Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600239726 | Phần 8.1 Trang bị phẫu thuật mắt | vn0106753606 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 152.113.920 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2600239727 | Phần 8.2 Trang bị khám mắt | vn0106753606 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 152.113.920 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2600239728 | Phần 8.3 Trang bị khám, điều trị răng | vn0106802035 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TRÀNG AN | 90 | 10.642.500 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2600239729 | Phần 8.4 Trang bị khám, điều trị TMH | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 90 | 55.446.330 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2600239730 | Phần 8.5 Trang bị tập vận động, kéo giãn | vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 90 | 66.840.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2600239731 | Phần 8.6 Trang bị điều trị điện, nhiệt, sóng ngắn | vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 90 | 66.840.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2600239732 | Phần 8.7 Trang bị bị siêu âm, điện trường | vn0101446827 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ BẢO NAM | 90 | 12.120.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2600239733 | Phần 8.8 Trang bị y học cổ truyền | vn0101454338 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI AN | 90 | 4.087.500 | 120 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2600239729 - Phần 8.4 Trang bị khám, điều trị TMH
1. PP2600239728 - Phần 8.3 Trang bị khám, điều trị răng
1. PP2600239733 - Phần 8.8 Trang bị y học cổ truyền
1. PP2600239730 - Phần 8.5 Trang bị tập vận động, kéo giãn
2. PP2600239731 - Phần 8.6 Trang bị điều trị điện, nhiệt, sóng ngắn
1. PP2600239726 - Phần 8.1 Trang bị phẫu thuật mắt
2. PP2600239727 - Phần 8.2 Trang bị khám mắt
1. PP2600239732 - Phần 8.7 Trang bị bị siêu âm, điện trường