Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500646651
|
G001
|
Atropin sulfat
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
15,000
|
630
|
9,450,000
|
4,500
|
2,835,000
|
|
|
2
|
PP2500646652
|
G002
|
Etomidat
|
N1
|
20mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
1,000
|
120,000
|
120,000,000
|
300
|
36,000,000
|
|
|
3
|
PP2500646653
|
G003
|
Fentanyl
|
N1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
10,000
|
18,000
|
180,000,000
|
3,000
|
54,000,000
|
|
|
4
|
PP2500646654
|
G004
|
Fentanyl
|
N1
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
3,600
|
32,025
|
115,290,000
|
1,080
|
34,587,000
|
|
|
5
|
PP2500646655
|
G005
|
Ketamin
|
N1
|
500mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
200
|
65,360
|
13,072,000
|
60
|
3,921,600
|
|
|
6
|
PP2500646656
|
G006
|
Lidocain
|
N1
|
10%/38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ/ống
|
100
|
159,000
|
15,900,000
|
30
|
4,770,000
|
|
|
7
|
PP2500646657
|
G007
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
N1
|
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
10,000
|
15,484
|
154,840,000
|
3,000
|
46,452,000
|
|
|
8
|
PP2500646658
|
G008
|
Lidocain + prilocain
|
N1
|
(125mg + 125mg)/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ/ống
|
1,000
|
44,545
|
44,545,000
|
300
|
13,363,500
|
|
|
9
|
PP2500646659
|
G009
|
Midazolam
|
N1
|
5mg/1ml x 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
10,000
|
30,900
|
309,000,000
|
3,000
|
92,700,000
|
|
|
10
|
PP2500646660
|
G010
|
Morphin
|
N1
|
10mg/1ml (dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
1,000
|
28,000
|
28,000,000
|
300
|
8,400,000
|
|
|
11
|
PP2500646661
|
G011
|
Morphin
|
N4
|
10mg/1ml (dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
4,500
|
7,000
|
31,500,000
|
1,350
|
9,450,000
|
|
|
12
|
PP2500646662
|
G012
|
Pethidin hydroclorid
|
N1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
500
|
33,000
|
16,500,000
|
150
|
4,950,000
|
|
|
13
|
PP2500646663
|
G013
|
Propofol
|
N1
|
1%/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
15,000
|
35,000
|
525,000,000
|
4,500
|
157,500,000
|
|
|
14
|
PP2500646664
|
G014
|
Sevofluran
|
N1
|
100%/250ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ/ống
|
350
|
1,538,250
|
538,387,500
|
105
|
161,516,250
|
|
|
15
|
PP2500646665
|
G015
|
Neostigmin metylsulfat
|
N4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
2,400
|
4,000
|
9,600,000
|
720
|
2,880,000
|
|
|
16
|
PP2500646666
|
G016
|
Rocuronium bromid
|
N1
|
50mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
4,000
|
87,300
|
349,200,000
|
1,200
|
104,760,000
|
|
|
17
|
PP2500646667
|
G017
|
Suxamethonium clorid
|
N1
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/ống
|
500
|
75,000
|
37,500,000
|
150
|
11,250,000
|
|
|
18
|
PP2500646668
|
G018
|
Aescin
|
N4
|
5mg (dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/ống
|
5,000
|
61,600
|
308,000,000
|
1,500
|
92,400,000
|
|
|
19
|
PP2500646669
|
G019
|
Aescin
|
N2
|
10mg (dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/ống
|
2,000
|
95,000
|
190,000,000
|
600
|
57,000,000
|
|
|
20
|
PP2500646670
|
G020
|
Diclofenac
|
N4
|
75mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
15,000
|
840
|
12,600,000
|
4,500
|
3,780,000
|
|
|
21
|
PP2500646671
|
G021
|
Ibuprofen
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/túi
|
2,000
|
4,550
|
9,100,000
|
600
|
2,730,000
|
|
|
22
|
PP2500646672
|
G022
|
Ketoprofen
|
N1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
5,350
|
32,100,000
|
1,800
|
9,630,000
|
|
|
23
|
PP2500646673
|
G023
|
Ketoprofen
|
N1
|
2,5g/100g x 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ/ống
|
4,000
|
49,833
|
199,332,000
|
1,200
|
59,799,600
|
|
|
24
|
PP2500646674
|
G024
|
Ketorolac
|
N4
|
30mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
6,000
|
4,900
|
29,400,000
|
1,800
|
8,820,000
|
|
|
25
|
PP2500646675
|
G025
|
Nefopam hydroclorid
|
N1
|
20mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
12,000
|
23,500
|
282,000,000
|
3,600
|
84,600,000
|
|
|
26
|
PP2500646676
|
G026
|
Paracetamol
|
N1
|
80mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
400
|
2,025
|
810,000
|
120
|
243,000
|
|
|
27
|
PP2500646677
|
G027
|
Paracetamol
|
N1
|
150mg
|
Đặt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
viên
|
200
|
2,420
|
484,000
|
60
|
145,200
|
|
|
28
|
PP2500646678
|
G028
|
Paracetamol
|
N4
|
1g/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50,000
|
9,030
|
451,500,000
|
15,000
|
135,450,000
|
|
|
29
|
PP2500646679
|
G029
|
Paracetamol + methocarbamol
|
N4
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20,000
|
735
|
14,700,000
|
6,000
|
4,410,000
|
|
|
30
|
PP2500646680
|
G030
|
Colchicin
|
N2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60,000
|
925
|
55,500,000
|
18,000
|
16,650,000
|
|
|
31
|
PP2500646681
|
G031
|
Glucosamin
|
N1
|
250mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
100,000
|
3,000
|
300,000,000
|
30,000
|
90,000,000
|
|
|
32
|
PP2500646682
|
G032
|
Glucosamin
|
N4
|
500mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
100,000
|
294
|
29,400,000
|
30,000
|
8,820,000
|
|
|
33
|
PP2500646683
|
G033
|
Alpha chymotrypsin
|
N2
|
4,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
690
|
55,200,000
|
24,000
|
16,560,000
|
|
|
34
|
PP2500646684
|
G034
|
Methocarbamol
|
N4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
70,000
|
2,289
|
160,230,000
|
21,000
|
48,069,000
|
|
|
35
|
PP2500646685
|
G035
|
Risedronat
|
N2
|
35mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
6,000
|
16,500
|
99,000,000
|
1,800
|
29,700,000
|
|
|
36
|
PP2500646686
|
G036
|
Cetirizin
|
N1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70,000
|
4,000
|
280,000,000
|
21,000
|
84,000,000
|
|
|
37
|
PP2500646687
|
G037
|
Desloratadin
|
N2
|
0,5mg/ml x 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
3,000
|
62,480
|
187,440,000
|
900
|
56,232,000
|
|
|
38
|
PP2500646688
|
G038
|
Diphenhydramin
|
N4
|
10mg/1ml (dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
12,000
|
893
|
10,716,000
|
3,600
|
3,214,800
|
|
|
39
|
PP2500646689
|
G039
|
Fexofenadin
|
N2
|
60mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20,000
|
590
|
11,800,000
|
6,000
|
3,540,000
|
|
|
40
|
PP2500646690
|
G040
|
Ketotifen
|
N4
|
0,5mg/ml x 3ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
6,000
|
25,000
|
150,000,000
|
1,800
|
45,000,000
|
|
|
41
|
PP2500646691
|
G041
|
Ephedrin
|
N1
|
30mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
3,000
|
57,750
|
173,250,000
|
900
|
51,975,000
|
|
|
42
|
PP2500646692
|
G042
|
Ephedrin
|
N1
|
30mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
600
|
87,150
|
52,290,000
|
180
|
15,687,000
|
|
|
43
|
PP2500646693
|
G043
|
Naloxon hydroclorid
|
N4
|
0,4mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
100
|
29,400
|
2,940,000
|
30
|
882,000
|
|
|
44
|
PP2500646694
|
G044
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
N4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
32,000
|
16,000,000
|
150
|
4,800,000
|
|
|
45
|
PP2500646695
|
G045
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
25,000
|
6,500
|
162,500,000
|
7,500
|
48,750,000
|
|
|
46
|
PP2500646696
|
G046
|
Polystyren
|
N4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
3,000
|
14,700
|
44,100,000
|
900
|
13,230,000
|
|
|
47
|
PP2500646697
|
G047
|
Sorbitol
|
N4
|
3%/5l
|
Dung dịch rửa
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Can
|
40
|
140,000
|
5,600,000
|
12
|
1,680,000
|
|
|
48
|
PP2500646698
|
G048
|
Phenobarbital
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1,000
|
210
|
210,000
|
300
|
63,000
|
|
|
49
|
PP2500646699
|
G049
|
Phenobarbital
|
N2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1,500
|
315
|
472,500
|
450
|
141,750
|
|
|
