Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of SONG MA INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HDN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC TIN MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MEDICAL EQUIPMENT DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of ANH DUONG ASIA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MINH LONG MEDICAL MATERIAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of GOLDENGATE MEDICAL SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KIM THONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DAI TIN PHARMACEUTICAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VISIONARY MEDICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN PHAT MEDICAL EQUIPMENT BUSINESS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BAC VIET HEALTH SCIENCE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of XUAN VY CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ALPHA JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THIEN TRUONG CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HANOI IEC-COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500425308 | Lô 1: Nội soi khớp vai | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 8.910.110.000 | 8.910.110.000 | 0 |
| 2 | PP2500425309 | Lô 2: Nội soi khớp gối | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 120 | 326.864.000 | 150 | 16.341.000.000 | 16.341.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 14.402.140.000 | 14.402.140.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500425310 | Lô 3: Nẹp vít khoá bản hẹp, titan loại 1 | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 120 | 13.601.160 | 150 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 33.028.000 | 150 | 492.600.000 | 492.600.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500425311 | Lô 4: Nẹp vít khoá bản hẹp, titan loại 2 | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 1.789.250.000 | 1.789.250.000 | 0 |
| 5 | PP2500425312 | Lô 5: Nẹp khoá bản nhỏ titan các cỡ loại 1 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 33.028.000 | 150 | 428.500.000 | 428.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500425313 | Lô 6: Nẹp khoá bản nhỏ titan các cỡ loại 2 | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 1.191.000.000 | 1.191.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500425314 | Lô 7: Nẹp khoá bản rộng titan các cỡ loại 1 | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 120 | 13.601.160 | 150 | 285.300.000 | 285.300.000 | 0 |
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 33.028.000 | 150 | 468.450.000 | 468.450.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500425315 | Lô 8: Nẹp khoá bản rộng titan các cỡ loại 2 | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 1.609.200.000 | 1.609.200.000 | 0 |
| 9 | PP2500425316 | Lô 9: Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, titan các cỡ loại 1 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 33.028.000 | 150 | 612.500.000 | 612.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500425317 | Lô 10: Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, titan các cỡ loại 2 | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500425318 | Lô 11: Nẹp khóa đầu trên xương đùi, titan các cỡ loại 1 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 33.028.000 | 150 | 899.100.000 | 899.100.000 | 0 |
| 12 | PP2500425319 | Lô 12: Nẹp khóa đầu trên xương đùi, titan các cỡ loại 2 | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 2.881.875.000 | 2.881.875.000 | 0 |
| 13 | PP2500425320 | Lô 13: Nẹp vít cột sống lưng can thiệp tối thiểu | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 6.810.000.000 | 6.810.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500425321 | Lô 14:Nẹp Vít phẫu thuật cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500425322 | Lô 15: Bộ ghép đĩa đệm cột sống cổ tự khoá, độ ưỡn 7 độ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500425323 | Lô 16: Nẹp vít phẫu thuật cột sống cổ lối sau | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 1.714.000.000 | 1.714.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500425324 | Lô 17: Cột sống ngực lưng 2 bước ren | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 1.542.000.000 | 1.542.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 1.828.800.000 | 1.828.800.000 | 0 | |||
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 1.460.000.000 | 1.460.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500425325 | Lô 18: Nẹp vít lưng ngực rỗng nòng bơm xi măng | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 1.982.000.000 | 1.982.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 1.465.000.000 | 1.465.000.000 | 0 | |||
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 1.183.500.000 | 1.183.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500425326 | Lô 19: Nẹp vít cột sống ít xâm lấn | vn0106897319 | CÔNG TY TNHH MKMED VIỆT NAM | 120 | 123.360.000 | 150 | 2.118.000.000 | 2.118.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 3.612.000.000 | 3.612.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500425328 | Lô 21: Nẹp cột sống cổ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500425329 | Lô 22: Nẹp vít phẫu thuật mổ mở cột sống lưng ngực | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500425330 | Lô 23: Nẹp vít răng hàm mặt | vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500425331 | Lô 24: Vật tư trong phẫu thuật thuỷ tinh thể | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 120 | 5.909.120 | 150 | 211.620.000 | 211.620.000 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 5.909.120 | 150 | 265.138.000 | 265.138.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500425332 | Lô 25: Dao mổ phaco sử dụng trong phẫu thuật thuỷ tinh thể | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 120 | 5.909.120 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 5.909.120 | 150 | 30.114.000 | 30.114.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 120 | 604.800 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500425334 | Lô 27: Miếng vá khuyết sọ tối thiểu 150mmx150mm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 276.048.000 | 276.048.000 | 0 |
| 26 | PP2500425335 | Lô 28: Miếng vá khuyết sọ kích thước ≥ 153mm x 161mm x0.6mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500425337 | Lô 30: Miếng vá khuyết sọ ≥ 199x215mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 401.000.000 | 401.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500425341 | Lô 34: Nẹp tròn 6 lỗ | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 360.288.000 | 360.288.000 | 0 |
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 161.760.000 | 161.760.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500425342 | Lô 35: Vít tự khoan titanium đường kính 1.6mm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 461.700.000 | 461.700.000 | 0 |
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500425344 | Lô 37: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn | vn0106897319 | CÔNG TY TNHH MKMED VIỆT NAM | 120 | 123.360.000 | 150 | 2.913.750.000 | 2.913.750.000 | 0 |
| vn0109576419 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ | 120 | 191.100.000 | 150 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 | |||
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 268.500.000 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| vn0105934790 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 120 | 285.380.000 | 150 | 1.837.500.000 | 1.837.500.000 | 0 | |||
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 2.895.000.000 | 2.895.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500425345 | Lô 38: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi | vn0109576419 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ | 120 | 191.100.000 | 150 | 3.598.500.000 | 3.598.500.000 | 0 |
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 268.500.000 | 150 | 3.825.000.000 | 3.825.000.000 | 0 | |||
| vn0105934790 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 120 | 285.380.000 | 150 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 | |||
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 5.173.500.000 | 5.173.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500425346 | Lô 39: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong | vn0101509481 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP PHÁT TRIỂN SỨC KHỎE | 120 | 77.400.000 | 150 | 3.870.000.000 | 3.870.000.000 | 0 |
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 120 | 268.500.000 | 150 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 | |||
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 3.330.000.000 | 3.330.000.000 | 0 | |||
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 3.380.000.000 | 3.380.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500425347 | Lô 40: Bộ bơm xi măng không bóng gồm bộ trộn + kim chọc dò + xi măng | vn0105934790 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 120 | 285.380.000 | 150 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 3.924.000.000 | 3.924.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500425348 | Lô 41: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500425349 | Lô 42: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 125.012.000 | 150 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 120 | 6.360.000 | 150 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500425350 | Lô 43: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0106870067 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TRÍ NGUYỄN | 120 | 6.360.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500425351 | Lô 44: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500425352 | Lô 45: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng độ ưỡn khoảng 5 độ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 125.012.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500425353 | Lô 46: Xương nhân tạo 10cc | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 754.600.000 | 754.600.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500425355 | Lô 48: Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 420.150.000 | 420.150.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 15.479.160 | 150 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500425356 | Lô 49: Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh tối thiểu 5 mức áp lực | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 1.324.800.000 | 1.324.800.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 1.042.200.000 | 1.042.200.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500425357 | Lô 50: Thân đốt sống nhân tạo | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500425358 | Lô 51: Lồng titan, các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 181.560.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500425359 | Lô 52: Vật liệu cầm máu tự tiêu 5.0x5.0cm,6 lớp | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500425360 | Lô 53: Vật liệu cầm máu tự tiêu 9.0x8.0cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500425361 | Lô 54: Kẹp túi phình mạch máu não vĩnh viễn | vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 42.480.000 | 150 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500425362 | Lô 55: Xương nhân tạo 5cc | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500425363 | Lô 56: Khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 |
| vn0105041469 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG | 120 | 160.400.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500425364 | Lô 57: Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to | vn0106343825 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HQ HÀ NỘI | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| vn0105041469 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG | 120 | 160.400.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500425365 | Lô 58: Khớp háng bán phần không xi măng di động kép | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 139.150.000 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 125.012.000 | 150 | 2.265.000.000 | 2.265.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500425366 | Lô 59: Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép | vn0105041469 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG | 120 | 160.400.000 | 150 | 5.820.000.000 | 5.820.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500425367 | Lô 60: Khớp háng toàn phần không Ximăng, Ceramic on PE | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 381.236.000 | 150 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500425368 | Lô 61: Khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500425369 | Lô 62: Khớp gối toàn phần có xi măng | vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 1.026.000.000 | 1.026.000.000 | 0 |
| vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500425370 | Lô 63: Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định hoặc linh động | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500425371 | Lô 64: Khớp vai toàn phần | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 407.500.000 | 407.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500425372 | Lô 65: Khớp háng bán phần không xi măng chỏm kép | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 139.150.000 | 150 | 3.075.000.000 | 3.075.000.000 | 0 |
| vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 3.112.500.000 | 3.112.500.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500425373 | Lô 66: Khớp háng bán phần không xi măng dạng mô đun, chuôi dài 200mm | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 451.389.300 | 150 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500425374 | Lô 67: Khớp háng toàn phần lót sứ chỏm sứ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500425375 | Lô 68: Khớp háng toàn phần chỏm sứ lót nhựa và vitamine E | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 120 | 25.200.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500425376 | Lô 69: Khớp háng toàn phần chỏm sứ + PE | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500425377 | Lô 70: Khớp háng toàn phần chỏm hợp kim on PE | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500425378 | Lô 71: Khớp háng bán phần, chuôi không xi măng chỏm hợp kim | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 125.012.000 | 150 | 2.265.000.000 | 2.265.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 45.300.000 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 2.150.000.000 | 2.150.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500425379 | Lô 72: Khớp háng bán phần Bipolar chuôi dài không xi măng | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 125.012.000 | 150 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 1.058.000.000 | 1.058.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500425380 | Lô 73: Khớp gối toàn phần có xi măng chất liệu hợp kim | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 |
| vn0103086880 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TUẤN NGỌC MINH | 120 | 1.079.206.800 | 150 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500425382 | Lô 75: Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 15.479.160 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 67 | PP2500425385 | Lô 78: Đầu đốt laser nội mạch | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 75.374.000 | 150 | 2.635.200.000 | 2.635.200.000 | 0 |
| 68 | PP2500425387 | Lô 80: Giá đỡ hút huyết khối mạch não | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 28.254.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 | |||
| vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 120 | 53.914.000 | 150 | 404.500.000 | 404.500.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500425388 | Lô 81: Khung giá đỡ bắc cầu tạm thời cho mạch não | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500425389 | Lô 82: Kim sinh thiết | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 120 | 13.601.160 | 150 | 83.958.000 | 83.958.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 1.679.160 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 15.479.160 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500425390 | Lô 83: Stent đường mật, đường tiết niệu chất liệu hợp kim | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500425391 | Lô 84: Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu cỡ 0.016" | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.660.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500425392 | Lô 85: Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch đường kính từ 1.7F đến 2.7F | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 217.251.600 | 150 | 224.280.000 | 224.280.000 | 0 |
| 74 | PP2500425393 | Lô 86: Bóng tắc mạch não vị trí mạch thẳng | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500425394 | Lô 87: Bóng tắc mạch não vị trí ngã ba mạch | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500425395 | Lô 88: Cuộn nút mạch não dùng để tạo khung, làm đầy | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 120 | 28.416.000 | 150 | 1.259.520.000 | 1.259.520.000 | 0 |
| vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 120 | 53.914.000 | 150 | 1.325.400.000 | 1.325.400.000 | 0 | |||
| vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 28.416.000 | 150 | 1.389.600.000 | 1.389.600.000 | 0 | |||
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 1.398.000.000 | 1.398.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500425396 | Lô 89: Giá đỡ mạch máu não | vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 120 | 53.914.000 | 150 | 809.000.000 | 809.000.000 | 0 |
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500425397 | Lô 90: Ống hút huyết khối | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 1.441.000.000 | 1.441.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 878.500.000 | 878.500.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500425398 | Lô 91: Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu thẳng | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500425399 | Lô 92: Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500425400 | Lô 93: Vật liệu nút mạch hình cầu | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 37.920.000 | 150 | 212.240.000 | 212.240.000 | 0 |
| 82 | PP2500425401 | Lô 94: Vật liệu nút mạch tài thuốc điều trị ung thư gan | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 37.920.000 | 150 | 1.544.400.000 | 1.544.400.000 | 0 |
| 83 | PP2500425402 | Lô 95: Máy tạo nhịp 1 buồng | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 57.080.000 | 150 | 799.600.000 | 799.600.000 | 0 |
| 84 | PP2500425403 | Lô 96: Máy tạo nhịp 1 buồng có nhận cảm tự động | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 57.080.000 | 150 | 399.800.000 | 399.800.000 | 0 |
| 85 | PP2500425404 | Lô 97: Máy tạo nhịp 2 buồng | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 57.080.000 | 150 | 699.800.000 | 699.800.000 | 0 |
| vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 31.800.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500425405 | Lô 98: Máy tạo nhịp 2 buồng có nhận cảm tự động | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 57.080.000 | 150 | 699.800.000 | 699.800.000 | 0 |
| vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 31.800.000 | 150 | 788.600.000 | 788.600.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500425407 | Lô 100: Bóng nong động mạch ngoại biên | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 67.920.400 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500425408 | Lô 101: Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 184.950.000 | 184.950.000 | 0 |
| 89 | PP2500425409 | Lô 102: Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 211.692.000 | 150 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 43.484.000 | 150 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 5.190.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 67.920.400 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500425410 | Lô 103: Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 75.374.000 | 150 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 43.484.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 23.554.000 | 150 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 67.920.400 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500425411 | Lô 104: Khung giá đỡ động mạch vành Sirolimus, nồng độ thuốc 1.4µm/mm2. | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 67.920.400 | 150 | 1.810.000.000 | 1.810.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500425413 | Lô 106: Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 23.554.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500425414 | Lô 107: Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 12.224.400 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500425415 | Lô 108: Bóng nong mạch máu ngoại biên 0.018" | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500425416 | Lô 109: Bóng nong mạch vành bán đàn hồi các cỡ | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500425417 | Lô 110: Bóng nong mạch vành bán đàn hồi 20atm các cỡ | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500425418 | Lô 111: Khung giá đỡ động mạch ngoại biên (Cover Stent) | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500425419 | Lô 112: Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 2.380.000.000 | 2.380.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 2.345.000.000 | 2.345.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500425420 | Lô 113: Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1.25μg/mm2 | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 211.692.000 | 150 | 2.310.400.000 | 2.310.400.000 | 0 |
| vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 495.893.600 | 150 | 2.720.000.000 | 2.720.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500425422 | Lô 115: Dây dẫn đường | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 23.554.000 | 150 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 101 | PP2500425423 | Lô 116: Bộ bơm áp lực cao | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 12.224.400 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0105934790 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 120 | 285.380.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 15.479.160 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500425424 | Lô 117: Bộ kết nối | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 12.224.400 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 103 | PP2500425425 | Lô 118: Bóng nong động mạch vành áp lực thường | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500425426 | Lô 119: Bóng nong mạch vành loại áp lực cao | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 211.692.000 | 150 | 189.700.000 | 189.700.000 | 0 |
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 75.374.000 | 150 | 342.300.000 | 342.300.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 43.484.000 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 23.554.000 | 150 | 314.580.000 | 314.580.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 67.920.400 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500425427 | Lô 120: Dụng cụ hút huyết khối | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 43.484.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500425428 | Lô 121: Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc sirolimus thanh liên kết siêu mỏng | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 75.374.000 | 150 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 43.484.000 | 150 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 | |||
| vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 22.900.000 | 150 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500425429 | Lô 122: Bộ vi ống thông dẫn đường 2,6F-2,8F | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500425430 | Lô 123: Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 178.864.320 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500425431 | Lô 124: Dây dẫn đường tổn thương tắc mạch hoàn toàn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500425432 | Lô 125: Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500425433 | Lô 126: Ống thông dẫn đường các cỡ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 67.920.400 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500425434 | Lô 127: Khung giá đỡ mạch vành hợp kim phủ thuốc Sirolimus, Polymer tự tiêu | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500425435 | Lô 128: Vi dây dẫn 0,01"; 0,014" | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 294.750.000 | 294.750.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500425436 | Lô 129: Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, cỡ 0.008" | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500425437 | Lô 130: Vi ống thông dẫn đường 1.7F | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500425438 | Lô 131: Vi ống thông dẫn đường 1.9F | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500425439 | Lô 132: Vi ống thông 1,9Fr | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500425440 | Lô 133: Vi ống thông dạng xoắn 2,6Fr | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500425441 | Lô 134: Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500425442 | Lô 135: Bộ dụng cụ mở đường | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 28.254.000 | 150 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500425443 | Lô 136: Dây dẫn đường hẹp khít | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 155.876.000 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500425444 | Lô 137: Vi dây dẫn tạo hình | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500425445 | Lô 138: Vi ống thông can thiệp mạch ngoại biên | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 148.567.200 | 150 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500425447 | Lô 140: Bộ mở đường vào động mạch đùi | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 15.479.160 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 125 | PP2500425448 | Lô 141: Catheter chụp chẩn đoán | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 12.224.400 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 211.692.000 | 150 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 67.920.400 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500425450 | Lô 143: Catheter trợ giúp can thiệp | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 67.920.400 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500425451 | Lô 144: Dây dẫn đường loại ngậm nước | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 12.224.400 | 150 | 105.210.000 | 105.210.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.660.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 23.554.000 | 150 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 120 | 67.920.400 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 2.940.000 | 150 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500425452 | Lô 145: Dụng cụ mở đường vào động mạch quay | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 15.479.160 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 23.554.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500425457 | Lô 150: Vi ống thông can thiệp 2,7F | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 9.660.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500425459 | Lô 152: Ống thông can thiệp mạch não | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 132.516.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
1. PP2500425309 - Lô 2: Nội soi khớp gối
1. PP2500425326 - Lô 19: Nẹp vít cột sống ít xâm lấn
2. PP2500425344 - Lô 37: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn
1. PP2500425387 - Lô 80: Giá đỡ hút huyết khối mạch não
2. PP2500425442 - Lô 135: Bộ dụng cụ mở đường
1. PP2500425344 - Lô 37: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn
2. PP2500425345 - Lô 38: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi
1. PP2500425414 - Lô 107: Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
2. PP2500425423 - Lô 116: Bộ bơm áp lực cao
3. PP2500425424 - Lô 117: Bộ kết nối
4. PP2500425448 - Lô 141: Catheter chụp chẩn đoán
5. PP2500425451 - Lô 144: Dây dẫn đường loại ngậm nước
1. PP2500425365 - Lô 58: Khớp háng bán phần không xi măng di động kép
2. PP2500425372 - Lô 65: Khớp háng bán phần không xi măng chỏm kép
1. PP2500425374 - Lô 67: Khớp háng toàn phần lót sứ chỏm sứ
2. PP2500425375 - Lô 68: Khớp háng toàn phần chỏm sứ lót nhựa và vitamine E
3. PP2500425376 - Lô 69: Khớp háng toàn phần chỏm sứ + PE
4. PP2500425377 - Lô 70: Khớp háng toàn phần chỏm hợp kim on PE
5. PP2500425378 - Lô 71: Khớp háng bán phần, chuôi không xi măng chỏm hợp kim
6. PP2500425379 - Lô 72: Khớp háng bán phần Bipolar chuôi dài không xi măng
7. PP2500425380 - Lô 73: Khớp gối toàn phần có xi măng chất liệu hợp kim
8. PP2500425387 - Lô 80: Giá đỡ hút huyết khối mạch não
9. PP2500425388 - Lô 81: Khung giá đỡ bắc cầu tạm thời cho mạch não
10. PP2500425390 - Lô 83: Stent đường mật, đường tiết niệu chất liệu hợp kim
11. PP2500425391 - Lô 84: Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu cỡ 0.016"
12. PP2500425392 - Lô 85: Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch đường kính từ 1.7F đến 2.7F
1. PP2500425346 - Lô 39: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong
1. PP2500425402 - Lô 95: Máy tạo nhịp 1 buồng
2. PP2500425403 - Lô 96: Máy tạo nhịp 1 buồng có nhận cảm tự động
3. PP2500425404 - Lô 97: Máy tạo nhịp 2 buồng
4. PP2500425405 - Lô 98: Máy tạo nhịp 2 buồng có nhận cảm tự động
1. PP2500425400 - Lô 93: Vật liệu nút mạch hình cầu
2. PP2500425401 - Lô 94: Vật liệu nút mạch tài thuốc điều trị ung thư gan
1. PP2500425395 - Lô 88: Cuộn nút mạch não dùng để tạo khung, làm đầy
1. PP2500425310 - Lô 3: Nẹp vít khoá bản hẹp, titan loại 1
2. PP2500425314 - Lô 7: Nẹp khoá bản rộng titan các cỡ loại 1
3. PP2500425389 - Lô 82: Kim sinh thiết
1. PP2500425409 - Lô 102: Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường
2. PP2500425420 - Lô 113: Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1.25μg/mm2
3. PP2500425426 - Lô 119: Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
4. PP2500425448 - Lô 141: Catheter chụp chẩn đoán
1. PP2500425355 - Lô 48: Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí
2. PP2500425356 - Lô 49: Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh tối thiểu 5 mức áp lực
3. PP2500425391 - Lô 84: Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu cỡ 0.016"
4. PP2500425409 - Lô 102: Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường
5. PP2500425429 - Lô 122: Bộ vi ống thông dẫn đường 2,6F-2,8F
6. PP2500425431 - Lô 124: Dây dẫn đường tổn thương tắc mạch hoàn toàn
7. PP2500425432 - Lô 125: Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ
8. PP2500425433 - Lô 126: Ống thông dẫn đường các cỡ
9. PP2500425434 - Lô 127: Khung giá đỡ mạch vành hợp kim phủ thuốc Sirolimus, Polymer tự tiêu
10. PP2500425435 - Lô 128: Vi dây dẫn 0,01"; 0,014"
11. PP2500425436 - Lô 129: Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, cỡ 0.008"
12. PP2500425437 - Lô 130: Vi ống thông dẫn đường 1.7F
13. PP2500425438 - Lô 131: Vi ống thông dẫn đường 1.9F
14. PP2500425439 - Lô 132: Vi ống thông 1,9Fr
15. PP2500425440 - Lô 133: Vi ống thông dạng xoắn 2,6Fr
16. PP2500425441 - Lô 134: Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn
17. PP2500425442 - Lô 135: Bộ dụng cụ mở đường
18. PP2500425443 - Lô 136: Dây dẫn đường hẹp khít
1. PP2500425387 - Lô 80: Giá đỡ hút huyết khối mạch não
2. PP2500425395 - Lô 88: Cuộn nút mạch não dùng để tạo khung, làm đầy
3. PP2500425396 - Lô 89: Giá đỡ mạch máu não
1. PP2500425324 - Lô 17: Cột sống ngực lưng 2 bước ren
2. PP2500425325 - Lô 18: Nẹp vít lưng ngực rỗng nòng bơm xi măng
3. PP2500425326 - Lô 19: Nẹp vít cột sống ít xâm lấn
4. PP2500425328 - Lô 21: Nẹp cột sống cổ
5. PP2500425348 - Lô 41: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ
6. PP2500425349 - Lô 42: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong
7. PP2500425350 - Lô 43: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng
8. PP2500425353 - Lô 46: Xương nhân tạo 10cc
9. PP2500425357 - Lô 50: Thân đốt sống nhân tạo
10. PP2500425358 - Lô 51: Lồng titan, các cỡ
1. PP2500425375 - Lô 68: Khớp háng toàn phần chỏm sứ lót nhựa và vitamine E
1. PP2500425349 - Lô 42: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong
2. PP2500425352 - Lô 45: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng độ ưỡn khoảng 5 độ
3. PP2500425365 - Lô 58: Khớp háng bán phần không xi măng di động kép
4. PP2500425378 - Lô 71: Khớp háng bán phần, chuôi không xi măng chỏm hợp kim
5. PP2500425379 - Lô 72: Khớp háng bán phần Bipolar chuôi dài không xi măng
1. PP2500425389 - Lô 82: Kim sinh thiết
1. PP2500425395 - Lô 88: Cuộn nút mạch não dùng để tạo khung, làm đầy
1. PP2500425387 - Lô 80: Giá đỡ hút huyết khối mạch não
2. PP2500425393 - Lô 86: Bóng tắc mạch não vị trí mạch thẳng
3. PP2500425394 - Lô 87: Bóng tắc mạch não vị trí ngã ba mạch
4. PP2500425395 - Lô 88: Cuộn nút mạch não dùng để tạo khung, làm đầy
5. PP2500425396 - Lô 89: Giá đỡ mạch máu não
6. PP2500425397 - Lô 90: Ống hút huyết khối
7. PP2500425398 - Lô 91: Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu thẳng
8. PP2500425399 - Lô 92: Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
9. PP2500425435 - Lô 128: Vi dây dẫn 0,01"; 0,014"
10. PP2500425436 - Lô 129: Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não, cỡ 0.008"
11. PP2500425459 - Lô 152: Ống thông can thiệp mạch não
1. PP2500425344 - Lô 37: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn
2. PP2500425345 - Lô 38: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi
3. PP2500425346 - Lô 39: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong
1. PP2500425385 - Lô 78: Đầu đốt laser nội mạch
2. PP2500425410 - Lô 103: Bóng nong mạch vành áp lực cao
3. PP2500425426 - Lô 119: Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
4. PP2500425428 - Lô 121: Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc sirolimus thanh liên kết siêu mỏng
1. PP2500425320 - Lô 13: Nẹp vít cột sống lưng can thiệp tối thiểu
2. PP2500425321 - Lô 14:Nẹp Vít phẫu thuật cột sống cổ trước cơ chế khóa vòng xoắn liên tục
3. PP2500425322 - Lô 15: Bộ ghép đĩa đệm cột sống cổ tự khoá, độ ưỡn 7 độ
4. PP2500425323 - Lô 16: Nẹp vít phẫu thuật cột sống cổ lối sau
5. PP2500425329 - Lô 22: Nẹp vít phẫu thuật mổ mở cột sống lưng ngực
6. PP2500425335 - Lô 28: Miếng vá khuyết sọ kích thước ≥ 153mm x 161mm x0.6mm
7. PP2500425337 - Lô 30: Miếng vá khuyết sọ ≥ 199x215mm
8. PP2500425351 - Lô 44: Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, các cỡ
9. PP2500425352 - Lô 45: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng độ ưỡn khoảng 5 độ
10. PP2500425356 - Lô 49: Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng có thể điều chỉnh tối thiểu 5 mức áp lực
11. PP2500425358 - Lô 51: Lồng titan, các cỡ
12. PP2500425362 - Lô 55: Xương nhân tạo 5cc
13. PP2500425367 - Lô 60: Khớp háng toàn phần không Ximăng, Ceramic on PE
1. PP2500425409 - Lô 102: Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường
2. PP2500425410 - Lô 103: Bóng nong mạch vành áp lực cao
3. PP2500425426 - Lô 119: Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
4. PP2500425427 - Lô 120: Dụng cụ hút huyết khối
5. PP2500425428 - Lô 121: Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc sirolimus thanh liên kết siêu mỏng
1. PP2500425364 - Lô 57: Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to
1. PP2500425378 - Lô 71: Khớp háng bán phần, chuôi không xi măng chỏm hợp kim
1. PP2500425408 - Lô 101: Bóng nong động mạch ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
2. PP2500425413 - Lô 106: Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
3. PP2500425414 - Lô 107: Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
4. PP2500425415 - Lô 108: Bóng nong mạch máu ngoại biên 0.018"
5. PP2500425416 - Lô 109: Bóng nong mạch vành bán đàn hồi các cỡ
6. PP2500425417 - Lô 110: Bóng nong mạch vành bán đàn hồi 20atm các cỡ
7. PP2500425418 - Lô 111: Khung giá đỡ động mạch ngoại biên (Cover Stent)
8. PP2500425419 - Lô 112: Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
9. PP2500425425 - Lô 118: Bóng nong động mạch vành áp lực thường
10. PP2500425430 - Lô 123: Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ
1. PP2500425404 - Lô 97: Máy tạo nhịp 2 buồng
2. PP2500425405 - Lô 98: Máy tạo nhịp 2 buồng có nhận cảm tự động
1. PP2500425334 - Lô 27: Miếng vá khuyết sọ tối thiểu 150mmx150mm
2. PP2500425341 - Lô 34: Nẹp tròn 6 lỗ
3. PP2500425342 - Lô 35: Vít tự khoan titanium đường kính 1.6mm
4. PP2500425359 - Lô 52: Vật liệu cầm máu tự tiêu 5.0x5.0cm,6 lớp
5. PP2500425360 - Lô 53: Vật liệu cầm máu tự tiêu 9.0x8.0cm
6. PP2500425397 - Lô 90: Ống hút huyết khối
7. PP2500425417 - Lô 110: Bóng nong mạch vành bán đàn hồi 20atm các cỡ
8. PP2500425419 - Lô 112: Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
9. PP2500425444 - Lô 137: Vi dây dẫn tạo hình
10. PP2500425445 - Lô 138: Vi ống thông can thiệp mạch ngoại biên
1. PP2500425391 - Lô 84: Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu cỡ 0.016"
2. PP2500425451 - Lô 144: Dây dẫn đường loại ngậm nước
3. PP2500425457 - Lô 150: Vi ống thông can thiệp 2,7F
1. PP2500425428 - Lô 121: Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc sirolimus thanh liên kết siêu mỏng
1. PP2500425331 - Lô 24: Vật tư trong phẫu thuật thuỷ tinh thể
2. PP2500425332 - Lô 25: Dao mổ phaco sử dụng trong phẫu thuật thuỷ tinh thể
1. PP2500425344 - Lô 37: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn
2. PP2500425345 - Lô 38: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi
3. PP2500425347 - Lô 40: Bộ bơm xi măng không bóng gồm bộ trộn + kim chọc dò + xi măng
4. PP2500425423 - Lô 116: Bộ bơm áp lực cao
1. PP2500425355 - Lô 48: Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí
2. PP2500425382 - Lô 75: Dụng cụ mở đường vào mạch máu, có van cầm máu
3. PP2500425389 - Lô 82: Kim sinh thiết
4. PP2500425423 - Lô 116: Bộ bơm áp lực cao
5. PP2500425447 - Lô 140: Bộ mở đường vào động mạch đùi
6. PP2500425452 - Lô 145: Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
1. PP2500425308 - Lô 1: Nội soi khớp vai
2. PP2500425309 - Lô 2: Nội soi khớp gối
3. PP2500425324 - Lô 17: Cột sống ngực lưng 2 bước ren
4. PP2500425325 - Lô 18: Nẹp vít lưng ngực rỗng nòng bơm xi măng
5. PP2500425344 - Lô 37: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn
6. PP2500425345 - Lô 38: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi
7. PP2500425346 - Lô 39: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong
8. PP2500425347 - Lô 40: Bộ bơm xi măng không bóng gồm bộ trộn + kim chọc dò + xi măng
9. PP2500425363 - Lô 56: Khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to
10. PP2500425364 - Lô 57: Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to
11. PP2500425369 - Lô 62: Khớp gối toàn phần có xi măng
12. PP2500425379 - Lô 72: Khớp háng bán phần Bipolar chuôi dài không xi măng
13. PP2500425380 - Lô 73: Khớp gối toàn phần có xi măng chất liệu hợp kim
1. PP2500425409 - Lô 102: Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường
1. PP2500425363 - Lô 56: Khớp háng toàn phần không xi măng, loại chỏm to
2. PP2500425364 - Lô 57: Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, loại chỏm to
3. PP2500425366 - Lô 59: Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài di động kép
1. PP2500425410 - Lô 103: Bóng nong mạch vành áp lực cao
2. PP2500425413 - Lô 106: Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
3. PP2500425422 - Lô 115: Dây dẫn đường
4. PP2500425426 - Lô 119: Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
5. PP2500425451 - Lô 144: Dây dẫn đường loại ngậm nước
6. PP2500425452 - Lô 145: Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
1. PP2500425310 - Lô 3: Nẹp vít khoá bản hẹp, titan loại 1
2. PP2500425312 - Lô 5: Nẹp khoá bản nhỏ titan các cỡ loại 1
3. PP2500425314 - Lô 7: Nẹp khoá bản rộng titan các cỡ loại 1
4. PP2500425316 - Lô 9: Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, titan các cỡ loại 1
5. PP2500425318 - Lô 11: Nẹp khóa đầu trên xương đùi, titan các cỡ loại 1
1. PP2500425324 - Lô 17: Cột sống ngực lưng 2 bước ren
2. PP2500425325 - Lô 18: Nẹp vít lưng ngực rỗng nòng bơm xi măng
3. PP2500425330 - Lô 23: Nẹp vít răng hàm mặt
4. PP2500425341 - Lô 34: Nẹp tròn 6 lỗ
5. PP2500425342 - Lô 35: Vít tự khoan titanium đường kính 1.6mm
6. PP2500425344 - Lô 37: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đơn
7. PP2500425345 - Lô 38: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng đôi
8. PP2500425346 - Lô 39: Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng cong
9. PP2500425353 - Lô 46: Xương nhân tạo 10cc
10. PP2500425355 - Lô 48: Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí
11. PP2500425378 - Lô 71: Khớp háng bán phần, chuôi không xi măng chỏm hợp kim
12. PP2500425420 - Lô 113: Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1.25μg/mm2
1. PP2500425407 - Lô 100: Bóng nong động mạch ngoại biên
2. PP2500425409 - Lô 102: Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường
3. PP2500425410 - Lô 103: Bóng nong mạch vành áp lực cao
4. PP2500425411 - Lô 104: Khung giá đỡ động mạch vành Sirolimus, nồng độ thuốc 1.4µm/mm2.
5. PP2500425426 - Lô 119: Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
6. PP2500425433 - Lô 126: Ống thông dẫn đường các cỡ
7. PP2500425448 - Lô 141: Catheter chụp chẩn đoán
8. PP2500425450 - Lô 143: Catheter trợ giúp can thiệp
9. PP2500425451 - Lô 144: Dây dẫn đường loại ngậm nước
1. PP2500425361 - Lô 54: Kẹp túi phình mạch máu não vĩnh viễn
1. PP2500425331 - Lô 24: Vật tư trong phẫu thuật thuỷ tinh thể
2. PP2500425332 - Lô 25: Dao mổ phaco sử dụng trong phẫu thuật thuỷ tinh thể
1. PP2500425332 - Lô 25: Dao mổ phaco sử dụng trong phẫu thuật thuỷ tinh thể
1. PP2500425451 - Lô 144: Dây dẫn đường loại ngậm nước
1. PP2500425311 - Lô 4: Nẹp vít khoá bản hẹp, titan loại 2
2. PP2500425313 - Lô 6: Nẹp khoá bản nhỏ titan các cỡ loại 2
3. PP2500425315 - Lô 8: Nẹp khoá bản rộng titan các cỡ loại 2
4. PP2500425317 - Lô 10: Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, titan các cỡ loại 2
5. PP2500425319 - Lô 12: Nẹp khóa đầu trên xương đùi, titan các cỡ loại 2
6. PP2500425367 - Lô 60: Khớp háng toàn phần không Ximăng, Ceramic on PE
7. PP2500425368 - Lô 61: Khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic
8. PP2500425369 - Lô 62: Khớp gối toàn phần có xi măng
9. PP2500425370 - Lô 63: Khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định hoặc linh động
10. PP2500425371 - Lô 64: Khớp vai toàn phần
11. PP2500425372 - Lô 65: Khớp háng bán phần không xi măng chỏm kép
12. PP2500425373 - Lô 66: Khớp háng bán phần không xi măng dạng mô đun, chuôi dài 200mm
1. PP2500425349 - Lô 42: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong
2. PP2500425350 - Lô 43: Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng