Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500310782 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 4.599.000 | 4.599.000 | 0 |
| 2 | PP2500310783 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 37.050.000 | 37.050.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 30.082.500 | 30.082.500 | 0 | |||
| 3 | PP2500310784 | Câu kỷ tử | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500310785 | Cốt toái bổ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 43.312.500 | 43.312.500 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500310786 | Hoài sơn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500310787 | Huyết giác | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 7.717.500 | 7.717.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 7.339.500 | 7.339.500 | 0 | |||
| 7 | PP2500310788 | Thiên ma | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500310789 | Cúc hoa vàng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 75.043.500 | 75.043.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 118.860.000 | 118.860.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500310790 | Sài hồ | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 |
| 10 | PP2500310791 | Mạn kinh tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 26.355.000 | 26.355.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 31.017.000 | 31.017.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500310792 | Liên kiều | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 31.626.000 | 31.626.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 20.979.000 | 20.979.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500310793 | Liên nhục | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 10.437.000 | 10.437.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500310794 | Lạc tiên | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 43.732.500 | 43.732.500 | 0 | |||
| 14 | PP2500310795 | Mộc qua | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 3.496.500 | 3.496.500 | 0 |
| 15 | PP2500310796 | Ngưu tất | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 50.137.500 | 50.137.500 | 0 | |||
| 16 | PP2500310797 | Nhân trần | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500310798 | Phòng phong | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500310799 | Quế chi | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500310800 | Thăng ma | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 6.340.000 | 6.340.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500310801 | Thổ phục linh | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 29.137.500 | 29.137.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 29.137.500 | 29.137.500 | 0 | |||
| 21 | PP2500310802 | Tần giao | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 71.662.500 | 71.662.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500310803 | Tục đoạn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 57.172.500 | 57.172.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500310804 | Uy linh tiên | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 49.644.000 | 49.644.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 47.544.000 | 47.544.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500310805 | Dây đau xương | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 22.312.500 | 22.312.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500310806 | Ba kích | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 34.935.000 | 34.935.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500310807 | Câu đằng | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500310808 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 16.758.000 | 16.758.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500310809 | Hương phụ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 29 | PP2500310810 | Khương hoạt | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 80.262.000 | 80.262.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 88.326.000 | 88.326.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500310811 | Kim ngân hoa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 11.355.750 | 11.355.750 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 10.489.500 | 10.489.500 | 0 | |||
| 31 | PP2500310812 | Kim tiền thảo | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500310813 | Thiên môn đông | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| 33 | PP2500310814 | Thương truật | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 50.295.000 | 50.295.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500310815 | Thục địa | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 64.050.000 | 64.050.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500310816 | Táo nhân (Toan táo nhân) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 5.053.000 | 120 | 69.350.000 | 69.350.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500310817 | Xuyên khung | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 65.268.000 | 65.268.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 5.053.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500310818 | Ý dĩ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 28.812.000 | 28.812.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500310819 | Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 205.520.000 | 205.520.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 195.804.000 | 195.804.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 152.320.000 | 152.320.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 5.053.000 | 120 | 201.460.000 | 201.460.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 173.166.000 | 173.166.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500310820 | Đảng sâm | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 223.440.000 | 223.440.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 186.396.000 | 186.396.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500310821 | Đỗ trọng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 76.797.000 | 76.797.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 43.240.000 | 43.240.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 50.232.000 | 50.232.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500310822 | Độc hoạt | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500310823 | Xích thược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 51.597.000 | 51.597.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 71.550.000 | 71.550.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 64.638.000 | 64.638.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500310824 | Đan sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 5.053.000 | 120 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500310825 | Mộc hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 45 | PP2500310827 | Viễn chí | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 95.823.000 | 95.823.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 90 | 5.053.000 | 120 | 91.560.000 | 91.560.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500310828 | Đại táo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 10.109.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 30.187.500 | 30.187.500 | 0 | |||
| 47 | PP2500310829 | Cát căn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 48 | PP2500310830 | Ngũ gia bì chân chim | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 49 | PP2500310831 | Cam thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 90 | 11.958.000 | 120 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 11.946.000 | 120 | 12.348.000 | 12.348.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500310832 | Trần bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500310833 | Thảo quyết minh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500310834 | Cẩu tích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 17.167.500 | 17.167.500 | 0 |
| 53 | PP2500310835 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 90 | 19.390.000 | 120 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 90 | 21.310.000 | 120 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 |
1. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500310784 - Câu kỷ tử
3. PP2500310786 - Hoài sơn
4. PP2500310787 - Huyết giác
5. PP2500310789 - Cúc hoa vàng
6. PP2500310790 - Sài hồ
7. PP2500310792 - Liên kiều
8. PP2500310793 - Liên nhục
9. PP2500310798 - Phòng phong
10. PP2500310801 - Thổ phục linh
11. PP2500310802 - Tần giao
12. PP2500310803 - Tục đoạn
13. PP2500310804 - Uy linh tiên
14. PP2500310805 - Dây đau xương
15. PP2500310808 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
16. PP2500310811 - Kim ngân hoa
17. PP2500310815 - Thục địa
18. PP2500310817 - Xuyên khung
19. PP2500310821 - Đỗ trọng
20. PP2500310822 - Độc hoạt
21. PP2500310823 - Xích thược
22. PP2500310824 - Đan sâm
23. PP2500310828 - Đại táo
24. PP2500310831 - Cam thảo
1. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500310784 - Câu kỷ tử
3. PP2500310785 - Cốt toái bổ
4. PP2500310787 - Huyết giác
5. PP2500310788 - Thiên ma
6. PP2500310789 - Cúc hoa vàng
7. PP2500310791 - Mạn kinh tử
8. PP2500310794 - Lạc tiên
9. PP2500310796 - Ngưu tất
10. PP2500310797 - Nhân trần
11. PP2500310798 - Phòng phong
12. PP2500310799 - Quế chi
13. PP2500310800 - Thăng ma
14. PP2500310801 - Thổ phục linh
15. PP2500310802 - Tần giao
16. PP2500310804 - Uy linh tiên
17. PP2500310805 - Dây đau xương
18. PP2500310806 - Ba kích
19. PP2500310807 - Câu đằng
20. PP2500310809 - Hương phụ
21. PP2500310810 - Khương hoạt
22. PP2500310811 - Kim ngân hoa
23. PP2500310812 - Kim tiền thảo
24. PP2500310814 - Thương truật
25. PP2500310815 - Thục địa
26. PP2500310818 - Ý dĩ
27. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
28. PP2500310820 - Đảng sâm
29. PP2500310822 - Độc hoạt
30. PP2500310823 - Xích thược
31. PP2500310828 - Đại táo
32. PP2500310829 - Cát căn
33. PP2500310830 - Ngũ gia bì chân chim
34. PP2500310831 - Cam thảo
35. PP2500310832 - Trần bì
36. PP2500310833 - Thảo quyết minh
37. PP2500310835 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
1. PP2500310782 - Bạch chỉ
2. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2500310784 - Câu kỷ tử
4. PP2500310785 - Cốt toái bổ
5. PP2500310786 - Hoài sơn
6. PP2500310787 - Huyết giác
7. PP2500310789 - Cúc hoa vàng
8. PP2500310791 - Mạn kinh tử
9. PP2500310792 - Liên kiều
10. PP2500310793 - Liên nhục
11. PP2500310794 - Lạc tiên
12. PP2500310795 - Mộc qua
13. PP2500310796 - Ngưu tất
14. PP2500310797 - Nhân trần
15. PP2500310799 - Quế chi
16. PP2500310800 - Thăng ma
17. PP2500310801 - Thổ phục linh
18. PP2500310802 - Tần giao
19. PP2500310803 - Tục đoạn
20. PP2500310804 - Uy linh tiên
21. PP2500310805 - Dây đau xương
22. PP2500310806 - Ba kích
23. PP2500310807 - Câu đằng
24. PP2500310808 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
25. PP2500310810 - Khương hoạt
26. PP2500310811 - Kim ngân hoa
27. PP2500310812 - Kim tiền thảo
28. PP2500310813 - Thiên môn đông
29. PP2500310814 - Thương truật
30. PP2500310815 - Thục địa
31. PP2500310816 - Táo nhân (Toan táo nhân)
32. PP2500310817 - Xuyên khung
33. PP2500310818 - Ý dĩ
34. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
35. PP2500310820 - Đảng sâm
36. PP2500310821 - Đỗ trọng
37. PP2500310822 - Độc hoạt
38. PP2500310823 - Xích thược
39. PP2500310824 - Đan sâm
40. PP2500310825 - Mộc hương
41. PP2500310827 - Viễn chí
42. PP2500310831 - Cam thảo
43. PP2500310832 - Trần bì
44. PP2500310833 - Thảo quyết minh
45. PP2500310834 - Cẩu tích
46. PP2500310835 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
1. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500310785 - Cốt toái bổ
3. PP2500310786 - Hoài sơn
4. PP2500310808 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
5. PP2500310815 - Thục địa
6. PP2500310816 - Táo nhân (Toan táo nhân)
7. PP2500310817 - Xuyên khung
8. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
9. PP2500310820 - Đảng sâm
10. PP2500310821 - Đỗ trọng
11. PP2500310822 - Độc hoạt
12. PP2500310824 - Đan sâm
13. PP2500310828 - Đại táo
1. PP2500310816 - Táo nhân (Toan táo nhân)
2. PP2500310817 - Xuyên khung
3. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
4. PP2500310824 - Đan sâm
5. PP2500310827 - Viễn chí
1. PP2500310783 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2500310796 - Ngưu tất
3. PP2500310798 - Phòng phong
4. PP2500310802 - Tần giao
5. PP2500310808 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
6. PP2500310810 - Khương hoạt
7. PP2500310814 - Thương truật
8. PP2500310819 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
9. PP2500310820 - Đảng sâm
10. PP2500310821 - Đỗ trọng
11. PP2500310822 - Độc hoạt
12. PP2500310824 - Đan sâm
13. PP2500310828 - Đại táo
14. PP2500310831 - Cam thảo