Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of HUNG THANH SERVICES MEDICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG PHUONG CHEMICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SINH JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CUU LONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HADIMED TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ORIENT INTERNATIONAL TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET DUC MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TAM DINH JSC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETNAM MEDICAL PLASTIC JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TQMED IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHAT THAI MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHUONG QUANG TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Đạt Phú Lợi Co., Ltd is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ACCUTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of AN PHU MEDICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN LANH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500462239 | Áo phẫu thuật dùng 1 lần | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 4.199.400 | 4.199.400 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500462240 | Bao cao su | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 2.885.000 | 2.885.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 40.596.750 | 180 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500462241 | Băng bó bột thạch cao | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 17.535.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 29.888.850 | 180 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 21.959.250 | 180 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 150 | 3.825.000 | 180 | 247.275.000 | 247.275.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500462242 | Băng cố định ống nội khí quản | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 5 | PP2500462243 | Băng cuộn xô (7cm x 500cm) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 128.900.000 | 128.900.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 40.596.750 | 180 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500462244 | Băng dán vết thương nano các cỡ | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 150 | 35.010.000 | 180 | 2.199.000.000 | 2.199.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500462245 | Băng dính các loại | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 43.772.250 | 180 | 1.435.000.000 | 1.435.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 1.398.300.000 | 1.398.300.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 37.055.850 | 180 | 430.360.000 | 430.360.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 55.500.000 | 187 | 2.170.000.000 | 2.170.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500462247 | Băng keo co giãn | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.766.250 | 180 | 417.500.000 | 417.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 43.772.250 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 150 | 12.161.250 | 180 | 379.050.000 | 379.050.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500462248 | Băng keo vô trùng | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 7.071.750 | 180 | 148.890.000 | 148.890.000 | 0 |
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 7.071.750 | 180 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500462249 | Đai nẹp cố định các loại | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 21.959.250 | 180 | 1.143.950.000 | 1.143.950.000 | 0 |
| 11 | PP2500462250 | Băng y tế vô trùng trong suốt có gel | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 488.250.000 | 488.250.000 | 0 |
| 12 | PP2500462251 | Bình thông phổi đơn | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 150 | 14.758.275 | 180 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 6.980.325 | 180 | 377.685.000 | 377.685.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 20.915.123 | 180 | 119.668.500 | 119.668.500 | 0 | |||
| 13 | PP2500462253 | Bộ chỉ khâu dây chằng van hai lá | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 18.732.825 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500462254 | Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch chữ Y | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.766.250 | 180 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 6.980.325 | 180 | 73.290.000 | 73.290.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 150 | 2.130.000 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500462255 | Dây truyền dịch các loại | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 1.442.450.000 | 1.442.450.000 | 0 |
| 16 | PP2500462256 | Bộ dây truyền máu | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 150 | 14.758.275 | 180 | 90.800.000 | 90.800.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 62.891.250 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 1.890.000 | 180 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500462257 | Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 3.984.977 | 180 | 105.745.100 | 105.745.100 | 0 |
| 18 | PP2500462258 | Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 17.532.825 | 180 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 61.219.000 | 61.219.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 18.732.825 | 180 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 150 | 1.782.825 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT | 150 | 22.257.825 | 180 | 61.458.500 | 61.458.500 | 0 | |||
| 19 | PP2500462259 | Bộ lấy dịch phế quản | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 150 | 7.161.855 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 68.676.750 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500462260 | Bộ săng áo dùng cho can thiệp mạch | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 150 | 17.532.825 | 180 | 955.500.000 | 955.500.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 897.144.500 | 897.144.500 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 150 | 18.732.825 | 180 | 1.011.500.000 | 1.011.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT | 150 | 22.257.825 | 180 | 1.042.923.000 | 1.042.923.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500462261 | Bông ép sọ não (1.5cm x 5cm) | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 22 | PP2500462262 | Bông hút | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 40.596.750 | 180 | 99.645.000 | 99.645.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0107445178 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm và thiết bị y tế ABCOM | 150 | 1.496.250 | 180 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500462263 | Bông lót bó bột | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 17.535.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 54.865.000 | 54.865.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 21.959.250 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500462264 | Bông viên tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 419.670.000 | 419.670.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 363.840.000 | 363.840.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500462265 | Bơm tiêm nhựa các loại | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.225.000 | 180 | 1.548.600.000 | 1.548.600.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 70.000.000 | 180 | 1.644.700.000 | 1.644.700.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500462266 | Cây đặt nòng ống nội khí quản | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 150 | 6.980.325 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 27 | PP2500462268 | Chỉ phẫu thuật không tan các loại | vn0109576419 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ | 150 | 87.217.215 | 180 | 1.770.557.200 | 1.770.557.200 | 0 |
| vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 150 | 28.927.215 | 180 | 1.923.117.000 | 1.923.117.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500462269 | Chỉ dùng cho ghép tạng các loại | vn0101418234 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỄN TÂY | 150 | 54.447.750 | 180 | 3.629.850.000 | 3.629.850.000 | 0 |
| 29 | PP2500462270 | Chỉ phẫu thuật tim mạch các loại | vn0104970122 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG TIỀN | 150 | 3.075.834 | 180 | 205.055.600 | 205.055.600 | 0 |
| 30 | PP2500462271 | Chỉ nhãn khoa các loại | vn0108239386 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ | 150 | 3.581.250 | 180 | 238.300.000 | 238.300.000 | 0 |
| 31 | PP2500462272 | Chỉ phẫu thuật tan các loại | vn0109576419 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ | 150 | 87.217.215 | 180 | 3.205.602.900 | 3.205.602.900 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 62.891.250 | 180 | 3.566.600.000 | 3.566.600.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500462274 | Dây hút dịch có lỗ kiểm soát | vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 150 | 62.891.250 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 70.000.000 | 180 | 194.280.000 | 194.280.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 7.391.250 | 180 | 274.680.000 | 274.680.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500462275 | Dây hút dịch kín | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 150 | 810.000 | 180 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 4.476.128 | 180 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500462276 | Dây nối bơm tiêm điện | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 12.735.000 | 180 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 308.500.000 | 308.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 70.000.000 | 180 | 224.740.000 | 224.740.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 17.535.000 | 180 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 | |||
| vn0100278489 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH TRANG | 150 | 11.842.500 | 180 | 319.725.000 | 319.725.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500462277 | Mask, Dây thở Oxy các loại | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 203.475.000 | 203.475.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 70.000.000 | 180 | 198.250.000 | 198.250.000 | 0 | |||
