Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300169203 | Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - basic wash | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 49.965.000 | 49.965.000 | 0 |
| 2 | PP2300169204 | Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - acid wash | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 3.344.985 | 3.344.985 | 0 |
| 3 | PP2300169205 | Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.041.957 | 1.041.957 | 0 |
| 4 | PP2300169206 | Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 869.505 | 869.505 | 0 |
| 5 | PP2300169207 | Dung dịch rửa Ecotergent c501/c502 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 4.349.646 | 4.349.646 | 0 |
| 6 | PP2300169208 | Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 4.055.940 | 4.055.940 | 0 |
| 7 | PP2300169209 | ISE cleaning solution Sys Clean | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.630.535 | 1.630.535 | 0 |
| 8 | PP2300169210 | Bóng đèn Halogen | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 36.630.000 | 36.630.000 | 0 |
| 9 | PP2300169211 | Chất thử sinh hóa - GLUCOSE | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| 10 | PP2300169212 | Chất thử sinh hóa- HbA1c | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 150.065.400 | 150.065.400 | 0 |
| 11 | PP2300169213 | Dung dịch ly giải hồng cầu - HbA1c | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 4.268.528 | 4.268.528 | 0 |
| 12 | PP2300169214 | Chất thử sinh hóa - UREAL | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 15.244.740 | 15.244.740 | 0 |
| 13 | PP2300169215 | Chất thử sinh hóa-CREAJ | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 30.594.375 | 30.594.375 | 0 |
| 14 | PP2300169216 | Chất thử sinh hóa - UA | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 14.643.342 | 14.643.342 | 0 |
| 15 | PP2300169217 | Chất thử sinh hóa - CHOLESTEROL | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 32.867.100 | 32.867.100 | 0 |
| 16 | PP2300169218 | Chất thử sinh hóa - TRIGL | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 55.730.752 | 55.730.752 | 0 |
| 17 | PP2300169219 | Chất thử sinh hóa - HDL | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 113.827.392 | 113.827.392 | 0 |
| 18 | PP2300169220 | Chất thử sinh hóa - LDL | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 30.594.380 | 30.594.380 | 0 |
| 19 | PP2300169221 | Chất thử sinh hóa - CA | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 3.797.010 | 3.797.010 | 0 |
| 20 | PP2300169222 | Chất thử sinh hóa - IRON | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 6.224.939 | 6.224.939 | 0 |
| 21 | PP2300169223 | Chất thử sinh hóa - TP | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.048.950 | 1.048.950 | 0 |
| 22 | PP2300169224 | Chất thử sinh hóa - ALB | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.357.810 | 1.357.810 | 0 |
| 23 | PP2300169225 | Chất thử sinh hóa - BIL-T | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 815.850 | 815.850 | 0 |
| 24 | PP2300169226 | Chất thử sinh hóa - BIL-D | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.142.190 | 1.142.190 | 0 |
| 25 | PP2300169227 | Chất thử sinh hóa-CK | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 26 | PP2300169228 | Chất thử sinh hóa-CK-MB | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 27 | PP2300169229 | Chất thử sinh hóa - ASTL | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 230.629.140 | 230.629.140 | 0 |
| 28 | PP2300169230 | Chất thử sinh hóa - ALTL | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 230.629.140 | 230.629.140 | 0 |
| 29 | PP2300169231 | Chất thử sinh hóa - GGT | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 16.279.704 | 16.279.704 | 0 |
| 30 | PP2300169232 | Chất thử sinh hóa - AMY-P | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 3.811.185 | 3.811.185 | 0 |
| 31 | PP2300169233 | Chất thử sinh hóa - CRP | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 127.875.000 | 127.875.000 | 0 |
| 32 | PP2300169234 | Chất định chuẩn - Cfas | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.524.474 | 1.524.474 | 0 |
| 33 | PP2300169235 | Chất thử định chuẩn sinh hóa - Cfas HbA1c | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 9.604.186 | 9.604.186 | 0 |
| 34 | PP2300169236 | Chất thử định chuẩn - Cfas Lipids | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.162.004 | 1.162.004 | 0 |
| 35 | PP2300169237 | CFAS PROTEINS | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.370.628 | 1.370.628 | 0 |
| 36 | PP2300169238 | Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchem multi 1, 4x5ml | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 2.031.750 | 2.031.750 | 0 |
| 37 | PP2300169239 | Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchem multi 2, 4x5ml | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 2.031.750 | 2.031.750 | 0 |
| 38 | PP2300169240 | Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Norm | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 39 | PP2300169241 | Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Path | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 4.520.250 | 4.520.250 | 0 |
| 40 | PP2300169242 | Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 32.295.420 | 32.295.420 | 0 |
| 41 | PP2300169243 | Chất thử miễn dịch - HBsAg | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 59.230.710 | 59.230.710 | 0 |
| 42 | PP2300169244 | Dung dịch kiểm chuẩn - HBsAg | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.713.285 | 1.713.285 | 0 |
| 43 | PP2300169245 | Dung dịch kiểm chuẩn - Anti-HBs | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.713.285 | 1.713.285 | 0 |
| 44 | PP2300169246 | Chất thử miễn dịch Anti-HBs | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 59.230.710 | 59.230.710 | 0 |
| 45 | PP2300169247 | RUBELLA IGG ELEC | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 53.846.100 | 53.846.100 | 0 |
| 46 | PP2300169248 | PRECTL RUBELLA IGG ELEC | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.713.285 | 1.713.285 | 0 |
| 47 | PP2300169249 | RUBELLA IGM ELEC | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 77.097.830 | 77.097.830 | 0 |
| 48 | PP2300169250 | PRECTL RUBELLA IGM ELEC | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.794.870 | 1.794.870 | 0 |
| 49 | PP2300169251 | Chất thử miễn dịch - TSH | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 64.615.320 | 64.615.320 | 0 |
| 50 | PP2300169252 | Dung dịch dùng để chuẩn xét nghiệm TSH | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.223.775 | 1.223.775 | 0 |
| 51 | PP2300169253 | Chất thử miễn dịch-FT3 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 48.461.490 | 48.461.490 | 0 |
| 52 | PP2300169254 | Dung dịch định chuẩn-FT3 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.223.775 | 1.223.775 | 0 |
| 53 | PP2300169255 | Chất thử miễn dịch FT4 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 50.884.569 | 50.884.569 | 0 |
| 54 | PP2300169256 | Dung dịch định chuẩn FT4 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 2.447.550 | 2.447.550 | 0 |
| 55 | PP2300169257 | PreciControl Universal Elecsys V2 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.468.530 | 1.468.530 | 0 |
| 56 | PP2300169258 | Chất thử miễn dịch - HCG | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 20.192.290 | 20.192.290 | 0 |
| 57 | PP2300169259 | Dung dịch định chuẩn - HCG | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.223.775 | 1.223.775 | 0 |
| 58 | PP2300169260 | Chất thử miễn dịch - AFP | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 19.825.155 | 19.825.155 | 0 |
| 59 | PP2300169261 | Dung dịch định chuẩn - AFP | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.223.775 | 1.223.775 | 0 |
| 60 | PP2300169262 | Chất thử miển dịch - CEA | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 22.027.950 | 22.027.950 | 0 |
| 61 | PP2300169263 | Dung dịch định chuẩn - CEA | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.223.775 | 1.223.775 | 0 |
| 62 | PP2300169264 | Chất thử miễn dịch Total PSA | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 30.594.375 | 30.594.375 | 0 |
| 63 | PP2300169265 | Dung dịch định chuẩn total PSA | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.223.775 | 1.223.775 | 0 |
| 64 | PP2300169266 | Chất thử miễn dịch - CA 125 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 30.839.132 | 30.839.132 | 0 |
| 65 | PP2300169267 | Dung dịch định chuẩn- CA 125 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.468.530 | 1.468.530 | 0 |
| 66 | PP2300169268 | Chất thử miễn dịch - CA 15-3 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 30.839.132 | 30.839.132 | 0 |
| 67 | PP2300169269 | Dung dịch định chuẩn - CA 15-3 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.468.530 | 1.468.530 | 0 |
| 68 | PP2300169270 | Chất thử miển dịch - CA 19-9 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 23.129.349 | 23.129.349 | 0 |
| 69 | PP2300169271 | Dung dịch định chuẩn - CA 19-9 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.468.530 | 1.468.530 | 0 |
| 70 | PP2300169272 | Chất thử miễn dịch - CA 72-4 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 30.839.132 | 30.839.132 | 0 |
| 71 | PP2300169273 | Dung dịch định chuẩn - CA 72-4 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.835.663 | 1.835.663 | 0 |
| 72 | PP2300169274 | Chất thử miễn dịch - Cyfra 21-1 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 30.594.375 | 30.594.375 | 0 |
| 73 | PP2300169275 | Dung dịch định chuẩn- Cyfra 21-1 | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 1.835.663 | 1.835.663 | 0 |
| 74 | PP2300169276 | Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 9.124.466 | 9.124.466 | 0 |
| 75 | PP2300169277 | Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - ProCell M | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 64.321.600 | 64.321.600 | 0 |
| 76 | PP2300169278 | Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - CleanCell M | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 76.272.000 | 76.272.000 | 0 |
| 77 | PP2300169279 | Dung dịch rửa - PreClean M | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 50.811.120 | 50.811.120 | 0 |
| 78 | PP2300169280 | Dung dịch rửa - Probe wash M | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 34.612.176 | 150 | 3.299.298 | 3.299.298 | 0 |
| 79 | PP2300169281 | Dung dịch pha loãng huyết học | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 16.393.900 | 150 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| vn0101842073 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS | 120 | 15.356.500 | 150 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 | |||
| 80 | PP2300169282 | Dung dịch ly giải 1 | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 16.393.900 | 150 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 |
| vn0101842073 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS | 120 | 15.356.500 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2300169283 | Dung dịchly giải 2 | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 16.393.900 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn0101842073 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS | 120 | 15.356.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2300169284 | Dung dịch ly giải 3 | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 16.393.900 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0101842073 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS | 120 | 15.356.500 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300169285 | Dung dịch rửa đậm đặc | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 16.393.900 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0101842073 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDICS | 120 | 15.356.500 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 84 | PP2300169286 | Dung dịch pha loãng huyết học | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 16.393.900 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 1.037.400 | 150 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 85 | PP2300169287 | Dung dịch ly giải | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 16.393.900 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 1.037.400 | 150 | 57.802.500 | 57.802.500 | 0 | |||
| 86 | PP2300169288 | Dung dịch rửa | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 120 | 16.393.900 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 1.037.400 | 150 | 24.097.500 | 24.097.500 | 0 | |||
| 87 | PP2300169289 | Que thử nước tiểu 11 thông số | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 1.980.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 88 | PP2300169292 | Que thử đường huyết | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 21.457.350 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 89 | PP2300169293 | Kim chích máu thử đường huyết | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 21.457.350 | 150 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 90 | PP2300169294 | Test thử nhanh chẩn đoán HbeAg | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 91 | PP2300169295 | Test anti HCV | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 21.457.350 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300169296 | Test Β-HCG | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 149.520.000 | 149.520.000 | 0 | |||
| 93 | PP2300169297 | Test TB | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 94 | PP2300169299 | Test Anti - HIV | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 120 | 22.110.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300169300 | Test Anti - HIV | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 21.457.350 | 150 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 120 | 22.110.000 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2300169301 | Test Dengue Ag NS1 | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 97 | PP2300169302 | Test Dengue IgG/IgM | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 98 | PP2300169303 | Test Syphilis | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 723.450.000 | 723.450.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 21.457.350 | 150 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2300169304 | Test HBsAg | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 21.457.350 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2300169305 | Test HBsAg | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 101 | PP2300169306 | Test Morphin/ Heroin | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 10.776.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 102 | PP2300169307 | Test Morphin/ Heroin | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 10.776.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 690.900.000 | 690.900.000 | 0 | |||
| 103 | PP2300169308 | Test Marijuana (THC) | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 104 | PP2300169309 | Test Amphetamin (AMP) | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 105 | PP2300169310 | Test Methamphetamin (MET | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 10.776.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300169311 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV) | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 69.877.500 | 69.877.500 | 0 | |||
| 107 | PP2300169313 | Tets thử cúm Influenze AB | vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 1.680.000 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 10.776.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0107834128 | CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM | 120 | 22.110.000 | 150 | 165.795.000 | 165.795.000 | 0 | |||
| 108 | PP2300169314 | Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori | vn0101215869 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU | 120 | 46.980.850 | 150 | 714.000 | 714.000 | 0 |
| 109 | PP2300169315 | Anti A | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 59.136.000 | 59.136.000 | 0 |
| 110 | PP2300169316 | anti B | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 59.136.000 | 59.136.000 | 0 |
| 111 | PP2300169317 | anti AB | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 59.136.000 | 59.136.000 | 0 |
| 112 | PP2300169318 | Huyết thanh mẫu Anti D | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 45.180.237 | 150 | 125.685 | 125.685 | 0 |
1. PP2300169281 - Dung dịch pha loãng huyết học
2. PP2300169282 - Dung dịch ly giải 1
3. PP2300169283 - Dung dịchly giải 2
4. PP2300169284 - Dung dịch ly giải 3
5. PP2300169285 - Dung dịch rửa đậm đặc
6. PP2300169286 - Dung dịch pha loãng huyết học
7. PP2300169287 - Dung dịch ly giải
8. PP2300169288 - Dung dịch rửa
1. PP2300169313 - Tets thử cúm Influenze AB
1. PP2300169306 - Test Morphin/ Heroin
2. PP2300169307 - Test Morphin/ Heroin
3. PP2300169310 - Test Methamphetamin (MET
4. PP2300169313 - Tets thử cúm Influenze AB
1. PP2300169289 - Que thử nước tiểu 11 thông số
1. PP2300169286 - Dung dịch pha loãng huyết học
2. PP2300169287 - Dung dịch ly giải
3. PP2300169288 - Dung dịch rửa
1. PP2300169294 - Test thử nhanh chẩn đoán HbeAg
2. PP2300169295 - Test anti HCV
3. PP2300169296 - Test Β-HCG
4. PP2300169299 - Test Anti - HIV
5. PP2300169300 - Test Anti - HIV
6. PP2300169301 - Test Dengue Ag NS1
7. PP2300169302 - Test Dengue IgG/IgM
8. PP2300169303 - Test Syphilis
9. PP2300169304 - Test HBsAg
10. PP2300169305 - Test HBsAg
11. PP2300169306 - Test Morphin/ Heroin
12. PP2300169307 - Test Morphin/ Heroin
13. PP2300169308 - Test Marijuana (THC)
14. PP2300169309 - Test Amphetamin (AMP)
15. PP2300169310 - Test Methamphetamin (MET
16. PP2300169314 - Định tính phát hiện kháng thể H.Pylori
17. PP2300169311 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV)
1. PP2300169296 - Test Β-HCG
2. PP2300169297 - Test TB
3. PP2300169299 - Test Anti - HIV
4. PP2300169300 - Test Anti - HIV
5. PP2300169303 - Test Syphilis
6. PP2300169304 - Test HBsAg
7. PP2300169305 - Test HBsAg
8. PP2300169307 - Test Morphin/ Heroin
9. PP2300169308 - Test Marijuana (THC)
10. PP2300169310 - Test Methamphetamin (MET
11. PP2300169311 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A IgM(HAV)
12. PP2300169315 - Anti A
13. PP2300169316 - anti B
14. PP2300169317 - anti AB
15. PP2300169318 - Huyết thanh mẫu Anti D
1. PP2300169292 - Que thử đường huyết
2. PP2300169293 - Kim chích máu thử đường huyết
3. PP2300169295 - Test anti HCV
4. PP2300169300 - Test Anti - HIV
5. PP2300169303 - Test Syphilis
6. PP2300169304 - Test HBsAg
1. PP2300169203 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - basic wash
2. PP2300169204 - Dung dịch rửa cho máy phân tích sinh hóa - acid wash
3. PP2300169205 - Hóa chất 1 rửa kim hút mẫu
4. PP2300169206 - Hóa chất 2 rửa kim hút mẫu
5. PP2300169207 - Dung dịch rửa Ecotergent c501/c502
6. PP2300169208 - Hóa chất rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
7. PP2300169209 - ISE cleaning solution Sys Clean
8. PP2300169210 - Bóng đèn Halogen
9. PP2300169211 - Chất thử sinh hóa - GLUCOSE
10. PP2300169212 - Chất thử sinh hóa- HbA1c
11. PP2300169213 - Dung dịch ly giải hồng cầu - HbA1c
12. PP2300169214 - Chất thử sinh hóa - UREAL
13. PP2300169215 - Chất thử sinh hóa-CREAJ
14. PP2300169216 - Chất thử sinh hóa - UA
15. PP2300169217 - Chất thử sinh hóa - CHOLESTEROL
16. PP2300169218 - Chất thử sinh hóa - TRIGL
17. PP2300169219 - Chất thử sinh hóa - HDL
18. PP2300169220 - Chất thử sinh hóa - LDL
19. PP2300169221 - Chất thử sinh hóa - CA
20. PP2300169222 - Chất thử sinh hóa - IRON
21. PP2300169223 - Chất thử sinh hóa - TP
22. PP2300169224 - Chất thử sinh hóa - ALB
23. PP2300169225 - Chất thử sinh hóa - BIL-T
24. PP2300169226 - Chất thử sinh hóa - BIL-D
25. PP2300169227 - Chất thử sinh hóa-CK
26. PP2300169228 - Chất thử sinh hóa-CK-MB
27. PP2300169229 - Chất thử sinh hóa - ASTL
28. PP2300169230 - Chất thử sinh hóa - ALTL
29. PP2300169231 - Chất thử sinh hóa - GGT
30. PP2300169232 - Chất thử sinh hóa - AMY-P
31. PP2300169233 - Chất thử sinh hóa - CRP
32. PP2300169234 - Chất định chuẩn - Cfas
33. PP2300169235 - Chất thử định chuẩn sinh hóa - Cfas HbA1c
34. PP2300169236 - Chất thử định chuẩn - Cfas Lipids
35. PP2300169237 - CFAS PROTEINS
36. PP2300169238 - Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchem multi 1, 4x5ml
37. PP2300169239 - Chất thử kiểm chuẩn - Precicontrol clinchem multi 2, 4x5ml
38. PP2300169240 - Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Norm
39. PP2300169241 - Dung dịch kiểm tra chất lượng - PreciControl HBA1c Path
40. PP2300169242 - Assay Tip/Cup Elecsys ModularE170
41. PP2300169243 - Chất thử miễn dịch - HBsAg
42. PP2300169244 - Dung dịch kiểm chuẩn - HBsAg
43. PP2300169245 - Dung dịch kiểm chuẩn - Anti-HBs
44. PP2300169246 - Chất thử miễn dịch Anti-HBs
45. PP2300169247 - RUBELLA IGG ELEC
46. PP2300169248 - PRECTL RUBELLA IGG ELEC
47. PP2300169249 - RUBELLA IGM ELEC
48. PP2300169250 - PRECTL RUBELLA IGM ELEC
49. PP2300169251 - Chất thử miễn dịch - TSH
50. PP2300169252 - Dung dịch dùng để chuẩn xét nghiệm TSH
51. PP2300169253 - Chất thử miễn dịch-FT3
52. PP2300169254 - Dung dịch định chuẩn-FT3
53. PP2300169255 - Chất thử miễn dịch FT4
54. PP2300169256 - Dung dịch định chuẩn FT4
55. PP2300169257 - PreciControl Universal Elecsys V2
56. PP2300169258 - Chất thử miễn dịch - HCG
57. PP2300169259 - Dung dịch định chuẩn - HCG
58. PP2300169260 - Chất thử miễn dịch - AFP
59. PP2300169261 - Dung dịch định chuẩn - AFP
60. PP2300169262 - Chất thử miển dịch - CEA
61. PP2300169263 - Dung dịch định chuẩn - CEA
62. PP2300169264 - Chất thử miễn dịch Total PSA
63. PP2300169265 - Dung dịch định chuẩn total PSA
64. PP2300169266 - Chất thử miễn dịch - CA 125
65. PP2300169267 - Dung dịch định chuẩn- CA 125
66. PP2300169268 - Chất thử miễn dịch - CA 15-3
67. PP2300169269 - Dung dịch định chuẩn - CA 15-3
68. PP2300169270 - Chất thử miển dịch - CA 19-9
69. PP2300169271 - Dung dịch định chuẩn - CA 19-9
70. PP2300169272 - Chất thử miễn dịch - CA 72-4
71. PP2300169273 - Dung dịch định chuẩn - CA 72-4
72. PP2300169274 - Chất thử miễn dịch - Cyfra 21-1
73. PP2300169275 - Dung dịch định chuẩn- Cyfra 21-1
74. PP2300169276 - Universal Diluent 2x36ml Elecsys,cobas e
75. PP2300169277 - Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - ProCell M
76. PP2300169278 - Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch - CleanCell M
77. PP2300169279 - Dung dịch rửa - PreClean M
78. PP2300169280 - Dung dịch rửa - Probe wash M
1. PP2300169299 - Test Anti - HIV
2. PP2300169300 - Test Anti - HIV
3. PP2300169313 - Tets thử cúm Influenze AB
1. PP2300169281 - Dung dịch pha loãng huyết học
2. PP2300169282 - Dung dịch ly giải 1
3. PP2300169283 - Dung dịchly giải 2
4. PP2300169284 - Dung dịch ly giải 3
5. PP2300169285 - Dung dịch rửa đậm đặc