50
|
PP2500646700
|
G050
|
Pregabalin
|
N3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
15,000
|
5,100
|
76,500,000
|
4,500
|
22,950,000
|
|
|
51
|
PP2500646701
|
G051
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N3
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
6,000
|
3,129
|
18,774,000
|
1,800
|
5,632,200
|
|
|
52
|
PP2500646702
|
G052
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N1
|
1g + 0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
12,000
|
42,000
|
504,000,000
|
3,600
|
151,200,000
|
|
|
53
|
PP2500646703
|
G053
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
N2
|
1g + 0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
6,000
|
38,850
|
233,100,000
|
1,800
|
69,930,000
|
|
|
54
|
PP2500646704
|
G054
|
Ampicilin + sulbactam
|
N1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
10,000
|
62,000
|
620,000,000
|
3,000
|
186,000,000
|
|
|
55
|
PP2500646705
|
G055
|
Cefaclor
|
N4
|
125mg/5ml x 50ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống
|
2,000
|
67,000
|
134,000,000
|
600
|
40,200,000
|
|
|
56
|
PP2500646706
|
G056
|
Cefdinir
|
N3
|
300mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
10,000
|
10,650
|
106,500,000
|
3,000
|
31,950,000
|
|
|
57
|
PP2500646707
|
G057
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N2
|
1g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
2,000
|
74,000
|
148,000,000
|
600
|
44,400,000
|
|
|
58
|
PP2500646708
|
G058
|
Cefoperazon + sulbactam
|
N4
|
1g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
3,000
|
49,998
|
149,994,000
|
900
|
44,998,200
|
|
|
59
|
PP2500646709
|
G059
|
Cefotiam
|
N2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
5,000
|
63,000
|
315,000,000
|
1,500
|
94,500,000
|
|
|
60
|
PP2500646710
|
G060
|
Cloxacilin
|
N1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
6,000
|
60,000
|
360,000,000
|
1,800
|
108,000,000
|
|
|
61
|
PP2500646711
|
G061
|
Piperacilin
|
N4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/ống
|
4,000
|
50,000
|
200,000,000
|
1,200
|
60,000,000
|
|
|
62
|
PP2500646712
|
G062
|
Tobramycin
|
N4
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1,000
|
2,719
|
2,719,000
|
300
|
815,700
|
|
|
63
|
PP2500646713
|
G063
|
Tobramycin + dexamethason
|
N4
|
(3mg + 1mg)/1ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1,500
|
6,510
|
9,765,000
|
450
|
2,929,500
|
|
|
64
|
PP2500646714
|
G064
|
Azithromycin
|
N3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
4,000
|
3,450
|
13,800,000
|
1,200
|
4,140,000
|
|
|
65
|
PP2500646715
|
G065
|
Spiramycin + metronidazol
|
N2
|
750.000IU + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
1,990
|
159,200,000
|
24,000
|
47,760,000
|
|
|
66
|
PP2500646716
|
G066
|
Levofloxacin
|
N4
|
750mg/150ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10,000
|
20,845
|
208,450,000
|
3,000
|
62,535,000
|
|
|
67
|
PP2500646717
|
G067
|
Colistin
|
N1
|
1 MIU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống
|
800
|
378,000
|
302,400,000
|
240
|
90,720,000
|
|
|
68
|
PP2500646718
|
G068
|
Fosfomycin
|
N4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
2,000
|
42,000
|
84,000,000
|
600
|
25,200,000
|
|
|
69
|
PP2500646719
|
G069
|
Linezolid
|
N4
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
400
|
195,000
|
78,000,000
|
120
|
23,400,000
|
|
|
70
|
PP2500646720
|
G070
|
Lamivudin + tenofovir
|
N4
|
100mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10,000
|
14,000
|
140,000,000
|
3,000
|
42,000,000
|
|
|
71
|
PP2500646721
|
G071
|
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
|
N5
|
300mg + 300mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
240,000
|
3,700
|
888,000,000
|
72,000
|
266,400,000
|
|
|
72
|
PP2500646722
|
G072
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
N4
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1,800
|
230,000
|
414,000,000
|
540
|
124,200,000
|
|
|
73
|
PP2500646723
|
G073
|
Aciclovir
|
N4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ/ống
|
800
|
4,200
|
3,360,000
|
240
|
1,008,000
|
|
|
74
|
PP2500646724
|
G074
|
Aciclovir
|
N4
|
3%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp/Lọ/ống
|
200
|
49,350
|
9,870,000
|
60
|
2,961,000
|
|
|
75
|
PP2500646725
|
G075
|
Entecavir
|
N4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10,000
|
1,500
|
15,000,000
|
3,000
|
4,500,000
|
|
|
76
|
PP2500646726
|
G076
|
Itraconazol
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
10,000
|
2,940
|
29,400,000
|
3,000
|
8,820,000
|
|
|
77
|
PP2500646727
|
G077
|
Flunarizin
|
N2
|
5mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
20,000
|
880
|
17,600,000
|
6,000
|
5,280,000
|
|
|
78
|
PP2500646728
|
G078
|
Triptorelin
|
N1
|
3,75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
300
|
2,557,000
|
767,100,000
|
90
|
230,130,000
|
|
|
79
|
PP2500646729
|
G079
|
Alfuzosin
|
N1
|
10mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
4,000
|
15,291
|
61,164,000
|
1,200
|
18,349,200
|
|
|
80
|
PP2500646730
|
G080
|
Alfuzosin
|
N4
|
10mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
40,000
|
6,600
|
264,000,000
|
12,000
|
79,200,000
|
|
|
81
|
PP2500646731
|
G081
|
Levodopa + Carbidopa
|
N4
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
3,486
|
278,880,000
|
24,000
|
83,664,000
|
|
|
82
|
PP2500646732
|
G082
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
N2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60,000
|
300
|
18,000,000
|
18,000
|
5,400,000
|
|
|
83
|
PP2500646733
|
G083
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
6,000
|
1,470
|
8,820,000
|
1,800
|
2,646,000
|
|
|
84
|
PP2500646734
|
G084
|
Albumin
|
N1
|
20%/50ml
|
Tiêm Truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1,600
|
799,500
|
1,279,200,000
|
480
|
383,760,000
|
|
|
85
|
PP2500646735
|
G085
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N4
|
0,6mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
viên
|
60,000
|
1,990
|
119,400,000
|
18,000
|
35,820,000
|
|
|
86
|
PP2500646736
|
G086
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
N4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
5,000
|
54,000
|
270,000,000
|
1,500
|
81,000,000
|
|
|
87
|
PP2500646737
|
G087
|
Isosorbid
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
1,386
|
138,600,000
|
30,000
|
41,580,000
|
|
|
88
|
PP2500646738
|
G088
|
Nicorandil
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
130,000
|
1,995
|
259,350,000
|
39,000
|
77,805,000
|
|
|
89
|
PP2500646739
|
G089
|
Nicorandil
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
70,000
|
2,982
|
208,740,000
|
21,000
|
62,622,000
|
|
|
90
|
PP2500646740
|
G090
|
Trimetazidin
|
N2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
100,000
|
439
|
43,900,000
|
30,000
|
13,170,000
|
|
|
91
|
PP2500646741
|
G091
|
Trimetazidin
|
N1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
200,000
|
5,410
|
1,082,000,000
|
60,000
|
324,600,000
|
|
|
92
|
PP2500646742
|
G092
|
Amlodipin + lisinopril
|
N4
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,500
|
350,000,000
|
30,000
|
105,000,000
|
|
|
93
|
PP2500646743
|
G093
|
Amlodipin + indapamid
|
N1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
30,000
|
4,987
|
149,610,000
|
9,000
|
44,883,000
|
|
|
94
|
PP2500646744
|
G094
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
N1
|
5mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
8,557
|
855,700,000
|
30,000
|
256,710,000
|
|
|
95
|
PP2500646745
|
G095
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
N1
|
10mg + 1,25mg + 5mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
8,557
|
855,700,000
|
30,000
|
256,710,000
|
|
|
96
|
PP2500646746
|
G096
|
Candesartan
|
N1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30,000
|
4,500
|
135,000,000
|
9,000
|
40,500,000
|
|
|
97
|
PP2500646747
|
G097
|
Candesartan
|
N1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30,000
|
6,600
|
198,000,000
|
9,000
|
59,400,000
|
|
|
98
|
PP2500646748
|
G098
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
N4
|
8mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60,000
|
2,898
|
173,880,000
|
18,000
|
52,164,000
|
|
|
99
|
PP2500646749
|
G099
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
N2
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
150,000
|
3,500
|
525,000,000
|
45,000
|
157,500,000
|
|
|
100
|
PP2500646750
|
G100
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
N2
|
10mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
300,000
|
3,500
|
1,050,000,000
|
90,000
|
315,000,000
|
|
|
101
|
PP2500646751
|
G101
|
Irbesartan
|
N3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20,000
|
2,499
|
49,980,000
|
6,000
|
14,994,000
|
|
|
102
|
PP2500646752
|
G102
|
Lisinopril
|
N1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
3,600
|
288,000,000
|
24,000
|
86,400,000
|
|
|
103
|
PP2500646753
|
G103
|
Metoprolol
|
N1
|
50mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
150,000
|
2,250
|
337,500,000
|
45,000
|
101,250,000
|
|
|
104
|
PP2500646754
|
G104
|
Metoprolol
|
N1
|
100mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
40,000
|
4,800
|
192,000,000
|
12,000
|
57,600,000
|
|
|
105
|
PP2500646755
|
G105
|
Nicardipin
|
N4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
84,000
|
50,400,000
|
180
|
15,120,000
|
|
|
106
|
PP2500646756
|
G106
|
Perindopril
|
N3
|
5mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
120,000
|
4,137
|
496,440,000
|
36,000
|
148,932,000
|
|
|
107
|
PP2500646757
|
G107
|
Perindopril + amlodipin
|
N1
|
3,5mg (dạng muối) + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20,000
|
5,960
|
119,200,000
|
6,000
|
35,760,000
|
|
|
108
|
PP2500646758
|
G108
|
Perindopril + amlodipin
|
N3
|
4mg (dạng muối)+ 10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
120,000
|
4,980
|
597,600,000
|
36,000
|
179,280,000
|
|
|
109
|
PP2500646759
|
G109
|
Perindopril + amlodipin
|
N1
|
7mg (dạng muối) + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
300,000
|
6,589
|
1,976,700,000
|
90,000
|
593,010,000
|
|
|
110
|
PP2500646760
|
G110
|
Perindopril + amlodipin
|
N3
|
8mg (dạng muối)+ 5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
6,488
|
648,800,000
|
30,000
|
194,640,000
|
|
|
111
|
PP2500646761
|
G111
|
Perindopril + indapamid
|
N2
|
4mg (dạng muối)+ 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
300,000
|
1,800
|
540,000,000
|
90,000
|
162,000,000
|
|
|
112
|
PP2500646762
|
G112
|
Perindopril + indapamid
|
N1
|
5mg (dạng muối)+ 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
40,000
|
6,500
|
260,000,000
|
12,000
|
78,000,000
|
|
|
113
|
PP2500646763
|
G113
|
Ramipril
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
40,000
|
3,990
|
159,600,000
|
12,000
|
47,880,000
|
|
|
114
|
PP2500646764
|
G114
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
N3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
3,990
|
319,200,000
|
24,000
|
95,760,000
|
|
|
115
|
PP2500646765
|
G115
|
Valsartan
|
N3
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
150,000
|
4,290
|
643,500,000
|
45,000
|
193,050,000
|
|
|
116
|
PP2500646766
|
G116
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10,000
|
650
|
6,500,000
|
3,000
|
1,950,000
|
|
|
117
|
PP2500646767
|
G117
|
Digoxin
|
N4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
16,000
|
9,600,000
|
180
|
2,880,000
|
|
|
118
|
PP2500646768
|
G118
|
Acetylsalicylic acid
|
N2
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
viên
|
300,000
|
350
|
105,000,000
|
90,000
|
31,500,000
|
|
|
119
|
PP2500646769
|
G119
|
Acetylsalicylic acid
|
N1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60,000
|
2,900
|
174,000,000
|
18,000
|
52,200,000
|
|
|
120
|
PP2500646770
|
G120
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
N4
|
100mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
50,000
|
1,160
|
58,000,000
|
15,000
|
17,400,000
|
|
|
121
|
PP2500646771
|
G121
|
Alteplase
|
N1
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống
|
120
|
10,830,000
|
1,299,600,000
|
36
|
389,880,000
|
|
|
122
|
PP2500646772
|
G122
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
N4
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1,250,000
|
660
|
825,000,000
|
375,000
|
247,500,000
|
|
|
123
|
PP2500646773
|
G123
|
Lovastatin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
800,000
|
1,260
|
1,008,000,000
|
240,000
|
302,400,000
|
|
|
124
|
PP2500646774
|
G124
|
Lovastatin
|
N1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
130,000
|
3,450
|
448,500,000
|
39,000
|
134,550,000
|
|
|
125
|
PP2500646775
|
G125
|
Pravastatin
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
4,150
|
332,000,000
|
24,000
|
99,600,000
|
|
|
126
|
PP2500646776
|
G126
|
Pravastatin
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60,000
|
2,499
|
149,940,000
|
18,000
|
44,982,000
|
|
|
127
|
PP2500646777
|
G127
|
Calcipotriol
|
N4
|
50mcg/g x 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ/ống
|
600
|
92,000
|
55,200,000
|
180
|
16,560,000
|
|
|
128
|
PP2500646778
|
G128
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
N4
|
(50mcg + 0,5mg)/g x 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ/ống
|
600
|
180,000
|
108,000,000
|
180
|
32,400,000
|
|
|
129
|
PP2500646779
|
G129
|
Isotretinoin
|
N2
|
10mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
6,000
|
6,900
|
41,400,000
|
1,800
|
12,420,000
|
|
|
130
|
PP2500646780
|
G130
|
Nước oxy già
|
N4
|
3%/20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống
|
4,000
|
1,350
|
5,400,000
|
1,200
|
1,620,000
|
|
|
131
|
PP2500646781
|
G131
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
N4
|
(0,45g+ 9,6mg)/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ/ống
|
4,000
|
14,200
|
56,800,000
|
1,200
|
17,040,000
|
|
|
132
|
PP2500646782
|
G132
|
Tacrolimus
|
N4
|
0,03%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ/ống
|
300
|
37,000
|
11,100,000
|
90
|
3,330,000
|
|
|
133
|
PP2500646783
|
G133
|
Tacrolimus
|
N4
|
0,1%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ/ống
|
1,000
|
54,000
|
54,000,000
|
300
|
16,200,000
|
|
|
134
|
PP2500646784
|
G134
|
Tyrothricin
|
N1
|
1mg/g x 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp/Lọ/ống
|
1,000
|
61,950
|
61,950,000
|
300
|
18,585,000
|
|
|
135
|
PP2500646785
|
G135
|
Iopamidol
|
N4
|
612mg/ml x 50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
2,000
|
245,900
|
491,800,000
|
600
|
147,540,000
|
|
|
136
|
PP2500646786
|
G136
|
Povidon iodin
|
N4
|
10%/150ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống
|
20,000
|
23,900
|
478,000,000
|
6,000
|
143,400,000
|
|
|
137
|
PP2500646787
|
G137
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
N4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
200,000
|
1,785
|
357,000,000
|
60,000
|
107,100,000
|
|
|
138
|
PP2500646788
|
G138
|
Bismuth
|
N4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10,000
|
3,318
|
33,180,000
|
3,000
|
9,954,000
|
|
|
139
|
PP2500646789
|
G139
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
N4
|
400mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
1,500
|
150,000,000
|
30,000
|
45,000,000
|
|
|
140
|
PP2500646790
|
G140
|
Omeprazol
|
N4
|
20mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
400,000
|
245
|
98,000,000
|
120,000
|
29,400,000
|
|
|
141
|
PP2500646791
|
G141
|
Granisetron hydroclorid
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
9,000
|
5,400,000
|
180
|
1,620,000
|
|
|
142
|
PP2500646792
|
G142
|
Metoclopramid
|
N4
|
10mg/2ml (dạng muối)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
7,000
|
1,260
|
8,820,000
|
2,100
|