| vn0100278489 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH TRANG | 150 | 11.842.500 | 180 | 241.710.000 | 241.710.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500462279 | Dụng cụ chống cắn lưỡi | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 4.476.128 | 180 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500462280 | Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tỳ đè | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 55.500.000 | 187 | 32.160.000 | 32.160.000 | 0 |
| 38 | PP2500462281 | Đầu nối an toàn | vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 150 | 12.161.250 | 180 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 150 | 2.130.000 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500462282 | Đè lưỡi gỗ | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 7.046.100 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 40.596.750 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 7.893.000 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500462283 | Gạc cầu | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 243.650.000 | 243.650.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 21.267.600 | 180 | 250.750.000 | 250.750.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 16.773.075 | 180 | 280.900.000 | 280.900.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500462284 | Gạc gói vô trùng các cỡ | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 371.800.000 | 371.800.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 370.200.000 | 370.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 348.660.000 | 348.660.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 21.267.600 | 180 | 359.250.000 | 359.250.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 16.773.075 | 180 | 382.790.000 | 382.790.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 341.960.000 | 341.960.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500462285 | Gạc hút | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 339.480.000 | 339.480.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 40.596.750 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 7.893.000 | 180 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500462286 | Gạc lưới các loại | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 150 | 9.808.500 | 180 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 55.500.000 | 187 | 653.900.000 | 653.900.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500462287 | Gạc Meche các loại | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 48.954.000 | 48.954.000 | 0 |
| 45 | PP2500462288 | Gạc thấm hút loại bỏ mảnh hoại tử | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 55.500.000 | 187 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500462289 | Gạc xốp các loại | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 55.500.000 | 187 | 88.650.000 | 88.650.000 | 0 |
| 47 | PP2500462290 | Găng kiểm soát tử cung | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 64.140.300 | 203 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 150 | 64.140.300 | 180 | 14.999.000 | 14.999.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500462291 | Găng khám có bột | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 64.140.300 | 203 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 1.389.000.000 | 1.389.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 1.384.500.000 | 1.384.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 1.464.000.000 | 1.464.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 68.676.750 | 180 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 | |||
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 150 | 64.140.300 | 180 | 1.357.500.000 | 1.357.500.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 25.751.250 | 180 | 1.416.000.000 | 1.416.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 75.000.000 | 190 | 1.326.000.000 | 1.326.000.000 | 0 | |||
| vn0102567775 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ - VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH LINH | 150 | 22.680.000 | 180 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500462292 | Găng khám không bột | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 64.140.300 | 203 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 68.676.750 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 150 | 64.140.300 | 180 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 75.000.000 | 190 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 150 | 41.265.000 | 180 | 69.650.000 | 69.650.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500462293 | Găng tay phẫu thuật hữu trùng | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 64.140.300 | 203 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 669.000.000 | 669.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 68.676.750 | 180 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 | |||
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 150 | 64.140.300 | 180 | 904.000.000 | 904.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 75.000.000 | 190 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 150 | 41.265.000 | 180 | 746.500.000 | 746.500.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500462294 | Găng tay phẫu thuật vô trùng | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 150 | 64.140.300 | 203 | 1.443.750.000 | 1.443.750.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 1.353.000.000 | 1.353.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 1.391.500.000 | 1.391.500.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 68.676.750 | 180 | 1.312.850.000 | 1.312.850.000 | 0 | |||
