Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500302237 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 233.100 | 233.100 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 1.513.200 | 1.513.200 | 0 | |||
| 2 | PP2500302239 | Tế tân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 2.333.100 | 2.333.100 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 2.095.800 | 2.095.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 2.586.000 | 2.586.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500302240 | Cát căn | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 18.448.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 112.000 | 112.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500302241 | Cúc hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 516.600 | 516.600 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 624.750 | 624.750 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 54.738.936 | 54.738.936 | 0 | |||
| 5 | PP2500302243 | Thăng ma | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 618.450 | 618.450 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500302245 | Dây đau xương | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 2.189.000 | 2.189.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 49.350 | 49.350 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 52.000 | 52.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500302246 | Ké đầu ngựa | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 97.000 | 97.000 | 0 |
| 8 | PP2500302247 | Khương hoạt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 1.507.800 | 1.507.800 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 13.325.970 | 13.325.970 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 11.817.687 | 11.817.687 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500302248 | Mộc qua | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 330.162 | 330.162 | 0 |
| 10 | PP2500302250 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 128.100 | 128.100 | 0 |
| 11 | PP2500302251 | Tần giao | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 678.300 | 678.300 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 275.887.500 | 275.887.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500302252 | Thiên niên kiện | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 145.950 | 145.950 | 0 |
| 13 | PP2500302254 | Bạch biển đậu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 186.900 | 186.900 | 0 |
| 14 | PP2500302255 | Bồ công anh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 147.000 | 147.000 | 0 |
| 15 | PP2500302256 | Diệp hạ châu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 101.850 | 101.850 | 0 |
| 16 | PP2500302257 | Giảo cổ lam | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 176.400 | 176.400 | 0 |
| 17 | PP2500302258 | Kim ngân hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 540.750 | 540.750 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 623.700 | 623.700 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 4.468.800 | 4.468.800 | 0 | |||
| 18 | PP2500302259 | Liên kiều | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 835.800 | 835.800 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 798.000 | 798.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500302260 | Thổ phục linh | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 102.000 | 102.000 | 0 |
| 20 | PP2500302261 | Chi tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 21 | PP2500302262 | Huyền sâm | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 4.298.000 | 4.298.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 140.700 | 140.700 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 136.000 | 136.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500302266 | Nhân trần | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 93.450 | 93.450 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500302267 | Mẫu đơn bì | vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 53.095.000 | 53.095.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 540.750 | 540.750 | 0 | |||
| 24 | PP2500302268 | Sinh địa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 177.975 | 177.975 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 105.270.000 | 105.270.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 235.200 | 235.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 81.895.275 | 81.895.275 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 70.741.440 | 70.741.440 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 240.000 | 240.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500302269 | Xích thược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 430.500 | 430.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 398.000 | 398.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500302270 | Bán hạ nam (Củ chóc) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 161.700 | 161.700 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 160.000 | 160.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500302271 | Bách bộ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 285.600 | 285.600 | 0 |
| 28 | PP2500302272 | Cát cánh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 284.550 | 284.550 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 2.760.135 | 2.760.135 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 2.210.145 | 2.210.145 | 0 | |||
| 29 | PP2500302275 | Bạch tật lê | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 303.450 | 303.450 | 0 |
| 30 | PP2500302276 | Câu đằng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 233.100 | 233.100 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 230.000 | 230.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500302279 | Bá tử nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 892.500 | 892.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 850.000 | 850.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500302280 | Liên tâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 395.850 | 395.850 | 0 |
| 33 | PP2500302282 | Táo nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 660.975 | 660.975 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 153.140.400 | 153.140.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 25.000.000 | 150 | 652.000 | 652.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 164.440.080 | 164.440.080 | 0 | |||
| 34 | PP2500302283 | Thảo quyết minh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 90.300 | 90.300 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 11.964.204 | 11.964.204 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 89.000 | 89.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500302284 | Viễn chí | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 6.753.930 | 150 | 1.354.500 | 1.354.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 25.000.000 | 150 | 1.436.000 | 1.436.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 210.223.440 | 210.223.440 | 0 | |||
| 36 | PP2500302285 | Chỉ thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 115.500 | 115.500 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 100.000 | 100.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500302286 | Chỉ xác | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 109.200 | 109.200 | 0 |
| 38 | PP2500302287 | Hương phụ | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| 39 | PP2500302289 | Sa nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 555.450 | 555.450 | 0 |
| 40 | PP2500302290 | Trần bì | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 6.753.930 | 150 | 98.700 | 98.700 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 5.292.200 | 5.292.200 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 90.000 | 90.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500302291 | Đan sâm | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 238.350 | 238.350 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 25.000.000 | 150 | 228.000 | 228.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 80.612.700 | 80.612.700 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 79.911.720 | 79.911.720 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 77.423.241 | 77.423.241 | 0 | |||
| 42 | PP2500302292 | Đào nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 456.750 | 456.750 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 490.350 | 490.350 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 40.859.280 | 40.859.280 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 486.000 | 486.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500302293 | Hồng hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 5.602.800 | 5.602.800 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 5.807.760 | 5.807.760 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500302294 | Kê huyết đằng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 131.250 | 131.250 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 132.300 | 132.300 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 2.856.672 | 2.856.672 | 0 | |||
| 45 | PP2500302295 | Xuyên khung | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 6.753.930 | 150 | 165.900 | 165.900 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 195.825 | 195.825 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 366.450 | 366.450 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 25.000.000 | 150 | 355.000 | 355.000 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 125.193.600 | 125.193.600 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 362.000 | 362.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500302296 | Hòe hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 265.650 | 265.650 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 289.800 | 289.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 250.000 | 250.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500302298 | Cỏ ngọt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 207.900 | 207.900 | 0 |
| 48 | PP2500302299 | Kim tiền thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 73.500 | 73.500 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 444.000 | 444.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500302300 | Trạch tả | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 113.400 | 113.400 | 0 |
| 50 | PP2500302303 | Ý dĩ | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 1.958.418 | 1.958.418 | 0 |
| 51 | PP2500302308 | Sơn thù | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 361.200 | 361.200 | 0 |
| 52 | PP2500302309 | Bạch thược | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 384.300 | 384.300 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 340.714.500 | 340.714.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 330.585.150 | 330.585.150 | 0 | |||
| 53 | PP2500302310 | Đương quy (di thực) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 628.950 | 628.950 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 25.000.000 | 150 | 689.000 | 689.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500302311 | Long nhãn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 268.800 | 268.800 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 373.800 | 373.800 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500302312 | Thục địa | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 120 | 6.753.930 | 150 | 182.700 | 182.700 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 232.050 | 232.050 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 120 | 5.966.530 | 150 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 | |||
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 340.200 | 340.200 | 0 | |||
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 233.887.500 | 233.887.500 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 347.000 | 347.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500302313 | Câu kỷ tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 198.975 | 198.975 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 199.500 | 199.500 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 33.772.221 | 33.772.221 | 0 | |||
| 57 | PP2500302314 | Mạch môn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 443.100 | 443.100 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 447.000 | 447.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500302315 | Ngọc trúc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 428.400 | 428.400 | 0 |
| 59 | PP2500302316 | Thiên môn đông | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 150 | 24.212.505 | 150 | 470.400 | 470.400 | 0 |
| 60 | PP2500302320 | Đỗ trọng | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 201.600 | 201.600 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 144.060.000 | 144.060.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 133.975.800 | 133.975.800 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 135.128.280 | 135.128.280 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 49.564.956 | 160 | 195.000 | 195.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500302322 | Tục đoạn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 211.050 | 211.050 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 56.988.540 | 56.988.540 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 62.748.672 | 62.748.672 | 0 | |||
| 62 | PP2500302323 | Bạch truật | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 622.650 | 622.650 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 25.000.000 | 150 | 586.000 | 586.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 195.546.960 | 195.546.960 | 0 | |||
| 63 | PP2500302324 | Cam thảo | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 215.250 | 215.250 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 16.757.126 | 150 | 85.257.900 | 85.257.900 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 91.415.415 | 91.415.415 | 0 | |||
| 64 | PP2500302325 | Đảng sâm | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 17.500.000 | 150 | 534.990.750 | 534.990.750 | 0 |
| vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 689.850 | 689.850 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 25.000.000 | 150 | 686.000 | 686.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500302326 | Hoài sơn | vn0101643342 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN | 120 | 34.576.831 | 150 | 140.700 | 140.700 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 120 | 25.000.000 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 |
1. PP2500302284 - Viễn chí
2. PP2500302290 - Trần bì
3. PP2500302295 - Xuyên khung
4. PP2500302312 - Thục địa
1. PP2500302237 - Bạch chỉ
2. PP2500302239 - Tế tân
3. PP2500302241 - Cúc hoa
4. PP2500302243 - Thăng ma
5. PP2500302247 - Khương hoạt
6. PP2500302250 - Tang ký sinh
7. PP2500302254 - Bạch biển đậu
8. PP2500302255 - Bồ công anh
9. PP2500302256 - Diệp hạ châu
10. PP2500302257 - Giảo cổ lam
11. PP2500302258 - Kim ngân hoa
12. PP2500302259 - Liên kiều
13. PP2500302261 - Chi tử
14. PP2500302266 - Nhân trần
15. PP2500302268 - Sinh địa
16. PP2500302270 - Bán hạ nam (Củ chóc)
17. PP2500302271 - Bách bộ
18. PP2500302272 - Cát cánh
19. PP2500302275 - Bạch tật lê
20. PP2500302276 - Câu đằng
21. PP2500302279 - Bá tử nhân
22. PP2500302280 - Liên tâm
23. PP2500302282 - Táo nhân
24. PP2500302283 - Thảo quyết minh
25. PP2500302285 - Chỉ thực
26. PP2500302286 - Chỉ xác
27. PP2500302289 - Sa nhân
28. PP2500302292 - Đào nhân
29. PP2500302293 - Hồng hoa
30. PP2500302294 - Kê huyết đằng
31. PP2500302295 - Xuyên khung
32. PP2500302296 - Hòe hoa
33. PP2500302298 - Cỏ ngọt
34. PP2500302299 - Kim tiền thảo
35. PP2500302310 - Đương quy (di thực)
36. PP2500302311 - Long nhãn
37. PP2500302312 - Thục địa
38. PP2500302313 - Câu kỷ tử
39. PP2500302315 - Ngọc trúc
40. PP2500302316 - Thiên môn đông
1. PP2500302237 - Bạch chỉ
2. PP2500302240 - Cát căn
3. PP2500302245 - Dây đau xương
4. PP2500302258 - Kim ngân hoa
5. PP2500302262 - Huyền sâm
6. PP2500302267 - Mẫu đơn bì
7. PP2500302268 - Sinh địa
8. PP2500302282 - Táo nhân
9. PP2500302290 - Trần bì
10. PP2500302299 - Kim tiền thảo
11. PP2500302312 - Thục địa
1. PP2500302239 - Tế tân
2. PP2500302241 - Cúc hoa
3. PP2500302245 - Dây đau xương
4. PP2500302251 - Tần giao
5. PP2500302252 - Thiên niên kiện
6. PP2500302258 - Kim ngân hoa
7. PP2500302259 - Liên kiều
8. PP2500302262 - Huyền sâm
9. PP2500302267 - Mẫu đơn bì
10. PP2500302268 - Sinh địa
11. PP2500302269 - Xích thược
12. PP2500302272 - Cát cánh
13. PP2500302291 - Đan sâm
14. PP2500302292 - Đào nhân
15. PP2500302294 - Kê huyết đằng
16. PP2500302295 - Xuyên khung
17. PP2500302296 - Hòe hoa
18. PP2500302300 - Trạch tả
19. PP2500302308 - Sơn thù
20. PP2500302309 - Bạch thược
21. PP2500302311 - Long nhãn
22. PP2500302312 - Thục địa
23. PP2500302313 - Câu kỷ tử
24. PP2500302314 - Mạch môn
25. PP2500302320 - Đỗ trọng
26. PP2500302322 - Tục đoạn
27. PP2500302323 - Bạch truật
28. PP2500302324 - Cam thảo
29. PP2500302325 - Đảng sâm
30. PP2500302326 - Hoài sơn
1. PP2500302282 - Táo nhân
2. PP2500302284 - Viễn chí
3. PP2500302291 - Đan sâm
4. PP2500302295 - Xuyên khung
5. PP2500302310 - Đương quy (di thực)
6. PP2500302323 - Bạch truật
7. PP2500302325 - Đảng sâm
8. PP2500302326 - Hoài sơn
1. PP2500302282 - Táo nhân
2. PP2500302284 - Viễn chí
3. PP2500302291 - Đan sâm
4. PP2500302292 - Đào nhân
5. PP2500302295 - Xuyên khung
6. PP2500302309 - Bạch thược
7. PP2500302312 - Thục địa
8. PP2500302320 - Đỗ trọng
9. PP2500302322 - Tục đoạn
10. PP2500302324 - Cam thảo
1. PP2500302247 - Khương hoạt
2. PP2500302251 - Tần giao
3. PP2500302258 - Kim ngân hoa
4. PP2500302268 - Sinh địa
5. PP2500302272 - Cát cánh
6. PP2500302291 - Đan sâm
7. PP2500302293 - Hồng hoa
8. PP2500302320 - Đỗ trọng
9. PP2500302323 - Bạch truật
10. PP2500302324 - Cam thảo
11. PP2500302325 - Đảng sâm
1. PP2500302241 - Cúc hoa
2. PP2500302247 - Khương hoạt
3. PP2500302248 - Mộc qua
4. PP2500302268 - Sinh địa
5. PP2500302272 - Cát cánh
6. PP2500302283 - Thảo quyết minh
7. PP2500302291 - Đan sâm
8. PP2500302293 - Hồng hoa
9. PP2500302294 - Kê huyết đằng
10. PP2500302303 - Ý dĩ
11. PP2500302309 - Bạch thược
12. PP2500302313 - Câu kỷ tử
13. PP2500302320 - Đỗ trọng
14. PP2500302322 - Tục đoạn
1. PP2500302239 - Tế tân
2. PP2500302240 - Cát căn
3. PP2500302243 - Thăng ma
4. PP2500302245 - Dây đau xương
5. PP2500302246 - Ké đầu ngựa
6. PP2500302247 - Khương hoạt
7. PP2500302251 - Tần giao
8. PP2500302260 - Thổ phục linh
9. PP2500302262 - Huyền sâm
10. PP2500302266 - Nhân trần
11. PP2500302268 - Sinh địa
12. PP2500302269 - Xích thược
13. PP2500302270 - Bán hạ nam (Củ chóc)
14. PP2500302276 - Câu đằng
15. PP2500302279 - Bá tử nhân
16. PP2500302283 - Thảo quyết minh
17. PP2500302285 - Chỉ thực
18. PP2500302287 - Hương phụ
19. PP2500302290 - Trần bì
20. PP2500302292 - Đào nhân
21. PP2500302293 - Hồng hoa
22. PP2500302295 - Xuyên khung
23. PP2500302296 - Hòe hoa
24. PP2500302311 - Long nhãn
25. PP2500302312 - Thục địa
26. PP2500302314 - Mạch môn
27. PP2500302320 - Đỗ trọng