2,646,000
|
|
|
143
|
PP2500646793
|
G143
|
Drotaverin clohydrat
|
N3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
40,000
|
1,050
|
42,000,000
|
12,000
|
12,600,000
|
|
|
144
|
PP2500646794
|
G144
|
Papaverin hydroclorid
|
N4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
10,000
|
2,500
|
25,000,000
|
3,000
|
7,500,000
|
|
|
145
|
PP2500646795
|
G145
|
Glycerol
|
N4
|
6,75g/9g
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ/ống/tuýp
|
12,000
|
6,930
|
83,160,000
|
3,600
|
24,948,000
|
|
|
146
|
PP2500646796
|
G146
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
N4
|
(21,41g + 7,89g)/133ml
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ/ống/tuýp
|
700
|
51,975
|
36,382,500
|
210
|
10,914,750
|
|
|
147
|
PP2500646797
|
G147
|
Sorbitol
|
N4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
30,000
|
850
|
25,500,000
|
9,000
|
7,650,000
|
|
|
148
|
PP2500646798
|
G148
|
Bacillus clausii
|
N4
|
2 tỷ bào tử/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
20,000
|
3,299
|
65,980,000
|
6,000
|
19,794,000
|
|
|
149
|
PP2500646799
|
G149
|
Diosmectit
|
N1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
35,000
|
4,082
|
142,870,000
|
10,500
|
42,861,000
|
|
|
150
|
PP2500646800
|
G150
|
Lactobacillus acidophilus
|
N4
|
10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
60,000
|
882
|
52,920,000
|
18,000
|
15,876,000
|
|
|
151
|
PP2500646801
|
G151
|
Saccharomyces boulardii
|
N1
|
2,5 x 10⁹ tế bào/250mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
5,000
|
6,780
|
33,900,000
|
1,500
|
10,170,000
|
|
|
152
|
PP2500646802
|
G152
|
Saccharomyces boulardii
|
N4
|
2,26 x 10 mũ 9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
90,000
|
4,599
|
413,910,000
|
27,000
|
124,173,000
|
|
|
153
|
PP2500646803
|
G153
|
Diosmin + hesperidin
|
N1
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
50,000
|
3,200
|
160,000,000
|
15,000
|
48,000,000
|
|
|
154
|
PP2500646804
|
G154
|
Octreotid
|
N4
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,000
|
82,000
|
82,000,000
|
300
|
24,600,000
|
|
|
155
|
PP2500646805
|
G155
|
Simethicon
|
N1
|
40mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
100,000
|
879
|
87,900,000
|
30,000
|
26,370,000
|
|
|
156
|
PP2500646806
|
G156
|
Simethicon
|
N4
|
40mg/ml x 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
21,000
|
12,600,000
|
180
|
3,780,000
|
|
|
157
|
PP2500646807
|
G157
|
Silymarin
|
N4
|
140mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
350,000
|
980
|
343,000,000
|
105,000
|
102,900,000
|
|
|
158
|
PP2500646808
|
G158
|
Trimebutin maleat
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
50,000
|
613.2
|
30,660,000
|
15,000
|
9,198,000
|
|
|
159
|
PP2500646809
|
G159
|
Ursodeoxycholic acid
|
N2
|
250mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
3,000
|
8,200
|
24,600,000
|
900
|
7,380,000
|
|
|
160
|
PP2500646810
|
G160
|
Dexamethason
|
N4
|
4mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
25,000
|
800
|
20,000,000
|
7,500
|
6,000,000
|
|
|
161
|
PP2500646811
|
G161
|
Hydrocortison
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30,000
|
4,620
|
138,600,000
|
9,000
|
41,580,000
|
|
|
162
|
PP2500646812
|
G162
|
Triamcinolon acetonid
|
N2
|
80mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,000
|
25,000
|
25,000,000
|
300
|
7,500,000
|
|
|
163
|
PP2500646813
|
G163
|
Progesteron
|
N1
|
25mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
2,000
|
20,150
|
40,300,000
|
600
|
12,090,000
|
|
|
164
|
PP2500646814
|
G164
|
Acarbose
|
N2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
1,750
|
175,000,000
|
30,000
|
52,500,000
|
|
|
165
|
PP2500646815
|
G165
|
Acarbose
|
N2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
3,885
|
388,500,000
|
30,000
|
116,550,000
|
|
|
166
|
PP2500646816
|
G166
|
Dapagliflozin
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
200,000
|
2,100
|
420,000,000
|
60,000
|
126,000,000
|
|
|
167
|
PP2500646817
|
G167
|
Glibenclamid + metformin
|
N2
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
300,000
|
2,310
|
693,000,000
|
90,000
|
207,900,000
|
|
|
168
|
PP2500646818
|
G168
|
Gliclazid
|
N1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
200,000
|
4,800
|
960,000,000
|
60,000
|
288,000,000
|
|
|
169
|
PP2500646819
|
G169
|
Gliclazid + metformin
|
N3
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
500,000
|
3,800
|
1,900,000,000
|
150,000
|
570,000,000
|
|
|
170
|
PP2500646820
|
G170
|
Gliclazid + metformin
|
N5
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
500,000
|
3,300
|
1,650,000,000
|
150,000
|
495,000,000
|
|
|
171
|
PP2500646821
|
G171
|
Glimepirid + metformin
|
N3
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
200,000
|
3,000
|
600,000,000
|
60,000
|
180,000,000
|
|
|
172
|
PP2500646822
|
G172
|
Glimepirid + metformin
|
N4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
200,000
|
2,950
|
590,000,000
|
60,000
|
177,000,000
|
|
|
173
|
PP2500646823
|
G173
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
N5
|
100UI/ml x 3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,500
|
209,000
|
313,500,000
|
450
|
94,050,000
|
|
|
174
|
PP2500646824
|
G174
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
N2
|
100UI/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm
|
3,000
|
222,000
|
666,000,000
|
900
|
199,800,000
|
|
|
175
|
PP2500646825
|
G175
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
N1
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
2,000
|
65,000
|
130,000,000
|
600
|
39,000,000
|
|
|
176
|
PP2500646826
|
G176
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
N1
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
5,000
|
115,000
|
575,000,000
|
1,500
|
172,500,000
|
|
|
177
|
PP2500646827
|
G177
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
N5
|
100IU/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
20,000
|
54,800
|
1,096,000,000
|
6,000
|
328,800,000
|
|
|
178
|
PP2500646828
|
G178
|
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
|
N1
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm/Bơm tiêm
|
5,000
|
110,000
|
550,000,000
|
1,500
|
165,000,000
|
|
|
179
|
PP2500646829
|
G179
|
Linagliptin
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10,000
|
1,100
|
11,000,000
|
3,000
|
3,300,000
|
|
|
180
|
PP2500646830
|
G180
|
Sitagliptin
|
N3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
3,900
|
390,000,000
|
30,000
|
117,000,000
|
|
|
181
|
PP2500646831
|
G181
|
Sitagliptin + metformin
|
N3
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30,000
|
4,914
|
147,420,000
|
9,000
|
44,226,000
|
|
|
182
|
PP2500646832
|
G182
|
Vildagliptin
|
N4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10,000
|
1,248
|
12,480,000
|
3,000
|
3,744,000
|
|
|
183
|
PP2500646833
|
G183
|
Vildagliptin + metformin
|
N3
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
50,000
|
6,300
|
315,000,000
|
15,000
|
94,500,000
|
|
|
184
|
PP2500646834
|
G184
|
Levothyroxin
|
N4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
200,000
|
294
|
58,800,000
|
60,000
|
17,640,000
|
|
|
185
|
PP2500646835
|
G185
|
Propylthiouracil (PTU)
|
N4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10,000
|
735
|
7,350,000
|
3,000
|
2,205,000
|
|
|
186
|
PP2500646836
|
G186
|
Thiamazol
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
441
|
35,280,000
|
24,000
|
10,584,000
|
|
|
187
|
PP2500646837
|
G187
|
Tizanidin hydroclorid
|
N4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10,000
|
665
|
6,650,000
|
3,000
|
1,995,000
|
|
|
188
|
PP2500646838
|
G188
|
Tolperison
|
N2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
130,000
|
1,550
|
201,500,000
|
39,000
|
60,450,000
|
|
|
189
|
PP2500646839
|
G189
|
Acetazolamid
|
N4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1,500
