Shopping for medical equipment in 2025

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Shopping for medical equipment in 2025
Fields
Phi tư vấn
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Shopping for medical equipment in 2025
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
All in one
Award date
10:00 23/03/2025
Bid opening completion time
12:43 23/03/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
5
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500119794 Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301 vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.365.000 1.365.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
2 PP2500119795 Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.365.000 1.365.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
3 PP2500119796 Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W) vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.365.000 1.365.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
4 PP2500119797 Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315) vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.365.000 1.365.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
5 PP2500119798 Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2 vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.365.000 1.365.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
6 PP2500119799 Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003 vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.365.000 1.365.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
7 PP2500119800 Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.365.000 1.365.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
8 PP2500119801 Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.365.000 1.365.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
9 PP2500119802 Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.365.000 1.365.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
10 PP2500119803 Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019 vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 3.150.000 3.150.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.500.000 2.450.000 2
11 PP2500119804 Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019 vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 3.150.000 3.150.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.500.000 2.450.000 2
12 PP2500119805 Kiểm định áp kế oxy, đồng hồ oxy lỏng vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 2.116.800 2.116.800 0
13 PP2500119807 Kiểm định Huyết áp kế lò xo vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 2.646.000 2.646.000 0
vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.102.500 1.102.500 0
14 PP2500119808 Kiểm định Cân bàn 120kg, 130kg vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 5.616.000 5.616.000 0
15 PP2500119809 Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016 vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.500.000 2.450.000 2
16 PP2500119810 Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015 vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.500.000 2.450.000 2
17 PP2500119811 Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 3.150.000 3.150.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.500.000 2.450.000 2
18 PP2500119812 Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015 vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 1.575.000 1.575.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.500.000 2.450.000 2
19 PP2500119813 Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012 vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 3.150.000 3.150.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.500.000 2.450.000 2
20 PP2500119816 Kiểm định máy thở vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 26.880.000 26.880.000 0
vn0106302321 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY 90 1.408.000 120 27.200.000 27.200.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 25.600.000 25.088.000 2
vn0108385958 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 90 1.090.000 120 27.648.000 27.648.000 0
21 PP2500119817 Kiểm định máy gây mê kèm thở vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 6.720.000 6.720.000 0
vn0106302321 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY 90 1.408.000 120 8.800.000 8.800.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 6.400.000 6.272.000 2
vn0108385958 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 90 1.090.000 120 7.776.000 7.776.000 0
22 PP2500119818 Kiểm định dao mổ điện cao tần vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 6.720.000 6.720.000 0
vn0106302321 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY 90 1.408.000 120 8.800.000 8.800.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 6.400.000 6.272.000 2
vn0108385958 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP Y KHOA VTC 90 1.090.000 120 7.776.000 7.776.000 0
23 PP2500119819 Kiểm định máy chạy thận nhân tạo vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 22.050.000 22.050.000 0
vn0106302321 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDICAL DEVICE LAB TECHNOLOGY 90 1.408.000 120 18.200.000 18.200.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 16.800.000 16.464.000 2
24 PP2500119820 Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 7.875.000 7.875.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 5.000.000 4.900.000 2
25 PP2500119821 Kiểm định máy sốc tim vn0313388214 VIỆN KIỂM ĐỊNH THIẾT BỊ VÀ ĐO LƯỜNG 90 2.070.000 120 4.725.000 4.725.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.700.000 2.646.000 2
26 PP2500119822 Máy li tâm đa năng Kobuta 5100 vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 702.000 702.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
27 PP2500119823 Máy li tâm KUBOT 4000 vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 702.000 702.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
28 PP2500119824 Tủ lạnh Panasonic 152L vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
29 PP2500119825 Tủ mát ALASKA vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
30 PP2500119826 Tủ mát Sanaky vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
31 PP2500119827 Tủ lạnh TOSHIBA vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
32 PP2500119828 Tủ lạnh Panasonic 185 lít vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
33 PP2500119829 Tủ mát Sanaky vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
34 PP2500119830 Tủ đông DARLINH vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
35 PP2500119831 Micropipet 1000 vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 270.000 270.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 300.000 294.000 2
36 PP2500119832 Micropipet (100-1000) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 540.000 540.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 600.000 588.000 2
37 PP2500119833 Micropipet 20-200 vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 270.000 270.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 300.000 294.000 2
38 PP2500119834 Micropipet 10 -100 vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 270.000 270.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 300.000 294.000 2
39 PP2500119835 Micropipet 50 ul vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 270.000 270.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 300.000 294.000 2
40 PP2500119836 Pipets man 10ul vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 270.000 270.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 300.000 294.000 2
41 PP2500119837 Pipets man 100ul vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 270.000 270.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 300.000 294.000 2
42 PP2500119838 Máy li tâm đa năng vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 702.000 702.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
43 PP2500119839 Máy li tâm KUBOTA vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 702.000 702.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
44 PP2500119840 Tủ an toàn sinh học cấp II vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 3.000.000 2.940.000 2
45 PP2500119844 Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.000.000 1.960.000 2
46 PP2500119845 Tủ ấm CO2 Themo vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.000.000 1.960.000 2
47 PP2500119846 Tủ ấm BINDER vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 1.000.000 980.000 2
48 PP2500119847 Tủ ấm BIOBASE vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 1.000.000 980.000 2
49 PP2500119848 Bể ủ nhiệt khô vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 864.000 864.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 1.000.000 980.000 2
50 PP2500119849 Máy ly tâm tốc độ cao vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 702.000 702.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
51 PP2500119850 Máy ly tâm EBA8S vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 702.000 702.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 900.000 882.000 2
52 PP2500119851 Tủ lạnh PHCBi vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 1.000.000 980.000 2
53 PP2500119852 Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
54 PP2500119853 Tủ đá âm sâu -86ºC (Haier) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
55 PP2500119854 Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 1.000.000 980.000 2
56 PP2500119855 Tủ đá hai ngăn (PINIMAX) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 1.000.000 980.000 2
57 PP2500119856 Tủ lạnh Toshiba vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.000.000 1.960.000 2
58 PP2500119857 Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 1.000.000 980.000 2
59 PP2500119858 Tủ mát ALASKA LC743B vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 1.000.000 980.000 2
60 PP2500119859 Tủ mát SANAKY vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 756.000 756.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 1.000.000 980.000 2
61 PP2500119862 Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 378.000 378.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 300.000 294.000 2
62 PP2500119863 Micropipet 145(ĐV đo µL) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 270.000 270.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 200.000 196.000 2
63 PP2500119864 Micropipet 280(ĐV đo µL) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 270.000 270.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 200.000 196.000 2
64 PP2500119865 Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 810.000 810.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 600.000 588.000 2
65 PP2500119866 Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 270.000 270.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 200.000 196.000 2
66 PP2500119867 Micropipet 10- 100(ĐV đo µL) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 1.080.000 1.080.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 800.000 784.000 2
67 PP2500119868 Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 540.000 540.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 400.000 392.000 2
68 PP2500119869 Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 810.000 810.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 600.000 588.000 2
69 PP2500119870 Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %) vn0107083249 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ KIỂM ĐỊNH VIỆT NAM 90 733.000 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0104215779 CÔNG TY CP CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH VINACONTROL 90 2.778.000 120 2.400.000 2.352.000 2
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 5
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107083249
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 46

1. PP2500119805 - Kiểm định áp kế oxy, đồng hồ oxy lỏng

2. PP2500119807 - Kiểm định Huyết áp kế lò xo

3. PP2500119808 - Kiểm định Cân bàn 120kg, 130kg

4. PP2500119822 - Máy li tâm đa năng Kobuta 5100

5. PP2500119823 - Máy li tâm KUBOT 4000

6. PP2500119824 - Tủ lạnh Panasonic 152L

7. PP2500119825 - Tủ mát ALASKA

8. PP2500119826 - Tủ mát Sanaky

9. PP2500119827 - Tủ lạnh TOSHIBA

10. PP2500119828 - Tủ lạnh Panasonic 185 lít

11. PP2500119829 - Tủ mát Sanaky

12. PP2500119830 - Tủ đông DARLINH

13. PP2500119831 - Micropipet 1000

14. PP2500119832 - Micropipet (100-1000)

15. PP2500119833 - Micropipet 20-200

16. PP2500119834 - Micropipet 10 -100

17. PP2500119835 - Micropipet 50 ul

18. PP2500119836 - Pipets man 10ul

19. PP2500119837 - Pipets man 100ul

20. PP2500119838 - Máy li tâm đa năng

21. PP2500119839 - Máy li tâm KUBOTA

22. PP2500119844 - Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa)

23. PP2500119845 - Tủ ấm CO2 Themo

24. PP2500119846 - Tủ ấm BINDER

25. PP2500119847 - Tủ ấm BIOBASE

26. PP2500119848 - Bể ủ nhiệt khô

27. PP2500119849 - Máy ly tâm tốc độ cao

28. PP2500119850 - Máy ly tâm EBA8S

29. PP2500119851 - Tủ lạnh PHCBi

30. PP2500119852 - Tủ y sinh âm sâu – 86⁰C (PHCBi)

31. PP2500119853 - Tủ đá âm sâu -86ºC (Haier)

32. PP2500119854 - Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier)

33. PP2500119855 - Tủ đá hai ngăn (PINIMAX)

34. PP2500119856 - Tủ lạnh Toshiba

35. PP2500119857 - Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU)

36. PP2500119858 - Tủ mát ALASKA LC743B

37. PP2500119859 - Tủ mát SANAKY

38. PP2500119862 - Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram)

39. PP2500119863 - Micropipet 145(ĐV đo µL)

40. PP2500119864 - Micropipet 280(ĐV đo µL)

41. PP2500119865 - Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL)

42. PP2500119866 - Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL)

43. PP2500119867 - Micropipet 10- 100(ĐV đo µL)

44. PP2500119868 - Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL)

45. PP2500119869 - Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL)

46. PP2500119870 - Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313388214
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2500119794 - Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301

2. PP2500119795 - Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay

3. PP2500119796 - Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W)

4. PP2500119797 - Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315)

5. PP2500119798 - Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2

6. PP2500119799 - Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003

7. PP2500119800 - Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt

8. PP2500119801 - Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm

9. PP2500119802 - Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama

10. PP2500119803 - Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019

11. PP2500119804 - Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019

12. PP2500119807 - Kiểm định Huyết áp kế lò xo

13. PP2500119809 - Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016

14. PP2500119810 - Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015

15. PP2500119811 - Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc

16. PP2500119812 - Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015

17. PP2500119813 - Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012

18. PP2500119816 - Kiểm định máy thở

19. PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở

20. PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần

21. PP2500119819 - Kiểm định máy chạy thận nhân tạo

22. PP2500119820 - Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh

23. PP2500119821 - Kiểm định máy sốc tim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106302321
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500119816 - Kiểm định máy thở

2. PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở

3. PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần

4. PP2500119819 - Kiểm định máy chạy thận nhân tạo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104215779
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
2
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 64

1. PP2500119794 - Kiểm xạ phòng máy XQ CARM. Model: DHF-105CX-9BH. Seri: SX14216301

2. PP2500119795 - Kiểm xạ phòng hệ thống chụp cắt lớp vi tính 16 dãy 32 lát cắt vòng quay

3. PP2500119796 - Kiểm xạ phòng XQ Số 2 (XQ tổng hợp ANTHEM 32-500. Seri: 02237-0916-W)

4. PP2500119797 - Kiểm xạ phòng XQ Số 3 (XQ tổng hợp. Model: 110-5102G3. Seri: 00444-0315)

5. PP2500119798 - Kiểm xạ phòng máy chụp vú kỹ thuật số VIOLA D. Seri: VIOLAD/0020/C2

6. PP2500119799 - Kiểm xạ phòng máy đo độ loãng xương tia XQ model: HTB - 1003. Seri: 1403003

7. PP2500119800 - Kiểm xạ phòng Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt

8. PP2500119801 - Kiểm xạ phòng máy tán sỏi ngoài cơ thể kiêm định vị XQ và siêu âm

9. PP2500119802 - Kiểm xạ phòng máy XQ Panorama

10. PP2500119803 - Kiểm định máy chụp vú kỹ thuật số. Model: Viola. S/N: D/0020/C2. Hãng SX: General Medical Merate. Nước SX: Ý. Năm SX: 2019

11. PP2500119804 - Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy 128 lát cắt. Model: Scenaria View. S/N: G560044319. Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật Bản. Năm SX: 2019

12. PP2500119809 - Kiểm định Máy Xquang cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 02237-0916-W. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2016

13. PP2500119810 - Kiểm định Máy XQ tổng hợp cao tần 500mA. Model: Anthem. S/N: 00444-0315. Hãng SX: Del Medical. Nước SX: Mỹ. Năm SX: 2015

14. PP2500119811 - Kiểm định Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 32 lát cắt vòng quay. Model: Revolution ACT. S/N: CE6XG2100283HM. Năm sản xuất máy chính: 2021. Hãng và nước sản xuất: GE Hangwei Medical SYSTEMS Co., LTD/Trung Quốc

15. PP2500119812 - Kiểm định Máy XQ Panorama (XQ Răng toàn cảnh). Model: ROTOGRAP HEVO. SN:15043061. Hãng SX: Villa Sistermi. Nước SX: Ý. Năm SX: 2015

16. PP2500119813 - Kiểm định Máy Xquang CARM. Model: DHF-105CX. S/N: SX14261301 Hãng SX: Hitachi. Nước SX: Nhật bản. Năm SX: 2012

17. PP2500119816 - Kiểm định máy thở

18. PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở

19. PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần

20. PP2500119819 - Kiểm định máy chạy thận nhân tạo

21. PP2500119820 - Kiểm định lồng ấp trẻ sơ sinh

22. PP2500119821 - Kiểm định máy sốc tim

23. PP2500119822 - Máy li tâm đa năng Kobuta 5100

24. PP2500119823 - Máy li tâm KUBOT 4000

25. PP2500119824 - Tủ lạnh Panasonic 152L

26. PP2500119825 - Tủ mát ALASKA

27. PP2500119826 - Tủ mát Sanaky

28. PP2500119827 - Tủ lạnh TOSHIBA

29. PP2500119828 - Tủ lạnh Panasonic 185 lít

30. PP2500119829 - Tủ mát Sanaky

31. PP2500119830 - Tủ đông DARLINH

32. PP2500119831 - Micropipet 1000

33. PP2500119832 - Micropipet (100-1000)

34. PP2500119833 - Micropipet 20-200

35. PP2500119834 - Micropipet 10 -100

36. PP2500119835 - Micropipet 50 ul

37. PP2500119836 - Pipets man 10ul

38. PP2500119837 - Pipets man 100ul

39. PP2500119838 - Máy li tâm đa năng

40. PP2500119839 - Máy li tâm KUBOTA

41. PP2500119840 - Tủ an toàn sinh học cấp II

42. PP2500119844 - Nồi hấp GEMMY SA-300VF (Hỏng- Đang chờ sửa chữa)

43. PP2500119845 - Tủ ấm CO2 Themo

44. PP2500119846 - Tủ ấm BINDER

45. PP2500119847 - Tủ ấm BIOBASE

46. PP2500119848 - Bể ủ nhiệt khô

47. PP2500119849 - Máy ly tâm tốc độ cao

48. PP2500119850 - Máy ly tâm EBA8S

49. PP2500119851 - Tủ lạnh PHCBi

50. PP2500119854 - Tủ đá âm sâu -40ºC (Haier)

51. PP2500119855 - Tủ đá hai ngăn (PINIMAX)

52. PP2500119856 - Tủ lạnh Toshiba

53. PP2500119857 - Tủ lạnh SANYO (SRU25MNSU)

54. PP2500119858 - Tủ mát ALASKA LC743B

55. PP2500119859 - Tủ mát SANAKY

56. PP2500119862 - Cân phân tích Electronic(ĐV đo Gram)

57. PP2500119863 - Micropipet 145(ĐV đo µL)

58. PP2500119864 - Micropipet 280(ĐV đo µL)

59. PP2500119865 - Micropipet 100 – 1000(ĐV đo µL)

60. PP2500119866 - Micropipet 20 – 200(ĐV đo µL)

61. PP2500119867 - Micropipet 10- 100(ĐV đo µL)

62. PP2500119868 - Micropipet 2 – 20(ĐV đo µL)

63. PP2500119869 - Micropipet 0.5 – 10 (ĐV đo µL)

64. PP2500119870 - Nhiệt kế/ẩm kế tự ghi (Nhiệt độ: °C; Độ ẩm: %)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108385958
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500119816 - Kiểm định máy thở

2. PP2500119817 - Kiểm định máy gây mê kèm thở

3. PP2500119818 - Kiểm định dao mổ điện cao tần

Views: 9
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second