Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500283064
|
Bộ tiêm chích FAV (4 khoản )
|
34,000,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2500283065
|
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo
|
246,330,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2500283066
|
Dung dịch chạy thận (A)
|
314,100,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2500283067
|
Dung dịch chạy thận (B)
|
396,240,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2500283068
|
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo
|
137,300,000
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2500283069
|
Dung dịch rửa màng lọc
|
91,250,000
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2500283070
|
Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 16G, xoay được.
|
47,300,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2500283071
|
Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 17G, xoay được.
|
1,419,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2500283072
|
Nón mổ
|
882,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2500283073
|
Quả lọc thận
|
305,000,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2500283074
|
Que thử nồng độ axit peracetic
|
3,675,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2500283075
|
Que thử tồn dư Peroxide
|
3,675,000
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2500283076
|
Airway các số
|
600,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2500283077
|
Ambubag người lớn và trẻ em
|
1,600,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2500283078
|
Băng cuộn y tế
|
11,760,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2500283079
|
Băng thun đàn hồi 2 móc
|
4,000,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2500283080
|
Băng thun đàn hồi 3 móc, cố định vết thương
|
9,000,000
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2500283081
|
Bộ rửa dạ dày bằng cao su mềm
|
12,900,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2500283082
|
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm có phủ silicon, cong 1/2 vòng tròn.
|
2,670,000
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2500283083
|
Chỉ Nylon 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn.
|
24,696,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2500283084
|
Chỉ Nylon 3/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn.
|
77,616,000
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2500283085
|
Chỉ Nylon 4/0, dài 75cm; kim tam giác 18mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn.
|
21,168,000
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2500283086
|
Chỉ Nylon 5/0, dài 75cm; kim tam giác 16mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn.
|
8,820,000
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2500283087
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn chlorhexidine diacetate, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2 vòng tròn.
|
4,896,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2500283088
|
Găng tay cao su chưa tiệt trùng, các size . (Găng tay khám)
|
307,500,000
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2500283089
|
Găng tay cao su tiệt trùng size 6,5
|
30,300,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2500283090
|
Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng, các cỡ
|
2,900,000
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2500283091
|
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng, bằng thép không rỉ, các số.
|
5,700,000
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2500283092
|
Mask khí dung dùng cho người lớn
|
11,550,000
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2500283093
|
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn, các số từ số 5.0 trở lên.
|
1,300,000
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2500283094
|
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn, số 4.5
|
390,000
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2500283095
|
Ống Foley 2 nhánh
|
5,400,000
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2500283096
|
Ống hút đàm có kiểm soát các số
|
276,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2500283097
|
Săng mổ
|
3,465,000
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2500283098
|
Túi chứa nước tiểu
|
3,000,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2500283099
|
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, kim 26G x 1"
|
15,760,000
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2500283100
|
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, kim 30G x1/2 dùng tiêm insulin
|
163,800,000
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2500283101
|
Bơm tiêm sử dụng một lần (kim 23G)
5ml/cc
|
97,200,000
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2500283102
|
Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1"
|
62,250,000
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2500283103
|
Bơm tiêm tiệt trùng 20ml, kim 23G x 1"
|
10,500,000
|
24 month
|
|
|
41
|
PP2500283104
|
Bơm tim 50 cc/ml (truyền máy)
|
1,300,000
|
24 month
|
|
|
42
|
PP2500283105
|
Đai cố định xương đòn các số .
|
4,380,000
|
24 month
|
|
|
43
|
PP2500283106
|
Đai Desault phải, trái, bằng vải các số.
|
1,704,000
|
24 month
|
|
|
44
|
PP2500283107
|
Đai/Nẹp cổ mềm các số.
|
345,000
|
24 month
|
|
|
45
|
PP2500283108
|
Dây truyền dịch
|
75,000,000
|
24 month
|
|
|
46
|
PP2500283109
|
Khoá 3 ngã có dây 100cm
|
1,360,000
|
24 month
|
|
|
47
|
PP2500283110
|
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 22
|
42,000,000
|
24 month
|
|
|
48
|
PP2500283111
|
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 24
|
6,000,000
|
24 month
|
|
|
49
|
PP2500283112
|
Kim rút thuốc, tiêm thuốc: 18G.
|
9,900,000
|
24 month
|
|
|
50
|
PP2500283113
|
Mask oxy có túi nồng độ cao
|
5,010,000
|
24 month
|
|
|
51
|
PP2500283114
|
Nẹp cẳng tay dài các số
|
10,350,000
|
24 month
|
|
|
52
|
PP2500283115
|
Ống thở oxy 2 nhánh size L
|
10,400,000
|
24 month
|
|
|
53
|
PP2500283116
|
Ống thở oxy 2 nhánh size S
|
520,000
|
24 month
|
|
|
54
|
PP2500283117
|
Alcool 700
|
24,030,000
|
24 month
|
|
|
55
|
PP2500283118
|
Băng keo cá nhân
|
7,600,000
|
24 month
|
|
|
56
|
PP2500283119
|
Băng keo cuộn co giãn
|
34,800,000
|
24 month
|
|
|
57
|
PP2500283120
|
Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt)
|
819,000
|
24 month
|
|
|
58
|
PP2500283121
|
Băng keo lụa
|
72,000,000
|
24 month
|
|
|
59
|
PP2500283122
|
Bình đựng kim
|
3,780,000
|
24 month
|
|
|
60
|
PP2500283123
|
Đầu Cone trắng 0-10microlit, bằng nhựa
|
1,350,000
|
24 month
|
|
|
61
|
PP2500283124
|
Đầu cone vàng 200 microlit, bằng nhựa
|
2,375,000
|
24 month
|
|
|
62
|
PP2500283125
|
Đầu cone xanh -1.000 microlit, bằng nhựa
|
640,000
|
24 month
|
|
|
63
|
PP2500283126
|
Dây garo
|
1,510,000
|
24 month
|
|
|
64
|
PP2500283127
|
Dung dịch khử nhiễm và làm sạch dụng cụ y khoa
|
12,672,000
|
24 month
|
|
|
65
|
PP2500283128
|
Gạc y tế
|
21,000,000
|
24 month
|
|
|
66
|
PP2500283129
|
Gel Siêu âm
|
4,536,000
|
24 month
|
|
|
67
|
PP2500283130
|
Giấy ECG 80mm*20m
|
14,000,000
|
24 month
|
|
|
68
|
PP2500283131
|
Giấy in sinh hóa 57*20
|
2,600,000
|
24 month
|
|
|
69
|
PP2500283132
|
Giấy y tế
|
18,250,000
|
24 month
|
|
|
70
|
PP2500283133
|
Gòn y tế thấm nước
|
89,400,000
|
24 month
|
|
|
71
|
PP2500283134
|
Kim nha
|
12,110,000
|
24 month
|
|
|
72
|
PP2500283135
|
Lancet lấy máu xét nghiệm
|
4,000,000
|
24 month
|
|
|
73
|
PP2500283136
|
Lọ đựng phân bằng nhựa
|
1,050,000
|
24 month
|
|
|
74
|
PP2500283137
|
Lọ thử nước tiểu bằng nhựa
|
21,735,000
|
24 month
|
|
|
75
|
PP2500283138
|
Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe
|
39,500,000
|
24 month
|
|
|
76
|
PP2500283139
|
Máy đo huyết áp (trẻ em), kèm ống nghe
|
9,960,000
|
24 month
|
|
|
77
|
PP2500283140
|
Ống nghe
|
18,540,000
|
24 month
|
|
|
78
|
PP2500283141
|
Ống nghiệm EDTA 0,5ml (chứa Ethylenediaminetetra Acid)
|
3,600,000
|
24 month
|
|
|
79
|
PP2500283142
|
Ống nghiệm EDTA 1ml (chứa Ethylenediaminetetra Acid)
|
11,655,000
|
24 month
|
|
|
80
|
PP2500283143
|
Ống nghiệm EDTA 2ml (chứa Ethylenediaminetetra Acid)
|
31,080,000
|
24 month
|
|
|
81
|
PP2500283144
|
Ống nghiệm Heparin (chứa Heparin Lithium)
|
52,920,000
|
24 month
|
|
|
82
|
PP2500283145
|
Ống nghiệm nhựa có nắp
|
11,020,000
|
24 month
|
|
|
83
|
PP2500283146
|
Phim X-quang 10 x 12 inch (25x30cm)
|
690,000,000
|
24 month
|
|
|
84
|
PP2500283147
|
Phim X-quang 8x10 inch (20x25cm)
|
27,000,000
|
24 month
|
|
|
85
|
PP2500283148
|
Que thử đường huyết (máy One Touch )
|
26,700,000
|
24 month
|
|
|
86
|
PP2500283149
|
Que thử đường huyết (máy Medisafe Fit )
|
178,500,000
|
24 month
|
|
|
87
|
PP2500283150
|
Túi ép dẹp
|
4,260,000
|
24 month
|
|
|
88
|
PP2500283151
|
Viên nén dạng sủi, khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế
|
672,000
|
24 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects