Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0106170629 |
0106170629 |
5.124.645.000 |
5.124.645.000 |
11 |
||
2 |
vn1800156801 |
1800156801 |
1.417.267.000 |
1.704.786.500 |
7 |
||
3 |
vn0600337774 |
0600337774 |
1.144.979.950 |
1.200.204.450 |
2 |
||
4 |
vn0101386261 |
0101386261 |
1.144.979.950 |
1.200.204.450 |
2 |
||
5 |
vn0100531195 |
0100531195 |
785.526.000 |
874.900.600 |
4 |
||
6 |
vn0106778456 |
0106778456 |
105.208.750 |
105.208.750 |
1 |
||
7 |
vn0104089394 |
0104089394 |
3.003.439.000 |
3.003.439.000 |
6 |
||
8 |
vn0101422463 |
0101422463 |
1.306.500.000 |
1.306.500.000 |
2 |
||
9 |
vn0302375710 |
0302375710 |
253.165.000 |
253.165.000 |
3 |
||
10 |
vn0104739902 |
0104739902 |
76.187.800 |
76.187.800 |
2 |
||
11 |
vn0103869433 |
0103869433 |
122.400.000 |
122.400.000 |
1 |
||
12 |
vn0105383141 |
0105383141 |
838.450.000 |
853.640.000 |
4 |
||
13 |
vn1300382591 |
1300382591 |
491.763.000 |
496.013.950 |
3 |
||
14 |
vn0104867284 |
0104867284 |
36.360.000 |
36.360.000 |
1 |
||
15 |
vn2300448702 |
2300448702 |
4.595.290.000 |
4.596.290.000 |
3 |
||
16 |
vn4100259564 |
4100259564 |
4.173.277.500 |
4.225.319.000 |
5 |
||
17 |
vn0107854131 |
0107854131 |
1.670.329.000 |
1.670.329.000 |
2 |
||
18 |
vn0104968941 |
0104968941 |
1.931.773.000 |
1.967.469.500 |
3 |
||
19 |
vn0105124972 |
0105124972 |
463.400.000 |
463.400.000 |
2 |
||
20 |
vn0103053042 |
0103053042 |
176.173.000 |
176.173.000 |
1 |
||
21 |
vn0301445281 |
0301445281 |
224.466.000 |
224.466.000 |
2 |
||
22 |
vn0800011018 |
0800011018 |
13.802.231.700 |
14.103.246.200 |
9 |
||
23 |
vn0301171961 |
0301171961 |
321.000.000 |
321.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0101400572 |
0101400572 |
197.500.000 |
197.500.000 |
1 |
||
25 |
vn2300220553 |
2300220553 |
956.853.255 |
973.592.455 |
8 |
||
26 |
vn0801206796 |
0801206796 |
72.000.000 |
72.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.130.335.980 |
1.130.335.980 |
4 |
||
28 |
vn0100109699 |
0100109699 |
2.863.614.160 |
2.999.889.160 |
8 |
||
29 |
vn0101309965 |
0101309965 |
602.531.000 |
602.531.000 |
2 |
||
30 |
vn0100776036 |
0100776036 |
823.500.000 |
884.970.000 |
1 |
||
31 |
vn0102897124 |
0102897124 |
1.135.400.000 |
1.135.400.000 |
3 |
||
32 |
vn0106737770 |
0106737770 |
614.250.000 |
614.250.000 |
1 |
||
33 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.527.077.350 |
1.534.971.250 |
5 |
||
34 |
vn0104628582 |
0104628582 |
44.100.000 |
44.100.000 |
1 |
||
35 |
vn0100367185 |
0100367185 |
308.550.000 |
308.550.000 |
1 |
||
36 |
vn2200369207 |
2200369207 |
226.800.000 |
227.430.000 |
1 |
||
37 |
vn0302366480 |
0302366480 |
110.670.000 |
145.500.000 |
1 |
||
38 |
vn0310985237 |
0310985237 |
136.150.000 |
136.150.000 |
2 |
||
39 |
vn0500465187 |
0500465187 |
385.869.000 |
404.748.000 |
2 |
||
40 |
vn0106514090 |
0106514090 |
274.365.000 |
274.365.000 |
1 |
||
41 |
vn2500228415 |
2500228415 |
183.015.000 |
183.015.000 |
2 |
||
42 |
vn0104300865 |
0104300865 |
1.001.000.000 |
1.001.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0102000866 |
0102000866 |
35.544.700 |
35.544.700 |
2 |
||
44 |
vn0302284069 |
0302284069 |
833.625.000 |
833.625.000 |
1 |
||
45 |
vn0101370222 |
0101370222 |
32.630.000 |
32.630.000 |
1 |
||
46 |
vn0101509266 |
0101509266 |
3.775.981.000 |
3.776.988.600 |
1 |
||
47 |
vn0101549325 |
0101549325 |
99.840.000 |
99.840.000 |
1 |
||
48 |
vn0107852007 |
0107852007 |
93.345.000 |
93.345.000 |
1 |
||
49 |
vn0102041728 |
0102041728 |
367.122.000 |
367.122.000 |
2 |
||
50 |
vn0104752195 |
0104752195 |
208.000.000 |
208.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0305706103 |
0305706103 |
231.395.000 |
272.815.000 |
2 |
||
52 |
vn0102052222 |
0102052222 |
362.250.000 |
362.250.000 |
1 |
||
53 |
vn0303459402 |
0303459402 |
200.000.000 |
200.000.000 |
1 |
||
Total: 53 contractors |
59.952.178.095 |
63.257.806.345 |
137 |
||||
1 |
PP2300286502 |
H002 |
Aspirin Stella 8l mg. |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-27517-17 |
uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
430,000 |
349 |
150,070,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
2 |
PP2300286503 |
H003 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
848 |
52,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
3 |
PP2300286504 |
H004 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
404 |
9,292,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
4 |
PP2300286506 |
H006 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
1,815 |
67,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
5 |
PP2300286508 |
H008 |
Hepagold |
Acid amin* |
8% 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
850 |
123,775 |
105,208,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
6 |
PP2300286510 |
H010 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/1ml; 2 ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
464 |
800,000 |
371,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
7 |
PP2300286512 |
H012 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
1,750 |
227,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
8 |
PP2300286513 |
H013 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
33,000 |
2,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60
tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
9 |
PP2300286515 |
H015 |
Newstomaz
|
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
64,100 |
830 |
53,203,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng
|
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
10 |
PP2300286516 |
H016 |
Habroxol |
Ambroxol |
15mg/5ml; lọ 100ml |
VD-32991-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Hamedi) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/Lọ/Túi |
4,080 |
30,000 |
122,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
24 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
11 |
PP2300286517 |
H017 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
30mg/5ml |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
60,000 |
1,590 |
95,400,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
12 |
PP2300286520 |
H020 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
6,490 |
17,500 |
113,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
13 |
PP2300286522 |
H022 |
Amdepin Duo |
Amlodipin (Dưới dạng amlodipin besilat) + Atorvastatin (Dưới dạng atorvastatin calci) |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,100 |
3,600 |
36,360,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
14 |
PP2300286523 |
H023 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2vỉ/10 viên |
Viên |
20,000 |
3,150 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
15 |
PP2300286525 |
H025 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty CP DP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g |
Chai/Lọ/Túi |
7,300 |
36,425 |
265,902,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
16 |
PP2300286526 |
H026 |
Augbidil |
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin natri) +Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200mg |
VD-19318-13 (893110092423) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38,000 |
29,925 |
1,137,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
17 |
PP2300286527 |
H027 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
82,000 |
7,450 |
610,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
18 |
PP2300286528 |
H028 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) |
500mg; 62,5mg |
VD-33450-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
138,000 |
9,200 |
1,269,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
19 |
PP2300286529 |
H029 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg+125mg |
VD-21898-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP TƯ 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ nhôm - nhôm x 7 viên |
Viên |
263,000 |
4,289 |
1,128,007,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
3 |
24 Tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
20 |
PP2300286532 |
H032 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
66,500 |
1,600 |
106,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
21 |
PP2300286534 |
H034 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
84,200 |
1,250 |
105,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
22 |
PP2300286535 |
H035 |
BIOSUBTYL-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
173,000 |
1,596 |
276,108,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
23 |
PP2300286536 |
H036 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 g |
Tuýp |
600 |
38,010 |
22,806,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
24 |
PP2300286537 |
H037 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-24276-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
765,100 |
600 |
459,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
25 |
PP2300286541 |
H041 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250 mg + 400IU |
VN-19910-16 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 4 tube x 15 viên nhai |
Viên |
42,000 |
3,397 |
142,674,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
26 |
PP2300286545 |
H045 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
245,000 |
1,670 |
409,150,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
27 |
PP2300286548 |
H048 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
VD-26398-17
(có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/10 viên |
Viên |
135,000 |
8,054 |
1,087,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
28 |
PP2300286549 |
H049 |
Cefadroxil 500 mg |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) |
500 mg |
VD-29849-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,320,000 |
2,400 |
3,168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
29 |
PP2300286551 |
H051 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250 mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
230,000 |
2,799 |
643,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
3 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
30 |
PP2300286553 |
H053 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
92,850 |
977 |
90,714,450 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
31 |
PP2300286555 |
H055 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
6,000 |
53,500 |
321,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
1 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
32 |
PP2300286557 |
H057 |
Cefotaxone 1g |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
VD-23776-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
128,000 |
5,586 |
715,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
33 |
PP2300286558 |
H058 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
25,000 |
7,900 |
197,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
34 |
PP2300286559 |
H059 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15
(có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
1,378,000 |
2,500 |
3,445,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
35 |
PP2300286560 |
H060 |
Ceftrione 1g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-28233-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
43,500 |
6,405 |
278,617,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
36 |
PP2300286567 |
H067 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
3,745 |
823,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
37 |
PP2300286572 |
H072 |
Canasone C.B. |
Betamethasone (Betamethasone dipropionat) 0,1g/100g; Clotrimazole 1g/100g |
(1 g + 0,1g)
/100g; tuýp 5g |
VD-18593-13 |
Dùng
ngoài |
Kem
dùng ngoài |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 hộp nhỏ x tuýp nhôm 5g |
Tuýp |
3,250 |
15,000 |
48,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
60 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
38 |
PP2300286573 |
H073 |
Clomedin tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
9,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
39 |
PP2300286579 |
H079 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15
Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
238,300 |
1,260 |
300,258,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
40 |
PP2300286580 |
H080 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
40 |
934,500 |
37,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
41 |
PP2300286581 |
H081 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15 (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), hạn đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
6,816 |
81,792,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
42 |
PP2300286582 |
H082 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
131,000 |
3,059 |
400,729,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
43 |
PP2300286583 |
H083 |
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) |
12,5mg/ml |
VN-22334-19 |
Tiêm truyền |
dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 05 ống x 20ml |
Ống |
340 |
79,800 |
27,132,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
44 |
PP2300286584 |
H084 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
10,410 |
55,000 |
572,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
45 |
PP2300286587 |
H087 |
Entecavir STELLA 0.5 mg. |
Entecavir |
0,5mg |
QLĐB-560-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
27,000 |
16,100 |
434,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
3 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
46 |
PP2300286588 |
H088 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
7,650 |
57,750 |
441,787,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
47 |
PP2300286589 |
H089 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm dưới da/tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ |
75,500 |
120,175 |
9,073,212,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
48 |
PP2300286590 |
H090 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000 IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
3,000 |
274,500 |
823,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
49 |
PP2300286592 |
H092 |
Roticox 90mg film - coated tablets |
Etoricoxib |
90mg |
VN-21718-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
14,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
50 |
PP2300286594 |
H094 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
7,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
51 |
PP2300286595 |
H095 |
Fatfe |
Fenofibrate |
145mg |
VD-36043-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
195,000 |
3,150 |
614,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
52 |
PP2300286596 |
H096 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,000 |
1,450 |
413,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
53 |
PP2300286597 |
H097 |
Fentanyl 50 micrograms/ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
50mcg/1ml x 2ml |
VN-22499-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited |
Anh |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
62,650 |
12,999 |
814,387,350 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
54 |
PP2300286600 |
H100 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/ 10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7,800 |
42,000 |
327,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
55 |
PP2300286601 |
H101 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(100mg/5g+
50mg/5g); tuýp 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Cty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
5,710 |
54,600 |
311,766,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
56 |
PP2300286604 |
H104 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-25858-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
31,500 |
1,020 |
32,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
57 |
PP2300286606 |
H106 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
660,000 |
1,845 |
1,217,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
3 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
58 |
PP2300286609 |
H109 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g
Tuýp 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
12,300 |
6,930 |
85,239,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
59 |
PP2300286610 |
H110 |
Halowel |
Haloperidol |
5mg |
VD-35278-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
882 |
44,100,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
60 |
PP2300286611 |
H111 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc
tố uốn ván |
1500IU |
QLSP-1037-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
14,355 |
29,043 |
416,912,265 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
24 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
61 |
PP2300286612 |
H112 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
VN-22158-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,100 |
492,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
62 |
PP2300286613 |
H113 |
Ibuhadi
suspension |
Ibuprofen |
100mg
/5ml |
VD-29630-18 |
Uống |
Hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống,
15 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
33,700 |
3,000 |
101,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
63 |
PP2300286614 |
H114 |
Polebufen (Xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; 10 Władysława Łokietka St, 98-200 Sieradz, Poland) |
Ibuprofen |
100mg/5ml chai 120ml |
VN-21329-18 |
Uống |
Hỗn dịch |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
3,300 |
93,500 |
308,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
1 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
64 |
PP2300286615 |
H115 |
Ibuhadi
suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml
chai 60ml |
VD-29630-18 |
Uống |
Hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
60ml |
Lọ |
3,300 |
19,400 |
64,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
65 |
PP2300286620 |
H120 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
90,000 |
2,520 |
226,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
66 |
PP2300286621 |
H121 |
Itopride Invagen |
Itoprid HCl |
50mg |
VD-27041-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,170 |
4,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
67 |
PP2300286623 |
H123 |
Ivagim 5 |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
135,000 |
2,289 |
309,015,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
68 |
PP2300286624 |
H124 |
Prevebef |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,689 |
110,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
69 |
PP2300286629 |
H129 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,600 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
70 |
PP2300286630 |
H130 |
Pollezin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
29,000 |
4,494 |
130,326,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
48 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
71 |
PP2300286631 |
H131 |
LEVODHG 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,500 |
1,000 |
135,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
72 |
PP2300286632 |
H132 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat ) |
25mg |
VN-19943-16 (CV:62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, V/v công bố danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ky lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 điều 3 nghị quyết số 80/2023/QH 15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (đợt 1); CV:18815/QLD-ĐK, ngày 06/11/2019, V/v: Thay đổi mẫu nhãn và thay đổi nội dung tờ hướng dẫn sử dụng) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
201,000 |
1,365 |
274,365,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG |
1 |
60
tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
73 |
PP2300286633 |
H133 |
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berrlin) |
Levothyroxin |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
249,000 |
535 |
133,215,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
74 |
PP2300286634 |
H134 |
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berrlin) |
Levothyroxin |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
70,000 |
535 |
37,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
75 |
PP2300286636 |
H136 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclodrid |
200mg/10ml |
VD-24590-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
2,830 |
15,000 |
42,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
76 |
PP2300286637 |
H137 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
247,960 |
420 |
104,143,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
77 |
PP2300286638 |
H138 |
Lisoril-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
770,000 |
1,300 |
1,001,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
78 |
PP2300286640 |
H140 |
Obikiton |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
( 65mg + 1,5 mg + 1,75mg + 3 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10mg + 5 mg + 150 mg) /7,5ml. Chai 100ml |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/Túi |
300 |
50,499 |
15,149,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
79 |
PP2300286643 |
H143 |
Lahm |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg+611,76mg+80mg |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói * 15g |
Gói |
256,500 |
3,250 |
833,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
80 |
PP2300286644 |
H144 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15% 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
9,060 |
2,898 |
26,255,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
81 |
PP2300286645 |
H145 |
Methicowel 1500
|
Methylcobalamin/ Mecobalamin
|
1500mcg |
VN-21239-18
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 5 ống x 1ml
|
Ống |
1,300 |
25,100 |
32,630,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
5 |
24 tháng
|
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
82 |
PP2300286647 |
H147 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
370,000 |
1,550 |
573,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
83 |
PP2300286652 |
H152 |
Creao Inj. |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon sodium succinat) |
40mg |
VN-21439-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
BCWorld Pharm. Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
125,950 |
29,980 |
3,775,981,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
84 |
PP2300286654 |
H154 |
Concerta |
Methylphenidat hydroclorid |
18mg |
VN-21035-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
2,500 |
50,400 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
85 |
PP2300286655 |
H155 |
Concerta |
Methylphenidat hydroclorid |
27mg |
VN-20783-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Janssen Cilag Manufacturing LLC |
Mỹ |
Chai chứa 30 viên |
Viên |
1,400 |
54,600 |
76,440,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
86 |
PP2300286656 |
H156 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
702,700 |
180 |
126,486,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
87 |
PP2300286660 |
H160 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 10mg) |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
31,200 |
3,200 |
99,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
88 |
PP2300286661 |
H161 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/60 liều |
VD-32495-19 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
200 |
94,500 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
89 |
PP2300286664 |
H164 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g - 5 g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
GENOUNE Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,540 |
36,750 |
93,345,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
90 |
PP2300286665 |
H165 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg/ 10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
160,000 |
3,675 |
588,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
91 |
PP2300286666 |
H166 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
38,900 |
1,320 |
51,348,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
92 |
PP2300286667 |
H167 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10%
250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm
/truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
4,630 |
11,897 |
55,083,110 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
93 |
PP2300286668 |
H168 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri
bicarbonat |
1,4%,
chai 250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm
/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
6,184 |
32,000 |
197,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
94 |
PP2300286670 |
H170 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 (gia hạn đến hết 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD. -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,200 |
5,250 |
43,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
95 |
PP2300286671 |
H171 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
5,800 |
41,800 |
242,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
96 |
PP2300286674 |
H174 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
257,200 |
1,260 |
324,072,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
97 |
PP2300286675 |
H175 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tác dụng kéo dài, uống |
Viên |
237,500 |
585 |
138,937,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
2 |
48 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
98 |
PP2300286678 |
H178 |
Menazin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VN-20313-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
3,200 |
208,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
99 |
PP2300286679 |
H179 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg /100ml |
VN-21606-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
6,000 |
52,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
5 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
100 |
PP2300286681 |
H181 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml |
VN-20993-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,850 |
52,900 |
362,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
101 |
PP2300286683 |
H183 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapine |
5 mg |
VD-27793-17 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
305 |
3,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
102 |
PP2300286684 |
H184 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
QLĐB-613-17 (893114115223) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7,000 |
244,986 |
1,714,902,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
103 |
PP2300286685 |
H185 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523
(VD-26323-17)
(QĐ Gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
23,500 |
6,300 |
148,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
104 |
PP2300286686 |
H186 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, uống |
Viên |
2,571,000 |
480 |
1,234,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
1 |
60 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
105 |
PP2300286688 |
H188 |
Agidorin |
Paracetamol; Phenylephrine HCl; Clorpheniramin maleat |
500mg + 5mg + 2mg |
VD-32773-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
15,000 |
651 |
9,765,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
106 |
PP2300286689 |
H189 |
Allipem 100mg |
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) |
100mg |
VN-22156-19 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
700 |
634,200 |
443,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
107 |
PP2300286690 |
H190 |
Kozemix |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2,5mg |
VD-33575-19 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
105,000 |
3,450 |
362,250,000 |
Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
108 |
PP2300286693 |
H193 |
Barbit injection 1ml |
Phenobarbital |
200mg |
01/2023-P ngày 01/03/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 05 ống thủy tinh 1ml |
Ống |
9,150 |
14,469 |
132,391,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
109 |
PP2300286695 |
H195 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin |
50mcg/ml, 10ml |
VN-22162-19 |
Tiêm
|
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
2,010 |
127,313 |
255,899,130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
110 |
PP2300286696 |
H196 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-22675-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
197,000 |
850 |
167,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
2 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
111 |
PP2300286704 |
H204 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
452 |
39,380 |
17,799,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
112 |
PP2300286707 |
H207 |
RILEPTID |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
2,320 |
102,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
48 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
113 |
PP2300286708 |
H208 |
Rileptid |
Risperidon |
2 mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
114 |
PP2300286709 |
H209 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
160,000 |
8,400 |
1,344,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
115 |
PP2300286710 |
H210 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol sulfat |
0,5mg/ 1ml (0,05%) |
VN-20115-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml |
Ống |
39,820 |
14,450 |
575,399,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
116 |
PP2300286712 |
H212 |
Santafer |
Sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex |
1500mg sắt nguyên tố/150ml |
VN-15773-12 |
Uống |
Siro |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 80 ml |
Chai |
3,500 |
111,500 |
390,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
117 |
PP2300286713 |
H213 |
Humared
|
Sắt fumarat + acid folic |
200mg +1,5mg |
VD-22180-15
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
47,100 |
488 |
22,984,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng
|
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
118 |
PP2300286715 |
H215 |
Clealine 100mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
VN-17678-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x10 Viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
119 |
PP2300286717 |
H217 |
Atizet plus |
Ezetimib; Simvastatin |
10mg; 20mg |
VD-27802-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
1,197 |
227,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
120 |
PP2300286718 |
H218 |
Zomacton 4mg |
Somatropin |
4mg |
QLSP-1063-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH (Cơ sở sản xuất lọ thuốc bột); Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH (Cơ sở sản xuất dung môi); Ferring International Center S.A (Cơ sở đóng gói) |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3,5ml |
Lọ |
100 |
1,508,220 |
150,822,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
121 |
PP2300286721 |
H221 |
Sulpiride Stella 50mg |
Sulpirid |
50mg |
VD-25028-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
53,000 |
465 |
24,645,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
122 |
PP2300286723 |
H223 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
5,683 |
176,173,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
123 |
PP2300286728 |
H228 |
Huether-25 |
Topiramat |
25 mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
3,850 |
119,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
124 |
PP2300286729 |
H229 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
415,000 |
2,600 |
1,079,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
30 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
125 |
PP2300286730 |
H230 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
265,600 |
2,479 |
658,422,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
126 |
PP2300286732 |
H232 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
VD-19550-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
675,000 |
318 |
214,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
127 |
PP2300286734 |
H234 |
Thiamin DHĐ |
Vitamin B1 |
100mg |
VD-29297-18 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cp Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hôộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
776 |
46,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
128 |
PP2300286735 |
H235 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
55,500 |
630 |
34,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
129 |
PP2300286736 |
H236 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg+ 1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
16,200 |
21,000 |
340,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
130 |
PP2300286737 |
H237 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg +200mg +
200mcg |
VD-22677-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
794,000 |
1,050 |
833,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
2 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
131 |
PP2300286738 |
H238 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg, 50mg, 0,5mg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-cam) |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
520,000 |
1,260 |
655,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
132 |
PP2300286739 |
H239 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
115mg; 115mg; 50mcg |
VD-18447-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
279,000 |
547 |
152,613,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
133 |
PP2300286743 |
H243 |
Obibebe |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg /10ml |
VD-21297-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
5,000 |
4,079 |
20,395,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
134 |
PP2300286744 |
H244 |
Effe-C TP |
Vitamin C |
500 mg |
VD-29387-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
165,400 |
1,545 |
255,543,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |
|
135 |
PP2300286745 |
H245 |
Vitamin C 500 mg |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-25768-16 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
196,000 |
239 |
46,844,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
24 |
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023 |
355/QĐ-SYT |
04/10/2023 |
Bac Ninh Department of Health |