Tender package for traditional medicine

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package for traditional medicine
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Providing drugs in 2025-2026
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:15 24/07/2025
Bid opening completion time
09:16 24/07/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
9
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500302237 Bạch chỉ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 233.100 233.100 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 1.513.200 1.513.200 0
2 PP2500302239 Tế tân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 2.333.100 2.333.100 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 2.095.800 2.095.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 2.586.000 2.586.000 0
3 PP2500302240 Cát căn vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 18.448.000 18.480.000 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 112.000 112.000 0
4 PP2500302241 Cúc hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 516.600 516.600 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 624.750 624.750 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 54.738.936 54.738.936 0
5 PP2500302243 Thăng ma vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 618.450 618.450 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 650.000 650.000 0
6 PP2500302245 Dây đau xương vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 2.189.000 2.189.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 49.350 49.350 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 52.000 52.000 0
7 PP2500302246 Ké đầu ngựa vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 97.000 97.000 0
8 PP2500302247 Khương hoạt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 1.507.800 1.507.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 13.325.970 13.325.970 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 11.817.687 11.817.687 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 1.500.000 1.500.000 0
9 PP2500302248 Mộc qua vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 330.162 330.162 0
10 PP2500302250 Tang ký sinh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 128.100 128.100 0
11 PP2500302251 Tần giao vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 678.300 678.300 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 275.887.500 275.887.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 600.000 600.000 0
12 PP2500302252 Thiên niên kiện vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 145.950 145.950 0
13 PP2500302254 Bạch biển đậu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 186.900 186.900 0
14 PP2500302255 Bồ công anh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 147.000 147.000 0
15 PP2500302256 Diệp hạ châu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 101.850 101.850 0
16 PP2500302257 Giảo cổ lam vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 176.400 176.400 0
17 PP2500302258 Kim ngân hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 540.750 540.750 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 4.536.000 4.536.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 623.700 623.700 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 4.468.800 4.468.800 0
18 PP2500302259 Liên kiều vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 835.800 835.800 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 798.000 798.000 0
19 PP2500302260 Thổ phục linh vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 102.000 102.000 0
20 PP2500302261 Chi tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 420.000 420.000 0
21 PP2500302262 Huyền sâm vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 4.298.000 4.298.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 140.700 140.700 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 136.000 136.000 0
22 PP2500302266 Nhân trần vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 93.450 93.450 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 90.000 90.000 0
23 PP2500302267 Mẫu đơn bì vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 53.095.000 53.095.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 540.750 540.750 0
24 PP2500302268 Sinh địa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 177.975 177.975 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 105.270.000 105.270.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 235.200 235.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 81.895.275 81.895.275 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 70.741.440 70.741.440 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 240.000 240.000 0
25 PP2500302269 Xích thược vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 430.500 430.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 398.000 398.000 0
26 PP2500302270 Bán hạ nam (Củ chóc) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 161.700 161.700 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 160.000 160.000 0
27 PP2500302271 Bách bộ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 285.600 285.600 0
28 PP2500302272 Cát cánh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 294.000 294.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 284.550 284.550 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 2.760.135 2.760.135 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 2.210.145 2.210.145 0
29 PP2500302275 Bạch tật lê vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 303.450 303.450 0
30 PP2500302276 Câu đằng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 233.100 233.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 230.000 230.000 0
31 PP2500302279 Bá tử nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 892.500 892.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 850.000 850.000 0
32 PP2500302280 Liên tâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 395.850 395.850 0
33 PP2500302282 Táo nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 660.975 660.975 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 153.140.400 153.140.400 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 25.000.000 150 652.000 652.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 164.440.080 164.440.080 0
34 PP2500302283 Thảo quyết minh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 90.300 90.300 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 11.964.204 11.964.204 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 89.000 89.000 0
35 PP2500302284 Viễn chí vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 6.753.930 150 1.354.500 1.354.500 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 25.000.000 150 1.436.000 1.436.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 210.223.440 210.223.440 0
36 PP2500302285 Chỉ thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 115.500 115.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 100.000 100.000 0
37 PP2500302286 Chỉ xác vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 109.200 109.200 0
38 PP2500302287 Hương phụ vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 100.000 100.000 0
39 PP2500302289 Sa nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 555.450 555.450 0
40 PP2500302290 Trần bì vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 6.753.930 150 98.700 98.700 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 5.292.200 5.292.200 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 90.000 90.000 0
41 PP2500302291 Đan sâm vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 238.350 238.350 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 25.000.000 150 228.000 228.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 80.612.700 80.612.700 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 79.911.720 79.911.720 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 77.423.241 77.423.241 0
42 PP2500302292 Đào nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 456.750 456.750 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 490.350 490.350 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 40.859.280 40.859.280 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 486.000 486.000 0
43 PP2500302293 Hồng hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 735.000 735.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 5.602.800 5.602.800 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 5.807.760 5.807.760 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 720.000 720.000 0
44 PP2500302294 Kê huyết đằng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 131.250 131.250 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 132.300 132.300 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 2.856.672 2.856.672 0
45 PP2500302295 Xuyên khung vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 6.753.930 150 165.900 165.900 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 195.825 195.825 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 366.450 366.450 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 25.000.000 150 355.000 355.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 125.193.600 125.193.600 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 362.000 362.000 0
46 PP2500302296 Hòe hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 265.650 265.650 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 289.800 289.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 250.000 250.000 0
47 PP2500302298 Cỏ ngọt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 207.900 207.900 0
48 PP2500302299 Kim tiền thảo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 73.500 73.500 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 444.000 444.000 0
49 PP2500302300 Trạch tả vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 113.400 113.400 0
50 PP2500302303 Ý dĩ vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 1.958.418 1.958.418 0
51 PP2500302308 Sơn thù vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 361.200 361.200 0
52 PP2500302309 Bạch thược vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 384.300 384.300 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 340.714.500 340.714.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 330.585.150 330.585.150 0
53 PP2500302310 Đương quy (di thực) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 628.950 628.950 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 25.000.000 150 689.000 689.000 0
54 PP2500302311 Long nhãn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 268.800 268.800 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 373.800 373.800 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 300.000 300.000 0
55 PP2500302312 Thục địa vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 6.753.930 150 182.700 182.700 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 232.050 232.050 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 120 5.966.530 150 180.900.000 180.900.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 340.200 340.200 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 233.887.500 233.887.500 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 347.000 347.000 0
56 PP2500302313 Câu kỷ tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 198.975 198.975 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 199.500 199.500 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 33.772.221 33.772.221 0
57 PP2500302314 Mạch môn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 443.100 443.100 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 447.000 447.000 0
58 PP2500302315 Ngọc trúc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 428.400 428.400 0
59 PP2500302316 Thiên môn đông vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 150 24.212.505 150 470.400 470.400 0
60 PP2500302320 Đỗ trọng vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 201.600 201.600 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 144.060.000 144.060.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 133.975.800 133.975.800 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 135.128.280 135.128.280 0
vn0104014039 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT 120 49.564.956 160 195.000 195.000 0
61 PP2500302322 Tục đoạn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 211.050 211.050 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 56.988.540 56.988.540 0
vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 120 8.900.000 150 62.748.672 62.748.672 0
62 PP2500302323 Bạch truật vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 622.650 622.650 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 25.000.000 150 586.000 586.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 195.546.960 195.546.960 0
63 PP2500302324 Cam thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 215.250 215.250 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 16.757.126 150 85.257.900 85.257.900 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 91.415.415 91.415.415 0
64 PP2500302325 Đảng sâm vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 17.500.000 150 534.990.750 534.990.750 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 689.850 689.850 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 25.000.000 150 686.000 686.000 0
65 PP2500302326 Hoài sơn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 34.576.831 150 140.700 140.700 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 25.000.000 150 126.000 126.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 9
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2802930003
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500302284 - Viễn chí

2. PP2500302290 - Trần bì

3. PP2500302295 - Xuyên khung

4. PP2500302312 - Thục địa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105196582
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 40

1. PP2500302237 - Bạch chỉ

2. PP2500302239 - Tế tân

3. PP2500302241 - Cúc hoa

4. PP2500302243 - Thăng ma

5. PP2500302247 - Khương hoạt

6. PP2500302250 - Tang ký sinh

7. PP2500302254 - Bạch biển đậu

8. PP2500302255 - Bồ công anh

9. PP2500302256 - Diệp hạ châu

10. PP2500302257 - Giảo cổ lam

11. PP2500302258 - Kim ngân hoa

12. PP2500302259 - Liên kiều

13. PP2500302261 - Chi tử

14. PP2500302266 - Nhân trần

15. PP2500302268 - Sinh địa

16. PP2500302270 - Bán hạ nam (Củ chóc)

17. PP2500302271 - Bách bộ

18. PP2500302272 - Cát cánh

19. PP2500302275 - Bạch tật lê

20. PP2500302276 - Câu đằng

21. PP2500302279 - Bá tử nhân

22. PP2500302280 - Liên tâm

23. PP2500302282 - Táo nhân

24. PP2500302283 - Thảo quyết minh

25. PP2500302285 - Chỉ thực

26. PP2500302286 - Chỉ xác

27. PP2500302289 - Sa nhân

28. PP2500302292 - Đào nhân

29. PP2500302293 - Hồng hoa

30. PP2500302294 - Kê huyết đằng

31. PP2500302295 - Xuyên khung

32. PP2500302296 - Hòe hoa

33. PP2500302298 - Cỏ ngọt

34. PP2500302299 - Kim tiền thảo

35. PP2500302310 - Đương quy (di thực)

36. PP2500302311 - Long nhãn

37. PP2500302312 - Thục địa

38. PP2500302313 - Câu kỷ tử

39. PP2500302315 - Ngọc trúc

40. PP2500302316 - Thiên môn đông

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1000350567
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500302237 - Bạch chỉ

2. PP2500302240 - Cát căn

3. PP2500302245 - Dây đau xương

4. PP2500302258 - Kim ngân hoa

5. PP2500302262 - Huyền sâm

6. PP2500302267 - Mẫu đơn bì

7. PP2500302268 - Sinh địa

8. PP2500302282 - Táo nhân

9. PP2500302290 - Trần bì

10. PP2500302299 - Kim tiền thảo

11. PP2500302312 - Thục địa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101643342
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500302239 - Tế tân

2. PP2500302241 - Cúc hoa

3. PP2500302245 - Dây đau xương

4. PP2500302251 - Tần giao

5. PP2500302252 - Thiên niên kiện

6. PP2500302258 - Kim ngân hoa

7. PP2500302259 - Liên kiều

8. PP2500302262 - Huyền sâm

9. PP2500302267 - Mẫu đơn bì

10. PP2500302268 - Sinh địa

11. PP2500302269 - Xích thược

12. PP2500302272 - Cát cánh

13. PP2500302291 - Đan sâm

14. PP2500302292 - Đào nhân

15. PP2500302294 - Kê huyết đằng

16. PP2500302295 - Xuyên khung

17. PP2500302296 - Hòe hoa

18. PP2500302300 - Trạch tả

19. PP2500302308 - Sơn thù

20. PP2500302309 - Bạch thược

21. PP2500302311 - Long nhãn

22. PP2500302312 - Thục địa

23. PP2500302313 - Câu kỷ tử

24. PP2500302314 - Mạch môn

25. PP2500302320 - Đỗ trọng

26. PP2500302322 - Tục đoạn

27. PP2500302323 - Bạch truật

28. PP2500302324 - Cam thảo

29. PP2500302325 - Đảng sâm

30. PP2500302326 - Hoài sơn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106565962
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500302282 - Táo nhân

2. PP2500302284 - Viễn chí

3. PP2500302291 - Đan sâm

4. PP2500302295 - Xuyên khung

5. PP2500302310 - Đương quy (di thực)

6. PP2500302323 - Bạch truật

7. PP2500302325 - Đảng sâm

8. PP2500302326 - Hoài sơn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500302282 - Táo nhân

2. PP2500302284 - Viễn chí

3. PP2500302291 - Đan sâm

4. PP2500302292 - Đào nhân

5. PP2500302295 - Xuyên khung

6. PP2500302309 - Bạch thược

7. PP2500302312 - Thục địa

8. PP2500302320 - Đỗ trọng

9. PP2500302322 - Tục đoạn

10. PP2500302324 - Cam thảo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500302247 - Khương hoạt

2. PP2500302251 - Tần giao

3. PP2500302258 - Kim ngân hoa

4. PP2500302268 - Sinh địa

5. PP2500302272 - Cát cánh

6. PP2500302291 - Đan sâm

7. PP2500302293 - Hồng hoa

8. PP2500302320 - Đỗ trọng

9. PP2500302323 - Bạch truật

10. PP2500302324 - Cam thảo

11. PP2500302325 - Đảng sâm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2300220553
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500302241 - Cúc hoa

2. PP2500302247 - Khương hoạt

3. PP2500302248 - Mộc qua

4. PP2500302268 - Sinh địa

5. PP2500302272 - Cát cánh

6. PP2500302283 - Thảo quyết minh

7. PP2500302291 - Đan sâm

8. PP2500302293 - Hồng hoa

9. PP2500302294 - Kê huyết đằng

10. PP2500302303 - Ý dĩ

11. PP2500302309 - Bạch thược

12. PP2500302313 - Câu kỷ tử

13. PP2500302320 - Đỗ trọng

14. PP2500302322 - Tục đoạn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104014039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2500302239 - Tế tân

2. PP2500302240 - Cát căn

3. PP2500302243 - Thăng ma

4. PP2500302245 - Dây đau xương

5. PP2500302246 - Ké đầu ngựa

6. PP2500302247 - Khương hoạt

7. PP2500302251 - Tần giao

8. PP2500302260 - Thổ phục linh

9. PP2500302262 - Huyền sâm

10. PP2500302266 - Nhân trần

11. PP2500302268 - Sinh địa

12. PP2500302269 - Xích thược

13. PP2500302270 - Bán hạ nam (Củ chóc)

14. PP2500302276 - Câu đằng

15. PP2500302279 - Bá tử nhân

16. PP2500302283 - Thảo quyết minh

17. PP2500302285 - Chỉ thực

18. PP2500302287 - Hương phụ

19. PP2500302290 - Trần bì

20. PP2500302292 - Đào nhân

21. PP2500302293 - Hồng hoa

22. PP2500302295 - Xuyên khung

23. PP2500302296 - Hòe hoa

24. PP2500302311 - Long nhãn

25. PP2500302312 - Thục địa

26. PP2500302314 - Mạch môn

27. PP2500302320 - Đỗ trọng

Views: 10
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second