.148.000 | 20.148.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600076514 | Chi tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 95.155.200 | 95.155.200 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 93.703.680 | 93.703.680 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 92.736.000 | 92.736.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600076515 | Chỉ xác | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 121.353.750 | 121.353.750 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 140.231.000 | 140.231.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 144.006.450 | 144.006.450 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 131.062.050 | 131.062.050 | 0 | |||
| 37 | PP2600076516 | Cỏ ngọt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 59.004.000 | 59.004.000 | 0 |
| 38 | PP2600076517 | Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 55.958.000 | 55.958.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 52.160.850 | 52.160.850 | 0 | |||
| 39 | PP2600076518 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 261.936.000 | 261.936.000 | 0 |
| 40 | PP2600076519 | Cốt toái bổ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 173.865.825 | 173.865.825 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 184.459.800 | 184.459.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 182.798.000 | 182.798.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 157.040.100 | 157.040.100 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 158.286.450 | 158.286.450 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 175.735.350 | 175.735.350 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 183.213.450 | 183.213.450 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 176.483.160 | 176.483.160 | 0 | |||
| 41 | PP2600076521 | Cúc hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 440.069.700 | 440.069.700 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 445.464.600 | 445.464.600 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 437.757.600 | 437.757.600 | 0 | |||
| 42 | PP2600076522 | Đại hoàng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 46.293.975 | 46.293.975 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 47.736.000 | 47.736.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 48.962.550 | 48.962.550 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 47.802.300 | 47.802.300 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 50.586.900 | 50.586.900 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 46.317.180 | 46.317.180 | 0 | |||
| 43 | PP2600076523 | Đại hồi | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 12.516.000 | 12.516.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 12.259.800 | 12.259.800 | 0 | |||
| 44 | PP2600076524 | Đại phúc bì | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 7.150.500 | 7.150.500 | 0 |
| 45 | PP2600076525 | Đại táo | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 177.527.700 | 177.527.700 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 155.556.450 | 155.556.450 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 186.316.200 | 186.316.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 207.408.600 | 207.408.600 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 180.340.020 | 180.340.020 | 0 | |||
| 46 | PP2600076526 | Đạm đậu xị | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 47 | PP2600076527 | Dâm dương hoắc | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 78.585.000 | 78.585.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 78.610.350 | 78.610.350 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 79.430.000 | 79.430.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 80.232.750 | 80.232.750 | 0 | |||
| 48 | PP2600076528 | Đạm trúc diệp | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 10.647.000 | 10.647.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600076529 | Đan sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 760.186.350 | 760.186.350 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 763.755.300 | 763.755.300 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 781.770.000 | 781.770.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 150 | 84.180.000 | 180 | 713.790.000 | 713.790.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 781.600.050 | 781.600.050 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 827.996.400 | 827.996.400 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 768.038.040 | 768.038.040 | 0 | |||
| 50 | PP2600076530 | Đảng sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 3.856.268.850 | 3.856.268.850 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 3.859.684.500 | 3.859.684.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 3.893.841.000 | 3.893.841.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600076531 | Đăng tâm thảo | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 15.002.400 | 15.002.400 | 0 | |||
| 52 | PP2600076532 | Đào nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 666.909.600 | 666.909.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 673.201.200 | 673.201.200 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 660.618.000 | 660.618.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 693.648.900 | 693.648.900 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 674.459.520 | 674.459.520 | 0 | |||
| 53 | PP2600076533 | Đậu đen | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 96.710.000 | 96.710.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 150 | 89.374.000 | 180 | 87.222.240 | 87.222.240 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 90.856.500 | 90.856.500 | 0 | |||
| 54 | PP2600076534 | Dây đau xương | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 27.291.600 | 27.291.600 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 26.676.000 | 26.676.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 24.418.800 | 24.418.800 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 24.777.900 | 24.777.900 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 26.573.400 | 26.573.400 | 0 | |||
| 55 | PP2600076537 | Địa cốt bì | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 |
| 56 | PP2600076538 | Địa long | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 308.400.000 | 308.400.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 385.075.950 | 385.075.950 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 383.133.030 | 383.133.030 | 0 | |||
| 57 | PP2600076539 | Diếp cá (Ngư tinh thảo) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 15.066.000 | 15.066.000 | 0 |
| 58 | PP2600076540 | Diệp hạ châu đắng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 327.180.000 | 327.180.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 345.174.900 | 345.174.900 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 356.626.200 | 356.626.200 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 345.829.260 | 345.829.260 | 0 | |||
| 59 | PP2600076541 | Đinh hương | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 16.027.200 | 16.027.200 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 15.976.800 | 15.976.800 | 0 | |||
| 60 | PP2600076542 | Đinh lăng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 18.990.000 | 18.990.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600076543 | Đỗ trọng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 646.049.250 | 646.049.250 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 652.575.000 | 652.575.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 505.093.050 | 505.093.050 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 606.894.750 | 606.894.750 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 700.865.550 | 700.865.550 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 642.133.800 | 642.133.800 | 0 | |||
| 62 | PP2600076544 | Độc hoạt | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 542.136.000 | 542.136.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 603.449.000 | 603.449.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 447.262.200 | 447.262.200 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 521.805.900 | 521.805.900 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 545.524.350 | 545.524.350 | 0 | |||
| 63 | PP2600076545 | Dừa cạn | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 14.414.400 | 14.414.400 | 0 |
| 64 | PP2600076546 | Đương quy (Toàn quy) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 3.150.638.400 | 3.150.638.400 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 5.142.508.350 | 5.142.508.350 | 0 | |||
| 65 | PP2600076547 | Giảo cổ lam | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 66 | PP2600076548 | Hạ khô thảo | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 36.466.500 | 36.466.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 37.417.800 | 37.417.800 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 37.322.670 | 37.322.670 | 0 | |||
| 67 | PP2600076549 | Hà thủ ô đỏ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 754.304.000 | 754.304.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 729.993.600 | 729.993.600 | 0 | |||
| 68 | PP2600076550 | Hạnh nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 31.963.575 | 31.963.575 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 32.132.100 | 32.132.100 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 32.528.000 | 32.528.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 32.581.500 | 32.581.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 33.592.650 | 33.592.650 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 32.379.270 | 32.379.270 | 0 | |||
| 69 | PP2600076551 | Hậu phác | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 372.372.000 | 372.372.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 369.969.600 | 369.969.600 | 0 | |||
| 70 | PP2600076552 | Hoắc hương | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 45.790.000 | 45.790.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 47.826.450 | 47.826.450 | 0 | |||
| 71 | PP2600076553 | Hoài sơn | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 529.074.000 | 529.074.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 553.492.800 | 553.492.800 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 529.074.000 | 529.074.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 533.143.800 | 533.143.800 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 447.678.000 | 447.678.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600076554 | Hoàng bá | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 124.887.000 | 124.887.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 124.261.000 | 124.261.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 124.229.700 | 124.229.700 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 125.200.000 | 125.200.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 128.502.150 | 128.502.150 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 123.703.860 | 123.703.860 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 120.943.200 | 120.943.200 | 0 | |||
| 73 | PP2600076555 | Hoàng cầm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 189.100.000 | 189.100.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 195.993.000 | 195.993.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 203.679.000 | 203.679.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 194.199.600 | 194.199.600 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 192.598.350 | 192.598.350 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 194.712.000 | 194.712.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600076556 | Hoàng đằng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 21.894.600 | 21.894.600 | 0 |
| 75 | PP2600076557 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 959.635.950 | 959.635.950 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 977.795.000 | 977.795.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 636.963.600 | 636.963.600 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 976.398.150 | 976.398.150 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 1.030.875.300 | 1.030.875.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 793.690.170 | 793.690.170 | 0 | |||
| 76 | PP2600076558 | Hoàng liên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 290.886.750 | 290.886.750 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 291.060.000 | 291.060.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 289.084.950 | 289.084.950 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 292.050.000 | 292.050.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600076560 | Hòe hoa | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 162.747.900 | 162.747.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 119.448.000 | 119.448.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 130.646.250 | 130.646.250 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 162.747.900 | 162.747.900 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 168.720.300 | 168.720.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 164.241.000 | 164.241.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600076561 | Hồng hoa | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 1.014.058.500 | 1.014.058.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 1.018.875.000 | 1.018.875.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.019.245.500 | 1.019.245.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.216.000 | 180 | 1.030.916.250 | 1.030.916.250 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 726.180.000 | 726.180.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 1.015.873.950 | 1.015.873.950 | 0 | |||
| 79 | PP2600076562 | Hương nhu | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 73.805.000 | 73.805.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 67.340.700 | 67.340.700 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 74.288.550 | 74.288.550 | 0 | |||
| 80 | PP2600076563 | Hương phụ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 100.850.400 | 100.850.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 110.664.000 | 110.664.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 98.658.000 | 98.658.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 111.812.400 | 111.812.400 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 104.796.720 | 104.796.720 | 0 | |||
| 81 | PP2600076564 | Huyền hồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 305.634.000 | 305.634.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 307.932.000 | 307.932.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 308.046.900 | 308.046.900 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 312.872.700 | 312.872.700 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 306.036.150 | 306.036.150 | 0 | |||
| 82 | PP2600076565 | Huyền sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 72.702.000 | 72.702.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 75.587.000 | 75.587.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 75.731.250 | 75.731.250 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 70.278.600 | 70.278.600 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 75.010.000 | 75.010.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 73.186.680 | 73.186.680 | 0 | |||
| 83 | PP2600076566 | Huyết giác | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 16.272.000 | 16.272.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 15.951.600 | 15.951.600 | 0 | |||
| 84 | PP2600076567 | Hy thiêm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 29.341.000 | 29.341.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 30.303.000 | 30.303.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600076568 | Ích mẫu | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 29.790.000 | 29.790.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600076569 | Ích trí nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 172.956.000 | 172.956.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 170.570.400 | 170.570.400 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 166.992.000 | 166.992.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 169.974.000 | 169.974.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600076570 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 120.744.000 | 120.744.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 128.000.250 | 128.000.250 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 145.125.000 | 145.125.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 123.611.670 | 123.611.670 | 0 | |||
| 88 | PP2600076571 | Kê huyết đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 34.440.000 | 34.440.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 30.135.000 | 30.135.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 30.737.700 | 30.737.700 | 0 | |||
| 89 | PP2600076572 | Kê nội kim | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 20.828.000 | 20.828.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 20.002.500 | 20.002.500 | 0 | |||
| 90 | PP2600076573 | Kha tử | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 8.452.080 | 8.452.080 | 0 |
| 91 | PP2600076574 | Khiếm thực | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 67.057.620 | 67.057.620 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 68.608.000 | 68.608.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 67.254.600 | 67.254.600 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 68.661.600 | 68.661.600 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 64.722.000 | 64.722.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 67.761.120 | 67.761.120 | 0 | |||
| 92 | PP2600076575 | Khiên ngưu (Hắc sửu) | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 3.770.550 | 3.770.550 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 3.660.300 | 3.660.300 | 0 | |||
| 93 | PP2600076576 | Khổ sâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 15.926.400 | 15.926.400 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 14.101.500 | 14.101.500 | 0 | |||
| 94 | PP2600076577 | Khoản đông hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 14.313.600 | 14.313.600 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 13.451.760 | 13.451.760 | 0 | |||
| 95 | PP2600076578 | Khương hoàng | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 279.778.800 | 279.778.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 287.492.000 | 287.492.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 277.938.150 | 277.938.150 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 277.938.150 | 277.938.150 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 285.300.750 | 285.300.750 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 277.570.020 | 277.570.020 | 0 | |||
| 96 | PP2600076579 | Khương hoạt | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 2.913.234.240 | 2.913.234.240 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 2.827.268.640 | 2.827.268.640 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 2.922.830.400 | 2.922.830.400 | 0 | |||