|
1,120
|
1,680,000
|
450
|
504,000
|
|
|
190
|
PP2500646840
|
G190
|
Brinzolamid + timolol
|
N1
|
(10mg + 5mg)/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
60
|
310,800
|
18,648,000
|
18
|
5,594,400
|
|
|
191
|
PP2500646841
|
G191
|
Carbomer
|
N1
|
0,2%/10g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp/Lọ/ống
|
300
|
65,000
|
19,500,000
|
90
|
5,850,000
|
|
|
192
|
PP2500646842
|
G192
|
Indomethacin
|
N1
|
0,1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
68,000
|
13,600,000
|
60
|
4,080,000
|
|
|
193
|
PP2500646843
|
G193
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
10,000
|
1,345
|
13,450,000
|
3,000
|
4,035,000
|
|
|
194
|
PP2500646844
|
G194
|
Natri hyaluronat
|
N4
|
0,1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/ống
|
20,000
|
24,450
|
489,000,000
|
6,000
|
146,700,000
|
|
|
195
|
PP2500646845
|
G195
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
N4
|
(0,4% + 0,3%)/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/ống
|
6,000
|
45,000
|
270,000,000
|
1,800
|
81,000,000
|
|
|
196
|
PP2500646846
|
G196
|
Tetracain
|
N4
|
0,5%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/ống
|
700
|
15,015
|
10,510,500
|
210
|
3,153,150
|
|
|
197
|
PP2500646847
|
G197
|
Timolol
|
N4
|
0,5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
27,000
|
5,400,000
|
60
|
1,620,000
|
|
|
198
|
PP2500646848
|
G198
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
N1
|
(0,5% + 0,5%)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
67,500
|
13,500,000
|
60
|
4,050,000
|
|
|
199
|
PP2500646849
|
G199
|
Betahistin
|
N2
|
16mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
356
|
28,480,000
|
24,000
|
8,544,000
|
|
|
200
|
PP2500646850
|
G200
|
Betahistin
|
N2
|
24mg (dạng muối)
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
40,000
|
2,300
|
92,000,000
|
12,000
|
27,600,000
|
|
|
201
|
PP2500646851
|
G201
|
Carbetocin
|
N4
|
100mcg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
346,500
|
207,900,000
|
180
|
62,370,000
|
|
|
202
|
PP2500646852
|
G202
|
Oxytocin
|
N1
|
10UI/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
20,000
|
11,000
|
220,000,000
|
6,000
|
66,000,000
|
|
|
203
|
PP2500646853
|
G203
|
Oxytocin
|
N4
|
10UI/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
4,000
|
6,500
|
26,000,000
|
1,200
|
7,800,000
|
|
|
204
|
PP2500646854
|
G204
|
Diazepam
|
N1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
15,000
|
1,260
|
18,900,000
|
4,500
|
5,670,000
|
|
|
205
|
PP2500646855
|
G205
|
Diazepam
|
N1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
400
|
17,950
|
7,180,000
|
120
|
2,154,000
|
|
|
206
|
PP2500646856
|
G206
|
Diazepam
|
N4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
400
|
8,000
|
3,200,000
|
120
|
960,000
|
|
|
207
|
PP2500646857
|
G207
|
Rotundin
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60,000
|
500
|
30,000,000
|
18,000
|
9,000,000
|
|
|
208
|
PP2500646858
|
G208
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
N4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20,000
|
6,300
|
126,000,000
|
6,000
|
37,800,000
|
|
|
209
|
PP2500646859
|
G209
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
N1
|
600mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,200
|
289,000
|
346,800,000
|
360
|
104,040,000
|
|
|
210
|
PP2500646860
|
G210
|
Clorpromazin
|
N4
|
25mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
2,100
|
1,260,000
|
180
|
378,000
|
|
|
211
|
PP2500646861
|
G211
|
Meclophenoxat
|
N4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống
|
1,000
|
57,500
|
57,500,000
|
300
|
17,250,000
|
|
|
212
|
PP2500646862
|
G212
|
Acetyl leucin
|
N3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
60,000
|
2,200
|
132,000,000
|
18,000
|
39,600,000
|
|
|
213
|
PP2500646863
|
G213
|
Acetyl leucin
|
N4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
378
|
37,800,000
|
30,000
|
11,340,000
|
|
|
214
|
PP2500646864
|
G214
|
Acetyl leucin
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
60,000
|
12,600
|
756,000,000
|
18,000
|
226,800,000
|
|
|
215
|
PP2500646865
|
G215
|
Acetyl leucin
|
N4
|
1g/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
10,000
|
24,000
|
240,000,000
|
3,000
|
72,000,000
|
|
|
216
|
PP2500646866
|
G216
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
N1
|
215,2mg/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
15,000
|
109,725
|
1,645,875,000
|
4,500
|
493,762,500
|
|
|
217
|
PP2500646867
|
G217
|
Citicolin
|
N1
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
6,000
|
51,900
|
311,400,000
|
1,800
|
93,420,000
|
|
|
218
|
PP2500646868
|
G218
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
N4
|
5mg + 1,33mg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
5,000
|
3,700
|
18,500,000
|
1,500
|
5,550,000
|
|
|
219
|
PP2500646869
|
G219
|
Ginkgo biloba
|
N4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
120,000
|
1,575
|
189,000,000
|
36,000
|
56,700,000
|
|
|
220
|
PP2500646870
|
G220
|
Piracetam
|
N3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
150,000
|
437
|
65,550,000
|
45,000
|
19,665,000
|
|
|
221
|
PP2500646871
|
G221
|
Bambuterol
|
N4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
40,000
|
336
|
13,440,000
|
12,000
|
4,032,000
|
|
|
222
|
PP2500646872
|
G222
|
Budesonid
|
N4
|
500mcg/ 2ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
50,000
|
12,600
|
630,000,000
|
15,000
|
189,000,000
|
|
|
223
|
PP2500646873
|
G223
|
Natri montelukast
|
N4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20,000
|
518
|
10,360,000
|
6,000
|
3,108,000
|
|
|
224
|
PP2500646874
|
G224
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/gói/túi
|
60,000
|
3,780
|
226,800,000
|
18,000
|
68,040,000
|
|
|
225
|
PP2500646875
|
G225
|
Salbutamol sulfat
|
N5
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
30,000
|
680
|
20,400,000
|
9,000
|
6,120,000
|
|
|
226
|
PP2500646876
|
G226
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
2,5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
80,000
|
4,410
|
352,800,000
|
24,000
|
105,840,000
|
|
|
227
|
PP2500646877
|
G227
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
80,000
|
8,400
|
672,000,000
|
24,000
|
201,600,000
|
|
|
228
|
PP2500646878
|
G228
|
Salbutamol sulfat
|
N1
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
10,000
|
115,000
|
1,150,000,000
|
3,000
|
345,000,000
|
|
|
229
|
PP2500646879
|
G229
|
Salbutamol sulfat
|
N4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
4,000
|
98,000
|
392,000,000
|
1,200
|
117,600,000
|
|
|
230
|
PP2500646880
|
G230
|
Salbutamol + ipratropium
|
N4
|
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
5,000
|
12,600
|
63,000,000
|
1,500
|
18,900,000
|
|
|
231
|
PP2500646881
|
G231
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
N1
|
(25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/hộp
|
2,000
|
210,176
|
420,352,000
|
600
|
126,105,600
|
|
|
232
|
PP2500646882
|
G232
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
N1
|
(25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều
|
Hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/hộp
|
2,000
|
278,090
|
556,180,000
|
600
|
166,854,000
|
|
|
233
|
PP2500646883
|
G233
|
Ambroxol
|
N1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
1,500
|
120,000,000
|
24,000
|
36,000,000
|
|
|
234
|
PP2500646884
|
G234
|
Ambroxol
|
N4
|
30mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/gói/túi
|
60,000
|
1,399
|
83,940,000
|
18,000
|
25,182,000
|
|
|
235
|
PP2500646885
|
G235
|
Carbocistein
|
N4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
1,995
|
159,600,000
|
24,000
|
47,880,000
|
|
|
236
|
PP2500646886
|
G236
|
Codein + terpin hydrat
|
N4
|
15mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
628
|
62,800,000
|
30,000
|
18,840,000
|
|
|
237
|
PP2500646887
|
G237
|
N-acetylcystein
|
N4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
350,000
|
470
|
164,500,000
|
105,000
|
49,350,000
|
|
|
238
|
PP2500646888
|
G238
|
Mometason furoat
|
N4
|
0,05mg/liều x 60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/lọ/ống
|
1,000
|
94,500
|
94,500,000
|
300
|
28,350,000
|
|
|
239
|
PP2500646889
|
G239
|
Kali clorid
|
N1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
80,000
|
1,785
|
142,800,000
|
24,000
|
42,840,000
|
|
|
240
|
PP2500646890
|
G240
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
N4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100,000
|
1,050
|
105,000,000
|
30,000
|
31,500,000
|
|
|
241
|
PP2500646891
|
G241
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
N4
|
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
25,000
|
1,050
|
26,250,000
|
7,500
|
7,875,000
|
|
|
242
|
PP2500646892
|
G242
|
Acid amin
|
N1
|
6,53%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
135,450
|
13,545,000
|
30
|
4,063,500
|
|
|
243
|
PP2500646893
|
G243
|
Acid amin
|
N2
|
8%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
95,000
|
47,500,000
|
150
|
14,250,000
|
|
|
244
|
PP2500646894
|
G244
|
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
N4
|
6,1%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
600
|
104,000
|
62,400,000
|
180
|
18,720,000
|
|
|
245
|
PP2500646895
|
G245
|
Acid amin + glucose + lipid
|
N2
|
(11,3%+ 11%+ 20%)/360ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1,200
|
537,600
|
645,120,000
|
360
|
193,536,000
|
|
|
246
|
PP2500646896
|
G246
|
Acid amin + glucose + lipid
|
N2
|
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml
|
Tiêm Truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1,200
|
558,900
|
670,680,000
|
360
|
201,204,000
|
|
|
247
|
PP2500646897
|
G247
|
Calci clorid
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1,000
|
838
|
838,000
|
300
|
251,400
|
|
|
248
|
PP2500646898
|
G248
|
Glucose
|
N4
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30,000
|
7,980
|
239,400,000
|
9,000
|
71,820,000
|
|
|
249
|
PP2500646899
|
G249
|
Glucose
|
N4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8,000
|
9,975
|
79,800,000
|
2,400
|
23,940,000
|
|
|
250
|
PP2500646900
|
G250
|
Glucose
|
N4
|
20%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1,000
|
12,999
|
12,999,000
|
300
|
3,899,700
|
|
|
251
|
PP2500646901
|
G251
|
Kali clorid
|
N4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
35,000
|
990
|
34,650,000
|
10,500
|
10,395,000
|
|
|
252
|
PP2500646902
|
G252
|
Magnesi sulfat
|
N4
|
15%/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
50
|
2,900
|
145,000
|
15
|
43,500
|
|
|
253
|
PP2500646903
|
G253
|
Manitol
|
N4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
700
|
21,000
|
14,700,000
|
210
|
4,410,000
|
|
|
254
|
PP2500646904
|
G254
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
140,000
|
5,090
|
712,600,000
|
42,000
|
213,780,000
|
|
|
255
|
PP2500646905
|
G255
|
Natri clorid
|
N2
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
40,000
|
12,495
|
499,800,000
|
12,000
|
149,940,000
|
|
|
256
|
PP2500646906
|
G256
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
120,000
|
6,825
|
819,000,000
|
36,000
|
245,700,000
|
|
|
257
|
PP2500646907
|
G257
|
Natri clorid
|
N4
|
0,9%/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30,000
|
12,575
|
377,250,000
|
9,000
|
113,175,000
|
|
|
258
|
PP2500646908
|
G258
|
Natri clorid
|
N4
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
800
|
11,897
|
9,517,600
|
240
|
2,855,280
|
|
|
259
|
PP2500646909
|
G259
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
10%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10,000
|
100,000
|
1,000,000,000
|
3,000
|
300,000,000
|
|
|
260
|
PP2500646910
|
G260
|
Nhũ dịch lipid
|
N1
|
20%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
110,000
|
11,000,000
|
30
|
3,300,000
|
|
|
261
|
PP2500646911
|
G261
|
Ringer lactat
|
N4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30,000
|
7,350
|
220,500,000
|
9,000
|
66,150,000
|
|
|
262
|
PP2500646912
|
G262
|
Nước cất pha tiêm
|
N4
|
500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20,000
|
6,899
|
137,980,000
|
6,000
|
41,394,000
|
|
|
263
|
PP2500646913
|
G263
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
N4
|
750mg + 200IU
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
120,000
|
798
|
95,760,000
|
36,000
|
28,728,000
|
|
|
264
|
PP2500646914
|
G264
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
N4
|
1250mg + 125IU
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
120,000
|
840
|
100,800,000
|
36,000
|
30,240,000
|
|
|
265
|
PP2500646915
|
G265
|
Calcitriol
|
N4
|
0,5mcg
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
90,000
|
693
|
62,370,000
|
27,000
|
18,711,000
|
|
|
266
|
PP2500646916
|
G266
|
Vitamin B1
|
N4
|
100mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
80,000
|
760
|
60,800,000
|
24,000
|
18,240,000
|
|
|
267
|
PP2500646917
|
G267
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N4
|
175mg + 175mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
250,000
|
1,100
|
275,000,000
|
75,000
|
82,500,000
|
|
|
268
|
PP2500646918
|
G268
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N2
|
200mg + 100mg +1mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
150,000
|
2,200
|
330,000,000
|
45,000
|
99,000,000
|
|
|
269
|
PP2500646919
|
G269
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
N1
|
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
20,000
|
21,000
|
420,000,000
|
6,000
|
126,000,000
|
|
|
270
|
PP2500646920
|
G270
|
Vitamin B12
|
N4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
50,000
|
609
|
30,450,000
|
15,000
|
9,135,000
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Medicine name or equivalent therapy | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500646921
|
BD001
|
Lidocain hydroclorid
|
Xylocaine Jelly hoặc tương đương
|
2%/30g
|
Dùng ngoài
|
Gel
|
Ống/tuýp
|
400
|
66,720
|
26,688,000
|
120
|
8,006,400
|
|
|
2
|
PP2500646922
|
BD002
|
Valproat natri + valproic acid
|
Depakine Chrono hoặc tương đương
|
333mg + 145mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
|
viên
|
3,000
|
6,972
|
20,916,000
|
900
|
6,274,800
|
|
|
3
|
PP2500646923
|
BD003
|
Tobramycin + dexamethason
|
Tobradex hoặc tương đương
|
(3mg + 1mg)/1ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
3,000
|
47,300
|
141,900,000
|
900
|
42,570,000
|
|
|
4
|
PP2500646924
|
BD004
|
Tobramycin + dexamethason
|
Tobradex hoặc tương đương
|
(3mg + 1mg)/g x 3,5g
|
Tra mắt
|
Mỡ tra mắt
|
Ống/tuýp
|
2,000
|
52,300
|
104,600,000
|
600
|
31,380,000
|
|
|
5
|
PP2500646925
|
BD005
|
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride)
|
Dalacin C hoặc tương đương
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
1,000
|
11,273
|
11,273,000
|
300
|
3,381,900
|
|
|
6
|
PP2500646926
|
BD006
|
Levofloxacin hydrat
|
Cravit hoặc tương đương
|
0,5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
4,000
|
88,515
|
354,060,000
|
1,200
|
106,218,000
|
|
|
7
|
PP2500646927
|
BD007
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
|
Vigamox hoặc tương đương
|
0,5% /5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
2,000
|
89,999
|
179,998,000
|
600
|
53,999,400
|
|
|
8
|
PP2500646928
|
BD008
|
Ofloxacin
|
Oflovid hoặc tương đương
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
4,000
|
55,872
|
223,488,000
|
1,200
|
67,046,400
|
|
|
9
|
PP2500646929
|
BD009
|
Ofloxacin
|
Oflovid Ophthalmic Ointment hoặc tương đương
|
0,3%/3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc mỡ tra mắt
|
Ống/tuýp
|
2,000
|
74,530
|
149,060,000
|
600
|
44,718,000
|
|
|
10
|
PP2500646930
|
BD010
|
Enoxaparin Natri
|
Lovenox hoặc tương đương
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
3,000
|
85,381
|
256,143,000
|
900
|
76,842,900
|
|
|
11
|
PP2500646931
|
BD011
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride
|
Voluven 6% hoặc tương đương
|
30g/500ml+ 4,5g/500ml
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi
|
450
|
110,000
|
49,500,000
|
135
|
14,850,000
|
|
|
12
|
PP2500646932
|
BD012
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
Vastarel MR hoặc tương đương
|
35mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
350,000
|
2,705
|
946,750,000
|
105,000
|
284,025,000
|
|
|
13
|
PP2500646933
|
BD013
|
Amiodarone hydrochloride
|
Cordarone hoặc tương đương
|
200mg
|
Uống
|
Viên nén
|
viên
|
2,000
|
6,750
|
13,500,000
|
600
|
4,050,000
|
|
|
14
|
PP2500646934
|
BD014
|
Metoprolol succinate
|
Betaloc Zok 50mg hoặc tương đương
|
47,5mg metoprolol succinate tương đương với 50mg metoprolol tartrate
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
viên
|
100,000
|
5,490
|
549,000,000
|
30,000
|
164,700,000
|
|
|
15
|
PP2500646935
|
BD015
|
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
|
Nebilet hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
viên nén
|
viên
|
10,000
|
7,600
|
76,000,000
|
3,000
|
22,800,000
|
|
|
16
|
PP2500646936
|
BD016
|
Nifedipine
|
Adalat LA 30mg hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích kéo dài
|
viên
|
15,000
|
9,454
|
141,810,000
|
4,500
|
42,543,000
|
|
|
17
|
PP2500646937
|
BD017
|
Perindopril arginine
|
Coversyl 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
viên
|
150,000
|
5,028
|
754,200,000
|
45,000
|
226,260,000
|
|
|
18
|
PP2500646938
|
BD018
|
Telmisartan
|
Micardis hoặc tương đương
|
40mg
|
Uống
|
viên nén
|
viên
|
15,000
|
9,832
|
147,480,000
|
4,500
|
44,244,000
|
|
|
19
|
PP2500646939
|
BD019
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
Procoralan 5mg hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
viên
|
10,000
|
10,268
|
102,680,000
|
3,000
|
30,804,000
|
|
|
20
|
PP2500646940
|
BD020
|
Clopidogrel base (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate)
|
Plavix hoặc tương đương
|
75mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
viên
|
6,000
|
16,819
|
100,914,000
|
1,800
|
30,274,200
|
|
|
21
|
PP2500646941
|
BD021
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Xenetix 300 hoặc tương đương
|
30g/100ml x 50ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
lọ
|
2,000
|
282,000
|
564,000,000
|
600
|
169,200,000
|
|
|
22
|
PP2500646942
|
BD022
|
Iohexol
|
Omnipaque hoặc tương đương
|
647 mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
chai
|
3,000
|
260,432
|
781,296,000
|
900
|
234,388,800
|
|
|
23
|
PP2500646943
|
BD023
|
Racecadotril
|
Hidrasec 30mg Children hoặc tương đương
|
30mg
|
Uống
|
Bột uống
|
Gói
|
10,000
|
5,354
|
53,540,000
|
3,000
|
16,062,000
|
|
|
24
|
PP2500646944
|
BD024
|
Diosmin + hesperidin
|
Daflon 500mg hoặc tương đương
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
viên
|
50,000
|
3,886
|
194,300,000
|
15,000
|
58,290,000
|
|
|
25
|
PP2500646945
|
BD025
|
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
Solu-Medrol hoặc tương đương
|
40mg
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Lọ
|
25,000
|
41,871
|
1,046,775,000
|
7,500
|
314,032,500
|
|
|
26
|
PP2500646946
|
BD026
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
Forxiga hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
viên
|
20,000
|
19,000
|
380,000,000
|
6,000
|
114,000,000
|
|
|
27
|
PP2500646947
|
BD027
|
Gliclazid
|
Diamicron MR 60mg hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên nén phóng thích có kiểm soát
|
viên
|
400,000
|
5,126
|
2,050,400,000
|
120,000
|
615,120,000
|
|
|
28
|
PP2500646948
|
BD028
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
Combigan hoặc tương đương
|
(0,2% + 0,5%)/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
200
|
183,514
|
36,702,800
|
60
|
11,010,840
|
|
|
29
|
PP2500646949
|
BD029
|
Fluorometholon
|
Flumetholon 0.1 hoặc tương đương
|
0,1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
100
|
32,172
|
3,217,200
|
30
|
965,160
|
|
|
30
|
PP2500646950
|
BD030
|
Natri hyaluronat
|
Sanlein 0,1 hoặc tương đương
|
0,1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
5,000
|
62,158
|
310,790,000
|
1,500
|
93,237,000
|
|
|
31
|
PP2500646951
|
BD031
|
Pirenoxin
|
Kary Uni hoặc tương đương
|
0,005%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
600
|
32,424
|
19,454,400
|
180
|
5,836,320
|
|
|
32
|
PP2500646952
|
BD032
|
Travoprost
|
Travatan hoặc tương đương
|
0,004%/2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/ống
|
50
|
252,300
|
12,615,000
|
15
|
3,784,500
|
|
|
33
|
PP2500646953
|
BD033
|
Budesonid
|
Pulmicort Respules hoặc tương đương
|
500mcg/ 2ml
|
Hít
|
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
|
ống
|
120,000
|
13,834
|
1,660,080,000
|
36,000
|
498,024,000
|
|
|
34
|
PP2500646954
|
BD034
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Turbuhaler hoặc tương đương
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều
|
Hít
|
Thuốc bột để hít
|
Hộp/ống/bình
|
3,000
|
219,000
|
657,000,000
|
900
|
197,100,000
|
|
|
35
|
PP2500646955
|
BD035
|
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
|
Berodual hoặc tương đương
|
(0,05mg/nhát xịt + 0,02mg/nhát xịt) x 200 nhát xịt
|
Xịt
|
Dung dịch khí dung
|
Bình
|
1,500
|
132,323
|
198,484,500
|
450
|
59,545,350
|
|
|
36
|
PP2500646956
|
BD036
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
Ventolin Inhaler hoặc tương đương
|
100mcg/liều x 200 liều
|
Xịt theo đường miệng
|
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
|
Bình
|
3,000
|
76,379
|
229,137,000
|
900
|
68,741,100
|
|
|
37
|
PP2500646957
|
BD037
|
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
|
Combivent hoặc tương đương
|
(0,5mg + 2,5mg)/ 2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch khí dung
|
lọ
|
10,000
|
16,074
|
160,740,000
|
3,000
|
48,222,000
|
|
|
38
|
PP2500646958
|
BD038
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg hoặc tương đương
|
(50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều
|
Hít qua đường miệng
|
Bột hít phân liều
|
Hộp/ống/bình
|
1,000
|
199,888
|
199,888,000
|
300
|
59,966,400
|
|
|
39
|
PP2500646959
|
BD039
|
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
|
Morihepamin hoặc tương đương
|
7,58% /200ml
(Mỗi 200ml có chứa: 1,840g + 1,890g + 0,790g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch truyền tĩnh mạch
|
Túi
|
1,600
|
116,632
|
186,611,200
|
480
|
55,983,360
|
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Name of drug ingredient | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500646960
|
CP001
|
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa.
|
N3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Ống
|
120,000
|
4,620
|
554,400,000
|
36,000
|
166,320,000
|
||
|
2
|
PP2500646961
|
CP002
|
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
N2
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
500,000
|
1,950
|
975,000,000
|
150,000
|
292,500,000
|
||
|
3
|
PP2500646962
|
CP003
|
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
|
N3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
20,000
|
4,500
|
90,000,000
|
6,000
|
27,000,000
|
||
|
4
|
PP2500646963
|
CP004
|
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
|
N3
|
Uống
|
viên
|
viên
|
600,000
|
231
|
138,600,000
|
180,000
|
41,580,000
|
||
|
5
|
PP2500646964
|
CP005
|
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói/túi
|
20,000
|
2,300
|
46,000,000
|
6,000
|
13,800,000
|
||
|
6
|
PP2500646965
|
CP006
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
N3
|
Uống
|
viên
|
viên
|
500,000
|
830
|
415,000,000
|
150,000
|
124,500,000
|
||
|
7
|
PP2500646966
|
CP007
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung.
|
N3
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
200,000
|
1,150
|
230,000,000
|
60,000
|
69,000,000
|
||
|
8
|
PP2500646967
|
CP008
|
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói/túi
|
140,000
|
5,100
|
714,000,000
|
42,000
|
214,200,000
|
||
|
9
|
PP2500646968
|
CP009
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
N3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
viên
|
20,000
|
502
|
10,040,000
|
6,000
|
3,012,000
|
||
|
10
|
PP2500646969
|
CP010
|
Ngũ vị tử
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
50,000
|
830
|
41,500,000
|
15,000
|
12,450,000
|
||
|
11
|
PP2500646970
|
CP011
|
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
|
N3
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
500,000
|
440
|
220,000,000
|
150,000
|
66,000,000
|
||
|
12
|
PP2500646971
|
CP012
|
Lá thường xuân
|
N3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
80,000
|
4,600
|
368,000,000
|
24,000
|
110,400,000
|
||
|
13
|
PP2500646972
|
CP013
|
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
|
N3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Ống
|
40,000
|
4,830
|
193,200,000
|
12,000
|
57,960,000
|
||
|
14
|
PP2500646973
|
CP014
|
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
|
N3
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
120,000
|
2,599
|
311,880,000
|
36,000
|
93,564,000
|
||
|
15
|
PP2500646974
|
CP015
|
Hải sâm
|
N3
|
Uống
|
viên nang
|
viên
|
20,000
|
3,780
|
75,600,000
|
6,000
|
22,680,000
|
Close
| Number | Part (lot) code | Name of medicine | Technical criteria group | Parts used | Scientific name | Pre-processed form/ Processing method | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Quantity of additional buy options | Additional buy option value | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500646983
|
Bạch chỉ
|
N2
|
Rễ
|
Radix Angelicae dahuricae
|
Thái phiến
|
Kg
|
80
|
273,000
|
21,840,000
|
24
|
6,552,000
|
|
|
2
|
PP2500646984
|
Quế chi
|
N2
|
Cành
|
Ramulus Cinnamomi
|
Thái phiến
|
Kg
|
200
|
105,000
|
21,000,000
|
60
|
6,300,000
|
|
|
3
|
PP2500646985
|
Mạn kinh tử
|
N2
|
Quả chín
|
Fructus Viticis
|
Sao vàng
|
Kg
|
100
|
615,000
|
61,500,000
|
30
|
18,450,000
|
|
|
4
|
PP2500646986
|
Sài hồ
|
N2
|
Rễ
|
Radix Bupleuri
|
Chích giấm
|
Kg
|
40
|
724,500
|
28,980,000
|
12
|
8,694,000
|
|
|
5
|
PP2500646987
|
Dây đau xương
|
N2
|
Thân
|
Caulis Tinosporae tomentosae
|
Thái phiến
|
Kg
|
400
|
60,000
|
24,000,000
|
120
|
7,200,000
|
|
|
6
|
PP2500646988
|
Hy thiêm
|
N2
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Siegesbeckiae
|
Tẩm rượu
|
Kg
|
400
|
96,000
|
38,400,000
|
120
|
11,520,000
|
|
|
7
|
PP2500646989
|
Ngũ gia bì chân chim
|
N2
|
Vỏ thân
|
Cortex Schefflerae heptaphyllae
|
Thái phiến
|
Kg
|
300
|
113,000
|
33,900,000
|
90
|
10,170,000
|
|
|
8
|
PP2500646990
|
Thiên niên kiện
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Homalomenae occultae
|
Sơ chế
|
Kg
|
200
|
160,000
|
32,000,000
|
60
|
9,600,000
|
|
|
9
|
PP2500646991
|
Can khương
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Zingiberis
|
Sao vàng
|
Kg
|
10
|
180,000
|
1,800,000
|
3
|
540,000
|
|
|
10
|
PP2500646992
|
Bồ công anh
|
N2
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Lactucae indicae
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
148,000
|
1,480,000
|
3
|
444,000
|
|
|
11
|
PP2500646993
|
Thổ phục linh
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Smilacis glabrae
|
Thái phiến
|
Kg
|
400
|
122,850
|
49,140,000
|
120
|
14,742,000
|
|
|
12
|
PP2500646994
|
Hạ khô thảo
|
N2
|
Cụm quả
|
Spica Prunellae
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
349,650
|
6,993,000
|
6
|
2,097,900
|
|
|
13
|
PP2500646995
|
Hoàng bá
|
N2
|
Vỏ thân
|
Cortex Phellodendri
|
Chích muối
|
Kg
|
20
|
483,000
|
9,660,000
|
6
|
2,898,000
|
|
|
14
|
PP2500646996
|
Nhân trần
|
N2
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Adenosmatis caerulei
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
110,250
|
2,205,000
|
6
|
661,500
|
|
|
15
|
PP2500646997
|
Bạch mao căn
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Imperatae cylindricae
|
Thái phiến
|
Kg
|
20
|
120,000
|
2,400,000
|
6
|
720,000
|
|
|
16
|
PP2500646998
|
Lạc tiên
|
N2
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Passiflorae
|
Sơ chế
|
Kg
|
600
|
102,000
|
61,200,000
|
180
|
18,360,000
|
|
|
17
|
PP2500646999
|
Trần bì
|
N2
|
Vỏ quả chín
|
Pericarpium Citri reticulatae perenne
|
Sao vàng
|
Kg
|
50
|
168,000
|
8,400,000
|
15
|
2,520,000
|
|
|
18
|
PP2500647000
|
Ích mẫu
|
N2
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Leonuri japonici
|
Sơ chế
|
Kg
|
60
|
86,000
|
5,160,000
|
18
|
1,548,000
|
|
|
19
|
PP2500647001
|
Kê huyết đằng
|
N2
|
Thân
|
Caulis Spatholobi
|
Thái phiến
|
Kg
|
180
|
144,900
|
26,082,000
|
54
|
7,824,600
|
|
|
20
|
PP2500647002
|
Khương hoàng/Uất kim
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma et Radix Curcumae longae
|
Thái phiến
|
Kg
|
60
|
126,000
|
7,560,000
|
18
|
2,268,000
|
|
|
21
|
PP2500647003
|
Ngưu tất
|
N2
|
Rễ
|
Radix Achyranthis bidentatae
|
Chích rượu
|
Kg
|
750
|
220,000
|
165,000,000
|
225
|
49,500,000
|
|
|
22
|
PP2500647004
|
Xuyên khung
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Ligustici wallichii
|
Chích rượu
|
Kg
|
200
|
199,500
|
39,900,000
|
60
|
11,970,000
|
|
|
23
|
PP2500647005
|
Hòe hoa
|
N2
|
Nụ hoa
|
Flos Styphnolobii japonici
|
Sao vàng
|
Kg
|
80
|
300,000
|
24,000,000
|
24
|
7,200,000
|
|
|
24
|
PP2500647006
|
Kim tiền thảo
|
N2
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Desmodii styracifolii
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
96,000
|
1,920,000
|
6
|
576,000
|
|
|
25
|
PP2500647007
|
Ý dĩ
|
N2
|
Hạt
|
Semen Coicis
|
Sao cám
|
Kg
|
400
|
105,000
|
42,000,000
|
120
|
12,600,000
|
|
|
26
|
PP2500647008
|
Liên nhục
|
N2
|
Hạt
|
Semen Nelumbinis
|
Sao vàng
|
Kg
|
200
|
189,000
|
37,800,000
|
60
|
11,340,000
|
|
|
27
|
PP2500647009
|
Đương quy (Toàn quy)
|
N2
|
Rễ
|
Radix Angelicae sinensis
|
Chích rượu
|
Kg
|
800
|
658,000
|
526,400,000
|
240
|
157,920,000
|
|
|
28
|
PP2500647010
|
Hà thủ ô đỏ
|
N2
|
Rễ củ
|
Radix Fallopiae multiflorae
|
Chế đậu đen
|
Kg
|
500
|
268,800
|
134,400,000
|
150
|
40,320,000
|
|
|
29
|
PP2500647011
|
Thục địa
|
N2
|
Rễ củ
|
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
|
Chế rượu, gừng, sa nhân
|
Kg
|
750
|
330,750
|
248,062,500
|
225
|
74,418,750
|
|
|
30
|
PP2500647012
|
Câu kỷ tử
|
N2
|
Quả chín
|
Fructus Lycii
|
Sơ chế
|
Kg
|
400
|
252,000
|
100,800,000
|
120
|
30,240,000
|
|
|
31
|
PP2500647013
|
Cẩu tích
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cibotii
|
Chích rượu
|
Kg
|
400
|
110,250
|
44,100,000
|
120
|
13,230,000
|
|
|
32
|
PP2500647014
|
Cốt toái bổ
|
N2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Drynariae
|
Chích rượu
|
Kg
|
250
|
178,500
|
44,625,000
|
75
|
13,387,500
|
|
|
33
|
PP2500647015
|
Đỗ trọng
|
N2
|
Vỏ thân
|
Cortex Eucommiae
|
Chích muối
|
Kg
|
600
|
168,000
|
100,800,000
|
180
|
30,240,000
|
|
|
34
|
PP2500647016
|
Cam thảo
|
N2
|
Rễ
|
Radix Glycyrrhizae
|
Chích mật
|
Kg
|
240
|
269,850
|
64,764,000
|
72
|
19,429,200
|
|
|
35
|
PP2500647017
|
Đại táo
|
N2
|
Quả
|
Fructus Ziziphi jujubae
|
Sơ chế
|
Kg
|
600
|
107,000
|
64,200,000
|
180
|
19,260,000
|
|
|
36
|
PP2500647018
|
Hoài sơn
|
N2
|
Rễ củ
|
Tuber Dioscoreae persimilis
|
Sao cám
|
Kg
|
200
|
128,100
|
25,620,000
|
60
|
7,686,000
|
|
|
37
|
PP2500647019
|
Hoàng kỳ
|
N2
|
Rễ
|
Radix Astragali membranacei
|
Chích mật
|
Kg
|
250
|
283,500
|
70,875,000
|
75
|
21,262,500
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects