Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500429162
|
GEN01
|
Acetyl leucin
|
NHÓM 4
|
1.000mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3,600
|
24,200
|
87,120,000
|
|
|
2
|
PP2500429163
|
GEN02
|
Alpha chymotrypsin
|
NHÓM 2
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
610,000
|
800
|
488,000,000
|
|
|
3
|
PP2500429164
|
GEN03
|
Amitriptylin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
164,000
|
2,200
|
360,800,000
|
|
|
4
|
PP2500429165
|
GEN04
|
Amlodipin + Valsartan
|
NHÓM 4
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
8,900
|
106,800,000
|
|
|
5
|
PP2500429166
|
GEN05
|
Bacillus claussii
|
NHÓM 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
211,000
|
2,625
|
553,875,000
|
|
|
6
|
PP2500429167
|
GEN06
|
Bisacodyl
|
NHÓM 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17,000
|
315
|
5,355,000
|
|
|
7
|
PP2500429168
|
GEN07
|
Bisoprolol fumarat
|
NHÓM 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,756,000
|
420
|
1,577,520,000
|
|
|
8
|
PP2500429169
|
GEN08
|
Bromhexin hydroclorid
|
NHÓM 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500,000
|
630
|
315,000,000
|
|
|
9
|
PP2500429170
|
GEN09
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
NHÓM 4
|
1.250mg + 440UI
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
500
|
1,197
|
598,500
|
|
|
10
|
PP2500429171
|
GEN10
|
Calci lactat pentahydrat
|
NHÓM 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
122,000
|
1,800
|
219,600,000
|
|
|
11
|
PP2500429172
|
GEN11
|
Cefaclor
|
NHÓM 3
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,700
|
5,100
|
13,770,000
|
|
|
12
|
PP2500429173
|
GEN12
|
Cetirizin
|
NHÓM 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
141,000
|
328
|
46,248,000
|
|
|
13
|
PP2500429174
|
GEN13
|
Diethylphtalat
|
NHÓM 4
|
95%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
1,200
|
8,000
|
9,600,000
|
|
|
14
|
PP2500429175
|
GEN14
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
NHÓM 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36,000
|
2,400
|
86,400,000
|
|
|
15
|
PP2500429176
|
GEN15
|
Esomeprazol
|
NHÓM 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,411,200
|
2,780
|
3,923,136,000
|
|
|
16
|
PP2500429177
|
GEN16
|
Felodipin
|
NHÓM 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
251,000
|
1,197
|
300,447,000
|
|
|
17
|
PP2500429178
|
GEN17
|
Glimepirid
|
NHÓM 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66,000
|
830
|
54,780,000
|
|
|
18
|
PP2500429179
|
GEN18
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
NHÓM 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
959,400
|
1,500
|
1,439,100,000
|
|
|
19
|
PP2500429180
|
GEN19
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
NHÓM 4
|
1.500UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1,500
|
34,852
|
52,278,000
|
|
|
20
|
PP2500429181
|
GEN20
|
Hydrocortison
|
NHÓM 4
|
1%; 10g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
800
|
17,920
|
14,336,000
|
|
|
21
|
PP2500429182
|
GEN21
|
Hydrocortison
|
NHÓM 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
7,000
|
2,100,000
|
|
|
22
|
PP2500429183
|
GEN22
|
Ibuprofen
|
NHÓM 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
2,500
|
37,500,000
|
|
|
23
|
PP2500429184
|
GEN23
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
NHÓM 2
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
3,600
|
222,000
|
799,200,000
|
|
|
24
|
PP2500429185
|
GEN24
|
Insulin trộn (70/30)
|
NHÓM 5
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
25,800
|
52,400
|
1,351,920,000
|
|
|
25
|
PP2500429186
|
GEN25
|
Kẽm oxyd
|
NHÓM 4
|
10%; 15g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/tuýp
|
400
|
12,000
|
4,800,000
|
|
|
26
|
PP2500429187
|
GEN26
|
Levetiracetam
|
NHÓM 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
57,000
|
7,350
|
418,950,000
|
|
|
27
|
PP2500429188
|
GEN27
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
|
NHÓM 1
|
36mg + 0,018mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
22,000
|
15,484
|
340,648,000
|
|
|
28
|
PP2500429189
|
GEN28
|
Lisinopril
|
NHÓM 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72,000
|
2,300
|
165,600,000
|
|
|
29
|
PP2500429190
|
GEN29
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
NHÓM 4
|
400mg + 351,9mg+ 50mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
835,000
|
3,300
|
2,755,500,000
|
|
|
30
|
PP2500429191
|
GEN30
|
Mebendazol
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,500
|
22,000
|
33,000,000
|
|
|
31
|
PP2500429192
|
GEN31
|
Metformin hydroclorid
|
NHÓM 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300,000
|
2,338
|
701,400,000
|
|
|
32
|
PP2500429193
|
GEN32
|
N-acetylcystein
|
NHÓM 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230,000
|
770
|
177,100,000
|
|
|
33
|
PP2500429194
|
GEN33
|
Natri clorid
|
NHÓM 4
|
0,45%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
120
|
11,130
|
1,335,600
|
|
|
34
|
PP2500429195
|
GEN34
|
Nước cất pha tiêm
|
NHÓM 4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20,000
|
567
|
11,340,000
|
|
|
35
|
PP2500429196
|
GEN35
|
Nước oxy già
|
NHÓM 4
|
3%; 60ml
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2,000
|
1,890
|
3,780,000
|
|
|
36
|
PP2500429197
|
GEN36
|
Oxytocin
|
NHÓM 1
|
10UI/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2,000
|
12,500
|
25,000,000
|
|
|
37
|
PP2500429198
|
GEN37
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
NHÓM 1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4,000
|
3,390
|
13,560,000
|
|
|
38
|
PP2500429199
|
GEN38
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
NHÓM 1
|
5 mg + 1,25mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60,000
|
8,557
|
513,420,000
|
|
|
39
|
PP2500429200
|
GEN39
|
Rivaroxaban
|
NHÓM 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
154,800
|
13,000
|
2,012,400,000
|
|
|
40
|
PP2500429201
|
GEN40
|
Salbutamol (sulfat)
|
NHÓM 4
|
2mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1,675
|
29,940
|
50,149,500
|
|
|
41
|
PP2500429202
|
GEN41
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
NHÓM 2
|
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
|
Dùng Ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
95,000
|
57,000,000
|
|
|
42
|
PP2500429203
|
GEN42
|
Simethicon
|
NHÓM 4
|
40mg/0,6ml; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
900
|
21,000
|
18,900,000
|
|
|
43
|
PP2500429204
|
GEN43
|
Sofosbuvir + Ledipasvir
|
NHÓM 4
|
400mg + 90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,080
|
84,000
|
258,720,000
|
|
|
44
|
PP2500429205
|
GEN44
|
Tianeptin
|
NHÓM 1
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46,000
|
3,835
|
176,410,000
|
|
|
45
|
PP2500429206
|
GEN45
|
Vắc xin phòng Lao
|
NHÓM 4
|
0,05mg/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
200
|
8,316
|
1,663,200
|
|
|
46
|
PP2500429207
|
GEN46
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
NHÓM 4
|
≥ 40 IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
100
|
16,262
|
1,626,200
|
|
|
47
|
PP2500429208
|
GEN47
|
Vitamin E
|
NHÓM 4
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
221,000
|
500
|
110,500,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects