Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600316052 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 2.661.252 | 90 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 2 | PP2600316053 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 2.422.948 | 90 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 3 | PP2600316054 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 2.264.862 | 90 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 4.371.136 | 90 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600316055 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 2.264.862 | 90 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| 5 | PP2600316056 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 128.260 | 90 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 6 | PP2600316057 | Meloxicam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 2.422.948 | 90 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 7 | PP2600316060 | Allopurinol | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 2.661.252 | 90 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600316062 | Alpha chymotrypsin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 73.700 | 90 | 6.630.000 | 6.630.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 8.163.507 | 90 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600316065 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 60 | 1.341.450 | 90 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 2.264.862 | 90 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 561.000 | 90 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600316066 | Alfuzosin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 60 | 20.595.630 | 90 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600316067 | Sắt fumarat + acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 60 | 348.040 | 90 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 12 | PP2600316068 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 2.422.948 | 90 | 179.360.000 | 179.360.000 | 0 |
| 13 | PP2600316071 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 8.163.507 | 90 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600316072 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 8.163.507 | 90 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600316075 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 74.250 | 90 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 16 | PP2600316076 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 2.264.862 | 90 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 17 | PP2600316077 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 60 | 3.014.000 | 90 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600316079 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 2.661.252 | 90 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 128.260 | 90 | 58.000 | 58.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600316080 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 60 | 130.350 | 90 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| 20 | PP2600316082 | Drotaverin clohydrat | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 60 | 20.595.630 | 90 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 21 | PP2600316083 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 128.260 | 90 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600316084 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 2.264.862 | 90 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 4.371.136 | 90 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600316085 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 2.264.862 | 90 | 17.334.500 | 17.334.500 | 0 |
| 24 | PP2600316086 | Methyl prednisolon | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 60 | 20.595.630 | 90 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600316088 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 4.371.136 | 90 | 17.776.000 | 17.776.000 | 0 |
| 26 | PP2600316089 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 60 | 348.040 | 90 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600316090 | Gliclazid + metformin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 60 | 20.595.630 | 90 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600316093 | Metformin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 60 | 3.014.000 | 90 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600316094 | Metformin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 60 | 1.529.000 | 90 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600316095 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 2.661.252 | 90 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 31 | PP2600316097 | Acetyl leucin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 2.661.252 | 90 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600316098 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 3.960.000 | 90 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600316100 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 4.371.136 | 90 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600316101 | Salbutamol sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 8.163.507 | 90 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 35 | PP2600316103 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 4.371.136 | 90 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 36 | PP2600316105 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 60 | 1.341.450 | 90 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 37 | PP2600316106 | Magnesi sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 2.661.252 | 90 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 38 | PP2600316107 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 2.661.252 | 90 | 37.065.000 | 37.065.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 8.163.507 | 90 | 37.415.000 | 37.415.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600316108 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 60 | 1.341.450 | 90 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 40 | PP2600316109 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 8.163.507 | 90 | 94.650.000 | 94.650.000 | 0 |
| 41 | PP2600316110 | Ringer lactat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 2.661.252 | 90 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 8.163.507 | 90 | 20.970.000 | 20.970.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600316112 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 308.000 | 90 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600316113 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 60 | 363.000 | 90 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 44 | PP2600316114 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 60 | 20.595.630 | 90 | 89.850.000 | 89.850.000 | 0 |
| 45 | PP2600316115 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 2.661.252 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600316116 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 60 | 594.000 | 90 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
1. PP2600316116 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600316112 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600316066 - Alfuzosin
2. PP2600316082 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600316086 - Methyl prednisolon
4. PP2600316090 - Gliclazid + metformin
5. PP2600316114 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600316065 - Metronidazol
2. PP2600316105 - Glucose
3. PP2600316108 - Natri clorid
1. PP2600316094 - Metformin
1. PP2600316080 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2600316062 - Alpha chymotrypsin
1. PP2600316054 - Propofol
2. PP2600316055 - Sevofluran
3. PP2600316065 - Metronidazol
4. PP2600316076 - Nicardipin
5. PP2600316084 - Saccharomyces boulardii
6. PP2600316085 - Methyl prednisolon
1. PP2600316053 - Diazepam
2. PP2600316057 - Meloxicam
3. PP2600316068 - Heparin (natri)
1. PP2600316077 - Nifedipin
2. PP2600316093 - Metformin
1. PP2600316052 - Atropin sulfat
2. PP2600316060 - Allopurinol
3. PP2600316079 - Furosemid
4. PP2600316095 - Natri clorid
5. PP2600316097 - Acetyl leucin
6. PP2600316106 - Magnesi sulfat
7. PP2600316107 - Natri clorid
8. PP2600316110 - Ringer lactat
9. PP2600316115 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600316062 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600316071 - Erythropoietin
3. PP2600316072 - Erythropoietin
4. PP2600316101 - Salbutamol sulfat
5. PP2600316107 - Natri clorid
6. PP2600316109 - Natri clorid
7. PP2600316110 - Ringer lactat
1. PP2600316075 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2600316065 - Metronidazol
1. PP2600316067 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2600316089 - Progesteron
1. PP2600316098 - Acetyl leucin
1. PP2600316056 - Rocuronium bromid
2. PP2600316079 - Furosemid
3. PP2600316083 - Papaverin hydroclorid
1. PP2600316054 - Propofol
2. PP2600316084 - Saccharomyces boulardii
3. PP2600316088 - Dydrogesteron
4. PP2600316100 - Budesonid + formoterol
5. PP2600316103 - Acid amin
1. PP2600316113 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat