Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300286502 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300286503 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 52.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300286504 | Aciclovir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 30.514.089 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 23.070.052 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300286506 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 52.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300286507 | Aciclovir | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300286508 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.104.175 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300286510 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 63.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300286511 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300286512 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 26.130.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300286513 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300286514 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300286515 | Alverin citrat + simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 20.398.756 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300286516 | Ambroxol | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 2.448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300286517 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 20.074.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300286518 | Ambroxol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 235.458 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300286520 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.558.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300286522 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 727.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300286523 | Amlodipin + atorvastatin | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 91.925.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300286525 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300286526 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300286527 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300286528 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 39.199.940 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300286529 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300286532 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 52.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300286533 | Azithromycin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300286534 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 52.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300286535 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.558.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300286536 | Betamethason dipropionat + Salicylic acid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 23.070.052 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300286537 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 9.268.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300286539 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300286540 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 63.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300286541 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.489.320 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300286545 | Carbocistein | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 20.074.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300286548 | Cefaclor | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 91.925.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300286549 | Cefadroxil | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300286551 | Cefalexin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300286553 | Cefixim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 30.514.089 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300286555 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 6.420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300286557 | Cefotaxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 30.514.089 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300286558 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.122.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300286559 | Cefradin | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 91.925.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300286560 | Ceftriaxon | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 30.514.089 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300286561 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 52.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300286567 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 52.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300286572 | Clotrimazol + betamethason | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300286573 | Clozapin | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 120 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300286579 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 52.376.836 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300286580 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300286581 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.489.320 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300286582 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 39.199.940 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300286583 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 38.930.620 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300286584 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 63.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300286587 | Entecavir | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300286588 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 52.376.836 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300286589 | Erythropoietin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300286590 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 17.699.400 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300286592 | Etoricoxib | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 22.708.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300286594 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300286595 | Fenofibrat | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 12.285.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300286596 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300286597 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 52.376.836 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300286598 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300286600 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300286601 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.122.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300286603 | Gentamicin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300286604 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300286606 | Gliclazid | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300286608 | Glucosamin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300286609 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 63.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300286610 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 10.197.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300286611 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 8.338.246 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300286612 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300286613 | Ibuprofen | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 7.731.564 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 74 | PP2300286614 | Ibuprofen | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 120 | 6.171.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300286615 | Ibuprofen | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 1.283.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300286620 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 4.548.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300286621 | Itoprid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 9.268.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300286622 | Itraconazol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300286623 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 23.070.052 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300286624 | Ivabradin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 2.910.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 20.398.756 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300286625 | Kali clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300286629 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 2.723.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300286630 | Levocetirizin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.094.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300286631 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 52.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300286632 | Levomepromazin | vn0106514090 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG | 120 | 5.487.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300286633 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300286634 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.909.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300286636 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 63.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300286637 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.913.264 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300286638 | Lisinopril | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 20.020.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300286639 | Loratadin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300286640 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 710.894 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300286643 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 17.000.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300286644 | Magnesi sulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300286645 | Mecobalamin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 652.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300286647 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 52.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300286649 | Metformin +Glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 10.197.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300286651 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 52.376.836 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300286652 | Methyl prednisolon | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300286653 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 16.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300286654 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300286655 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300286656 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 52.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300286658 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 52.376.836 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300286660 | Misoprostol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.996.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300286661 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 20.074.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.122.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300286662 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 52.376.836 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300286664 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 1.866.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300286665 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 63.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 12.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300286666 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 30.514.089 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300286667 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300286668 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300286670 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 26.182.440 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300286671 | Neomycin+PolymyxinB + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300286674 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 26.182.440 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300286675 | Nifedipin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300286678 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 4.909.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300286679 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 20.074.500 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300286680 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 26.182.440 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300286681 | Ofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300286683 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.332.180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300286684 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 86.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300286685 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.913.264 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300286686 | Paracetamol | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300286688 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 23.070.052 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300286689 | Pemetrexed | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 23.070.052 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300286690 | Perindopril + indapamid | vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 120 | 7.245.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300286693 | Phenobarbital | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 52.376.836 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300286695 | Phenylephrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 52.376.836 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300286696 | Piracetam | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300286699 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300286700 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300286702 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300286703 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 52.376.836 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300286704 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300286707 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.558.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300286708 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300286709 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 63.600.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300286710 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 38.930.620 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300286711 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.332.180 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300286712 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300286713 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 20.398.756 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300286714 | Sắt sucrose | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 7.731.564 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300286715 | Sertralin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300286717 | Simvastatin +Ezetimibe | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 23.070.052 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 6.332.180 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300286718 | Somatropin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300286720 | Sulfadiazin bạc | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.558.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300286721 | Sulpirid | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300286723 | Tamoxifen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300286727 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 11.558.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300286728 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 2.723.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300286729 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 26.130.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300286730 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300286732 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300286734 | Vitamin B1 | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300286735 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.913.264 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300286736 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 22.708.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300286737 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 160.058.220 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300286738 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 22.708.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300286739 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 291.600.924 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300286740 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 20.398.756 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300286741 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.913.264 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 163 | PP2300286743 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 710.894 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300286744 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.094.960 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300286745 | Vitamin C | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 22.971.911 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300286746 | Zoledronic acid | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 6.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300286513 - Allopurinol
2. PP2300286633 - Levothyroxin
3. PP2300286634 - Levothyroxin
4. PP2300286653 - Methyldopa
1. PP2300286610 - Haloperidol
2. PP2300286649 - Metformin +Glibenclamid
1. PP2300286541 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300286581 - Diosmin
1. PP2300286511 - Alfuzosin
1. PP2300286645 - Mecobalamin
1. PP2300286615 - Ibuprofen
1. PP2300286637 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300286685 - Oxytocin
3. PP2300286735 - Vitamin B1
4. PP2300286741 - Vitamin B6
1. PP2300286517 - Ambroxol
2. PP2300286545 - Carbocistein
3. PP2300286661 - Mometason furoat
4. PP2300286679 - Ofloxacin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300286504 - Aciclovir
2. PP2300286536 - Betamethason dipropionat + Salicylic acid
3. PP2300286623 - Ivabradin
4. PP2300286688 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
5. PP2300286689 - Pemetrexed
6. PP2300286717 - Simvastatin +Ezetimibe
1. PP2300286508 - Acid amin*
1. PP2300286624 - Ivabradin
1. PP2300286518 - Ambroxol
1. PP2300286597 - Fentanyl
2. PP2300286598 - Fentanyl
3. PP2300286654 - Methylphenidate hydrochloride
4. PP2300286655 - Methylphenidate hydrochloride
5. PP2300286712 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
6. PP2300286715 - Sertralin
1. PP2300286670 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300286674 - Nifedipin
3. PP2300286680 - Ofloxacin
1. PP2300286611 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2300286529 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300286601 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2300286612 - Hydroxyurea
1. PP2300286620 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2300286614 - Ibuprofen
1. PP2300286660 - Misoprostol
1. PP2300286516 - Ambroxol
1. PP2300286510 - Adenosin triphosphat
2. PP2300286540 - Cafein citrat
3. PP2300286584 - Dobutamin
4. PP2300286609 - Glycerol
5. PP2300286636 - Lidocain hydroclodrid
6. PP2300286665 - N-acetylcystein
7. PP2300286709 - Salbutamol sulfat
1. PP2300286638 - Lisinopril
1. PP2300286632 - Levomepromazin
1. PP2300286503 - Aciclovir
2. PP2300286506 - Aciclovir
3. PP2300286532 - Azithromycin
4. PP2300286534 - Azithromycin
5. PP2300286561 - Celecoxib
6. PP2300286567 - Clarithromycin
7. PP2300286631 - Levofloxacin
8. PP2300286647 - Metformin
9. PP2300286656 - Metronidazol
1. PP2300286634 - Levothyroxin
2. PP2300286678 - Ofloxacin
1. PP2300286690 - Perindopril + indapamid
1. PP2300286595 - Fenofibrat
1. PP2300286708 - Risperidon
1. PP2300286549 - Cefadroxil
2. PP2300286551 - Cefalexin
3. PP2300286589 - Erythropoietin
4. PP2300286604 - Gentamicin
5. PP2300286625 - Kali clorid
6. PP2300286637 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2300286666 - Natri clorid
8. PP2300286681 - Ofloxacin
9. PP2300286732 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
10. PP2300286739 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300286537 - Bisoprolol
2. PP2300286621 - Itoprid
1. PP2300286523 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300286548 - Cefaclor
3. PP2300286559 - Cefradin
1. PP2300286512 - Allopurinol
2. PP2300286729 - Trimetazidin
1. PP2300286520 - Aminophylin
2. PP2300286535 - Bacillus subtilis
3. PP2300286707 - Risperidon
4. PP2300286720 - Sulfadiazin bạc
5. PP2300286727 - Tolperison
1. PP2300286652 - Methyl prednisolon
1. PP2300286583 - Dobutamin
2. PP2300286710 - Salbutamol sulfat
1. PP2300286579 - Diazepam
2. PP2300286588 - Ephedrin
3. PP2300286597 - Fentanyl
4. PP2300286651 - Methyl ergometrin maleat
5. PP2300286658 - Midazolam
6. PP2300286662 - Morphin
7. PP2300286693 - Phenobarbital
8. PP2300286695 - Phenylephrin
9. PP2300286703 - Progesteron
1. PP2300286592 - Etoricoxib
2. PP2300286736 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2300286738 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300286555 - Cefoperazon
1. PP2300286522 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2300286515 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2300286624 - Ivabradin
3. PP2300286713 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2300286740 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300286514 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2300286580 - Dinoproston
3. PP2300286594 - Fenofibrat
4. PP2300286596 - Fenofibrat
5. PP2300286647 - Metformin
6. PP2300286671 - Neomycin+PolymyxinB + Dexamethason
7. PP2300286689 - Pemetrexed
8. PP2300286704 - Proparacain hydroclorid
9. PP2300286718 - Somatropin
10. PP2300286730 - Valproat natri
1. PP2300286640 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
2. PP2300286743 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300286573 - Clozapin
1. PP2300286528 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300286582 - Diosmin + hesperidin
1. PP2300286539 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2300286582 - Diosmin + hesperidin
3. PP2300286699 - Progesteron
4. PP2300286700 - Progesteron
5. PP2300286702 - Progesteron
6. PP2300286717 - Simvastatin +Ezetimibe
7. PP2300286723 - Tamoxifen
1. PP2300286629 - Levetiracetam
2. PP2300286728 - Topiramat
1. PP2300286664 - Mupirocin
1. PP2300286643 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300286613 - Ibuprofen
2. PP2300286714 - Sắt sucrose
1. PP2300286630 - Levocetirizin
2. PP2300286744 - Vitamin C
1. PP2300286572 - Clotrimazol + betamethason
2. PP2300286603 - Gentamicin
3. PP2300286604 - Gentamicin
4. PP2300286611 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2300286613 - Ibuprofen
6. PP2300286615 - Ibuprofen
7. PP2300286637 - Lidocain hydroclodrid
8. PP2300286644 - Magnesi sulfat
9. PP2300286667 - Natri clorid
10. PP2300286668 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2300286741 - Vitamin B6
12. PP2300286745 - Vitamin C
1. PP2300286558 - Cefpodoxim
2. PP2300286601 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2300286661 - Mometason furoat
1. PP2300286526 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300286557 - Cefotaxim
3. PP2300286560 - Ceftriaxon
4. PP2300286600 - Fluorouracil (5-FU)
5. PP2300286684 - Oxaliplatin
1. PP2300286746 - Zoledronic acid
1. PP2300286665 - N-acetylcystein
1. PP2300286683 - Olanzapin
2. PP2300286711 - Salbutamol sulfat
3. PP2300286717 - Simvastatin +Ezetimibe
1. PP2300286502 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2300286507 - Aciclovir
3. PP2300286523 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2300286525 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300286527 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300286533 - Azithromycin
7. PP2300286567 - Clarithromycin
8. PP2300286587 - Entecavir
9. PP2300286596 - Fenofibrat
10. PP2300286606 - Gliclazid
11. PP2300286608 - Glucosamin
12. PP2300286622 - Itraconazol
13. PP2300286639 - Loratadin
14. PP2300286675 - Nifedipin
15. PP2300286686 - Paracetamol
16. PP2300286696 - Piracetam
17. PP2300286721 - Sulpirid
18. PP2300286734 - Vitamin B1
19. PP2300286737 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300286590 - Erythropoietin