| 97 | PP2600076580 | Kim anh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 36.550.500 | 36.550.500 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 37.665.600 | 37.665.600 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 38.940.000 | 38.940.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 37.095.660 | 37.095.660 | 0 | |||
| 98 | PP2600076581 | Kim ngân hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.637.420.400 | 1.637.420.400 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 1.611.000.000 | 1.611.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600076582 | Kim tiền thảo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 330.021.825 | 330.021.825 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 367.176.600 | 367.176.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 358.018.000 | 358.018.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 327.836.250 | 327.836.250 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 267.514.380 | 267.514.380 | 0 | |||
| 100 | PP2600076583 | Kinh giới | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 142.722.300 | 142.722.300 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 140.087.000 | 140.087.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 142.722.300 | 142.722.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 133.110.390 | 133.110.390 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 123.789.750 | 123.789.750 | 0 | |||
| 101 | PP2600076585 | Lá lốt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 79.497.000 | 79.497.000 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 67.704.945 | 67.704.945 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 80.942.400 | 80.942.400 | 0 | |||
| 102 | PP2600076586 | Lá sen | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 103 | PP2600076587 | Lạc tiên | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 83.034.000 | 83.034.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 79.080.000 | 79.080.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 80.266.200 | 80.266.200 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 72.239.580 | 72.239.580 | 0 | |||
| 104 | PP2600076588 | Liên kiều | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 243.898.935 | 243.898.935 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 250.110.000 | 250.110.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 238.200.000 | 238.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 246.358.350 | 246.358.350 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 243.758.000 | 243.758.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 251.360.550 | 251.360.550 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 252.095.000 | 252.095.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600076589 | Liên nhục | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 190.908.900 | 190.908.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 187.590.000 | 187.590.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 178.787.700 | 178.787.700 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 171.514.980 | 171.514.980 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 178.787.700 | 178.787.700 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 190.908.900 | 190.908.900 | 0 | |||
| 106 | PP2600076590 | Liên tâm | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 140.786.100 | 140.786.100 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 136.890.000 | 136.890.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 140.786.100 | 140.786.100 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 140.786.100 | 140.786.100 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 143.734.500 | 143.734.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 140.859.810 | 140.859.810 | 0 | |||
| 107 | PP2600076591 | Linh chi | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 147.470.400 | 147.470.400 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 150 | 89.374.000 | 180 | 145.938.240 | 145.938.240 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 148.747.200 | 148.747.200 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 146.672.400 | 146.672.400 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 148.747.200 | 148.747.200 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 137.256.000 | 137.256.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600076592 | Long đởm thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 76.936.020 | 76.936.020 | 0 | |||
| 109 | PP2600076593 | Long nhãn | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 178.605.000 | 178.605.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 179.739.000 | 179.739.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 176.223.600 | 176.223.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 177.414.300 | 177.414.300 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 176.223.600 | 176.223.600 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 180.986.400 | 180.986.400 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 163.483.110 | 163.483.110 | 0 | |||
| 110 | PP2600076594 | Lức (Sài hồ nam) | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 11.256.000 | 11.256.000 | 0 |
| 111 | PP2600076595 | Mã đề | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 11.236.050 | 11.236.050 | 0 |
| 112 | PP2600076596 | Mã tiền | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 5.525.000 | 5.525.000 | 0 |
| 113 | PP2600076597 | Mạch môn | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 1.054.882.500 | 1.054.882.500 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 984.805.500 | 984.805.500 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 1.058.610.000 | 1.058.610.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600076598 | Mạn kinh tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 37.516.000 | 37.516.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 150 | 89.374.000 | 180 | 36.852.690 | 36.852.690 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 36.781.500 | 36.781.500 | 0 | |||
| 115 | PP2600076599 | Mần trầu | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 14.809.200 | 14.809.200 | 0 |
| 116 | PP2600076600 | Mật ong | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 1.260.147.000 | 1.260.147.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 1.314.936.000 | 1.314.936.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600076601 | Mẫu đơn bì | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.523.491.200 | 1.523.491.200 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 195.000.000 | 180 | 1.491.248.000 | 1.491.248.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600076604 | Mộc hương | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 157.216.500 | 157.216.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 157.216.500 | 157.216.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 153.473.250 | 153.473.250 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 163.990.000 | 163.990.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 148.232.700 | 148.232.700 | 0 | |||
| 119 | PP2600076605 | Một dược | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 120 | PP2600076607 | Nga truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 6.812.000 | 6.812.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 6.916.000 | 6.916.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| 121 | PP2600076608 | Ngải cứu (Ngải diệp) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 243.096.000 | 243.096.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 217.050.000 | 217.050.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 230.941.200 | 230.941.200 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 230.941.200 | 230.941.200 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 230.333.460 | 230.333.460 | 0 | |||
| 122 | PP2600076609 | Ngô thù du | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 13.868.400 | 13.868.400 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 13.780.000 | 13.780.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 13.827.450 | 13.827.450 | 0 | |||
| 123 | PP2600076610 | Ngọc trúc | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 32.354.700 | 32.354.700 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 36.231.300 | 36.231.300 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 37.200.450 | 37.200.450 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 36.037.470 | 36.037.470 | 0 | |||
| 124 | PP2600076611 | Ngũ bội tử | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 68.224.000 | 68.224.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 67.485.600 | 67.485.600 | 0 | |||
| 125 | PP2600076612 | Ngũ gia bì chân chim | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 92.323.350 | 92.323.350 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 105.735.000 | 105.735.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 99.335.250 | 99.335.250 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 99.335.250 | 99.335.250 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 99.802.710 | 99.802.710 | 0 | |||
| 126 | PP2600076613 | Ngũ vị tử | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 187.435.920 | 187.435.920 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 193.284.000 | 193.284.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 190.216.000 | 190.216.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 186.841.200 | 186.841.200 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 184.065.840 | 184.065.840 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 190.310.400 | 190.310.400 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 196.257.600 | 196.257.600 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 189.744.000 | 189.744.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 187.931.520 | 187.931.520 | 0 | |||
