Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500224179
|
0180310000010.01
|
Acenocoumarol
|
NHÓM 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,400
|
3,150
|
108,360,000
|
10,320
|
32,508,000
|
|
|
2
|
PP2500224180
|
0180360004211.01
|
Acetylsalicylic acid
|
NHÓM 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
776,200
|
340
|
263,908,000
|
232,860
|
79,172,400
|
|
|
3
|
PP2500224181
|
2201080000036.01
|
Aciclovir
|
NHÓM 2
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,000
|
255,000
|
510,000,000
|
600
|
153,000,000
|
|
|
4
|
PP2500224182
|
2250560001858.01
|
Acid amin + điện giải (*)
|
NHÓM 2
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,800
|
145,000
|
986,000,000
|
2,040
|
295,800,000
|
|
|
5
|
PP2500224183
|
2250500001863.01
|
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
|
NHÓM 2
|
11,3% + 11% + 20%; 960ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
1,300
|
614,250
|
798,525,000
|
390
|
239,557,500
|
|
|
6
|
PP2500224184
|
2250580001876.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
NHÓM 2
|
8%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
600
|
91,500
|
54,900,000
|
180
|
16,470,000
|
|
|
7
|
PP2500224185
|
2250580001883.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
NHÓM 2
|
8%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
900
|
127,000
|
114,300,000
|
270
|
34,290,000
|
|
|
8
|
PP2500224186
|
2201070000213.01
|
Alendronat
|
NHÓM 2
|
70mg Alendronic acid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16,800
|
15,750
|
264,600,000
|
5,040
|
79,380,000
|
|
|
9
|
PP2500224187
|
2250500001894.01
|
Alfuzosin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
80,600
|
5,600
|
451,360,000
|
24,180
|
135,408,000
|
|
|
10
|
PP2500224188
|
2250520001904.01
|
Almagat
|
NHÓM 2
|
1,5g/15ml
|
Uống
|
Hổn dịch, uống
|
Gói
|
3,000
|
5,880
|
17,640,000
|
900
|
5,292,000
|
|
|
11
|
PP2500224189
|
0180370000340.01
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
NHÓM 2
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57,720
|
2,500
|
144,300,000
|
17,316
|
43,290,000
|
|
|
12
|
PP2500224190
|
0180340004255.01
|
Ambroxol hydroclorid
|
NHÓM 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57,500
|
1,150
|
66,125,000
|
17,250
|
19,837,500
|
|
|
13
|
PP2500224191
|
0180340004262.01
|
Amitriptylin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,300
|
700
|
42,210,000
|
18,090
|
12,663,000
|
|
|
14
|
PP2500224192
|
0180330004272.01
|
Amitriptylin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57,500
|
950
|
54,625,000
|
17,250
|
16,387,500
|
|
|
15
|
PP2500224193
|
2201000000306.01
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7,450
|
40,000
|
298,000,000
|
2,235
|
89,400,000
|
|
|
16
|
PP2500224194
|
2201010000310.01
|
Ampicilin + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
25,200
|
84,500
|
2,129,400,000
|
7,560
|
638,820,000
|
|
|
17
|
PP2500224195
|
2250500001917.02
|
Amphotericin B
|
NHÓM 5
|
50mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
|
Chai/lọ/ống
|
700
|
162,000
|
113,400,000
|
210
|
34,020,000
|
|
|
18
|
PP2500224196
|
2250520001928.02
|
Amphotericin B
|
NHÓM 5
|
5mg/ml, 10ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
|
Chai/lọ/ống
|
700
|
1,700,000
|
1,190,000,000
|
210
|
357,000,000
|
|
|
19
|
PP2500224197
|
0180320004350.02
|
Azathioprin
|
NHÓM 5
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,993
|
69,930,000
|
3,000
|
20,979,000
|
|
|
20
|
PP2500224198
|
2250520001935.02
|
Basiliximab
|
NHÓM 5
|
20mg
|
Tiêm
|
Bột pha tiêm
|
Lọ
|
60
|
29,682,123
|
1,780,927,380
|
18
|
534,278,214
|
|
|
21
|
PP2500224199
|
2190730000116.01
|
Betahistin
|
NHÓM 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
104,400
|
518
|
54,079,200
|
31,320
|
16,223,760
|
|
|
22
|
PP2500224200
|
2250520001942.01
|
Bevacizumab
|
NHÓM 2
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
590
|
4,347,000
|
2,564,730,000
|
177
|
769,419,000
|
|
|
23
|
PP2500224201
|
2250520001959.02
|
Bevacizumab
|
NHÓM 5
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
578
|
3,780,000
|
2,184,840,000
|
173
|
653,940,000
|
|
|
24
|
PP2500224202
|
2250580001968.01
|
Bevacizumab
|
NHÓM 2
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
155
|
15,876,000
|
2,460,780,000
|
46
|
730,296,000
|
|
|
25
|
PP2500224203
|
2250500001979.02
|
Bevacizumab
|
NHÓM 5
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
185
|
13,923,000
|
2,575,755,000
|
55
|
765,765,000
|
|
|
26
|
PP2500224204
|
0180320006620.01
|
Bismuth
|
NHÓM 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26,200
|
3,950
|
103,490,000
|
7,860
|
31,047,000
|
|
|
27
|
PP2500224205
|
0180370006434.01
|
Bisoprolol fumarat
|
NHÓM 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
924,000
|
594
|
548,856,000
|
277,200
|
164,656,800
|
|
|
28
|
PP2500224206
|
2190740001523.01
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
NHÓM 2
|
300mg + 2.940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
243,300
|
3,500
|
851,550,000
|
72,990
|
255,465,000
|
|
|
29
|
PP2500224207
|
2250580001982.01
|
Calci gluconat
|
NHÓM 2
|
95,5mg/ml (10%; 10ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5,700
|
13,500
|
76,950,000
|
1,710
|
23,085,000
|
|
|
30
|
PP2500224208
|
2220180000647.01
|
Calci lactat pentahydrat
|
NHÓM 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68,700
|
1,800
|
123,660,000
|
20,610
|
37,098,000
|
|
|
31
|
PP2500224209
|
2250550001998.01
|
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
|
NHÓM 2
|
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
87,800
|
10,780
|
946,484,000
|
26,340
|
283,945,200
|
|
|
32
|
PP2500224210
|
0180350000551.01
|
Calcitriol
|
NHÓM 2
|
0,25mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21,600
|
1,995
|
43,092,000
|
6,480
|
12,927,600
|
|
|
33
|
PP2500224211
|
0180380003263.01
|
Carvedilol
|
NHÓM 2
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7,800
|
750
|
5,850,000
|
2,340
|
1,755,000
|
|
|
34
|
PP2500224212
|
0180300003274.01
|
Carvedilol
|
NHÓM 2
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,200
|
439
|
8,867,800
|
6,060
|
2,660,340
|
|
|
35
|
PP2500224213
|
2201060000643.01
|
Caspofungin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,150
|
4,114,000
|
8,845,100,000
|
645
|
2,653,530,000
|
|
|
36
|
PP2500224214
|
2220180000586.01
|
Caspofungin
|
NHÓM 2
|
70mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
4,387,244
|
658,086,600
|
45
|
197,425,980
|
|
|
37
|
PP2500224215
|
2250550002001.01
|
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
|
NHÓM 2
|
2g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
10,000
|
35,700
|
357,000,000
|
3,000
|
107,100,000
|
|
|
38
|
PP2500224216
|
0180320004534.01
|
Cefixim
|
NHÓM 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,900
|
11,300
|
123,170,000
|
3,270
|
36,951,000
|
|
|
39
|
PP2500224217
|
2201000000689.01
|
Cefoperazon
|
NHÓM 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
13,900
|
80,000
|
1,112,000,000
|
4,170
|
333,600,000
|
|
|
40
|
PP2500224218
|
2201000000702.01
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
35,300
|
62,000
|
2,188,600,000
|
10,590
|
656,580,000
|
|
|
41
|
PP2500224219
|
2201030000710.01
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
33,500
|
73,190
|
2,451,865,000
|
10,050
|
735,559,500
|
|
|
42
|
PP2500224220
|
2250530002014.01
