Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500119794 | Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301 | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 2 | PP2500119795 | Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 3 | PP2500119796 | Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W) | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 4 | PP2500119797 | Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315) | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 5 | PP2500119798 | Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2 | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 6 | PP2500119799 | Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003 | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 7 | PP2500119800 | Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 8 | PP2500119801 | Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 9 | PP2500119802 | Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 10 | PP2500119803 | Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019 | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.500.000 | 2.450.000 | 2 | |||
| 11 | PP2500119804 | Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019 | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.500.000 | 2.450.000 | 2 | |||
| 12 | PP2500119805 | Kiểm định áp kế oxy, đồng hồ oxy lỏng | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 2.116.800 | 2.116.800 | 0 |
| 13 | PP2500119807 | Kiểm định Huyết áp kế lò xo | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 | |||
| 14 | PP2500119808 | Kiểm định Cân bàn 120kg, 130kg | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 5.616.000 | 5.616.000 | 0 |
| 15 | PP2500119809 | Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016 | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.500.000 | 2.450.000 | 2 | |||
| 16 | PP2500119810 | Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015 | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.500.000 | 2.450.000 | 2 | |||
| 17 | PP2500119811 | Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.500.000 | 2.450.000 | 2 | |||
| 18 | PP2500119812 | Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015 | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.500.000 | 2.450.000 | 2 | |||
| 19 | PP2500119813 | Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012 | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.500.000 | 2.450.000 | 2 | |||
| 20 | PP2500119816 | Kiểm định máy thở | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn0106302321 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY | 90 | 1.408.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 25.600.000 | 25.088.000 | 2 | |||
| vn0108385958 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC | 90 | 1.090.000 | 120 | 27.648.000 | 27.648.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500119817 | Kiểm định máy gây mê kèm thở | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0106302321 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY | 90 | 1.408.000 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 6.400.000 | 6.272.000 | 2 | |||
| vn0108385958 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC | 90 | 1.090.000 | 120 | 7.776.000 | 7.776.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500119818 | Kiểm định dao mổ điện cao tần | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0106302321 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY | 90 | 1.408.000 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 6.400.000 | 6.272.000 | 2 | |||
| vn0108385958 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC | 90 | 1.090.000 | 120 | 7.776.000 | 7.776.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500119819 | Kiểm định máy chạy thận nhân tạo | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0106302321 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY | 90 | 1.408.000 | 120 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 16.800.000 | 16.464.000 | 2 | |||
| 24 | PP2500119820 | Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 5.000.000 | 4.900.000 | 2 | |||
| 25 | PP2500119821 | Kiểm định máy sốc tim | vn0313388214 | VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG | 90 | 2.070.000 | 120 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.700.000 | 2.646.000 | 2 | |||
| 26 | PP2500119822 | Máy li tâm đa năng Kobuta 5100 | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 702.000 | 702.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 27 | PP2500119823 | Máy li tâm KUBOT 4000 | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 702.000 | 702.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 28 | PP2500119824 | Tủ lạnh Panasonic 152L | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 29 | PP2500119825 | Tủ mát ALASKA | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 30 | PP2500119826 | Tủ mát Sanaky | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 31 | PP2500119827 | Tủ lạnh TOSHIBA | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 32 | PP2500119828 | Tủ lạnh Panasonic 185 lít | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 33 | PP2500119829 | Tủ mát Sanaky | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 34 | PP2500119830 | Tủ đông DARLINH | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 35 | PP2500119831 | Micropipet 1000 | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 300.000 | 294.000 | 2 | |||
| 36 | PP2500119832 | Micropipet (100-1000) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 600.000 | 588.000 | 2 | |||
| 37 | PP2500119833 | Micropipet 20-200 | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 300.000 | 294.000 | 2 | |||
| 38 | PP2500119834 | Micropipet 10 -100 | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 300.000 | 294.000 | 2 | |||
| 39 | PP2500119835 | Micropipet 50 ul | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 300.000 | 294.000 | 2 | |||
| 40 | PP2500119836 | Pipets man 10ul | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 300.000 | 294.000 | 2 | |||
| 41 | PP2500119837 | Pipets man 100ul | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 300.000 | 294.000 | 2 | |||
| 42 | PP2500119838 | Máy li tâm đa năng | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 702.000 | 702.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 43 | PP2500119839 | Máy li tâm KUBOTA | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 702.000 | 702.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 44 | PP2500119840 | Tủ an toàn sinh học cấp II | vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 3.000.000 | 2.940.000 | 2 |
| 45 | PP2500119844 | Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.000.000 | 1.960.000 | 2 | |||
| 46 | PP2500119845 | Tủ ấm CO2 Themo | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.000.000 | 1.960.000 | 2 | |||
| 47 | PP2500119846 | Tủ ấm BINDER | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 1.000.000 | 980.000 | 2 | |||
| 48 | PP2500119847 | Tủ ấm BIOBASE | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 1.000.000 | 980.000 | 2 | |||
| 49 | PP2500119848 | Bể ủ nhiệt khô | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 1.000.000 | 980.000 | 2 | |||
| 50 | PP2500119849 | Máy ly tâm tốc độ cao | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 702.000 | 702.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 51 | PP2500119850 | Máy ly tâm EBA8S | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 702.000 | 702.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 900.000 | 882.000 | 2 | |||
| 52 | PP2500119851 | Tủ lạnh PHCBi | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 1.000.000 | 980.000 | 2 | |||
| 53 | PP2500119852 | Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 54 | PP2500119853 | Tủ đá âm sâu -86ºC (Haier) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 55 | PP2500119854 | Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 1.000.000 | 980.000 | 2 | |||
| 56 | PP2500119855 | Tủ đá hai ngăn (PINIMAX) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 1.000.000 | 980.000 | 2 | |||
| 57 | PP2500119856 | Tủ lạnh Toshiba | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.000.000 | 1.960.000 | 2 | |||
| 58 | PP2500119857 | Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 1.000.000 | 980.000 | 2 | |||
| 59 | PP2500119858 | Tủ mát ALASKA LC743B | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 1.000.000 | 980.000 | 2 | |||
| 60 | PP2500119859 | Tủ mát SANAKY | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 1.000.000 | 980.000 | 2 | |||
| 61 | PP2500119862 | Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 300.000 | 294.000 | 2 | |||
| 62 | PP2500119863 | Micropipet 145(ĐV đo µL) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 200.000 | 196.000 | 2 | |||
| 63 | PP2500119864 | Micropipet 280(ĐV đo µL) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 200.000 | 196.000 | 2 | |||
| 64 | PP2500119865 | Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 600.000 | 588.000 | 2 | |||
| 65 | PP2500119866 | Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 200.000 | 196.000 | 2 | |||
| 66 | PP2500119867 | Micropipet 10- 100(ĐV đo µL) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 800.000 | 784.000 | 2 | |||
| 67 | PP2500119868 | Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 400.000 | 392.000 | 2 | |||
| 68 | PP2500119869 | Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 600.000 | 588.000 | 2 | |||
| 69 | PP2500119870 | Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %) | vn0107083249 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM | 90 | 733.000 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0104215779 | CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL | 90 | 2.778.000 | 120 | 2.400.000 | 2.352.000 | 2 |
1. PP2500119805 - Kiểm định áp kế oxy, đồng hồ oxy lỏng
2. PP2500119807 - Kiểm định Huyết áp kế lò xo
3. PP2500119808 - Kiểm định Cân bàn 120kg, 130kg
4. PP2500119822 - Máy li tâm đa năng Kobuta 5100
5. PP2500119823 - Máy li tâm KUBOT 4000
6. PP2500119824 - Tủ lạnh Panasonic 152L
7. PP2500119825 - Tủ mát ALASKA
8. PP2500119826 - Tủ mát Sanaky
9. PP2500119827 - Tủ lạnh TOSHIBA
10. PP2500119828 - Tủ lạnh Panasonic 185 lít
11. PP2500119829 - Tủ mát Sanaky
12. PP2500119830 - Tủ đông DARLINH
13. PP2500119831 - Micropipet 1000
14. PP2500119832 - Micropipet (100-1000)
15. PP2500119833 - Micropipet 20-200
16. PP2500119834 - Micropipet 10 -100
17. PP2500119835 - Micropipet 50 ul
18. PP2500119836 - Pipets man 10ul
19. PP2500119837 - Pipets man 100ul
20. PP2500119838 - Máy li tâm đa năng
21. PP2500119839 - Máy li tâm KUBOTA
22. PP2500119844 - Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa)
23. PP2500119845 - Tủ ấm CO2 Themo
24. PP2500119846 - Tủ ấm BINDER
25. PP2500119847 - Tủ ấm BIOBASE
26. PP2500119848 - Bể ủ nhiệt khô
27. PP2500119849 - Máy ly tâm tốc độ cao
28. PP2500119850 - Máy ly tâm EBA8S
29. PP2500119851 - Tủ lạnh PHCBi
30. PP2500119852 - Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi)
31. PP2500119853 - Tủ đá âm sâu -86ºC (Haier)
32. PP2500119854 - Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier)
33. PP2500119855 - Tủ đá hai ngăn (PINIMAX)
34. PP2500119856 - Tủ lạnh Toshiba
35. PP2500119857 - Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU)
36. PP2500119858 - Tủ mát ALASKA LC743B
37. PP2500119859 - Tủ mát SANAKY
38. PP2500119862 - Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram)
39. PP2500119863 - Micropipet 145(ĐV đo µL)
40. PP2500119864 - Micropipet 280(ĐV đo µL)
41. PP2500119865 - Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL)
42. PP2500119866 - Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL)
43. PP2500119867 - Micropipet 10- 100(ĐV đo µL)
44. PP2500119868 - Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL)
45. PP2500119869 - Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL)
46. PP2500119870 - Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %)
1. PP2500119794 - Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301
2. PP2500119795 - Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay
3. PP2500119796 - Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W)
4. PP2500119797 - Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315)
5. PP2500119798 - Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2
6. PP2500119799 - Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003
7. PP2500119800 - Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt
8. PP2500119801 - Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm
9. PP2500119802 - Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama
10. PP2500119803 - Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019
11. PP2500119804 - Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019
12. PP2500119807 - Kiểm định Huyết áp kế lò xo
13. PP2500119809 - Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016
14. PP2500119810 - Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015
15. PP2500119811 - Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc
16. PP2500119812 - Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015
17. PP2500119813 - Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012
18. PP2500119816 - Kiểm định máy thở
19. PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở
20. PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần
21. PP2500119819 - Kiểm định máy chạy thận nhân tạo
22. PP2500119820 - Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh
23. PP2500119821 - Kiểm định máy sốc tim
1. PP2500119816 - Kiểm định máy thở
2. PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở
3. PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần
4. PP2500119819 - Kiểm định máy chạy thận nhân tạo
1. PP2500119794 - Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301
2. PP2500119795 - Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay
3. PP2500119796 - Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W)
4. PP2500119797 - Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315)
5. PP2500119798 - Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2
6. PP2500119799 - Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003
7. PP2500119800 - Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt
8. PP2500119801 - Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm
9. PP2500119802 - Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama
10. PP2500119803 - Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019
11. PP2500119804 - Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019
12. PP2500119809 - Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016
13. PP2500119810 - Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015
14. PP2500119811 - Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc
15. PP2500119812 - Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015
16. PP2500119813 - Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012
17. PP2500119816 - Kiểm định máy thở
18. PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở
19. PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần
20. PP2500119819 - Kiểm định máy chạy thận nhân tạo
21. PP2500119820 - Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh
22. PP2500119821 - Kiểm định máy sốc tim
23. PP2500119822 - Máy li tâm đa năng Kobuta 5100
24. PP2500119823 - Máy li tâm KUBOT 4000
25. PP2500119824 - Tủ lạnh Panasonic 152L
26. PP2500119825 - Tủ mát ALASKA
27. PP2500119826 - Tủ mát Sanaky
28. PP2500119827 - Tủ lạnh TOSHIBA
29. PP2500119828 - Tủ lạnh Panasonic 185 lít
30. PP2500119829 - Tủ mát Sanaky
31. PP2500119830 - Tủ đông DARLINH
32. PP2500119831 - Micropipet 1000
33. PP2500119832 - Micropipet (100-1000)
34. PP2500119833 - Micropipet 20-200
35. PP2500119834 - Micropipet 10 -100
36. PP2500119835 - Micropipet 50 ul
37. PP2500119836 - Pipets man 10ul
38. PP2500119837 - Pipets man 100ul
39. PP2500119838 - Máy li tâm đa năng
40. PP2500119839 - Máy li tâm KUBOTA
41. PP2500119840 - Tủ an toàn sinh học cấp II
42. PP2500119844 - Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa)
43. PP2500119845 - Tủ ấm CO2 Themo
44. PP2500119846 - Tủ ấm BINDER
45. PP2500119847 - Tủ ấm BIOBASE
46. PP2500119848 - Bể ủ nhiệt khô
47. PP2500119849 - Máy ly tâm tốc độ cao
48. PP2500119850 - Máy ly tâm EBA8S
49. PP2500119851 - Tủ lạnh PHCBi
50. PP2500119854 - Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier)
51. PP2500119855 - Tủ đá hai ngăn (PINIMAX)
52. PP2500119856 - Tủ lạnh Toshiba
53. PP2500119857 - Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU)
54. PP2500119858 - Tủ mát ALASKA LC743B
55. PP2500119859 - Tủ mát SANAKY
56. PP2500119862 - Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram)
57. PP2500119863 - Micropipet 145(ĐV đo µL)
58. PP2500119864 - Micropipet 280(ĐV đo µL)
59. PP2500119865 - Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL)
60. PP2500119866 - Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL)
61. PP2500119867 - Micropipet 10- 100(ĐV đo µL)
62. PP2500119868 - Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL)
63. PP2500119869 - Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL)
64. PP2500119870 - Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %)
1. PP2500119816 - Kiểm định máy thở
2. PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở
3. PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần