Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600043244
|
Chất cách ly hàm giả
|
2,310,000
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2600043245
|
Chất xúc tác vỉ hàn
|
6,600,000
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2600043246
|
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp
|
238,874,000
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2600043247
|
Dây chỉnh nha 0,6mm
|
3,740,000
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2600043248
|
Dây chỉnh nha 0,7mm
|
8,287,500
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2600043249
|
Dây chỉnh nha 0,8mm
|
9,724,000
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2600043250
|
Dây chỉnh nha 0,9mm
|
11,760,000
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2600043251
|
Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L
|
89,357,500
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2600043252
|
Dây cong ngược đường kính 017.025 U/L
|
46,120,000
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2600043253
|
Dây cung Beta Titanium hình oval 017 x 025
|
52,857,420
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2600043254
|
Dây cung Beta Titanium hình oval 019 x 025
|
46,638,900
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2600043255
|
Dây cung Niti 012U/L
|
33,000,000
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2600043256
|
Dây cung Niti 014U/L
|
137,500,000
|
12 month
|
|
|
14
|
PP2600043257
|
Dây cung Niti 016U/L
|
82,600,000
|
12 month
|
|
|
15
|
PP2600043258
|
Dây cung Niti 018U/L
|
110,000,000
|
12 month
|
|
|
16
|
PP2600043259
|
Dây cung Niti 016.016U/L
|
56,168,000
|
12 month
|
|
|
17
|
PP2600043260
|
Dây cung Niti 016.022U/L
|
153,400,000
|
12 month
|
|
|
18
|
PP2600043261
|
Dây cung Niti 017.025U/L
|
90,270,000
|
12 month
|
|
|
19
|
PP2600043262
|
Dây cung Niti 019.025U/L
|
45,430,000
|
12 month
|
|
|
20
|
PP2600043263
|
Dây cung Niti 021.025U/L
|
18,870,000
|
12 month
|
|
|
21
|
PP2600043264
|
Dây cung SS 014U/L
|
8,400,000
|
12 month
|
|
|
22
|
PP2600043265
|
Dây cung SS 016U/L
|
12,600,000
|
12 month
|
|
|
23
|
PP2600043266
|
Dây cung SS 018U/L
|
44,800,000
|
12 month
|
|
|
24
|
PP2600043267
|
Dây cung SS 016.016U/L
|
22,400,000
|
12 month
|
|
|
25
|
PP2600043268
|
Dây cung SS 016.022U/L
|
62,720,000
|
12 month
|
|
|
26
|
PP2600043269
|
Dây cung SS 017.025U/L
|
50,484,000
|
12 month
|
|
|
27
|
PP2600043270
|
Dây cung SS 019.025U/L
|
17,850,000
|
12 month
|
|
|
28
|
PP2600043271
|
Dây cung SS 021.025U/L
|
19,495,000
|
12 month
|
|
|
29
|
PP2600043272
|
Dây duy trì mặt lưỡi
|
19,500,000
|
12 month
|
|
|
30
|
PP2600043273
|
Dây móc giữ thun kéo chỉnh nha
|
3,372,000
|
12 month
|
|
|
31
|
PP2600043274
|
Dây thẳng 045
|
10,560,000
|
12 month
|
|
|
32
|
PP2600043275
|
Dây thẳng duy trì các cỡ
|
3,965,000
|
12 month
|
|
|
33
|
PP2600043276
|
Dây thẳng SS 016
|
19,800,000
|
12 month
|
|
|
34
|
PP2600043277
|
Dây thẳng SS 018
|
2,500,000
|
12 month
|
|
|
35
|
PP2600043278
|
Dây thép buộc mắc cài
|
2,858,000
|
12 month
|
|
|
36
|
PP2600043279
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng dùng cho bệnh nhân có khớp cắn hạng II nặng
|
60,030,000
|
12 month
|
|
|
37
|
PP2600043280
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng dùng cho bệnh nhân có khớp cắn hạng II, loại dày size S
|
31,050,000
|
12 month
|
|
|
38
|
PP2600043281
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng dùng cho bệnh nhân đang điều trị niềng răng bằng mắc cài
|
51,750,000
|
12 month
|
|
|
39
|
PP2600043282
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng dùng cho bệnh nhân khớp cắn hạng II, cắn chìa ≥ 10mm
|
51,750,000
|
12 month
|
|
|
40
|
PP2600043283
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng dùng trong trường hợp răng hỗn hợp khớp cắn hạng II, III lớn tuổi
|
144,900,000
|
12 month
|
|
|
41
|
PP2600043284
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng dùng trong trường hợp răng hỗn hợp khớp cắn hạng II, III nhỏ tuổi, loại mỏng
|
62,100,000
|
12 month
|
|
|
42
|
PP2600043285
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng khớp cắn hạng II tiêu chuẩn
|
124,200,000
|
12 month
|
|
|
43
|
PP2600043286
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng khớp cắn hạng II, trung bình size L
|
124,200,000
|
12 month
|
|
|
44
|
PP2600043287
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng khớp cắn hạng III size S
|
20,700,000
|
12 month
|
|
|
45
|
PP2600043288
|
Dụng cụ đeo chỉnh hình răng khớp cắn hạng III tiêu chuẩn
|
39,330,000
|
12 month
|
|
|
46
|
PP2600043289
|
Face mask
|
541,500,000
|
12 month
|
|
|
47
|
PP2600043290
|
Kéo cao
|
2,449,500
|
12 month
|
|
|
48
|
PP2600043291
|
Khâu răng số 6 mở nắp một ống các size
|
688,500,000
|
12 month
|
|
|
49
|
PP2600043292
|
Khâu răng số 7 một ống các size
|
343,332,000
|
12 month
|
|
|
50
|
PP2600043293
|
Khâu răng hai ống mở nắp các size
|
7,600,000
|
12 month
|
|
|
51
|
PP2600043294
|
Khâu răng ba ống mở nắp size
|
7,600,000
|
12 month
|
|
|
52
|
PP2600043295
|
Lò xo chỉnh một răng các size
|
10,440,000
|
12 month
|
|
|
53
|
PP2600043296
|
Lò xo chỉnh nhiều răng hàm trên các size
|
94,500,000
|
12 month
|
|
|
54
|
PP2600043297
|
Lò xo chỉnh nhiều răng hàm dưới các size
|
94,500,000
|
12 month
|
|
|
55
|
PP2600043298
|
Lò xo niti đóng khoảng
|
26,290,000
|
12 month
|
|
|
56
|
PP2600043299
|
Lò xo vòng hở
|
48,150,000
|
12 month
|
|
|
57
|
PP2600043300
|
Lò xo vòng khít
|
2,893,800
|
12 month
|
|
|
58
|
PP2600043301
|
Lò xo vòng kéo
|
11,130,000
|
12 month
|
|
|
59
|
PP2600043302
|
Mắc cài kim loại 022
|
815,500,000
|
12 month
|
|
|
60
|
PP2600043303
|
Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số
|
62,160,000
|
12 month
|
|
|
61
|
PP2600043304
|
Mắc cài kim loại tự buộc
|
2,247,300,000
|
12 month
|
|
|
62
|
PP2600043305
|
Mắc cài kim loại tự buộc lẻ tẻ
|
23,950,000
|
12 month
|
|
|
63
|
PP2600043306
|
Mắc cài nâng khớp răng cửa
|
21,750,000
|
12 month
|
|
|
64
|
PP2600043307
|
Mắc cài R6 2 ống
|
15,500,000
|
12 month
|
|
|
65
|
PP2600043308
|
Mắc cài răng số 6
|
45,568,000
|
12 month
|
|
|
66
|
PP2600043309
|
Mắc cài răng số 7
|
34,500,000
|
12 month
|
|
|
67
|
PP2600043310
|
Mắc cài sứ
|
98,280,000
|
12 month
|
|
|
68
|
PP2600043311
|
Mắc cài sứ có nắp tự buộc kèm hàm dưới răng 4 răng 5 kim loại tự buộc
|
47,275,000
|
12 month
|
|
|
69
|
PP2600043312
|
Mắc cài sứ lẻ tẻ
|
4,914,000
|
12 month
|
|
|
70
|
PP2600043313
|
Mắc cài sứ tự buộc
|
173,200,020
|
12 month
|
|
|
71
|
PP2600043314
|
Mắc cài sứ tự buộc lẻ tẻ
|
12,111,220
|
12 month
|
|
|
72
|
PP2600043315
|
Neo chặn trong chỉnh nha
|
112,000,000
|
12 month
|
|
|
73
|
PP2600043316
|
Nước nhựa tự cứng
|
6,600,000
|
12 month
|
|
|
74
|
PP2600043317
|
Nút chặn
|
19,500,000
|
12 month
|
|
|
75
|
PP2600043318
|
Nút dán chỉnh nha
|
35,200,000
|
12 month
|
|
|
76
|
PP2600043319
|
Nút lưỡi
|
24,600,000
|
12 month
|
|
|
77
|
PP2600043320
|
Ốc nới rộng cố định
|
17,460,000
|
12 month
|
|
|
78
|
PP2600043321
|
Ốc nới rộng tháo lắp
|
3,850,000
|
12 month
|
|
|
79
|
PP2600043322
|
Ống nhựa luồn dây
|
4,950,000
|
12 month
|
|
|
80
|
PP2600043323
|
Sáp thỏi dùng trong chỉnh nha
|
15,249,000
|
12 month
|
|
|
81
|
PP2600043324
|
Thun cột rời
|
407,498,500
|
12 month
|
|
|
82
|
PP2600043325
|
Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6.4mm - 3.5oz
|
26,100,000
|
12 month
|
|
|
83
|
PP2600043326
|
Thun kéo liên hàm 1/8 inch - 3.2mm - 4.0oz
|
14,500,000
|
12 month
|
|
|
84
|
PP2600043327
|
Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 3.5oz
|
81,635,000
|
12 month
|
|
|
85
|
PP2600043328
|
Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 4.0oz
|
4,785,000
|
12 month
|
|
|
86
|
PP2600043329
|
Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm - 6.0oz
|
148,770,000
|
12 month
|
|
|
87
|
PP2600043330
|
Thun tách kẽ
|
28,969,198
|
12 month
|
|
|
88
|
PP2600043331
|
Thun xích sát
|
80,877,690
|
12 month
|
|
|
89
|
PP2600043332
|
Thun xích vừa
|
133,797,660
|
12 month
|
|
|
90
|
PP2600043333
|
Thun xích thưa
|
206,687,430
|
12 month
|
|
|
91
|
PP2600043334
|
Vật liệu tẩy trắng răng 35 % có chiếu đèn
|
345,000,000
|
12 month
|
|
|
92
|
PP2600043335
|
Vỉ hàn
|
66,000,000
|
12 month
|
|
|
93
|
PP2600043336
|
Xi măng gắn khâu
|
98,280,080
|
12 month
|
|
|
94
|
PP2600043337
|
Bộ khí cụ điều chỉnh sai khớp cắn
|
28,526,800
|
12 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects