Tender package to purchase testing chemicals in 2023

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package to purchase testing chemicals in 2023
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Buy testing chemicals, tools and medical supplies in 2023 at 182 Luong The Vinh General Clinic - Hanoi National University Hospital
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
All in one
Award date
09:00 09/06/2023
Bid opening completion time
09:02 09/06/2023
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
11
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2300169203 Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - basic wash vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 49.965.000 49.965.000 0
2 PP2300169204 Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - acid wash vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 3.344.985 3.344.985 0
3 PP2300169205 Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.041.957 1.041.957 0
4 PP2300169206 Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 869.505 869.505 0
5 PP2300169207 Dung dịch rửa Ecotergent c501/c502 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 4.349.646 4.349.646 0
6 PP2300169208 Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 4.055.940 4.055.940 0
7 PP2300169209 ISE cleaning solution Sys Clean vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.630.535 1.630.535 0
8 PP2300169210 Bóng đèn Halogen vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 36.630.000 36.630.000 0
9 PP2300169211 Chất thử sinh hóa - GLUCOSE vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 41.958.000 41.958.000 0
10 PP2300169212 Chất thử sinh hóa- HbA1c vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 150.065.400 150.065.400 0
11 PP2300169213 Dung dịch ly giải hồng cầu - HbA1c vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 4.268.528 4.268.528 0
12 PP2300169214 Chất thử sinh hóa - UREAL vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 15.244.740 15.244.740 0
13 PP2300169215 Chất thử sinh hóa-CREAJ vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 30.594.375 30.594.375 0
14 PP2300169216 Chất thử sinh hóa - UA vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 14.643.342 14.643.342 0
15 PP2300169217 Chất thử sinh hóa - CHOLESTEROL vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 32.867.100 32.867.100 0
16 PP2300169218 Chất thử sinh hóa - TRIGL vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 55.730.752 55.730.752 0
17 PP2300169219 Chất thử sinh hóa - HDL vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 113.827.392 113.827.392 0
18 PP2300169220 Chất thử sinh hóa - LDL vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 30.594.380 30.594.380 0
19 PP2300169221 Chất thử sinh hóa - CA vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 3.797.010 3.797.010 0
20 PP2300169222 Chất thử sinh hóa - IRON vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 6.224.939 6.224.939 0
21 PP2300169223 Chất thử sinh hóa - TP vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.048.950 1.048.950 0
22 PP2300169224 Chất thử sinh hóa - ALB vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.357.810 1.357.810 0
23 PP2300169225 Chất thử sinh hóa - BIL-T vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 815.850 815.850 0
24 PP2300169226 Chất thử sinh hóa - BIL-D vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.142.190 1.142.190 0
25 PP2300169227 Chất thử sinh hóa-CK vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 3.465.000 3.465.000 0
26 PP2300169228 Chất thử sinh hóa-CK-MB vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 9.660.000 9.660.000 0
27 PP2300169229 Chất thử sinh hóa - ASTL vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 230.629.140 230.629.140 0
28 PP2300169230 Chất thử sinh hóa - ALTL vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 230.629.140 230.629.140 0
29 PP2300169231 Chất thử sinh hóa - GGT vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 16.279.704 16.279.704 0
30 PP2300169232 Chất thử sinh hóa - AMY-P vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 3.811.185 3.811.185 0
31 PP2300169233 Chất thử sinh hóa - CRP vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 127.875.000 127.875.000 0
32 PP2300169234 Chất định chuẩn - Cfas vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.524.474 1.524.474 0
33 PP2300169235 Chất thử định chuẩn sinh hóa - Cfas HbA1c vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 9.604.186 9.604.186 0
34 PP2300169236 Chất thử định chuẩn - Cfas Lipids vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.162.004 1.162.004 0
35 PP2300169237 CFAS PROTEINS vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.370.628 1.370.628 0
36 PP2300169238 Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchem multi 1, 4x5ml vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 2.031.750 2.031.750 0
37 PP2300169239 Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchem multi 2, 4x5ml vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 2.031.750 2.031.750 0
38 PP2300169240 Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Norm vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 4.410.000 4.410.000 0
39 PP2300169241 Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Path vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 4.520.250 4.520.250 0
40 PP2300169242 Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 32.295.420 32.295.420 0
41 PP2300169243 Chất thử miễn dịch - HBsAg vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 59.230.710 59.230.710 0
42 PP2300169244 Dung dịch kiểm chuẩn - HBsAg vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.713.285 1.713.285 0
43 PP2300169245 Dung dịch kiểm chuẩn - Anti-HBs vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.713.285 1.713.285 0
44 PP2300169246 Chất thử miễn dịch Anti-HBs vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 59.230.710 59.230.710 0
45 PP2300169247 RUBELLA IGG ELEC vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 53.846.100 53.846.100 0
46 PP2300169248 PRECTL RUBELLA IGG ELEC vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.713.285 1.713.285 0
47 PP2300169249 RUBELLA IGM ELEC vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 77.097.830 77.097.830 0
48 PP2300169250 PRECTL RUBELLA IGM ELEC vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.794.870 1.794.870 0
49 PP2300169251 Chất thử miễn dịch - TSH vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 64.615.320 64.615.320 0
50 PP2300169252 Dung dịch dùng để chuẩn xét nghiệm TSH vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.223.775 1.223.775 0
51 PP2300169253 Chất thử miễn dịch-FT3 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 48.461.490 48.461.490 0
52 PP2300169254 Dung dịch định chuẩn-FT3 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.223.775 1.223.775 0
53 PP2300169255 Chất thử miễn dịch FT4 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 50.884.569 50.884.569 0
54 PP2300169256 Dung dịch định chuẩn FT4 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 2.447.550 2.447.550 0
55 PP2300169257 PreciControl Universal Elecsys V2 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.468.530 1.468.530 0
56 PP2300169258 Chất thử miễn dịch - HCG vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 20.192.290 20.192.290 0
57 PP2300169259 Dung dịch định chuẩn - HCG vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.223.775 1.223.775 0
58 PP2300169260 Chất thử miễn dịch - AFP vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 19.825.155 19.825.155 0
59 PP2300169261 Dung dịch định chuẩn - AFP vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.223.775 1.223.775 0
60 PP2300169262 Chất thử miển dịch - CEA vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 22.027.950 22.027.950 0
61 PP2300169263 Dung dịch định chuẩn - CEA vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.223.775 1.223.775 0
62 PP2300169264 Chất thử miễn dịch Total PSA vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 30.594.375 30.594.375 0
63 PP2300169265 Dung dịch định chuẩn total PSA vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.223.775 1.223.775 0
64 PP2300169266 Chất thử miễn dịch - CA 125 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 30.839.132 30.839.132 0
65 PP2300169267 Dung dịch định chuẩn- CA 125 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.468.530 1.468.530 0
66 PP2300169268 Chất thử miễn dịch - CA 15-3 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 30.839.132 30.839.132 0
67 PP2300169269 Dung dịch định chuẩn - CA 15-3 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.468.530 1.468.530 0
68 PP2300169270 Chất thử miển dịch - CA 19-9 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 23.129.349 23.129.349 0
69 PP2300169271 Dung dịch định chuẩn - CA 19-9 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.468.530 1.468.530 0
70 PP2300169272 Chất thử miễn dịch - CA 72-4 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 30.839.132 30.839.132 0
71 PP2300169273 Dung dịch định chuẩn - CA 72-4 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.835.663 1.835.663 0
72 PP2300169274 Chất thử miễn dịch - Cyfra 21-1 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 30.594.375 30.594.375 0
73 PP2300169275 Dung dịch định chuẩn- Cyfra 21-1 vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 1.835.663 1.835.663 0
74 PP2300169276 Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 9.124.466 9.124.466 0
75 PP2300169277 Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - ProCell M vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 64.321.600 64.321.600 0
76 PP2300169278 Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - CleanCell M vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 76.272.000 76.272.000 0
77 PP2300169279 Dung dịch rửa - PreClean M vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 50.811.120 50.811.120 0
78 PP2300169280 Dung dịch rửa - Probe wash M vn0105402235 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA 120 34.612.176 150 3.299.298 3.299.298 0
79 PP2300169281 Dung dịch pha loãng huyết học vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 120 16.393.900 150 412.500.000 412.500.000 0
vn0101842073 CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS 120 15.356.500 150 451.500.000 451.500.000 0
80 PP2300169282 Dung dịch ly giải 1 vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 120 16.393.900 150 587.500.000 587.500.000 0
vn0101842073 CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS 120 15.356.500 150 840.000.000 840.000.000 0
81 PP2300169283 Dung dịchly giải 2 vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 120 16.393.900 150 117.500.000 117.500.000 0
vn0101842073 CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS 120 15.356.500 150 126.000.000 126.000.000 0
82 PP2300169284 Dung dịch ly giải 3 vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 120 16.393.900 150 92.500.000 92.500.000 0
vn0101842073 CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS 120 15.356.500 150 99.750.000 99.750.000 0
83 PP2300169285 Dung dịch rửa đậm đặc vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 120 16.393.900 150 17.500.000 17.500.000 0
vn0101842073 CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS 120 15.356.500 150 18.400.000 18.400.000 0
84 PP2300169286 Dung dịch pha loãng huyết học vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 120 16.393.900 150 21.800.000 21.800.000 0
vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 1.037.400 150 21.840.000 21.840.000 0
85 PP2300169287 Dung dịch ly giải vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 120 16.393.900 150 23.250.000 23.250.000 0
vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 1.037.400 150 57.802.500 57.802.500 0
86 PP2300169288 Dung dịch rửa vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 120 16.393.900 150 9.750.000 9.750.000 0
vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 1.037.400 150 24.097.500 24.097.500 0
87 PP2300169289 Que thử nước tiểu 11 thông số vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 1.980.000 150 198.000.000 198.000.000 0
88 PP2300169292 Que thử đường huyết vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 21.457.350 150 3.950.000 3.950.000 0
89 PP2300169293 Kim chích máu thử đường huyết vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 21.457.350 150 145.000 145.000 0
90 PP2300169294 Test thử nhanh chẩn đoán HbeAg vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 2.520.000 2.520.000 0
91 PP2300169295 Test anti HCV vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 49.140.000 49.140.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 21.457.350 150 48.000.000 48.000.000 0
92 PP2300169296 Test Β-HCG vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 151.200.000 151.200.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 149.520.000 149.520.000 0
93 PP2300169297 Test TB vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 75.000.000 75.000.000 0
94 PP2300169299 Test Anti - HIV vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 837.900.000 837.900.000 0
vn0107834128 CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM 120 22.110.000 150 960.000.000 960.000.000 0
95 PP2300169300 Test Anti - HIV vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 837.900.000 837.900.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 21.457.350 150 852.000.000 852.000.000 0
vn0107834128 CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM 120 22.110.000 150 960.000.000 960.000.000 0
96 PP2300169301 Test Dengue Ag NS1 vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 142.800.000 142.800.000 0
97 PP2300169302 Test Dengue IgG/IgM vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 17.220.000 17.220.000 0
98 PP2300169303 Test Syphilis vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 723.450.000 723.450.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 780.000.000 780.000.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 21.457.350 150 715.000.000 715.000.000 0
99 PP2300169304 Test HBsAg vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 236.250.000 236.250.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 120 21.457.350 150 265.000.000 265.000.000 0
100 PP2300169305 Test HBsAg vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 151.200.000 151.200.000 0
101 PP2300169306 Test Morphin/ Heroin vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 10.776.000 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 157.500.000 157.500.000 0
102 PP2300169307 Test Morphin/ Heroin vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 10.776.000 150 385.000.000 385.000.000 0
vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 367.500.000 367.500.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 690.900.000 690.900.000 0
103 PP2300169308 Test Marijuana (THC) vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 23.940.000 23.940.000 0
104 PP2300169309 Test Amphetamin (AMP) vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 18.900.000 18.900.000 0
105 PP2300169310 Test Methamphetamin (MET vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 10.776.000 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 25.200.000 25.200.000 0
106 PP2300169311 Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV) vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 70.875.000 70.875.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 69.877.500 69.877.500 0
107 PP2300169313 Tets thử cúm Influenze AB vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 120 1.680.000 150 163.800.000 163.800.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 10.776.000 150 142.800.000 142.800.000 0
vn0107834128 CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM 120 22.110.000 150 165.795.000 165.795.000 0
108 PP2300169314 Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori vn0101215869 CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU 120 46.980.850 150 714.000 714.000 0
109 PP2300169315 Anti A vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 59.136.000 59.136.000 0
110 PP2300169316 anti B vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 59.136.000 59.136.000 0
111 PP2300169317 anti AB vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 59.136.000 59.136.000 0
112 PP2300169318 Huyết thanh mẫu Anti D vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 45.180.237 150 125.685 125.685 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 11
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104742253
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300169281 - Dung dịch pha loãng huyết học

