Package No. 7: Generic Supplements

        Watching
Tender ID
Views
40
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 7: Generic Supplements
Bidding method
Online bidding
Tender value
82.848.804.813 VND
Estimated price
82.848.804.813 VND
Publication date
16:16 09/10/2023
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
355/QĐ-SYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Health of Bac Ninh province
Approval date
04/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0106170629 VIETAMERICAN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 5.124.645.000 5.124.645.000 11 See details
2 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 1.417.267.000 1.704.786.500 7 See details
3 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.144.979.950 1.200.204.450 2 See details
4 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 1.144.979.950 1.200.204.450 2 See details
5 vn0100531195 BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED 785.526.000 874.900.600 4 See details
6 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 105.208.750 105.208.750 1 See details
7 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 3.003.439.000 3.003.439.000 6 See details
8 vn0101422463 GIA MINH PHARMA COMPANY LIMITED 1.306.500.000 1.306.500.000 2 See details
9 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 253.165.000 253.165.000 3 See details
10 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 76.187.800 76.187.800 2 See details
11 vn0103869433 ATM PHARMA JOINT STOCK COMPANY 122.400.000 122.400.000 1 See details
12 vn0105383141 BENEPHAR COMPNAY LIMITED 838.450.000 853.640.000 4 See details
13 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 491.763.000 496.013.950 3 See details
14 vn0104867284 MINH QUÂN TRADING PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED 36.360.000 36.360.000 1 See details
15 vn2300448702 Tam Phu Joint Stock Company 4.595.290.000 4.596.290.000 3 See details
16 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 4.173.277.500 4.225.319.000 5 See details
17 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 1.670.329.000 1.670.329.000 2 See details
18 vn0104968941 DAI NAM HA NOI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.931.773.000 1.967.469.500 3 See details
19 vn0105124972 BACH VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 463.400.000 463.400.000 2 See details
20 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 176.173.000 176.173.000 1 See details
21 vn0301445281 THUGICO., LTD 224.466.000 224.466.000 2 See details
22 vn0800011018 HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 13.802.231.700 14.103.246.200 9 See details
23 vn0301171961 Không 321.000.000 321.000.000 1 See details
24 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 197.500.000 197.500.000 1 See details
25 vn2300220553 BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 956.853.255 973.592.455 8 See details
26 vn0801206796 PEM PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 72.000.000 72.000.000 1 See details
27 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 1.130.335.980 1.130.335.980 4 See details
28 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 2.863.614.160 2.999.889.160 8 See details
29 vn0101309965 VIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 602.531.000 602.531.000 2 See details
30 vn0100776036 DONG DO PHARMACEUTICAL CO., LTD 823.500.000 884.970.000 1 See details
31 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 1.135.400.000 1.135.400.000 3 See details
32 vn0106737770 PHU AN G8+ PHARMA AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 614.250.000 614.250.000 1 See details
33 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.527.077.350 1.534.971.250 5 See details
34 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 44.100.000 44.100.000 1 See details
35 vn0100367185 MINH TIEN PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED 308.550.000 308.550.000 1 See details
36 vn2200369207 VINH DUC PHARMA COMPANY LIMITED 226.800.000 227.430.000 1 See details
37 vn0302366480 HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 110.670.000 145.500.000 1 See details
38 vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 136.150.000 136.150.000 2 See details
39 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 385.869.000 404.748.000 2 See details
40 vn0106514090 HUNG CUONG PHARMACUETICAL AND TRADING COMPANY LIMTED 274.365.000 274.365.000 1 See details
41 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 183.015.000 183.015.000 2 See details
42 vn0104300865 AN NGUYEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.001.000.000 1.001.000.000 1 See details
43 vn0102000866 THIEN MINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 35.544.700 35.544.700 2 See details
44 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 833.625.000 833.625.000 1 See details
45 vn0101370222 PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 32.630.000 32.630.000 1 See details
46 vn0101509266 THANH BINH COSMETIC PHARMACEUTICAL PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED 3.775.981.000 3.776.988.600 1 See details
47 vn0101549325 DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 99.840.000 99.840.000 1 See details
48 vn0107852007 DUC PHUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 93.345.000 93.345.000 1 See details
49 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 367.122.000 367.122.000 2 See details
50 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 208.000.000 208.000.000 1 See details
51 vn0305706103 AN THIEN PHARMACEUTICAL CORPORATION 231.395.000 272.815.000 2 See details
52 vn0102052222 Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh 362.250.000 362.250.000 1 See details
53 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 200.000.000 200.000.000 1 See details
Total: 53 contractors 59.952.178.095 63.257.806.345 137
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300286502
H002
Aspirin Stella 8l mg.
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
VD-27517-17
uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
430,000
349
150,070,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
2
PP2300286503
H003
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
62,000
848
52,576,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
3
PP2300286504
H004
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
VD-22934-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23,000
404
9,292,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
4
PP2300286506
H006
Medskin Clovir 400
Acyclovir
400mg
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
37,000
1,815
67,155,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
5
PP2300286508
H008
Hepagold
Acid amin*
8% 500ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Túi
850
123,775
105,208,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
6
PP2300286510
H010
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/1ml; 2 ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
464
800,000
371,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
7
PP2300286512
H012
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
1,750
227,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
60 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
8
PP2300286513
H013
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
33,000
2,500
82,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
9
PP2300286515
H015
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
60mg + 300mg
VD-21865-14
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
64,100
830
53,203,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
10
PP2300286516
H016
Habroxol
Ambroxol
15mg/5ml; lọ 100ml
VD-32991-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Hamedi)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/Lọ/Túi
4,080
30,000
122,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
4
24
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
11
PP2300286517
H017
A.T Ambroxol
Ambroxol
30mg/5ml
VD-24125-16 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói
60,000
1,590
95,400,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
12
PP2300286520
H020
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
6,490
17,500
113,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
13
PP2300286522
H022
Amdepin Duo
Amlodipin (Dưới dạng amlodipin besilat) + Atorvastatin (Dưới dạng atorvastatin calci)
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,100
3,600
36,360,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
14
PP2300286523
H023
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2vỉ/10 viên
Viên
20,000
3,150
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
15
PP2300286525
H025
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-20745-14
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty CP DP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g
Chai/Lọ/Túi
7,300
36,425
265,902,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
16
PP2300286526
H026
Augbidil
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin natri) +Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 200mg
VD-19318-13 (893110092423)
Tiêm
Thuốc tiêm bột
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
38,000
29,925
1,137,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
17
PP2300286527
H027
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg+31,25mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CN Cty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
82,000
7,450
610,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
18
PP2300286528
H028
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1))
500mg; 62,5mg
VD-33450-19
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên
Viên
138,000
9,200
1,269,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
19
PP2300286529
H029
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
875mg+125mg
VD-21898-14
Uống
Viên nén bao phim
Cty CPDP TƯ 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ nhôm - nhôm x 7 viên
Viên
263,000
4,289
1,128,007,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
3
24 Tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
20
PP2300286532
H032
Zaromax 200
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200 mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
66,500
1,600
106,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
21
PP2300286534
H034
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
84,200
1,250
105,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
22
PP2300286535
H035
BIOSUBTYL-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
173,000
1,596
276,108,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
23
PP2300286536
H036
Bidotalic
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
(30mg/g + 0,64mg/g) x 30g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 g
Tuýp
600
38,010
22,806,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
24
PP2300286537
H037
SaViProlol 2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VD-24276-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
765,100
600
459,060,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
25
PP2300286541
H041
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
1250 mg + 400IU
VN-19910-16 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027
Uống
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 4 tube x 15 viên nhai
Viên
42,000
3,397
142,674,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
26
PP2300286545
H045
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
245,000
1,670
409,150,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
27
PP2300286548
H048
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
500mg
VD-26398-17 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/2 vỉ/10 viên
Viên
135,000
8,054
1,087,290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
28
PP2300286549
H049
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact)
500 mg
VD-29849-18
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,320,000
2,400
3,168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
29
PP2300286551
H051
Firstlexin
Cephalexin
250 mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
230,000
2,799
643,770,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
3
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
30
PP2300286553
H053
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
92,850
977
90,714,450
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
3
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
31
PP2300286555
H055
Medocef 1g
Cefoperazon
1g
VN-22168-19
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Medochemie Ltd Factory C
Cyprus
Hộp 50 lọ
Lọ
6,000
53,500
321,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
1
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
32
PP2300286557
H057
Cefotaxone 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
VD-23776-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
128,000
5,586
715,008,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
33
PP2300286558
H058
CEBEST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
25,000
7,900
197,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
34
PP2300286559
H059
Doncef
Cefradin
500mg
VD-23833-15 (có CV gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên
Viên
1,378,000
2,500
3,445,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
35
PP2300286560
H060
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-28233-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
43,500
6,405
278,617,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
36
PP2300286567
H067
Clabact 500
Clarithromycin
500mg
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
220,000
3,745
823,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
37
PP2300286572
H072
Canasone C.B.
Betamethasone (Betamethasone dipropionat) 0,1g/100g; Clotrimazole 1g/100g
(1 g + 0,1g) /100g; tuýp 5g
VD-18593-13
Dùng ngoài
Kem dùng ngoài
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 hộp nhỏ x tuýp nhôm 5g
Tuýp
3,250
15,000
48,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
60
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
38
PP2300286573
H073
Clomedin tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
9,000
72,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
39
PP2300286579
H079
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
238,300
1,260
300,258,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
40
PP2300286580
H080
Propess
Dinoprostone
10mg
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Đặt âm đạo
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Túi
40
934,500
37,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
41
PP2300286581
H081
Phlebodia
Diosmin
600mg
VN-18867-15 (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), hạn đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
12,000
6,816
81,792,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
60
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
42
PP2300286582
H082
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
450mg; 50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
131,000
3,059
400,729,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
43
PP2300286583
H083
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride)
12,5mg/ml
VN-22334-19
Tiêm truyền
dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 05 ống x 20ml
Ống
340
79,800
27,132,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
44
PP2300286584
H084
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg/5ml
VD-26125-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
10,410
55,000
572,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
45
PP2300286587
H087
Entecavir STELLA 0.5 mg.
Entecavir
0,5mg
QLĐB-560-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
27,000
16,100
434,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
3
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
46
PP2300286588
H088
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
7,650
57,750
441,787,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
47
PP2300286589
H089
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm dưới da/tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
Lọ
75,500
120,175
9,073,212,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
48
PP2300286590
H090
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml
Recombinant Human Erythropoietin alpha
4000 IU/0,4ml
QLSP-0666-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Bơm tiêm
3,000
274,500
823,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
49
PP2300286592
H092
Roticox 90mg film - coated tablets
Etoricoxib
90mg
VN-21718-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
14,000
140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
50
PP2300286594
H094
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110,000
7,000
770,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
51
PP2300286595
H095
Fatfe
Fenofibrate
145mg
VD-36043-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
195,000
3,150
614,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
52
PP2300286596
H096
COLESTRIM
Fenofibrate
160mg
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
285,000
1,450
413,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
53
PP2300286597
H097
Fentanyl 50 micrograms/ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
50mcg/1ml x 2ml
VN-22499-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited
Anh
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
62,650
12,999
814,387,350
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
54
PP2300286600
H100
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/ 10ml
VD-28230-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
7,800
42,000
327,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
55
PP2300286601
H101
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
(100mg/5g+ 50mg/5g); tuýp 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Cty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
5,710
54,600
311,766,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
4
36 Tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
56
PP2300286604
H104
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
80mg/2ml
VD-25858-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
31,500
1,020
32,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
57
PP2300286606
H106
Staclazide 80
Gliclazid
80mg
VD-35321-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén
Viên
660,000
1,845
1,217,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
3
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
58
PP2300286609
H109
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g Tuýp 9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
12,300
6,930
85,239,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
59
PP2300286610
H110
Halowel
Haloperidol
5mg
VD-35278-21
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50,000
882
44,100,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
60
PP2300286611
H111
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500IU
QLSP-1037-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
14,355
29,043
416,912,265
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
24
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
61
PP2300286612
H112
Hytinon
Hydroxyurea
500mg
VN-22158-19
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc
Korea
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
4,100
492,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI
2
36 Tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
62
PP2300286613
H113
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
100mg /5ml
VD-29630-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 5ml
Ống
33,700
3,000
101,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
63
PP2300286614
H114
Polebufen (Xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; 10 Władysława Łokietka St, 98-200 Sieradz, Poland)
Ibuprofen
100mg/5ml chai 120ml
VN-21329-18
Uống
Hỗn dịch
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz
Ba Lan
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
3,300
93,500
308,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
1
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
64
PP2300286615
H115
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
100mg/5ml chai 60ml
VD-29630-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
3,300
19,400
64,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
65
PP2300286620
H120
VASOTRATE-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
30mg
VN-12691-11
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên
Viên
90,000
2,520
226,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
66
PP2300286621
H121
Itopride Invagen
Itoprid HCl
50mg
VD-27041-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,170
4,340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
67
PP2300286623
H123
Ivagim 5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
135,000
2,289
309,015,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
68
PP2300286624
H124
Prevebef
Ivabradin
7,5mg
VD-36057-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,689
110,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
69
PP2300286629
H129
Dovestam 250
Levetiracetam
250mg
VD-34223-20
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
5,600
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
70
PP2300286630
H130
Pollezin
Levocetirizin dihydrochlorid
5mg
VN-20500-17
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
29,000
4,494
130,326,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
48 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
71
PP2300286631
H131
LEVODHG 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg)
500mg
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
135,500
1,000
135,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
72
PP2300286632
H132
Tisercin
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat )
25mg
VN-19943-16 (CV:62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, V/v công bố danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ky lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 điều 3 nghị quyết số 80/2023/QH 15 ngày 09/01/2023 của Quốc Hội (đợt 1); CV:18815/QLD-ĐK, ngày 06/11/2019, V/v: Thay đổi mẫu nhãn và thay đổi nội dung tờ hướng dẫn sử dụng)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
201,000
1,365
274,365,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG
1
60 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
73
PP2300286633
H133
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berrlin)
Levothyroxin
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
249,000
535
133,215,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
74
PP2300286634
H134
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berrlin)
Levothyroxin
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
70,000
535
37,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
75
PP2300286636
H136
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
200mg/10ml
VD-24590-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
2,830
15,000
42,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
76
PP2300286637
H137
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
247,960
420
104,143,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
77
PP2300286638
H138
Lisoril-10
Lisinopril
10mg
VN-16797-13
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
770,000
1,300
1,001,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
78
PP2300286640
H140
Obikiton
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
( 65mg + 1,5 mg + 1,75mg + 3 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10mg + 5 mg + 150 mg) /7,5ml. Chai 100ml
VD-28521-17
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai/Lọ/Túi
300
50,499
15,149,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
79
PP2300286643
H143
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg+611,76mg+80mg
VD-20361-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói * 15g
Gói
256,500
3,250
833,625,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
80
PP2300286644
H144
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15% 10ml
VD-19567-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
9,060
2,898
26,255,880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
81
PP2300286645
H145
Methicowel 1500
Methylcobalamin/ Mecobalamin
1500mcg
VN-21239-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
1,300
25,100
32,630,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
5
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
82
PP2300286647
H147
PANFOR SR-1000
Metformin hydrochlorid
1000mg
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
370,000
1,550
573,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
3
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
83
PP2300286652
H152
Creao Inj.
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon sodium succinat)
40mg
VN-21439-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
BCWorld Pharm. Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
125,950
29,980
3,775,981,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
84
PP2300286654
H154
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
18mg
VN-21035-18
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
Chai chứa 30 viên
Viên
2,500
50,400
126,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
85
PP2300286655
H155
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
27mg
VN-20783-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Janssen Cilag Manufacturing LLC
Mỹ
Chai chứa 30 viên
Viên
1,400
54,600
76,440,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
86
PP2300286656
H156
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
702,700
180
126,486,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
87
PP2300286660
H160
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 10mg)
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
31,200
3,200
99,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
88
PP2300286661
H161
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/60 liều
VD-32495-19
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
200
94,500
18,900,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
89
PP2300286664
H164
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g - 5 g
VN-21777-19
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
GENOUNE Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
2,540
36,750
93,345,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
90
PP2300286665
H165
Dismolan
N-acetylcystein
200mg/ 10ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
160,000
3,675
588,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
91
PP2300286666
H166
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
38,900
1,320
51,348,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
92
PP2300286667
H167
Natri clorid 10%
Natri clorid
10% 250ml
VD-23169-15
Tiêm /truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
4,630
11,897
55,083,110
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
93
PP2300286668
H168
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4%, chai 250ml
VD-25877-16
Tiêm /Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
6,184
32,000
197,888,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
94
PP2300286670
H170
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14 (gia hạn đến hết 24/02/2027)
Uống
Viên nén
Medochemie LTD. -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8,200
5,250
43,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
95
PP2300286671
H171
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
5,800
41,800
242,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
96
PP2300286674
H174
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
257,200
1,260
324,072,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
48 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
97
PP2300286675
H175
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
VD-24568-16
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim tác dụng kéo dài, uống
Viên
237,500
585
138,937,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
2
48 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
98
PP2300286678
H178
Menazin 200mg
Ofloxacin
200mg
VN-20313-17
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
65,000
3,200
208,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
99
PP2300286679
H179
Oris
Ofloxacin
200mg /100ml
VN-21606-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Denis Chem Lab Limited
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
6,000
52,500
315,000,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
5
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
100
PP2300286681
H181
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml
VN-20993-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6,850
52,900
362,365,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
1
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
101
PP2300286683
H183
A.T Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapine
5 mg
VD-27793-17
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
305
3,965,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
102
PP2300286684
H184
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/ 10ml
QLĐB-613-17 (893114115223)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
7,000
244,986
1,714,902,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