| 127 | PP2600076614 | Ngưu bàng tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 86.913.750 | 86.913.750 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 90.003.375 | 90.003.375 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 65.257.500 | 65.257.500 | 0 | |||
| 128 | PP2600076615 | Ngưu tất | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 796.842.900 | 796.842.900 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 846.279.000 | 846.279.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 821.940.000 | 821.940.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 650.210.400 | 650.210.400 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 770.030.100 | 770.030.100 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 842.089.500 | 842.089.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.216.000 | 180 | 758.299.500 | 758.299.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 806.897.700 | 806.897.700 | 0 | |||
| 129 | PP2600076616 | Nhân sâm (Bạch sâm) | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 824.040.000 | 824.040.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 861.579.600 | 861.579.600 | 0 | |||
| 130 | PP2600076617 | Nhân sâm (Hồng sâm) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 98.070.000 | 98.070.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 94.211.250 | 94.211.250 | 0 | |||
| 131 | PP2600076618 | Nhân trần tía | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 33.486.600 | 33.486.600 | 0 |
| 132 | PP2600076619 | Nhũ hương | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 131.271.000 | 131.271.000 | 0 |
| 133 | PP2600076620 | Nhục thung dung | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 146.336.000 | 146.336.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 134.089.200 | 134.089.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 148.226.400 | 148.226.400 | 0 | |||
| 134 | PP2600076621 | Nữ trinh tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 135 | PP2600076622 | Ô đầu | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 20.545.000 | 20.545.000 | 0 |
| 136 | PP2600076623 | Ô dược | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 14.016.000 | 14.016.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 13.003.200 | 13.003.200 | 0 | |||
| 137 | PP2600076625 | Ô tặc cốt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 72.160.000 | 72.160.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 71.148.000 | 71.148.000 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600076626 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 12.833.100 | 12.833.100 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 12.405.330 | 12.405.330 | 0 | |||
| 139 | PP2600076627 | Phan tả diệp | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 89.590.000 | 89.590.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 84.109.200 | 84.109.200 | 0 | |||
| 140 | PP2600076628 | Phòng phong | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 2.801.080.800 | 2.801.080.800 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 2.896.828.200 | 2.896.828.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.216.000 | 180 | 2.868.667.200 | 2.868.667.200 | 0 | |||
| 141 | PP2600076629 | Phù bình | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 5.635.000 | 5.635.000 | 0 |
| 142 | PP2600076631 | Phúc bồn tử | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 30.130.000 | 30.130.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 29.849.400 | 29.849.400 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 29.776.950 | 29.776.950 | 0 | |||
| 143 | PP2600076632 | Phục thần | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 272.241.375 | 272.241.375 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 281.662.500 | 281.662.500 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 277.777.500 | 277.777.500 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 342.250.000 | 342.250.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 277.000.500 | 277.000.500 | 0 | |||
| 144 | PP2600076633 | Quế chi | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 99.305.850 | 99.305.850 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 114.454.200 | 114.454.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 112.210.000 | 112.210.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 102.672.150 | 102.672.150 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 102.672.150 | 102.672.150 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 114.454.200 | 114.454.200 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 102.335.520 | 102.335.520 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 97.622.700 | 97.622.700 | 0 | |||
| 145 | PP2600076634 | Quế nhục | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 100.944.900 | 100.944.900 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 106.552.950 | 106.552.950 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 102.066.510 | 102.066.510 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 104.149.500 | 104.149.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600076635 | Quy bản | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 253.310.000 | 253.310.000 | 0 |
| 147 | PP2600076636 | Rau má | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 5.916.750 | 5.916.750 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 6.125.000 | 6.125.000 | 0 | |||
| 148 | PP2600076637 | Râu mèo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 544.334.700 | 544.334.700 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 544.334.700 | 544.334.700 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 492.328.200 | 492.328.200 | 0 | |||
| 149 | PP2600076638 | Râu ngô | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 5.964.000 | 5.964.000 | 0 |
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600076642 | Sa nhân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 374.215.800 | 374.215.800 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 370.850.550 | 370.850.550 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 375.561.900 | 375.561.900 | 0 | |||
| 151 | PP2600076643 | Sa sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 255.365.145 | 255.365.145 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 263.823.000 | 263.823.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 259.389.000 | 259.389.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 251.407.800 | 251.407.800 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 268.478.700 | 268.478.700 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 256.839.450 | 256.839.450 | 0 | |||
| 152 | PP2600076644 | Sài đất | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 250.981.500 | 250.981.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 254.241.000 | 254.241.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 241.854.900 | 241.854.900 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 241.854.900 | 241.854.900 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 255.544.800 | 255.544.800 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 234.553.620 | 234.553.620 | 0 | |||
| 153 | PP2600076645 | Sài hồ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 1.748.088.300 | 1.748.088.300 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.771.894.950 | 1.771.894.950 | 0 | |||
| 154 | PP2600076647 | Sinh địa | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 1.764.100.800 | 1.764.100.800 | 0 |
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 1.242.022.320 | 1.242.022.320 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 1.632.985.200 | 1.632.985.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 1.621.065.600 | 1.621.065.600 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.692.583.200 | 1.692.583.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 1.835.618.400 | 1.835.618.400 | 0 | |||
| 155 | PP2600076649 | Sơn thù | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 1.251.403.650 | 1.251.403.650 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 1.260.812.700 | 1.260.812.700 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.270.221.750 | 1.270.221.750 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 1.263.949.050 | 1.263.949.050 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 1.256.421.810 | 1.256.421.810 | 0 | |||
| 156 | PP2600076650 | Sơn tra | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 16.669.800 | 16.669.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 17.493.000 | 17.493.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 17.750.250 | 17.750.250 | 0 | |||
| 157 | PP2600076651 | Tam thất | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 887.733.000 | 887.733.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 150 | 89.374.000 | 180 | 851.281.200 | 851.281.200 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 891.198.000 | 891.198.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 898.821.000 | 898.821.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 887.733.000 | 887.733.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600076652 | Tân di | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 113.242.500 | 113.242.500 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600076653 | Tần giao | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 1.755.715.500 | 1.755.715.500 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.535.807.700 | 1.535.807.700 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.216.000 | 180 | 1.755.715.500 | 1.755.715.500 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 1.762.809.300 | 1.762.809.300 | 0 | |||
| 160 | PP2600076654 | Tang bạch bì | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 94.474.800 | 94.474.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 104.972.000 | 104.972.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 100.636.200 | 100.636.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 106.113.000 | 106.113.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600076655 | Tang chi | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 39.123.000 | 39.123.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 37.422.000 | 37.422.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600076656 | Tang diệp | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 32.432.400 | 32.432.400 | 0 |
| 163 | PP2600076657 | Tang ký sinh | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 334.574.100 | 334.574.100 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 317.602.950 | 317.602.950 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 146.436.780 | 146.436.780 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 322.451.850 | 322.451.850 | 0 | |||
| 164 | PP2600076659 | Tang thầm (Quả dâu) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 22.077.000 | 22.077.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 22.110.000 | 22.110.000 | 0 | |||
| 165 | PP2600076661 | Táo nhân | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 960.015.000 | 960.015.000 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 150 | 89.374.000 | 180 | 912.950.850 | 912.950.850 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 960.483.300 | 960.483.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 954.254.910 | 954.254.910 | 0 | |||
| 166 | PP2600076662 | Tế tân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 1.733.659.200 | 1.733.659.200 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 1.729.728.000 | 1.729.728.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.735.624.800 | 1.735.624.800 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 1.742.832.000 | 1.742.832.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600076663 | Thạch cao (sống) (dược) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600076665 | Thạch xương bồ | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 40.378.800 | 40.378.800 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 47.932.000 | 47.932.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 47.334.000 | 47.334.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 47.913.600 | 47.913.600 | 0 | |||
| 169 | PP2600076666 | Thăng ma | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 259.098.000 | 259.098.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 262.282.000 | 262.282.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 262.023.300 | 262.023.300 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 266.872.930 | 266.872.930 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 249.151.980 | 249.151.980 | 0 | |||
| 170 | PP2600076667 | Thanh bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 11.594.000 | 11.594.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 11.132.100 | 11.132.100 | 0 | |||
| 171 | PP2600076669 | Thảo quyết minh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 102.785.000 | 102.785.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 93.770.250 | 93.770.250 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 97.308.750 | 97.308.750 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 92.001.000 | 92.001.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 102.616.500 | 102.616.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 93.062.550 | 93.062.550 | 0 | |||
| 172 | PP2600076670 | Thiên hoa phấn | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 35.154.000 | 35.154.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 35.739.900 | 35.739.900 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 34.802.460 | 34.802.460 | 0 | |||
| 173 | PP2600076671 | Thiên ma | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 233.495.850 | 233.495.850 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 235.767.000 | 235.767.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 237.064.800 | 237.064.800 | 0 | |||
| 174 | PP2600076672 | Thiên môn đông | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 759.150.000 | 759.150.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 707.527.800 | 707.527.800 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 764.211.000 | 764.211.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 753.848.000 | 753.848.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 751.457.280 | 751.457.280 | 0 | |||
| 175 | PP2600076674 | Thiên niên kiện | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 151.263.000 | 151.263.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 155.379.000 | 155.379.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 149.102.100 | 149.102.100 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 156.665.250 | 156.665.250 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 150.614.730 | 150.614.730 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 145.860.750 | 145.860.750 | 0 | |||
| 176 | PP2600076675 | Thổ phục linh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 403.713.450 | 403.713.450 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 418.332.600 | 418.332.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 419.832.000 | 419.832.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 150 | 89.374.000 | 180 | 392.692.860 | 392.692.860 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 240.653.700 | 240.653.700 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 407.087.100 | 407.087.100 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 420.581.700 | 420.581.700 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 409.786.020 | 409.786.020 | 0 | |||
| 177 | PP2600076676 | Thỏ ty tử | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 52.164.000 | 52.164.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 53.902.800 | 53.902.800 | 0 | |||
| 178 | PP2600076678 | Thương truật | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 339.570.000 | 339.570.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 183.216.000 | 180 | 346.920.000 | 346.920.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 347.655.000 | 347.655.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 339.129.000 | 339.129.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 195.000.000 | 180 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 | |||
| 179 | PP2600076679 | Thuyền thoái | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 319.131.540 | 319.131.540 | 0 |
| 180 | PP2600076680 | Tiền hồ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 562.826.250 | 562.826.250 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 568.890.000 | 568.890.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 578.812.500 | 578.812.500 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 564.259.500 | 564.259.500 | 0 | |||
| 181 | PP2600076681 | Tiểu hồi | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 68.266.800 | 68.266.800 | 0 |
| 182 | PP2600076682 | Tô diệp | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 22.729.000 | 22.729.000 | 0 |
| 183 | PP2600076683 | Tô mộc | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 56.406.000 | 56.406.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 61.051.200 | 61.051.200 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 57.069.600 | 57.069.600 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 53.618.880 | 53.618.880 | 0 | |||
| 184 | PP2600076684 | Tô tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 185 | PP2600076685 | Trạch tả | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 517.902.000 | 517.902.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 501.547.200 | 501.547.200 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 501.547.200 | 501.547.200 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 512.450.400 | 512.450.400 | 0 | |||
| 186 | PP2600076686 | Trần bì | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 308.369.250 | 308.369.250 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 323.053.500 | 323.053.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 330.046.000 | 330.046.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 314.242.950 | 314.242.950 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 314.242.950 | 314.242.950 | 0 | |||
| vn0107402960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | 150 | 196.623.000 | 180 | 305.432.400 | 305.432.400 | 0 | |||
| 187 | PP2600076687 | Tri mẫu | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 99.103.200 | 99.103.200 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 100.560.600 | 100.560.600 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 100.630.000 | 100.630.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 86.278.080 | 86.278.080 | 0 | |||
| 188 | PP2600076688 | Trinh nữ (Xấu hổ) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 54.525.000 | 54.525.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 55.979.000 | 55.979.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 50.381.100 | 50.381.100 | 0 | |||
| 189 | PP2600076689 | Trinh nữ hoàng cung | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 23.990.400 | 23.990.400 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 23.990.400 | 23.990.400 | 0 | |||
| 190 | PP2600076690 | Trư linh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 72.883.650 | 72.883.650 | 0 |
| 191 | PP2600076692 | Tử uyển | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 63.695.100 | 63.695.100 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 71.540.000 | 71.540.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 71.906.520 | 71.906.520 | 0 | |||
| 192 | PP2600076693 | Tục đoạn | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 166.074.300 | 166.074.300 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 169.680.000 | 169.680.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 165.438.000 | 165.438.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 162.892.800 | 162.892.800 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 150 | 96.073.000 | 181 | 168.468.000 | 168.468.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 170.528.400 | 170.528.400 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 162.256.500 | 162.256.500 | 0 | |||
| 193 | PP2600076695 | Tỳ giải | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 4.552.800 | 4.552.800 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600076696 | Uất kim | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 27.746.250 | 27.746.250 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 27.429.150 | 27.429.150 | 0 | |||
| 195 | PP2600076697 | Uy linh tiên | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 138.138.000 | 138.138.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 135.200.000 | 135.200.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 139.503.000 | 139.503.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 142.506.000 | 142.506.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 138.192.600 | 138.192.600 | 0 | |||
| 196 | PP2600076698 | Viễn chí | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 983.133.900 | 983.133.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 986.490.000 | 986.490.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 986.693.400 | 986.693.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 150 | 195.000.000 | 180 | 980.388.000 | 980.388.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600076699 | Vông nem | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 66.987.900 | 66.987.900 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 65.751.000 | 65.751.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 61.519.500 | 61.519.500 | 0 | |||
| 198 | PP2600076700 | Vừng đen | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 199 | PP2600076701 | Xạ can (Rẻ quạt) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 62.626.200 | 62.626.200 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 64.579.200 | 64.579.200 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 63.016.800 | 63.016.800 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 64.480.000 | 64.480.000 | 0 | |||
| 200 | PP2600076702 | Xạ đen | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 150 | 28.822.000 | 180 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| 201 | PP2600076703 | Xà sàng tử | vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 10.215.450 | 10.215.450 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 9.949.800 | 9.949.800 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 9.887.010 | 9.887.010 | 0 | |||
| 202 | PP2600076704 | Xa tiền tử | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 19.929.000 | 19.929.000 | 0 |
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 18.549.300 | 18.549.300 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 18.932.550 | 18.932.550 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 150 | 92.422.000 | 180 | 18.980.000 | 18.980.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 18.687.270 | 18.687.270 | 0 | |||
| 203 | PP2600076706 | Xích thược | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 656.670.000 | 656.670.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 657.909.000 | 657.909.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 664.340.000 | 664.340.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 150 | 217.168.000 | 190 | 664.104.000 | 664.104.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 664.104.000 | 664.104.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 678.972.000 | 678.972.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 568.205.400 | 568.205.400 | 0 | |||
| 204 | PP2600076707 | Xuyên bối mẫu | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 197.001.000 | 197.001.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 205.599.660 | 205.599.660 | 0 | |||
| 205 | PP2600076708 | Xuyên khung | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 1.177.155.000 | 1.177.155.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 1.157.730.000 | 1.157.730.000 | 0 | |||
| vn0303677619 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHANG MINH | 150 | 276.723.000 | 180 | 505.827.000 | 505.827.000 | 0 | |||
| vn0103213803 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TÂM Á | 150 | 84.180.000 | 180 | 1.099.455.000 | 1.099.455.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 1.177.155.000 | 1.177.155.000 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 1.219.890.000 | 1.219.890.000 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 1.169.385.000 | 1.169.385.000 | 0 | |||
| 206 | PP2600076709 | Xuyên khung | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 |
| 207 | PP2600076710 | Xuyên tâm liên | vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 6.463.800 | 6.463.800 | 0 |
| 208 | PP2600076711 | Ý dĩ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 150 | 555.450.000 | 180 | 66.080.700 | 66.080.700 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 150 | 1.439.513.000 | 180 | 76.446.300 | 76.446.300 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 150 | 487.485.000 | 180 | 68.487.000 | 68.487.000 | 0 | |||
| vn0103239992 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SƠN LÂM | 150 | 1.109.652.000 | 180 | 71.263.500 | 71.263.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 202.000.000 | 180 | 64.785.000 | 64.785.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 150 | 1.256.762.000 | 180 | 68.672.100 | 68.672.100 | 0 | |||
| vn2901830592 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG ƯƠNG FISAMEC | 150 | 541.572.000 | 180 | 76.446.300 | 76.446.300 | 0 | |||
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 150 | 525.000.000 | 180 | 66.469.410 | 66.469.410 | 0 |
1. PP2600076485 - Bách bộ
2. PP2600076491 - Bạch hoa xà thiệt thảo
3. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2600076494 - Bạch mao căn
5. PP2600076498 - Bạch truật
6. PP2600076500 - Bán hạ bắc
7. PP2600076501 - Bình vôi (Ngải tượng)
8. PP2600076509 - Cát cánh
9. PP2600076511 - Câu kỷ tử
10. PP2600076512 - Cẩu tích
11. PP2600076515 - Chỉ xác
12. PP2600076519 - Cốt toái bổ
13. PP2600076522 - Đại hoàng
14. PP2600076529 - Đan sâm
15. PP2600076530 - Đảng sâm
16. PP2600076540 - Diệp hạ châu đắng
17. PP2600076543 - Đỗ trọng
18. PP2600076550 - Hạnh nhân
19. PP2600076553 - Hoài sơn
20. PP2600076555 - Hoàng cầm
21. PP2600076558 - Hoàng liên
22. PP2600076563 - Hương phụ
23. PP2600076564 - Huyền hồ
24. PP2600076566 - Huyết giác
25. PP2600076574 - Khiếm thực
26. PP2600076580 - Kim anh
27. PP2600076582 - Kim tiền thảo
28. PP2600076588 - Liên kiều
29. PP2600076600 - Mật ong
30. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim
31. PP2600076613 - Ngũ vị tử
32. PP2600076615 - Ngưu tất
33. PP2600076632 - Phục thần
34. PP2600076633 - Quế chi
35. PP2600076637 - Râu mèo
36. PP2600076643 - Sa sâm
37. PP2600076649 - Sơn thù
38. PP2600076663 - Thạch cao (sống) (dược)
39. PP2600076666 - Thăng ma
40. PP2600076671 - Thiên ma
41. PP2600076675 - Thổ phục linh
42. PP2600076680 - Tiền hồ
43. PP2600076683 - Tô mộc
44. PP2600076686 - Trần bì
45. PP2600076695 - Tỳ giải
46. PP2600076696 - Uất kim
47. PP2600076701 - Xạ can (Rẻ quạt)
48. PP2600076706 - Xích thược
49. PP2600076707 - Xuyên bối mẫu
50. PP2600076708 - Xuyên khung
51. PP2600076709 - Xuyên khung
52. PP2600076711 - Ý dĩ
1. PP2600076479 - Ba kích
2. PP2600076481 - Bá tử nhân
3. PP2600076484 - Bạch biển đậu
4. PP2600076485 - Bách bộ
5. PP2600076487 - Bạch chỉ
6. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
7. PP2600076495 - Bạch tật lê
8. PP2600076496 - Bạch thược
9. PP2600076499 - Bán chi liên
10. PP2600076501 - Bình vôi (Ngải tượng)
11. PP2600076502 - Bồ công anh
12. PP2600076506 - Can khương
13. PP2600076508 - Cát căn
14. PP2600076510 - Câu đằng
15. PP2600076511 - Câu kỷ tử
16. PP2600076513 - Chỉ thực
17. PP2600076519 - Cốt toái bổ
18. PP2600076525 - Đại táo
19. PP2600076529 - Đan sâm
20. PP2600076530 - Đảng sâm
21. PP2600076532 - Đào nhân
22. PP2600076534 - Dây đau xương
23. PP2600076542 - Đinh lăng
24. PP2600076544 - Độc hoạt
25. PP2600076546 - Đương quy (Toàn quy)
26. PP2600076548 - Hạ khô thảo
27. PP2600076550 - Hạnh nhân
28. PP2600076553 - Hoài sơn
29. PP2600076554 - Hoàng bá
30. PP2600076555 - Hoàng cầm
31. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
32. PP2600076558 - Hoàng liên
33. PP2600076560 - Hòe hoa
34. PP2600076561 - Hồng hoa
35. PP2600076565 - Huyền sâm
36. PP2600076569 - Ích trí nhân
37. PP2600076576 - Khổ sâm
38. PP2600076578 - Khương hoàng
39. PP2600076579 - Khương hoạt
40. PP2600076580 - Kim anh
41. PP2600076582 - Kim tiền thảo
42. PP2600076583 - Kinh giới
43. PP2600076587 - Lạc tiên
44. PP2600076588 - Liên kiều
45. PP2600076589 - Liên nhục
46. PP2600076590 - Liên tâm
47. PP2600076591 - Linh chi
48. PP2600076593 - Long nhãn
49. PP2600076597 - Mạch môn
50. PP2600076604 - Mộc hương
51. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)
52. PP2600076610 - Ngọc trúc
53. PP2600076613 - Ngũ vị tử
54. PP2600076615 - Ngưu tất
55. PP2600076616 - Nhân sâm (Bạch sâm)
56. PP2600076632 - Phục thần
57. PP2600076633 - Quế chi
58. PP2600076634 - Quế nhục
59. PP2600076642 - Sa nhân
60. PP2600076643 - Sa sâm
61. PP2600076644 - Sài đất
62. PP2600076647 - Sinh địa
63. PP2600076649 - Sơn thù
64. PP2600076650 - Sơn tra
65. PP2600076651 - Tam thất
66. PP2600076653 - Tần giao
67. PP2600076654 - Tang bạch bì
68. PP2600076655 - Tang chi
69. PP2600076657 - Tang ký sinh
70. PP2600076662 - Tế tân
71. PP2600076665 - Thạch xương bồ
72. PP2600076671 - Thiên ma
73. PP2600076672 - Thiên môn đông
74. PP2600076674 - Thiên niên kiện
75. PP2600076675 - Thổ phục linh
76. PP2600076678 - Thương truật
77. PP2600076683 - Tô mộc
78. PP2600076685 - Trạch tả
79. PP2600076686 - Trần bì
80. PP2600076687 - Tri mẫu
81. PP2600076689 - Trinh nữ hoàng cung
82. PP2600076693 - Tục đoạn
83. PP2600076697 - Uy linh tiên
84. PP2600076698 - Viễn chí
85. PP2600076699 - Vông nem
86. PP2600076701 - Xạ can (Rẻ quạt)
87. PP2600076704 - Xa tiền tử
88. PP2600076706 - Xích thược
89. PP2600076708 - Xuyên khung
90. PP2600076711 - Ý dĩ
1. PP2600076479 - Ba kích
2. PP2600076481 - Bá tử nhân
3. PP2600076482 - Bạc hà
4. PP2600076487 - Bạch chỉ
5. PP2600076488 - Bạch cương tàm
6. PP2600076494 - Bạch mao căn
7. PP2600076496 - Bạch thược
8. PP2600076502 - Bồ công anh
9. PP2600076503 - Cà gai leo
10. PP2600076506 - Can khương
11. PP2600076508 - Cát căn
12. PP2600076509 - Cát cánh
13. PP2600076510 - Câu đằng
14. PP2600076513 - Chỉ thực
15. PP2600076515 - Chỉ xác
16. PP2600076516 - Cỏ ngọt
17. PP2600076517 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)
18. PP2600076518 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
19. PP2600076519 - Cốt toái bổ
20. PP2600076522 - Đại hoàng
21. PP2600076523 - Đại hồi
22. PP2600076525 - Đại táo
23. PP2600076527 - Dâm dương hoắc
24. PP2600076529 - Đan sâm
25. PP2600076532 - Đào nhân
26. PP2600076533 - Đậu đen
27. PP2600076534 - Dây đau xương
28. PP2600076538 - Địa long
29. PP2600076539 - Diếp cá (Ngư tinh thảo)
30. PP2600076542 - Đinh lăng
31. PP2600076543 - Đỗ trọng
32. PP2600076544 - Độc hoạt
33. PP2600076549 - Hà thủ ô đỏ
34. PP2600076550 - Hạnh nhân
35. PP2600076552 - Hoắc hương
36. PP2600076554 - Hoàng bá
37. PP2600076555 - Hoàng cầm
38. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
39. PP2600076560 - Hòe hoa
40. PP2600076561 - Hồng hoa
41. PP2600076563 - Hương phụ
42. PP2600076564 - Huyền hồ
43. PP2600076565 - Huyền sâm
44. PP2600076567 - Hy thiêm
45. PP2600076568 - Ích mẫu
46. PP2600076570 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
47. PP2600076571 - Kê huyết đằng
48. PP2600076572 - Kê nội kim
49. PP2600076574 - Khiếm thực
50. PP2600076578 - Khương hoàng
51. PP2600076582 - Kim tiền thảo
52. PP2600076583 - Kinh giới
53. PP2600076585 - Lá lốt
54. PP2600076586 - Lá sen
55. PP2600076587 - Lạc tiên
56. PP2600076588 - Liên kiều
57. PP2600076589 - Liên nhục
58. PP2600076590 - Liên tâm
59. PP2600076593 - Long nhãn
60. PP2600076596 - Mã tiền
61. PP2600076598 - Mạn kinh tử
62. PP2600076607 - Nga truật
63. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)
64. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim
65. PP2600076613 - Ngũ vị tử
66. PP2600076615 - Ngưu tất
67. PP2600076620 - Nhục thung dung
68. PP2600076622 - Ô đầu
69. PP2600076623 - Ô dược
70. PP2600076625 - Ô tặc cốt
71. PP2600076629 - Phù bình
72. PP2600076633 - Quế chi
73. PP2600076634 - Quế nhục
74. PP2600076636 - Rau má
75. PP2600076643 - Sa sâm
76. PP2600076644 - Sài đất
77. PP2600076650 - Sơn tra
78. PP2600076654 - Tang bạch bì
79. PP2600076659 - Tang thầm (Quả dâu)
80. PP2600076661 - Táo nhân
81. PP2600076665 - Thạch xương bồ
82. PP2600076666 - Thăng ma
83. PP2600076667 - Thanh bì
84. PP2600076669 - Thảo quyết minh
85. PP2600076674 - Thiên niên kiện
86. PP2600076675 - Thổ phục linh
87. PP2600076678 - Thương truật
88. PP2600076682 - Tô diệp
89. PP2600076684 - Tô tử
90. PP2600076686 - Trần bì
91. PP2600076688 - Trinh nữ (Xấu hổ)
92. PP2600076689 - Trinh nữ hoàng cung
93. PP2600076693 - Tục đoạn
94. PP2600076697 - Uy linh tiên
95. PP2600076698 - Viễn chí
96. PP2600076699 - Vông nem
97. PP2600076706 - Xích thược
98. PP2600076711 - Ý dĩ
1. PP2600076533 - Đậu đen
2. PP2600076591 - Linh chi
3. PP2600076598 - Mạn kinh tử
4. PP2600076651 - Tam thất
5. PP2600076661 - Táo nhân
6. PP2600076675 - Thổ phục linh
1. PP2600076482 - Bạc hà
2. PP2600076487 - Bạch chỉ
3. PP2600076488 - Bạch cương tàm
4. PP2600076489 - Bạch đồng nữ
5. PP2600076499 - Bán chi liên
6. PP2600076501 - Bình vôi (Ngải tượng)
7. PP2600076502 - Bồ công anh
8. PP2600076519 - Cốt toái bổ
9. PP2600076522 - Đại hoàng
10. PP2600076523 - Đại hồi
11. PP2600076524 - Đại phúc bì
12. PP2600076540 - Diệp hạ châu đắng
13. PP2600076545 - Dừa cạn
14. PP2600076547 - Giảo cổ lam
15. PP2600076553 - Hoài sơn
16. PP2600076572 - Kê nội kim
17. PP2600076574 - Khiếm thực
18. PP2600076576 - Khổ sâm
19. PP2600076582 - Kim tiền thảo
20. PP2600076589 - Liên nhục
21. PP2600076590 - Liên tâm
22. PP2600076591 - Linh chi
23. PP2600076593 - Long nhãn
24. PP2600076598 - Mạn kinh tử
25. PP2600076599 - Mần trầu
26. PP2600076600 - Mật ong
27. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)
28. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim
29. PP2600076613 - Ngũ vị tử
30. PP2600076618 - Nhân trần tía
31. PP2600076628 - Phòng phong
32. PP2600076633 - Quế chi
33. PP2600076634 - Quế nhục
34. PP2600076636 - Rau má
35. PP2600076637 - Râu mèo
36. PP2600076638 - Râu ngô
37. PP2600076644 - Sài đất
38. PP2600076654 - Tang bạch bì
39. PP2600076655 - Tang chi
40. PP2600076656 - Tang diệp
41. PP2600076657 - Tang ký sinh
42. PP2600076665 - Thạch xương bồ
43. PP2600076667 - Thanh bì
44. PP2600076669 - Thảo quyết minh
45. PP2600076670 - Thiên hoa phấn
46. PP2600076676 - Thỏ ty tử
47. PP2600076699 - Vông nem
48. PP2600076703 - Xà sàng tử
49. PP2600076704 - Xa tiền tử
50. PP2600076711 - Ý dĩ
1. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2600076496 - Bạch thược
3. PP2600076498 - Bạch truật
4. PP2600076509 - Cát cánh
5. PP2600076517 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)
6. PP2600076525 - Đại táo
7. PP2600076543 - Đỗ trọng
8. PP2600076544 - Độc hoạt
9. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
10. PP2600076560 - Hòe hoa
11. PP2600076582 - Kim tiền thảo
12. PP2600076585 - Lá lốt
13. PP2600076615 - Ngưu tất
14. PP2600076647 - Sinh địa
15. PP2600076657 - Tang ký sinh
16. PP2600076675 - Thổ phục linh
17. PP2600076708 - Xuyên khung
1. PP2600076509 - Cát cánh
2. PP2600076519 - Cốt toái bổ
3. PP2600076534 - Dây đau xương
4. PP2600076558 - Hoàng liên
5. PP2600076571 - Kê huyết đằng
6. PP2600076578 - Khương hoàng
7. PP2600076579 - Khương hoạt
8. PP2600076589 - Liên nhục
9. PP2600076597 - Mạch môn
10. PP2600076613 - Ngũ vị tử
11. PP2600076615 - Ngưu tất
12. PP2600076647 - Sinh địa
13. PP2600076669 - Thảo quyết minh
14. PP2600076685 - Trạch tả
15. PP2600076692 - Tử uyển
16. PP2600076693 - Tục đoạn
17. PP2600076701 - Xạ can (Rẻ quạt)
18. PP2600076711 - Ý dĩ
1. PP2600076496 - Bạch thược
2. PP2600076529 - Đan sâm
3. PP2600076708 - Xuyên khung
1. PP2600076477 - A giao
2. PP2600076484 - Bạch biển đậu
3. PP2600076494 - Bạch mao căn
4. PP2600076497 - Bạch tiễn bì
5. PP2600076500 - Bán hạ bắc
6. PP2600076505 - Cam thảo đất
7. PP2600076528 - Đạm trúc diệp
8. PP2600076531 - Đăng tâm thảo
9. PP2600076562 - Hương nhu
10. PP2600076566 - Huyết giác
11. PP2600076575 - Khiên ngưu (Hắc sửu)
12. PP2600076607 - Nga truật
13. PP2600076611 - Ngũ bội tử
14. PP2600076627 - Phan tả diệp
15. PP2600076631 - Phúc bồn tử
16. PP2600076635 - Quy bản
17. PP2600076636 - Rau má
18. PP2600076650 - Sơn tra
19. PP2600076659 - Tang thầm (Quả dâu)
20. PP2600076663 - Thạch cao (sống) (dược)
21. PP2600076676 - Thỏ ty tử
22. PP2600076688 - Trinh nữ (Xấu hổ)
23. PP2600076695 - Tỳ giải
24. PP2600076700 - Vừng đen
25. PP2600076701 - Xạ can (Rẻ quạt)
26. PP2600076702 - Xạ đen
1. PP2600076478 - Actiso
2. PP2600076479 - Ba kích
3. PP2600076487 - Bạch chỉ
4. PP2600076496 - Bạch thược
5. PP2600076567 - Hy thiêm
6. PP2600076587 - Lạc tiên
7. PP2600076593 - Long nhãn
8. PP2600076604 - Mộc hương
9. PP2600076645 - Sài hồ
10. PP2600076647 - Sinh địa
11. PP2600076662 - Tế tân
12. PP2600076689 - Trinh nữ hoàng cung
13. PP2600076706 - Xích thược
1. PP2600076479 - Ba kích
2. PP2600076481 - Bá tử nhân
3. PP2600076486 - Bạch cập
4. PP2600076487 - Bạch chỉ
5. PP2600076491 - Bạch hoa xà thiệt thảo
6. PP2600076492 - Bách hợp
7. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
8. PP2600076496 - Bạch thược
9. PP2600076497 - Bạch tiễn bì
10. PP2600076498 - Bạch truật
11. PP2600076499 - Bán chi liên
12. PP2600076502 - Bồ công anh
13. PP2600076504 - Cam thảo
14. PP2600076506 - Can khương
15. PP2600076508 - Cát căn
16. PP2600076509 - Cát cánh
17. PP2600076510 - Câu đằng
18. PP2600076511 - Câu kỷ tử
19. PP2600076514 - Chi tử
20. PP2600076519 - Cốt toái bổ
21. PP2600076521 - Cúc hoa
22. PP2600076522 - Đại hoàng
23. PP2600076525 - Đại táo
24. PP2600076526 - Đạm đậu xị
25. PP2600076527 - Dâm dương hoắc
26. PP2600076528 - Đạm trúc diệp
27. PP2600076529 - Đan sâm
28. PP2600076530 - Đảng sâm
29. PP2600076531 - Đăng tâm thảo
30. PP2600076532 - Đào nhân
31. PP2600076533 - Đậu đen
32. PP2600076534 - Dây đau xương
33. PP2600076537 - Địa cốt bì
34. PP2600076541 - Đinh hương
35. PP2600076543 - Đỗ trọng
36. PP2600076544 - Độc hoạt
37. PP2600076546 - Đương quy (Toàn quy)
38. PP2600076548 - Hạ khô thảo
39. PP2600076549 - Hà thủ ô đỏ
40. PP2600076550 - Hạnh nhân
41. PP2600076551 - Hậu phác
42. PP2600076552 - Hoắc hương
43. PP2600076553 - Hoài sơn
44. PP2600076554 - Hoàng bá
45. PP2600076555 - Hoàng cầm
46. PP2600076556 - Hoàng đằng
47. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
48. PP2600076560 - Hòe hoa
49. PP2600076561 - Hồng hoa
50. PP2600076562 - Hương nhu
51. PP2600076563 - Hương phụ
52. PP2600076564 - Huyền hồ
53. PP2600076565 - Huyền sâm
54. PP2600076566 - Huyết giác
55. PP2600076569 - Ích trí nhân
56. PP2600076570 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
57. PP2600076571 - Kê huyết đằng
58. PP2600076574 - Khiếm thực
59. PP2600076575 - Khiên ngưu (Hắc sửu)
60. PP2600076576 - Khổ sâm
61. PP2600076577 - Khoản đông hoa
62. PP2600076578 - Khương hoàng
63. PP2600076579 - Khương hoạt
64. PP2600076580 - Kim anh
65. PP2600076581 - Kim ngân hoa
66. PP2600076588 - Liên kiều
67. PP2600076589 - Liên nhục
68. PP2600076590 - Liên tâm
69. PP2600076591 - Linh chi
70. PP2600076592 - Long đởm thảo
71. PP2600076593 - Long nhãn
72. PP2600076601 - Mẫu đơn bì
73. PP2600076604 - Mộc hương
74. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)
75. PP2600076609 - Ngô thù du
76. PP2600076610 - Ngọc trúc
77. PP2600076611 - Ngũ bội tử
78. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim
79. PP2600076613 - Ngũ vị tử
80. PP2600076614 - Ngưu bàng tử
81. PP2600076615 - Ngưu tất
82. PP2600076616 - Nhân sâm (Bạch sâm)
83. PP2600076617 - Nhân sâm (Hồng sâm)
84. PP2600076620 - Nhục thung dung
85. PP2600076621 - Nữ trinh tử
86. PP2600076623 - Ô dược
87. PP2600076625 - Ô tặc cốt
88. PP2600076626 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
89. PP2600076627 - Phan tả diệp
90. PP2600076628 - Phòng phong
91. PP2600076631 - Phúc bồn tử
92. PP2600076632 - Phục thần
93. PP2600076633 - Quế chi
94. PP2600076637 - Râu mèo
95. PP2600076642 - Sa nhân
96. PP2600076643 - Sa sâm
97. PP2600076644 - Sài đất
98. PP2600076645 - Sài hồ
99. PP2600076647 - Sinh địa
100. PP2600076649 - Sơn thù
101. PP2600076651 - Tam thất
102. PP2600076652 - Tân di
103. PP2600076653 - Tần giao
104. PP2600076661 - Táo nhân
105. PP2600076662 - Tế tân
106. PP2600076666 - Thăng ma
107. PP2600076669 - Thảo quyết minh
108. PP2600076670 - Thiên hoa phấn
109. PP2600076672 - Thiên môn đông
110. PP2600076674 - Thiên niên kiện
111. PP2600076675 - Thổ phục linh
112. PP2600076676 - Thỏ ty tử
113. PP2600076678 - Thương truật
114. PP2600076680 - Tiền hồ
115. PP2600076681 - Tiểu hồi
116. PP2600076683 - Tô mộc
117. PP2600076685 - Trạch tả
118. PP2600076686 - Trần bì
119. PP2600076687 - Tri mẫu
120. PP2600076688 - Trinh nữ (Xấu hổ)
121. PP2600076690 - Trư linh
122. PP2600076692 - Tử uyển
123. PP2600076693 - Tục đoạn
124. PP2600076696 - Uất kim
125. PP2600076697 - Uy linh tiên
126. PP2600076698 - Viễn chí
127. PP2600076703 - Xà sàng tử
128. PP2600076704 - Xa tiền tử
129. PP2600076706 - Xích thược
130. PP2600076708 - Xuyên khung
131. PP2600076711 - Ý dĩ
1. PP2600076493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2600076509 - Cát cánh
3. PP2600076561 - Hồng hoa
4. PP2600076615 - Ngưu tất
5. PP2600076628 - Phòng phong
6. PP2600076653 - Tần giao
7. PP2600076678 - Thương truật
1. PP2600076479 - Ba kích
2. PP2600076511 - Câu kỷ tử
3. PP2600076527 - Dâm dương hoắc
4. PP2600076532 - Đào nhân
5. PP2600076550 - Hạnh nhân
6. PP2600076553 - Hoài sơn
7. PP2600076554 - Hoàng bá
8. PP2600076558 - Hoàng liên
9. PP2600076561 - Hồng hoa
10. PP2600076565 - Huyền sâm
11. PP2600076569 - Ích trí nhân
12. PP2600076574 - Khiếm thực
13. PP2600076588 - Liên kiều
14. PP2600076605 - Một dược
15. PP2600076687 - Tri mẫu
16. PP2600076693 - Tục đoạn
1. PP2600076479 - Ba kích
2. PP2600076481 - Bá tử nhân
3. PP2600076482 - Bạc hà
4. PP2600076484 - Bạch biển đậu
5. PP2600076487 - Bạch chỉ
6. PP2600076489 - Bạch đồng nữ
7. PP2600076490 - Bạch giới tử
8. PP2600076491 - Bạch hoa xà thiệt thảo
9. PP2600076492 - Bách hợp
10. PP2600076494 - Bạch mao căn
11. PP2600076499 - Bán chi liên
12. PP2600076500 - Bán hạ bắc
13. PP2600076502 - Bồ công anh
14. PP2600076505 - Cam thảo đất
15. PP2600076506 - Can khương
16. PP2600076508 - Cát căn
17. PP2600076510 - Câu đằng
18. PP2600076511 - Câu kỷ tử
19. PP2600076512 - Cẩu tích
20. PP2600076514 - Chi tử
21. PP2600076515 - Chỉ xác
22. PP2600076519 - Cốt toái bổ
23. PP2600076521 - Cúc hoa
24. PP2600076522 - Đại hoàng
25. PP2600076525 - Đại táo
26. PP2600076527 - Dâm dương hoắc
27. PP2600076529 - Đan sâm
28. PP2600076532 - Đào nhân
29. PP2600076534 - Dây đau xương
30. PP2600076538 - Địa long
31. PP2600076540 - Diệp hạ châu đắng
32. PP2600076543 - Đỗ trọng
33. PP2600076550 - Hạnh nhân
34. PP2600076554 - Hoàng bá
35. PP2600076555 - Hoàng cầm
36. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
37. PP2600076560 - Hòe hoa
38. PP2600076562 - Hương nhu
39. PP2600076563 - Hương phụ
40. PP2600076564 - Huyền hồ
41. PP2600076568 - Ích mẫu
42. PP2600076578 - Khương hoàng
43. PP2600076583 - Kinh giới
44. PP2600076585 - Lá lốt
45. PP2600076588 - Liên kiều
46. PP2600076589 - Liên nhục
47. PP2600076590 - Liên tâm
48. PP2600076591 - Linh chi
49. PP2600076593 - Long nhãn
50. PP2600076594 - Lức (Sài hồ nam)
51. PP2600076595 - Mã đề
52. PP2600076597 - Mạch môn
53. PP2600076607 - Nga truật
54. PP2600076610 - Ngọc trúc
55. PP2600076613 - Ngũ vị tử
56. PP2600076614 - Ngưu bàng tử
57. PP2600076620 - Nhục thung dung
58. PP2600076632 - Phục thần
59. PP2600076633 - Quế chi
60. PP2600076634 - Quế nhục
61. PP2600076638 - Râu ngô
62. PP2600076642 - Sa nhân
63. PP2600076643 - Sa sâm
64. PP2600076644 - Sài đất
65. PP2600076647 - Sinh địa
66. PP2600076649 - Sơn thù
67. PP2600076650 - Sơn tra
68. PP2600076651 - Tam thất
69. PP2600076653 - Tần giao
70. PP2600076654 - Tang bạch bì
71. PP2600076657 - Tang ký sinh
72. PP2600076662 - Tế tân
73. PP2600076665 - Thạch xương bồ
74. PP2600076666 - Thăng ma
75. PP2600076669 - Thảo quyết minh
76. PP2600076671 - Thiên ma
77. PP2600076672 - Thiên môn đông
78. PP2600076674 - Thiên niên kiện
79. PP2600076675 - Thổ phục linh
80. PP2600076678 - Thương truật
81. PP2600076680 - Tiền hồ
82. PP2600076685 - Trạch tả
83. PP2600076693 - Tục đoạn
84. PP2600076697 - Uy linh tiên
85. PP2600076706 - Xích thược
86. PP2600076708 - Xuyên khung
87. PP2600076710 - Xuyên tâm liên
88. PP2600076711 - Ý dĩ
1. PP2600076481 - Bá tử nhân
2. PP2600076558 - Hoàng liên
3. PP2600076565 - Huyền sâm
4. PP2600076570 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
5. PP2600076580 - Kim anh
6. PP2600076581 - Kim ngân hoa
7. PP2600076588 - Liên kiều
8. PP2600076604 - Mộc hương
9. PP2600076609 - Ngô thù du
10. PP2600076613 - Ngũ vị tử
11. PP2600076614 - Ngưu bàng tử
12. PP2600076632 - Phục thần
13. PP2600076652 - Tân di
14. PP2600076672 - Thiên môn đông
15. PP2600076692 - Tử uyển
16. PP2600076704 - Xa tiền tử
1. PP2600076479 - Ba kích
2. PP2600076481 - Bá tử nhân
3. PP2600076486 - Bạch cập
4. PP2600076495 - Bạch tật lê
5. PP2600076502 - Bồ công anh
6. PP2600076504 - Cam thảo
7. PP2600076506 - Can khương
8. PP2600076509 - Cát cánh
9. PP2600076510 - Câu đằng
10. PP2600076514 - Chi tử
11. PP2600076515 - Chỉ xác
12. PP2600076519 - Cốt toái bổ
13. PP2600076522 - Đại hoàng
14. PP2600076525 - Đại táo
15. PP2600076529 - Đan sâm
16. PP2600076532 - Đào nhân
17. PP2600076538 - Địa long
18. PP2600076540 - Diệp hạ châu đắng
19. PP2600076541 - Đinh hương
20. PP2600076543 - Đỗ trọng
21. PP2600076544 - Độc hoạt
22. PP2600076548 - Hạ khô thảo
23. PP2600076550 - Hạnh nhân
24. PP2600076551 - Hậu phác
25. PP2600076554 - Hoàng bá
26. PP2600076555 - Hoàng cầm
27. PP2600076557 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
28. PP2600076560 - Hòe hoa
29. PP2600076561 - Hồng hoa
30. PP2600076563 - Hương phụ
31. PP2600076564 - Huyền hồ
32. PP2600076565 - Huyền sâm
33. PP2600076569 - Ích trí nhân
34. PP2600076570 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
35. PP2600076573 - Kha tử
36. PP2600076574 - Khiếm thực
37. PP2600076575 - Khiên ngưu (Hắc sửu)
38. PP2600076577 - Khoản đông hoa
39. PP2600076578 - Khương hoàng
40. PP2600076580 - Kim anh
41. PP2600076583 - Kinh giới
42. PP2600076587 - Lạc tiên
43. PP2600076590 - Liên tâm
44. PP2600076592 - Long đởm thảo
45. PP2600076593 - Long nhãn
46. PP2600076608 - Ngải cứu (Ngải diệp)
47. PP2600076609 - Ngô thù du
48. PP2600076610 - Ngọc trúc
49. PP2600076612 - Ngũ gia bì chân chim
50. PP2600076613 - Ngũ vị tử
51. PP2600076614 - Ngưu bàng tử
52. PP2600076615 - Ngưu tất
53. PP2600076617 - Nhân sâm (Hồng sâm)
54. PP2600076619 - Nhũ hương
55. PP2600076626 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
56. PP2600076631 - Phúc bồn tử
57. PP2600076632 - Phục thần
58. PP2600076633 - Quế chi
59. PP2600076634 - Quế nhục
60. PP2600076643 - Sa sâm
61. PP2600076644 - Sài đất
62. PP2600076649 - Sơn thù
63. PP2600076651 - Tam thất
64. PP2600076661 - Táo nhân
65. PP2600076666 - Thăng ma
66. PP2600076669 - Thảo quyết minh
67. PP2600076670 - Thiên hoa phấn
68. PP2600076672 - Thiên môn đông
69. PP2600076674 - Thiên niên kiện
70. PP2600076675 - Thổ phục linh
71. PP2600076678 - Thương truật
72. PP2600076679 - Thuyền thoái
73. PP2600076680 - Tiền hồ
74. PP2600076683 - Tô mộc
75. PP2600076686 - Trần bì
76. PP2600076687 - Tri mẫu
77. PP2600076692 - Tử uyển
78. PP2600076693 - Tục đoạn
79. PP2600076697 - Uy linh tiên
80. PP2600076703 - Xà sàng tử
81. PP2600076704 - Xa tiền tử
82. PP2600076706 - Xích thược
83. PP2600076707 - Xuyên bối mẫu
84. PP2600076708 - Xuyên khung
85. PP2600076711 - Ý dĩ
1. PP2600076492 - Bách hợp
2. PP2600076495 - Bạch tật lê
3. PP2600076506 - Can khương
4. PP2600076601 - Mẫu đơn bì
5. PP2600076678 - Thương truật
6. PP2600076698 - Viễn chí
1. PP2600076504 - Cam thảo
2. PP2600076508 - Cát căn
3. PP2600076514 - Chi tử
4. PP2600076521 - Cúc hoa
5. PP2600076554 - Hoàng bá
6. PP2600076583 - Kinh giới
7. PP2600076591 - Linh chi
8. PP2600076604 - Mộc hương
9. PP2600076625 - Ô tặc cốt
10. PP2600076633 - Quế chi
11. PP2600076674 - Thiên niên kiện
12. PP2600076686 - Trần bì