Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of TAN THANH PHARMACEUTICAL AND TRADING CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NHAT MINH HOLDINGS GROUP JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DKSH VIETNAM CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THUY AN BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500545718 | Quả lọc thận nhân tạo Low Flux 1.6m2 | vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 90 | 31.000.000 | 120 | 440.496.000 | 440.496.000 | 0 |
| 2 | PP2500545719 | Quả lọc thận nhân tạo High Flux 1.7 m² | vn0105804671 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH | 90 | 13.000.000 | 120 | 311.902.500 | 311.902.500 | 0 |
| 3 | PP2500545720 | Quả lọc thận nhân tạo High Flux 1.8m² | vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 90 | 31.000.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500545721 | Quả lọc thận nhân tạo hệ số siêu lọc 25ml/h/mmg | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 156.000.000 | 120 | 512.500.000 | 512.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500545722 | Quả lọc thận nhân tạo, diện tích bề mặt: 1.5 m² | vn0105804671 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH | 90 | 13.000.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500545723 | Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch dùng cho máy Dialog | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 156.000.000 | 120 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500545724 | Quả lọc dịch siêu sạch dùng cho máy lọc thận dòng Fresenius | vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 90 | 31.000.000 | 120 | 250.290.000 | 250.290.000 | 0 |
| 8 | PP2500545725 | Dây máu chạy thận nhân tạo AV | vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 90 | 31.000.000 | 120 | 264.195.000 | 264.195.000 | 0 |
| 9 | PP2500545726 | Dung Dịch Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo và quả lọc | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 156.000.000 | 120 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500545727 | Dung dịch chạy thận kèm bột chạy thận | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 156.000.000 | 120 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 |
| 11 | PP2500545728 | Dung dịch chạy thận | vnz000019902 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AEONMED VIỆT NAM | 90 | 25.000.000 | 120 | 805.350.000 | 805.350.000 | 0 |
| 12 | PP2500545729 | Dây, kim, Catheter tĩnh mạch trung tâm cho thận nhân tạo | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 156.000.000 | 120 | 614.000.000 | 614.000.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 19.000.000 | 120 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500545730 | Nhóm Quả lọc hấp phụ thứ nhất | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 90 | 159.000.000 | 120 | 3.474.500.000 | 3.474.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500545731 | Nhóm Quả lọc hấp phụ thứ hai | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 28.000.000 | 120 | 865.500.000 | 865.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500545732 | Vật tư dùng cho máy siêu lọc CRRT | vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 90 | 156.000.000 | 120 | 1.114.500.000 | 1.114.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500545733 | Vật tư dùng cho máy siêu lọc OMNI | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 90 | 28.000.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500545734 | Vật tư dùng cho máy siêu lọc FRESSENIUS | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 90 | 159.000.000 | 120 | 1.793.190.000 | 1.793.190.000 | 0 |
| 18 | PP2500545735 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dạng phi cầu hai mặt | vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 90 | 64.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500545736 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dạng phi cầu đôi | vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 90 | 64.000.000 | 120 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500545737 | thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 càng | vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 90 | 20.000.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500545738 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng, tăng cường thị lực trung gian, lắp sẵn | vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 90 | 20.000.000 | 120 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500545739 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự | vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 90 | 64.000.000 | 120 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500545740 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 2 càng | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 48.000.000 | 120 | 1.034.400.000 | 1.034.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500545741 | Thuỷ tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 48.000.000 | 120 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500545742 | Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự lọc ánh sáng xanh | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 48.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500545743 | Dịch nhầy sử dụng trong phẫu thuật nhãn khoa | vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 90 | 64.000.000 | 120 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500545744 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 48.000.000 | 120 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500545745 | Chất nhuộm bao | vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 90 | 64.000.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 48.000.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500545746 | Một số vật tư mắt khác | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 48.000.000 | 120 | 276.280.000 | 276.280.000 | 0 |
| 30 | PP2500545747 | dịch nhầy phẫu thuật nhãn khoa 2% | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 90 | 10.000.000 | 120 | 144.597.600 | 144.597.600 | 0 |
| 31 | PP2500545748 | Phim X-Quang | vn0106164738 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT PHÁT | 90 | 205.000.000 | 120 | 6.807.675.000 | 6.807.675.000 | 0 |
| 32 | PP2500545749 | Vật tư can thiệp ERCP | vn0106899059 | Công ty TNHH Vật tư và Trang thiết bị Y tế Hat-Med Việt Nam | 90 | 99.624.000 | 120 | 656.785.000 | 656.785.000 | 0 |
| 33 | PP2500545750 | Vật tư trong cắt hớt niêm mạc | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 90 | 17.000.000 | 120 | 581.100.000 | 581.100.000 | 0 |
| 34 | PP2500545751 | Vật tư can thiệp cắt Polyp và cầm máu | vn0106899059 | Công ty TNHH Vật tư và Trang thiết bị Y tế Hat-Med Việt Nam | 90 | 99.624.000 | 120 | 2.274.600.000 | 2.274.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500545752 | Vật tư lấy dị vật | vn0106899059 | Công ty TNHH Vật tư và Trang thiết bị Y tế Hat-Med Việt Nam | 90 | 99.624.000 | 120 | 69.400.000 | 69.400.000 | 0 |
| 36 | PP2500545753 | Vật tư nội soi khác | vn0106899059 | Công ty TNHH Vật tư và Trang thiết bị Y tế Hat-Med Việt Nam | 90 | 99.624.000 | 120 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| 37 | PP2500545754 | Các loại chỉ | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 90 | 38.000.000 | 120 | 1.200.789.600 | 1.200.789.600 | 0 |
| 38 | PP2500545755 | Vật tư băng ghim dùng trong tiết niệu | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 90 | 40.000.000 | 120 | 1.325.900.000 | 1.325.900.000 | 0 |
| 39 | PP2500545756 | Vật tư tiết niệu | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 3.000.000 | 120 | 113.150.000 | 113.150.000 | 0 |
| 40 | PP2500545757 | Vật tư dùng trong xét nghiệm | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 90 | 13.000.000 | 120 | 439.115.000 | 439.115.000 | 0 |
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 13.054.000 | 120 | 455.008.400 | 455.008.400 | 0 | |||
| 41 | PP2500545758 | Tuýp sinh học | vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 13.054.000 | 120 | 1.808.000 | 1.808.000 | 0 |
| 42 | PP2500545759 | Vật tư dùng trong nội soi | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 90 | 19.000.000 | 120 | 655.267.691 | 655.267.691 | 0 |
| 43 | PP2500545760 | VẬT TƯ TRONG NHA KHOA | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 90 | 38.000.000 | 120 | 1.289.457.000 | 1.289.457.000 | 0 |
| 44 | PP2500545761 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp 2% | vn0108069737 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM GIA KHÁNH | 90 | 6.000.000 | 120 | 228.100.000 | 228.100.000 | 0 |
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 90 | 10.000.000 | 120 | 228.102.000 | 228.102.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500545762 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm 40/80) | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 90 | 31.000.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500545763 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 80/160 | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 90 | 31.000.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500545764 | Bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 2.000.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 90 | 31.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500545765 | Bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có HA | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 90 | 31.000.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
1. PP2500545748 - Phim X-Quang
1. PP2500545728 - Dung dịch chạy thận
1. PP2500545754 - Các loại chỉ
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | SIGMA MEDICAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500545730 - Nhóm Quả lọc hấp phụ thứ nhất
2. PP2500545734 - Vật tư dùng cho máy siêu lọc FRESSENIUS
1. PP2500545761 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp 2%
1. PP2500545750 - Vật tư trong cắt hớt niêm mạc
1. PP2500545731 - Nhóm Quả lọc hấp phụ thứ hai
2. PP2500545733 - Vật tư dùng cho máy siêu lọc OMNI
1. PP2500545764 - Bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
1. PP2500545757 - Vật tư dùng trong xét nghiệm
1. PP2500545747 - dịch nhầy phẫu thuật nhãn khoa 2%
2. PP2500545761 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp 2%
1. PP2500545721 - Quả lọc thận nhân tạo hệ số siêu lọc 25ml/h/mmg
2. PP2500545723 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch dùng cho máy Dialog
3. PP2500545726 - Dung Dịch Khử Khuẩn Máy Thận Nhân Tạo và quả lọc
4. PP2500545727 - Dung dịch chạy thận kèm bột chạy thận
5. PP2500545729 - Dây, kim, Catheter tĩnh mạch trung tâm cho thận nhân tạo
6. PP2500545732 - Vật tư dùng cho máy siêu lọc CRRT
1. PP2500545735 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dạng phi cầu hai mặt
2. PP2500545736 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, dạng phi cầu đôi
3. PP2500545739 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự
4. PP2500545743 - Dịch nhầy sử dụng trong phẫu thuật nhãn khoa
5. PP2500545745 - Chất nhuộm bao
1. PP2500545759 - Vật tư dùng trong nội soi
1. PP2500545762 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm 40/80)
2. PP2500545763 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 80/160
3. PP2500545764 - Bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
4. PP2500545765 - Bộ kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có HA
1. PP2500545729 - Dây, kim, Catheter tĩnh mạch trung tâm cho thận nhân tạo
1. PP2500545757 - Vật tư dùng trong xét nghiệm
2. PP2500545758 - Tuýp sinh học
1. PP2500545740 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 2 càng
2. PP2500545741 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự
3. PP2500545742 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự lọc ánh sáng xanh
4. PP2500545744 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
5. PP2500545745 - Chất nhuộm bao
6. PP2500545746 - Một số vật tư mắt khác
1. PP2500545718 - Quả lọc thận nhân tạo Low Flux 1.6m2
2. PP2500545720 - Quả lọc thận nhân tạo High Flux 1.8m²
3. PP2500545724 - Quả lọc dịch siêu sạch dùng cho máy lọc thận dòng Fresenius
4. PP2500545725 - Dây máu chạy thận nhân tạo AV
1. PP2500545749 - Vật tư can thiệp ERCP
2. PP2500545751 - Vật tư can thiệp cắt Polyp và cầm máu
3. PP2500545752 - Vật tư lấy dị vật
4. PP2500545753 - Vật tư nội soi khác
1. PP2500545760 - VẬT TƯ TRONG NHA KHOA
1. PP2500545737 - thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 càng
2. PP2500545738 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng, tăng cường thị lực trung gian, lắp sẵn
1. PP2500545755 - Vật tư băng ghim dùng trong tiết niệu
1. PP2500545719 - Quả lọc thận nhân tạo High Flux 1.7 m²
2. PP2500545722 - Quả lọc thận nhân tạo, diện tích bề mặt: 1.5 m²
1. PP2500545756 - Vật tư tiết niệu