Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600094504 | P001-Kim và holder lấy máu chân không | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 364.400.000 | 364.400.000 | 0 |
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 13.513.500 | 210 | 323.820.000 | 323.820.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 180 | 14.678.100 | 210 | 330.225.000 | 330.225.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600094505 | P002-Kim luồn tĩnh mạch an toàn và dây truyền đuổi khí | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 679.500.000 | 679.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600094506 | P003-Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 39.192.000 | 210 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| vn0102778335 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ | 180 | 30.792.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 4.980.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600094507 | P004-Nút chặn kim luồn | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 180 | 4.980.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600094508 | P005-Đầu kết nối đường truyền tĩnh mạch nhiều kênh | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.142.700 | 210 | 38.070.000 | 38.070.000 | 0 |
| 6 | PP2600094509 | P006-Dây nối dài các loại | vn0102778335 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ | 180 | 30.792.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600094510 | P007-Dây có đầu nối dùng trong can thiệp và hồi sức | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 19.093.200 | 19.093.200 | 0 |
| 8 | PP2600094511 | P008-Cây nòng đặt nội khí quản | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 180 | 9.643.860 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 9 | PP2600094512 | P009-Ống nội khí quản có ống hút | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO | 180 | 8.448.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 201.474.000 | 201.474.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600094513 | P010-Bộ hút đờm kín | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 39.192.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 85.950.750 | 210 | 824.250.000 | 824.250.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 1.049.895.000 | 1.049.895.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600094514 | P011-Ống thông hậu môn, thông folley, thông dạ dày | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 180 | 9.643.860 | 210 | 245.181.500 | 245.181.500 | 0 |
| 12 | PP2600094515 | P012-Giấy in ảnh monitor sản khoa và giấy in điện tim | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 13 | PP2600094518 | P015-Điện cực dán | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 39.192.000 | 210 | 20.460.000 | 20.460.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 180 | 6.318.090 | 210 | 34.540.000 | 34.540.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 39.039.000 | 39.039.000 | 0 | |||
| vn0108071038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM THÀNH TÂM | 180 | 1.452.000 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 180 | 9.643.860 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600094521 | P018-Đầu đo SpO2 sử dụng cho máy theo dõi bệnh nhân | vn0106178515 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ KCB | 180 | 2.646.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 85.950.750 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600094523 | P020-Ống chân không | vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 180 | 14.678.100 | 210 | 33.337.500 | 33.337.500 | 0 |
| 16 | PP2600094524 | P021-Ống máu lắng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 180 | 39.192.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 13.513.500 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600094527 | P024-Ống nghiệm các loại | vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 180 | 6.318.090 | 210 | 38.950.000 | 38.950.000 | 0 |
| 18 | PP2600094529 | P026-Kinh chọc dò tủy xương, kim sinh thiết xương | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 85.950.750 | 210 | 615.615.000 | 615.615.000 | 0 |
| vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 180 | 19.014.000 | 210 | 633.800.000 | 633.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600094531 | P028-La men các loại | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 5.066.133 | 210 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 |
| 20 | PP2600094532 | P029-Pipet | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 32.840.000 | 32.840.000 | 0 |
| vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 5.066.133 | 210 | 62.888.000 | 62.888.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 180 | 1.925.160 | 210 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600094534 | P031-Pipet tự động bán cố định | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 5.066.133 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600094535 | P032-Pipet tự động bán cố định 10-100 µL | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 5.066.133 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600094536 | P033-Pipet tự động bán cố định 10-200 µL | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 5.066.133 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600094538 | P035-Hộp lồng nhựa | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0104247629 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ SAO KHUÊ | 180 | 6.318.090 | 210 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 | |||
| vn5701616043 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH PHÁT | 180 | 14.678.100 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600094544 | P041-Miếng lót (gói mẫu nội soi) | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 180 | 5.066.133 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 26 | PP2600094550 | P047-Ống nội khí quản 2 nòng | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 180 | 3.048.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO | 180 | 8.448.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 35.658.000 | 35.658.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600094551 | P048-Lọ bẫy đờm xét nghiệm | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 11.726.400 | 11.726.400 | 0 |
| 28 | PP2600094552 | P049-Bộ tấm dán hạ thân nhiệt bề mặt chỉ huy các cỡ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 30.480.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600094554 | P051-Cảm biết đo huyết động | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 30.480.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600094555 | P052-Catheter tĩnh mạch trung tâm đường vào từ tĩnh mạch ngoại vi (PICC) 2 nòng | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 28.500.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 45.109.500 | 210 | 948.400.000 | 948.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600094556 | P053-Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập kèm dây đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) | vn0104220627 | Công ty TNHH Công Nghệ Ứng dụng Bách Khoa | 180 | 9.114.000 | 210 | 292.320.000 | 292.320.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 85.950.750 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 268.632.000 | 268.632.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 45.109.500 | 210 | 281.600.000 | 281.600.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600094557 | P054-Bộ catheter động mạch 20G | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 10.593.336 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 45.109.500 | 210 | 230.300.000 | 230.300.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600094559 | P056-Catheter tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại vi | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 45.109.500 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600094560 | P057-Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 15.120.000 | 210 | 168.060.000 | 168.060.000 | 0 |
| 35 | PP2600094561 | P058-Bộ đo áp lực nội sọ trong não thất kèm dẫn lưu dịch não thất ra ngoài | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 33.045.300 | 210 | 506.100.000 | 506.100.000 | 0 |
| 36 | PP2600094562 | P059-Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 33.045.300 | 210 | 417.900.000 | 417.900.000 | 0 |
| vn0108936926 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 25.859.400 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600094563 | P060-Bộ đo áp lực nội sọ kèm đo nhiệt độ tại nhu mô não | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 33.045.300 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0108936926 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 25.859.400 | 210 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600094564 | P061-Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất, kèm dẫn lưu kèm đo nhiệt độ não | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 33.045.300 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600094565 | P062-Bộ catheter đo áp lực nội sọ, nhiệt độ và áp suất riêng phần oxy tại nhu mô não | vn0108936926 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 25.859.400 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600094566 | P063-Cảm biến đo bão hoà oxy mô, oxy vùng | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 180 | 6.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600094567 | P064-Dây cáp đo huyết áp liên tục tương thích máy NihonKonden | vn0104220627 | Công ty TNHH Công Nghệ Ứng dụng Bách Khoa | 180 | 9.114.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 85.950.750 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600094569 | P066-Bao chi đùi các số | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 10.305.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 43 | PP2600094570 | P067-Túi đo cung lượng nước tiểu cho bệnh nhân sốc | vn0103686944 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÒA PHÁT | 180 | 223.500 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 44 | PP2600094572 | P069-Bộ dẫn lưu dịch não tủy qua đường ống sống | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 15.120.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 |
| 45 | PP2600094573 | P070-Dao cắt cơ Oddi đầu tip ngắn | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 180 | 11.062.500 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600094574 | P071-Bóng nong cơ oddi cỡ lớn | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 180 | 11.062.500 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600094575 | P072-Bóng nong đường mật | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 180 | 11.062.500 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600094576 | P073-Stent nhựa đường mật các loại dài | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600094578 | P075-Stent kim loại dẫn lưu nang giả tụy vào da dày | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| 50 | PP2600094579 | P076-Stent kim loại dẫn lưu đường mật vào dạ dày | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600094584 | P081-Viên nang nội soi | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.800.000 | 210 | 59.335.200 | 59.335.200 | 0 |
| 52 | PP2600094585 | P082-Kim sinh thiết đường mũi | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 7.824.990 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600094586 | P083-Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ nhựa | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 13.280.000 | 13.280.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 7.824.990 | 210 | 8.798.000 | 8.798.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 8.632.000 | 8.632.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 15.770.000 | 15.770.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600094587 | P084-Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ sắt | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 13.280.000 | 13.280.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 7.824.990 | 210 | 8.798.000 | 8.798.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 8.632.000 | 8.632.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600094588 | P085-Bộ mở thông dạ dày loại đẩy | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 2.119.440 | 210 | 64.372.000 | 64.372.000 | 0 |
| 56 | PP2600094589 | P086-Súng thắt tĩnh mạch thực quản | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 180 | 2.593.350 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 57 | PP2600094590 | P087-Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 7.824.990 | 210 | 54.060.000 | 54.060.000 | 0 |
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 180 | 2.593.350 | 210 | 57.240.000 | 57.240.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 54.908.000 | 54.908.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600094592 | P089-Kim tiêm cầm máu | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 7.824.990 | 210 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600094593 | P090-Kim tiêm cầm máu đầu típ bảo vệ bằng kim loại | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 7.824.990 | 210 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 180 | 11.062.500 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600094594 | P091-Kim tiêm keo sinh học | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 7.824.990 | 210 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600094595 | P092-Bóng hơi nong tâm vị | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 4.200.000 | 210 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600094596 | P093-Stent kim loại thực quản có van chống trào ngược | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600094597 | P094-Stent kim loại thực quản không có van chống trào ngược | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600094599 | P096-Sonde tá tràng | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 2.119.440 | 210 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 |
| 65 | PP2600094600 | P097-Dual clips | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 66 | PP2600094601 | P098-Clip OTSC | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600094602 | P099-Đầu gắn ống soi đại tràng chuyên dụng để chẩn đoán chuyên sâu (Endocuff) | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 180 | 11.062.500 | 210 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| 68 | PP2600094604 | P101-Vợt lấy dị vật | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600094605 | P102-Kim sinh thiết có dẫn đường | vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 180 | 638.400 | 210 | 19.880.000 | 19.880.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 638.400 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 8.576.400 | 210 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600094608 | P105-Ngáng miệng có dây | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 180 | 11.062.500 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600094609 | P106-Chổi rửa dài kênh nội soi | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 180 | 11.062.500 | 210 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600094612 | P109-Kìm Gắp dị vật dùng một lần | vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 7.824.990 | 210 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600094613 | P110-Ống truyền dinh dưỡng đường dò ra da | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 2.119.440 | 210 | 7.192.000 | 7.192.000 | 0 |
| 74 | PP2600094614 | P111-Stent kim loại tự bung đại tràng | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600094617 | P114-Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng Cenlulose diện tích bé | vn0101203969 | CÔNG TY TNHH GENDIS | 180 | 3.700.500 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600094618 | P115-Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng Cenlulose diện tích lớn | vn0101203969 | CÔNG TY TNHH GENDIS | 180 | 3.700.500 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| 77 | PP2600094619 | P116-Quả lọc thận nhân tạo Supper High flux | vn0101203969 | CÔNG TY TNHH GENDIS | 180 | 3.700.500 | 210 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 |
| 78 | PP2600094620 | P117-Dây chạy thận nhân tạo (vuốt 8) | vn0102778335 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ | 180 | 30.792.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 79 | PP2600094622 | P119-Kim chạy thận nhân tạo các loại | vn0101203969 | CÔNG TY TNHH GENDIS | 180 | 3.700.500 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 80 | PP2600094623 | P120-Phin lọc khí | vn0102778335 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ | 180 | 30.792.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 81 | PP2600094624 | P121-Quả lọc nội độc tố | vn0101203969 | CÔNG TY TNHH GENDIS | 180 | 3.700.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600094625 | P122-Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 2.979.480 | 2.979.480 | 0 |
| 83 | PP2600094626 | P123-Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng trẻ em | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 100.672.091 | 210 | 91.547.400 | 91.547.400 | 0 |
| 84 | PP2600094627 | P124-Catheter lọc máu hai nòng 6.5Fr loại ngắn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 10.593.336 | 210 | 13.360.000 | 13.360.000 | 0 |
| 85 | PP2600094628 | P125-Catheter lọc máu hai nòng 6.5Fr loại dài | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 10.593.336 | 210 | 12.751.200 | 12.751.200 | 0 |
| 86 | PP2600094629 | P126-Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại biên cho trẻ sơ sinh thiếu tháng, cỡ 1Fr | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 10.593.336 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600094633 | P130-Mặt nạ thanh quản 1 nòng silicone | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 83.000.000 | 210 | 5.451.600 | 5.451.600 | 0 |
| 88 | PP2600094634 | P131-Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval (dùng 1 lần) | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 180 | 15.279.390 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 180 | 11.062.500 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 20.034.840 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 8.766.600 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600094636 | P133-Kim sinh thiết cho nội soi siêu âm | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 180 | 11.062.500 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600094643 | P140-Trụ thay thế xương Tai mũi họng | vn0110388177 | Công ty TNHH Thính học Việt Nam | 180 | 13.158.000 | 210 | 428.680.000 | 428.680.000 | 0 |
| 91 | PP2600094644 | P141-Bơm truyền dịch sử dụng một lần, có chức năng truyền nhanh | vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 180 | 2.160.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 92 | PP2600094645 | P142-Bơm truyền dịch tự động không PCA (dùng một lần) | vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 180 | 2.160.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 180 | 3.048.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 10.305.000 | 210 | 68.250.000 | 58.012.500 | 15 | |||
| 93 | PP2600094646 | P143-Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 2 nòng | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 85.950.750 | 210 | 469.875.000 | 469.875.000 | 0 |
| vn0108472304 | Công ty cổ phần thương mại B&T | 180 | 23.676.750 | 210 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600094647 | P144-Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA loại 1 nòng | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 85.950.750 | 210 | 193.998.000 | 193.998.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 8.576.400 | 210 | 207.800.000 | 207.800.000 | 0 | |||
| vn0108472304 | Công ty cổ phần thương mại B&T | 180 | 23.676.750 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600094648 | P145-Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 85.950.750 | 210 | 53.676.000 | 53.676.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 8.576.400 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0108472304 | Công ty cổ phần thương mại B&T | 180 | 23.676.750 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
1. PP2600094521 - P018-Đầu đo SpO2 sử dụng cho máy theo dõi bệnh nhân
1. PP2600094561 - P058-Bộ đo áp lực nội sọ trong não thất kèm dẫn lưu dịch não thất ra ngoài
2. PP2600094562 - P059-Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não
3. PP2600094563 - P060-Bộ đo áp lực nội sọ kèm đo nhiệt độ tại nhu mô não
4. PP2600094564 - P061-Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất, kèm dẫn lưu kèm đo nhiệt độ não
1. PP2600094617 - P114-Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng Cenlulose diện tích bé
2. PP2600094618 - P115-Quả lọc thận nhân tạo Middle flux màng Cenlulose diện tích lớn
3. PP2600094619 - P116-Quả lọc thận nhân tạo Supper High flux
4. PP2600094622 - P119-Kim chạy thận nhân tạo các loại
5. PP2600094624 - P121-Quả lọc nội độc tố
1. PP2600094556 - P053-Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập kèm dây đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP)
2. PP2600094567 - P064-Dây cáp đo huyết áp liên tục tương thích máy NihonKonden
1. PP2600094560 - P057-Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài
2. PP2600094572 - P069-Bộ dẫn lưu dịch não tủy qua đường ống sống
1. PP2600094570 - P067-Túi đo cung lượng nước tiểu cho bệnh nhân sốc
1. PP2600094506 - P003-Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
2. PP2600094513 - P010-Bộ hút đờm kín
3. PP2600094518 - P015-Điện cực dán
4. PP2600094524 - P021-Ống máu lắng
1. PP2600094513 - P010-Bộ hút đờm kín
2. PP2600094521 - P018-Đầu đo SpO2 sử dụng cho máy theo dõi bệnh nhân
3. PP2600094529 - P026-Kinh chọc dò tủy xương, kim sinh thiết xương
4. PP2600094556 - P053-Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập kèm dây đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP)
5. PP2600094567 - P064-Dây cáp đo huyết áp liên tục tương thích máy NihonKonden
6. PP2600094646 - P143-Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 2 nòng
7. PP2600094647 - P144-Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA loại 1 nòng
8. PP2600094648 - P145-Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng
1. PP2600094573 - P070-Dao cắt cơ Oddi đầu tip ngắn
2. PP2600094574 - P071-Bóng nong cơ oddi cỡ lớn
3. PP2600094575 - P072-Bóng nong đường mật
4. PP2600094576 - P073-Stent nhựa đường mật các loại dài
5. PP2600094579 - P076-Stent kim loại dẫn lưu đường mật vào dạ dày
6. PP2600094585 - P082-Kim sinh thiết đường mũi
7. PP2600094586 - P083-Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ nhựa
8. PP2600094587 - P084-Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ sắt
9. PP2600094592 - P089-Kim tiêm cầm máu
10. PP2600094593 - P090-Kim tiêm cầm máu đầu típ bảo vệ bằng kim loại
11. PP2600094594 - P091-Kim tiêm keo sinh học
12. PP2600094596 - P093-Stent kim loại thực quản có van chống trào ngược
13. PP2600094604 - P101-Vợt lấy dị vật
14. PP2600094609 - P106-Chổi rửa dài kênh nội soi
15. PP2600094634 - P131-Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval (dùng 1 lần)
1. PP2600094643 - P140-Trụ thay thế xương Tai mũi họng
1. PP2600094562 - P059-Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não
2. PP2600094563 - P060-Bộ đo áp lực nội sọ kèm đo nhiệt độ tại nhu mô não
3. PP2600094565 - P062-Bộ catheter đo áp lực nội sọ, nhiệt độ và áp suất riêng phần oxy tại nhu mô não
1. PP2600094605 - P102-Kim sinh thiết có dẫn đường
1. PP2600094585 - P082-Kim sinh thiết đường mũi
2. PP2600094586 - P083-Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ nhựa
3. PP2600094587 - P084-Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ sắt
4. PP2600094590 - P087-Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
5. PP2600094592 - P089-Kim tiêm cầm máu
6. PP2600094593 - P090-Kim tiêm cầm máu đầu típ bảo vệ bằng kim loại
7. PP2600094594 - P091-Kim tiêm keo sinh học
8. PP2600094612 - P109-Kìm Gắp dị vật dùng một lần
1. PP2600094589 - P086-Súng thắt tĩnh mạch thực quản
2. PP2600094590 - P087-Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
1. PP2600094644 - P141-Bơm truyền dịch sử dụng một lần, có chức năng truyền nhanh
2. PP2600094645 - P142-Bơm truyền dịch tự động không PCA (dùng một lần)
1. PP2600094555 - P052-Catheter tĩnh mạch trung tâm đường vào từ tĩnh mạch ngoại vi (PICC) 2 nòng
1. PP2600094504 - P001-Kim và holder lấy máu chân không
2. PP2600094505 - P002-Kim luồn tĩnh mạch an toàn và dây truyền đuổi khí
3. PP2600094510 - P007-Dây có đầu nối dùng trong can thiệp và hồi sức
4. PP2600094515 - P012-Giấy in ảnh monitor sản khoa và giấy in điện tim
5. PP2600094518 - P015-Điện cực dán
6. PP2600094524 - P021-Ống máu lắng
7. PP2600094532 - P029-Pipet
8. PP2600094538 - P035-Hộp lồng nhựa
9. PP2600094555 - P052-Catheter tĩnh mạch trung tâm đường vào từ tĩnh mạch ngoại vi (PICC) 2 nòng
10. PP2600094559 - P056-Catheter tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại vi
11. PP2600094625 - P122-Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em
12. PP2600094626 - P123-Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng trẻ em
1. PP2600094588 - P085-Bộ mở thông dạ dày loại đẩy
2. PP2600094599 - P096-Sonde tá tràng
3. PP2600094613 - P110-Ống truyền dinh dưỡng đường dò ra da
1. PP2600094508 - P005-Đầu kết nối đường truyền tĩnh mạch nhiều kênh
1. PP2600094557 - P054-Bộ catheter động mạch 20G
2. PP2600094627 - P124-Catheter lọc máu hai nòng 6.5Fr loại ngắn
3. PP2600094628 - P125-Catheter lọc máu hai nòng 6.5Fr loại dài
4. PP2600094629 - P126-Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại biên cho trẻ sơ sinh thiếu tháng, cỡ 1Fr
1. PP2600094531 - P028-La men các loại
2. PP2600094532 - P029-Pipet
3. PP2600094534 - P031-Pipet tự động bán cố định
4. PP2600094535 - P032-Pipet tự động bán cố định 10-100 µL
5. PP2600094536 - P033-Pipet tự động bán cố định 10-200 µL
6. PP2600094544 - P041-Miếng lót (gói mẫu nội soi)
1. PP2600094573 - P070-Dao cắt cơ Oddi đầu tip ngắn
2. PP2600094574 - P071-Bóng nong cơ oddi cỡ lớn
3. PP2600094575 - P072-Bóng nong đường mật
4. PP2600094593 - P090-Kim tiêm cầm máu đầu típ bảo vệ bằng kim loại
5. PP2600094602 - P099-Đầu gắn ống soi đại tràng chuyên dụng để chẩn đoán chuyên sâu (Endocuff)
6. PP2600094608 - P105-Ngáng miệng có dây
7. PP2600094609 - P106-Chổi rửa dài kênh nội soi
8. PP2600094634 - P131-Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval (dùng 1 lần)
9. PP2600094636 - P133-Kim sinh thiết cho nội soi siêu âm
1. PP2600094529 - P026-Kinh chọc dò tủy xương, kim sinh thiết xương
1. PP2600094504 - P001-Kim và holder lấy máu chân không
2. PP2600094524 - P021-Ống máu lắng
1. PP2600094584 - P081-Viên nang nội soi
1. PP2600094605 - P102-Kim sinh thiết có dẫn đường
1. PP2600094532 - P029-Pipet
1. PP2600094518 - P015-Điện cực dán
2. PP2600094527 - P024-Ống nghiệm các loại
3. PP2600094538 - P035-Hộp lồng nhựa
1. PP2600094573 - P070-Dao cắt cơ Oddi đầu tip ngắn
2. PP2600094574 - P071-Bóng nong cơ oddi cỡ lớn
3. PP2600094575 - P072-Bóng nong đường mật
4. PP2600094576 - P073-Stent nhựa đường mật các loại dài
5. PP2600094585 - P082-Kim sinh thiết đường mũi
6. PP2600094586 - P083-Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ nhựa
7. PP2600094587 - P084-Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ sắt
8. PP2600094590 - P087-Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
9. PP2600094593 - P090-Kim tiêm cầm máu đầu típ bảo vệ bằng kim loại
10. PP2600094594 - P091-Kim tiêm keo sinh học
11. PP2600094595 - P092-Bóng hơi nong tâm vị
12. PP2600094600 - P097-Dual clips
13. PP2600094601 - P098-Clip OTSC
14. PP2600094608 - P105-Ngáng miệng có dây
15. PP2600094614 - P111-Stent kim loại tự bung đại tràng
16. PP2600094634 - P131-Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval (dùng 1 lần)
1. PP2600094550 - P047-Ống nội khí quản 2 nòng
2. PP2600094645 - P142-Bơm truyền dịch tự động không PCA (dùng một lần)
1. PP2600094512 - P009-Ống nội khí quản có ống hút
2. PP2600094550 - P047-Ống nội khí quản 2 nòng
1. PP2600094569 - P066-Bao chi đùi các số
2. PP2600094645 - P142-Bơm truyền dịch tự động không PCA (dùng một lần)
1. PP2600094566 - P063-Cảm biến đo bão hoà oxy mô, oxy vùng
1. PP2600094512 - P009-Ống nội khí quản có ống hút
2. PP2600094513 - P010-Bộ hút đờm kín
3. PP2600094518 - P015-Điện cực dán
4. PP2600094550 - P047-Ống nội khí quản 2 nòng
5. PP2600094551 - P048-Lọ bẫy đờm xét nghiệm
6. PP2600094556 - P053-Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập kèm dây đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP)
7. PP2600094633 - P130-Mặt nạ thanh quản 1 nòng silicone
1. PP2600094573 - P070-Dao cắt cơ Oddi đầu tip ngắn
2. PP2600094578 - P075-Stent kim loại dẫn lưu nang giả tụy vào da dày
3. PP2600094585 - P082-Kim sinh thiết đường mũi
4. PP2600094586 - P083-Kìm sinh thiết đại tràng dùng 1 lần vỏ nhựa
5. PP2600094597 - P094-Stent kim loại thực quản không có van chống trào ngược
6. PP2600094608 - P105-Ngáng miệng có dây
7. PP2600094609 - P106-Chổi rửa dài kênh nội soi
8. PP2600094612 - P109-Kìm Gắp dị vật dùng một lần
9. PP2600094614 - P111-Stent kim loại tự bung đại tràng
10. PP2600094634 - P131-Kìm sinh thiết phế quản ngàm hình oval (dùng 1 lần)
1. PP2600094504 - P001-Kim và holder lấy máu chân không
2. PP2600094523 - P020-Ống chân không
3. PP2600094538 - P035-Hộp lồng nhựa
1. PP2600094555 - P052-Catheter tĩnh mạch trung tâm đường vào từ tĩnh mạch ngoại vi (PICC) 2 nòng
2. PP2600094556 - P053-Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập kèm dây đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP)
3. PP2600094557 - P054-Bộ catheter động mạch 20G
4. PP2600094559 - P056-Catheter tĩnh mạch trung tâm từ tĩnh mạch ngoại vi
1. PP2600094518 - P015-Điện cực dán
1. PP2600094552 - P049-Bộ tấm dán hạ thân nhiệt bề mặt chỉ huy các cỡ
2. PP2600094554 - P051-Cảm biết đo huyết động
1. PP2600094605 - P102-Kim sinh thiết có dẫn đường
2. PP2600094647 - P144-Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA loại 1 nòng
3. PP2600094648 - P145-Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng
1. PP2600094646 - P143-Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp CT loại 2 nòng
2. PP2600094647 - P144-Xylanh bơm thuốc cản quang dùng cho chụp DSA loại 1 nòng
3. PP2600094648 - P145-Xylanh bơm thuốc đối quang từ dùng cho chụp MRI loại 2 nòng
1. PP2600094511 - P008-Cây nòng đặt nội khí quản
2. PP2600094514 - P011-Ống thông hậu môn, thông folley, thông dạ dày
3. PP2600094518 - P015-Điện cực dán
1. PP2600094506 - P003-Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
2. PP2600094509 - P006-Dây nối dài các loại
3. PP2600094620 - P117-Dây chạy thận nhân tạo (vuốt 8)
4. PP2600094623 - P120-Phin lọc khí
1. PP2600094506 - P003-Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
2. PP2600094507 - P004-Nút chặn kim luồn
1. PP2600094595 - P092-Bóng hơi nong tâm vị