2. PP2300169282 - Dung dịch ly giải 1

3. PP2300169283 - Dung dịchly giải 2

4. PP2300169284 - Dung dịch ly giải 3

5. PP2300169285 - Dung dịch rửa đậm đặc

6. PP2300169286 - Dung dịch pha loãng huyết học

7. PP2300169287 - Dung dịch ly giải

8. PP2300169288 - Dung dịch rửa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300169313 - Tets thử cúm Influenze AB

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107512970
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300169306 - Test Morphin/ Heroin

2. PP2300169307 - Test Morphin/ Heroin

3. PP2300169310 - Test Methamphetamin (MET

4. PP2300169313 - Tets thử cúm Influenze AB

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300169289 - Que thử nước tiểu 11 thông số

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101877171
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300169286 - Dung dịch pha loãng huyết học

2. PP2300169287 - Dung dịch ly giải

3. PP2300169288 - Dung dịch rửa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101215869
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300169294 - Test thử nhanh chẩn đoán HbeAg

2. PP2300169295 - Test anti HCV

3. PP2300169296 - Test Β-HCG

4. PP2300169299 - Test Anti - HIV

5. PP2300169300 - Test Anti - HIV

6. PP2300169301 - Test Dengue Ag NS1

7. PP2300169302 - Test Dengue IgG/IgM

8. PP2300169303 - Test Syphilis

9. PP2300169304 - Test HBsAg

10. PP2300169305 - Test HBsAg

11. PP2300169306 - Test Morphin/ Heroin

12. PP2300169307 - Test Morphin/ Heroin

13. PP2300169308 - Test Marijuana (THC)

14. PP2300169309 - Test Amphetamin (AMP)

15. PP2300169310 - Test Methamphetamin (MET

16. PP2300169314 - Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori

17. PP2300169311 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101483642
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300169296 - Test Β-HCG

2. PP2300169297 - Test TB

3. PP2300169299 - Test Anti - HIV

4. PP2300169300 - Test Anti - HIV

5. PP2300169303 - Test Syphilis

6. PP2300169304 - Test HBsAg

7. PP2300169305 - Test HBsAg

8. PP2300169307 - Test Morphin/ Heroin

9. PP2300169308 - Test Marijuana (THC)

10. PP2300169310 - Test Methamphetamin (MET

11. PP2300169311 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV)

12. PP2300169315 - Anti A

13. PP2300169316 - anti B

14. PP2300169317 - anti AB

15. PP2300169318 - Huyết thanh mẫu Anti D

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107671392
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300169292 - Que thử đường huyết

2. PP2300169293 - Kim chích máu thử đường huyết

3. PP2300169295 - Test anti HCV

4. PP2300169300 - Test Anti - HIV

5. PP2300169303 - Test Syphilis

6. PP2300169304 - Test HBsAg

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105402235
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 78

1. PP2300169203 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - basic wash

2. PP2300169204 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - acid wash

3. PP2300169205 - Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu

4. PP2300169206 - Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu

5. PP2300169207 - Dung dịch rửa Ecotergent c501/c502

6. PP2300169208 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng

7. PP2300169209 - ISE cleaning solution Sys Clean

8. PP2300169210 - Bóng đèn Halogen

9. PP2300169211 - Chất thử sinh hóa - GLUCOSE

10. PP2300169212 - Chất thử sinh hóa- HbA1c

11. PP2300169213 - Dung dịch ly giải hồng cầu - HbA1c

12. PP2300169214 - Chất thử sinh hóa - UREAL

13. PP2300169215 - Chất thử sinh hóa-CREAJ

14. PP2300169216 - Chất thử sinh hóa - UA

15. PP2300169217 - Chất thử sinh hóa - CHOLESTEROL

16. PP2300169218 - Chất thử sinh hóa - TRIGL

17. PP2300169219 - Chất thử sinh hóa - HDL

18. PP2300169220 - Chất thử sinh hóa - LDL

19. PP2300169221 - Chất thử sinh hóa - CA

20. PP2300169222 - Chất thử sinh hóa - IRON

21. PP2300169223 - Chất thử sinh hóa - TP

22. PP2300169224 - Chất thử sinh hóa - ALB

23. PP2300169225 - Chất thử sinh hóa - BIL-T

24. PP2300169226 - Chất thử sinh hóa - BIL-D

25. PP2300169227 - Chất thử sinh hóa-CK

26. PP2300169228 - Chất thử sinh hóa-CK-MB

27. PP2300169229 - Chất thử sinh hóa - ASTL

28. PP2300169230 - Chất thử sinh hóa - ALTL

29. PP2300169231 - Chất thử sinh hóa - GGT

30. PP2300169232 - Chất thử sinh hóa - AMY-P

31. PP2300169233 - Chất thử sinh hóa - CRP

32. PP2300169234 - Chất định chuẩn - Cfas

33. PP2300169235 - Chất thử định chuẩn sinh hóa - Cfas HbA1c

34. PP2300169236 - Chất thử định chuẩn - Cfas Lipids

35. PP2300169237 - CFAS PROTEINS

36. PP2300169238 - Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchem multi 1, 4x5ml

37. PP2300169239 - Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchem multi 2, 4x5ml

38. PP2300169240 - Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Norm

39. PP2300169241 - Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Path

40. PP2300169242 - Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170

41. PP2300169243 - Chất thử miễn dịch - HBsAg

42. PP2300169244 - Dung dịch kiểm chuẩn - HBsAg

43. PP2300169245 - Dung dịch kiểm chuẩn - Anti-HBs

44. PP2300169246 - Chất thử miễn dịch Anti-HBs

45. PP2300169247 - RUBELLA IGG ELEC

46. PP2300169248 - PRECTL RUBELLA IGG ELEC

47. PP2300169249 - RUBELLA IGM ELEC

48. PP2300169250 - PRECTL RUBELLA IGM ELEC

49. PP2300169251 - Chất thử miễn dịch - TSH

50. PP2300169252 - Dung dịch dùng để chuẩn xét nghiệm TSH

51. PP2300169253 - Chất thử miễn dịch-FT3

52. PP2300169254 - Dung dịch định chuẩn-FT3

53. PP2300169255 - Chất thử miễn dịch FT4

54. PP2300169256 - Dung dịch định chuẩn FT4

55. PP2300169257 - PreciControl Universal Elecsys V2

56. PP2300169258 - Chất thử miễn dịch - HCG

57. PP2300169259 - Dung dịch định chuẩn - HCG

58. PP2300169260 - Chất thử miễn dịch - AFP

59. PP2300169261 - Dung dịch định chuẩn - AFP

60. PP2300169262 - Chất thử miển dịch - CEA

61. PP2300169263 - Dung dịch định chuẩn - CEA

62. PP2300169264 - Chất thử miễn dịch Total PSA

63. PP2300169265 - Dung dịch định chuẩn total PSA

64. PP2300169266 - Chất thử miễn dịch - CA 125

65. PP2300169267 - Dung dịch định chuẩn- CA 125

66. PP2300169268 - Chất thử miễn dịch - CA 15-3

67. PP2300169269 - Dung dịch định chuẩn - CA 15-3

68. PP2300169270 - Chất thử miển dịch - CA 19-9

69. PP2300169271 - Dung dịch định chuẩn - CA 19-9

70. PP2300169272 - Chất thử miễn dịch - CA 72-4

71. PP2300169273 - Dung dịch định chuẩn - CA 72-4

72. PP2300169274 - Chất thử miễn dịch - Cyfra 21-1

73. PP2300169275 - Dung dịch định chuẩn- Cyfra 21-1

74. PP2300169276 - Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e

75. PP2300169277 - Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - ProCell M

76. PP2300169278 - Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - CleanCell M

77. PP2300169279 - Dung dịch rửa - PreClean M

78. PP2300169280 - Dung dịch rửa - Probe wash M

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107834128
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300169299 - Test Anti - HIV

2. PP2300169300 - Test Anti - HIV

3. PP2300169313 - Tets thử cúm Influenze AB

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101842073
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300169281 - Dung dịch pha loãng huyết học

2. PP2300169282 - Dung dịch ly giải 1

3. PP2300169283 - Dung dịchly giải 2

4. PP2300169284 - Dung dịch ly giải 3

5. PP2300169285 - Dung dịch rửa đậm đặc

Views: 16
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second