Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of VIET HUNG INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ACCUTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500545899 | Stent mạch vành thiết kế thanh siêu mỏng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 5.812.500.000 | 5.812.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500545900 | Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus có tiết diện cắt ngang siêu nhỏ | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 90 | 42.000.000 | 120 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500545901 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại dài | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 90 | 70.000.000 | 120 | 1.086.000.000 | 1.086.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500545902 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có phủ lớp polymers sinh học tự tiêu | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 90 | 95.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500545903 | Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 90 | 17.000.000 | 120 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500545904 | Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500545905 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường cho tổn thương vôi hóa | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500545906 | Bóng nong động mạch vành áp lực siêu cao cho tổn thương phức tạp | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500545907 | Bóng nong mạch vành chuyên dụng cho CTO | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500545908 | Bóng nong mạch vành phủ ái nước tiết diện siêu nhỏ và thân đoạn xa mỏng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 90 | 42.000.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500545909 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel cải tiến | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 90 | 70.000.000 | 120 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500545910 | Bóng nong động mạch vành 2 marker áp lực thường | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 90 | 70.000.000 | 120 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500545911 | Bóng nong động mạch vành 2 marker áp lực cao | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 90 | 70.000.000 | 120 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500545912 | Bóng nong bóng động mạch vành loại áp lực thường | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 90 | 95.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500545913 | Bóng nong bóng động mạch vành loại áp lực cao | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 90 | 95.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500545914 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 90 | 95.000.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500545915 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường nong trước khi đặt stent | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500545916 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500545917 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500545918 | Vi ống thông dẫn đường cho bóng và stent | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500545919 | Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500545920 | Catheter trợ giúp can thiệp đầu thẳng mềm luồn sâu trong lòng mạch | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 249.400.000 | 249.400.000 | 0 |
| 23 | PP2500545921 | Catheter chụp chẩn đoán hai bên | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 |
| 24 | PP2500545922 | Ống thông trợ giúp can thiệp, cấu trúc 3 đoạn uốn cong | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500545923 | Vi ống thông dùng cho tổn thương tắc mãn tính | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500545924 | Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500545925 | Ống thông chụp mạch vành ái nước | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 90 | 70.000.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500545926 | Ống thông can thiệp mạch vành | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 90 | 70.000.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500545927 | Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 22.200.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500545928 | Dây dẫn đường cho Catheter ái nước | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 293.500.000 | 293.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500545929 | Dây dẫn đường dùng trong chẩn đoán | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500545930 | Dây dẫn đường cho bóng và stent loại ái nước | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500545931 | Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500545932 | Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành (CTO) | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500545933 | Dây dẫn chẩn đoán ái nước | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 90 | 132.000.000 | 130 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 36 | PP2500545934 | Bơm tiêm thuốc cản quang | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500545935 | Bộ kết nối Manifolds nhiều cổng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500545936 | Bộ kit kết nối Manifolds 3 kèm bơm tiêm, ống truyền dịch | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500545937 | Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500545938 | Bộ bơm bóng áp lực 40 atm kèm chữ Y | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 251.685.000 | 251.685.000 | 0 |
| 41 | PP2500545939 | Bộ dụng cụ mở đường mạch đùi | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500545940 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500545941 | Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500545942 | Ống thông trợ giúp can thiệp mạch chi, có van khoá cầm máu | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500545943 | Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500545944 | Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên loại có lớp phủ hydrophilic | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500545945 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch thành mỏng | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 90 | 70.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500545946 | Vật liệu nút mạch vi cầu điều trị ung thư gan, phủ polyme perfluoro | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 90 | 29.000.000 | 120 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500545947 | Vật liệu nút mạch phủ perfluorinated polymer | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 90 | 29.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500545948 | Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 90 | 132.000.000 | 130 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500545949 | Hạt nút mạch sử dụng để nút các khối u tăng sinh mạch máu | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 90 | 132.000.000 | 130 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 90 | 18.000.000 | 120 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500545950 | Hạt nút mạch vi cầu | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500545951 | Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp TOCE có khung đầu uốn sẵn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500545952 | Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp TOCE | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500545953 | Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500545954 | Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500545955 | Dây dẫn đường loại 0.008" | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500545956 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên (loại 0.016") | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500545957 | Dây dẫn đường loại 0.014" | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 112.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500545958 | Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 90 | 18.000.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500545959 | Vật liệu nút mạch hình cầu | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 90 | 18.000.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500545960 | Vi ống thông các loại, các cỡ (không kèm vi dây dẫn) | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 747.600.000 | 747.600.000 | 0 |
| 63 | PP2500545961 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 565.500.000 | 565.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500545962 | Ống thông chẩn đoán | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500545963 | Catheter chụp chuẩn đoán não và ngoại biên loại ái nước | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500545964 | Stent nhớ hình đường mật - mạch máu | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 90 | 51.000.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500545965 | Ống dẫn lưu qua da có khóa | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 90 | 18.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500545966 | Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 90 | 18.000.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500545967 | Bộ dẫn lưu ổ bụng, áp xe, mật, thận các loại, các cỡ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 70 | PP2500545968 | Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 90 | 29.000.000 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500545969 | Kim đốt sóng cao tần đơn (mũi cố định) | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 11.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500545970 | Kim đốt sóng cao tần đơn, điều chỉnh được chiều dài đầu đốt (mũi di động) | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 90 | 6.000.000 | 120 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 11.000.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500545971 | Kim đốt sóng cao tần đơn (đầu đốt cố định) ứng dụng dùng cho ung thư gan, phổi, thận | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500545972 | Kim sinh thiết lấy mẫu mô mềm bán tự động | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 75 | PP2500545973 | Stent niệu quản | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500545974 | Bóng nong đường niệu quản, đường mật | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500545975 | Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 90 | 29.000.000 | 120 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500545976 | Dây đốt laser nội mạch | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500545977 | Kim chọc dò | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500545978 | Bơm áp lực cho bóng nong niệu quản, đường mật, tim mạch | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 81 | PP2500545979 | Stent đường mật bằng kim loại | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 90 | 11.000.000 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500545980 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 90 | 51.000.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500545981 | Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại vi | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 90 | 51.000.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500545982 | Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp thần kinh | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 90 | 51.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500545983 | Ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 90 | 51.000.000 | 120 | 389.991.000 | 389.991.000 | 0 |
| 86 | PP2500545984 | Ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 90 | 51.000.000 | 120 | 711.480.000 | 711.480.000 | 0 |
| 87 | PP2500545985 | Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh có thể xuyên qua huyết khối | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500545986 | Giá đỡ mạch thần kinh | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500545987 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh thả stent thường | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 90 | PP2500545988 | Ống thông hút huyết khối dạng coil dệt | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 90 | 102.900.000 | 120 | 142.150.000 | 142.150.000 | 0 |
| 91 | PP2500545989 | Giá đỡ kéo huyết khối loại siêu nhỏ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 132.100.000 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500545990 | Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 90 | 10.000.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500545991 | Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác để ngăn ngừa biến cố tắc mạch đoạn xa khi can thiệp các loại, các cỡ | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 90 | 10.000.000 | 120 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 94 | PP2500545992 | Khung giá đỡ mạch cảnh | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 22.200.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500545993 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 22.200.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500545994 | Bóng nong mạch ngoại vi | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 90 | 42.000.000 | 120 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500545995 | Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 90 | 42.000.000 | 120 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500545996 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 90 | 42.000.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500545997 | Bóng nong ngoại vi dùng cho can thiệp chậu đùi loại OTW 0.035'' | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 90 | 95.000.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500545998 | Bóng nong ngoại vi dùng cho can thiệp chậu đùi loại OTW 0.018'' | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 90 | 95.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500545999 | Bóng nong ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 90 | 95.000.000 | 120 | 554.850.000 | 554.850.000 | 0 |
| 102 | PP2500546000 | Stent tự bung dùng cho can thiệp chậu đùi | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 90 | 95.000.000 | 120 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 |
| 103 | PP2500546001 | Khung giá đỡ mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 22.200.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500546002 | Bóng nong mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 22.200.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500546003 | Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 1 buồng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500546004 | Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng đáp ứng tần số | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500546005 | Miếng dán cảm ứng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 90 | 288.325.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500546006 | Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 90 | 22.000.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500546007 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 90 | 22.000.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500546008 | Bộ khăn chụp mạch vành BR3 | vn0102710400 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG | 90 | 9.000.000 | 120 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 111 | PP2500546009 | Áo choàng phẫu thuật | vn0102710400 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG | 90 | 9.000.000 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 112 | PP2500546010 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu lại coil | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 90 | 132.000.000 | 130 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500546011 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch dạng coil đẩy | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 90 | 132.000.000 | 130 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500546012 | Dây dẫn đường can thiệp ngoại biên, ngoại vi đường kính 0.014'', 0.018'' | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 90 | 132.000.000 | 130 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500546013 | Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch ngoại biên, ngoại vi | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 90 | 132.000.000 | 130 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500546014 | Stent đường mật kim loại phủ toàn phần, bán phủ, không phủ | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 90 | 132.000.000 | 130 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
1. PP2500545903 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
1. PP2500545964 - Stent nhớ hình đường mật - mạch máu
2. PP2500545980 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới
3. PP2500545981 - Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại vi
4. PP2500545982 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp thần kinh
5. PP2500545983 - Ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
6. PP2500545984 - Ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn
1. PP2500545990 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
2. PP2500545991 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu động mạch vành và các động mạch khác để ngăn ngừa biến cố tắc mạch đoạn xa khi can thiệp các loại, các cỡ
1. PP2500545979 - Stent đường mật bằng kim loại
1. PP2500545927 - Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành
2. PP2500545992 - Khung giá đỡ mạch cảnh
3. PP2500545993 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
4. PP2500546001 - Khung giá đỡ mạch ngoại biên
5. PP2500546002 - Bóng nong mạch ngoại biên
1. PP2500546008 - Bộ khăn chụp mạch vành BR3
2. PP2500546009 - Áo choàng phẫu thuật
1. PP2500545933 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước
2. PP2500545948 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan
3. PP2500545949 - Hạt nút mạch sử dụng để nút các khối u tăng sinh mạch máu
4. PP2500546010 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch có thể thu lại coil
5. PP2500546011 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch dạng coil đẩy
6. PP2500546012 - Dây dẫn đường can thiệp ngoại biên, ngoại vi đường kính 0.014'', 0.018''
7. PP2500546013 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch ngoại biên, ngoại vi
8. PP2500546014 - Stent đường mật kim loại phủ toàn phần, bán phủ, không phủ
1. PP2500545946 - Vật liệu nút mạch vi cầu điều trị ung thư gan, phủ polyme perfluoro
2. PP2500545947 - Vật liệu nút mạch phủ perfluorinated polymer
3. PP2500545968 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da
4. PP2500545975 - Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch
1. PP2500545904 - Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus
2. PP2500545916 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
3. PP2500545917 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
4. PP2500545922 - Ống thông trợ giúp can thiệp, cấu trúc 3 đoạn uốn cong
5. PP2500545923 - Vi ống thông dùng cho tổn thương tắc mãn tính
6. PP2500545924 - Vi ống thông siêu nhỏ dạng xoắn đặc biệt dùng cho tổn thương tắc mãn tính
7. PP2500545931 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm
8. PP2500545932 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành (CTO)
9. PP2500545938 - Bộ bơm bóng áp lực 40 atm kèm chữ Y
10. PP2500545943 - Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên
11. PP2500545944 - Bộ dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp tim mạch và ngoại biên loại có lớp phủ hydrophilic
12. PP2500545951 - Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp TOCE có khung đầu uốn sẵn
13. PP2500545952 - Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp TOCE
14. PP2500545953 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên
15. PP2500545954 - Vi dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mạch ngoại biên
16. PP2500545955 - Dây dẫn đường loại 0.008"
17. PP2500545956 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên (loại 0.016")
18. PP2500545957 - Dây dẫn đường loại 0.014"
1. PP2500545901 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại dài
2. PP2500545909 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel cải tiến
3. PP2500545910 - Bóng nong động mạch vành 2 marker áp lực thường
4. PP2500545911 - Bóng nong động mạch vành 2 marker áp lực cao
5. PP2500545925 - Ống thông chụp mạch vành ái nước
6. PP2500545926 - Ống thông can thiệp mạch vành
7. PP2500545945 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch thành mỏng
1. PP2500545970 - Kim đốt sóng cao tần đơn, điều chỉnh được chiều dài đầu đốt (mũi di động)
1. PP2500545949 - Hạt nút mạch sử dụng để nút các khối u tăng sinh mạch máu
2. PP2500545958 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan
3. PP2500545959 - Vật liệu nút mạch hình cầu
4. PP2500545965 - Ống dẫn lưu qua da có khóa
5. PP2500545966 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa
1. PP2500545900 - Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus có tiết diện cắt ngang siêu nhỏ
2. PP2500545908 - Bóng nong mạch vành phủ ái nước tiết diện siêu nhỏ và thân đoạn xa mỏng
3. PP2500545994 - Bóng nong mạch ngoại vi
4. PP2500545995 - Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng
5. PP2500545996 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
1. PP2500545899 - Stent mạch vành thiết kế thanh siêu mỏng
2. PP2500545905 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường cho tổn thương vôi hóa
3. PP2500545906 - Bóng nong động mạch vành áp lực siêu cao cho tổn thương phức tạp
4. PP2500545907 - Bóng nong mạch vành chuyên dụng cho CTO
5. PP2500545918 - Vi ống thông dẫn đường cho bóng và stent
6. PP2500545934 - Bơm tiêm thuốc cản quang
7. PP2500545935 - Bộ kết nối Manifolds nhiều cổng
8. PP2500545936 - Bộ kit kết nối Manifolds 3 kèm bơm tiêm, ống truyền dịch
9. PP2500545937 - Bộ bơm bóng áp lực cao và bộ kết nối chữ Y
10. PP2500545939 - Bộ dụng cụ mở đường mạch đùi
11. PP2500545940 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
12. PP2500545941 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao
13. PP2500546003 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 1 buồng
14. PP2500546004 - Bộ máy tạo nhịp cấy vào cơ thể loại 2 buồng đáp ứng tần số
15. PP2500546005 - Miếng dán cảm ứng
1. PP2500545902 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus có phủ lớp polymers sinh học tự tiêu
2. PP2500545912 - Bóng nong bóng động mạch vành loại áp lực thường
3. PP2500545913 - Bóng nong bóng động mạch vành loại áp lực cao
4. PP2500545914 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
5. PP2500545997 - Bóng nong ngoại vi dùng cho can thiệp chậu đùi loại OTW 0.035''
6. PP2500545998 - Bóng nong ngoại vi dùng cho can thiệp chậu đùi loại OTW 0.018''
7. PP2500545999 - Bóng nong ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel
8. PP2500546000 - Stent tự bung dùng cho can thiệp chậu đùi
1. PP2500546006 - Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số
2. PP2500546007 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số
1. PP2500545919 - Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái
2. PP2500545920 - Catheter trợ giúp can thiệp đầu thẳng mềm luồn sâu trong lòng mạch
3. PP2500545921 - Catheter chụp chẩn đoán hai bên
4. PP2500545928 - Dây dẫn đường cho Catheter ái nước
5. PP2500545929 - Dây dẫn đường dùng trong chẩn đoán
6. PP2500545930 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại ái nước
7. PP2500545942 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch chi, có van khoá cầm máu
8. PP2500545962 - Ống thông chẩn đoán
9. PP2500545963 - Catheter chụp chuẩn đoán não và ngoại biên loại ái nước
10. PP2500545985 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh có thể xuyên qua huyết khối
11. PP2500545986 - Giá đỡ mạch thần kinh
12. PP2500545987 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh thả stent thường
13. PP2500545988 - Ống thông hút huyết khối dạng coil dệt
1. PP2500545969 - Kim đốt sóng cao tần đơn (mũi cố định)
2. PP2500545970 - Kim đốt sóng cao tần đơn, điều chỉnh được chiều dài đầu đốt (mũi di động)
1. PP2500545915 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường nong trước khi đặt stent
2. PP2500545950 - Hạt nút mạch vi cầu
3. PP2500545960 - Vi ống thông các loại, các cỡ (không kèm vi dây dẫn)
4. PP2500545961 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
5. PP2500545967 - Bộ dẫn lưu ổ bụng, áp xe, mật, thận các loại, các cỡ
6. PP2500545969 - Kim đốt sóng cao tần đơn (mũi cố định)
7. PP2500545970 - Kim đốt sóng cao tần đơn, điều chỉnh được chiều dài đầu đốt (mũi di động)
8. PP2500545971 - Kim đốt sóng cao tần đơn (đầu đốt cố định) ứng dụng dùng cho ung thư gan, phổi, thận
9. PP2500545972 - Kim sinh thiết lấy mẫu mô mềm bán tự động
10. PP2500545973 - Stent niệu quản
11. PP2500545974 - Bóng nong đường niệu quản, đường mật
12. PP2500545976 - Dây đốt laser nội mạch
13. PP2500545977 - Kim chọc dò
14. PP2500545978 - Bơm áp lực cho bóng nong niệu quản, đường mật, tim mạch
15. PP2500545979 - Stent đường mật bằng kim loại
16. PP2500545989 - Giá đỡ kéo huyết khối loại siêu nhỏ