Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500177888
|
SNBS2025L2.01
|
Lidocain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
200mg/10ml; 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
18,500
|
15,000
|
277,500,000
|
5,550
|
83,250,000
|
|
|
2
|
PP2500177889
|
SNBS2025L2.02
|
Ropivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
2 mg/ml; 20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2,000
|
75,600
|
151,200,000
|
600
|
45,360,000
|
|
|
3
|
PP2500177890
|
SNBS2025L2.03
|
Ropivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5 mg/ml; 10ml;
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
113,400
|
56,700,000
|
150
|
17,010,000
|
|
|
4
|
PP2500177891
|
SNBS2025L2.04
|
Suxamethonium clorid
|
Nhóm 1
|
100 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
550
|
54,000
|
29,700,000
|
165
|
8,910,000
|
|
|
5
|
PP2500177892
|
SNBS2025L2.05
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
80 mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
2,000
|
1,938
|
3,876,000
|
600
|
1,162,800
|
|
|
6
|
PP2500177893
|
SNBS2025L2.06
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
150 mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
2,000
|
2,420
|
4,840,000
|
600
|
1,452,000
|
|
|
7
|
PP2500177894
|
SNBS2025L2.07
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
80 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15,500
|
1,938
|
30,039,000
|
4,650
|
9,011,700
|
|
|
8
|
PP2500177895
|
SNBS2025L2.08
|
Alimemazin
|
Nhóm 4
|
2,5 mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
800
|
2,620
|
2,096,000
|
240
|
628,800
|
|
|
9
|
PP2500177896
|
SNBS2025L2.09
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10 mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
41,000
|
630
|
25,830,000
|
12,300
|
7,749,000
|
|
|
10
|
PP2500177897
|
SNBS2025L2.10
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
5 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2,000
|
1,500
|
3,000,000
|
600
|
900,000
|
|
|
11
|
PP2500177898
|
SNBS2025L2.11
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
95,5mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1,500
|
14,600
|
21,900,000
|
450
|
6,570,000
|
|
|
12
|
PP2500177899
|
SNBS2025L2.12
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
|
Nhóm 1
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
50
|
1,814,340
|
90,717,000
|
15
|
27,215,100
|
|
|
13
|
PP2500177900
|
SNBS2025L2.13
|
Meropenem
|
Nhóm 2
|
500 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
25,000
|
38,000
|
950,000,000
|
7,500
|
285,000,000
|
|
|
14
|
PP2500177901
|
SNBS2025L2.14
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
200 mg/5ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Lọ
|
8,000
|
123,000
|
984,000,000
|
2,400
|
295,200,000
|
|
|
15
|
PP2500177902
|
SNBS2025L2.15
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
200 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1,000
|
5,000
|
5,000,000
|
300
|
1,500,000
|
|
|
16
|
PP2500177903
|
SNBS2025L2.16
|
Amphotericin B
|
Nhóm 5
|
50 mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
280
|
180,000
|
50,400,000
|
84
|
15,120,000
|
|
|
17
|
PP2500177904
|
SNBS2025L2.17
|
Ciclosporin
|
Nhóm 1
|
25 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80,000
|
10,070
|
805,600,000
|
24,000
|
241,680,000
|
|
|
18
|
PP2500177905
|
SNBS2025L2.18
|
Phytomenadion
|
Nhóm 4
|
10 mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4,300
|
1,890
|
8,127,000
|
1,290
|
2,438,100
|
|
|
19
|
PP2500177906
|
SNBS2025L2.19
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
20% - 50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
1,800
|
789,500
|
1,421,100,000
|
540
|
426,330,000
|
|
|
20
|
PP2500177907
|
SNBS2025L2.20
|
Dobutamin
|
Nhóm 1
|
250 mg/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
320
|
90,000
|
28,800,000
|
96
|
8,640,000
|
|
|
21
|
PP2500177908
|
SNBS2025L2.21
|
Iloprost
|
Nhóm 1
|
20mcg/ml; 1ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
30
|
623,700
|
18,711,000
|
9
|
5,613,300
|
|
|
22
|
PP2500177909
|
SNBS2025L2.22
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
1,2g/20ml - 60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
1,000
|
1,890
|
1,890,000
|
300
|
567,000
|
|
|
23
|
PP2500177910
|
SNBS2025L2.23
|
Dexamethason
|
Nhóm 1
|
3,3 mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
18,500
|
24,000
|
444,000,000
|
5,550
|
133,200,000
|
|
|
24
|
PP2500177911
|
SNBS2025L2.24
|
Immune globulin
|
Nhóm 5
|
0,5 mg/ml - 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
200
|
5,600,000
|
1,120,000,000
|
60
|
336,000,000
|
|
|
25
|
PP2500177912
|
SNBS2025L2.25
|
Xylometazolin (dạng muối)
|
Nhóm 4
|
0,05% x 8ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Lọ
|
2,000
|
8,000
|
16,000,000
|
600
|
4,800,000
|
|
|
26
|
PP2500177913
|
SNBS2025L2.26
|
Xylometazolin (dạng muối)
|
Nhóm 4
|
0,025% x 8ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Lọ
|
4,000
|
11,504
|
46,016,000
|
1,200
|
13,804,800
|
|
|
27
|
PP2500177914
|
SNBS2025L2.27
|
Oxytocin
|
Nhóm 1
|
10IU/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
88,000
|
11,000
|
968,000,000
|
26,400
|
290,400,000
|
|
|
28
|
PP2500177915
|
SNBS2025L2.28
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
750 mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2,000
|
3,700
|
7,400,000
|
600
|
2,220,000
|
|
|
29
|
PP2500177916
|
SNBS2025L2.29
|
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
|
Nhóm 1
|
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
700
|
162,750
|
113,925,000
|
210
|
34,177,500
|
|
|
30
|
PP2500177917
|
SNBS2025L2.30
|
Vắc xin Phòng bệnh do virus Herpes zoster (HZ) hoặc bệnh Zona
|
Nhóm 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Hộp
|
2,000
|
3,395,385
|
6,790,770,000
|
600
|
2,037,231,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects