|
1
|
PP2500200329
|
Formol 10%
|
12,180,000
|
|
12 month
|
|
2
|
PP2500200330
|
Khuôn đúc mô
|
18,700,000
|
|
12 month
|
|
3
|
PP2500200331
|
Bộ ống chuẩn cho máy đo độ đục
|
62,764,860
|
|
12 month
|
|
4
|
PP2500200332
|
Bộ nhuộm Zeihl Neelsen
|
17,874,000
|
|
12 month
|
|
5
|
PP2500200333
|
Bộ nhuộm Wright
|
6,750,000
|
|
12 month
|
|
6
|
PP2500200334
|
Môi trường nuôi cấy BHI Broth
|
6,750,000
|
|
12 month
|
|
7
|
PP2500200335
|
Môi trường chọn lọc
|
2,250,000
|
|
12 month
|
|
8
|
PP2500200336
|
Môi trường phân biệt /chọn lọc
|
10,600,000
|
|
12 month
|
|
9
|
PP2500200337
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh
|
105,600,000
|
|
12 month
|
|
10
|
PP2500200338
|
Môi trường nuôi cấy CAXV
|
49,700,000
|
|
12 month
|
|
11
|
PP2500200339
|
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
|
14,560,020
|
|
12 month
|
|
12
|
PP2500200340
|
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học
|
14,960,016
|
|
12 month
|
|
13
|
PP2500200341
|
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
|
24,838,020
|
|
12 month
|
|
14
|
PP2500200342
|
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
|
14,600,004
|
|
12 month
|
|
15
|
PP2500200343
|
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu
|
14,000,004
|
|
12 month
|
|
16
|
PP2500200344
|
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
|
14,968,140
|
|
12 month
|
|
17
|
PP2500200345
|
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
|
14,000,016
|
|
12 month
|
|
18
|
PP2500200346
|
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1
|
20,800,008
|
|
12 month
|
|
19
|
PP2500200347
|
Chương trình Ngoại kiểm Riqas BNP
|
20,600,004
|
|
12 month
|
|
20
|
PP2500200348
|
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng
|
19,700,028
|
|
12 month
|
|
21
|
PP2500200349
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
|
9,340,128
|
|
12 month
|
|
22
|
PP2500200350
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
|
9,340,128
|
|
12 month
|
|
23
|
PP2500200351
|
Test xác định chỉ số ASO LATEX Slide agglutination
|
3,150,000
|
|
12 month
|
|
24
|
PP2500200352
|
Test xét nghiệm định tính 5 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (MOP/AMP/THC/COD/HER)
|
42,500,000
|
|
12 month
|
|
25
|
PP2500200353
|
Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb)
|
7,750,000
|
|
12 month
|
|
26
|
PP2500200354
|
HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC CELL- DYN RUBY
|
1,078,880,112
|
|
12 month
|
|
27
|
PP2500200355
|
HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC NIHON KOHDEN MEK 7300
|
132,724,000
|
|
12 month
|
|
28
|
PP2500200356
|
HÓA CHẤT THEO MÁY SINH HÓA COBAS C311
|
2,121,185,978
|
|
12 month
|
|
29
|
PP2500200357
|
HÓA CHẤT THEO MÁY MIỄN DỊCH ARCHITECT I2000
|
2,886,229,540
|
|
12 month
|
|
30
|
PP2500200358
|
HÓA CHẤT THEO MÁY NƯỚC TIỂU ANALYSIS 720
|
109,250,000
|
|
12 month
|
|
31
|
PP2500200359
|
HÓA CHẤT THEO MÁY ĐÔNG MÁU BIOBAS 1000
|
1,078,404,800
|
|
12 month
|
|
32
|
PP2500200360
|
HÓA CHẤT THEO MÁY ĐÔNG MÁU ACL TOP 350
|
549,715,950
|
|
12 month
|
|
33
|
PP2500200361
|
HÓA CHẤT THEO MÁY ĐÔNG MÁU CS - 1600
|
536,435,100
|
|
12 month
|
|
34
|
PP2500200362
|
HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC BC - 6200
|
1,246,116,000
|
|
12 month
|
|
35
|
PP2500200363
|
HÓA CHẤT THEO MÁY MIỄN DỊCH MINDRAY CL - 2000i
|
5,946,583,426
|
|
12 month
|
|
36
|
PP2500200364
|
HÓA CHẤT THEO MÁY SINH HÓA MINDRAY BS800
|
5,772,500,911
|
|
12 month
|
|
37
|
PP2500200365
|
HÓA CHẤT THEO HỆ THỐNG PCR ABBOTT m2000sp và m2000rt
|
1,338,624,000
|
|
12 month
|
|
38
|
PP2500200366
|
HÓA CHẤT, THUỐC THỬ THEO MÁY KHÍ MÁU GEM 3500
|
1,995,300,000
|
|
12 month
|
|
39
|
PP2500200367
|
HÓA CHẤT, THUỐC THỬ DÙNG CHO HỆ THỐNG VI SINH TỰ ĐỘNG BD BACTER FX40 vad BD PHOENIX M50
|
4,651,038,820
|
|
12 month
|
|
40
|
PP2500200368
|
HÓA CHẤT THEO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS 2
|
2,709,969,024
|
|
12 month
|
|
41
|
PP2500200369
|
HÓA CHẤT THEO MÁY SINH HÓA AU480 ISE
|
1,559,592,162
|
|
12 month
|
|
42
|
PP2500200370
|
HÓA CHẤT THEO MÁY HUYẾT HỌC DxH690T
|
511,585,200
|
|
12 month
|