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 150 | 64.140.300 | 180 | 1.264.450.000 | 1.264.450.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 40.596.750 | 180 | 1.716.000.000 | 1.716.000.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 75.000.000 | 190 | 1.305.150.000 | 1.305.150.000 | 0 | |||
| vn2700793781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ TÀI | 150 | 41.265.000 | 180 | 1.673.650.000 | 1.673.650.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500462295 | Gel có nano bạc kháng khuẩn | vn0106390092 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMC VIỆT NAM | 150 | 35.010.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500462296 | Kim chích máu | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 54 | PP2500462297 | Kim gây tê tủy sống | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 150 | 7.161.855 | 180 | 79.920.000 | 79.920.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 7.196.400 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 3.984.977 | 180 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500462298 | Kim luồn các loại | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 68.785.065 | 180 | 4.078.600.000 | 4.078.600.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 62.000.000 | 185 | 3.805.200.000 | 3.805.200.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500462299 | Kim tiêm vô trùng | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 42.225.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 70.000.000 | 180 | 130.400.000 | 130.400.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 40.596.750 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500462300 | Khẩu trang các loại | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 235.400.000 | 235.400.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 211.300.000 | 211.300.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500462301 | Khóa 3 chạc các loại | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 150 | 12.735.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 70.000.000 | 180 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 150 | 17.535.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500462302 | Lưỡi dao mổ các số | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 65.200.000 | 65.200.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 40.596.750 | 180 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 7.893.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500462303 | Miếng cầm máu | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 8.922.600 | 180 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 |
| vn0109576419 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ | 150 | 87.217.215 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 150 | 14.758.275 | 180 | 278.964.000 | 278.964.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 43.772.250 | 180 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 7.203.000 | 180 | 304.800.000 | 304.800.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 150 | 13.873.905 | 180 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 | |||
| vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 150 | 4.680.000 | 180 | 252.720.000 | 252.720.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500462304 | Mỏ vịt âm đạo nhựa | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 70.000.000 | 180 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 7.893.000 | 180 | 18.780.000 | 18.780.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500462305 | Mũ giấy vô trùng | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 21.267.600 | 180 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 16.773.075 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 126.300.000 | 126.300.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500462307 | Ống dẫn lưu màng phổi | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 150 | 13.873.905 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500462308 | Ống mở khí quản | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 29.888.850 | 180 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500462309 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 29.888.850 | 180 | 1.257.900.000 | 1.257.900.000 | 0 |
| 66 | PP2500462310 | Ống nội khí quản 2 nòng phải, trái | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 20.915.123 | 180 | 220.185.000 | 220.185.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 150 | 4.476.128 | 180 | 207.750.000 | 207.750.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500462311 | Ống nội khí quản có bóng chèn | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 108.861.750 | 180 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 150 | 13.873.905 | 180 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 68.676.750 | 180 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 150 | 7.391.250 | 180 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 20.915.123 | 180 | 188.685.000 | 188.685.000 | 0 | |||
| vn0100278489 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH TRANG | 150 | 11.842.500 | 180 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 150 | 3.071.250 | 180 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 25.751.250 | 180 | 138.720.000 | 138.720.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500462312 | Ống nội khí quản có bóng chèn có dây hút | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 150 | 7.161.855 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 150 | 13.873.905 | 180 | 29.010.000 | 29.010.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 20.915.123 | 180 | 78.687.000 | 78.687.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500462313 | Ống thông các loại | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 68.785.065 | 180 | 489.655.000 | 489.655.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 20.915.123 | 180 | 431.161.500 | 431.161.500 | 0 | |||
| 70 | PP2500462314 | Que tăm bông vô trùng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 150 | 40.596.750 | 180 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500462315 | Sáp cầm máu xương | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 8.922.600 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 150 | 14.758.275 | 180 | 39.564.000 | 39.564.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 7.203.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 150 | 13.873.905 | 180 | 35.300.000 | 35.300.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 648.000 | 180 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500462317 | Tấm dán phẫu thuật các cỡ | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 7.071.750 | 180 | 286.398.000 | 286.398.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 276.800.000 | 276.800.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 21.267.600 | 180 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 | |||
| vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 150 | 12.161.250 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 4.725.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 150 | 7.071.750 | 180 | 216.510.000 | 216.510.000 | 0 | |||
| vn0104584695 | CÔNG TY CỔ PHẦN C.S.C | 150 | 4.725.000 | 180 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT | 150 | 22.257.825 | 180 | 284.741.000 | 284.741.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 150 | 75.000.000 | 190 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500462318 | Tấm trải nilon vô trùng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 59.780.000 | 59.780.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 21.267.600 | 180 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 16.773.075 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 70.600.000 | 70.600.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 150 | 34.084.104 | 180 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500462319 | Túi bọc Camera nội soi | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 44.835.000 | 44.835.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 7.046.100 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 21.267.600 | 180 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 16.773.075 | 180 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 38.565.900 | 180 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500462320 | Túi bọc kính vi phẫu | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 57.872.589 | 180 | 15.358.000 | 15.358.000 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 150 | 16.773.075 | 180 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500462321 | Túi đựng nước tiểu | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 150 | 7.046.100 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 70.000.000 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500462323 | Túi nước tiểu có bầu đo | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 37.055.850 | 180 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 29.888.850 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500462324 | Thẻ định danh các loại | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 8.922.600 | 180 | 78.320.000 | 78.320.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 172.666.965 | 185 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 150 | 13.873.905 | 180 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500462325 | Xốp cầm máu | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 150 | 7.161.855 | 180 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 8.922.600 | 180 | 111.250.000 | 111.250.000 | 0 | |||
| vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 150 | 14.758.275 | 180 | 107.725.000 | 107.725.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 150 | 7.203.000 | 180 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 150 | 13.873.905 | 180 | 119.725.000 | 119.725.000 | 0 |
1. PP2500462259 - Bộ lấy dịch phế quản
2. PP2500462297 - Kim gây tê tủy sống
3. PP2500462312 - Ống nội khí quản có bóng chèn có dây hút
4. PP2500462325 - Xốp cầm máu
1. PP2500462290 - Găng kiểm soát tử cung
2. PP2500462291 - Găng khám có bột
3. PP2500462292 - Găng khám không bột
4. PP2500462293 - Găng tay phẫu thuật hữu trùng
5. PP2500462294 - Găng tay phẫu thuật vô trùng
1. PP2500462303 - Miếng cầm máu
2. PP2500462315 - Sáp cầm máu xương
3. PP2500462324 - Thẻ định danh các loại
4. PP2500462325 - Xốp cầm máu
1. PP2500462270 - Chỉ phẫu thuật tim mạch các loại
1. PP2500462268 - Chỉ phẫu thuật không tan các loại
2. PP2500462272 - Chỉ phẫu thuật tan các loại
3. PP2500462303 - Miếng cầm máu
1. PP2500462242 - Băng cố định ống nội khí quản
2. PP2500462250 - Băng y tế vô trùng trong suốt có gel
3. PP2500462255 - Dây truyền dịch các loại
4. PP2500462282 - Đè lưỡi gỗ
5. PP2500462283 - Gạc cầu
6. PP2500462284 - Gạc gói vô trùng các cỡ
7. PP2500462285 - Gạc hút
8. PP2500462291 - Găng khám có bột
9. PP2500462292 - Găng khám không bột
10. PP2500462294 - Găng tay phẫu thuật vô trùng
11. PP2500462299 - Kim tiêm vô trùng
12. PP2500462304 - Mỏ vịt âm đạo nhựa
13. PP2500462305 - Mũ giấy vô trùng
14. PP2500462311 - Ống nội khí quản có bóng chèn
1. PP2500462247 - Băng keo co giãn
2. PP2500462254 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch chữ Y
1. PP2500462251 - Bình thông phổi đơn
2. PP2500462256 - Bộ dây truyền máu
3. PP2500462303 - Miếng cầm máu
4. PP2500462315 - Sáp cầm máu xương
5. PP2500462325 - Xốp cầm máu
1. PP2500462245 - Băng dính các loại
2. PP2500462247 - Băng keo co giãn
3. PP2500462303 - Miếng cầm máu
1. PP2500462251 - Bình thông phổi đơn
2. PP2500462254 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch chữ Y
3. PP2500462266 - Cây đặt nòng ống nội khí quản
1. PP2500462276 - Dây nối bơm tiêm điện
2. PP2500462301 - Khóa 3 chạc các loại
1. PP2500462258 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
2. PP2500462260 - Bộ săng áo dùng cho can thiệp mạch
1. PP2500462298 - Kim luồn các loại
2. PP2500462313 - Ống thông các loại
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | LE LOI CO., LTD | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | DNC | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500462248 - Băng keo vô trùng
2. PP2500462317 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ
1. PP2500462240 - Bao cao su
2. PP2500462241 - Băng bó bột thạch cao
3. PP2500462245 - Băng dính các loại
4. PP2500462256 - Bộ dây truyền máu
5. PP2500462262 - Bông hút
6. PP2500462277 - Mask, Dây thở Oxy các loại
7. PP2500462279 - Dụng cụ chống cắn lưỡi
8. PP2500462282 - Đè lưỡi gỗ
9. PP2500462283 - Gạc cầu
10. PP2500462284 - Gạc gói vô trùng các cỡ
11. PP2500462285 - Gạc hút
12. PP2500462290 - Găng kiểm soát tử cung
13. PP2500462291 - Găng khám có bột
14. PP2500462292 - Găng khám không bột
15. PP2500462293 - Găng tay phẫu thuật hữu trùng
16. PP2500462294 - Găng tay phẫu thuật vô trùng
17. PP2500462296 - Kim chích máu
18. PP2500462297 - Kim gây tê tủy sống
19. PP2500462299 - Kim tiêm vô trùng
20. PP2500462300 - Khẩu trang các loại
21. PP2500462302 - Lưỡi dao mổ các số
22. PP2500462303 - Miếng cầm máu
23. PP2500462304 - Mỏ vịt âm đạo nhựa
24. PP2500462305 - Mũ giấy vô trùng
25. PP2500462307 - Ống dẫn lưu màng phổi
26. PP2500462311 - Ống nội khí quản có bóng chèn
27. PP2500462314 - Que tăm bông vô trùng
28. PP2500462315 - Sáp cầm máu xương
29. PP2500462317 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ
30. PP2500462318 - Tấm trải nilon vô trùng
31. PP2500462319 - Túi bọc Camera nội soi
32. PP2500462324 - Thẻ định danh các loại
1. PP2500462239 - Áo phẫu thuật dùng 1 lần
2. PP2500462243 - Băng cuộn xô (7cm x 500cm)
3. PP2500462258 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
4. PP2500462260 - Bộ săng áo dùng cho can thiệp mạch
5. PP2500462261 - Bông ép sọ não (1.5cm x 5cm)
6. PP2500462264 - Bông viên tiệt trùng
7. PP2500462283 - Gạc cầu
8. PP2500462284 - Gạc gói vô trùng các cỡ
9. PP2500462285 - Gạc hút
10. PP2500462287 - Gạc Meche các loại
11. PP2500462300 - Khẩu trang các loại
12. PP2500462305 - Mũ giấy vô trùng
13. PP2500462318 - Tấm trải nilon vô trùng
14. PP2500462319 - Túi bọc Camera nội soi
15. PP2500462320 - Túi bọc kính vi phẫu
1. PP2500462303 - Miếng cầm máu
2. PP2500462315 - Sáp cầm máu xương
3. PP2500462325 - Xốp cầm máu
1. PP2500462303 - Miếng cầm máu
2. PP2500462307 - Ống dẫn lưu màng phổi
3. PP2500462311 - Ống nội khí quản có bóng chèn
4. PP2500462312 - Ống nội khí quản có bóng chèn có dây hút
5. PP2500462315 - Sáp cầm máu xương
6. PP2500462324 - Thẻ định danh các loại
7. PP2500462325 - Xốp cầm máu
1. PP2500462268 - Chỉ phẫu thuật không tan các loại
1. PP2500462282 - Đè lưỡi gỗ
2. PP2500462319 - Túi bọc Camera nội soi
3. PP2500462321 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500462244 - Băng dán vết thương nano các cỡ
2. PP2500462295 - Gel có nano bạc kháng khuẩn
1. PP2500462256 - Bộ dây truyền máu
2. PP2500462272 - Chỉ phẫu thuật tan các loại
3. PP2500462274 - Dây hút dịch có lỗ kiểm soát
1. PP2500462265 - Bơm tiêm nhựa các loại
2. PP2500462299 - Kim tiêm vô trùng
1. PP2500462283 - Gạc cầu
2. PP2500462284 - Gạc gói vô trùng các cỡ
3. PP2500462305 - Mũ giấy vô trùng
4. PP2500462317 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ
5. PP2500462318 - Tấm trải nilon vô trùng
6. PP2500462319 - Túi bọc Camera nội soi
1. PP2500462247 - Băng keo co giãn
2. PP2500462281 - Đầu nối an toàn
3. PP2500462317 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ
1. PP2500462245 - Băng dính các loại
2. PP2500462323 - Túi nước tiểu có bầu đo
1. PP2500462256 - Bộ dây truyền máu
1. PP2500462317 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ
1. PP2500462283 - Gạc cầu
2. PP2500462284 - Gạc gói vô trùng các cỡ
3. PP2500462305 - Mũ giấy vô trùng
4. PP2500462318 - Tấm trải nilon vô trùng
5. PP2500462319 - Túi bọc Camera nội soi
6. PP2500462320 - Túi bọc kính vi phẫu
1. PP2500462269 - Chỉ dùng cho ghép tạng các loại
1. PP2500462243 - Băng cuộn xô (7cm x 500cm)
2. PP2500462256 - Bộ dây truyền máu
3. PP2500462276 - Dây nối bơm tiêm điện
4. PP2500462282 - Đè lưỡi gỗ
5. PP2500462291 - Găng khám có bột
6. PP2500462292 - Găng khám không bột
7. PP2500462297 - Kim gây tê tủy sống
8. PP2500462302 - Lưỡi dao mổ các số
9. PP2500462318 - Tấm trải nilon vô trùng
10. PP2500462319 - Túi bọc Camera nội soi
1. PP2500462297 - Kim gây tê tủy sống
1. PP2500462248 - Băng keo vô trùng
2. PP2500462317 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ
1. PP2500462317 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ
1. PP2500462265 - Bơm tiêm nhựa các loại
2. PP2500462274 - Dây hút dịch có lỗ kiểm soát
3. PP2500462276 - Dây nối bơm tiêm điện
4. PP2500462277 - Mask, Dây thở Oxy các loại
5. PP2500462299 - Kim tiêm vô trùng
6. PP2500462301 - Khóa 3 chạc các loại
7. PP2500462304 - Mỏ vịt âm đạo nhựa
8. PP2500462321 - Túi đựng nước tiểu
1. PP2500462253 - Bộ chỉ khâu dây chằng van hai lá
2. PP2500462258 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
3. PP2500462260 - Bộ săng áo dùng cho can thiệp mạch
1. PP2500462254 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch chữ Y
2. PP2500462281 - Đầu nối an toàn
1. PP2500462241 - Băng bó bột thạch cao
2. PP2500462263 - Bông lót bó bột
3. PP2500462276 - Dây nối bơm tiêm điện
4. PP2500462301 - Khóa 3 chạc các loại
1. PP2500462259 - Bộ lấy dịch phế quản
2. PP2500462291 - Găng khám có bột
3. PP2500462292 - Găng khám không bột
4. PP2500462293 - Găng tay phẫu thuật hữu trùng
5. PP2500462294 - Găng tay phẫu thuật vô trùng
6. PP2500462311 - Ống nội khí quản có bóng chèn
1. PP2500462290 - Găng kiểm soát tử cung
2. PP2500462291 - Găng khám có bột
3. PP2500462292 - Găng khám không bột
4. PP2500462293 - Găng tay phẫu thuật hữu trùng
5. PP2500462294 - Găng tay phẫu thuật vô trùng
1. PP2500462275 - Dây hút dịch kín
1. PP2500462274 - Dây hút dịch có lỗ kiểm soát
2. PP2500462311 - Ống nội khí quản có bóng chèn
1. PP2500462251 - Bình thông phổi đơn
2. PP2500462310 - Ống nội khí quản 2 nòng phải, trái
3. PP2500462311 - Ống nội khí quản có bóng chèn
4. PP2500462312 - Ống nội khí quản có bóng chèn có dây hút
5. PP2500462313 - Ống thông các loại
1. PP2500462276 - Dây nối bơm tiêm điện
2. PP2500462277 - Mask, Dây thở Oxy các loại
3. PP2500462311 - Ống nội khí quản có bóng chèn
1. PP2500462286 - Gạc lưới các loại
1. PP2500462241 - Băng bó bột thạch cao
2. PP2500462308 - Ống mở khí quản
3. PP2500462309 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, có cửa sổ
4. PP2500462323 - Túi nước tiểu có bầu đo
1. PP2500462240 - Bao cao su
2. PP2500462243 - Băng cuộn xô (7cm x 500cm)
3. PP2500462262 - Bông hút
4. PP2500462282 - Đè lưỡi gỗ
5. PP2500462285 - Gạc hút
6. PP2500462294 - Găng tay phẫu thuật vô trùng
7. PP2500462299 - Kim tiêm vô trùng
8. PP2500462302 - Lưỡi dao mổ các số
9. PP2500462314 - Que tăm bông vô trùng
1. PP2500462258 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
1. PP2500462282 - Đè lưỡi gỗ
2. PP2500462285 - Gạc hút
3. PP2500462302 - Lưỡi dao mổ các số
4. PP2500462304 - Mỏ vịt âm đạo nhựa
1. PP2500462257 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại
2. PP2500462297 - Kim gây tê tủy sống
1. PP2500462303 - Miếng cầm máu
1. PP2500462311 - Ống nội khí quản có bóng chèn
1. PP2500462239 - Áo phẫu thuật dùng 1 lần
2. PP2500462243 - Băng cuộn xô (7cm x 500cm)
3. PP2500462262 - Bông hút
4. PP2500462263 - Bông lót bó bột
5. PP2500462264 - Bông viên tiệt trùng
6. PP2500462283 - Gạc cầu
7. PP2500462284 - Gạc gói vô trùng các cỡ
8. PP2500462285 - Gạc hút
9. PP2500462305 - Mũ giấy vô trùng
10. PP2500462318 - Tấm trải nilon vô trùng
1. PP2500462262 - Bông hút
1. PP2500462275 - Dây hút dịch kín
2. PP2500462279 - Dụng cụ chống cắn lưỡi
3. PP2500462310 - Ống nội khí quản 2 nòng phải, trái
1. PP2500462315 - Sáp cầm máu xương
1. PP2500462241 - Băng bó bột thạch cao
2. PP2500462249 - Đai nẹp cố định các loại
3. PP2500462263 - Bông lót bó bột
1. PP2500462258 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
2. PP2500462260 - Bộ săng áo dùng cho can thiệp mạch
3. PP2500462317 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ
1. PP2500462291 - Găng khám có bột
2. PP2500462311 - Ống nội khí quản có bóng chèn
1. PP2500462298 - Kim luồn các loại
1. PP2500462291 - Găng khám có bột
2. PP2500462292 - Găng khám không bột
3. PP2500462293 - Găng tay phẫu thuật hữu trùng
4. PP2500462294 - Găng tay phẫu thuật vô trùng
5. PP2500462317 - Tấm dán phẫu thuật các cỡ
1. PP2500462241 - Băng bó bột thạch cao
1. PP2500462271 - Chỉ nhãn khoa các loại
1. PP2500462245 - Băng dính các loại
2. PP2500462280 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tỳ đè
3. PP2500462286 - Gạc lưới các loại
4. PP2500462288 - Gạc thấm hút loại bỏ mảnh hoại tử
5. PP2500462289 - Gạc xốp các loại
1. PP2500462292 - Găng khám không bột
2. PP2500462293 - Găng tay phẫu thuật hữu trùng
3. PP2500462294 - Găng tay phẫu thuật vô trùng
1. PP2500462291 - Găng khám có bột