Tender package for traditional medicine

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package for traditional medicine
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Providing traditional medicine 2025 of Xuan Truong District Medical Center
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 07/07/2025
Bid opening completion time
09:05 07/07/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
6
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500310782 Bạch chỉ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 4.599.000 4.599.000 0
2 PP2500310783 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 37.800.000 37.800.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 37.050.000 37.050.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 34.965.000 34.965.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 23.700.000 23.700.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 30.082.500 30.082.500 0
3 PP2500310784 Câu kỷ tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 9.240.000 9.240.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 8.640.000 8.640.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 9.198.000 9.198.000 0
4 PP2500310785 Cốt toái bổ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 43.500.000 43.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 43.312.500 43.312.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 37.000.000 37.000.000 0
5 PP2500310786 Hoài sơn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 8.694.000 8.694.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 8.820.000 8.820.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 8.280.000 8.280.000 0
6 PP2500310787 Huyết giác vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 7.717.500 7.717.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 7.339.500 7.339.500 0
7 PP2500310788 Thiên ma vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 87.000.000 87.000.000 0
8 PP2500310789 Cúc hoa vàng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 75.043.500 75.043.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 118.860.000 118.860.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 33.075.000 33.075.000 0
9 PP2500310790 Sài hồ vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 42.630.000 42.630.000 0
10 PP2500310791 Mạn kinh tử vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 26.355.000 26.355.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 31.017.000 31.017.000 0
11 PP2500310792 Liên kiều vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 31.626.000 31.626.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 20.979.000 20.979.000 0
12 PP2500310793 Liên nhục vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 10.437.000 10.437.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 11.025.000 11.025.000 0
13 PP2500310794 Lạc tiên vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 21.000.000 21.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 43.732.500 43.732.500 0
14 PP2500310795 Mộc qua vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 3.496.500 3.496.500 0
15 PP2500310796 Ngưu tất vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 50.000.000 50.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 70.350.000 70.350.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 50.137.500 50.137.500 0
16 PP2500310797 Nhân trần vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 1.760.000 1.760.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 3.990.000 3.990.000 0
17 PP2500310798 Phòng phong vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 102.900.000 102.900.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 163.000.000 163.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 142.380.000 142.380.000 0
18 PP2500310799 Quế chi vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 6.000.000 6.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 11.130.000 11.130.000 0
19 PP2500310800 Thăng ma vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 6.340.000 6.340.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 7.245.000 7.245.000 0
20 PP2500310801 Thổ phục linh vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 29.137.500 29.137.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 29.500.000 29.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 29.137.500 29.137.500 0
21 PP2500310802 Tần giao vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 71.662.500 71.662.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 71.700.000 71.700.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 71.820.000 71.820.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 70.560.000 70.560.000 0
22 PP2500310803 Tục đoạn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 57.172.500 57.172.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 45.045.000 45.045.000 0
23 PP2500310804 Uy linh tiên vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 49.644.000 49.644.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 39.200.000 39.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 47.544.000 47.544.000 0
24 PP2500310805 Dây đau xương vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 22.312.500 22.312.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 23.500.000 23.500.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 23.625.000 23.625.000 0
25 PP2500310806 Ba kích vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 34.935.000 34.935.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 46.620.000 46.620.000 0
26 PP2500310807 Câu đằng vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 19.600.000 19.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 22.050.000 22.050.000 0
27 PP2500310808 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 16.758.000 16.758.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 17.346.000 17.346.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 14.560.000 14.560.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 17.346.000 17.346.000 0
28 PP2500310809 Hương phụ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 9.720.000 9.720.000 0
29 PP2500310810 Khương hoạt vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 87.300.000 87.300.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 80.262.000 80.262.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 88.326.000 88.326.000 0
30 PP2500310811 Kim ngân hoa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 11.355.750 11.355.750 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 11.400.000 11.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 10.489.500 10.489.500 0
31 PP2500310812 Kim tiền thảo vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 1.512.000 1.512.000 0
32 PP2500310813 Thiên môn đông vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 7.182.000 7.182.000 0
33 PP2500310814 Thương truật vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 48.000.000 48.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 50.295.000 50.295.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 64.050.000 64.050.000 0
34 PP2500310815 Thục địa vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 126.000.000 126.000.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 127.200.000 127.200.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 64.050.000 64.050.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 54.800.000 54.800.000 0
35 PP2500310816 Táo nhân (Toan táo nhân) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 69.930.000 69.930.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 58.000.000 58.000.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 5.053.000 120 69.350.000 69.350.000 0
36 PP2500310817 Xuyên khung vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 51.156.000 51.156.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 65.268.000 65.268.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 63.840.000 63.840.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 5.053.000 120 69.300.000 69.300.000 0
37 PP2500310818 Ý dĩ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 28.000.000 28.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 28.812.000 28.812.000 0
38 PP2500310819 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 205.520.000 205.520.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 195.804.000 195.804.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 152.320.000 152.320.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 5.053.000 120 201.460.000 201.460.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 173.166.000 173.166.000 0
39 PP2500310820 Đảng sâm vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 190.400.000 190.400.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 223.440.000 223.440.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 201.600.000 201.600.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 186.396.000 186.396.000 0
40 PP2500310821 Đỗ trọng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 76.797.000 76.797.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 62.790.000 62.790.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 43.240.000 43.240.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 50.232.000 50.232.000 0
41 PP2500310822 Độc hoạt vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 18.900.000 18.900.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 19.900.000 19.900.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 17.640.000 17.640.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 15.200.000 15.200.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 19.320.000 19.320.000 0
42 PP2500310823 Xích thược vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 51.597.000 51.597.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 71.550.000 71.550.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 64.638.000 64.638.000 0
43 PP2500310824 Đan sâm vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 48.300.000 48.300.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 53.760.000 53.760.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 54.400.000 54.400.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 5.053.000 120 51.500.000 51.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 54.180.000 54.180.000 0
44 PP2500310825 Mộc hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 3.465.000 3.465.000 0
45 PP2500310827 Viễn chí vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 95.823.000 95.823.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 90 5.053.000 120 91.560.000 91.560.000 0
46 PP2500310828 Đại táo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 37.537.500 37.537.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 36.500.000 36.500.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 10.109.000 120 24.500.000 24.500.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 30.187.500 30.187.500 0
47 PP2500310829 Cát căn vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 12.400.000 12.400.000 0
48 PP2500310830 Ngũ gia bì chân chim vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 13.200.000 13.200.000 0
49 PP2500310831 Cam thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 90 11.958.000 120 17.388.000 17.388.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 11.940.000 11.940.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 13.986.000 13.986.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 90 11.946.000 120 12.348.000 12.348.000 0
50 PP2500310832 Trần bì vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 5.940.000 5.940.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 8.190.000 8.190.000 0
51 PP2500310833 Thảo quyết minh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 9.600.000 9.600.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 11.340.000 11.340.000 0
52 PP2500310834 Cẩu tích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 17.167.500 17.167.500 0
53 PP2500310835 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 90 19.390.000 120 5.940.000 5.940.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 90 21.310.000 120 6.237.000 6.237.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 6
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101643342
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500310784 - Câu kỷ tử

3. PP2500310786 - Hoài sơn

4. PP2500310787 - Huyết giác

5. PP2500310789 - Cúc hoa vàng

6. PP2500310790 - Sài hồ

7. PP2500310792 - Liên kiều

8. PP2500310793 - Liên nhục

9. PP2500310798 - Phòng phong

10. PP2500310801 - Thổ phục linh

11. PP2500310802 - Tần giao

12. PP2500310803 - Tục đoạn

13. PP2500310804 - Uy linh tiên

14. PP2500310805 - Dây đau xương

15. PP2500310808 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

16. PP2500310811 - Kim ngân hoa

17. PP2500310815 - Thục địa

18. PP2500310817 - Xuyên khung

19. PP2500310821 - Đỗ trọng

20. PP2500310822 - Độc hoạt

21. PP2500310823 - Xích thược

22. PP2500310824 - Đan sâm

23. PP2500310828 - Đại táo

24. PP2500310831 - Cam thảo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104014039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500310784 - Câu kỷ tử

3. PP2500310785 - Cốt toái bổ

4. PP2500310787 - Huyết giác

5. PP2500310788 - Thiên ma

6. PP2500310789 - Cúc hoa vàng

7. PP2500310791 - Mạn kinh tử

8. PP2500310794 - Lạc tiên

9. PP2500310796 - Ngưu tất

10. PP2500310797 - Nhân trần

11. PP2500310798 - Phòng phong

12. PP2500310799 - Quế chi

13. PP2500310800 - Thăng ma

14. PP2500310801 - Thổ phục linh

15. PP2500310802 - Tần giao

16. PP2500310804 - Uy linh tiên

17. PP2500310805 - Dây đau xương

18. PP2500310806 - Ba kích

19. PP2500310807 - Câu đằng

20. PP2500310809 - Hương phụ

21. PP2500310810 - Khương hoạt

22. PP2500310811 - Kim ngân hoa

23. PP2500310812 - Kim tiền thảo

24. PP2500310814 - Thương truật

25. PP2500310815 - Thục địa

26. PP2500310818 - Ý dĩ

27. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

28. PP2500310820 - Đảng sâm

29. PP2500310822 - Độc hoạt

30. PP2500310823 - Xích thược

31. PP2500310828 - Đại táo

32. PP2500310829 - Cát căn

33. PP2500310830 - Ngũ gia bì chân chim

34. PP2500310831 - Cam thảo

35. PP2500310832 - Trần bì

36. PP2500310833 - Thảo quyết minh

37. PP2500310835 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105196582
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 46

1. PP2500310782 - Bạch chỉ

2. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

3. PP2500310784 - Câu kỷ tử

4. PP2500310785 - Cốt toái bổ

5. PP2500310786 - Hoài sơn

6. PP2500310787 - Huyết giác

7. PP2500310789 - Cúc hoa vàng

8. PP2500310791 - Mạn kinh tử

9. PP2500310792 - Liên kiều

10. PP2500310793 - Liên nhục

11. PP2500310794 - Lạc tiên

12. PP2500310795 - Mộc qua

13. PP2500310796 - Ngưu tất

14. PP2500310797 - Nhân trần

15. PP2500310799 - Quế chi

16. PP2500310800 - Thăng ma

17. PP2500310801 - Thổ phục linh

18. PP2500310802 - Tần giao

19. PP2500310803 - Tục đoạn

20. PP2500310804 - Uy linh tiên

21. PP2500310805 - Dây đau xương

22. PP2500310806 - Ba kích

23. PP2500310807 - Câu đằng

24. PP2500310808 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

25. PP2500310810 - Khương hoạt

26. PP2500310811 - Kim ngân hoa

27. PP2500310812 - Kim tiền thảo

28. PP2500310813 - Thiên môn đông

29. PP2500310814 - Thương truật

30. PP2500310815 - Thục địa

31. PP2500310816 - Táo nhân (Toan táo nhân)

32. PP2500310817 - Xuyên khung

33. PP2500310818 - Ý dĩ

34. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

35. PP2500310820 - Đảng sâm

36. PP2500310821 - Đỗ trọng

37. PP2500310822 - Độc hoạt

38. PP2500310823 - Xích thược

39. PP2500310824 - Đan sâm

40. PP2500310825 - Mộc hương

41. PP2500310827 - Viễn chí

42. PP2500310831 - Cam thảo

43. PP2500310832 - Trần bì

44. PP2500310833 - Thảo quyết minh

45. PP2500310834 - Cẩu tích

46. PP2500310835 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1000350567
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500310785 - Cốt toái bổ

3. PP2500310786 - Hoài sơn

4. PP2500310808 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

5. PP2500310815 - Thục địa

6. PP2500310816 - Táo nhân (Toan táo nhân)

7. PP2500310817 - Xuyên khung

8. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

9. PP2500310820 - Đảng sâm

10. PP2500310821 - Đỗ trọng

11. PP2500310822 - Độc hoạt

12. PP2500310824 - Đan sâm

13. PP2500310828 - Đại táo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106565962
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500310816 - Táo nhân (Toan táo nhân)

2. PP2500310817 - Xuyên khung

3. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

4. PP2500310824 - Đan sâm

5. PP2500310827 - Viễn chí

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2500310796 - Ngưu tất

3. PP2500310798 - Phòng phong

4. PP2500310802 - Tần giao

5. PP2500310808 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

6. PP2500310810 - Khương hoạt

7. PP2500310814 - Thương truật

8. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)

9. PP2500310820 - Đảng sâm

10. PP2500310821 - Đỗ trọng

11. PP2500310822 - Độc hoạt

12. PP2500310824 - Đan sâm

13. PP2500310828 - Đại táo

14. PP2500310831 - Cam thảo

Views: 7
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second