Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500045827 | Máy vi tính để bàn | vn0104759539 | CÔNG TY CỔ PHẦN ETS VIỆT NAM | 120 | 7.550.000 | 150 | 587.400.000 | 587.400.000 | 0 |
| vn1200585728 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO NAM TG | 120 | 7.550.000 | 150 | 517.638.000 | 517.638.000 | 0 | |||
| vn0305793402 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỄN THÔNG QUỐC TẾ FPT | 120 | 7.550.000 | 150 | 529.650.000 | 529.650.000 | 0 | |||
| vn0313794417 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MENSA | 120 | 7.550.000 | 150 | 465.135.000 | 465.135.000 | 0 | |||
| vn0312641055 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM LONG CENTER | 120 | 7.300.000 | 150 | 452.100.000 | 452.100.000 | 0 | |||
| vn0309587979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DTP | 120 | 7.550.000 | 150 | 439.230.000 | 439.230.000 | 0 | |||
| vn0104753865 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL | 120 | 7.550.000 | 150 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 | |||
| vn1200751735 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THANH LÂM | 120 | 6.700.000 | 150 | 426.360.000 | 426.360.000 | 0 | |||
| vn1200598438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MÁY TÍNH KẾT NỐI | 120 | 7.550.000 | 150 | 445.335.000 | 445.335.000 | 0 | |||
| vn1700367527 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DIGITECH | 120 | 6.000.000 | 150 | 417.450.000 | 417.450.000 | 0 | |||
| vn1201629470 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Đinh Lăng | 120 | 7.550.000 | 150 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 | |||
| vn1801537126 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÂU THẾ MỸ | 120 | 7.550.000 | 150 | 480.810.000 | 480.810.000 | 0 | |||
| vn0315115893 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TIN HỌC TÍN PHÁT | 120 | 6.900.000 | 150 | 487.740.000 | 487.740.000 | 0 | |||
| vn0305357540 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP MẠNG VIỄN THÔNG TIA SÁNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 490.050.000 | 490.050.000 | 0 | |||
| vn0100109106 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | 120 | 6.200.000 | 150 | 488.235.000 | 488.235.000 | 0 | |||
| vn1200648865 | Doanh nghiệp tư nhân máy tính Duy Thảo | 120 | 7.550.000 | 150 | 453.750.000 | 453.750.000 | 0 | |||
| vn0311518323 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ĐỈNH VÀNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 477.477.000 | 477.477.000 | 0 | |||
| vn0316700858 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHẤT TÍN NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 476.850.000 | 476.850.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500045828 | Máy tính xách tay (Laptop) | vn0104759539 | CÔNG TY CỔ PHẦN ETS VIỆT NAM | 120 | 7.550.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1200585728 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO NAM TG | 120 | 7.550.000 | 150 | 12.067.000 | 12.067.000 | 0 | |||
| vn0305793402 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỄN THÔNG QUỐC TẾ FPT | 120 | 7.550.000 | 150 | 13.785.000 | 13.785.000 | 0 | |||
| vn0313794417 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MENSA | 120 | 7.550.000 | 150 | 13.610.000 | 13.610.000 | 0 | |||
| vn0309587979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DTP | 120 | 7.550.000 | 150 | 12.639.000 | 12.639.000 | 0 | |||
| vn0104753865 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL | 120 | 7.550.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn1200598438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MÁY TÍNH KẾT NỐI | 120 | 7.550.000 | 150 | 11.575.000 | 11.575.000 | 0 | |||
| vn1201629470 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Đinh Lăng | 120 | 7.550.000 | 150 | 12.275.000 | 12.275.000 | 0 | |||
| vn1801537126 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÂU THẾ MỸ | 120 | 7.550.000 | 150 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 | |||
| vn0315115893 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TIN HỌC TÍN PHÁT | 120 | 6.900.000 | 150 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 | |||
| vn0305357540 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP MẠNG VIỄN THÔNG TIA SÁNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn0100109106 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | 120 | 6.200.000 | 150 | 12.265.000 | 12.265.000 | 0 | |||
| vn1200648865 | Doanh nghiệp tư nhân máy tính Duy Thảo | 120 | 7.550.000 | 150 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| vn0311518323 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ĐỈNH VÀNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 12.298.000 | 12.298.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500045829 | Máy in một mặt | vn0104759539 | CÔNG TY CỔ PHẦN ETS VIỆT NAM | 120 | 7.550.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn1200585728 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO NAM TG | 120 | 7.550.000 | 150 | 28.820.000 | 28.820.000 | 0 | |||
| vn0305793402 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỄN THÔNG QUỐC TẾ FPT | 120 | 7.550.000 | 150 | 33.050.000 | 33.050.000 | 0 | |||
| vn0313794417 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MENSA | 120 | 7.550.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0312641055 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM LONG CENTER | 120 | 7.300.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0309587979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DTP | 120 | 7.550.000 | 150 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0104753865 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL | 120 | 7.550.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn1200598438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MÁY TÍNH KẾT NỐI | 120 | 7.550.000 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| vn1201629470 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Đinh Lăng | 120 | 7.550.000 | 150 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| vn1801537126 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÂU THẾ MỸ | 120 | 7.550.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0305357540 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP MẠNG VIỄN THÔNG TIA SÁNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn1200648865 | Doanh nghiệp tư nhân máy tính Duy Thảo | 120 | 7.550.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0311518323 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ĐỈNH VÀNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 27.580.000 | 27.580.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500045830 | Máy in hai mặt | vn0104759539 | CÔNG TY CỔ PHẦN ETS VIỆT NAM | 120 | 7.550.000 | 150 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 |
| vn1200585728 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO NAM TG | 120 | 7.550.000 | 150 | 60.896.000 | 60.896.000 | 0 | |||
| vn0305793402 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỄN THÔNG QUỐC TẾ FPT | 120 | 7.550.000 | 150 | 66.720.000 | 66.720.000 | 0 | |||
| vn0313794417 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MENSA | 120 | 7.550.000 | 150 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn0312641055 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM LONG CENTER | 120 | 7.300.000 | 150 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 | |||
| vn0309587979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DTP | 120 | 7.550.000 | 150 | 43.208.000 | 43.208.000 | 0 | |||
| vn0104753865 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL | 120 | 7.550.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1200751735 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THANH LÂM | 120 | 6.700.000 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn1200598438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MÁY TÍNH KẾT NỐI | 120 | 7.550.000 | 150 | 51.320.000 | 51.320.000 | 0 | |||
| vn1201629470 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Đinh Lăng | 120 | 7.550.000 | 150 | 57.720.000 | 57.720.000 | 0 | |||
| vn1801537126 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÂU THẾ MỸ | 120 | 7.550.000 | 150 | 66.480.000 | 66.480.000 | 0 | |||
| vn0315115893 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TIN HỌC TÍN PHÁT | 120 | 6.900.000 | 150 | 62.960.000 | 62.960.000 | 0 | |||
| vn0305357540 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP MẠNG VIỄN THÔNG TIA SÁNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 | |||
| vn1200648865 | Doanh nghiệp tư nhân máy tính Duy Thảo | 120 | 7.550.000 | 150 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0311518323 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ĐỈNH VÀNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 40.112.000 | 40.112.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500045831 | Máy in màu | vn1200585728 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAO NAM TG | 120 | 7.550.000 | 150 | 2.926.000 | 2.926.000 | 0 |
| vn0305793402 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỄN THÔNG QUỐC TẾ FPT | 120 | 7.550.000 | 150 | 3.070.000 | 3.070.000 | 0 | |||
| vn0313794417 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MENSA | 120 | 7.550.000 | 150 | 2.790.000 | 2.790.000 | 0 | |||
| vn0309587979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DTP | 120 | 7.550.000 | 150 | 3.740.000 | 3.740.000 | 0 | |||
| vn0104753865 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL | 120 | 7.550.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn1200598438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MÁY TÍNH KẾT NỐI | 120 | 7.550.000 | 150 | 3.325.000 | 3.325.000 | 0 | |||
| vn1201629470 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Đinh Lăng | 120 | 7.550.000 | 150 | 4.325.000 | 4.325.000 | 0 | |||
| vn1801537126 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÂU THẾ MỸ | 120 | 7.550.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn0305357540 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP MẠNG VIỄN THÔNG TIA SÁNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 | |||
| vn1200648865 | Doanh nghiệp tư nhân máy tính Duy Thảo | 120 | 7.550.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn0311518323 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ ĐỈNH VÀNG | 120 | 7.550.000 | 150 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 | |||
| vn0104759539 | CÔNG TY CỔ PHẦN ETS VIỆT NAM | 120 | 7.550.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045829 - Máy in một mặt
3. PP2500045830 - Máy in hai mặt
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045830 - Máy in hai mặt
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045830 - Máy in hai mặt
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn
2. PP2500045828 - Máy tính xách tay (Laptop)
3. PP2500045829 - Máy in một mặt
4. PP2500045830 - Máy in hai mặt
5. PP2500045831 - Máy in màu
1. PP2500045827 - Máy vi tính để bàn