103
PP2300286685
H185
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523 (VD-26323-17) (QĐ Gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
23,500
6,300
148,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
104
PP2300286686
H186
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, uống
Viên
2,571,000
480
1,234,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
1
60 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
105
PP2300286688
H188
Agidorin
Paracetamol; Phenylephrine HCl; Clorpheniramin maleat
500mg + 5mg + 2mg
VD-32773-19
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
15,000
651
9,765,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
106
PP2300286689
H189
Allipem 100mg
Pemetrexed (dưới dạng pemetrexed dinatri 2,5 hydrate)
100mg
VN-22156-19
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
700
634,200
443,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
107
PP2300286690
H190
Kozemix
Perindopril + indapamid
8mg + 2,5mg
VD-33575-19
Uống
Viên nén
Cty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ*10 viên
Viên
105,000
3,450
362,250,000
Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
108
PP2300286693
H193
Barbit injection 1ml
Phenobarbital
200mg
01/2023-P ngày 01/03/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 05 ống thủy tinh 1ml
Ống
9,150
14,469
132,391,350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
5
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
109
PP2300286695
H195
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin
50mcg/ml, 10ml
VN-22162-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
2,010
127,313
255,899,130
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
110
PP2300286696
H196
Pracetam 400
Piracetam
400mg
VD-22675-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hôp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
197,000
850
167,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
2
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
111
PP2300286704
H204
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
452
39,380
17,799,760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
112
PP2300286707
H207
RILEPTID
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
44,000
2,320
102,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
48 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
113
PP2300286708
H208
Rileptid
Risperidon
2 mg
VN-16750-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,000
200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
114
PP2300286709
H209
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
160,000
8,400
1,344,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
115
PP2300286710
H210
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulfat
0,5mg/ 1ml (0,05%)
VN-20115-16
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
39,820
14,450
575,399,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
116
PP2300286712
H212
Santafer
Sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex
1500mg sắt nguyên tố/150ml
VN-15773-12
Uống
Siro
Santa Farma Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 80 ml
Chai
3,500
111,500
390,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
117
PP2300286713
H213
Humared
Sắt fumarat + acid folic
200mg +1,5mg
VD-22180-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
47,100
488
22,984,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
118
PP2300286715
H215
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
100mg
VN-17678-14
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x10 Viên
Viên
10,000
12,000
120,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
119
PP2300286717
H217
Atizet plus
Ezetimib; Simvastatin
10mg; 20mg
VD-27802-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
190,000
1,197
227,430,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
120
PP2300286718
H218
Zomacton 4mg
Somatropin
4mg
QLSP-1063-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH (Cơ sở sản xuất lọ thuốc bột); Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH (Cơ sở sản xuất dung môi); Ferring International Center S.A (Cơ sở đóng gói)
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3,5ml
Lọ
100
1,508,220
150,822,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
121
PP2300286721
H221
Sulpiride Stella 50mg
Sulpirid
50mg
VD-25028-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
53,000
465
24,645,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
122
PP2300286723
H223
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat)
20mg
VN-19007-15
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca UK Limited
Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
31,000
5,683
176,173,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
123
PP2300286728
H228
Huether-25
Topiramat
25 mg
VD-29721-18
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
31,000
3,850
119,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
124
PP2300286729
H229
Trimpol MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523)
Uống
Viên nén giải phóng chậm
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
415,000
2,600
1,079,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
30 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
125
PP2300286730
H230
Depakine 200mg
Natri Valproat
200mg
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
265,600
2,479
658,422,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
126
PP2300286732
H232
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
2500IU; 200IU
VD-19550-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
675,000
318
214,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
127
PP2300286734
H234
Thiamin DHĐ
Vitamin B1
100mg
VD-29297-18
uống
Viên nang mềm
Công ty Cp Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hôộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
776
46,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
128
PP2300286735
H235
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
55,500
630
34,965,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
129
PP2300286736
H236
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg+ 1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
16,200
21,000
340,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
130
PP2300286737
H237
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg +200mg + 200mcg
VD-22677-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
794,000
1,050
833,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
2
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
131
PP2300286738
H238
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg, 50mg, 0,5mg
VD-29922-18
Uống
Viên nang cứng (cam-cam)
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
520,000
1,260
655,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
132
PP2300286739
H239
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
115mg; 115mg; 50mcg
VD-18447-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
279,000
547
152,613,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
133
PP2300286743
H243
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg /10ml
VD-21297-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
5,000
4,079
20,395,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
134
PP2300286744
H244
Effe-C TP
Vitamin C
500 mg
VD-29387-18
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
165,400
1,545
255,543,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
135
PP2300286745
H245
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic
500mg
VD-25768-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
196,000
239
46,844,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
24
07 tháng kể từ ngày 09/10/2023
355/QĐ-SYT
04/10/2023
Department of Health of Bac Ninh province
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second