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
NHÓM 2
|
2g+1g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc bột pha tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
15,000
|
145,488
|
2,182,320,000
|
4,500
|
654,696,000
|
|
|
43
|
PP2500224221
|
2250550002025.01
|
Cefoxitin
|
NHÓM 2
|
2g
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột pha dung dịch tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
400
|
99,750
|
39,900,000
|
120
|
11,970,000
|
|
|
44
|
PP2500224222
|
0180380000637.01
|
Cefpodoxim
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,700
|
5,540
|
59,278,000
|
3,210
|
17,783,400
|
|
|
45
|
PP2500224223
|
0180380004581.01
|
Cetirizin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
335
|
16,750,000
|
15,000
|
5,025,000
|
|
|
46
|
PP2500224224
|
2201010000853.01
|
Cisplatin
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
155
|
176,000
|
27,280,000
|
46
|
8,096,000
|
|
|
47
|
PP2500224225
|
0180320003315.01
|
Colchicin
|
NHÓM 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
925
|
21,275,000
|
6,900
|
6,382,500
|
|
|
48
|
PP2500224226
|
2250520002031.01
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
1 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12,000
|
300,000
|
3,600,000,000
|
3,600
|
1,080,000,000
|
|
|
49
|
PP2500224227
|
2250550002049.01
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
2MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,900
|
600,000
|
3,540,000,000
|
1,770
|
1,062,000,000
|
|
|
50
|
PP2500224228
|
2201040000922.01
|
Colistin
|
NHÓM 2
|
3MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
880
|
858,900
|
755,832,000
|
264
|
226,749,600
|
|
|
51
|
PP2500224229
|
2250500002051.02
|
Diclofenac natri
|
NHÓM 5
|
1g/100g; 60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/Lọ
|
4,100
|
175,000
|
717,500,000
|
1,230
|
215,250,000
|
|
|
52
|
PP2500224230
|
0180360004747.01
|
Dimenhydrinat
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32,900
|
1,000
|
32,900,000
|
9,870
|
9,870,000
|
|
|
53
|
PP2500224231
|
0180340004767.01
|
Doxazosin
|
NHÓM 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,431
|
4,300
|
19,053,300
|
1,329
|
5,714,700
|
|
|
54
|
PP2500224232
|
2220140000595.01
|
Doxorubicin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid
|
Chai/lọ/ống
|
210
|
3,800,000
|
798,000,000
|
63
|
239,400,000
|
|
|
55
|
PP2500224233
|
0180340004781.01
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35,300
|
470
|
16,591,000
|
10,590
|
4,977,300
|
|
|
56
|
PP2500224234
|
2201080001163.01
|
Drotaverin clohydrat
|
NHÓM 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,200
|
903
|
13,725,600
|
4,560
|
4,117,680
|
|
|
57
|
PP2500224235
|
2250540002066.01
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
NHÓM 2
|
1,5%; 2 lít
|
Dung Dịch Thẩm Phân
|
Dung dịch thẩm phân/Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
40,400
|
78,178
|
3,158,391,200
|
12,120
|
947,517,360
|
|
|
58
|
PP2500224236
|
2250550002070.01
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
NHÓM 2
|
1,5%; 5 lít
|
Dung Dịch Thẩm Phân
|
Dung dịch thẩm phân/Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
5,600
|
178,000
|
996,800,000
|
1,680
|
299,040,000
|
|
|
59
|
PP2500224237
|
2250580002088.01
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
NHÓM 2
|
2,5%; 2 lít
|
Dung Dịch Thẩm Phân
|
Dung dịch thẩm phân/Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
29,800
|
78,178
|
2,329,704,400
|
8,940
|
698,911,320
|
|
|
60
|
PP2500224238
|
2250510002096.01
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
NHÓM 2
|
2,5%; 5 lít
|
Dung Dịch Thẩm Phân
|
Dung dịch thẩm phân/Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
6,500
|
178,000
|
1,157,000,000
|
1,950
|
347,100,000
|
|
|
61
|
PP2500224239
|
2250520002109.01
|
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
|
NHÓM 2
|
4,25%; 2 lít
|
Dung Dịch Thẩm Phân
|
Dung dịch thẩm phân/Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
3,350
|
78,178
|
261,896,300
|
1,005
|
78,568,890
|
|
|
62
|
PP2500224240
|
2250500002112.01
|
Enoxaparin natri
|
NHÓM 2
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
47,500
|
68,500
|
3,253,750,000
|
14,250
|
976,125,000
|
|
|
63
|
PP2500224241
|
0180300003458.01
|
Eperison hydroclorid
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
294,000
|
428
|
125,832,000
|
88,200
|
37,749,600
|
|
|
64
|
PP2500224242
|
0180380004833.01
|
Eprazinon dihydroclorid
|
NHÓM 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71,100
|
900
|
63,990,000
|
21,330
|
19,197,000
|
|
|
65
|
PP2500224243
|
2201020001307.01
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 2
|
2.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Lọ/Ống
|
1,420
|
159,300
|
226,206,000
|
426
|
67,861,800
|
|
|
66
|
PP2500224244
|
2250570002128.01
|
Erythropoietin alpha
|
NHÓM 2
|
4.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
12,600
|
274,500
|
3,458,700,000
|
3,780
|
1,037,610,000
|
|
|
67
|
PP2500224245
|
2250500002136.02
|
Erythropoietin beta
|
NHÓM 5
|
2.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
8,700
|
218,500
|
1,900,950,000
|
2,610
|
570,285,000
|
|
|
68
|
PP2500224246
|
0180340004903.01
|
Etoricoxib
|
NHÓM 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,600
|
2,680
|
25,728,000
|
2,880
|
7,718,400
|
|
|
69
|
PP2500224247
|
0180370004928.01
|
Etoricoxib
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17,900
|
1,360
|
24,344,000
|
5,370
|
7,303,200
|
|
|
70
|
PP2500224248
|
2201080001385.01
|
Felodipin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
756,460
|
1,500
|
1,134,690,000
|
226,938
|
340,407,000
|
|
|
71
|
PP2500224249
|
2250570002142.01
|
Fentanyl
|
NHÓM 2
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
68,500
|
13,700
|
938,450,000
|
20,550
|
281,535,000
|
|
|
72
|
PP2500224250
|
0180320003537.01
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23,000
|
805
|
18,515,000
|
6,900
|
5,554,500
|
|
|
73
|
PP2500224251
|
0180380003522.01
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34,100
|
1,013
|
34,543,300
|
10,230
|
10,362,990
|
|
|
74
|
PP2500224252
|
0180340004989.01
|
Fexofenadin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
165,100
|
657
|
108,470,700
|
49,530
|
32,541,210
|
|
|
75
|
PP2500224253
|
0180380001191.01
|
Flunarizin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71,885
|
890
|
63,977,650
|
21,565
|
19,192,850
|
|
|
76
|
PP2500224254
|
0180330005019.01
|
Fluoxetin
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
870
|
1,200
|
1,044,000
|
261
|
313,200
|
|
|
77
|
PP2500224255
|
2250500002150.01
|
Glucose
|
NHÓM 2
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
28,221
|
18,600
|
524,910,600
|
8,466
|
157,467,600
|
|
|
78
|
PP2500224256
|
2201070001616.02
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
NHÓM 5
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
11,100
|
54,000
|
599,400,000
|
3,330
|
179,820,000
|
|
|
79
|
PP2500224257
|
0180350006690.02
|
Hydroxy cloroquin sulfat
|
NHÓM 5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
86,300
|
4,480
|
386,624,000
|
25,890
|
115,987,200
|
|
|
80
|
PP2500224258
|
0180350005198.01
|
Imidapril hydroclorid
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8,700
|
4,300
|
37,410,000
|
2,610
|
11,223,000
|
|
|
81
|
PP2500224259
|
2201070001739.02
|
Immunoglobulin
|
NHÓM 5
|
2,5g/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
2,630,000
|
789,000,000
|
90
|
236,700,000
|
|
|
82
|
PP2500224260
|
2250580002163.02
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
NHÓM 5
|
300UI/3ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/bút tiêm
|
840
|
220,000
|
184,800,000
|
252
|
55,440,000
|
|
|
83
|
PP2500224261
|
2250560002176.02
|
Insulin trộn (70/30)
|
NHÓM 5
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/bút tiêm
|
60,000
|
78,000
|
4,680,000,000
|
18,000
|
1,404,000,000
|
|
|
84
|
PP2500224262
|
2201020001796.01
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
78,100
|
1,690
|
131,989,000
|
23,430
|
39,596,700
|
|
|
85
|
PP2500224263
|
2220130000338.01
|
Irinotecan hydroclorid
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,500
|
450,000
|
675,000,000
|
450
|
202,500,000
|
|
|
86
|
PP2500224264
|
2220130000345.01
|
Irinotecan hydroclorid
|
NHÓM 2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
800
|
210,000
|
168,000,000
|
240
|
50,400,000
|
|
|
87
|
PP2500224265
|
2201010001805.01
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
NHÓM 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
39,800
|
2,520
|
100,296,000
|
11,940
|
30,088,800
|
|
|
88
|
PP2500224266
|
2250500002181.02
|
Kali citrate
|
NHÓM 5
|
3g
|
Uống
|
Bột pha dung dịch uống
|
Gói
|
2,400
|
9,700
|
23,280,000
|
720
|
6,984,000
|
|
|
89
|
PP2500224267
|
2250540002196.02
|
Lactulose
|
NHÓM 5
|
10g/15ml x 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
2,000
|
70,000
|
140,000,000
|
600
|
42,000,000
|
|
|
90
|
PP2500224268
|
0180350003620.01
|
Lamivudin
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19,700
|
2,220
|
43,734,000
|
5,910
|
13,120,200
|
|
|
91
|
PP2500224269
|
2250500002204.01
|
Levocetirizin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
35,100
|
2,990
|
104,949,000
|
10,530
|
31,484,700
|
|
|
92
|
PP2500224270
|
0180370001651.01
|
Levocetirizin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17,900
|
399
|
7,142,100
|
5,370
|
2,142,630
|
|
|
93
|
PP2500224271
|
2201020001918.01
|
Levodopa + Carbidopa
|
NHÓM 2
|
250mg +25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
127,400
|
5,494
|
699,935,600
|
38,220
|
209,980,680
|
|
|
94
|
PP2500224272
|
2250540002219.01
|
Levofloxacin
|
NHÓM 2
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
39,500
|
154,000
|
6,083,000,000
|
11,850
|
1,824,900,000
|
|
|
95
|
PP2500224273
|
0180300003649.01
|
Levosulpirid
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,600
|
1,980
|
13,068,000
|
1,980
|
3,920,400
|
|
|
96
|
PP2500224274
|
0180370003655.01
|
Linezolid
|
NHÓM 2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
840
|
17,000
|
14,280,000
|
252
|
4,284,000
|
|
|
97
|
PP2500224275
|
2201000001969.01
|
Linezolid
|
NHÓM 2
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3,700
|
279,930
|
1,035,741,000
|
1,110
|
310,722,300
|
|
|
98
|
PP2500224276
|
2250500002228.01
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
NHÓM 2
|
(800,4mg + 612mg + 80mg)/ gói 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
493,700
|
3,949
|
1,949,621,300
|
148,110
|
584,886,390
|
|
|
99
|
PP2500224277
|
2250520002239.02
|
Meglumin sodium succinat
|
NHÓM 5
|
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
152,700
|
15,270,000
|
30
|
4,581,000
|
|
|
100
|
PP2500224278
|
0180300003694.01
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,100
|
7,900
|
32,390,000
|
1,230
|
9,717,000
|
|
|
101
|
PP2500224279
|
2201000002157.01
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
123,000
|
1,300
|
159,900,000
|
36,900
|
47,970,000
|
|
|
102
|
PP2500224280
|
2201080002238.01
|
Midazolam
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
42,900
|
20,100
|
862,290,000
|
12,870
|
258,687,000
|
|
|
103
|
PP2500224281
|
2250500002242.02
|
Mirabegron
|
NHÓM 5
|
50mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Viên
|
3,000
|
30,870
|
92,610,000
|
900
|
27,783,000
|
|
|
104
|
PP2500224282
|
2250580002255.02
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
NHÓM 5
|
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
1,700
|
44,000
|
74,800,000
|
510
|
22,440,000
|
|
|
105
|
PP2500224283
|
2190720001642.01
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,290
|
845
|
1,935,050
|
687
|
580,515
|
|
|
106
|
PP2500224284
|
0180330005552.01
|
Moxifloxacin
|
NHÓM 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,370
|
11,200
|
26,544,000
|
711
|
7,963,200
|
|
|
107
|
PP2500224285
|
2250550002261.01
|
Mycophenolat
|
NHÓM 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
214,800
|
9,000
|
1,933,200,000
|
64,440
|
579,960,000
|
|
|
108
|
PP2500224286
|
2220170000404.01
|
Mycophenolat
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
217,000
|
24,980
|
5,420,660,000
|
65,100
|
1,626,198,000
|
|
|
109
|
PP2500224287
|
2250500002273.01
|
Natri clorid
|
NHÓM 2
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ
|
160,800
|
12,495
|
2,009,196,000
|
48,240
|
602,758,800
|
|
|
110
|
PP2500224288
|
2250500002280.01
|
Nebivolol
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nên
|
Viên
|
90,000
|
1,130
|
101,700,000
|
27,000
|
30,510,000
|
|
|
111
|
PP2500224289
|
0180360005706.01
|
Olanzapin
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
414
|
414,000
|
300
|
124,200
|
|
|
112
|
PP2500224290
|
0180340003838.01
|
Ondansetron
|
NHÓM 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,500
|
3,439
|
12,036,500
|
1,050
|
3,610,950
|
|
|
113
|
PP2500224291
|
2250530002298.01
|
Pamidronat dinatri
|
NHÓM 2
|
30mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
150
|
615,000
|
92,250,000
|
45
|
27,675,000
|
|
|
114
|
PP2500224292
|
2250570002302.02
|
Pentoxifyllin
|
NHÓM 5
|
200mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
3,500
|
145,000
|
507,500,000
|
1,050
|
152,250,000
|
|
|
115
|
PP2500224293
|
2201030002929.01
|
Piperacillin + Tazobactam
|
NHÓM 2
|
2g + 0,25g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
27,860
|
67,500
|
1,880,550,000
|
8,358
|
564,165,000
|
|
|
116
|
PP2500224294
|
2250500002310.01
|
Polystyren (Calcium Polystyren Sulfonate)
|
NHÓM 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5,400
|
48,426
|
261,500,400
|
1,620
|
78,450,120
|
|
|
117
|
PP2500224295
|
2201000002997.02
|
Pralidoxim
|
NHÓM 5
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
80,000
|
24,000,000
|
90
|
7,200,000
|
|
|
118
|
PP2500224296
|
2250540002325.01
|
Pregabalin
|
NHÓM 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
200,000
|
8,400
|
1,680,000,000
|
60,000
|
504,000,000
|
|
|
119
|
PP2500224297
|
0180340005917.01
|
Pyridostigmin bromid
|
NHÓM 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,500
|
4,450
|
180,225,000
|
12,150
|
54,067,500
|
|
|
120
|
PP2500224298
|
2250530002335.02
|
Phospholipid đậu nành
|
NHÓM 5
|
300 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3,000
|
2,170
|
6,510,000
|
900
|
1,953,000
|
|
|
121
|
PP2500224299
|
2250500002341.01
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
NHÓM 2
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3,400
|
11,000
|
37,400,000
|
1,020
|
11,220,000
|
|
|
122
|
PP2500224300
|
0180300005926.01
|
Rabeprazol
|
NHÓM 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
194,000
|
504
|
97,776,000
|
58,200
|
29,332,800
|
|
|
123
|
PP2500224301
|
2250510002355.01
|
Rifaximin
|
NHÓM 2
|
200 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
700
|
16,500
|
11,550,000
|
210
|
3,465,000
|
|
|
124
|
PP2500224302
|
2250570002364.02
|
Rifaximin
|
NHÓM 5
|
550 mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
840
|
23,000
|
19,320,000
|
252
|
5,796,000
|
|
|
125
|
PP2500224303
|
2250530002373.02
|
Rituximab
|
NHÓM 5
|
100mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
2,232,518
|
223,251,800
|
30
|
66,975,540
|
|
|
126
|
PP2500224304
|
2250510002386.02
|
Rituximab
|
NHÓM 5
|
500mg/50ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
9,643,200
|
289,296,000
|
9
|
86,788,800
|
|
|
127
|
PP2500224305
|
2250530002397.01
|
Rocuronium bromid
|
NHÓM 2
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
15,500
|
44,550
|
690,525,000
|
4,650
|
207,157,500
|
|
|
128
|
PP2500224306
|
2201010003113.01
|
Sacubitril + Valsartan
|
NHÓM 2
|
24,3mg + 25,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
20,000
|
60,000,000
|
900
|
18,000,000
|
|
|
129
|
PP2500224307
|
2201060003125.01
|
Sacubitril + Valsartan
|
NHÓM 2
|
48,6mg + 51,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
20,000
|
60,000,000
|
900
|
18,000,000
|
|
|
130
|
PP2500224308
|
2201040003138.01
|
Sacubitril + Valsartan
|
NHÓM 2
|
97,2mg + 102,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
20,000
|
40,000,000
|
600
|
12,000,000
|
|
|
131
|
PP2500224309
|
2250540002400.02
|
Simethicon
|
NHÓM 5
|
40mg/0,6ml; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ
|
3,261
|
21,000
|
68,481,000
|
978
|
20,538,000
|
|
|
132
|
PP2500224310
|
2201020003257.02
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
NHÓM 5
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,100
|
230,000
|
483,000,000
|
630
|
144,900,000
|
|
|
133
|
PP2500224311
|
2201060003293.01
|
Sorbitol
|
NHÓM 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
2,625
|
26,250,000
|
3,000
|
7,875,000
|
|
|
134
|
PP2500224312
|
0180350006089.01
|
Spiramycin + Metronidazol
|
NHÓM 2
|
0,75MUI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
1,990
|
3,980,000
|
600
|
1,194,000
|
|
|
135
|
PP2500224313
|
0180320004022.01
|
Spironolacton + Furosemid
|
NHÓM 2
|
50mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
371,400
|
1,080
|
401,112,000
|
111,420
|
120,333,600
|
|
|
136
|
PP2500224314
|
2250540002417.02
|
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
|
NHÓM 5
|
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10,200
|
129,000
|
1,315,800,000
|
3,060
|
394,740,000
|
|
|
137
|
PP2500224315
|
0180360006093.01
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
NHÓM 2
|
800mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9,570
|
920
|
8,804,400
|
2,871
|
2,641,320
|
|
|
138
|
PP2500224316
|
2250500002426.01
|
Sunitinib
|
NHÓM 2
|
12.5mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1,500
|
650,000
|
975,000,000
|
450
|
292,500,000
|
|
|
139
|
PP2500224317
|
0180350004078.01
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
NHÓM 2
|
100mg + 224mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36,500
|
39,500
|
1,441,750,000
|
10,950
|
432,525,000
|
|
|
140
|
PP2500224318
|
2201050003357.01
|
Teicoplanin
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3,000
|
200,000
|
600,000,000
|
900
|
180,000,000
|
|
|
141
|
PP2500224319
|
2201010003366.01
|
Teicoplanin
|
NHÓM 2
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3,900
|
360,000
|
1,404,000,000
|
1,170
|
421,200,000
|
|
|
142
|
PP2500224320
|
2201020003417.01
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
NHÓM 2
|
3g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10,400
|
162,000
|
1,684,800,000
|
3,120
|
505,440,000
|
|
|
143
|
PP2500224321
|
2250550002438.01
|
Tobramycin
|
NHÓM 2
|
0,3%; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1,800
|
27,500
|
49,500,000
|
540
|
14,850,000
|
|
|
144
|
PP2500224322
|
2250540002448.01
|
Tolvaptan
|
NHÓM 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
3,000
|
315,000
|
945,000,000
|
900
|
283,500,000
|
|
|
145
|
PP2500224323
|
2201080003549.01
|
Trastuzumab
|
NHÓM 2
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
310
|
10,332,000
|
3,202,920,000
|
93
|
960,876,000
|
|
|
146
|
PP2500224324
|
2201080003549.02
|
Trastuzumab
|
NHÓM 5
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
8,190,000
|
3,276,000,000
|
120
|
982,800,000
|
|
|
147
|
PP2500224325
|
2201010003557.01
|
Trastuzumab
|
NHÓM 2
|
440mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
26,271,000
|
2,627,100,000
|
30
|
788,130,000
|
|
|
148
|
PP2500224326
|
2201010003557.02
|
Trastuzumab
|
NHÓM 5
|
440mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
22,680,000
|
2,268,000,000
|
30
|
680,400,000
|
|
|
149
|
PP2500224327
|
0180360006208.02
|
Triclabendazol
|
NHÓM 5
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
23,000
|
2,300,000
|
30
|
690,000
|
|
|
150
|
PP2500224328
|
0180330006214.01
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
NHÓM 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
151,600
|
300
|
45,480,000
|
45,480
|
13,644,000
|
|
|
151
|
PP2500224329
|
2250500002457.01
|
Ursodeoxycholic acid
|
NHÓM 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24,000
|
4,200
|
100,800,000
|
7,200
|
30,240,000
|
|
|
152
|
PP2500224330
|
2220170000893.02
|
Valganciclovir
|
NHÓM 5
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360
|
485,000
|
174,600,000
|
108
|
52,380,000
|
|
|
153
|
PP2500224331
|
2250550002469.01
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
NHÓM 2
|
160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
53,300
|
12,600
|
671,580,000
|
15,990
|
201,474,000
|
|
|
154
|
PP2500224332
|
2201010003601.01
|
Vancomycin
|
NHÓM 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
42,190
|
75,000
|
3,164,250,000
|
12,657
|
949,275,000
|
|
|
155
|
PP2500224333
|
2250530002472.02
|
Vasopressin (argipressin)
|
NHÓM 5
|
20UI/ml
|
Tiêm Truyền
|
dung dịch tiêm/ tiêm truyền
|
Ống
|
2,880
|
1,980,000
|
5,702,400,000
|
864
|
1,710,720,000
|
|
|
156
|
PP2500224334
|
2250520002482.01
|
Venlafaxine (dưới dạng venlafaxine hydrachloride
|
NHÓM 2
|
75 mg
|
Uống
|
Viên phóng thích kéo dài
|
Viên
|
10,000
|
3,950
|
39,500,000
|
3,000
|
11,850,000
|
|
|
157
|
PP2500224335
|
2250560002497.02
|
Verapamil
|
NHÓM 5
|
5mg/2ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,000
|
280,000
|
280,000,000
|
300
|
84,000,000
|
|
|
158
|
PP2500224336
|
0180320006330.01
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
NHÓM 2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
108,800
|
630
|
68,544,000
|
32,640
|
20,563,200
|
|
|
159
|
PP2500224337
|
2201080003655.01
|
Vitamin C
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,250
|
7,980
|
17,955,000
|
675
|
5,386,500
|
|
|
160
|
PP2500224338
|
2250500002501.02
|
Voriconazole
|
NHÓM 5
|
200mg
|
Tiêm Truyền
|
Bột pha dd tiêm/ tiêm tuyền
|
Chai/lọ/ống
|
840
|
930,300
|
781,452,000
|
252
|
234,435,600
|
|
|
161
|
PP2500224339
|
2250520002512.01
|
Zoledronic acid
|
NHÓM 2
|
4mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
390
|
344,990
|
134,546,100
|
117
|
40,363,830
|
|
|
162
|
PP2500224340
|
2250560002527.01
|
Zoledronic acid
|
NHÓM 2
|
5mg/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
155
|
4,950,000
|
767,250,000
|
46
|
227,700,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects