|
1
|
PP2500073803
|
Bông hút y tế
|
71,280,000
|
|
12 month
|
|
2
|
PP2500073804
|
Bơm tiêm 3ml
|
2,840,000
|
|
12 month
|
|
3
|
PP2500073805
|
Bơm tiêm 5 ml
|
10,950,000
|
|
12 month
|
|
4
|
PP2500073806
|
Bơm tiêm 10 ml
|
115,200,000
|
|
12 month
|
|
5
|
PP2500073807
|
Bơm tiêm điện 50 ml
|
517,500,000
|
|
12 month
|
|
6
|
PP2500073808
|
Giấy ảnh siêu âm
|
150,000,000
|
|
12 month
|
|
7
|
PP2500073809
|
Kẹp rốn sơ sinh
|
12,800,000
|
|
12 month
|
|
8
|
PP2500073810
|
Băng dính vô trùng vải không dệt có gạc
|
18,400,000
|
|
12 month
|
|
9
|
PP2500073811
|
Băng dính lụa y tế
|
720,000,000
|
|
12 month
|
|
10
|
PP2500073812
|
Kim lấy thuốc
|
80,000,000
|
|
12 month
|
|
11
|
PP2500073813
|
Kim luồn tĩnh mạch (có cánh có cửa bơm thuốc)
|
187,500,000
|
|
12 month
|
|
12
|
PP2500073814
|
Kim luồn lase nội mạch
|
6,000,000
|
|
12 month
|
|
13
|
PP2500073815
|
Găng tay khám
|
198,000,000
|
|
12 month
|
|
14
|
PP2500073816
|
Găng phẫu thuật tiệt trùng
|
297,500,000
|
|
12 month
|
|
15
|
PP2500073817
|
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm
|
84,000,000
|
|
12 month
|
|
16
|
PP2500073818
|
Ambu bóp bóng
|
17,500,000
|
|
12 month
|
|
17
|
PP2500073819
|
Mặt nạ thở oxy
|
26,400,000
|
|
12 month
|
|
18
|
PP2500073820
|
Ống (sonde) thở oxy 02 gọng
|
22,600,000
|
|
12 month
|
|
19
|
PP2500073821
|
Mặt nạ xông khí dung
|
150,000,000
|
|
12 month
|
|
20
|
PP2500073822
|
Đầu côn to khía (xanh)
|
5,700,000
|
|
12 month
|
|
21
|
PP2500073823
|
Giấy in monitor theo dõi thai nhi
|
33,000,000
|
|
12 month
|
|
22
|
PP2500073824
|
Dây garo các loại
|
2,120,000
|
|
12 month
|
|
23
|
PP2500073825
|
Bao cao su
|
21,600,000
|
|
12 month
|
|
24
|
PP2500073826
|
Dầu Parafin
|
6,400,000
|
|
12 month
|
|
25
|
PP2500073827
|
Gel bôi trơn
|
22,500,000
|
|
12 month
|
|
26
|
PP2500073828
|
Tay dao plasma dùng cho cắt amidal
|
364,000,000
|
|
12 month
|
|
27
|
PP2500073829
|
Tay dao plasma dùng cho nạo VA
|
260,000,000
|
|
12 month
|
|
28
|
PP2500073830
|
Test nhanh định tính kháng nguyên virus RSV
|
2,250,000,000
|
|
12 month
|
|
29
|
PP2500073831
|
Test nhanh định tính kháng nguyên cúm A+B
|
1,874,500,000
|
|
12 month
|
|
30
|
PP2500073832
|
Test thử H.pylori (Urease test)
|
71,660,000
|
|
12 month
|
|
31
|
PP2500073833
|
Thẻ bệnh nhân 1000 bệnh nhân/ 1 thẻ
|
154,800,450
|
|
12 month
|
|
32
|
PP2500073834
|
Chất kiểm tra 1 lọ mức 1; 1 lọ mức 2
|
39,198,600
|
|
12 month
|
|
33
|
PP2500073835
|
Dung dịch pha loãng và tạo dòng chảy dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
|
50,000,000
|
|
12 month
|
|
34
|
PP2500073836
|
Dung dịch rửa và pha loãng dùng cho máy soi cặn nước tiểu
|
72,080,000
|
|
12 month
|
|
35
|
PP2500073837
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và định lượng cặn nước tiểu
|
29,376,000
|
|
12 month
|
|
36
|
PP2500073838
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính và định lượng cặn nước tiểu
|
11,558,400
|
|
12 month
|
|
37
|
PP2500073839
|
Chủng Enterobacter hormaechei
|
2,250,000
|
|
12 month
|
|
38
|
PP2500073840
|
Chủng Stenotrophomonas maltophilia
|
4,000,000
|
|
12 month
|
|
39
|
PP2500073841
|
Chủng Enterococcus casseliflavus
|
6,220,000
|
|
12 month
|
|
40
|
PP2500073842
|
Chủng Staphylococcus saprophyticus
|
4,100,000
|
|
12 month
|
|
41
|
PP2500073843
|
Chủng C. albicans
|
6,500,000
|
|
12 month
|
|
42
|
PP2500073844
|
Chủng E.coli
|
2,750,000
|
|
12 month
|
|
43
|
PP2500073845
|
Chủng E.coli
|
2,210,000
|
|
12 month
|
|
44
|
PP2500073846
|
Chủng P. aeruginosa
|
2,240,000
|
|
12 month
|
|
45
|
PP2500073847
|
Chủng S.aureus
|
2,750,000
|
|
12 month
|
|
46
|
PP2500073848
|
Chủng S.aureus
|
2,780,000
|
|
12 month
|
|
47
|
PP2500073849
|
Chủng E. faecalis
|
2,750,000
|
|
12 month
|
|
48
|
PP2500073850
|
Chủng Streptococcus pneumoniae
|
2,250,000
|
|
12 month
|
|
49
|
PP2500073851
|
Chủng Haemophilus influenzae
|
2,240,000
|
|
12 month
|
|
50
|
PP2500073852
|
Chủng Haemophilus influenzae
|
4,070,000
|
|
12 month
|
|
51
|
PP2500073853
|
Chủng Candida parapsilosis
|
6,330,000
|
|
12 month
|
|
52
|
PP2500073854
|
Chủng Candida krusei (Issatchenkia orientalis)
|
2,300,000
|
|
12 month
|
|
53
|
PP2500073855
|
Chủng Eikenella corrodens
|
4,320,000
|
|
12 month
|
|
54
|
PP2500073856
|
Dung dịch sát khuẩn tay
|
54,000,000
|
|
12 month
|
|
55
|
PP2500073857
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
|
59,570,000
|
|
12 month
|
|
56
|
PP2500073858
|
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế
|
87,500,000
|
|
12 month
|
|
57
|
PP2500073859
|
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
|
19,456,500
|
|
12 month
|
|
58
|
PP2500073860
|
Dung dịch phun sương khử khuẩn
|
48,000,000
|
|
12 month
|
|
59
|
PP2500073861
|
Băng film và film có gạc
|
24,675,000
|
|
12 month
|
|
60
|
PP2500073862
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2
|
390,600,000
|
|
12 month
|
|
61
|
PP2500073863
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue
|
210,000,000
|
|
12 month
|
|
62
|
PP2500073864
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Dengue
|
207,900,000
|
|
12 month
|
|
63
|
PP2500073865
|
Áo vỗ dung lồng ngực cao tần
|
18,000,000
|
|
12 month
|
|
64
|
PP2500073866
|
Đai quần vỗ dung lồng ngực cao tần
|
3,000,000
|
|
12 month
|
|
65
|
PP2500073867
|
Dao điện cắt đốt 3 chân
|
6,300,000
|
|
12 month
|
|
66
|
PP2500073868
|
Găng vệ sinh không bột
|
27,750,000
|
|
12 month
|
|
67
|
PP2500073869
|
Ống ly tâm eppendof 1.5ml
|
6,000,000
|
|
12 month
|
|
68
|
PP2500073870
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
12,000,000
|
|
12 month
|
|
69
|
PP2500073871
|
Nhiệt độ điện tử
|
7,200,000
|
|
12 month
|
|
70
|
PP2500073872
|
Nước cất
|
330,000,000
|
|
12 month
|
|
71
|
PP2500073873
|
Cồn 70
|
81,000,000
|
|
12 month
|
|
72
|
PP2500073874
|
Cồn ethanol tuyệt đối
|
6,800,000
|
|
12 month
|
|
73
|
PP2500073875
|
Bàn chải cọ nylon đa chức năng, độ dài lông 38mm
|
9,900,000
|
|
12 month
|
|
74
|
PP2500073876
|
Bàn chải cọ rửa dụng cụ sợi plastic, linh hoạt, kích thước (15x75x220)mm
|
11,700,000
|
|
12 month
|
|
75
|
PP2500073877
|
Bàn chải vệ sinh ống, kích thước (24mm x 5mm x230cm)
|
9,500,000
|
|
12 month
|
|
76
|
PP2500073878
|
Miếng che mắt dùng trong điều trị vàng da sơ sinh
|
119,000,000
|
|
12 month
|
|
77
|
PP2500073879
|
Đĩa nuôi cấy 100 mm
|
67,500,000
|
|
12 month
|
|
78
|
PP2500073880
|
Ống nghiệm 14 ml
|
135,135,000
|
|
12 month
|
|
79
|
PP2500073881
|
Kim hút nhả tinh trùng (ICSI)
|
142,100,000
|
|
12 month
|
|
80
|
PP2500073882
|
Kim giữ phôi và noãn (giữ kim ICSI)
|
130,900,000
|
|
12 month
|
|
81
|
PP2500073883
|
Kim tách bào tương trứng đường kính 180μm
|
139,058,000
|
|
12 month
|
|
82
|
PP2500073884
|
Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm để lấy noãn
|
50,320,000
|
|
12 month
|
|
83
|
PP2500073885
|
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng lau tủ ấm CO2 trong phòng IVF
|
6,957,000
|
|
12 month
|
|
84
|
PP2500073886
|
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF
|
29,800,000
|
|
12 month
|
|
85
|
PP2500073887
|
Môi trường tách noãn – Hyaluronidase
|
124,250,000
|
|
12 month
|
|
86
|
PP2500073888
|
Lọc khí CO2, N2 đầu vào tủ ấm Co2
|
40,880,000
|
|
12 month
|